BESLUX GEARSYNT XP 68 – Dầu Bánh Răng Tổng Hợp PAO ISO VG 68 Brugarolas
BESLUX GEARSYNT XP 68 là dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp gốc PAO – Polyalphaolefin của Brugarolas, thuộc cấp độ nhớt ISO VG 68, được phát triển cho các hệ thống bánh răng và truyền động công nghiệp cần dầu tổng hợp có khả năng chống oxy hóa tốt, thích ứng trước biến động nhiệt độ và tăng cường bảo vệ bề mặt bánh răng trước nguy cơ micropitting.
Theo danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas, dòng BESLUX GEARSYNT XP sử dụng dầu gốc PAO và có các grade ISO VG 68, 150, 220, 320, 460 và 680. Nhà sản xuất đồng thời công bố dòng sản phẩm đáp ứng DIN CLP và sử dụng hệ phụ gia chuyên biệt chống micropitting.
Trong series hiện hành, BESLUX GEARSYNT XP 68 là grade có độ nhớt thấp nhất. Vì vậy, sản phẩm có khả năng lưu động tốt hơn tương đối so với XP 150, 220, 320, 460 và 680 trong cùng điều kiện nhiệt độ.
Đây là một yếu tố đáng quan tâm với các gear systems yêu cầu ISO VG 68, nhưng việc lựa chọn cuối cùng vẫn phải dựa trên thiết kế thiết bị và khuyến nghị của OEM.
BESLUX GEARSYNT XP 68 là dầu gì?
BESLUX GEARSYNT XP 68 là dầu bánh răng tổng hợp gốc PAO cấp ISO VG 68 do Brugarolas S.A. sản xuất.
Thông tin nhận diện chính:
- Nhà sản xuất: Brugarolas S.A.
- Thương hiệu: BESLUX.
- Dòng sản phẩm: GEARSYNT XP.
- Loại: Synthetic gear oil.
- Dầu gốc: PAO – Polyalphaolefin.
- Cấp độ nhớt: ISO VG 68.
- Tiêu chuẩn được hãng công bố: DIN CLP.
- Khả năng chống oxy hóa.
- Hoạt động tốt trước biến động nhiệt độ.
- Hệ phụ gia chuyên biệt chống micropitting.
Các viscosity grades Brugarolas hiện liệt kê trong dòng GEARSYNT XP:
ISO VG 68 – 150 – 220 – 320 – 460 – 680.
Khi đặt hàng cần ghi đầy đủ BESLUX GEARSYNT XP 68 để tránh nhầm với các sản phẩm Brugarolas khác có cùng viscosity ISO VG 68.
Công nghệ dầu gốc PAO
Điểm quan trọng của BESLUX GEARSYNT XP 68 là sử dụng dầu gốc:
PAO – Polyalphaolefin.
PAO thuộc nhóm synthetic hydrocarbon và được sử dụng rộng rãi trong industrial lubricants chất lượng cao.
So với conventional mineral oils, PAO thường được quan tâm khi hệ thống yêu cầu:
- Oxidation stability tốt.
- Temperature behaviour tốt.
- Tính ổn định cao.
- Khả năng tối ưu lubricant life trong điều kiện phù hợp.
Brugarolas đặc biệt nhấn mạnh oxidation resistance và khả năng hoạt động tốt trước temperature changes của GEARSYNT XP.
Tuy nhiên, tuổi thọ dầu thực tế vẫn phụ thuộc vào operating temperature, load, contamination và tình trạng thiết bị.
ISO VG 68 có ý nghĩa gì?
BESLUX GEARSYNT XP 68 thuộc:
ISO VG 68.
Theo hệ thống phân loại viscosity ISO, grade này có độ nhớt động học danh nghĩa:
68 mm²/s tại 40°C.
Khoảng viscosity tương ứng của ISO VG 68:
61,2–74,8 mm²/s tại 40°C.
Con số 68 trên tên sản phẩm thể hiện viscosity class.
Nó không có nghĩa KV40 thực tế của mọi batch sản phẩm đều chính xác bằng 68,0 mm²/s.
Khi cần giá trị thực tế để engineering calculation, oil analysis hoặc lập hồ sơ kỹ thuật, cần sử dụng TDS/CoA hiện hành của đúng grade.
