Mobil EAL Arctic 46 – Dầu Máy Nén Lạnh Tổng Hợp POE ISO VG 46
Mobil EAL Arctic 46 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hiệu suất cao thuộc Mobil EAL Arctic Series của ExxonMobil, được thiết kế cho các hệ thống refrigeration và air conditioning sử dụng môi chất lạnh tổng hợp phù hợp.
Sản phẩm được pha chế từ Polyol Ester tổng hợp – POE cùng hệ phụ gia chuyên dụng nhằm cung cấp khả năng bôi trơn, chống mài mòn, ổn định nhiệt, ổn định hóa học và ổn định thủy phân trong điều kiện vận hành của hệ thống lạnh.
Mobil EAL Arctic 46 thuộc cấp độ nhớt:
ISO VG 46
Theo PDS ExxonMobil hiện hành, sản phẩm có các thông số điển hình:
- Độ nhớt động học @40°C: 46,2 mm²/s.
- Độ nhớt động học @100°C: 6,9 mm²/s.
- Chỉ số độ nhớt: 104.
- Điểm rót chảy: -46°C.
- Điểm chớp cháy COC: 258°C.
- Specific Gravity @15,6°C: 0,976.
- Total Acid Number: 0,02 mgKOH/g.
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil khuyến nghị cho các hệ thống lạnh sử dụng HFC, HFO và HFO/HFC blends phù hợp, bao gồm refrigerant thuộc nhóm A1 và A2L theo phân loại an toàn ASHRAE 34/ISO 817.
Cần báo giá Mobil EAL Arctic 46? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia – Hotline/Zalo: 0977 177 365 để được hỗ trợ đối chiếu compressor, refrigerant, cấp độ nhớt và dầu đang sử dụng trước khi đặt hàng.
Mobil EAL Arctic 46 là dầu gì?
Mobil EAL Arctic 46 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc POE, thuộc Mobil EAL Arctic Series của ExxonMobil.
POE là viết tắt của:
Polyol Ester.
Đây là công nghệ dầu gốc tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống refrigeration và HVAC sử dụng môi chất lạnh tổng hợp.
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil phát triển với các cấu trúc POE tối ưu theo từng cấp độ nhớt kết hợp hệ phụ gia chuyên dụng nhằm đáp ứng các yêu cầu về độ ổn định và khả năng tương thích trong refrigeration applications.
Những đặc tính nổi bật của series gồm:
- Khả năng bôi trơn tốt.
- Khả năng chống mài mòn.
- Chemical stability.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
- Khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp.
- Wax-free – không chứa sáp.
- Miscibility phù hợp với nhiều refrigerant.
- Hỗ trợ proper oil return.
- Hỗ trợ giữ evaporator sạch.
Mobil EAL Arctic 46 có độ nhớt cao hơn Mobil EAL Arctic 22 và 32 nhưng thấp hơn các cấp 68, 100, 170 và 220.
Tuy nhiên, không nên hiểu cấp 46 là phiên bản “cao hơn” hay “tốt hơn” cấp 32.
Mỗi cấp độ nhớt được thiết kế để đáp ứng yêu cầu khác nhau của compressor.
Thông số kỹ thuật Mobil EAL Arctic 46
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Phương pháp |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 46 | ISO |
| Độ nhớt động học @40°C | 46,2 mm²/s | ASTM D445 |
| Độ nhớt động học @100°C | 6,9 mm²/s | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt | 104 | ASTM D2270 |
| Điểm rót chảy | -46°C | ASTM D5950 |
| Điểm chớp cháy COC | 258°C | ASTM D92 |
| Specific Gravity @15,6°C | 0,976 | ASTM D4052 |
| Total Acid Number | 0,02 mgKOH/g | ASTM D974 (mod) |
| Công nghệ dầu gốc | Synthetic Polyol Ester – POE | ExxonMobil |
Các thông số trên là typical properties – giá trị điển hình và không nên được hiểu là giới hạn đặc tính cố định cho mọi lô sản phẩm.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo: Mobil EAL Arctic Series – ExxonMobil
Mobil EAL Arctic 46 có phải dầu tổng hợp không?
Có.
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil mô tả là dòng dầu máy nén lạnh fully synthetic.
Sản phẩm được pha chế từ:
Proprietary synthesized Polyol Esters – POE.
