BESLUX GEAR XPM 320 – Dầu Bánh Răng Khoáng EP ISO VG 320 Brugarolas
BESLUX GEAR XPM 320 là dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP của Brugarolas, thuộc cấp độ nhớt ISO VG 320, được phát triển cho bánh răng và hộp giảm tốc cần khả năng chịu cực áp kết hợp hệ phụ gia chuyên biệt hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước hiện tượng micropitting.
Theo danh mục dầu bánh răng của Brugarolas, dòng BESLUX GEAR XPM hiện gồm các cấp độ nhớt:
ISO VG 100 – 220 – 320 – 460 – 680 – 1000.
Trong đó, XPM 320 nằm giữa XPM 220 và XPM 460 về viscosity. Đây là cấp độ nhớt thường gặp trong nhiều industrial gear applications, nhưng việc lựa chọn phải căn cứ vào recommendation của nhà sản xuất thiết bị, speed, load, operating temperature và gear geometry.
Brugarolas công bố dòng XPM:
- Dầu gốc khoáng.
- Công nghệ EP.
- Dùng cho gearings và reduction units.
- Phụ gia chuyên biệt chống micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
- Dòng XPM được công bố Flender approved.
BESLUX GEAR XPM 320 là dầu gì?
BESLUX GEAR XPM 320 là dầu bánh răng công nghiệp EP gốc khoáng ISO VG 320 do Brugarolas S.A. sản xuất.
Các thông tin nhận diện chính:
- Nhà sản xuất: Brugarolas S.A.
- Thương hiệu: BESLUX.
- Dòng: GEAR XPM.
- Loại: EP industrial gear oil.
- Dầu gốc: Mineral oil.
- Cấp độ nhớt: ISO VG 320.
- Ứng dụng: gearings và reduction units.
- Đặc tính nổi bật: anti-micropitting.
- Tiêu chuẩn: DIN CLP.
- Phân loại: ISO CKC/CKD.
- Approval: dòng XPM được Brugarolas công bố Flender approved.
Đây là những yếu tố cần đối chiếu khi lựa chọn sản phẩm thay thế cho một dầu bánh răng ISO VG 320 đang sử dụng.
Công nghệ EP – Extreme Pressure
Bánh răng công nghiệp có các vùng tiếp xúc chịu contact pressure lớn.
Lubricant vì vậy không chỉ cần đúng viscosity mà còn cần additive package phù hợp với tải và điều kiện làm việc.
BESLUX GEAR XPM thuộc nhóm:
E.P. – Extreme Pressure.
EP additives hỗ trợ bảo vệ các tooth surfaces trong điều kiện tải cao phù hợp với thiết kế của lubricant.
Với BESLUX GEAR XPM 320, nền dầu khoáng ISO VG 320 kết hợp EP additive technology tạo nên một industrial gear lubricant cho các reduction units yêu cầu viscosity và performance tương ứng.
Tuy nhiên, không nên tự gán một FZG load stage nếu chưa có dữ liệu TDS chính xác.
Công nghệ chống Micropitting
Một trong những đặc điểm nổi bật của GEAR XPM là:
Specific additives against micropitting.
Micropitting là dạng surface fatigue rất nhỏ có thể hình thành trên bề mặt gear tooth flanks.
Hiện tượng này chịu ảnh hưởng bởi:
- Contact stress.
- Sliding.
- Surface roughness.
- Oil film thickness.
- Operating viscosity.
- Load.
- Temperature.
- Alignment.
- Contamination.
Micropitting kéo dài có thể ảnh hưởng tới tooth profile, wear, noise và reliability của gearbox.
Do đó, anti-micropitting performance là một đặc tính quan trọng đối với nhiều modern industrial gearboxes.
Tuy nhiên, dầu chống micropitting không thể bù cho misalignment, gear damage hoặc incorrect viscosity.
Flender approved
Brugarolas công bố dòng BESLUX GEAR XPM là:
Flender approved.
Thông tin này đặc biệt đáng quan tâm đối với các doanh nghiệp sử dụng industrial gearboxes của Flender.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng:
“Flender approved” không có nghĩa BESLUX GEAR XPM 320 dùng được cho tất cả Flender gearboxes.
Trước khi sử dụng cần đối chiếu:
- Gearbox model.
- Nameplate.
- Required viscosity.
- Required lubricant chemistry.
- Lubricant table hiện hành.
- Operating temperature.
- Lubrication method.