Thông số kỹ thuật BESLUX GEARSYNT XP 68
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BESLUX GEARSYNT XP 68 |
| Nhà sản xuất | Brugarolas S.A. |
| Dòng | BESLUX GEARSYNT XP |
| Loại | Synthetic gear oil |
| Dầu gốc | PAO – Polyalphaolefin |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 68 |
| Độ nhớt danh nghĩa | 68 mm²/s @40°C |
| Khoảng ISO VG 68 | 61,2–74,8 mm²/s @40°C |
| Tiêu chuẩn | DIN CLP |
| Chống micropitting | Hệ phụ gia chuyên biệt theo công bố của hãng |
| Chống oxy hóa | Có |
| Khả năng thích ứng thay đổi nhiệt độ | Hãng công bố |
| KV40 chính xác | Theo TDS/CoA hiện hành |
| KV100 | Theo TDS hiện hành |
| Viscosity Index | Theo TDS hiện hành |
| Density | Theo TDS hiện hành |
| Flash Point | Theo TDS hiện hành |
| Pour Point | Theo TDS hiện hành |
Các giá trị 68 cSt và 61,2–74,8 cSt là thông tin của viscosity class ISO VG 68.
Không lấy thông số vật lý của GEARSYNT XP 150 hoặc grade khác để gán cho BESLUX GEARSYNT XP 68.
Tiêu chuẩn DIN CLP
Brugarolas công bố dòng BESLUX GEARSYNT XP đáp ứng:
DIN CLP.
Đây là thông tin quan trọng khi lựa chọn lubricant cho industrial gear systems.
Nếu gearbox yêu cầu gear lubricant thuộc nhóm DIN CLP, GEARSYNT XP có thể được đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật khi viscosity và các performance requirements khác phù hợp.
Tuy nhiên, DIN CLP không đồng nghĩa với mọi OEM approval.
Không lấy approval của một sản phẩm hoặc product family khác để gán cho BESLUX GEARSYNT XP 68 khi tài liệu của hãng không xác nhận.
Công nghệ chống Micropitting
Một trong những đặc tính nổi bật của GEARSYNT XP là hệ phụ gia chuyên biệt chống:
Micropitting.
Micropitting là dạng surface fatigue có thể xuất hiện trên gear tooth flanks trong những điều kiện contact stress và lubrication nhất định.
Theo thời gian, micropitting có thể liên quan đến:
- Surface deterioration.
- Wear.
- Gear noise.
- Thay đổi gear profile.
- Giảm reliability.
Brugarolas xác nhận GEARSYNT XP sử dụng specific additives chống micropitting.
Đây là một đặc tính đáng quan tâm đối với modern industrial gearboxes có yêu cầu cao về bảo vệ bề mặt bánh răng.
Khả năng chống oxy hóa
Brugarolas nhấn mạnh oxidation resistance của dòng GEARSYNT XP.
Oxidation là một trong những cơ chế lão hóa quan trọng của gear lubricant.
Quá trình này có thể được thúc đẩy bởi:
- High temperature.
- Air exposure.
- Metal catalysts.
- Contamination.
- Extended service.
Lubricant bị oxy hóa có thể xuất hiện:
- Viscosity increase.
- Acidic degradation products.
- Deposits.
- Varnish.
- Oil darkening.
PAO kết hợp với additive system phù hợp giúp BESLUX GEARSYNT XP 68 có nền tảng tốt cho các ứng dụng cần synthetic gear lubricant có độ ổn định cao.
Khả năng làm việc trước biến động nhiệt độ
Brugarolas mô tả dòng GEARSYNT XP có behaviour tốt trước temperature changes.
Đây là đặc tính hữu ích với:
- Gearbox có thermal cycles.
- Equipment khởi động/dừng thường xuyên.
- Ambient temperature thay đổi.
- Load biến động.
Tuy nhiên, không nên tự đặt một minimum hoặc maximum operating temperature nếu TDS của đúng grade không công bố.
Khả năng lưu động của ISO VG 68
Trong series GEARSYNT XP hiện hành, VG 68 là viscosity grade thấp nhất.
Điều này mang lại khả năng lưu động tốt hơn tương đối so với:
- VG 150.
- VG 220.
- VG 320.
- VG 460.
- VG 680.
Trong điều kiện phù hợp, viscosity thấp hơn có thể mang lại:
- Flow tốt hơn.
- Pumpability tốt hơn.
- Churning thấp hơn.
- Fluid drag thấp hơn.
- Khả năng phân phối dầu nhanh hơn tương đối.
