BESLUX TRIBOGEAR 460 – Dầu Bánh Răng Thực Phẩm Tổng Hợp PAG NSF H1
BESLUX TRIBOGEAR 460 là dầu bánh răng tổng hợp food-grade của Brugarolas, sử dụng dầu gốc polyglycol – PAG, cấp độ nhớt ISO VG 460, được phát triển để bôi trơn bánh răng và các cơ cấu truyền động trong ngành thực phẩm.
Theo danh mục chính thức của Brugarolas, dòng BESLUX TRIBOGEAR có các cấp độ nhớt:
ISO VG 150, 220, 320 và 460.
Nguồn Brugarolas Asia còn liệt kê TRIBOGEAR với các cấp 150, 220, 320, 460 và 680. Vì danh mục toàn cầu và nguồn khu vực hiện có khác biệt về grade 680, khi lựa chọn riêng BESLUX TRIBOGEAR 460 điều quan trọng là grade 460 được cả hai nguồn xác nhận.
Brugarolas mô tả TRIBOGEAR là:
Dầu tổng hợp gốc polyglycol dùng bôi trơn bánh răng và cơ cấu trong ngành thực phẩm.
Danh mục của hãng đồng thời hiển thị chứng nhận:
NSF H1.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng để phân biệt BESLUX TRIBOGEAR 460 với GEARSINT ATOX 460. Hai sản phẩm đều là synthetic food-grade gear oils và đều có ISO VG 460, nhưng sử dụng hai loại dầu gốc hoàn toàn khác nhau:
TRIBOGEAR 460 = PAG/Polyglycol.
GEARSINT ATOX 460 = PAO.
Vì vậy không được coi hai sản phẩm là tương đương trực tiếp chỉ vì cùng độ nhớt.
BESLUX TRIBOGEAR 460 là dầu gì?
BESLUX TRIBOGEAR 460 là:
Dầu bánh răng tổng hợp gốc polyglycol/PAG, cấp ISO VG 460, NSF H1, chuyên dùng cho bánh răng và cơ cấu trong ngành thực phẩm.
Các đặc điểm nhận diện chính:
PAG + ISO VG 460 + NSF H1 + Food Industry Gear Oil.
Ngoài ra, Brugarolas Asia công bố dòng TRIBOGEAR là:
MOSH/MOAH Free.
Đây là một đặc tính đáng chú ý đối với lubricant sử dụng trong ngành thực phẩm.
Sản phẩm không nên bị nhầm với:
- Dầu bánh răng PAO.
- Dầu bánh răng gốc khoáng.
- Dầu thủy lực.
- Dầu bánh răng ô tô API GL-4/GL-5.
- Dầu thực phẩm dùng trực tiếp.
Công nghệ dầu gốc Polyglycol – PAG
Điểm quan trọng nhất về mặt kỹ thuật của BESLUX TRIBOGEAR 460 là dầu gốc:
Polyglycol – PAG.
Brugarolas xác nhận trực tiếp TRIBOGEAR là:
Polyglycol-based synthetic oil.
PAG là một nhóm synthetic base fluid khác đáng kể so với:
- Mineral oil.
- PAO.
- Ester.
Polyglycol gear oils thường được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp nhờ đặc tính ma sát và viscosity-temperature riêng của loại dầu gốc này.
Đây cũng là lý do việc chuyển sang hoặc chuyển khỏi PAG cần được kiểm soát kỹ.
Không nên coi tất cả synthetic oils đều có thể trộn lẫn.
ISO VG 460 có ý nghĩa gì?
BESLUX TRIBOGEAR 460 thuộc:
ISO VG 460.
Theo hệ thống ISO viscosity classification, cấp này có độ nhớt động học danh nghĩa:
460 mm²/s tại 40°C.
Khoảng viscosity của ISO VG 460:
414–506 mm²/s tại 40°C.
Điều này chỉ xác định viscosity grade.
Không nên ghi:
KV40 chính xác = 460 cSt
nếu chưa có TDS riêng của sản phẩm.
460 cSt là nominal viscosity của cấp ISO VG 460.
Khi khách hàng cần exact physical properties, cần sử dụng TDS hoặc CoA hiện hành của BESLUX TRIBOGEAR 460.
Vì sao sử dụng PAG ISO VG 460?
ISO VG 460 là một viscosity grade tương đối cao.
