Trong hệ thống lạnh công nghiệp, dầu máy nén phải làm việc trong điều kiện rất đặc biệt. Tại đầu đẩy, dầu có thể tiếp xúc với nhiệt độ cao; nhưng khi theo môi chất đến dàn bay hơi, dầu lại phải duy trì độ lưu động ở nhiệt độ âm. Nếu dầu chứa nhiều sáp hoặc chọn sai độ nhớt, hệ thống có thể bị giảm khả năng hồi dầu, tắc van tiết lưu và suy giảm hiệu quả trao đổi nhiệt.
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy là dầu máy nén lạnh gốc khoáng naphthenic, cấp độ nhớt ISO VG 46, được ExxonMobil phát triển cho các hệ thống lạnh công nghiệp truyền thống. Sản phẩm có hàm lượng sáp rất thấp, điểm đông đặc thấp và độ ổn định hóa học tốt.
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy phù hợp để bôi trơn xi lanh và ổ trục trong nhiều máy nén lạnh piston hoặc máy nén quay. Sản phẩm được sử dụng chủ yếu với môi chất lạnh amoniac – NH₃ và có thể phù hợp với một số môi chất halocarbon được lựa chọn.
ExxonMobil không khuyến nghị sử dụng dòng dầu này với môi chất HFC. Vì vậy, trước khi đặt hàng, khách hàng cần xác định chính xác loại môi chất, model máy nén và cấp độ nhớt được nhà sản xuất thiết bị yêu cầu.
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy là dầu gì?
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy là dầu bôi trơn máy nén lạnh hiệu suất cao được sản xuất từ dầu gốc khoáng naphthenic chọn lọc.
Dầu có độ nhớt động học điển hình 46 mm²/s tại 40°C, tương ứng cấp độ nhớt ISO VG 46. Xét về độ nhớt, sản phẩm nằm giữa Mobil Gargoyle Arctic Oil 155 – ISO VG 32 và Mobil Gargoyle Arctic Oil 300 – ISO VG 68.
Tên gọi “C Heavy” không có nghĩa đây là dầu đặc tương đương ISO VG 100, 150 hay 220. Cấp độ nhớt chính xác của sản phẩm là ISO VG 46.
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy được sử dụng để:
- Bôi trơn ổ trục và xi lanh máy nén lạnh.
- Giảm ma sát và mài mòn.
- Duy trì độ lưu động tại nhiệt độ thấp.
- Hạn chế kết tủa và tích tụ sáp.
- Hỗ trợ giữ sạch bề mặt dàn bay hơi.
- Cải thiện khả năng hồi dầu trong hệ thống phù hợp.
- Góp phần duy trì hiệu quả trao đổi nhiệt.
- Giảm thời gian dừng máy để vệ sinh và bảo trì.
Vì sao dầu máy nén lạnh cần có hàm lượng sáp thấp?
Một phần dầu bôi trơn có thể đi theo môi chất lạnh ra khỏi máy nén. Dầu phải tuần hoàn qua bình ngưng, đường ống, van tiết lưu và dàn bay hơi trước khi quay trở lại cacte.
Ở nhiệt độ thấp, sáp trong dầu khoáng thông thường có thể kết tinh. Các tinh thể sáp này có nguy cơ bám hoặc tích tụ tại:
- Van tiết lưu.
- Ống mao.
- Bộ lọc.
- Đường hồi dầu.
- Dàn bay hơi.
- Những vị trí có khe hở nhỏ.
Cặn sáp không chỉ gây tắc nghẽn mà còn tạo thành một lớp cách nhiệt trên bề mặt dàn bay hơi. Khi đó, hệ thống cần vận hành lâu hơn để đạt được nhiệt độ yêu cầu, khiến điện năng tiêu thụ và tải của máy nén tăng lên.
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy sử dụng dầu gốc naphthenic có hàm lượng sáp rất thấp. Đặc tính này giúp dầu duy trì độ lưu động và hạn chế sáp bám trong vùng nhiệt độ thấp.