Đây có thể là lợi thế trong các hệ thống có speed cao hơn hoặc circulation lubrication.
Tuy nhiên, viscosity thấp hơn đồng thời tạo oil film mỏng hơn tương đối.
Do đó không tự ý giảm từ VG 150 hoặc VG 220 xuống VG 68.
Ứng dụng của BESLUX GEARSYNT XP 68
BESLUX GEARSYNT XP 68 được định hướng cho industrial gearing applications phù hợp với synthetic PAO ISO VG 68.
Các ứng dụng cần đánh giá có thể gồm:
- Industrial gearboxes.
- Enclosed gear drives.
- Industrial transmission systems.
- Gear drives.
- Gear systems có speed cao hơn tương đối.
- Các cơ cấu truyền động yêu cầu ISO VG 68.
- Gear systems yêu cầu DIN CLP.
- Gear applications có yêu cầu kiểm soát micropitting.
Việc sử dụng cuối cùng phải theo OEM lubricant recommendation.
Hộp giảm tốc và hệ truyền động công nghiệp
Gearboxes và industrial drives được sử dụng rộng rãi trong:
- Conveyors.
- Process equipment.
- Material handling.
- Production machinery.
- Industrial drives.
- Manufacturing equipment.
Nếu OEM yêu cầu synthetic PAO ISO VG 68 và DIN CLP, BESLUX GEARSYNT XP 68 là một sản phẩm đáng đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Không nên lựa chọn chỉ vì thiết bị hiện đang dùng “dầu 68”.
Bánh răng kín
GEARSYNT XP thuộc nhóm industrial gear lubricant DIN CLP, vì vậy phù hợp để đánh giá cho enclosed gear systems.
Cần kiểm tra:
- Gear type.
- Gear speed.
- Load.
- Operating temperature.
- Lubrication method.
- OEM specification.
Không coi sản phẩm là universal gear oil cho mọi hệ thống.
Hệ thống tuần hoàn dầu
Viscosity ISO VG 68 có thể thuận lợi cho circulation lubrication hơn các grade viscosity cao trong cùng điều kiện.
Khi đánh giá hệ thống tuần hoàn cần xem xét:
- Pumpability.
- Piping size.
- Oil flow.
- Filter differential pressure.
- Heat removal.
- Required operating viscosity.
Tuy nhiên, khả năng bơm tốt không có nghĩa có thể dùng VG 68 để thay một grade cao hơn.
Viscosity phải được lựa chọn theo thiết kế.
Hệ thống có nguy cơ Micropitting
Nếu gearbox manufacturer có yêu cầu liên quan đến micropitting resistance, đặc tính anti-micropitting của GEARSYNT XP là một yếu tố đáng quan tâm.
Tuy nhiên, không nên từ claim “specific additives against micropitting” suy luận một FVA load stage hoặc OEM approval cụ thể nếu tài liệu sản phẩm không công bố.
Cần phân biệt:
Đặc tính chống micropitting
với
một test result hoặc approval cụ thể.
BESLUX GEARSYNT XP 68 có phải dầu thủy lực không?
Không nên phân loại sản phẩm là hydraulic oil chỉ vì cùng có viscosity ISO VG 68.
Một hydraulic oil ISO VG 68 và BESLUX GEARSYNT XP 68 có thể cùng viscosity class nhưng additive system và intended application khác nhau.
GEARSYNT XP được Brugarolas xếp trong nhóm:
Gearing oils.
Do đó không dùng sản phẩm để thay hydraulic oil ISO VG 68 chỉ dựa trên viscosity.
BESLUX GEARSYNT XP 68 có phải dầu thực phẩm NSF H1?
Không nên coi sản phẩm là NSF H1.
Brugarolas có những product families riêng dành cho food-industry applications như:
- GEAR-ATOX.
- GEARBIO-ATOX.
- TRIBOGEAR.
- GEARSINT ATOX.
GEARSYNT XP là industrial gear lubricant.
Không chuyển NSF H1 certification từ một dòng food-grade sang BESLUX GEARSYNT XP 68.
Có thể tham khảo dầu máy nén khí thực phẩm NSF H1 để phân biệt food-grade lubricant với lubricant công nghiệp.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Brugarolas
Thông tin sản phẩm nên được đối chiếu với danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas.
Brugarolas xác nhận dòng GEARSYNT XP:
- Synthetic.
- PAO base.
- Grades 68, 150, 220, 320, 460 và 680.
