Kluber POLYLUB GA 352 P – Mỡ Bám Dính Chịu Nước Dài Hạn
Kluber POLYLUB GA 352 P là mỡ bôi trơn dài hạn chuyên dụng nổi bật với khả năng bám dính và chịu nước tốt, phù hợp cho nhiều chi tiết máy hoạt động trong môi trường công nghiệp có độ ẩm hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước.
Sản phẩm sử dụng dầu gốc bán tổng hợp, kết hợp giữa dầu khoáng và dầu hydrocarbon tổng hợp, cùng chất làm đặc xà phòng phức nhôm – aluminium complex soap. Công thức này giúp POLYLUB GA 352 P duy trì khả năng bám trên bề mặt, hạn chế bị nước cuốn trôi và bảo vệ các điểm ma sát trong điều kiện vận hành phù hợp.
Kluber POLYLUB GA 352 P có thể được sử dụng cho ổ lăn, ổ trượt, thanh răng, thanh dẫn hướng xi lanh, xi lanh khí nén, con lăn chịu tải và ray trượt. Phạm vi nhiệt độ sử dụng tham khảo từ khoảng -35°C đến 120°C.
Một đặc điểm cần lưu ý là sản phẩm phù hợp với một số máy móc trong ngành chế biến thực phẩm và ngành liên quan chỉ tại những vị trí không có khả năng tiếp xúc với thực phẩm. Vì vậy, không nên nhầm POLYLUB GA 352 P với mỡ thực phẩm NSF H1.
Kluber POLYLUB GA 352 P là mỡ gì?
Kluber POLYLUB GA 352 P là mỡ bôi trơn dài hạn có khả năng bám dính và chống nước tốt.
Sản phẩm được Kluber thiết kế trên nền:
- Dầu khoáng.
- Dầu hydrocarbon tổng hợp.
- Chất làm đặc phức nhôm.
- Hệ phụ gia phù hợp với ứng dụng công nghiệp.
Sự kết hợp dầu khoáng và hydrocarbon tổng hợp giúp sản phẩm được xếp vào nhóm mỡ sử dụng dầu gốc bán tổng hợp.
Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở chất làm đặc aluminium complex.
Công nghệ này giúp tạo nên loại mỡ có khả năng bám tốt trên bề mặt và chống lại tác động của nước nóng cũng như nước lạnh.
Đây là đặc tính hữu ích trong những thiết bị có nguy cơ bị nước làm rửa trôi chất bôi trơn.
Thông số kỹ thuật Kluber POLYLUB GA 352 P
Dưới đây là các thông số quan trọng của sản phẩm:
| Thông số | Kluber POLYLUB GA 352 P |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn dài hạn chịu nước |
| Article No. | 097095 |
| Dầu gốc | Dầu khoáng + hydrocarbon tổng hợp |
| Công nghệ dầu | Bán tổng hợp |
| Chất làm đặc | Xà phòng phức nhôm |
| Màu sắc | Vàng |
| Ngoại quan | Trong / transparent |
| Cấu trúc | Đồng nhất, dạng sợi |
| Độ xuyên kim sau giã ở 25°C | 280 – 310 × 0,1 mm |
| Độ nhớt cắt ở 25°C, 300 s⁻¹ | 3.000 – 5.500 mPa·s |
| Nhiệt độ sử dụng thấp | -35°C |
| Nhiệt độ trên khi bôi trơn liên tục | 120°C |
| Điểm nhỏ giọt | ≥ 220°C |
| Khả năng chống ăn mòn SKF-EMCOR | ≤ cấp 1 |
| Đặc tính nổi bật | Bám dính, chịu nước |
| Ứng dụng | Ổ lăn, ổ trượt, ray trượt, thanh răng… |
Các giá trị trên là thông số kỹ thuật tham khảo từ tài liệu sản phẩm. Với thiết bị có yêu cầu đặc biệt, nên kiểm tra Product Information/TDS hiện hành trước khi sử dụng.
Đặc tính nổi bật của Kluber POLYLUB GA 352 P
1. Khả năng chịu nước tốt
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Kluber POLYLUB GA 352 P.
Nước là một trong những yếu tố gây ảnh hưởng lớn tới chất bôi trơn.
Khi nước xâm nhập vào vị trí bôi trơn, mỡ không phù hợp có thể bị rửa trôi hoặc mất khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại.