Dầu thường được xem xét trong gearbox mà OEM yêu cầu viscosity cao nhằm duy trì lubricant film trong điều kiện phù hợp.
Các yếu tố quyết định viscosity gồm:
- Gear type.
- Pitch-line velocity.
- Load.
- Sliding.
- Operating temperature.
- Ambient temperature.
- Gear geometry.
Đặc biệt với PAG, không nên lựa chọn chỉ dựa vào con số 460.
Phải kiểm tra cả:
base oil chemistry.
Một gearbox yêu cầu PAO ISO VG 460 không tự động được phép chuyển sang PAG ISO VG 460.
NSF H1
Brugarolas hiển thị chứng nhận:
NSF H1
cho dòng BESLUX TRIBOGEAR.
NSF H1 dành cho lubricant có khả năng xảy ra:
incidental food contact – tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Điều này phù hợp với những môi trường như:
- Food processing.
- Beverage.
- Dairy.
- Bakery.
- Confectionery.
- Meat processing.
- Seafood.
- Bottling.
- Packaging.
Tuy nhiên:
NSF H1 không có nghĩa dầu được phép cố ý đưa vào thực phẩm.
Thiết bị vẫn phải được kiểm soát để ngăn ngừa leakage và contamination.
MOSH/MOAH-Free
Brugarolas Asia liệt kê BESLUX TRIBOGEAR trong nhóm:
MOSH/MOAH Free.
Theo bảng sản phẩm của hãng:
Base oil: PAG
NSF: H1
MOSH/MOAH: Free
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý trong food-industry lubrication.
MOSH và MOAH là các nhóm hydrocarbon thường được quan tâm trong đánh giá nguy cơ contamination liên quan đến thực phẩm và bao bì.
Tuy nhiên, cần sử dụng claim đúng phạm vi:
Brugarolas Asia công bố TRIBOGEAR là MOSH/MOAH-free.
Không nên tự mở rộng thành những tuyên bố như “hoàn toàn không độc hại” hoặc “được phép đưa trực tiếp vào thực phẩm”.
Chứng nhận Kosher
Chứng nhận Kosher Brugarolas hiện hành, phát hành ngày 11/11/2025 và ghi thời hạn đến 01/12/2026, liệt kê đích danh:
BESLUX TRIBOGEAR 460 ATOX
với Kosher ID:
UKF0354946.
Tài liệu cũng nêu các sản phẩm được phê duyệt cho mục đích lubricant với khả năng incidental food contact.
Đây là thông tin hữu ích với các nhà máy có yêu cầu:
- Kosher compliance.
- Export documentation.
- Supplier approval.
- Food-safety audit.
Khi sử dụng sau thời hạn chứng nhận, cần lấy certificate mới.
Thông số kỹ thuật BESLUX TRIBOGEAR 460
| Chỉ tiêu | Thông tin đã xác minh |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BESLUX TRIBOGEAR 460 |
| Tên trong Kosher certificate | BESLUX TRIBOGEAR 460 ATOX |
| Nhà sản xuất | Brugarolas S.A. |
| Loại | Synthetic Food-Grade Gear Oil |
| Dầu gốc | Polyglycol / PAG |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 460 |
| Nominal viscosity | 460 mm²/s @40°C |
| Khoảng ISO VG 460 | 414–506 mm²/s @40°C |
| NSF | H1 |
| MOSH/MOAH | Free – theo Brugarolas Asia |
| Kosher | Có – certificate hiện hành đến 01/12/2026 |
| Ứng dụng | Gears and mechanisms |
| Ngành | Food industry |
| KV40 chính xác | Cần TDS grade 460 xác nhận |
| KV100 | Cần TDS xác nhận |
| VI | Cần TDS xác nhận |
| Density | Cần TDS xác nhận |
| Flash Point | Cần TDS xác nhận |
| Pour Point | Cần TDS xác nhận |
Lưu ý: Không lấy physical properties của TRIBOGEAR 150, 220 hoặc 320 để gán sang BESLUX TRIBOGEAR 460.
Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Brugarolas xác định trực tiếp TRIBOGEAR dùng để bôi trơn:
gears and mechanisms in the food industry.
Do đó sản phẩm có thể được đánh giá cho:
- Gearbox.
- Gearmotor.
- Conveyor drive.
- Mixer gearbox.
- Agitator drive.
- Processing equipment.
- Packaging equipment.
Điều kiện quan trọng là thiết bị phải phù hợp với:
PAG synthetic gear oil ISO VG 460.