- Oxidation resistance.
- Excellent behaviour against temperature changes.
- Specific additives against micropitting.
- DIN CLP.
Khi cần KV40, KV100, viscosity index, density, flash point, pour point hoặc performance tests cụ thể, cần sử dụng TDS hiện hành của đúng BESLUX GEARSYNT XP 68.
Liên hệ mua BESLUX GEARSYNT XP 68 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần báo giá BESLUX GEARSYNT XP 68 chính hãng, TDS/SDS hoặc hỗ trợ lựa chọn dầu bánh răng PAO ISO VG 68 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần đối chiếu dầu thay thế, nên cung cấp hãng/model gearbox, dầu đang sử dụng, viscosity OEM yêu cầu, tốc độ, tải, nhiệt độ vận hành và dung tích hệ thống.
So sánh GEARSYNT XP 68, 150 và 220
Ba sản phẩm cùng thuộc dòng BESLUX GEARSYNT XP và có chung nền tảng PAO.
| Tiêu chí | XP 68 | XP 150 | XP 220 |
|---|---|---|---|
| Base oil | PAO | PAO | PAO |
| ISO VG | 68 | 150 | 220 |
| Nominal viscosity @40°C | 68 cSt | 150 cSt | 220 cSt |
| DIN CLP | Có | Có | Có |
| Chống micropitting | Có | Có | Có |
| Oxidation resistance | Có | Có | Có |
Khác biệt quan trọng nhất giữa ba grade là viscosity.
XP 68: lưu động tốt nhất tương đối.
XP 150: viscosity trung gian.
XP 220: viscosity cao hơn.
Không có grade nào tốt nhất cho tất cả gearbox.
Khi nào chọn VG 68 thay vì VG 150?
VG 68 có viscosity thấp hơn đáng kể VG 150.
Trong cùng điều kiện, VG 68 có thể mang lại:
- Flow tốt hơn.
- Pumpability tốt hơn.
- Churning thấp hơn.
- Fluid drag thấp hơn.
Điều này có thể phù hợp với gear systems có speed cao hơn khi OEM yêu cầu.
Tuy nhiên, giảm viscosity từ VG 150 xuống VG 68 có thể làm giảm lubricant film thickness.
Không thay grade nếu chưa có cơ sở kỹ thuật.
GEARSYNT XP 68 và dầu khoáng ISO VG 68
Dầu khoáng ISO VG 68 và PAO ISO VG 68 cùng viscosity class nhưng khác base oil.
PAO có các đặc tính synthetic riêng về oxidation stability và temperature behaviour.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi mineral gear oil VG 68 có thể thay trực tiếp bằng BESLUX GEARSYNT XP 68.
Cần kiểm tra:
- OEM requirement.
- Seal compatibility.
- Additive compatibility.
- Lubricant condition.
- Flushing requirement.
GEARSYNT XP 68 và hydraulic oil VG 68
Đây là hai nhóm lubricant khác nhau.
Cùng có ISO VG 68 chỉ thể hiện viscosity class.
GEARSYNT XP 68:
- Industrial gear oil.
- PAO.
- DIN CLP.
- Anti-micropitting additive.
Hydraulic oil VG 68:
- Được thiết kế cho hydraulic systems.
- Performance requirements khác.
Do đó:
Cùng ISO VG 68 ≠ cùng công dụng.
Không thay thế chỉ dựa vào con số 68.
Có thể trộn GEARSYNT XP 68 với dầu khoáng không?
Không nên chủ động pha trộn finished lubricants khi chưa xác định compatibility.
Dù PAO thường có mức compatibility với mineral oil thuận lợi hơn PAG, việc pha trộn hai finished oils vẫn có thể làm thay đổi:
- Additive balance.
- Viscosity.
- Micropitting performance.
- Foam.
- Oxidation resistance.
- Oil life.
Khi conversion, nên hạn chế residual oil.
Có thể trộn GEARSYNT XP 68 với PAG không?
Không nên.
Nếu hệ thống hiện đang sử dụng PAG, cần đặc biệt lưu ý trước khi chuyển sang GEARSYNT XP PAO.
PAG và PAO là hai chemistry khác nhau.
Không thực hiện conversion bằng cách chỉ xả sơ dầu cũ rồi nạp PAO.
Chuyển từ PAG sang GEARSYNT XP 68
Nếu lubricant hiện tại là PAG, nên:
- Xác định chính xác sản phẩm cũ.