Hậu quả có thể là:
- Tăng ma sát.
- Tăng mài mòn.
- Xuất hiện gỉ.
- Ăn mòn bề mặt.
- Giảm tuổi thọ vòng bi.
- Tăng tần suất bơm mỡ.
POLYLUB GA 352 P được thiết kế với khả năng chống nước tốt, bao gồm cả nước lạnh và nước nóng trong điều kiện phù hợp.
Nhờ đó, mỡ có thể duy trì trên bề mặt tốt hơn khi thiết bị hoạt động trong môi trường ẩm hoặc thường xuyên chịu tác động của nước.
2. Khả năng bám dính tốt
Một loại mỡ chịu nước không chỉ cần chống lại tác động của nước mà còn phải có khả năng bám chắc trên bề mặt cần bôi trơn.
Kluber POLYLUB GA 352 P có đặc tính bám dính tốt.
Đặc điểm này đặc biệt hữu ích với:
- Ray trượt.
- Thanh răng.
- Thanh dẫn hướng.
- Con lăn.
- Các bề mặt chuyển động hở.
- Các điểm bôi trơn có nguy cơ bị nước tác động.
Mỡ bám tốt giúp hạn chế việc chất bôi trơn nhanh chóng bị đẩy khỏi vùng ma sát.
Điều này hỗ trợ duy trì màng dầu trong thời gian dài hơn và giảm nhu cầu tái bôi trơn trong những điều kiện thích hợp.
3. Chịu được cả nước nóng và nước lạnh
Không phải tất cả các loại mỡ chịu nước đều hoạt động giống nhau khi nhiệt độ nước thay đổi.
POLYLUB GA 352 P được Kluber mô tả là mỡ đặc biệt có khả năng chống lại cả nước nóng và nước lạnh.
Đây là đặc tính hữu ích trong những nhà máy thường xuyên có hoạt động vệ sinh thiết bị hoặc môi trường sản xuất có nước.
Tuy nhiên, khả năng chịu nước không có nghĩa mỡ có thể thay thế cho các giải pháp làm kín cơ khí.
Nếu nước liên tục xâm nhập với lượng lớn vào vòng bi hoặc cơ cấu máy, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra seal, phớt và thiết kế bảo vệ thiết bị.
4. Chất làm đặc phức nhôm
Một đặc điểm quan trọng của Kluber POLYLUB GA 352 P là sử dụng aluminium complex soap – xà phòng phức nhôm làm chất làm đặc.
Đây là điểm khác biệt so với nhiều loại mỡ công nghiệp phổ biến sử dụng lithium hoặc lithium complex.
Chất làm đặc phức nhôm góp phần tạo nên:
- Khả năng bám dính tốt.
- Khả năng chống nước.
- Cấu trúc mỡ phù hợp với ứng dụng.
- Điểm nhỏ giọt cao.
Điểm nhỏ giọt của POLYLUB GA 352 P đạt tối thiểu 220°C.
Tuy nhiên, cần lưu ý điểm nhỏ giọt không phải là nhiệt độ sử dụng liên tục.
Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa được công bố cho sản phẩm khoảng 120°C.
5. Dầu gốc bán tổng hợp
Kluber POLYLUB GA 352 P sử dụng sự kết hợp giữa:
Dầu khoáng + dầu hydrocarbon tổng hợp.
Do đó, sản phẩm được mô tả là mỡ có dầu gốc bán tổng hợp.
Việc kết hợp hai loại dầu giúp nhà sản xuất điều chỉnh các đặc tính vận hành phù hợp với mục tiêu sử dụng của sản phẩm.
Đây cũng là lý do không nên tìm sản phẩm thay thế chỉ dựa vào độ đặc của mỡ.
Khi lựa chọn tương đương, cần kiểm tra cả:
- Loại dầu gốc.
- Chất làm đặc.
- Độ xuyên kim.
- Khả năng chống nước.
- Độ bám dính.
- Nhiệt độ.
- Khả năng chống ăn mòn.
6. Khả năng chống ăn mòn
Trong môi trường có nước, khả năng chống ăn mòn của mỡ đặc biệt quan trọng.
Nước và oxy có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa bề mặt thép.
