BESLUX GEAR XPM 1000 – Dầu Bánh Răng Khoáng EP ISO VG 1000 Brugarolas
BESLUX GEAR XPM 1000 là dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP của Brugarolas, thuộc cấp độ nhớt rất cao ISO VG 1000, được phát triển cho bánh răng và hộp giảm tốc cần khả năng chịu cực áp kết hợp hệ phụ gia chuyên biệt nhằm tăng cường khả năng bảo vệ trước hiện tượng micropitting.
Theo danh mục dầu bánh răng hiện hành của Brugarolas, dòng BESLUX GEAR XPM là dầu khoáng EP dành cho gearings và reduction units, có các cấp độ nhớt ISO VG 100, 220, 320, 460, 680 và 1000.
Nhà sản xuất đồng thời công bố dòng XPM:
- Có phụ gia chuyên biệt chống micropitting.
- Flender approved.
- Đáp ứng DIN CLP.
- Đáp ứng ISO CKC/CKD.
Trong series XPM hiện hành, BESLUX GEAR XPM 1000 là grade có viscosity cao nhất. Vì vậy, sản phẩm cần được lựa chọn đúng cho các gear systems thực sự yêu cầu ISO VG 1000; không nên dùng chỉ với suy nghĩ “dầu càng đặc càng bảo vệ tốt”.
BESLUX GEAR XPM 1000 là dầu gì?
BESLUX GEAR XPM 1000 là dầu bánh răng công nghiệp EP gốc khoáng cấp ISO VG 1000 của Brugarolas.
Thông tin nhận diện chính:
- Nhà sản xuất: Brugarolas S.A.
- Thương hiệu: BESLUX.
- Dòng: GEAR XPM.
- Loại: EP industrial gear oil.
- Dầu gốc: Mineral oil – dầu khoáng.
- Cấp độ nhớt: ISO VG 1000.
- Ứng dụng chính: bánh răng và hộp giảm tốc.
- Công nghệ nổi bật: phụ gia chuyên biệt chống micropitting.
- Tiêu chuẩn: DIN CLP.
- Phân loại: ISO CKC/CKD.
- Phê duyệt được Brugarolas công bố: Flender.
Đây là những yếu tố quan trọng giúp phân biệt GEAR XPM với HP-F, EXTRA GEAR hoặc GEARSYNT XP.
Dòng BESLUX GEAR XPM có những độ nhớt nào?
Danh mục Brugarolas hiện tại liệt kê:
ISO VG 100 – 220 – 320 – 460 – 680 – 1000.
Trong đó, BESLUX GEAR XPM 1000 nằm ở đầu cao nhất của dải viscosity.
Độ nhớt rất cao làm cho grade này phù hợp để đánh giá cho các gear applications có speed thấp và yêu cầu oil-film thickness lớn khi OEM quy định ISO VG 1000.
Không nên tự động sử dụng VG 1000 cho một gearbox đang yêu cầu VG 460 hoặc VG 680.
Công nghệ EP – Extreme Pressure
Bánh răng công nghiệp có các vùng tiếp xúc chịu tải cao. Vì vậy, gear lubricant cần kết hợp viscosity thích hợp với additive technology phù hợp.
BESLUX GEAR XPM thuộc nhóm:
E.P. – Extreme Pressure.
Hệ phụ gia EP hỗ trợ bảo vệ các bề mặt bánh răng trong điều kiện tải thích hợp.
Đối với BESLUX GEAR XPM 1000, nền dầu có viscosity cao kết hợp EP additives tạo ra một lubricant dành cho những gear applications yêu cầu cấp ISO VG 1000.
Tuy nhiên, không nên tự suy luận một FZG load stage cụ thể nếu TDS hiện hành không được đối chiếu.
Công nghệ chống Micropitting
Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất của dòng XPM.
Brugarolas mô tả BESLUX GEAR XPM là dầu EP cho bánh răng và hộp giảm tốc với:
Specific additive technology for micropitting.
Micropitting là một dạng surface fatigue xảy ra trên bề mặt tooth flanks trong những điều kiện contact stress và lubrication nhất định.
Biểu hiện kéo dài có thể liên quan đến:
- Bề mặt bánh răng suy giảm.
- Tăng wear.
- Thay đổi tooth profile.
- Gear noise.
- Giảm reliability.
Vì vậy, khả năng chống micropitting đặc biệt đáng quan tâm đối với modern industrial gearboxes có mật độ công suất và contact stress cao.