Nếu gearbox yêu cầu mineral gear oil ISO VG 320 và specification tương ứng, XPM 320 có thể được đưa vào quá trình đánh giá.
ISO VG 320 có ý nghĩa gì?
BESLUX GEAR XPM 320 thuộc:
ISO VG 320.
Độ nhớt động học danh nghĩa:
320 mm²/s tại 40°C.
Khoảng viscosity của ISO VG 320:
288–352 mm²/s tại 40°C.
Con số “320” thể hiện viscosity grade.
Nó không có nghĩa mọi batch XPM 320 đều có KV40 chính xác bằng 320,0 mm²/s.
Khi cần giá trị thực tế để tính toán hoặc thiết lập baseline oil analysis, nên sử dụng TDS/CoA hiện hành.
Thông số kỹ thuật BESLUX GEAR XPM 320
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BESLUX GEAR XPM 320 |
| Nhà sản xuất | Brugarolas S.A. |
| Dòng | BESLUX GEAR XPM |
| Loại | EP industrial gear oil |
| Dầu gốc | Mineral oil |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 320 |
| Độ nhớt danh nghĩa @40°C | 320 mm²/s |
| Khoảng ISO VG 320 | 288–352 mm²/s |
| Anti-micropitting | Có – theo công bố dòng XPM |
| Tiêu chuẩn | DIN CLP |
| Phân loại ISO | ISO CKC/CKD |
| Approval | Flender – theo công bố Brugarolas cho dòng XPM |
| KV40 thực tế | Theo TDS/CoA hiện hành |
| KV100 | Theo TDS hiện hành |
| Viscosity Index | Theo TDS hiện hành |
| Density | Theo TDS hiện hành |
| Flash Point | Theo TDS hiện hành |
| Pour Point | Theo TDS hiện hành |
Không lấy các thông số vật lý của XPM 220, XPM 460 hoặc grade khác để gán cho XPM 320.
Tiêu chuẩn DIN CLP
Brugarolas công bố dòng GEAR XPM đáp ứng:
DIN CLP.
Đây là một classification phổ biến đối với industrial gear lubricants có EP performance.
Nếu gearbox yêu cầu mineral EP gear oil DIN CLP ISO VG 320, BESLUX GEAR XPM 320 là một sản phẩm có thể được đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Tuy nhiên, DIN CLP không tự động thay thế một OEM approval cụ thể.
ISO CKC/CKD
Dòng XPM cũng được Brugarolas công bố:
ISO CKC/CKD.
Khi cross-reference, nên kiểm tra đồng thời:
- ISO VG.
- DIN classification.
- ISO classification.
- Base oil.
- EP requirement.
- Anti-micropitting requirement.
- OEM approval.
Không chọn dầu chỉ dựa vào viscosity.
Ứng dụng của BESLUX GEAR XPM 320
Brugarolas định hướng GEAR XPM cho:
Gearings và reduction units.
Các ứng dụng có thể xem xét gồm:
- Hộp giảm tốc công nghiệp.
- Enclosed gear drives.
- Reduction units.
- Industrial transmission systems.
- Gearboxes yêu cầu ISO VG 320.
- Gear systems yêu cầu mineral EP oil.
- Thiết bị yêu cầu DIN CLP.
- Hệ thống yêu cầu ISO CKC/CKD.
- Gear applications cần anti-micropitting performance.
- Một số Flender gearboxes khi đúng specification.
Việc sử dụng cuối cùng phải theo OEM recommendation.
Vì sao viscosity phải được chọn đúng?
Viscosity ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng hình thành lubricant film.
Nếu viscosity quá thấp:
- Oil film có thể không đủ.
- Surface interaction có thể tăng.
- Wear risk có thể tăng trong điều kiện không phù hợp.
Nếu viscosity quá cao:
- Churning tăng.
- Fluid drag tăng.
- Energy consumption có thể tăng.
- Temperature có thể tăng.
- Oil distribution có thể kém hơn.
Vì vậy, XPM 320 không tốt hơn XPM 220 hay XPM 460 một cách tuyệt đối.
Grade tốt nhất là grade đúng với thiết kế thiết bị.
BESLUX GEAR XPM 320 có phải dầu tổng hợp không?
Không.
Brugarolas phân loại GEAR XPM là:
Mineral oil – dầu khoáng.
Đây là điểm quan trọng khi cross-reference.
Không gọi XPM 320 là synthetic gear oil.
Nếu cần synthetic PAO ISO VG 320, có thể đối chiếu với BESLUX GEARSYNT XP 320 – một dòng dầu bánh răng tổng hợp khác của Brugarolas.