Đối với vòng bi, chỉ một lượng gỉ nhỏ trên rãnh lăn cũng có thể gây:
- Tiếng ồn.
- Rung động.
- Tăng ma sát.
- Mài mòn.
- Giảm tuổi thọ.
Kluber POLYLUB GA 352 P đạt kết quả chống ăn mòn SKF-EMCOR ở mức ≤ cấp 1 theo điều kiện thử nghiệm công bố.
Đặc tính này hỗ trợ bảo vệ các bề mặt kim loại trong môi trường có độ ẩm.
7. Phạm vi nhiệt độ rộng
POLYLUB GA 352 P có phạm vi nhiệt độ sử dụng tham khảo từ:
-35°C đến 120°C.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp giúp sản phẩm phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Ở phía nhiệt độ cao, giới hạn khoảng 120°C cho bôi trơn liên tục cho phép sản phẩm đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Tuy nhiên, tuổi thọ mỡ phụ thuộc rất lớn vào nhiệt độ.
Khi nhiệt độ tăng, quá trình oxy hóa dầu thường diễn ra nhanh hơn.
Do đó, trong những ứng dụng hoạt động liên tục gần giới hạn nhiệt độ trên, cần xây dựng chu kỳ kiểm tra và tái bôi trơn phù hợp.
Ứng dụng của Kluber POLYLUB GA 352 P
Kluber định hướng POLYLUB GA 352 P cho nhiều loại chi tiết máy khác nhau.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Ổ lăn.
- Ổ trượt.
- Thanh răng.
- Thanh dẫn hướng xi lanh.
- Xi lanh khí nén.
- Con lăn chịu tải.
- Ray trượt.
Phạm vi ứng dụng khá rộng cho thấy đây là loại mỡ đa dụng chuyên biệt theo hướng bám dính và chịu nước, thay vì chỉ phục vụ một loại vòng bi duy nhất.
Bôi trơn ổ lăn
Kluber POLYLUB GA 352 P có thể sử dụng cho nhiều loại ổ lăn hoạt động trong điều kiện phù hợp.
Đặc biệt, sản phẩm hữu ích khi vòng bi có nguy cơ tiếp xúc với độ ẩm hoặc nước.
Khả năng bám dính giúp mỡ lưu lại trong vùng bôi trơn, trong khi đặc tính chống nước hỗ trợ hạn chế rửa trôi.
Tuy nhiên, đối với vòng bi tốc độ rất cao, cần kiểm tra hệ số tốc độ và độ nhớt dầu gốc trước khi sử dụng.
Không nên mặc định rằng một loại mỡ dùng được cho ổ lăn sẽ phù hợp với mọi tốc độ.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng mỡ bôi trơn công nghiệp để lựa chọn đúng sản phẩm theo tải trọng, tốc độ và môi trường.
Bôi trơn ổ trượt
Ổ trượt có cơ chế chuyển động khác với ổ lăn.
Tại đây, hai bề mặt có chuyển động trượt tương đối với nhau.
Màng dầu phải đủ khả năng phân cách hai bề mặt để giảm ma sát và mài mòn.
POLYLUB GA 352 P có thể sử dụng cho các ổ trượt phù hợp, đặc biệt trong những môi trường có độ ẩm.
Khi lựa chọn cần xem xét:
- Tải trọng.
- Tốc độ trượt.
- Vật liệu ổ.
- Nhiệt độ.
- Khả năng tiếp xúc nước.
- Chu kỳ tái bôi trơn.
Bôi trơn thanh răng
Thanh răng thường có bề mặt bôi trơn tương đối hở.
Do đó, mỡ dễ bị tác động bởi môi trường bên ngoài.
Một loại mỡ có độ bám dính tốt như Kluber POLYLUB GA 352 P giúp chất bôi trơn duy trì trên bề mặt răng tốt hơn.
Khả năng chống nước cũng mang lại lợi thế trong các nhà máy có độ ẩm cao hoặc thiết bị thường xuyên được vệ sinh.
Tuy nhiên, đối với thanh răng hở trong môi trường nhiều bụi, cần chú ý khả năng bụi bám vào lớp mỡ.
Nếu lượng bụi lớn, hỗn hợp bụi và mỡ có thể trở thành tác nhân gây mài mòn.
Bôi trơn ray trượt và slideway
Ray trượt cần một lớp chất bôi trơn liên tục để hạn chế ma sát giữa các bề mặt.
