Castrol Spheerol AP 3 – Mỡ Lithium NLGI 3 Cho Ổ Bi Và Motor Điện
Castrol Spheerol AP 3 là mỡ bôi trơn đa dụng gốc lithium của Castrol, được phát triển cho nhiều loại ổ trượt, ổ lăn và máy móc hoạt động trong điều kiện tải thông thường.
Sản phẩm sử dụng:
Dầu gốc khoáng tinh chế + chất làm đặc Lithium Soap + phụ gia chống oxy hóa + phụ gia chống ăn mòn.
Khác với Spheerol AP 2 thuộc NLGI 2, Castrol Spheerol AP 3 thuộc:
NLGI Grade 3.
Điều này làm sản phẩm có consistency đặc hơn AP 2 và phù hợp với các lubrication points yêu cầu NLGI 3.
Một đặc điểm quan trọng khác là dòng Spheerol AP được Castrol định vị cho:
Non-EP applications – các ứng dụng không yêu cầu mỡ EP.
Sản phẩm phù hợp với nhiều:
- Plain bearings.
- Roller bearings.
- Ball bearings.
- Electric motor bearings phù hợp.
- Fan bearings.
- Alternators.
- Máy móc công nghiệp tải thông thường.
Việc lựa chọn vẫn phải dựa trên NLGI, độ nhớt dầu gốc, tốc độ, tải và yêu cầu của OEM.
Castrol Spheerol AP 3 là mỡ gì?
Đây là:
Lithium-based multipurpose bearing grease, NLGI 3.
Castrol sử dụng dầu gốc khoáng tinh chế bằng dung môi kết hợp với hệ chất làm đặc lithium.
Formulation còn chứa:
- Oxidation inhibitors.
- Corrosion inhibitors.
Nhờ đó Castrol Spheerol AP 3 cung cấp các đặc tính quan trọng như:
- Chống oxy hóa.
- Chống gỉ.
- Chống ăn mòn.
- Chống nước.
- Duy trì grease life.
- Bảo vệ bề mặt kim loại.
Sản phẩm được định hướng cho các bearing applications có tải thông thường thay vì các điểm chịu cực áp hoặc shock load rất lớn.
Thông số kỹ thuật Castrol Spheerol AP 3
Bảng dưới đây sử dụng riêng PDS chính thức Castrol Spheerol AP 3, không ghép thông số AP 2:
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Castrol Spheerol AP 3 |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | – | Lithium Based Grease |
| Chất làm đặc | – | Lithium Soap |
| Dầu gốc | – | Solvent-refined Mineral Base Oil |
| NLGI Grade | ASTM D217 | 3 |
| Màu sắc | Visual | Light Brown – nâu nhạt |
| Worked Penetration @25°C | ASTM D217 | 235 (0,1 mm) |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | IP 71 | 120 mm²/s |
| Dropping Point | ASTM D566 | 174°C |
| Dải nhiệt làm việc | – | -20°C đến +120°C |
| Nhóm ứng dụng | – | Plain & Roller Bearings |
| Điều kiện tải | – | Normal Load Conditions |
| EP | – | Non-EP application |
Các giá trị trên là Typical Characteristics, có dung sai sản xuất thông thường và không phải giới hạn specification tuyệt đối của mọi lô sản phẩm.
Khi nghiệm thu cần sử dụng PDS/SDS đúng phiên bản và thị trường của sản phẩm thực tế.
NLGI 3 có ý nghĩa gì?
Castrol Spheerol AP 3 thuộc:
NLGI Grade 3.
NLGI là hệ thống phân loại consistency – độ đặc của grease.
So với:
NLGI 2
thì:
NLGI 3 đặc hơn.
Điều này có thể giúp grease duy trì tốt tại những vị trí được thiết kế cho consistency cao hơn.
Tuy nhiên không nên hiểu:
mỡ càng đặc càng tốt.
Nếu grease quá đặc so với thiết kế bearing, có thể làm tăng:
- Churning.
- Friction.
- Bearing temperature.
- Torque.
Vì vậy cần sử dụng đúng NLGI grade thiết bị yêu cầu.
Worked Penetration 235
PDS riêng AP 3 công bố:
Worked Penetration @25°C = 235 (0,1 mm).