Flender approved – điểm nổi bật của GEAR XPM
Một khác biệt quan trọng của BESLUX GEAR XPM là Brugarolas công bố:
Flender approved.
Flender là một trong những nhà sản xuất gearbox công nghiệp lớn, vì vậy việc một lubricant xuất hiện trong hệ thống lubricant approval của hãng có ý nghĩa khi lựa chọn dầu cho các gearbox tương ứng.
Tuy nhiên, khi sử dụng BESLUX GEAR XPM 1000 cho một gearbox Flender cụ thể, vẫn cần kiểm tra:
- Gearbox model.
- Nameplate.
- Required base oil.
- Required ISO VG.
- Lubrication table/version hiện hành.
Không nên hiểu “Flender approved” là VG 1000 có thể dùng cho mọi hộp giảm tốc Flender.
ISO VG 1000 có ý nghĩa gì?
BESLUX GEAR XPM 1000 thuộc:
ISO VG 1000.
Độ nhớt động học danh nghĩa của cấp này là:
1000 mm²/s tại 40°C.
Khoảng viscosity tương ứng của ISO VG 1000:
900–1100 mm²/s tại 40°C.
Đây là một viscosity grade rất cao.
Con số 1000 là viscosity classification, không có nghĩa KV40 thực tế của mọi batch đều chính xác bằng 1000,0 mm²/s.
Khi cần dữ liệu thực tế cho engineering calculation hoặc oil analysis, cần sử dụng TDS/CoA hiện hành.
Thông số kỹ thuật BESLUX GEAR XPM 1000
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BESLUX GEAR XPM 1000 |
| Nhà sản xuất | Brugarolas S.A. |
| Dòng | BESLUX GEAR XPM |
| Loại | EP industrial gear oil |
| Dầu gốc | Mineral oil |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 1000 |
| Độ nhớt danh nghĩa @40°C | 1000 mm²/s |
| Khoảng ISO VG 1000 | 900–1100 mm²/s |
| Chống micropitting | Có – phụ gia chuyên biệt theo công bố hãng |
| Tiêu chuẩn | DIN CLP |
| Phân loại ISO | ISO CKC/CKD |
| Approval | Flender – theo công bố của Brugarolas |
| KV40 thực tế | Theo TDS/CoA hiện hành |
| KV100 | Theo TDS hiện hành |
| Viscosity Index | Theo TDS hiện hành |
| Density | Theo TDS hiện hành |
| Flash Point | Theo TDS hiện hành |
| Pour Point | Theo TDS hiện hành |
Không lấy KV100, density, flash point hoặc pour point của XPM 680 hay một grade khác để gán cho BESLUX GEAR XPM 1000.
DIN CLP và ISO CKC/CKD
Brugarolas công bố dòng XPM đáp ứng:
DIN CLP
và
ISO CKC/CKD.
Đây là các thông tin quan trọng khi lựa chọn industrial gear lubricant.
Nếu OEM yêu cầu mineral EP gear oil DIN CLP/ISO CKC hoặc CKD và viscosity ISO VG 1000, XPM 1000 có thể được đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Tuy nhiên, cần kiểm tra toàn bộ specification chứ không chỉ viscosity.
Ứng dụng của BESLUX GEAR XPM 1000
Brugarolas định hướng GEAR XPM cho:
Gearings và reduction units.
Các ứng dụng cần đánh giá có thể gồm:
- Hộp giảm tốc công nghiệp.
- Enclosed gear drives.
- Reduction units.
- Industrial transmission systems.
- Gearboxes yêu cầu ISO VG 1000.
- Gear systems yêu cầu mineral EP oil.
- Hệ thống yêu cầu DIN CLP.
- Hệ thống yêu cầu ISO CKC/CKD.
- Gear applications cần khả năng chống micropitting.
- Gearboxes Flender khi đúng model/specification và viscosity được yêu cầu.
Việc sử dụng cuối cùng phải tuân theo OEM recommendation.
Vì sao ISO VG 1000 chỉ phù hợp với một số ứng dụng?
VG 1000 có viscosity rất cao.
Trong những hệ thống được thiết kế tương ứng, viscosity cao có thể hỗ trợ duy trì lubricant film trong điều kiện:
- Low speed.
- High load.
- High contact stress.
Tuy nhiên, viscosity quá cao so với thiết kế có thể gây:
- Churning losses.
- Fluid drag.
- Tăng energy consumption.
- Khó phân phối dầu.
- Poor splash lubrication khi nhiệt độ thấp.
- Tăng operating temperature.