- Kiểm tra OEM recommendation.
- Đánh giá compatibility.
- Xả lubricant cũ tối đa.
- Làm sạch sump.
- Kiểm tra piping.
- Kiểm tra cooler.
- Thay filter nếu có.
- Thực hiện flushing phù hợp.
- Kiểm soát residual oil.
- Nạp BESLUX GEARSYNT XP 68.
- Chạy thử.
- Theo dõi temperature.
- Kiểm tra leakage.
- Theo dõi oil condition sau conversion.
Không nên pha PAO và PAG có chủ đích.
Chuyển từ dầu khoáng sang GEARSYNT XP 68
Khi chuyển từ mineral gear oil sang BESLUX GEARSYNT XP 68, nên:
- Xác định lubricant cũ.
- Kiểm tra OEM.
- Kiểm tra seal.
- Kiểm tra tình trạng dầu cũ.
- Xả dầu.
- Kiểm tra sludge/deposit.
- Làm sạch sump.
- Thay filter.
- Flush nếu cần.
- Nạp đúng oil level.
- Chạy thử.
- Theo dõi temperature và leakage.
- Kiểm tra oil condition sau conversion.
Không nên overfill gearbox.
Seal compatibility
PAO được sử dụng rộng rãi trong industrial gear lubrication, nhưng seal compatibility vẫn cần được kiểm tra.
Đặc biệt chú ý khi:
- Gearbox đã cũ.
- Seal đã lão hóa.
- Chuyển từ chemistry khác.
- Có internal coating đặc biệt.
Nếu chưa có dữ liệu, nên kiểm tra manual hoặc trao đổi với OEM.
Có dùng cho worm gearbox không?
Không nên lựa chọn chỉ vì viscosity ISO VG 68.
Worm gear lubrication phụ thuộc:
- Worm wheel material.
- Sliding.
- Ratio.
- Speed.
- Load.
- Temperature.
- OEM chemistry requirement.
Nếu OEM yêu cầu PAG hoặc một chemistry khác, không nên thay bằng GEARSYNT XP PAO chỉ vì cùng viscosity.
Có dùng cho bánh răng hở không?
Không nên mặc định.
Open gear lubricants có thể yêu cầu:
- Adhesiveness.
- Tackiness.
- Solid lubricants.
- Sprayability.
- Application-specific properties.
GEARSYNT XP thuộc nhóm industrial gearing oils nhưng không phải universal open gear lubricant.
Nhiệt độ vận hành và ISO VG 68
Viscosity giảm khi temperature tăng.
Vì vậy operating viscosity của BESLUX GEARSYNT XP 68 phụ thuộc đáng kể vào nhiệt độ thực tế.
Nếu gearbox chạy nóng bất thường, cần kiểm tra:
- Overload.
- Misalignment.
- Bearing condition.
- Oil level.
- Contamination.
- Cooling.
- Gear wear.
Không nên chỉ thay đổi viscosity để xử lý overheating.
Chu kỳ thay dầu
PAO và oxidation resistance của GEARSYNT XP tạo nền tảng tốt cho extended service trong điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, không có một drain interval cố định cho mọi gearbox.
Oil life phụ thuộc:
- Operating temperature.
- Load.
- Duty cycle.
- Water.
- Dust.
- Process contamination.
- Sump volume.
- Equipment condition.
Với critical equipment, nên kết hợp:
OEM recommendation + oil analysis + operating history.
Phân tích dầu BESLUX GEARSYNT XP 68
Các chỉ tiêu nên theo dõi:
- Kinematic viscosity @40°C.
- Water.
- Acid number khi phù hợp.
- Oxidation.
- Particle contamination.
- Iron.
- Copper.
- Wear metals.
Nếu viscosity thay đổi bất thường, cần kiểm tra:
- Cross contamination.
- Degradation.
- Mixing.
- Process contamination.
Theo dõi trend qua nhiều lần lấy mẫu thường hữu ích hơn việc chỉ đánh giá một kết quả đơn lẻ.
Bảo quản BESLUX GEARSYNT XP 68
Dầu mới nên được bảo quản:
- Bao bì kín.
- Khu vực khô ráo.
- Tránh nước.
- Tránh bụi.
- Nhãn nhận diện rõ.
- Dụng cụ transfer sạch.
Nếu nhà máy sử dụng nhiều lubricant chemistries, nên có dedicated transfer equipment hoặc quy trình vệ sinh rõ ràng để hạn chế cross contamination.
