BESLUX GEARSYNT XP 680 – Dầu Bánh Răng Tổng Hợp PAO ISO VG 680 Brugarolas
BESLUX GEARSYNT XP 680 là dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp gốc PAO (Polyalphaolefin) của Brugarolas, thuộc cấp độ nhớt ISO VG 680, được phát triển cho các hệ thống bánh răng và hộp giảm tốc cần dầu tổng hợp có khả năng chống oxy hóa tốt, làm việc trước sự thay đổi nhiệt độ và bảo vệ bề mặt bánh răng trước nguy cơ micropitting.
Theo danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas, dòng BESLUX GEARSYNT XP sử dụng dầu gốc PAO, có các grade ISO VG 68, 150, 220, 320, 460 và 680. Hãng cũng xác nhận dòng sản phẩm sử dụng hệ phụ gia chuyên biệt chống micropitting và đáp ứng DIN CLP.
Trong series này, BESLUX GEARSYNT XP 680 là grade có độ nhớt cao nhất, phù hợp để đánh giá cho các gearbox yêu cầu synthetic PAO ISO VG 680 và đặc biệt là những hệ thống tốc độ thấp, tải cao hoặc cần lubricant film dày hơn – với điều kiện phù hợp khuyến nghị của OEM.
BESLUX GEARSYNT XP 680 là dầu gì?
BESLUX GEARSYNT XP 680 là dầu bánh răng tổng hợp gốc PAO, cấp ISO VG 680 của Brugarolas.
Thông tin nhận diện chính:
- Nhà sản xuất: Brugarolas S.A.
- Thương hiệu: BESLUX.
- Dòng sản phẩm: GEARSYNT XP.
- Loại: Synthetic gear oil.
- Dầu gốc: PAO – Polyalphaolefin.
- Cấp độ nhớt: ISO VG 680.
- Tiêu chuẩn được hãng công bố: DIN CLP.
- Khả năng chống oxy hóa.
- Hoạt động tốt trước biến động nhiệt độ.
- Hệ phụ gia chuyên biệt chống micropitting.
Các grade Brugarolas hiện liệt kê trong dòng GEARSYNT XP:
ISO VG 68 – 150 – 220 – 320 – 460 – 680.
Vì vậy BESLUX GEARSYNT XP 680 là grade có viscosity cao nhất trong series được hãng công bố hiện tại.
Công nghệ dầu gốc PAO
Điểm quan trọng của BESLUX GEARSYNT XP 680 là sử dụng dầu gốc:
PAO – Polyalphaolefin.
PAO thuộc nhóm synthetic hydrocarbon và được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại industrial lubricants cao cấp.
So với dầu khoáng truyền thống, PAO thường được lựa chọn khi hệ thống cần:
- Oxidation stability tốt.
- Khả năng làm việc trong khoảng nhiệt độ rộng hơn.
- Tính ổn định cao.
- Service life được tối ưu trong điều kiện phù hợp.
Brugarolas đặc biệt nhấn mạnh khả năng chống oxidation và làm việc tốt trước temperature changes của GEARSYNT XP.
Tuy nhiên, service life thực tế vẫn phụ thuộc operating condition và contamination control.
ISO VG 680 có ý nghĩa gì?
BESLUX GEARSYNT XP 680 thuộc:
ISO VG 680.
Theo hệ thống phân loại viscosity ISO, grade này có độ nhớt động học danh nghĩa:
680 mm²/s tại 40°C.
Khoảng viscosity của ISO VG 680:
612–748 mm²/s tại 40°C.
Đây là một viscosity grade tương đối cao.
Trong cùng điều kiện temperature, VG 680 có viscosity cao hơn đáng kể so với:
- VG 220.
- VG 320.
- VG 460.
Điều này có thể giúp hình thành lubricant film dày hơn trong những gear systems tốc độ thấp và tải cao khi thiết kế yêu cầu.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn VG 680 chỉ dựa trên quan niệm “dầu đặc hơn bảo vệ tốt hơn”.