Do đó, không chuyển từ VG 460 hoặc 680 lên VG 1000 chỉ để xử lý tiếng ồn hoặc wear.
Khả năng lưu động khi khởi động
Đây là vấn đề cần chú ý với ISO VG 1000.
Ở nhiệt độ thấp, dầu có viscosity cao có thể lưu động chậm hơn đáng kể.
Với splash-lubricated gearbox, cần bảo đảm dầu có thể tiếp cận vùng lubrication đủ nhanh sau startup.
Với circulation system, cần đánh giá:
- Pumpability.
- Suction condition.
- Pipe diameter.
- Filter pressure drop.
- Startup temperature.
Nếu thiết bị vận hành ở môi trường lạnh, cần đặc biệt tuân thủ hướng dẫn của OEM.
BESLUX GEAR XPM 1000 có phải dầu tổng hợp không?
Không.
Brugarolas phân loại dòng GEAR XPM là:
Mineral oil – dầu khoáng.
Đây là điểm rất quan trọng.
Không nên nhầm XPM với GEARSYNT XP.
GEAR XPM: mineral.
GEARSYNT XP: synthetic PAO.
Cả hai đều có công nghệ liên quan đến micropitting nhưng base chemistry khác nhau.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Brugarolas
Thông tin dòng sản phẩm nên được đối chiếu tại danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas.
Brugarolas hiện công bố BESLUX GEAR XPM:
- Mineral oil.
- ISO VG 100, 220, 320, 460, 680 và 1000.
- EP gear oil.
- Dành cho gearings và reduction units.
- Specific additives chống micropitting.
- Flender approved.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
Khi cần physical properties chính xác của BESLUX GEAR XPM 1000, nên yêu cầu TDS/CoA hiện hành của đúng grade.
Liên hệ mua BESLUX GEAR XPM 1000 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần báo giá BESLUX GEAR XPM 1000 chính hãng, TDS/SDS hoặc hỗ trợ đối chiếu dầu bánh răng EP ISO VG 1000 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: https://daumoboitron.vn/
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần tư vấn, nên cung cấp hãng/model gearbox, dầu hiện tại, ISO VG OEM yêu cầu, tốc độ, tải, nhiệt độ vận hành và dung tích hệ thống.
So sánh XPM 680 và XPM 1000
Hai sản phẩm cùng thuộc dòng BESLUX GEAR XPM.
| Tiêu chí | XPM 680 | XPM 1000 |
|---|---|---|
| Base oil | Mineral | Mineral |
| ISO VG | 680 | 1000 |
| Nominal viscosity @40°C | 680 cSt | 1000 cSt |
| EP | Có | Có |
| Chống micropitting | Có | Có |
| DIN CLP | Có | Có |
| ISO CKC/CKD | Có | Có |
| Flender approval | Theo dòng XPM | Theo dòng XPM |
VG 1000 có viscosity cao hơn đáng kể VG 680.
Không nên tăng viscosity nếu không có yêu cầu từ gearbox manufacturer.
So sánh GEAR XPM và GEAR XP
Đây là hai tên rất dễ nhầm.
Theo danh mục hiện hành của Brugarolas:
BESLUX GEAR XP:
- Mineral oil.
- EP.
- Chống micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
BESLUX GEAR XPM:
- Mineral oil.
- EP.
- Chống micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
- Flender approved theo công bố của hãng.
Vì vậy, không nên bỏ chữ M trong mã XPM khi đặt hàng.
So sánh GEAR XPM 1000 và GEARSYNT XP
Đây là hai product families khác nhau về base chemistry.
BESLUX GEAR XPM 1000:
- Mineral oil.
- ISO VG 1000.
- EP.
- Anti-micropitting.
- Flender approved.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
BESLUX GEARSYNT XP:
- Synthetic.
- PAO base.
- Oxidation resistance.
- Temperature-change performance.
- Anti-micropitting.
- DIN CLP.
Do đó, không coi XPM là phiên bản viscosity cao của GEARSYNT XP.
So sánh với dầu tổng hợp Polyglycol ISO VG 1000
Cùng ISO VG 1000 không có nghĩa cùng chemistry.
Ví dụ, Klübersynth GH 6-1000 là một sản phẩm ISO VG 1000 nhưng sử dụng nền polyglycol, trong khi BESLUX GEAR XPM 1000 là mineral oil.
Điều này đặc biệt quan trọng khi conversion.
Không thay một PAG ISO VG 1000 bằng mineral XPM 1000 chỉ vì cùng viscosity.