XPM 320 và GEARSYNT XP 320 khác nhau thế nào?
Hai sản phẩm cùng ISO VG 320 và đều có positioning liên quan tới anti-micropitting, nhưng base chemistry khác nhau.
BESLUX GEAR XPM 320:
- Mineral oil.
- EP.
- ISO VG 320.
- Anti-micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
- Dòng XPM được công bố Flender approved.
BESLUX GEARSYNT XP 320:
- Synthetic PAO.
- ISO VG 320.
- Oxidation resistance.
- Performance tốt trước temperature changes.
- Anti-micropitting.
- DIN CLP.
Do đó:
XPM 320 ≠ GEARSYNT XP 320.
Không thay trực tiếp chỉ vì cả hai cùng ISO VG 320.
XPM 320 và HP-F 320 khác nhau thế nào?
Đây cũng là hai sản phẩm dễ nhầm vì đều là mineral EP gear oils ISO VG 320.
GEAR XPM 320:
- Mineral oil.
- EP.
- Anti-micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
- Dòng XPM có Flender approval theo công bố hãng.
GEAR HP-F 320:
- Mineral oil.
- EP.
- Màu đỏ.
- Filante.
- Organic molybdenum hòa tan.
- Hướng tới giảm temperature.
- Hướng tới giảm noise.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
Vì vậy, nếu muốn tìm hiểu formulation có molybden hữu cơ và định hướng giảm tiếng ồn, có thể tham khảo BESLUX GEAR HP-F 320 để thấy rõ sự khác biệt với dòng XPM.
Không chuyển claim organic molybdenum của HP-F sang XPM.
XPM 320 và EXTRA GEAR 320
EXTRA GEAR 320 cũng là mineral EP industrial gear oil của Brugarolas.
Điểm nổi bật của XPM là:
- Specific anti-micropitting additives.
- Dòng sản phẩm được Brugarolas công bố Flender approved.
Vì vậy, XPM 320 không nên được xem đơn giản là một tên khác của EXTRA GEAR 320.
Khi lựa chọn cần căn cứ vào performance requirements.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Brugarolas
Thông tin dòng sản phẩm nên được đối chiếu tại danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas.
Brugarolas hiện mô tả GEAR XPM:
- Mineral oil.
- EP.
- Dùng cho gearings và reduction units.
- Grades ISO VG 100, 220, 320, 460, 680 và 1000.
- Specific additives chống micropitting.
- Flender approved.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
Khi cần physical properties chính xác của BESLUX GEAR XPM 320, nên sử dụng TDS hoặc CoA hiện hành của đúng grade.
Liên hệ mua BESLUX GEAR XPM 320 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần báo giá BESLUX GEAR XPM 320 chính hãng, TDS/SDS hoặc hỗ trợ đối chiếu dầu bánh răng EP ISO VG 320 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần tư vấn, nên cung cấp hãng/model gearbox, lubricant hiện tại, viscosity OEM yêu cầu, base oil, speed, load, operating temperature, lubrication method và dung tích hệ thống.
So sánh XPM 220, 320 và 460
| Tiêu chí | XPM 220 | XPM 320 | XPM 460 |
|---|---|---|---|
| Base oil | Mineral | Mineral | Mineral |
| ISO VG | 220 | 320 | 460 |
| Nominal viscosity @40°C | 220 cSt | 320 cSt | 460 cSt |
| EP | Có | Có | Có |
| Anti-micropitting | Có | Có | Có |
| DIN CLP | Có | Có | Có |
| ISO CKC/CKD | Có | Có | Có |
| Flender | Theo dòng XPM | Theo dòng XPM | Theo dòng XPM |
Khác biệt chính giữa ba grade là viscosity.
XPM 220: lưu động tốt hơn tương đối.
XPM 320: viscosity trung gian.
XPM 460: viscosity cao hơn.
Không có grade nào tốt nhất cho mọi thiết bị.
Khi nào chọn XPM 320 thay vì XPM 220?
VG 320 có viscosity cao hơn VG 220.
Trong gear systems được thiết kế tương ứng, viscosity cao hơn có thể cung cấp lubricant film dày hơn.
Điều này có thể phù hợp khi:
- Speed thấp hơn.
- Load cao hơn.
- Contact stress cao hơn.
- OEM yêu cầu ISO VG 320.
Nhưng không tự ý tăng từ VG 220 lên 320 để giảm noise hoặc xử lý wear.
Khi nào chọn XPM 320 thay vì XPM 460?