Ưu điểm của Mobil Gargoyle Arctic C Heavy
Khả năng lưu động tốt ở nhiệt độ thấp
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy có điểm đông đặc điển hình -39°C theo ASTM D97. Khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp giúp dầu:
- Hạn chế đông đặc trong đường ống.
- Dễ hồi về cacte máy nén hơn.
- Tiếp tục bôi trơn các bộ phận chuyển động.
- Giảm nguy cơ thiếu dầu tại máy nén.
- Hỗ trợ hệ thống khởi động trong môi trường lạnh.
- Hạn chế dầu tích tụ trong dàn bay hơi.
Điểm đông đặc -39°C không phải nhiệt độ vận hành thấp nhất được đảm bảo cho tất cả hệ thống. Nhiệt độ ứng dụng thực tế còn phụ thuộc vào môi chất lạnh, tỷ lệ dầu hòa tan trong môi chất, thiết kế đường ống và yêu cầu của nhà sản xuất máy nén.
Hạn chế sáp bám trên dàn bay hơi
Hàm lượng sáp thấp giúp giảm nguy cơ hình thành cặn sáp trên bề mặt trao đổi nhiệt. Đây là lợi ích quan trọng đối với kho lạnh và dây chuyền cấp đông vận hành liên tục.
Khi bề mặt dàn bay hơi sạch hơn, hệ thống có thể:
- Trao đổi nhiệt ổn định hơn.
- Rút ngắn thời gian hạ nhiệt.
- Hạn chế máy nén chạy quá lâu.
- Duy trì công suất lạnh.
- Giảm nhu cầu vệ sinh dàn do cặn dầu.
- Hạn chế thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.
Khả năng truyền nhiệt còn phụ thuộc vào lượng dầu bị cuốn theo môi chất, hiệu quả của bình tách dầu và tình trạng dàn lạnh.
Độ ổn định hóa học tốt
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy có độ ổn định hóa học tốt, giúp dầu chống lại quá trình xuống cấp trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Khi dầu duy trì được chất lượng, hệ thống có thể hạn chế:
- Hình thành axit.
- Tạo cặn và bùn dầu.
- Tắc lọc.
- Cặn bám trên van.
- Ăn mòn chi tiết kim loại.
- Suy giảm khả năng bôi trơn.
Tuổi thọ dầu không thể xác định bằng một số giờ cố định cho mọi máy nén. Dầu sẽ xuống cấp nhanh hơn nếu máy vận hành quá tải, nhiệt độ đầu đẩy cao, hệ thống nhiễm nước hoặc lẫn dầu khác.
Phù hợp bôi trơn cả ổ trục và xi lanh
Theo ExxonMobil, Mobil Gargoyle Arctic C Heavy có thể được sử dụng để bôi trơn cả xi lanh và ổ trục trong nhiều máy nén lạnh truyền thống.
Khả năng này giúp nhà máy:
- Đơn giản hóa danh mục dầu.
- Hạn chế nhầm lẫn khi bổ sung.
- Thuận tiện trong công tác bảo trì.
- Giảm số lượng sản phẩm phải lưu kho.
- Đồng nhất loại dầu trong thiết bị phù hợp.
Tuy nhiên, một số máy nén có hệ thống dầu riêng hoặc yêu cầu loại dầu đặc biệt. Luôn kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật Mobil Gargoyle Arctic C Heavy
Các giá trị dưới đây được ExxonMobil công bố trong PDS của dòng Mobil Gargoyle Arctic:
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | – | Dầu máy nén lạnh |
| Dầu gốc | – | Khoáng naphthenic |
| Cấp độ nhớt | ISO 3448 | ISO VG 46 |
| Độ nhớt động học tại 40°C | ASTM D445 | 46 mm²/s |
| Điểm chớp cháy cốc hở Cleveland | ASTM D92 | 195°C |
| Điểm đông đặc | ASTM D97 | -39°C |
| Điểm tạo bông với R12 | DIN 51351 | -36°C |
| Tỷ trọng tại 15°C/15°C | ASTM D1298 | 0,91 |
| Trị số axit tổng TAN | ASTM D974 | 0,01 mg KOH/g |
Các số liệu trên là giá trị điển hình, không phải giới hạn kỹ thuật bắt buộc cho tất cả lô sản xuất. Khi lập hồ sơ đấu thầu hoặc nghiệm thu, khách hàng nên sử dụng PDS mới nhất và COA của đúng lô hàng.