Thông số kỹ thuật BESLUX GEARSYNT XP 680
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BESLUX GEARSYNT XP 680 |
| Nhà sản xuất | Brugarolas S.A. |
| Dòng | BESLUX GEARSYNT XP |
| Loại | Synthetic gear oil |
| Dầu gốc | PAO – Polyalphaolefin |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 680 |
| Độ nhớt danh nghĩa | 680 mm²/s @40°C |
| Khoảng ISO VG 680 | 612–748 mm²/s @40°C |
| Tiêu chuẩn | DIN CLP |
| Chống micropitting | Hệ phụ gia chuyên biệt theo công bố của hãng |
| Chống oxy hóa | Có |
| Khả năng thích ứng thay đổi nhiệt độ | Hãng công bố |
| KV40 chính xác | Theo TDS/CoA hiện hành |
| KV100 | Theo TDS hiện hành |
| Viscosity Index | Theo TDS hiện hành |
| Density | Theo TDS hiện hành |
| Flash Point | Theo TDS hiện hành |
| Pour Point | Theo TDS hiện hành |
Các giá trị 680 cSt và 612–748 cSt là thông tin của viscosity class ISO VG 680.
Khi cần thông số vật lý chính xác của sản phẩm, nên sử dụng TDS/CoA hiện hành của đúng grade.
Tiêu chuẩn DIN CLP
Brugarolas công bố dòng BESLUX GEARSYNT XP đáp ứng:
DIN CLP.
CLP là nhóm lubricant dành cho industrial gear systems theo hệ thống DIN tương ứng.
Việc Brugarolas công bố DIN CLP giúp xác định rõ GEARSYNT XP là một dòng industrial gear lubricant chứ không chỉ đơn thuần là synthetic oil có viscosity cao.
Tuy nhiên, không nên tự động chuyển thêm các approvals hoặc OEM certifications từ một dòng Brugarolas khác sang GEARSYNT XP.
Ví dụ, nếu một sản phẩm GEAR XPM có Flender approval thì không có nghĩa BESLUX GEARSYNT XP 680 cũng có approval đó.
Công nghệ chống Micropitting
Một trong những điểm nổi bật nhất của dòng GEARSYNT XP là hệ phụ gia chuyên biệt chống:
Micropitting.
Micropitting là dạng tổn thương bề mặt có thể xuất hiện trên gear tooth flanks trong những điều kiện lubrication và contact stress nhất định.
Theo thời gian, micropitting có thể liên quan đến:
- Thay đổi bề mặt gear teeth.
- Tăng wear.
- Tăng noise.
- Ảnh hưởng gear profile.
- Giảm reliability.
Brugarolas xác nhận GEARSYNT XP có specific additive technology chống micropitting.
Đây là khác biệt đáng chú ý so với nhiều conventional industrial gear oils.
Khả năng chống oxy hóa
Brugarolas cũng nhấn mạnh oxidation resistance của GEARSYNT XP.
Oxidation là một cơ chế lão hóa quan trọng của gear lubricant.
Quá trình này thường được thúc đẩy bởi:
- High temperature.
- Air.
- Metal catalysts.
- Contamination.
- Extended service.
Oil oxidation có thể dẫn tới:
- Viscosity increase.
- Acidic degradation products.
- Deposits.
- Varnish.
- Oil darkening.
Khả năng chống oxy hóa của PAO và hệ phụ gia giúp GEARSYNT XP phù hợp với những ứng dụng cần synthetic lubricant có độ ổn định cao.
Khả năng làm việc khi nhiệt độ thay đổi
Brugarolas mô tả dòng GEARSYNT XP có performance tốt trước temperature changes.
Đây là đặc điểm hữu ích với:
- Gearbox có thermal cycles.
- Equipment khởi động/dừng thường xuyên.
- Ambient temperature thay đổi.
- Load biến động.
Tuy nhiên, không nên tự suy luận một minimum hoặc maximum operating temperature cụ thể nếu TDS của đúng grade không công bố.
Ứng dụng BESLUX GEARSYNT XP 680
BESLUX GEARSYNT XP 680 được định hướng cho industrial gearing applications phù hợp với synthetic PAO ISO VG 680.
Các ứng dụng có thể xem xét gồm:
- Industrial gearboxes.
- Reduction units.
- Enclosed gear drives.
- Heavy-duty gear systems.
- Slow-speed gear drives.
- Các cơ cấu truyền động yêu cầu ISO VG 680.
- Gear systems cần DIN CLP.