VG 320 có viscosity thấp hơn VG 460.
Trong cùng điều kiện temperature, VG 320 thường có:
- Flow tốt hơn.
- Pumpability tốt hơn.
- Churning thấp hơn.
- Fluid drag thấp hơn.
- Startup lubrication thuận lợi hơn.
Nếu OEM yêu cầu VG 460, không tự ý giảm xuống VG 320.
Có thể thay dầu bánh răng ISO VG 320 khác không?
Có thể đưa BESLUX GEAR XPM 320 vào quá trình cross-reference nếu lubricant hiện tại cũng là industrial gear oil ISO VG 320.
Nhưng cần đối chiếu:
- Base oil.
- DIN/ISO classification.
- EP requirements.
- Anti-micropitting performance.
- OEM approvals.
- Gear type.
- Speed.
- Load.
- Operating temperature.
Cùng ISO VG 320 không đồng nghĩa hai dầu hoàn toàn tương đương.
Có thể trộn XPM 320 với dầu khác không?
Không nên chủ động pha trộn finished lubricants.
Ngay cả khi hai sản phẩm đều dùng mineral base oil, additive packages có thể khác.
Việc pha trộn có thể ảnh hưởng:
- EP performance.
- Anti-micropitting performance.
- Foam.
- Demulsibility.
- Oxidation stability.
- Viscosity.
Khi conversion nên hạn chế residual lubricant.
Chuyển từ PAO sang XPM 320
Nếu hệ thống đang dùng synthetic PAO ISO VG 320, cần kiểm tra OEM có cho phép chuyển sang mineral oil hay không.
Việc chuyển có thể ảnh hưởng:
- Drain interval.
- Oxidation resistance.
- Temperature behaviour.
- Low-temperature behaviour.
Không thay chỉ vì hai dầu cùng ISO VG 320.
Chuyển từ PAG sang XPM 320
Cần đặc biệt thận trọng.
PAG và mineral oil là hai chemistry khác nhau.
Nếu lubricant cũ là PAG, nên:
- Xác định chính xác sản phẩm.
- Kiểm tra OEM specification.
- Đánh giá compatibility.
- Xả tối đa dầu cũ.
- Làm sạch sump.
- Kiểm tra piping và cooler.
- Thay filter nếu có.
- Flush khi cần.
- Kiểm soát residual oil.
- Nạp XPM 320.
- Theo dõi sau conversion.
Không chủ động pha PAG với mineral XPM 320.
Có dùng cho worm gearbox không?
Không lựa chọn chỉ dựa trên ISO VG 320.
Worm gear lubrication phụ thuộc:
- Worm/wheel material.
- Sliding speed.
- Ratio.
- Load.
- Temperature.
- OEM lubricant chemistry requirement.
Nếu OEM yêu cầu PAG, không thay bằng mineral XPM 320 chỉ vì cùng viscosity.
Có dùng cho bánh răng hở không?
Không nên mặc định.
Open gear applications có thể yêu cầu:
- Adhesiveness.
- Tackiness.
- Solid lubricant.
- Spray characteristics.
- Application-specific performance.
GEAR XPM được định hướng cho gearings và reduction units nhưng không phải universal open gear lubricant.
Chống micropitting có loại bỏ hoàn toàn micropitting không?
Không.
Micropitting còn phụ thuộc vào:
- Gear geometry.
- Surface finish.
- Contact stress.
- Alignment.
- Load.
- Temperature.
- Operating viscosity.
- Contamination.
Anti-micropitting lubricant hỗ trợ bảo vệ bề mặt nhưng không sửa được gear geometry, misalignment hoặc tooth damage.
Chu kỳ thay dầu BESLUX GEAR XPM 320
Không nên đưa ra một drain interval cố định cho mọi gearbox.
Oil life phụ thuộc:
- Operating temperature.
- Load.
- Duty cycle.
- Water contamination.
- Dust.
- Process contamination.
- Sump volume.
- Equipment condition.
Với critical gearboxes nên kết hợp:
OEM recommendation + oil analysis + operating history.
Phân tích dầu định kỳ
Các chỉ tiêu nên theo dõi:
- Kinematic viscosity @40°C.
- Water.
- Acid number khi phù hợp.
- Oxidation.
- Particle contamination.
- Iron.
- Copper.
- Other wear metals.
Nên lấy mẫu dầu mới làm baseline.
Theo dõi trend qua nhiều lần lấy mẫu thường hữu ích hơn việc đánh giá chỉ một kết quả riêng lẻ.