Worked penetration là phép thử được sử dụng để đánh giá consistency của grease.
Giá trị này phù hợp với:
NLGI Grade 3.
So với AP 2, AP 3 có penetration thấp hơn và consistency đặc hơn.
Không nên dùng cảm giác bằng tay để xác định NLGI vì nhiệt độ và thao tác có thể làm grease có cảm giác khác nhau.
Chất làm đặc Lithium
Castrol Spheerol AP 3 sử dụng:
Lithium Soap Thickener.
Lithium grease được sử dụng rất phổ biến nhờ sự cân bằng giữa:
- Mechanical stability.
- Water resistance.
- Temperature performance.
- Pumpability.
- Oxidation stability.
Cần phân biệt:
Lithium Soap và Lithium Complex.
Đây không phải cùng một thickener technology.
Ví dụ Castrol High Temperature Grease sử dụng lithium complex và được phát triển cho nhiệt độ cao hơn.
Dầu gốc khoáng tinh chế
Castrol mô tả sản phẩm sử dụng:
Solvent-refined base oils.
Dầu gốc đóng vai trò tạo lubricating film thực tế giữa các bề mặt chuyển động.
Lithium thickener giữ dầu tại vị trí cần bôi trơn và tạo cấu trúc bán rắn.
Do đó khi so sánh grease cần xem đồng thời:
Base oil + viscosity + thickener + NLGI + additives.
Không nên chỉ so sánh NLGI.
Độ nhớt dầu gốc 120 cSt
PDS riêng Castrol Spheerol AP 3 công bố:
Base Oil Kinematic Viscosity @40°C = 120 mm²/s.
Đây là độ nhớt của dầu gốc bên trong grease.
Không nên gọi sản phẩm là:
ISO VG 120.
ISO VG là hệ phân loại dành cho dầu công nghiệp lỏng.
Trong grease, 120 mm²/s là một thông số giúp đánh giá khả năng hình thành lubricating film và mức viscous resistance trong bearing.
Việc phù hợp với tốc độ cao vẫn phụ thuộc kích thước bearing, RPM và nhiệt độ.
Điểm nhỏ giọt 174°C
PDS riêng AP 3 công bố:
Dropping Point = 174°C.
Tuy nhiên cần hiểu đúng:
174°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục của Castrol Spheerol AP 3.
Dropping point là kết quả của phép thử ASTM D566.
Dải nhiệt vận hành được Castrol công bố riêng:
-20°C đến +120°C.
Do đó không nên quảng cáo:
“Castrol Spheerol AP 3 chịu nhiệt 174°C liên tục.”
Đây là cách diễn giải không đúng về mặt kỹ thuật.
Dải nhiệt -20°C đến +120°C
PDS riêng AP 3 được sử dụng cho bảng kỹ thuật công bố:
Operating Temperature Range: -20°C đến +120°C.
Đây là phạm vi nên tham khảo khi lựa chọn sản phẩm theo tài liệu này.
Castrol cũng có catalogue/tài liệu thị trường khác nêu khả năng bơm ở nhiệt độ thấp hơn. Khi nghiệm thu không nên lấy giới hạn nhiệt độ của tài liệu khác rồi ghép vào bảng PDS này.
Nếu bearing vận hành liên tục trên +120°C, nên xem xét một high-temperature grease chuyên dụng.
Khả năng chống oxy hóa
Castrol Spheerol AP 3 chứa:
Oxidation inhibitors.
Grease trong bearing tiếp xúc với:
- Oxygen.
- Heat.
- Metal surfaces.
Theo thời gian, base oil có thể bị oxidation.
Oxidation inhibitors giúp hỗ trợ:
- Kéo dài grease life.
- Giảm degradation.
- Duy trì lubrication performance.
- Giảm nhu cầu tái bôi trơn.
Tuy nhiên tuổi thọ grease thực tế vẫn giảm đáng kể khi bearing temperature tăng.
Khả năng chống ăn mòn
Sản phẩm chứa:
Corrosion inhibitors
nhằm hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại.
Corrosion protection đặc biệt quan trọng khi bearing có nguy cơ tiếp xúc với:
- Moisture.
- Condensation.
- Humid environment.