- Gear applications có yêu cầu kiểm soát micropitting.
Việc sử dụng cuối cùng phải theo OEM lubricant recommendation.
Hộp giảm tốc tải nặng
ISO VG 680 thường được xem xét cho những gearbox có:
- Lower speed.
- Higher load.
- High contact stress.
- Yêu cầu lubricant film dày.
Trong các điều kiện phù hợp, viscosity cao giúp duy trì oil film giữa các bề mặt gear teeth.
Tuy nhiên, nếu sử dụng VG 680 cho gearbox được thiết kế cho VG 220 hoặc 320, viscosity quá cao có thể làm tăng:
- Churning.
- Fluid drag.
- Energy loss.
- Operating temperature.
Do đó không lựa chọn grade theo cảm tính.
Hộp giảm tốc tốc độ thấp
Ở speed thấp, khả năng hình thành hydrodynamic hoặc elastohydrodynamic film có thể giảm.
Viscosity cao hơn có thể hỗ trợ film thickness.
Đây là một trong những lý do các very low-speed gear systems đôi khi yêu cầu VG 460 hoặc VG 680.
Tuy nhiên, BESLUX GEARSYNT XP 680 chỉ nên được sử dụng khi viscosity phù hợp với thiết kế.
Bánh răng kín
GEARSYNT XP thuộc nhóm industrial gear lubricant và DIN CLP, vì vậy phù hợp để đánh giá cho enclosed gearing systems.
Cần kiểm tra:
- Gear type.
- Gear speed.
- Load.
- Operating temperature.
- Lubrication method.
- OEM specification.
Không nên coi sản phẩm là universal gear oil cho mọi cơ cấu.
BESLUX GEARSYNT XP 680 có phải dầu thực phẩm không?
Không nên coi sản phẩm là food-grade hoặc NSF H1.
Brugarolas có những product families riêng cho food-industry applications như:
- GEAR-ATOX.
- GEARBIO-ATOX.
- TRIBOGEAR.
- GEARSINT ATOX.
GEARSYNT XP là industrial gear lubricant.
Không chuyển NSF H1 certification từ các dòng food-grade sang BESLUX GEARSYNT XP 680.
Có thể tham khảo dầu máy nén khí thực phẩm NSF H1 để phân biệt rõ food-grade lubricant và lubricant công nghiệp.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Brugarolas
Thông tin sản phẩm nên được đối chiếu với danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas.
Brugarolas xác nhận GEARSYNT XP:
- Synthetic.
- PAO base.
- Grades 68, 150, 220, 320, 460, 680.
- Oxidation resistance.
- Excellent behaviour against temperature changes.
- Specific additive technology against micropitting.
- DIN CLP.
Khi cần KV40, KV100, VI, density, flash point, pour point hoặc test results chính xác, cần sử dụng TDS hiện hành của đúng BESLUX GEARSYNT XP 680.
Liên hệ mua BESLUX GEARSYNT XP 680 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần báo giá BESLUX GEARSYNT XP 680 chính hãng, TDS/SDS hoặc hỗ trợ lựa chọn dầu bánh răng PAO ISO VG 680 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần đối chiếu dầu thay thế, nên cung cấp hãng/model gearbox, dầu đang sử dụng, viscosity OEM yêu cầu, tốc độ, tải, nhiệt độ vận hành và dung tích hệ thống.
So sánh GEARSYNT XP 460 và GEARSYNT XP 680
Cả hai cùng thuộc dòng BESLUX GEARSYNT XP và sử dụng PAO.
| Tiêu chí | GEARSYNT XP 460 | GEARSYNT XP 680 |
|---|---|---|
| Base oil | PAO | PAO |
| ISO VG | 460 | 680 |
| Nominal KV40 | 460 cSt | 680 cSt |
| DIN CLP | Có | Có |
| Chống micropitting | Có | Có |
| Oxidation resistance | Có | Có |
Khác biệt quan trọng nhất là viscosity.
Có thể tham khảo trực tiếp BESLUX GEARSYNT XP 460 để đối chiếu hai grade trong cùng product family.
Khi nào chọn VG 680 thay vì VG 460?
Không có quy tắc “680 tốt hơn 460”.
VG 680 có viscosity cao hơn khoảng 48% theo nominal grade.