XPM 1000 và EXTRA GEAR 1000
Brugarolas cũng cung cấp EXTRA GEAR ở ISO VG 1000.
Cả hai đều là mineral industrial gear oils, nhưng XPM có điểm nổi bật là:
- Specific anti-micropitting additives.
- Flender approval theo công bố của hãng.
Do đó, không nên coi XPM 1000 và EXTRA GEAR 1000 là cùng một sản phẩm.
Việc lựa chọn phải dựa trên performance requirements của gearbox.
Có thể thay dầu bánh răng ISO VG 1000 khác không?
Có thể đưa BESLUX GEAR XPM 1000 vào quá trình cross-reference khi lubricant hiện tại cũng là industrial gear oil ISO VG 1000.
Nhưng cần kiểm tra:
- Base oil.
- DIN/ISO classification.
- EP requirements.
- Micropitting requirement.
- OEM approval.
- Gear type.
- Speed.
- Load.
- Operating temperature.
Không cross-reference chỉ bằng con số “1000”.
Có thể trộn với dầu khoáng khác không?
Không nên chủ động trộn finished lubricants.
Ngay cả khi cả hai đều sử dụng mineral base oil, additive systems có thể khác nhau.
Pha trộn có thể ảnh hưởng:
- EP performance.
- Micropitting performance.
- Foam.
- Demulsibility.
- Oxidation stability.
- Viscosity.
Khi conversion nên hạn chế residual lubricant.
Có thể trộn với PAO hoặc PAG không?
Không nên mặc định.
Đặc biệt với PAG, cần thận trọng vì chemistry khác đáng kể với mineral oil.
Nếu hệ thống hiện đang dùng polyglycol ISO VG 1000, cần có quy trình conversion phù hợp.
Không chỉ xả sơ PAG rồi nạp XPM 1000.
Quy trình chuyển sang BESLUX GEAR XPM 1000
Quy trình tham khảo:
- Xác định lubricant hiện tại.
- Kiểm tra OEM specification.
- Xác nhận ISO VG 1000.
- Xác định base chemistry.
- Kiểm tra compatibility.
- Xả dầu cũ.
- Kiểm tra sludge/deposits.
- Làm sạch sump.
- Kiểm tra piping và cooler.
- Thay filter nếu có.
- Flush khi cần.
- Nạp XPM 1000 đúng oil level.
- Chạy thử.
- Theo dõi temperature.
- Theo dõi noise/vibration.
- Kiểm tra leakage.
- Theo dõi oil condition.
Với viscosity cao như VG 1000, cần đặc biệt chú ý startup lubrication và oil distribution.
Có dùng cho worm gearbox không?
Không lựa chọn chỉ dựa trên ISO VG 1000.
Worm gear lubrication phụ thuộc:
- Worm/wheel material.
- Sliding speed.
- Ratio.
- Load.
- Temperature.
- OEM chemistry requirement.
Nhiều worm gear applications sử dụng polyglycol vì friction characteristics riêng. Nếu OEM yêu cầu PAG, không thay bằng mineral XPM 1000 chỉ vì cùng viscosity.
Có dùng cho bánh răng hở không?
Không nên mặc định.
Brugarolas định hướng XPM cho gearings và reduction units, nhưng open gear applications có thể cần:
- Adhesiveness.
- Tackiness.
- Solid lubricants.
- Sprayability.
- Application-specific properties.
Không coi XPM 1000 là universal open gear lubricant.
Chống Micropitting có nghĩa là không bị Micropitting?
Không.
Lubricant chỉ là một phần của hệ tribological system.
Micropitting còn liên quan đến:
- Gear geometry.
- Surface finish.
- Contact stress.
- Alignment.
- Operating viscosity.
- Load.
- Temperature.
- Contamination.
Anti-micropitting lubricant giúp tăng khả năng bảo vệ nhưng không loại bỏ mọi nguyên nhân cơ khí.
Chu kỳ thay dầu
Không nên đặt một drain interval cố định cho mọi gearbox sử dụng BESLUX GEAR XPM 1000.
Oil life phụ thuộc:
- Operating temperature.
- Load.
- Duty cycle.
- Water.
- Dust.
- Process contamination.
- Sump volume.
- Equipment condition.
Với critical gearbox, nên kết hợp:
OEM recommendation + oil analysis + operating history.
Phân tích dầu BESLUX GEAR XPM 1000
Các chỉ tiêu nên theo dõi:
- Kinematic viscosity @40°C.
- Water.
- Acid number khi phù hợp.