Castrol nhấn mạnh hệ corrosion inhibitor giúp bảo vệ metal surfaces và hỗ trợ kéo dài bearing life.
Khả năng chống nước
Castrol mô tả Castrol Spheerol AP 3 là:
Water-resistant.
Khả năng chống nước giúp grease duy trì khả năng bảo vệ tốt hơn trong các ứng dụng có độ ẩm hoặc nước bắn.
Tuy nhiên water-resistant không đồng nghĩa:
- Waterproof tuyệt đối.
- Phù hợp ngập nước liên tục.
- Có thể khắc phục seal hỏng.
Nếu bearing liên tục bị nước xâm nhập, cần xử lý nguyên nhân cơ khí.
Cần báo giá Castrol Spheerol AP 3?
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi liên hệ nên cung cấp:
Loại bearing + thiết bị + RPM + tải + nhiệt độ + grease hiện tại + NLGI yêu cầu + quy cách/số lượng cần mua.
Khánh Gia có thể hỗ trợ đối chiếu cùng các dòng mỡ bôi trơn Castrol và dầu mỡ công nghiệp theo điều kiện vận hành thực tế.
Castrol Spheerol AP 3 là mỡ non-EP
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.
Castrol định vị dòng Spheerol AP cho:
Plain and rolling element bearing applications requiring a non-EP grease.
Do đó Castrol Spheerol AP 3 không nên được mô tả là:
- Heavy-duty EP grease.
- Extreme Pressure Grease.
- Mỡ tải cực nặng.
- Mỡ chịu shock load chuyên dụng.
Nếu thiết bị yêu cầu EP additives, cần lựa chọn dòng grease phù hợp khác.
Dùng cho ổ bi và ổ lăn
Đây là nhóm ứng dụng chính của sản phẩm.
PDS riêng AP 3 xác định sản phẩm chủ yếu dùng cho:
Plain and roller bearings
cùng nhiều machinery applications khác dưới:
Normal load conditions.
Mỡ phải duy trì dầu bôi trơn tại contact zone đồng thời giữ được cấu trúc trong housing.
NLGI 3 làm grease đặc hơn NLGI 2 và cần được sử dụng đúng nơi yêu cầu consistency này.
Dùng cho motor điện
Castrol định vị Spheerol AP Range cho các high-speed bearings phù hợp, trong đó có:
Electric motors.
Đây là điểm đáng chú ý vì không phải grease NLGI 3 nào cũng nên mặc định dùng cho motor.
Việc sử dụng thực tế vẫn cần kiểm tra:
- Bearing model.
- RPM.
- Motor power.
- Bearing temperature.
- OEM recommendation.
Nếu motor yêu cầu NLGI 2 thì không nên tự chuyển sang AP 3 chỉ vì muốn grease “đặc hơn”.
Dùng cho quạt công nghiệp
Castrol cũng nêu:
Fans
là một application của Spheerol AP Range.
Fan bearings thường hoạt động liên tục trong thời gian dài.
Grease cần duy trì:
- Lubricating film.
- Oxidation stability.
- Corrosion protection.
Đồng thời phải hạn chế excessive drag.
Với fan tốc độ cao, cần xác nhận OEM có cho phép NLGI 3 hay không.
Dùng cho alternator
Spheerol AP Range còn được Castrol định vị cho:
Alternators.
Alternator bearings có thể quay ở tốc độ tương đối cao.
Tuy nhiên khả năng sử dụng AP 3 phải dựa trên:
- Bearing type.
- RPM.
- Temperature.
- OEM grease specification.
Không nên thay AP 2 bằng AP 3 chỉ vì cả hai cùng thuộc Spheerol AP Range.
Dùng cho ổ trượt
Castrol Spheerol AP 3 cũng được thiết kế cho plain bearings hoạt động ở tải thông thường.
Trong plain bearing, dầu gốc tạo film giữa hai bề mặt có chuyển động tương đối.
Nếu application có:
- Heavy shock load.
- Slow oscillation.
- Sliding load rất cao.
một grease EP hoặc grease có MoS₂ có thể phù hợp hơn.
Dùng cho máy móc công nghiệp
PDS xác định sản phẩm phù hợp với:
other machinery applications under normal load conditions.