POLYLUB GA 352 P có khả năng bám dính tốt nên phù hợp với nhiều ứng dụng ray trượt và slideway.
Sản phẩm có thể được sử dụng bằng:
- Chổi.
- Bay/spatula.
- Súng bơm mỡ.
Phương pháp bôi cần lựa chọn dựa trên thiết kế của thiết bị và khả năng tiếp cận vị trí bôi trơn.
Bôi trơn con lăn chịu tải
Con lăn chịu tải thường xuất hiện trong:
- Hệ thống băng tải.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị vận chuyển.
- Máy đóng gói.
- Cơ cấu dẫn hướng.
Các vòng bi hoặc bề mặt trượt bên trong con lăn cần được bôi trơn để giảm ma sát.
Trong môi trường có nước hoặc độ ẩm, khả năng chống rửa trôi của Kluber POLYLUB GA 352 P là một lợi thế.
Bôi trơn xi lanh khí nén và thanh dẫn hướng
POLYLUB GA 352 P còn được sử dụng cho pneumatic cylinders – xi lanh khí nén và các thanh dẫn hướng phù hợp.
Tại những vị trí này, mỡ cần duy trì lớp bôi trơn trên bề mặt chuyển động và hạn chế bị đẩy ra khỏi vùng tiếp xúc.
Khả năng bám dính tốt của sản phẩm hỗ trợ yêu cầu này.
Tuy nhiên, khi sử dụng trong hệ thống khí nén, cần kiểm tra khả năng tương thích với vật liệu seal và hướng dẫn của nhà sản xuất xi lanh.
Kluber POLYLUB GA 352 P có phải mỡ thực phẩm không?
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
POLYLUB GA 352 P được sử dụng trong một số máy móc và thiết bị thuộc ngành chế biến thực phẩm tại những vị trí mà khả năng tiếp xúc với thực phẩm được loại trừ.
Điều này khác với mỡ NSF H1.
Mỡ H1 được thiết kế cho những vị trí có khả năng xảy ra tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm trong điều kiện quy định.
POLYLUB GA 352 P không nên được coi là sản phẩm thay thế cho mỡ H1 tại những điểm có nguy cơ tiếp xúc thực phẩm.
Nếu thiết bị yêu cầu mỡ NSF H1, cần chọn đúng sản phẩm food-grade phù hợp.
POLYLUB GA 352 P có phải mỡ H2 không?
Các tài liệu sản phẩm của POLYLUB GA 352 P đã mô tả sản phẩm trong nhóm NSF H2.
Về nguyên tắc sử dụng, H2 dành cho các vị trí trong cơ sở sản xuất thực phẩm mà không có khả năng chất bôi trơn tiếp xúc với thực phẩm.
Do đó, điều quan trọng nhất khi sử dụng không phải chỉ nhìn vào việc sản phẩm được dùng trong “nhà máy thực phẩm”, mà phải xác định chính xác vị trí bôi trơn có nguy cơ tiếp xúc thực phẩm hay không.
Nếu có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên, nên lựa chọn mỡ H1 phù hợp thay vì POLYLUB GA 352 P.
POLYLUB GA 352 P có phải mỡ NLGI 2 không?
Độ xuyên kim sau giã của sản phẩm nằm trong khoảng 280 – 310 × 0,1 mm tại 25°C.
Khi tìm sản phẩm tương đương, không nên chỉ dựa vào một cấp độ đặc.
Hai loại mỡ có độ đặc tương tự vẫn có thể khác nhau đáng kể về:
- Chất làm đặc.
- Dầu gốc.
- Khả năng chịu nước.
- Độ bám dính.
- Khả năng chống ăn mòn.
- Nhiệt độ.
- Tốc độ.
- Khả năng tương thích seal.
Với POLYLUB GA 352 P, đặc tính aluminium complex + dầu bán tổng hợp + bám dính + chịu nước quan trọng hơn việc chỉ so sánh cấp NLGI.
Có thể dùng POLYLUB GA 352 P thay mỡ lithium không?
Không nên tự động thay.
POLYLUB GA 352 P sử dụng xà phòng phức nhôm, trong khi rất nhiều loại mỡ công nghiệp sử dụng lithium hoặc lithium complex.