Điều này có thể phù hợp hơn khi OEM yêu cầu:
- Lower-speed gears.
- Higher-load applications.
- Thicker lubricant film.
Ngược lại, nếu thiết bị được thiết kế cho VG 460, sử dụng VG 680 có thể làm tăng drag và churning.
Luôn ưu tiên OEM recommendation.
So sánh GEARSYNT XP 320, 460 và 680
| Grade | Nominal viscosity @40°C |
|---|---|
| GEARSYNT XP 320 | 320 cSt |
| GEARSYNT XP 460 | 460 cSt |
| GEARSYNT XP 680 | 680 cSt |
Trong cùng điều kiện:
VG 320: lưu động tốt hơn tương đối.
VG 460: trung gian.
VG 680: viscosity cao nhất.
Việc lựa chọn phụ thuộc gear geometry, speed, load và operating temperature.
GEARSYNT XP khác SINCART như thế nào?
Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn lubricant Brugarolas.
GEARSYNT XP:
- Synthetic.
- PAO base.
- DIN CLP.
- Specific additive against micropitting.
SINCART:
- Synthetic.
- Polyglycol/PAG base.
- Long-life.
- High viscosity index.
- Hãng mô tả trung tính với metallic materials, kể cả Al/Cu alloys.
Hai product families khác chemistry.
Không nên coi chúng là tương đương chỉ vì cùng là synthetic gear oils.
GEARSYNT XP 680 và SINCART W 680
Đây cũng là hai sản phẩm khác nhau.
GEARSYNT XP 680:
- PAO.
- ISO VG 680.
- DIN CLP.
- Anti-micropitting technology.
SINCART W 680:
- Polyglycol/PAG.
- ISO VG 680.
- Brugarolas định hướng cho gearboxes và đặc biệt chain lubrication trong cataphoresis painting processes.
Cùng ISO VG 680 nhưng chemistry và application orientation khác nhau.
Không thay trực tiếp nếu chưa đánh giá compatibility.
GEARSYNT XP 680 và dầu khoáng VG 680
Dầu khoáng ISO VG 680 và PAO ISO VG 680 cùng viscosity class nhưng khác base oil.
PAO có những đặc tính synthetic riêng về oxidation resistance và temperature behaviour.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi mineral gear oil VG 680 có thể thay trực tiếp bằng GEARSYNT XP 680.
Cần kiểm tra:
- OEM approval.
- Seal compatibility.
- Additive compatibility.
- Lubricant condition.
- Flushing requirement.
Có thể trộn GEARSYNT XP 680 với dầu khoáng không?
Không nên chủ động pha trộn lubricant khi chưa xác định compatibility.
Dù PAO thường có mức tương thích tốt hơn với mineral oil so với PAG, việc trộn hai finished lubricants vẫn có thể làm thay đổi:
- Additive balance.
- Viscosity.
- Micropitting performance.
- Foam.
- Oxidation performance.
- Oil life.
Khi conversion, nên hạn chế lượng lubricant cũ còn lại.
Có thể trộn với PAG không?
Không nên.
Nếu gearbox hiện đang sử dụng PAG như BESLUX SINCART, cần đặc biệt lưu ý trước khi chuyển sang GEARSYNT XP PAO.
PAG và PAO là hai chemistry khác nhau.
Không thực hiện conversion chỉ bằng cách xả dầu cũ rồi nạp PAO nếu chưa có procedure phù hợp.
Chuyển từ dầu PAG sang GEARSYNT XP 680
Nếu lubricant hiện tại là PAG, cần:
- Xác định chính xác sản phẩm cũ.
- Kiểm tra OEM.
- Đánh giá compatibility.
- Xả dầu cũ tối đa.
- Làm sạch sump.
- Kiểm tra piping.
- Kiểm tra cooler.
- Thay filter nếu có.
- Thực hiện flushing phù hợp.
- Kiểm soát residual oil.
- Nạp GEARSYNT XP 680.
- Theo dõi oil condition sau conversion.
Không nên pha PAO và PAG có chủ đích.
Chuyển từ dầu khoáng sang GEARSYNT XP 680
Khi chuyển từ mineral gear oil sang BESLUX GEARSYNT XP 680, nên thực hiện:
- Xác định lubricant cũ.