Do đó Castrol Spheerol AP 3 có thể được xem xét cho nhiều:
- Industrial bearings.
- General machinery.
- Fans.
- Electric motors.
- Mechanical equipment.
khi yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm:
- NLGI 3.
- Base oil viscosity 120 cSt.
- Non-EP requirement.
- Temperature.
- Speed.
- Load.
Có dùng cho vòng bi tốc độ cao không?
Có thể trong các application phù hợp.
Castrol xác nhận Spheerol AP Range phù hợp với high-speed bearings như:
- Electric motors.
- Fans.
- Alternators.
Tuy nhiên không nên hiểu rằng Castrol Spheerol AP 3 phù hợp với mọi high-speed bearing.
NLGI 3 có consistency cao hơn NLGI 2.
Đối với bearing tốc độ rất cao cần đánh giá:
- RPM.
- Bearing dimensions.
- n×dm.
- Temperature.
- Grease fill.
Có dùng cho spindle không?
Không nên mặc định.
Machine-tool spindle bearings thường có:
- RPM rất cao.
- Precision requirement cao.
- Low torque requirement.
Các application này thường cần grease chuyên dụng có base-oil viscosity thấp hơn và được thiết kế cho spindle.
Spheerol AP 3 không nên được lựa chọn chỉ dựa trên mô tả “high-speed bearing”.
Có dùng cho máy bơm không?
Có thể nếu pump-bearing OEM yêu cầu:
- Lithium grease.
- NLGI 3.
- Non-EP grease.
- Base-oil viscosity tương ứng.
Nếu OEM yêu cầu NLGI 2 thì không nên chuyển sang NLGI 3.
Có dùng cho máy phát điện không?
Có thể cho các bearing applications phù hợp, đặc biệt khi yêu cầu kỹ thuật tương ứng với dòng Spheerol AP.
Tuy nhiên “generator” và “alternator” có nhiều thiết kế bearing khác nhau.
Cần kiểm tra OEM trước khi sử dụng.
Có dùng cho vòng bi tải nặng không?
Không phải lựa chọn mặc định.
PDS riêng AP 3 xác định:
Normal load conditions.
Nếu bearing chịu:
- Heavy loads.
- Shock loads.
- Extreme pressure.
cần xem xét EP grease như Castrol Spheerol EPL hoặc dòng tải nặng khác phù hợp.
Có dùng cho chốt bạc máy xúc không?
Không phải application ưu tiên.
Pins/bushings máy xúc thường chịu:
- Heavy load.
- Shock.
- Oscillation.
- Sliding.
- Water/dust contamination.
Với các điều kiện này, Castrol Moly Grease hoặc grease heavy-duty chuyên dụng có thể có application profile phù hợp hơn.
Có dùng cho ổ bi bánh xe không?
Không nên mặc định chỉ vì sản phẩm là mỡ lithium.
Wheel-bearing grease cần được lựa chọn theo:
- Temperature.
- Speed.
- Load.
- Mechanical stability.
- OEM requirement.
Nếu wheel bearing làm việc ở nhiệt độ cao, nên đối chiếu High Temperature Grease hoặc sản phẩm Castrol được OEM chấp thuận.
Castrol Spheerol AP 3 khác AP 2 thế nào?
Đây là so sánh quan trọng nhất.
Castrol Spheerol AP 2
- NLGI 2.
- Mềm hơn.
- Phù hợp các lubrication points yêu cầu NLGI 2.
Castrol Spheerol AP 3
- NLGI 3.
- Worked Penetration điển hình 235 theo PDS riêng.
- Đặc hơn AP 2.
- Dầu gốc 120 mm²/s @40°C theo PDS riêng AP 3.
Không nên coi AP 3 là phiên bản “tốt hơn” AP 2.
Khác biệt quan trọng là:
Consistency và yêu cầu application.
Có thể thay AP 2 bằng AP 3 không?
Không nên tự động.
Nếu thiết bị thiết kế cho NLGI 2, chuyển sang NLGI 3 có thể ảnh hưởng:
- Grease distribution.
- Churning.
- Torque.
- Bearing temperature.
Ngược lại, nếu thiết bị yêu cầu NLGI 3 thì dùng grease mềm hơn cũng có thể ảnh hưởng khả năng duy trì grease tại vị trí.