Tham khảo tài liệu chính thức Mobil Gargoyle Arctic.
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy dùng cho máy nào?
ExxonMobil khuyến nghị dòng Gargoyle Arctic Oil 155, C Heavy và Oil 300 để bôi trơn ổ trục, xi lanh trong hầu hết các máy nén lạnh truyền thống phù hợp.
Máy nén lạnh piston
Trong máy nén piston, dầu phải bảo vệ trục khuỷu, ổ trục, thanh truyền, piston và xi lanh. Mobil Gargoyle Arctic C Heavy phù hợp với những máy được chỉ định sử dụng dầu máy nén lạnh gốc khoáng ISO VG 46.
Dầu ISO VG 46 tạo sự cân bằng giữa khả năng lưu thông và độ dày màng bôi trơn. Tuy nhiên, mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào tốc độ máy, tải trọng, khe hở ổ trục và nhiệt độ vận hành.
Máy nén lạnh kiểu quay
Sản phẩm cũng có thể được sử dụng cho một số máy nén lạnh kiểu quay. Cần xác định cụ thể máy nén trục vít, cánh gạt hay thiết kế khác vì mỗi loại có yêu cầu dầu khác nhau.
Không nên chỉ dựa vào thông tin “máy nén quay” để lựa chọn dầu. Cần kiểm tra model và bảng khuyến nghị dầu của OEM.
Kho lạnh và kho đông
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy có thể phù hợp với hệ thống máy nén tại:
- Kho lạnh bảo quản thực phẩm.
- Kho đông thủy sản.
- Trung tâm logistics lạnh.
- Nhà máy sản xuất nước đá.
- Kho bảo quản nông sản.
- Hệ thống làm lạnh trong nhà máy chế biến.
Sản phẩm chỉ được sử dụng khi loại máy nén và môi chất lạnh tương thích với dầu naphthenic ISO VG 46.
Nhà máy chế biến và cấp đông thực phẩm
Các dây chuyền chế biến thủy sản, thịt, rau củ và thực phẩm đông lạnh thường sử dụng hệ thống NH₃ công suất lớn. Mobil Gargoyle Arctic C Heavy có thể được dùng cho máy nén được OEM cho phép sử dụng dầu khoáng ISO VG 46.
Đây là dầu bôi trơn cho máy nén, không được mặc định là dầu thực phẩm NSF H1. Cần tránh để dầu tiếp xúc trực tiếp hoặc ngẫu nhiên với thực phẩm nếu sản phẩm không có chứng nhận tương ứng.
Hệ thống lạnh hàng hải
Mobil cũng đưa hệ thống lạnh hàng hải vào nhóm ứng dụng của dòng Gargoyle Arctic. Sản phẩm có thể được sử dụng cho máy nén của:
- Kho lạnh trên tàu.
- Hầm bảo quản thủy sản.
- Hệ thống điều hòa khu vực sinh hoạt.
- Hệ thống làm lạnh hàng hóa.
Khả năng sử dụng cần được xác nhận theo model máy và loại môi chất lạnh trên tàu.
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy dùng với môi chất nào?
Môi chất amoniac NH₃
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy được sử dụng chủ yếu với môi chất lạnh amoniac. NH₃ thường xuất hiện trong các hệ thống lạnh công nghiệp công suất lớn.
Tuy nhiên, không phải mọi máy nén NH₃ đều sử dụng dầu ISO VG 46. Có máy yêu cầu ISO VG 32, ISO VG 68 hoặc một loại dầu tổng hợp đặc biệt.