Bảo quản và cấp phát dầu
BESLUX GEAR XPM 320 nên được:
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Đặt tại khu vực khô ráo.
- Hạn chế nước và bụi.
- Gắn nhãn rõ ràng.
- Dùng dụng cụ transfer sạch.
Nếu nhà máy đồng thời sử dụng mineral, PAO và PAG gear oils, nên có dụng cụ cấp dầu riêng để hạn chế cross contamination.
Checklist trước khi mua BESLUX GEAR XPM 320
Trước khi đặt hàng cần xác nhận:
- Gearbox có yêu cầu ISO VG 320 không?
- OEM có cho phép mineral oil không?
- Có yêu cầu DIN CLP không?
- Có yêu cầu ISO CKC/CKD không?
- Có yêu cầu anti-micropitting không?
- Gearbox có phải Flender không?
- Model cụ thể là gì?
- Lubricant hiện tại là sản phẩm nào?
- Base oil hiện tại là mineral, PAO hay PAG?
- Gear speed bao nhiêu?
- Load như thế nào?
- Operating temperature bao nhiêu?
- Lubrication method là gì?
- Có water contamination không?
- Có cần flushing không?
- Dung tích hệ thống bao nhiêu?
Nếu yêu cầu phù hợp với:
Mineral + EP + ISO VG 320 + anti-micropitting + DIN CLP/ISO CKC/CKD
thì BESLUX GEAR XPM 320 là sản phẩm đáng đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp về BESLUX GEAR XPM 320
BESLUX GEAR XPM 320 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng công nghiệp EP gốc khoáng ISO VG 320 của Brugarolas.
Có phải dầu tổng hợp không?
Không. GEAR XPM là mineral oil.
Độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc ISO VG 320, với nominal viscosity 320 mm²/s tại 40°C.
Có chống micropitting không?
Có. Brugarolas công bố dòng XPM sử dụng specific additives chống micropitting.
Có đạt DIN CLP không?
Có.
Có đáp ứng ISO CKC/CKD không?
Có.
Có Flender approval không?
Brugarolas công bố dòng GEAR XPM là Flender approved. Khi dùng cho gearbox cụ thể vẫn cần kiểm tra model, viscosity và lubricant table hiện hành.
Dòng XPM có những grade nào?
ISO VG 100, 220, 320, 460, 680 và 1000.
XPM 320 có phải PAO không?
Không. Đây là mineral oil.
XPM 320 có giống GEARSYNT XP 320 không?
Không. GEARSYNT XP sử dụng PAO synthetic base oil.
XPM 320 có giống HP-F 320 không?
Không. HP-F có organic molybdenum hòa tan và positioning khác.
Có thể thay XPM 220 bằng XPM 320 không?
Không tự ý. Cần tuân thủ viscosity recommendation của OEM.
Có thể thay XPM 460 bằng XPM 320 không?
Không tự ý. Hai grade có viscosity khác nhau.
Có thể thay dầu PAG ISO VG 320 không?
Không mặc định. PAG và mineral oil khác chemistry.
Có phải NSF H1 không?
Không nên quảng cáo XPM 320 là NSF H1.
Bao lâu nên thay dầu?
Nên dựa trên OEM recommendation, operating conditions và oil analysis.
Liên hệ mua BESLUX GEAR XPM 320 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần mua BESLUX GEAR XPM 320 chính hãng, báo giá, TDS/SDS hoặc tư vấn đối chiếu dầu bánh răng EP ISO VG 320 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo hãng/model gearbox, lubricant hiện tại, viscosity, base chemistry, gear type, speed, load, operating temperature, lubrication method và dung tích hệ thống.
Nếu đang chuyển từ Mobil, Shell, Castrol, Klüber, FUCHS, TotalEnergies hoặc lubricant khác sang BESLUX GEAR XPM 320, nên xác định chính xác lubricant hiện tại và OEM specification trước khi conversion.
Điểm quan trọng khi lựa chọn BESLUX GEAR XPM 320 là xác định đúng đây là dầu bánh răng khoáng EP ISO VG 320, có hệ phụ gia chuyên biệt chống micropitting, đáp ứng DIN CLP, ISO CKC/CKD và thuộc dòng được Brugarolas công bố Flender approved.
Không nhầm XPM 320 với GEARSYNT XP 320 gốc PAO, HP-F 320 chứa organic molybdenum hoặc một dầu bánh răng ISO VG 320 khác chỉ vì cùng viscosity grade.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 05/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.