Hãy sử dụng đúng grade OEM yêu cầu.
Castrol Spheerol AP 3 khác Multipurpose Grease thế nào?
Hai sản phẩm đều có thể thuộc nhóm lithium multipurpose grease, nhưng không nên coi là một.
Castrol Spheerol AP 3 có:
- NLGI 3.
- Base oil 120 cSt @40°C theo PDS riêng.
- Non-EP application.
- Normal-load positioning.
Castrol Multipurpose Grease ở PDS tương ứng thuộc NLGI khác và có base-oil viscosity/application profile khác.
Castrol Spheerol AP 3 khác Moly Grease thế nào?
Spheerol AP 3
- Lithium.
- NLGI 3.
- Non-EP application.
- Không định vị theo MoS₂.
- Normal load.
- Bearings/general machinery.
Castrol Moly Grease
- Có MoS₂.
- Có khả năng EP/AW tương ứng.
- Tập trung vào sliding.
- Reciprocating movement.
- Shock load.
- Vibration.
Vì vậy hai sản phẩm phục vụ các điều kiện rất khác nhau.
Castrol Spheerol AP 3 khác Spheerol EPL 3 thế nào?
Hai sản phẩm có thể cùng:
NLGI 3
nhưng không đồng nghĩa performance giống nhau.
Spheerol AP 3
Dành cho:
Non-EP applications và normal loads.
Spheerol EPL 3
Thuộc dòng grease được bổ sung:
Extreme Pressure – EP additives.
EPL phù hợp hơn khi application yêu cầu load-carrying performance cao hơn.
Không nên chọn chỉ dựa trên NLGI 3.
Castrol Spheerol AP 3 khác High Temperature Grease thế nào?
Castrol Spheerol AP 3 sử dụng:
Lithium Soap.
Trong khi Castrol High Temperature Grease sử dụng:
Lithium Complex.
High Temperature Grease được phát triển mạnh hơn cho:
- Elevated-temperature bearings.
- EP requirements.
Spheerol AP 3 tập trung vào:
- General bearing lubrication.
- Normal loads.
- Non-EP applications.
Có thể trộn AP 2 với AP 3 không?
Không nên sử dụng việc trộn hai grade như một phương pháp tạo consistency trung gian.
Nếu thiết bị yêu cầu:
NLGI 3
hãy sử dụng đúng Castrol Spheerol AP 3.
Việc trộn làm khó kiểm soát:
- Consistency.
- Grease distribution.
- Performance.
Có thể trộn với Spheerol EPL 3 không?
Không nên chủ động trộn.
Dù cả hai có thể cùng NLGI 3 và lithium thickener, additive system khác nhau.
EPL có EP additives còn AP được định vị cho non-EP applications.
Với critical bearing nên purge grease cũ trước khi chuyển.
Có thể trộn với mỡ Polyurea không?
Không nên mặc định.
Polyurea và lithium là hai thickener systems khác nhau.
Điều này đặc biệt quan trọng với electric motor bearings vì nhiều motor sử dụng polyurea grease.
Trước khi nạp Castrol Spheerol AP 3, cần xác định grease cũ.
Bơm bao nhiêu mỡ vào vòng bi?
Không có một lượng chung cho mọi bearing.
Grease quantity phụ thuộc:
- Bearing dimensions.
- Housing.
- RPM.
- Grease distribution.
- OEM recommendation.
Overgreasing có thể gây:
- Churning.
- Friction.
- Temperature rise.
- Seal damage.
- Grease leakage.
Với NLGI 3, việc kiểm soát lượng grease càng quan trọng trong high-speed applications.
Bao lâu phải bơm lại?
Relubrication interval phụ thuộc:
- Bearing size.
- RPM.
- Temperature.
- Load.
- Environment.
- Operating hours.
Oxidation inhibitors có thể hỗ trợ kéo dài grease life nhưng không tạo ra một chu kỳ cố định cho mọi bearing.
Luôn ưu tiên OEM relubrication chart.
Vì sao vòng bi nóng sau khi đổi sang AP 3?
Một số nguyên nhân có thể gồm:
- Thiết bị thực tế yêu cầu NLGI 2.
- Bơm quá nhiều grease.