- Kiểm tra OEM recommendation.
- Kiểm tra seal.
- Kiểm tra condition của dầu cũ.
- Xả khi dầu còn đủ ấm nếu quy trình cho phép.
- Kiểm tra sludge.
- Làm sạch sump.
- Thay filter.
- Flush nếu cần.
- Nạp đúng oil level.
- Chạy thử.
- Theo dõi temperature và leakage.
- Kiểm tra oil condition sau conversion.
Không nên overfill gearbox.
Seal compatibility
PAO thường được sử dụng rộng rãi trong industrial gear lubrication nhưng seal compatibility vẫn phải được kiểm tra.
Cần chú ý khi:
- Gearbox cũ.
- Seal đã lão hóa.
- Chuyển từ chemistry khác.
- Thiết bị có internal coatings đặc biệt.
Nếu chưa có dữ liệu, nên kiểm tra manual hoặc hỏi OEM.
Có dùng cho worm gearbox không?
Không nên lựa chọn chỉ vì viscosity ISO VG 680.
Worm gear lubrication phụ thuộc:
- Worm wheel material.
- Sliding.
- Ratio.
- Speed.
- Load.
- Temperature.
- OEM chemistry requirement.
Nếu OEM yêu cầu PAG, không nên thay bằng GEARSYNT XP PAO chỉ vì cùng VG 680.
Có dùng cho bánh răng hở không?
Không nên mặc định.
Open gear lubricants có thể yêu cầu:
- Adhesiveness.
- Tackiness.
- Solid lubricant.
- Sprayability.
- Application-specific properties.
GEARSYNT XP thuộc nhóm industrial gearing oils nhưng không vì vậy mà trở thành universal open gear lubricant.
Có dùng cho ổ trục không?
Việc sử dụng cho bearing phải dựa trên:
- Bearing type.
- Speed.
- Load.
- Lubrication method.
- Required viscosity.
ISO VG 680 rất nhớt.
Không nên dùng cho bearing chỉ vì thiết bị nằm chung trong một gearbox nếu thiết kế lubrication không phù hợp.
Nhiệt độ vận hành và VG 680
Viscosity giảm khi temperature tăng.
Với một high-viscosity oil như BESLUX GEARSYNT XP 680, operating temperature ảnh hưởng lớn đến viscosity thực tế.
Nếu gearbox chạy quá nóng, không nên chỉ thay đổi viscosity.
Cần kiểm tra:
- Overload.
- Misalignment.
- Bearing condition.
- Oil level.
- Churning.
- Contamination.
- Cooling.
- Gear wear.
Đặc biệt, overfill kết hợp với high-viscosity oil có thể làm tăng churning losses.
Chu kỳ thay dầu
PAO và oxidation resistance của GEARSYNT XP tạo nền tảng tốt cho extended service trong điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, không có một drain interval cố định áp dụng cho mọi gearbox.
Oil life phụ thuộc:
- Temperature.
- Load.
- Duty cycle.
- Contamination.
- Water.
- Dust.
- Sump volume.
- Equipment condition.
Với critical gearbox, nên dựa trên:
OEM recommendation + oil analysis + operating history.
Phân tích dầu GEARSYNT XP 680
Các chỉ tiêu nên theo dõi:
- Kinematic viscosity @40°C.
- Water.
- Acid number khi phù hợp.
- Oxidation.
- Particle contamination.
- Iron.
- Copper.
- Wear metals.
Nếu viscosity thay đổi bất thường, cần kiểm tra:
- Cross contamination.
- Degradation.
- Mixing.
- Process contamination.
Trend analysis thường có giá trị hơn việc chỉ nhìn một mẫu đơn lẻ.
Bảo quản BESLUX GEARSYNT XP 680
Dầu mới nên được bảo quản:
- Bao bì kín.
- Nơi khô ráo.
- Tránh nước.
- Tránh bụi.
- Nhãn rõ ràng.
- Dụng cụ transfer sạch.
Với nhiều lubricant chemistries trong cùng nhà máy, nên sử dụng dedicated transfer equipment hoặc quy trình vệ sinh rõ ràng để tránh cross contamination.
