OKS 468 – Mỡ bám dính cho chi tiết nhựa, elastomer và gioăng
OKS 468 là chất bôi trơn và hỗ trợ làm kín không chứa silicone, được phát triển cho các cặp tiếp xúc nhựa–nhựa và nhựa–kim loại. Sản phẩm phù hợp để xem xét khi lắp ráp gioăng hoặc bôi trơn cơ cấu nhựa trong điều kiện thích hợp.
Khả năng tương thích vật liệu là tiêu chí quan trọng. Cần xác định loại polymer, elastomer và môi chất tiếp xúc trước khi áp dụng rộng rãi.
1. OKS 468 là mỡ gì?
Sản phẩm sử dụng dầu nền tổng hợp PAO và chất làm đặc vô cơ, có ngoại quan trong suốt. Đặc tính bám dính giúp duy trì chất bôi trơn trên những bề mặt phù hợp.
Tên tiếng Anh có từ “adhesive” mô tả khả năng bám dính của chất bôi trơn, không có nghĩa đây là keo kết dính.
Trong nhóm mỡ bôi trơn công nghiệp, sản phẩm cần được lựa chọn theo vật liệu và chức năng của từng cơ cấu.
2. Thông số kỹ thuật OKS 468
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Dầu nền | Polyalphaolefin – PAO |
| Chất làm đặc | Vô cơ |
| Độ nhớt dầu nền tại 40°C | 1.700 mm²/s |
| Độ xuyên kim chưa làm việc | 290–330 × 0,1 mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -25°C đến +150°C |
| Màu sắc | Trong suốt |
| Khối lượng riêng tại 20°C | 0,84 g/cm³ |
| Đặc tính silicone | Không chứa silicone |
| Đăng ký NSF | H1, số 135591 |
| Quy cách | Hộp 1 kg; xô 5 kg |
Tài liệu không công bố cấp NLGI. Không nên tự quy đổi từ độ xuyên kim chưa làm việc thành cấp NLGI để bổ sung vào bảng.
3. Đặc tính và lợi ích
OKS 468 có khả năng bám dính trên nhựa và kim loại, phù hợp để xem xét tại những vị trí cần lớp bôi trơn lưu lại trên bề mặt.
Công thức không silicone là một tiêu chí lựa chọn khi quy trình yêu cầu loại chất bôi trơn này. Tuy nhiên, đặc tính đó không bảo đảm tương thích với mọi vật liệu.
Độ nhớt dầu nền cao cũng không tự chứng minh sản phẩm phù hợp cho mọi ổ chịu tải nặng. Phải xét thiết kế cơ cấu và điều kiện chuyển động.
4. Ứng dụng của OKS 468
Gioăng O-ring và chi tiết làm kín
Hãng đề cập sản phẩm như một lựa chọn không silicone để bôi trơn O-ring và gioăng trong quá trình lắp ráp.
Trước khi dùng, cần kiểm tra tình trạng gioăng, kích thước rãnh và loại vật liệu. Mỡ không phục hồi được gioăng đã nứt, biến dạng hoặc mất đàn hồi.
Bánh răng và bề mặt trượt nhựa
OKS 468 còn được xem xét cho bánh răng nhựa và cơ cấu trượt phù hợp.
Khi thử nghiệm, nên theo dõi lực thao tác, tiếng ồn, nhiệt độ và ngoại quan của nhựa. Nếu cơ cấu vận hành nặng, cần kiểm tra cả lượng mỡ, khe hở và tình trạng lắp ráp.
5. Kiểm tra tương thích vật liệu
Polymer và elastomer có nhiều công thức khác nhau. Hai chi tiết cùng tên vật liệu vẫn có thể khác phụ gia, độ cứng hoặc khả năng chịu dầu.
Vì vậy, trước khi sử dụng OKS 468 cho ứng dụng quan trọng, nên thử trên mẫu tương đương. Kiểm tra trương nở, thay đổi độ cứng, màu sắc và kích thước sau thời gian tiếp xúc phù hợp.
Cần xét đồng thời nhiệt độ và môi chất vận hành. Kết quả thử ở nhiệt độ phòng không mặc nhiên đại diện cho toàn bộ điều kiện làm việc.
6. NSF H1 và phạm vi sử dụng
OKS 468 có đăng ký NSF H1 theo tài liệu hãng. Nhóm này liên quan đến chất bôi trơn có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Không hiểu đăng ký H1 là sự cho phép chủ động đưa mỡ vào thực phẩm. Nhà máy vẫn cần kiểm soát vị trí, lượng cấp và nguy cơ nhiễm bẩn.
Dụng cụ bôi trơn phải sạch, được nhận diện rõ và tránh dùng chung với sản phẩm không phù hợp cho khu vực thực phẩm.
7. Hướng dẫn sử dụng và chuyển đổi
- Xác định vật liệu: Kiểm tra loại nhựa, gioăng và môi chất tiếp xúc.
- Làm sạch: Loại bỏ cặn, dầu và mỡ cũ bằng phương pháp tương thích.
- Phủ mỏng: Dùng chổi, spatula hoặc dụng cụ phù hợp.
- Kiểm soát lượng: Tránh dư thừa tại rãnh gioăng hoặc vùng ăn khớp.
- Lắp ráp: Tuân thủ hướng dẫn thiết bị.
- Chạy thử: Kiểm tra chuyển động, độ kín và tình trạng vật liệu.
Khi chuyển sang OKS 468, chỉ trộn với chất bôi trơn đã xác định tương thích.
Liên hệ Khánh Gia qua 0977 177 365 để được tư vấn theo vật liệu gioăng, chi tiết nhựa và điều kiện sử dụng.
8. Tái bôi trơn và bảo quản
Chu kỳ bổ sung phụ thuộc chuyển động, nhiệt độ, môi chất và mức thất thoát. Không có lịch chung cho mọi ứng dụng.
Với OKS 468, nên ghi nhận lượng cấp và kết quả kiểm tra để điều chỉnh lịch bảo trì. Khi xuất hiện rò rỉ hoặc lực cản tăng, kiểm tra nguyên nhân trước khi thêm mỡ.
Sản phẩm không tự thay thế dầu bánh răng công nghiệp trong bộ truyền dùng dầu. Bảo quản bao bì đóng kín, tránh nước, bụi và sản phẩm khác.
9. Tài liệu kỹ thuật và câu hỏi thường gặp
Thông số được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật OKS 468 của nhà sản xuất. Hãng khuyến nghị thử nghiệm trước với polymer và elastomer trong ứng dụng quan trọng.
OKS 468 có phải mỡ silicone không?
Không. Sản phẩm có dầu nền PAO và không chứa silicone.
Có dùng được với mọi loại nhựa không?
Cần kiểm tra tương thích trước.
Có phải keo làm kín không?
Không. Đây là chất bôi trơn hỗ trợ làm kín, không thay thế keo hoặc gioăng.
10. Mua OKS 468 tại Khánh Gia
Tham khảo sản phẩm tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia. Khi đặt hàng, nên cung cấp vật liệu và ứng dụng thực tế.
Gọi 0977 177 365 để nhận báo giá OKS 468, kiểm tra quy cách hộp 1 kg hoặc xô 5 kg và tình trạng hàng.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.