Một số môi chất halocarbon
Theo ExxonMobil, dòng dầu này có thể sử dụng với một số môi chất halocarbon được lựa chọn.
Khách hàng cần xác định chính xác tên gas và khuyến nghị của nhà sản xuất máy. Không nên kết luận sản phẩm phù hợp với tất cả môi chất halocarbon.
Không sử dụng với SO₂
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy không phù hợp với môi chất sulfur dioxide – SO₂.
Không khuyến nghị với HFC
ExxonMobil không khuyến nghị sử dụng sản phẩm với môi chất lạnh HFC. Nhóm này bao gồm những môi chất phổ biến như R134a, R404A, R407C và R410A.
Các hệ thống dùng HFC thường cần dầu POE hoặc một sản phẩm khác đã được nhà sản xuất máy nén phê duyệt.
Không sử dụng Gargoyle Arctic C Heavy thay dầu POE chỉ vì cùng có độ nhớt ISO VG 46.
So sánh Gargoyle Arctic C Heavy với Oil 155 và Oil 300
| Tiêu chí | Oil 155 | C Heavy | Oil 300 |
|---|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 32 | ISO VG 46 | ISO VG 68 |
| Độ nhớt tại 40°C | 32 mm²/s | 46 mm²/s | 68 mm²/s |
| Điểm đông đặc | -42°C | -39°C | -36°C |
| Điểm chớp cháy | 190°C | 195°C | 200°C |
| Điểm tạo bông với R12 | -36°C | -36°C | -31°C |
| Tỷ trọng | 0,91 | 0,91 | 0,91 |
Ba sản phẩm sử dụng cùng nhóm dầu gốc naphthenic nhưng khác độ nhớt. Không nên lựa chọn theo suy nghĩ dầu càng đặc thì bảo vệ càng tốt.
- Oil 155 phù hợp khi máy yêu cầu ISO VG 32.
- C Heavy phù hợp khi máy yêu cầu ISO VG 46.
- Oil 300 phù hợp khi máy yêu cầu ISO VG 68.
Dầu quá loãng có thể làm giảm độ dày màng bôi trơn. Dầu quá đặc lại có thể làm giảm khả năng tuần hoàn, hồi dầu và tăng lực cản trong máy.
So sánh với dầu máy nén lạnh tổng hợp
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy là dầu khoáng naphthenic. Nếu máy làm việc trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt hoặc yêu cầu dầu tổng hợp, khách hàng có thể cần một sản phẩm khác.
Có thể tham khảo Mobil Gargoyle Arctic SHC 224 hoặc Shell Refrigeration S4 FR-V 46. Việc chuyển đổi phải được đánh giá theo:
- Loại dầu gốc.
- Cấp độ nhớt.
- Môi chất lạnh.
- Khả năng hòa tan với môi chất.
- Tình trạng phớt làm kín.
- Lượng dầu cũ còn trong hệ thống.
- Khuyến cáo của nhà sản xuất máy nén.
Hai loại dầu cùng ISO VG 46 chưa chắc tương đương vì có thể khác hoàn toàn về dầu gốc và phạm vi môi chất lạnh.
Vì sao phải giữ dầu luôn khô?
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy có hàm lượng ẩm rất thấp khi được đóng gói. ExxonMobil khuyến cáo thực hiện mọi biện pháp để giữ dầu khô trong quá trình bảo quản và sử dụng.
Nước trong hệ thống lạnh có thể:
- Đóng băng tại van tiết lưu.
- Gây tắc đường môi chất.
- Thúc đẩy dầu xuống cấp.
- Hình thành axit.
- Gây ăn mòn kim loại.
- Tăng nguy cơ mạ đồng.
- Làm hỏng lọc sấy.
- Giảm tuổi thọ máy nén.
Sau khi mở bao bì, nên lấy đúng lượng cần thiết và đóng kín ngay. Dụng cụ bơm dầu phải sạch, khô và dành riêng cho dầu máy nén lạnh.
Không nên để xô hoặc phuy dầu ngoài trời, mở nắp trong môi trường có độ ẩm cao hoặc dùng phễu đã rửa bằng nước nhưng chưa được làm khô hoàn toàn.