Do đó, cách mô tả phù hợp là:
Mobil EAL Arctic 46 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc Polyol Ester (POE), cấp độ nhớt ISO VG 46.
Không nên gọi sản phẩm là dầu khoáng hoặc mineral refrigeration oil.
Việc xác định đúng công nghệ dầu gốc rất quan trọng khi lựa chọn dầu máy nén lạnh.
Các loại dầu như:
- Mineral oil.
- POE.
- PAO.
- PAG.
- Alkylbenzene.
có thể có đặc tính rất khác nhau về miscibility, refrigerant compatibility, độ hút ẩm và khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp.
Vì vậy, không nên thay thế dầu chỉ vì hai sản phẩm cùng có cấp ISO VG 46.
Độ nhớt Mobil EAL Arctic 46
Mobil EAL Arctic 46 thuộc:
ISO VG 46.
Độ nhớt động học điển hình tại 40°C:
46,2 cSt.
Độ nhớt tại 100°C:
6,9 cSt.
Chỉ số độ nhớt:
VI = 104.
Độ nhớt là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn refrigeration lubricant.
Trong compressor, dầu cần tạo màng bôi trơn phù hợp tại các bề mặt chuyển động như:
- Bearing.
- Sliding surfaces.
- Thrust surfaces.
- Các chi tiết ma sát.
- Các cơ cấu nén tùy thiết kế.
Tuy nhiên, dầu máy nén lạnh có đặc điểm khác nhiều loại dầu công nghiệp thông thường.
Refrigerant có thể hòa tan vào lubricant và làm thay đổi độ nhớt thực tế của hỗn hợp dầu–refrigerant.
Vì vậy, ExxonMobil đã xác định các mối quan hệ viscosity/temperature/pressure với nhiều refrigerant phù hợp cho Mobil EAL Arctic Series.
Điều này cho thấy việc lựa chọn dầu không thể chỉ dựa vào giá trị cSt tại 40°C.
Mobil EAL Arctic 46 dùng cho môi chất lạnh nào?
Theo PDS ExxonMobil hiện hành, Mobil EAL Arctic Series được khuyến nghị cho refrigeration systems sử dụng:
- HFC refrigerants.
- HFO refrigerants.
- HFO/HFC blends.
Dòng sản phẩm được phát triển để làm việc với nhiều thế hệ refrigerant tổng hợp, bao gồm các môi chất thuộc nhóm:
- A1.
- A2L.
theo phân loại an toàn ASHRAE 34/ISO 817.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa Mobil EAL Arctic 46 có thể sử dụng cho mọi refrigerant HFC, HFO hoặc A2L.
Trước khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Refrigerant cụ thể.
- Hãng compressor.
- Model compressor.
- Cấp độ nhớt yêu cầu.
- Điều kiện vận hành.
- Khuyến nghị của OEM.
Đối với dầu máy nén lạnh, ba yếu tố:
Lubricant – Refrigerant – Compressor
cần được đánh giá đồng thời.
Mobil EAL Arctic 46 dùng cho HFC được không?
Có, khi phù hợp với compressor và yêu cầu của hệ thống.
Mobil EAL Arctic Series được thiết kế cho refrigeration compressors và systems sử dụng ozone-friendly synthetic HFC refrigerants và hiện được ExxonMobil mở rộng phạm vi sang các refrigerant thế hệ mới.
POE có đặc tính miscibility phù hợp với nhiều HFC refrigerants.
Điều này có ý nghĩa trong việc:
- Hỗ trợ oil return.
- Duy trì khả năng bôi trơn compressor.
- Hỗ trợ evaporator cleanliness.
- Duy trì hiệu quả hệ thống.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Mobil EAL Arctic 46 cần kiểm tra compressor có yêu cầu ISO VG 46 hay không.
Không nên lựa chọn chỉ vì hệ thống sử dụng HFC.
Mobil EAL Arctic 46 dùng cho HFO/A2L được không?
PDS ExxonMobil hiện hành nêu Mobil EAL Arctic Series được khuyến nghị cho:
- HFO refrigerants.
- HFO/HFC blends.
- A1 refrigerants.
- A2L refrigerants.
Đây là điểm đáng chú ý khi refrigeration industry chuyển sang các môi chất có Global Warming Potential thấp hơn.
Tuy nhiên:
Không nên hiểu Mobil EAL Arctic 46 dùng được cho tất cả gas A2L.
Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên:
- Mã refrigerant cụ thể.
- Compressor OEM.
- Viscosity requirement.
- Operating conditions.
- Lubricant recommendation.
Mobil EAL Arctic 46 có dùng cho NH3/R-717 không?
Không.
ExxonMobil nêu rõ:
Mobil EAL Arctic Series must not be used in ammonia systems (NH3/R-717).
Đây là một lưu ý đặc biệt quan trọng.
Mobil EAL Arctic 46 là dầu POE dành cho các refrigeration systems sử dụng refrigerant tổng hợp phù hợp.
Nó không phải dầu máy nén lạnh ammonia.
Nếu hệ thống sử dụng NH3/R-717, cần lựa chọn dầu được thiết kế cho ammonia.
Ví dụ, Mobil Gargoyle Arctic 68 NH là sản phẩm ExxonMobil được thiết kế chuyên biệt cho máy nén lạnh sử dụng NH3/R-717.
Vì vậy, không thể chọn dầu lạnh chỉ bằng cách nhìn:
“ISO VG 46”
hoặc:
“dầu máy nén lạnh”.
Loại refrigerant phải được xác định trước.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp
Mobil EAL Arctic 46 có:
Pour Point: -46°C theo ASTM D5950.
Đây là một đặc tính quan trọng đối với refrigeration lubricant.
Mobil EAL Arctic Series sử dụng công nghệ POE tổng hợp và được ExxonMobil mô tả là:
Wax-free – không chứa sáp.
Đặc tính không chứa sáp giúp loại bỏ nguy cơ hình thành wax deposits do chính lubricant tại các khu vực nhiệt độ thấp.
Điều này có thể hỗ trợ:
- Low-temperature fluidity.
- Oil circulation.
- Oil return.
- Evaporator cleanliness.
- Hiệu quả trao đổi nhiệt.
Tuy nhiên:
Pour point -46°C không có nghĩa nhiệt độ vận hành tối thiểu của mọi hệ thống sử dụng Mobil EAL Arctic 46 là -46°C.
Pour point là một đặc tính của dầu được xác định theo phương pháp thử tiêu chuẩn.
Khả năng vận hành thực tế còn phụ thuộc vào:
- Refrigerant.
- Oil/refrigerant mixture.
- Evaporating temperature.
- Compressor.
- Thiết kế oil return.
- Điều kiện áp suất.
- Khuyến nghị OEM.
Vì sao wax-free quan trọng?
Trong refrigeration system, dầu có thể đi theo refrigerant tới các khu vực nhiệt độ thấp.
Nếu lubricant hình thành wax deposits, các cặn này có thể ảnh hưởng tới:
- Oil circulation.
- Oil return.
- Evaporator.
- Heat transfer.
- System efficiency.
Mobil EAL Arctic Series sử dụng POE tổng hợp và không chứa sáp.
Kết hợp với khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp, đặc tính này giúp series phù hợp với nhiều refrigeration applications.
Miscibility giữa Mobil EAL Arctic 46 và refrigerant
Miscibility là khả năng lubricant và refrigerant hòa trộn với nhau trong những điều kiện nhất định.
Đây là một yếu tố quan trọng trong refrigeration system.
Trong quá trình vận hành, một phần dầu có thể rời compressor và đi theo refrigerant.
Dầu sau đó cần quay trở lại compressor.
Nếu oil return không phù hợp:
- Mức dầu trong compressor có thể giảm.
- Compressor có nguy cơ thiếu bôi trơn.
- Dầu có thể tích tụ trong evaporator.
- Khả năng trao đổi nhiệt có thể giảm.
- Hiệu suất hệ thống có thể bị ảnh hưởng.
ExxonMobil nêu Mobil EAL Arctic Series miscible với HFC, HFO và HFO/HFC refrigerants phù hợp và có các mối quan hệ viscosity/temperature/pressure được xác định với nhiều môi chất.
Điều này hỗ trợ proper oil return khi sản phẩm được sử dụng đúng ứng dụng.
Khả năng chống mài mòn
Mobil EAL Arctic Series được thiết kế để cung cấp khả năng chống mài mòn cho compressor.
Tùy loại compressor, dầu có thể cần bảo vệ:
- Bearing.
- Thrust bearing.
- Journal bearing.
- Sliding surfaces.