Không nên lựa chọn chỉ vì thiết bị nằm trong food plant.
Ứng dụng cho bánh vít – trục vít
Đây là một ứng dụng cần đặc biệt quan tâm khi đánh giá PAG gear oil.
Worm gears có tỷ lệ sliding tương đối cao giữa worm và wheel.
Polyglycol lubricants thường được quan tâm trong các ứng dụng có sliding cao do đặc tính friction của chemistry này.
Tuy nhiên, không nên biến điều này thành tuyên bố:
“TRIBOGEAR 460 dùng cho mọi worm gearbox.”
Cần kiểm tra:
- OEM lubricant table.
- ISO VG.
- Gear materials.
- Seal compatibility.
- Previous lubricant.
Nếu OEM yêu cầu PAG ISO VG 460, BESLUX TRIBOGEAR 460 là sản phẩm đáng đưa vào đối chiếu.
Nhà máy thực phẩm
Food processing plants sử dụng nhiều gearbox tại:
- Conveyors.
- Mixers.
- Production machines.
- Filling systems.
- Packaging systems.
Một số gearbox nằm gần thực phẩm hoặc nguyên liệu.
Nếu lubricant có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với sản phẩm, NSF H1 là một tiêu chí quan trọng.
Nhà máy đồ uống
Trong beverage production, gearbox có thể xuất hiện trên:
- Bottling lines.
- Filling lines.
- Can conveyors.
- Labeling equipment.
- Packaging lines.
Việc sử dụng food-grade lubricant giúp xây dựng lubrication plan phù hợp hơn tại khu vực sản xuất.
Nhà máy sữa
Dairy plants có yêu cầu hygiene cao và thường xuyên washdown.
Ngoài việc sử dụng H1, cần kiểm soát:
- Water ingress.
- Seal condition.
- Breather.
- Condensation.
PAG không loại bỏ nhu cầu kiểm soát nước trong gearbox.
Ngành bánh kẹo và bakery
BESLUX TRIBOGEAR 460 có thể được đánh giá cho gearbox phù hợp trên:
- Mixer.
- Conveyor.
- Production equipment.
- Packaging line.
Đặc biệt khi gearbox được thiết kế cho PAG ISO VG 460.
Không nên thay PAG bằng PAO hoặc mineral oil chỉ vì sản phẩm khác dễ mua hơn.
Chế biến thịt và thủy sản
Những môi trường này thường có:
- Moisture.
- Cleaning.
- Washdown.
- Sanitation.
Gearbox phải được kiểm tra định kỳ để phát hiện:
- Leakage.
- Water ingress.
- Seal failure.
Food-grade lubricant chỉ là một phần của hygiene management.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Brugarolas
Thông tin dòng sản phẩm được đối chiếu tại:
https://brugarolas.com/en/productos/gearing-oils/
Brugarolas xác nhận BESLUX TRIBOGEAR:
- Synthetic.
- Các grade gồm ISO 150, 220, 320, 460 trên danh mục toàn cầu.
- Polyglycol base oil.
- Dùng bôi trơn gears and mechanisms.
- Ứng dụng trong food industry.
- Danh mục hãng hiển thị NSF H1.
Nguồn Brugarolas Asia còn công bố TRIBOGEAR:
- PAG base oil.
- NSF H1.
- MOSH/MOAH-free.
Khi cần KV40, KV100, VI, density, flash point hoặc pour point chính xác, phải lấy TDS/CoA hiện hành của đúng BESLUX TRIBOGEAR 460.
Liên hệ mua BESLUX TRIBOGEAR 460
Quý nhà máy cần báo giá BESLUX TRIBOGEAR 460, TDS/SDS, chứng nhận NSF/Kosher hoặc hỗ trợ lựa chọn dầu bánh răng PAG food-grade vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: https://daumoboitron.vn/
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần đối chiếu, nên cung cấp model gearbox, ISO VG, dầu gốc OEM yêu cầu, dầu đang sử dụng và nhiệt độ vận hành để xác định chính xác khả năng sử dụng PAG.
PAG khác PAO như thế nào?
Đây là vấn đề rất quan trọng với BESLUX TRIBOGEAR 460.
PAG – Polyglycol
và
PAO – Polyalphaolefin
đều là synthetic base fluids nhưng có chemistry khác nhau.
Không nên suy luận:
“Đều là dầu tổng hợp ISO VG 460 nên thay nhau được.”