Checklist trước khi mua BESLUX GEARSYNT XP 68
1. Thiết bị có yêu cầu ISO VG 68 không?
2. OEM có cho phép PAO không?
3. Có yêu cầu DIN CLP không?
4. Có yêu cầu kiểm soát micropitting không?
5. Lubricant hiện tại là sản phẩm gì?
6. Base oil hiện tại là mineral, PAO hay PAG?
7. Gear type là gì?
8. Speed bao nhiêu?
9. Load như thế nào?
10. Operating temperature bao nhiêu?
11. Lubrication method là gì?
12. Seal material là gì?
13. Có internal coating không?
14. Có water contamination không?
15. Có cần flushing không?
16. Dung tích hệ thống bao nhiêu?
Nếu các yếu tố:
PAO + ISO VG 68 + DIN CLP
phù hợp với specification của thiết bị, BESLUX GEARSYNT XP 68 là sản phẩm đáng đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp về BESLUX GEARSYNT XP 68
BESLUX GEARSYNT XP 68 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp gốc PAO ISO VG 68 của Brugarolas.
Sản phẩm có phải PAO không?
Có. Brugarolas xác nhận dòng GEARSYNT XP sử dụng PAO.
Độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc ISO VG 68, nominal viscosity khoảng 68 mm²/s tại 40°C.
Có đạt DIN CLP không?
Có. Brugarolas công bố dòng GEARSYNT XP đáp ứng DIN CLP.
Có chống micropitting không?
Có. Hãng công bố specific additives chống micropitting cho GEARSYNT XP.
Có chống oxy hóa không?
Có. Oxidation resistance là một trong những đặc tính Brugarolas công bố.
Dòng GEARSYNT XP có những grade nào?
ISO VG 68, 150, 220, 320, 460 và 680.
Đây có phải dầu thủy lực ISO VG 68 không?
Không. GEARSYNT XP 68 là industrial gear oil. Cùng viscosity ISO VG 68 không có nghĩa cùng application.
Có phải dầu thực phẩm NSF H1 không?
Không nên quảng cáo GEARSYNT XP 68 là NSF H1. Brugarolas có các product families food-grade riêng.
Có thể thay GEARSYNT XP 150 bằng 68 không?
Không tự ý. Chênh lệch viscosity giữa hai grade khá lớn.
Có thể thay dầu khoáng ISO VG 68 không?
Có thể xem xét conversion nếu OEM và compatibility cho phép, nhưng không mặc định chỉ vì cùng viscosity.
Có thể thay hydraulic oil VG 68 không?
Không. Hai sản phẩm thuộc hai application categories khác nhau.
Có thể thay PAG ISO VG 68 không?
Không mặc định. PAO và PAG là hai chemistry khác nhau.
Có cần flushing khi chuyển dầu không?
Phụ thuộc lubricant cũ và compatibility. Chuyển từ PAG sang PAO cần đặc biệt thận trọng.
Bao lâu nên thay dầu?
Nên dựa trên OEM recommendation, operating condition và oil analysis.
Liên hệ mua BESLUX GEARSYNT XP 68 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần mua BESLUX GEARSYNT XP 68 chính hãng, báo giá, TDS/SDS hoặc tư vấn đối chiếu dầu bánh răng tổng hợp PAO ISO VG 68 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo hãng/model gearbox, lubricant hiện tại, viscosity, base chemistry, gear type, speed, load, operating temperature và dung tích hệ thống.
Nếu đang chuyển từ dầu bánh răng Mobil, Shell, Castrol, Klüber, FUCHS, TotalEnergies hoặc lubricant khác sang BESLUX GEARSYNT XP 68, nên xác định chính xác sản phẩm và chemistry hiện tại trước khi thực hiện conversion.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn BESLUX GEARSYNT XP 68 là xác định đúng yêu cầu PAO – ISO VG 68 – DIN CLP và không nhầm sản phẩm với hydraulic oil ISO VG 68 hoặc một lubricant khác chỉ vì cùng viscosity grade.
Khi cần KV40 thực tế, KV100, viscosity index, density, flash point, pour point hoặc performance test cụ thể, nên sử dụng TDS/CoA hiện hành của đúng BESLUX GEARSYNT XP 68, không lấy dữ liệu của GEARSYNT XP 150, 220 hoặc grade khác để thay thế.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 05/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.