- Các cơ cấu chuyển động khác.
Khả năng chống mài mòn tốt giúp:
- Hạn chế wear.
- Bảo vệ compressor.
- Hỗ trợ tuổi thọ thiết bị.
- Giảm nhu cầu maintenance.
- Hạn chế unscheduled downtime.
Tuy nhiên, một lubricant có chất lượng tốt nhưng sai viscosity grade vẫn có thể không đáp ứng đúng yêu cầu bôi trơn.
Do đó, phải sử dụng đúng cấp ISO VG mà compressor/OEM yêu cầu.
Khả năng ổn định nhiệt, hóa học và thủy phân
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil phát triển với:
- Chemical stability.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
Trong refrigeration system, dầu có thể phải làm việc ở các điều kiện rất khác nhau.
Ở compressor, quá trình nén có thể tạo nhiệt.
Ở evaporator, nhiệt độ có thể rất thấp.
Dầu cần duy trì đặc tính trong toàn bộ chu trình.
ExxonMobil liên hệ khả năng ổn định nhiệt cao của series với:
- Improved evaporator cleanliness.
- Less unscheduled downtime.
- Reduced maintenance costs.
Điều này đặc biệt quan trọng với các hệ thống lạnh công nghiệp hoặc HVAC vận hành liên tục.
Mobil EAL Arctic 46 có hút ẩm không?
Có.
Mobil EAL Arctic Series có tính hygroscopic, nghĩa là dầu có khả năng hấp thụ hơi ẩm từ không khí.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa POE và nhiều loại dầu khoáng truyền thống.
Vì vậy:
Không nên để Mobil EAL Arctic 46 tiếp xúc với không khí lâu hơn mức cần thiết.
Khi không sử dụng, bao bì phải được đóng kín.
ExxonMobil cũng khuyến nghị sử dụng quy cách bao bì phù hợp với lượng dầu cần dùng và tránh chuyển sản phẩm sang các thùng nhựa có thể cho phép moisture xâm nhập.
Vì sao độ ẩm đặc biệt quan trọng với dầu POE?
Moisture trong refrigeration system là yếu tố không mong muốn.
Khi thao tác với Mobil EAL Arctic 46 cần đảm bảo:
- Bao bì được giữ kín.
- Chỉ mở khi chuẩn bị sử dụng.
- Đóng nắp ngay sau khi châm dầu.
- Dụng cụ châm dầu phải sạch.
- Dụng cụ phải khô.
- Không sử dụng phễu có nước.
- Không dùng bình chứa ẩm.
- Hạn chế chuyển dầu qua nhiều vật chứa.
- Tuân thủ quy trình vacuum/dehydration của hệ thống.
Dầu POE có thể hấp thụ moisture từ không khí mà không tạo ra dấu hiệu dễ nhận biết bằng mắt.
Do đó, kiểm soát moisture là một phần quan trọng trong bảo dưỡng refrigeration system.
Dầu POE đã mở nắp lâu có sử dụng được không?
Không nên đánh giá chỉ bằng màu sắc hoặc độ trong của dầu.
Mobil EAL Arctic 46 có thể vẫn:
- Trong.
- Sạch.
- Không đổi màu.
- Không xuất hiện cặn nhìn thấy.
nhưng đã hấp thụ moisture từ không khí.
Vì vậy, đối với dầu POE đã mở nắp:
- Nên đóng kín ngay sau sử dụng.
- Bảo quản ở môi trường khô.
- Hạn chế mở nhiều lần.
- Không để dầu tiếp xúc với không khí trong thời gian dài.
- Không trộn phần dầu có lịch sử bảo quản không rõ ràng với dầu mới.
Đối với hệ thống yêu cầu kiểm soát moisture nghiêm ngặt, nên tuân theo quy trình của OEM.
Ứng dụng Mobil EAL Arctic 46
Mobil EAL Arctic Series có phạm vi ứng dụng rộng, từ HVAC tới commercial và industrial refrigeration.
Mobil EAL Arctic 46 phù hợp để xem xét khi compressor yêu cầu dầu:
POE ISO VG 46.
Hệ thống HVAC
Các ứng dụng của series có thể bao gồm:
- Heating.
- Ventilation.
- Air Conditioning.
- Heat pump.
- Chiller phù hợp.