Hai loại chất làm đặc khác nhau có thể có mức độ tương thích khác nhau.
Nếu trộn mỡ không tương thích, hỗn hợp có thể:
- Mềm bất thường.
- Cứng bất thường.
- Tách dầu.
- Giảm khả năng chịu nước.
- Giảm độ bám dính.
- Rò khỏi ổ.
- Làm giảm tuổi thọ bôi trơn.
Do đó, khi chuyển từ mỡ lithium sang Kluber POLYLUB GA 352 P, nên loại bỏ tối đa mỡ cũ nếu chưa xác định được khả năng tương thích.
Hướng dẫn chuyển sang Kluber POLYLUB GA 352 P
Trước khi thay mỡ, cần xác định sản phẩm hiện đang sử dụng.
Nếu hai loại mỡ chưa được xác nhận tương thích, nên làm sạch tối đa lượng mỡ cũ.
Sau khi nạp POLYLUB GA 352 P, cần theo dõi:
- Nhiệt độ.
- Tiếng ồn.
- Độ rung.
- Tình trạng rò mỡ.
- Khả năng bám dính.
- Tình trạng mỡ sau khi tiếp xúc nước.
- Mức độ nhiễm bẩn.
Đối với ổ lăn, không nên nạp quá nhiều mỡ.
Lượng mỡ quá lớn có thể làm tăng lực cản khuấy và khiến nhiệt độ vòng bi tăng.
Có thể dùng POLYLUB GA 352 P trong môi trường thường xuyên rửa nước không?
Khả năng chịu nước tốt là một trong những thế mạnh của sản phẩm.
Do đó, POLYLUB GA 352 P đáng cân nhắc tại những vị trí thường xuyên có độ ẩm hoặc nước.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:
Tiếp xúc với nước và ngập nước liên tục hoặc phun rửa áp lực cao trực tiếp vào ổ.
Nếu nước liên tục xâm nhập vào vòng bi, cần kiểm tra seal và thiết kế bảo vệ.
Mỡ chịu nước không thể khắc phục hoàn toàn một hệ thống làm kín bị hỏng.
Quy cách Kluber POLYLUB GA 352 P
Tùy thị trường và thời điểm cung ứng, sản phẩm có thể được cung cấp ở nhiều quy cách, trong đó tài liệu sản phẩm từng liệt kê:
- Cartridge 400 g
- Lon 1 kg
- Xô 25 kg
- Phuy 180 kg
Quy cách thực tế có thể thay đổi theo thị trường và chính sách đóng gói của nhà sản xuất.
Khi đặt hàng số lượng lớn, khách hàng nên xác nhận lại quy cách đang có sẵn.
Bảo quản Kluber POLYLUB GA 352 P
Sản phẩm nên được lưu trữ trong bao bì nguyên bản, đóng kín và đặt tại khu vực khô ráo, sạch sẽ.
Cần tránh:
- Nước xâm nhập.
- Bụi.
- Mạt kim loại.
- Nhiệt độ lưu kho bất thường.
- Ánh nắng trực tiếp kéo dài.
- Trộn lẫn với mỡ khác.
Tài liệu kỹ thuật công bố thời gian bảo quản tối thiểu tham khảo khoảng 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi sản phẩm được lưu trữ ở nơi khô, không đóng băng và trong bao bì nguyên bản chưa mở.
Khi sử dụng, dụng cụ lấy mỡ phải sạch.
Không nên đưa phần mỡ đã lấy ra ngoài trở lại bao bì ban đầu.
Checklist trước khi mua Kluber POLYLUB GA 352 P
Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:
- Tên sản phẩm đúng là Kluber POLYLUB GA 352 P.
- Article No. đúng là 097095.
- Vị trí cần bôi trơn là ổ lăn, ổ trượt, ray trượt hay thanh răng?
- Có thường xuyên tiếp xúc nước không?
- Nhiệt độ vận hành bao nhiêu?
- Mỡ hiện tại đang sử dụng là loại nào?
- Chất làm đặc của mỡ cũ là gì?
- Có yêu cầu NSF H1 hay không?
- Seal của thiết bị sử dụng vật liệu gì?
- Quy cách đóng gói cần mua?