Checklist trước khi mua BESLUX GEARSYNT XP 680
1. Gearbox có yêu cầu ISO VG 680 không?
2. OEM có cho phép PAO không?
3. Có yêu cầu DIN CLP không?
4. Có yêu cầu micropitting performance không?
5. Lubricant hiện tại là sản phẩm gì?
6. Base oil hiện tại là mineral, PAO hay PAG?
7. Gear type là gì?
8. Speed bao nhiêu?
9. Load như thế nào?
10. Operating temperature bao nhiêu?
11. Lubrication method là gì?
12. Seal material là gì?
13. Có internal coating không?
14. Có water contamination không?
15. Có cần flushing không?
16. Dung tích hệ thống bao nhiêu?
17. Có lịch sử oil analysis không?
Nếu ba yếu tố:
PAO + ISO VG 680 + DIN CLP
phù hợp với yêu cầu của gearbox, BESLUX GEARSYNT XP 680 là sản phẩm đáng đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp về BESLUX GEARSYNT XP 680
BESLUX GEARSYNT XP 680 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp gốc PAO ISO VG 680 của Brugarolas.
Sản phẩm có phải PAO không?
Có. Brugarolas xác nhận dòng GEARSYNT XP sử dụng PAO.
Độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc ISO VG 680, nominal viscosity khoảng 680 mm²/s tại 40°C.
Có đạt DIN CLP không?
Có. Brugarolas công bố dòng GEARSYNT XP đáp ứng DIN CLP.
Có chống micropitting không?
Có. Hãng công bố hệ phụ gia chuyên biệt chống micropitting cho GEARSYNT XP.
Có chống oxy hóa không?
Có. Oxidation resistance là một trong các đặc tính hãng công bố.
Dòng GEARSYNT XP có những grade nào?
ISO VG 68, 150, 220, 320, 460 và 680.
Có phải PAG không?
Không. GEARSYNT XP là PAO. Dòng SINCART mới là polyglycol/PAG.
Có phải dầu thực phẩm NSF H1 không?
Không nên quảng cáo GEARSYNT XP 680 là NSF H1. Brugarolas có các product families food-grade riêng.
Có thể thay GEARSYNT XP 460 bằng 680 không?
Không tự ý. VG 680 có viscosity cao hơn đáng kể.
Có thể thay dầu khoáng ISO VG 680 không?
Có thể xem xét conversion nếu OEM và compatibility cho phép, nhưng không mặc định chỉ vì cùng viscosity.
Có thể thay PAG ISO VG 680 không?
Không mặc định. PAO và PAG là chemistry khác nhau và cần conversion procedure phù hợp.
Có dùng cho gearbox tốc độ thấp không?
Có thể được xem xét khi OEM yêu cầu synthetic PAO ISO VG 680.
Có cần flushing khi chuyển dầu không?
Phụ thuộc lubricant cũ và compatibility. Nếu chuyển từ PAG sang PAO, cần đặc biệt thận trọng.
Bao lâu nên thay dầu?
Nên dựa trên OEM recommendation, operating condition và oil analysis.
Liên hệ mua BESLUX GEARSYNT XP 680 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần mua BESLUX GEARSYNT XP 680 chính hãng, báo giá, TDS/SDS hoặc hỗ trợ đối chiếu dầu bánh răng tổng hợp PAO ISO VG 680 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo hãng/model gearbox, lubricant hiện tại, viscosity, base chemistry, gear type, speed, load, operating temperature và dung tích hệ thống.
Nếu đang chuyển từ dầu bánh răng Mobil, Shell, Castrol, Klüber, FUCHS, TotalEnergies hoặc lubricant khác sang BESLUX GEARSYNT XP 680, nên xác định chính xác sản phẩm và chemistry hiện tại trước khi thực hiện conversion.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn BESLUX GEARSYNT XP 680 là xác định đúng yêu cầu PAO – ISO VG 680 – DIN CLP và không nhầm với SINCART W 680 gốc PAG hoặc các dòng mineral gear oils ISO VG 680.
Khi cần KV40 thực tế, KV100, viscosity index, density, flash point, pour point hoặc performance test cụ thể, nên sử dụng TDS/CoA hiện hành của đúng BESLUX GEARSYNT XP 680, không lấy dữ liệu của GEARSYNT XP 460 hoặc một grade khác để thay thế.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 05/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.