Mobil EAL Arctic 46 chỉ nên được sử dụng khi compressor và refrigerant tương thích với sản phẩm.
Hệ thống lạnh thương mại
Các ứng dụng có thể liên quan tới:
- Food conservation.
- Refrigeration thương mại.
- Hệ thống lạnh siêu thị.
- Hệ thống điều hòa trung tâm.
- Transportation refrigeration.
Hệ thống lạnh công nghiệp
ExxonMobil cũng nêu các ứng dụng:
- Food processing.
- Food preparation.
- Freezing.
- Industrial refrigeration.
Nếu hệ thống công nghiệp sử dụng ammonia NH3/R-717 thì không sử dụng Mobil EAL Arctic Series.
Có thể tham khảo thêm các nhóm dầu mỡ bôi trơn công nghiệp để lựa chọn sản phẩm theo compressor, refrigerant và yêu cầu độ nhớt.
So sánh Mobil EAL Arctic 32 và Mobil EAL Arctic 46
Hai sản phẩm cùng thuộc Mobil EAL Arctic Series và sử dụng công nghệ POE, nhưng có cấp độ nhớt khác nhau.
| Chỉ tiêu | Mobil EAL Arctic 32 | Mobil EAL Arctic 46 |
|---|---|---|
| ISO VG | 32 | 46 |
| KV @40°C | 31,6 cSt | 46,2 cSt |
| KV @100°C | 5,6 cSt | 6,9 cSt |
| Viscosity Index | 115 | 104 |
| Pour Point | -55°C | -46°C |
| Flash Point | 250°C | 258°C |
| Specific Gravity | 0,985 | 0,976 |
| TAN | 0,02 | 0,02 mgKOH/g |
| Base Oil | POE | POE |
Khác biệt chính là độ nhớt.
Mobil EAL Arctic 46 có KV40 khoảng 46,2 cSt, cao hơn đáng kể so với 31,6 cSt của Mobil EAL Arctic 32.
Do đó, không nên chuyển từ Arctic 32 sang 46 chỉ vì muốn sử dụng dầu “đặc hơn”.
Ngược lại, cũng không nên giảm từ 46 xuống 32 chỉ để cải thiện oil flow.
Cấp độ nhớt phải theo yêu cầu compressor.
So sánh Mobil EAL Arctic 32, 46 và 68
| Chỉ tiêu | Arctic 32 | Arctic 46 | Arctic 68 |
|---|---|---|---|
| ISO VG | 32 | 46 | 68 |
| KV @40°C | 31,6 | 46,2 | 65,0 |
| KV @100°C | 5,6 | 6,9 | 8,3 |
| VI | 115 | 104 | 96 |
| Pour Point | -55°C | -46°C | -40°C |
| Flash Point | 250°C | 258°C | 256°C |
| Specific Gravity | 0,985 | 0,976 | 0,967 |
| TAN | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
Bảng trên cho thấy khi cấp độ nhớt tăng từ 32 lên 46 và 68, KV40 tăng đáng kể.
Đây không phải bảng xếp hạng chất lượng.
Không thể kết luận:
Arctic 68 tốt hơn Arctic 46.
Cũng không thể kết luận:
Arctic 32 tốt hơn Arctic 46 vì pour point thấp hơn.
Mỗi cấp dầu được thiết kế để đáp ứng yêu cầu độ nhớt khác nhau.
Mobil EAL Arctic 46 hay 68 – nên chọn loại nào?
Không nên lựa chọn theo tiêu chí sản phẩm nào “tốt hơn”.
Mobil EAL Arctic 46 có:
KV40 = 46,2 cSt.
Mobil EAL Arctic 68:
KV40 = 65,0 cSt.
Sự khác biệt này ảnh hưởng tới:
- Oil film.
- Oil circulation.
- Oil return.
- Ma sát.
- Compressor efficiency.
Nếu compressor yêu cầu ISO VG 46, không nên tự động chuyển sang ISO VG 68 vì nghĩ dầu đặc hơn sẽ bảo vệ tốt hơn.
Dầu quá đặc so với thiết kế cũng có thể ảnh hưởng tới hiệu quả hệ thống.
Tương tự, nếu compressor yêu cầu ISO VG 68, không nên tự giảm xuống 46.
Có thể thay dầu POE ISO VG 46 khác bằng Mobil EAL Arctic 46 không?