Sai.
Sự khác biệt chemistry ảnh hưởng đến:
- Miscibility.
- Friction characteristics.
- Seal compatibility.
- Changeover procedure.
- Gearbox behavior.
Do đó phải xác định dầu gốc trước khi thay.
So sánh TRIBOGEAR 460 và GEARSINT ATOX 460
| Tiêu chí | TRIBOGEAR 460 | GEARSINT ATOX 460 |
|---|---|---|
| Nhà sản xuất | Brugarolas | Brugarolas |
| ISO VG | 460 | 460 |
| Synthetic | Có | Có |
| Base oil | PAG / Polyglycol | PAO |
| Food industry | Có | Có |
| NSF H1 | Có | Có |
| Thay trực tiếp | Không mặc định | Không mặc định |
Đây là lý do tên sản phẩm và base oil phải được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Khi nào nên quan tâm đến PAG?
PAG đặc biệt đáng xem xét khi:
- OEM yêu cầu polyglycol.
- Gearbox đang sử dụng PAG.
- Worm gearing có yêu cầu PAG.
- Application có sliding cao.
- Cần food-grade gear lubricant phù hợp.
Nhưng quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên OEM.
Không nhầm với BESLUX GEAR-ATOX 460
Brugarolas có:
BESLUX GEAR-ATOX 460
và:
BESLUX TRIBOGEAR 460.
Đây không phải cùng sản phẩm.
Brugarolas mô tả:
GEAR-ATOX: semi-synthetic food-industry lubricant.
TRIBOGEAR: synthetic polyglycol/PAG lubricant.
Vì vậy khi đặt hàng phải ghi đầy đủ:
BESLUX TRIBOGEAR 460
hoặc xác nhận tên BESLUX TRIBOGEAR 460 ATOX theo chứng từ sản phẩm.
Không nhầm với BESLUX SINCART 460
Brugarolas cũng có:
BESLUX SINCART 460
là một dòng polyglycol gear oil.
Tuy nhiên, SINCART được Brugarolas mô tả trong nhóm industrial gear oils với các đặc tính riêng.
TRIBOGEAR được định hướng cho:
food industry + NSF H1.
Do đó không được coi hai dòng giống nhau chỉ vì cùng PAG và ISO VG 460.
So sánh TRIBOGEAR 320 và 460
| Grade | Độ nhớt danh nghĩa @40°C |
|---|---|
| TRIBOGEAR 320 | 320 cSt |
| TRIBOGEAR 460 | 460 cSt |
Trong cùng điều kiện nhiệt độ:
VG 320: lưu động tốt hơn tương đối.
VG 460: oil film dày hơn tương đối.
Nhưng không có grade nào “tốt hơn” tuyệt đối.
Việc chọn 320 hay 460 phải dựa trên:
- OEM.
- Gear speed.
- Load.
- Operating temperature.
- Gear type.
Có thể thay TRIBOGEAR 320 bằng 460 không?
Không tự ý.
Tăng viscosity có thể:
- Tăng churning.
- Tăng drag.
- Tăng nhiệt.
- Tăng energy consumption.
Nếu OEM yêu cầu VG 320, chỉ chuyển lên 460 khi có cơ sở kỹ thuật.
Có thể thay TRIBOGEAR 460 bằng 320 không?
Không tự ý.
Giảm viscosity có thể làm oil film mỏng hơn và thay đổi lubrication condition.
Đặc biệt với low-speed/high-load gear, cần thận trọng.
Chuyển từ PAO sang BESLUX TRIBOGEAR 460
Đây là quá trình cần kiểm soát.
Không nên chỉ:
xả PAO → nạp PAG → chạy máy.
Cần kiểm tra:
- OEM có cho phép PAG không?
- PAG cụ thể có tương thích với seal không?
- Dầu cũ còn bao nhiêu?
- Có cần flushing không?
- Gearbox có coating/paint bên trong không?
- Có vật liệu đặc biệt nào tiếp xúc với lubricant không?
Do PAO và PAG có compatibility khác nhau, quy trình chuyển đổi cần được xác nhận trước khi thực hiện.
Chuyển từ dầu khoáng sang PAG
Cũng không nên thực hiện như một oil change thông thường.
Trước tiên cần xác định:
- Mineral oil type.
- Residual quantity.
- Deposit.
- Seal condition.
- Gearbox materials.
- OEM approval.