- Grease cũ và mới không tương thích.
- Base-oil viscosity không phù hợp.
- Bearing preload.
- Alignment.
- Bearing damage.
Nếu nhiệt độ tăng bất thường sau khi chuyển grease, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì tiếp tục bơm thêm.
Quy trình chuyển sang Castrol Spheerol AP 3
Khi chuyển grease nên:
- Xác định grease hiện tại.
- Kiểm tra OEM specification.
- Xác nhận yêu cầu NLGI 3.
- Xác nhận application không yêu cầu EP grease.
- Kiểm tra base-oil viscosity.
- Kiểm tra thickener compatibility.
- Làm sạch grease fitting.
- Purge grease cũ nếu cần.
- Nạp AP 3 đúng lượng.
- Chạy thử thiết bị.
- Theo dõi bearing temperature.
- Kiểm tra leakage.
- Thiết lập relubrication interval.
Với motor, fan và critical bearing nên lưu lại:
Ngày bơm + lượng grease + nhiệt độ bearing + operating hours.
Bảo quản Castrol Spheerol AP 3
Theo PDS, các bao bì nên được:
- Bảo quản dưới mái che.
- Tránh nước xâm nhập.
- Tránh ánh nắng nóng trực tiếp.
- Không bảo quản trên 60°C.
- Tránh điều kiện đóng băng không phù hợp.
- Giữ bao bì kín và sạch.
Dụng cụ lấy grease phải sạch.
Particle contamination có thể gây abrasive wear trực tiếp trong bearing.
An toàn khi sử dụng
Khi thao tác Castrol Spheerol AP 3, cần sử dụng SDS hiện hành của đúng thị trường/lô hàng.
Các nguyên tắc cơ bản gồm:
- Hạn chế tiếp xúc da kéo dài.
- Rửa sạch sau khi thao tác.
- Sử dụng PPE phù hợp.
- Thu gom grease tràn.
- Không xả xuống cống hoặc nguồn nước.
- Xử lý grease thải đúng quy định.
Đặc biệt cần thận trọng với súng bơm mỡ áp lực cao.
Grease injection xuyên qua da có thể là chấn thương nghiêm trọng dù vết ngoài rất nhỏ và cần được xử lý y tế ngay.
Mua Castrol Spheerol AP 3 chính hãng – Liên hệ báo giá
Khách hàng cần mỡ Castrol Spheerol AP 3 chính hãng cho motor điện, quạt, ổ bi, vòng bi hoặc máy móc công nghiệp có thể liên hệ Khánh Gia để kiểm tra application trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ:
- Báo giá Castrol Spheerol AP 3.
- Cung cấp PDS/TDS/SDS.
- Tư vấn mỡ lithium NLGI 3.
- Tư vấn grease cho motor điện.
- Tư vấn mỡ vòng bi.
- Đối chiếu AP 2 và AP 3.
- Đối chiếu grease đang sử dụng.
- Kiểm tra thickener compatibility.
- Tư vấn chuyển đổi grease.
- So sánh Spheerol AP 3 và Spheerol EPL 3.
- Lựa chọn grease Castrol theo tốc độ, tải và nhiệt độ.
Khi liên hệ nên cung cấp:
Thiết bị + bearing model + RPM + tải + nhiệt độ + NLGI yêu cầu + grease hiện tại + chu kỳ bơm + quy cách/số lượng cần mua.
Tài liệu Castrol chính thức
Tham khảo PDS Castrol Spheerol AP 3 chính thức để đối chiếu thông số kỹ thuật.
PDS riêng này xác nhận:
- Product: Castrol Spheerol AP 3.
- Thickener: Lithium Soap.
- Base oil: Solvent-refined Mineral Base Oil.
- NLGI: 3.
- Colour: Light Brown.
- Worked Penetration @25°C: 235.
- Dropping Point: 174°C.
- Base Oil Kinematic Viscosity @40°C: 120 mm²/s.
- Operating Temperature Range: -20°C đến +120°C.
- Application: Plain and Roller Bearings.
- Operating condition: Normal Load Conditions.
Castrol cũng xác nhận Spheerol AP Range là dòng grease cho các bearing applications yêu cầu non-EP grease và có thể phù hợp với high-speed bearings như motor điện, quạt hoặc alternator khi specification tương ứng.