Có thể xem xét nhưng không nên quyết định chỉ dựa trên:
POE + ISO VG 46.
Hai sản phẩm cùng POE ISO VG 46 vẫn có thể khác nhau về:
- Formulation.
- Additive system.
- Refrigerant miscibility.
- V/P/T characteristics.
- Low-temperature properties.
- OEM recommendation.
Trước khi thay thế cần đối chiếu:
- Refrigerant.
- Compressor.
- OEM requirement.
- KV40/KV100.
- Dầu hiện tại.
- Operating conditions.
Có nên trộn Mobil EAL Arctic 46 với dầu khác không?
Không nên tự ý pha trộn.
Việc pha trộn có thể làm thay đổi:
- Độ nhớt.
- Refrigerant miscibility.
- Oil return.
- Low-temperature fluidity.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
- Additive balance.
Đặc biệt không nên tự pha Mobil EAL Arctic 46 với mineral refrigeration oil để tận dụng lượng dầu cũ.
Nếu đang chuyển từ một loại lubricant khác sang Mobil EAL Arctic 46, cần xác định:
- Loại dầu cũ.
- Base oil.
- Refrigerant.
- Compressor.
- Lượng dầu còn lại.
- Quy trình chuyển đổi của OEM.
Khi nào nên chọn Mobil EAL Arctic 46?
Mobil EAL Arctic 46 phù hợp để xem xét khi:
- Compressor yêu cầu dầu POE.
- Yêu cầu cấp độ nhớt ISO VG 46.
- Hệ thống sử dụng HFC phù hợp.
- Hệ thống sử dụng HFO phù hợp.
- Hệ thống sử dụng HFO/HFC blend phù hợp.
- Ứng dụng thuộc HVAC, commercial hoặc industrial refrigeration.
- Cần lubricant wax-free.
- Cần khả năng lưu động tốt ở nhiệt độ thấp.
- OEM cho phép sử dụng sản phẩm hoặc dầu có đặc tính tương ứng.
Không nên lựa chọn Mobil EAL Arctic 46 chỉ vì:
- Compressor đang sử dụng POE.
- Hệ thống sử dụng HFC/HFO.
- Một loại dầu khác cũng là ISO VG 46.
- Muốn tăng độ nhớt so với ISO VG 32.
- Muốn giảm độ nhớt so với ISO VG 68.
Trước khi lựa chọn nên xác định:
- Hãng compressor.
- Model compressor.
- Refrigerant cụ thể.
- Cấp độ nhớt OEM yêu cầu.
- Dầu hiện tại.
- Dung tích dầu.
- Nhiệt độ vận hành.
- Điều kiện oil return.
- Tình trạng moisture.
- Tài liệu OEM.
Khi thay sang Mobil EAL Arctic 46 cần kiểm tra gì?
Nếu hệ thống đang sử dụng dầu khác, trước tiên cần xác định công nghệ lubricant hiện tại:
- POE.
- Mineral oil.
- PAO.
- PAG.
- Alkylbenzene.
- Công nghệ khác.
Tiếp theo cần kiểm tra:
- Refrigerant compatibility.
- Viscosity requirement.
- Compressor.
- Lượng dầu tồn.
- Filter/drier.
- Moisture.
- Oil return.
- Quy trình chuyển đổi.
Đặc biệt với dầu POE, kiểm soát moisture phải được thực hiện cẩn thận.
Dụng cụ châm dầu cần sạch và khô.
Bao bì chỉ nên mở khi chuẩn bị châm dầu và phải đóng kín ngay sau khi sử dụng.
Mua Mobil EAL Arctic 46 chính hãng – Liên hệ báo giá
Nếu doanh nghiệp đang cần Mobil EAL Arctic 46, muốn nhận báo giá Mobil EAL Arctic 46 hoặc cần kiểm tra khả năng thay thế dầu máy nén lạnh đang sử dụng, hãy cung cấp thông tin compressor và refrigerant để được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Hỗ trợ:
- Kiểm tra loại compressor.
- Xác định refrigerant.
- Đối chiếu ISO VG.
- Kiểm tra dầu hiện đang sử dụng.
- Đối chiếu PDS/TDS.
- Hỗ trợ SDS.
- Tư vấn khả năng thay thế.
- Kiểm tra yêu cầu dầu POE.
- Lựa chọn quy cách.
- Tính số lượng theo dung tích hệ thống.