Nếu cần, thực hiện flushing theo hướng dẫn kỹ thuật.
Chuyển từ PAG khác sang TRIBOGEAR 460
Ngay cả khi dầu cũ cũng là PAG, không nên mặc định 100% tương thích.
PAG có nhiều chemistry khác nhau.
Cần xác định:
- Product name.
- Base chemistry.
- Viscosity.
- OEM requirement.
- Compatibility recommendation.
Nếu không có dữ liệu, nên thực hiện compatibility assessment trước.
Có thể trộn với dầu khác không?
Không nên chủ động trộn.
Đặc biệt cần tránh pha lẫn PAG với:
- Mineral oil.
- PAO.
khi chưa có xác nhận compatibility.
Việc pha trộn có thể gây:
- Phase separation.
- Performance loss.
- Viscosity change.
- Deposit.
- Lubrication problems.
Tương thích với seal
Không nên tuyên bố TRIBOGEAR 460 tương thích với mọi elastomer.
Trước khi chuyển từ mineral/PAO sang PAG, cần kiểm tra:
- NBR.
- FKM.
- EPDM.
- Other seal materials.
theo OEM hoặc tài liệu compatibility của lubricant.
Đặc biệt với gearbox cũ, seal đã lão hóa có thể phản ứng khác khi thay chemistry dầu.
Tương thích với sơn trong gearbox
Một số lubricant chemistry có thể ảnh hưởng tới coating/paint bên trong gearbox.
Do đó nếu gearbox có painted internal surfaces, cần kiểm tra OEM compatibility trước khi chuyển sang PAG.
Không nên bỏ qua bước này.
Có dùng làm dầu thủy lực không?
Không nên.
BESLUX TRIBOGEAR được Brugarolas xác định là lubricant cho:
gears and mechanisms.
Hydraulic systems có các yêu cầu khác về:
- Pump wear.
- Air release.
- Filtration.
- Valve response.
Nếu cần hydraulic oil food-grade, nên lựa chọn đúng product family.
Có dùng cho ổ trục không?
Nếu bearing nằm trong gearbox và sử dụng chung oil sump theo thiết kế thì lubricant có thể đồng thời bôi trơn bearing.
Nhưng ISO VG 460 là viscosity khá cao.
Không nên dùng TRIBOGEAR 460 cho mọi bearing độc lập nếu chưa tính:
- Speed.
- Load.
- Temperature.
- Bearing size.
Có dùng cho bánh răng ô tô không?
Không nên.
ISO VG 460 không tương đương với SAE automotive gear classification.
TRIBOGEAR là:
industrial food-industry gear lubricant.
Không nên sử dụng thay API GL-4/GL-5 automotive gear oil nếu nhà sản xuất phương tiện không chỉ định.
Chu kỳ thay dầu
Không nên đưa một con số cố định cho mọi gearbox.
Oil life phụ thuộc:
- Operating temperature.
- Load.
- Duty cycle.
- Water.
- Contamination.
- Gear condition.
- Sump size.
Dù PAG là synthetic oil, vẫn cần theo dõi condition.
Nên sử dụng:
OEM interval + oil analysis.
Oil analysis
Với gearbox quan trọng nên theo dõi:
- Kinematic viscosity.
- Water.
- TAN hoặc chỉ tiêu phù hợp với lubricant chemistry.
- Wear metals.
- Contamination.
- Oxidation/degradation theo phương pháp phù hợp.
Đặc biệt:
phòng thí nghiệm phải biết mẫu là PAG.
Không nên xử lý mẫu PAG như một mineral/PAO gear oil mà không cung cấp thông tin sản phẩm.
Quản lý dầu NSF H1
Food-safe lubrication program nên bao gồm:
- Phân loại H1/non-H1.
- Dán nhãn rõ.
- Dùng dụng cụ riêng.
- Không pha chéo.
- Quản lý kho.
- Lưu TDS/SDS.
- Lưu NSF/Kosher documentation.
- Ghi lịch sử thay dầu.
- Kiểm tra leakage.
- Đào tạo nhân viên.
Với PAG, nên có thêm nhận diện rõ:
PAG – DO NOT MIX
trên dụng cụ và điểm nạp dầu để tránh nhân viên vô tình bổ sung PAO hoặc mineral oil.