- Oxidation.
- Particle contamination.
- Iron.
- Copper.
- Other wear metals.
Với VG 1000, việc theo dõi viscosity đặc biệt quan trọng.
Viscosity giảm bất thường có thể liên quan tới contamination hoặc mixing; viscosity tăng có thể liên quan đến oxidation hoặc contamination tùy trường hợp.
Nên theo dõi trend thay vì chỉ đánh giá một mẫu đơn lẻ.
Checklist trước khi mua BESLUX GEAR XPM 1000
Trước khi đặt hàng cần xác nhận:
- Gearbox có thực sự yêu cầu ISO VG 1000 không?
- OEM có cho phép mineral oil không?
- Có yêu cầu DIN CLP không?
- Có yêu cầu ISO CKC/CKD không?
- Có yêu cầu chống micropitting không?
- Gearbox có phải Flender không?
- Model gearbox cụ thể là gì?
- Base oil hiện tại là mineral, PAO hay PAG?
- Speed bao nhiêu?
- Load như thế nào?
- Operating temperature bao nhiêu?
- Lubrication method là splash hay circulation?
- Startup temperature bao nhiêu?
- Có water contamination không?
- Có cần flushing không?
- Dung tích hệ thống bao nhiêu?
Nếu yêu cầu thiết bị phù hợp với:
Mineral + EP + ISO VG 1000 + anti-micropitting + DIN CLP/ISO CKC/CKD
thì BESLUX GEAR XPM 1000 là sản phẩm đáng đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
BESLUX GEAR XPM 1000 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng công nghiệp EP gốc khoáng ISO VG 1000 của Brugarolas.
Có phải dầu tổng hợp không?
Không. Brugarolas phân loại GEAR XPM là mineral oil.
Độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc ISO VG 1000, có độ nhớt danh nghĩa 1000 mm²/s tại 40°C.
Có chống micropitting không?
Có. Brugarolas công bố dòng XPM có specific additive technology chống micropitting.
Có đạt DIN CLP không?
Có.
Có đáp ứng ISO CKC/CKD không?
Có.
Có Flender approval không?
Brugarolas hiện công bố dòng BESLUX GEAR XPM là Flender approved. Khi dùng cho một gearbox cụ thể vẫn phải kiểm tra model, viscosity và danh sách approval hiện hành.
Dòng XPM có những grade nào?
Danh mục Brugarolas hiện tại liệt kê ISO VG 100, 220, 320, 460, 680 và 1000.
XPM 1000 có phải PAG không?
Không. XPM là mineral oil.
Có thể thay dầu PAG ISO VG 1000 không?
Không mặc định. PAG và mineral oil khác chemistry và có thể yêu cầu conversion procedure riêng.
Có thể dùng thay XPM 680 không?
Không tự ý. VG 1000 có viscosity cao hơn đáng kể.
Có phải NSF H1 không?
Không nên quảng cáo XPM 1000 là NSF H1.
Có dùng cho hộp giảm tốc Flender không?
Có thể đánh giá khi đúng model và specification. Không sử dụng chỉ vì tên sản phẩm có Flender approval.
Có cần flushing khi đổi dầu không?
Phụ thuộc lubricant cũ và compatibility. Nếu dầu cũ là PAG hoặc chemistry khác, cần đặc biệt thận trọng.
Liên hệ mua BESLUX GEAR XPM 1000 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần mua BESLUX GEAR XPM 1000 chính hãng, báo giá, TDS/SDS hoặc tư vấn đối chiếu dầu bánh răng EP ISO VG 1000 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo hãng/model gearbox, lubricant hiện tại, viscosity, base chemistry, gear type, speed, load, operating temperature, lubrication method và dung tích hệ thống.
Nếu đang chuyển từ Mobil, Shell, Castrol, Klüber, FUCHS, TotalEnergies hoặc lubricant khác sang BESLUX GEAR XPM 1000, cần xác định chính xác dầu hiện tại trước khi conversion.
Điểm quan trọng khi lựa chọn BESLUX GEAR XPM 1000 là xác định đúng đây là dầu bánh răng khoáng EP ISO VG 1000 có phụ gia chuyên biệt chống micropitting, đáp ứng DIN CLP, ISO CKC/CKD và thuộc dòng được Brugarolas công bố Flender approved.
Không nhầm XPM 1000 với dầu tổng hợp PAO, dầu polyglycol ISO VG 1000 hoặc một mineral gear oil thông thường chỉ vì cùng viscosity.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 05/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.