Không nên lấy thông số của:
- Castrol Spheerol AP 2.
- Castrol Spheerol EPL 3.
- Castrol Multipurpose Grease.
- Castrol Moly Grease.
- Castrol High Temperature Grease.
để thay cho dữ liệu của Castrol Spheerol AP 3.
Câu hỏi thường gặp về Castrol Spheerol AP 3
Castrol Spheerol AP 3 là mỡ gì?
Đây là mỡ lithium NLGI 3 đa dụng cho plain/roller bearings và các machinery applications hoạt động ở tải thông thường.
Cấp NLGI bao nhiêu?
NLGI 3.
Chất làm đặc là gì?
Lithium Soap.
Dầu gốc là gì?
Dầu gốc khoáng tinh chế bằng dung môi.
Độ nhớt dầu gốc bao nhiêu?
PDS riêng AP 3 công bố:
120 mm²/s @40°C.
Worked Penetration bao nhiêu?
235 (0,1 mm) @25°C.
Điểm nhỏ giọt bao nhiêu?
174°C theo PDS riêng được sử dụng trong bài.
Có phải mỡ chịu nhiệt 174°C không?
Không.
174°C là dropping point, không phải continuous operating temperature.
Dải nhiệt làm việc bao nhiêu?
-20°C đến +120°C theo PDS riêng AP 3 được khóa cho bài.
Có phải mỡ EP không?
Không theo định vị của Spheerol AP Range.
Nếu thiết bị yêu cầu EP grease nên lựa chọn dòng sản phẩm tương ứng.
Có dùng cho vòng bi không?
Có. Plain và roller bearings là nhóm application chính của sản phẩm.
Có dùng cho motor điện không?
Có thể. Castrol định vị Spheerol AP Range cho các high-speed bearing applications phù hợp như electric motors.
Có dùng cho quạt công nghiệp không?
Có thể khi NLGI 3, viscosity và yêu cầu OEM phù hợp.
Có dùng cho alternator không?
Có thể. Alternator được Castrol nêu trong application của Spheerol AP Range.
Có dùng cho vòng bi tốc độ cao không?
Có thể trong các application phù hợp, nhưng cần kiểm tra RPM, bearing dimensions và OEM requirement. Không nên hiểu là phù hợp mọi high-speed bearing.
Có dùng cho spindle tốc độ rất cao không?
Không nên mặc định. Precision spindle thường cần grease chuyên dụng.
Có dùng cho ổ bi tải nặng không?
Không phải lựa chọn mặc định. PDS định vị AP 3 cho normal load conditions.
Có dùng cho chốt bạc máy xúc không?
Không phải lựa chọn ưu tiên cho heavy shock/sliding applications. Nên đánh giá Moly Grease hoặc grease tải nặng phù hợp.
Castrol Spheerol AP 3 khác AP 2 thế nào?
AP 3 thuộc NLGI 3 và đặc hơn AP 2 thuộc NLGI 2. Không nên tự động thay đổi giữa hai grade.
Castrol Spheerol AP 3 khác EPL 3 thế nào?
AP 3 được định vị cho non-EP applications và tải thông thường; EPL 3 có EP additives cho các yêu cầu tải cao hơn.
Có thể trộn với AP 2 không?
Không nên dùng việc trộn AP 2/AP 3 để tạo consistency trung gian.
Có thể trộn với mỡ Polyurea không?
Không nên mặc định. Cần xác định grease cũ và kiểm tra compatibility trước.
Bơm càng nhiều càng tốt phải không?
Không. Overgreasing có thể làm tăng churning, nhiệt độ và gây hỏng bearing/seal.
Bao lâu cần bơm lại?
Không có chu kỳ chung. Cần dựa vào bearing size, RPM, temperature, operating hours và môi trường.
Mỡ Castrol Spheerol AP 3 chính hãng mua ở đâu?
Khi mua nên cung cấp thiết bị, bearing model, RPM, nhiệt độ, tải và loại grease đang sử dụng để kiểm tra application. Liên hệ Khánh Gia theo thông tin phía trên để được hỗ trợ báo giá và đối chiếu kỹ thuật.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 30/9/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.