Khi liên hệ nên cung cấp: hãng compressor + model + refrigerant + dầu hiện tại + cấp độ nhớt + dung tích dầu + số lượng cần mua.
Câu hỏi thường gặp về Mobil EAL Arctic 46
Mobil EAL Arctic 46 là dầu gì?
Mobil EAL Arctic 46 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc Polyol Ester (POE) của ExxonMobil, thuộc cấp độ nhớt ISO VG 46.
Mobil EAL Arctic 46 có độ nhớt bao nhiêu?
Theo PDS ExxonMobil hiện hành, độ nhớt động học điển hình của Mobil EAL Arctic 46 là 46,2 cSt tại 40°C và 6,9 cSt tại 100°C.
Mobil EAL Arctic 46 có phải ISO VG 46 không?
Có. Sản phẩm thuộc cấp độ nhớt ISO VG 46.
Mobil EAL Arctic 46 có phải dầu POE không?
Có. Mobil EAL Arctic Series được pha chế từ Polyol Ester tổng hợp – POE.
Mobil EAL Arctic 46 có phải dầu tổng hợp không?
Có. ExxonMobil mô tả Mobil EAL Arctic Series là dòng dầu máy nén lạnh fully synthetic.
Mobil EAL Arctic 46 dùng cho HFC được không?
Có thể sử dụng trong các refrigeration systems dùng HFC phù hợp khi compressor yêu cầu cấp độ nhớt và đặc tính tương ứng.
Mobil EAL Arctic 46 dùng cho HFO/A2L được không?
PDS ExxonMobil hiện hành nêu Mobil EAL Arctic Series được khuyến nghị cho HFO và HFO/HFC blends phù hợp, bao gồm refrigerant thuộc nhóm A1 và A2L. Cần kiểm tra refrigerant và compressor cụ thể trước khi lựa chọn.
Mobil EAL Arctic 46 có dùng cho NH3/R-717 không?
Không. ExxonMobil nêu rõ Mobil EAL Arctic Series không được sử dụng trong ammonia systems NH3/R-717.
Điểm rót chảy Mobil EAL Arctic 46 bao nhiêu?
Pour point điển hình là -46°C theo ASTM D5950.
Điểm chớp cháy Mobil EAL Arctic 46 bao nhiêu?
Flash point Cleveland Open Cup điển hình là 258°C theo ASTM D92.
Chỉ số độ nhớt Mobil EAL Arctic 46 bao nhiêu?
Viscosity Index điển hình là 104 theo ASTM D2270.
Mobil EAL Arctic 46 có hút ẩm không?
Có. Mobil EAL Arctic Series là dầu POE có tính hygroscopic, vì vậy cần hạn chế tiếp xúc với không khí và giữ bao bì đóng kín khi không sử dụng.
Mobil EAL Arctic 32 và 46 khác nhau thế nào?
Khác biệt chính nằm ở độ nhớt. Mobil EAL Arctic 32 có KV40 khoảng 31,6 cSt, trong khi Mobil EAL Arctic 46 khoảng 46,2 cSt. Cần lựa chọn đúng cấp mà compressor yêu cầu.
Mobil EAL Arctic 46 và 68 khác nhau thế nào?
Mobil EAL Arctic 46 có KV40 khoảng 46,2 cSt, còn Mobil EAL Arctic 68 khoảng 65,0 cSt. Hai sản phẩm cùng thuộc POE Mobil EAL Arctic Series nhưng phục vụ các yêu cầu độ nhớt khác nhau.
Có thể thay Mobil EAL Arctic 32 bằng Mobil EAL Arctic 46 không?
Không nên mặc định thay trực tiếp. Cần kiểm tra viscosity requirement, refrigerant, compressor và hướng dẫn OEM trước khi chuyển đổi.
Có thể trộn Mobil EAL Arctic 46 với dầu lạnh khác không?
Không nên tự ý pha trộn. Việc trộn dầu có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, miscibility với refrigerant, oil return và các đặc tính vận hành khác.
Mobil EAL Arctic 46 phù hợp với hệ thống nào?
Mobil EAL Arctic 46 phù hợp để xem xét cho các refrigeration và HVAC compressors yêu cầu dầu POE ISO VG 46, sử dụng refrigerant tương thích và đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
cập nhật kỹ thuật ngày: 29/9/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.