Checklist trước khi mua BESLUX TRIBOGEAR 460
1. Gearbox có yêu cầu ISO VG 460 không?
2. OEM có yêu cầu/cho phép PAG không?
3. Dầu hiện tại là PAG, PAO hay mineral?
4. Vị trí có yêu cầu NSF H1 không?
5. Có yêu cầu MOSH/MOAH-free không?
6. Có yêu cầu Kosher hiện hành không?
7. Gearbox là spur, helical, bevel hay worm?
8. Gear materials là gì?
9. Operating temperature bao nhiêu?
10. Gear speed/load như thế nào?
11. Seal material là gì?
12. Gearbox có coating bên trong không?
13. Có washdown không?
14. Dung tích hệ thống bao nhiêu?
15. Có cần flushing khi chuyển đổi không?
Nếu chưa trả lời được các câu hỏi liên quan đến PAG, không nên vội thay dầu.
Câu hỏi thường gặp về BESLUX TRIBOGEAR 460
BESLUX TRIBOGEAR 460 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng tổng hợp gốc polyglycol/PAG ISO VG 460 của Brugarolas dành cho ngành thực phẩm.
Có NSF H1 không?
Có. Brugarolas hiển thị NSF H1 cho dòng TRIBOGEAR.
Có phải PAO không?
Không. Đây là điểm rất quan trọng. TRIBOGEAR sử dụng polyglycol/PAG.
Độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc ISO VG 460, với nominal viscosity khoảng 460 mm²/s tại 40°C.
Có MOSH/MOAH không?
Brugarolas Asia công bố TRIBOGEAR là MOSH/MOAH-free.
Có Kosher không?
Chứng nhận Kosher Brugarolas phát hành tháng 11/2025 liệt kê đích danh BESLUX TRIBOGEAR 460 ATOX và có thời hạn đến 01/12/2026.
Có dùng trong nhà máy thực phẩm không?
Có. Đây là ứng dụng Brugarolas công bố trực tiếp.
Có dùng cho worm gearbox không?
Có thể là ứng viên phù hợp khi OEM yêu cầu PAG ISO VG 460, nhưng không được mặc định dùng cho mọi worm gearbox.
Có trộn với PAO được không?
Không nên chủ động trộn. Cần kiểm tra compatibility và flushing.
Có trộn với dầu khoáng được không?
Không nên mặc định. Khi chuyển mineral oil sang PAG cần có quy trình chuyển đổi phù hợp.
TRIBOGEAR 460 có giống GEARSINT ATOX 460 không?
Không. TRIBOGEAR là PAG, còn GEARSINT ATOX là PAO.
Có dùng làm dầu thủy lực không?
Không nên. Đây là gear lubricant.
NSF H1 có nghĩa dầu ăn được không?
Không. H1 chỉ áp dụng cho khả năng incidental food contact trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Liên hệ mua BESLUX TRIBOGEAR 460 chính hãng
Quý nhà máy thực phẩm, đồ uống, sữa, bánh kẹo, chế biến thịt, thủy sản và doanh nghiệp đóng gói cần mua BESLUX TRIBOGEAR 460, báo giá, TDS/SDS hoặc hồ sơ NSF/Kosher vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: https://daumoboitron.vn/
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo:
- Hãng/model gearbox.
- ISO VG.
- PAG requirement.
- Dầu đang sử dụng.
- Gear type.
- Load.
- Speed.
- Operating temperature.
- Seal material.
- Washdown condition.
- Dung tích hệ thống.
Nếu đang chuyển từ FUCHS CASSIDA, Klüber, Mobil, Shell, TotalEnergies hoặc một loại PAG gear oil khác sang BESLUX TRIBOGEAR 460, nên gửi ảnh nhãn/TDS dầu hiện tại và trang lubricant recommendation của gearbox qua Zalo 0977 177 365 để xác định chemistry và quy trình chuyển đổi trước khi thay.
Với BESLUX TRIBOGEAR 460, yếu tố quan trọng nhất không chỉ là ISO VG 460 mà còn là PAG/polyglycol + NSF H1 + yêu cầu food-industry. Không nên thay bằng PAO hoặc mineral gear oil cùng viscosity nếu chưa được OEM và tài liệu kỹ thuật cho phép.
Khi cần KV40 thực tế, KV100, viscosity index, density, flash point, pour point hoặc các performance tests riêng, phải sử dụng TDS hiện hành của đúng BESLUX TRIBOGEAR 460, không lấy dữ liệu của grade 150/220/320 hoặc GEARSINT ATOX 460 để thay thế.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 05/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.