Đối với các vị trí trong nhà máy thực phẩm, cần đặc biệt xác định xem có nguy cơ tiếp xúc thực phẩm hay không trước khi lựa chọn.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Kluber
Thông tin kỹ thuật của Kluber POLYLUB GA 352 P nên được đối chiếu với Product Information/TDS hiện hành của nhà sản xuất khi sử dụng cho thiết bị có yêu cầu kỹ thuật riêng.
Kluber xác định sản phẩm là mỡ bôi trơn dài hạn có độ bám dính tốt và khả năng chịu nước tốt, sử dụng dầu gốc bán tổng hợp cùng chất làm đặc phức nhôm.
Liên kết ngoài duy nhất: Kluber POLYLUB GA 352 P – Trang sản phẩm chính thức của Kluber
Câu hỏi thường gặp về Kluber POLYLUB GA 352 P
Kluber POLYLUB GA 352 P dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng để bôi trơn ổ lăn, ổ trượt, thanh răng, thanh dẫn hướng xi lanh, xi lanh khí nén, con lăn chịu tải và ray trượt.
POLYLUB GA 352 P có chịu nước không?
Có. Khả năng chịu nước tốt là một trong những đặc tính nổi bật nhất của sản phẩm, bao gồm khả năng chống lại tác động của nước nóng và nước lạnh trong điều kiện phù hợp.
POLYLUB GA 352 P sử dụng dầu gốc gì?
Sản phẩm sử dụng sự kết hợp giữa dầu khoáng và dầu hydrocarbon tổng hợp, tạo thành hệ dầu bán tổng hợp.
Chất làm đặc của POLYLUB GA 352 P là gì?
Sản phẩm sử dụng xà phòng phức nhôm – aluminium complex soap.
Nhiệt độ sử dụng của POLYLUB GA 352 P?
Phạm vi tham khảo khoảng -35°C đến 120°C.
Điểm nhỏ giọt của sản phẩm bao nhiêu?
Điểm nhỏ giọt theo dữ liệu kỹ thuật đạt tối thiểu 220°C. Cần lưu ý đây không phải nhiệt độ làm việc liên tục.
POLYLUB GA 352 P có dùng trong nhà máy thực phẩm không?
Có thể sử dụng tại những vị trí phù hợp trong máy móc và thiết bị của ngành thực phẩm khi khả năng tiếp xúc với thực phẩm được loại trừ.
POLYLUB GA 352 P có phải mỡ NSF H1 không?
Không nên sử dụng sản phẩm thay cho mỡ H1 tại những vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Có thể bôi POLYLUB GA 352 P bằng súng bơm mỡ không?
Có. Sản phẩm có thể được sử dụng bằng chổi, spatula hoặc súng bơm mỡ tùy vị trí bôi trơn.
Có thể trộn POLYLUB GA 352 P với mỡ lithium không?
Không nên tự động trộn. Sản phẩm sử dụng chất làm đặc phức nhôm, vì vậy cần đánh giá khả năng tương thích với mỡ cũ trước khi chuyển đổi.
Mua Kluber POLYLUB GA 352 P Chính Hãng Tại Khánh Gia
Kluber POLYLUB GA 352 P là lựa chọn đáng chú ý cho những thiết bị cần mỡ bám dính tốt, chịu nước và có khả năng bôi trơn dài hạn.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với ổ lăn, ổ trượt, thanh răng, ray trượt, con lăn chịu tải, thanh dẫn hướng và nhiều cơ cấu công nghiệp hoạt động trong môi trường có độ ẩm hoặc nước.
Với nền dầu bán tổng hợp kết hợp chất làm đặc phức nhôm, POLYLUB GA 352 P mang lại đặc tính khác biệt so với nhiều loại mỡ lithium đa dụng. Vì vậy, khi chuyển đổi từ sản phẩm khác cần kiểm tra khả năng tương thích thay vì chỉ so sánh độ đặc.
Khách hàng cần mua Kluber POLYLUB GA 352 P – Article No. 097095 có thể gửi model máy, vị trí bôi trơn hoặc mã mỡ đang sử dụng để Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: https://daumoboitron.vn/
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia cung cấp các dòng mỡ Kluber, mỡ chịu nước, mỡ bám dính, mỡ vòng bi và các giải pháp dầu mỡ bôi trơn đặc chủng cho nhà máy, dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp trên toàn quốc.
Cập nhật kỹ thuật ngày 07/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.