Hướng dẫn chuyển đổi và bổ sung dầu
Trước khi bổ sung Mobil Gargoyle Arctic C Heavy, cần xác định chính xác loại dầu đang sử dụng. Thông tin “dầu lạnh 46” chưa đủ để kết luận hai sản phẩm có thể trộn được.
Dầu cũ có thể thuộc một trong các nhóm:
- Dầu khoáng naphthenic.
- Dầu alkylbenzene.
- Dầu PAO.
- Dầu POE.
- Dầu PAG.
- Dầu gốc tổng hợp khác.
Quy trình chuyển đổi đề xuất:
- Ghi nhận hãng và model máy nén.
- Xác định chính xác môi chất lạnh.
- Kiểm tra cấp độ nhớt OEM yêu cầu.
- Xác định loại dầu cũ và tình trạng dầu.
- Đánh giá khả năng tương thích với dầu mới.
- Thu hồi môi chất theo quy trình an toàn.
- Xả dầu cũ khi máy đã dừng an toàn.
- Vệ sinh cacte và bình tách dầu nếu có cặn.
- Thay lọc dầu và lọc sấy khi cần.
- Nạp đúng lượng dầu mới.
- Theo dõi áp suất dầu, mức dầu và nhiệt độ đầu đẩy.
- Kiểm tra khả năng hồi dầu sau khi vận hành.
Không trộn dầu khoáng với dầu POE hoặc dầu khác nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy là độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc cấp độ nhớt ISO VG 46, với độ nhớt động học điển hình 46 mm²/s tại 40°C.
C Heavy có phải dầu tổng hợp không?
Không. Đây là dầu máy nén lạnh gốc khoáng naphthenic có hàm lượng sáp rất thấp.
Sản phẩm có dùng được cho NH₃ không?
Có thể. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng với môi chất amoniac, nhưng vẫn phải kiểm tra đúng yêu cầu của máy nén.
Có dùng Gargoyle Arctic C Heavy cho R134a không?
Không nên dùng. R134a là môi chất HFC và ExxonMobil không khuyến nghị dòng Gargoyle Arctic Oil 155, C Heavy và Oil 300 cho môi chất HFC.
C Heavy có thay được Oil 155 không?
Không tự động thay thế. C Heavy là ISO VG 46, còn Oil 155 là ISO VG 32. Chỉ thay đổi khi được nhà sản xuất máy nén chấp thuận.
C Heavy có thay được Oil 300 không?
Không tự động thay thế. Oil 300 thuộc ISO VG 68, đặc hơn đáng kể so với C Heavy.
Mua Mobil Gargoyle Arctic C Heavy chính hãng
Mobil Gargoyle Arctic C Heavy phù hợp với các máy nén lạnh truyền thống yêu cầu dầu khoáng naphthenic ISO VG 46, đặc biệt trong hệ thống sử dụng môi chất amoniac phù hợp.
Khi đặt mua, khách hàng nên yêu cầu:
- Đúng tên Mobil Gargoyle Arctic C Heavy.
- Xác nhận cấp độ nhớt ISO VG 46.
- Bao bì còn nguyên niêm phong.
- Số lô và ngày sản xuất.
- TDS và SDS của sản phẩm.
- CO/CQ theo điều kiện cung cấp.
- Tư vấn kỹ thuật trước khi chuyển đổi.
Để lựa chọn đúng dầu, quý khách vui lòng gửi hãng và model máy nén, loại môi chất lạnh, dầu đang sử dụng, nhiệt độ đầu đẩy, dung tích dầu và hiện tượng hệ thống đang gặp.
Những thông tin này giúp xác định Mobil Gargoyle Arctic C Heavy có phù hợp hay cần chuyển sang Oil 155, Oil 300, dầu alkylbenzene, PAO hoặc POE.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Hỗ trợ TDS, SDS, tư vấn chuyển đổi dầu và giao hàng toàn quốc.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.