Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 – Mỡ Lithium Complex EP NLGI 1 Chịu Nhiệt, Chịu Tải
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 là mỡ bôi trơn đa dụng hiệu suất cao thuộc dòng Spheerol EPLX 200 của Castrol, được phát triển cho nhiều ổ đỡ và thiết bị công nghiệp có yêu cầu cao hơn grease lithium đa dụng thông thường.
Công thức sản phẩm kết hợp:
Dầu gốc khoáng + Lithium Complex + phụ gia Extreme Pressure + phụ gia chống mài mòn + chống oxy hóa + chống ăn mòn.
Sản phẩm thuộc:
NLGI Grade 1.
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C được Castrol công bố:
180–220 mm²/s.
Nhờ hệ lithium complex cùng phụ gia EP, Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 đặc biệt đáng chú ý trong các ứng dụng có:
- Tải cao.
- Rung động.
- Nhiệt độ cao.
- Thời gian vận hành dài.
- Điểm bôi trơn khó tiếp cận.
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 là mỡ gì?
Đây là:
High-performance lithium-complex EP grease – NLGI 1.
Castrol phát triển Spheerol EPLX 200 Range cho các ổ trượt và ổ lăn được bôi trơn bằng mỡ.
Hệ phụ gia của sản phẩm được lựa chọn nhằm tăng:
- Khả năng chịu tải EP.
- Chống mài mòn.
- Chống oxy hóa.
- Chống ăn mòn.
- Khả năng bảo vệ thiết bị.
Sự kết hợp giữa dầu gốc có viscosity khoảng 200 cSt và lithium complex tạo ra sự cân bằng giữa:
load carrying + temperature performance + mechanical stability + grease life.
Thông số kỹ thuật Castrol SPHEEROL EPLX 200-1
Bảng dưới đây sử dụng riêng dữ liệu của EPLX 200-1, không lấy thông số của EPLX 200-2:
| Chỉ tiêu | Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ công nghiệp EP hiệu suất cao |
| Chất làm đặc | Lithium Complex |
| Dầu gốc | Mineral Oil |
| NLGI Grade | 1 |
| Màu sắc | Nâu |
| Kết cấu | Mịn, đồng nhất |
| Worked Penetration @25°C | 310–340 (0,1 mm) |
| Thay đổi penetration sau 100.000 strokes | 30 (0,1 mm) max |
| Base Oil Viscosity @40°C | 180–220 mm²/s |
| Dropping Point | >260°C |
| 4-Ball Weld Load | ≥250 kg |
| Oil Separation, 168h @40°C | 6% khối lượng max |
| EMCOR Rust Test – nước cất | 0/1 max |
| Copper Corrosion, 24h @100°C | 1b max |
| Oxidation Stability, 100h @100°C | 0,7 bar |
| Flow Pressure @-30°C | <1.400 hPa |
| Dải nhiệt vận hành | -30°C đến +150°C |
| Nhiệt độ ngắn hạn | Tới +180°C trong điều kiện phù hợp |
Các giá trị trên là đặc tính kỹ thuật điển hình của sản phẩm theo PDS tương ứng. Giá trị thực tế có thể dao động trong phạm vi dung sai sản xuất thông thường.
NLGI 1 có ý nghĩa gì?
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 thuộc:
NLGI 1.
NLGI thể hiện consistency – độ đặc của grease.
Grade NLGI 1 mềm hơn NLGI 2 và có thể thuận lợi hơn trong những ứng dụng cần:
- Khả năng phân phối grease tốt.
- Hệ thống bơm mỡ phù hợp.
- Đường ống bôi trơn tập trung.
- Điều kiện nhiệt độ thấp hơn.
Tuy nhiên không nên lựa chọn NLGI 1 chỉ vì grease mềm hơn.
Thiết bị phải được thiết kế hoặc cho phép sử dụng grade này.
Worked Penetration 310–340
PDS công bố worked penetration:
310–340 (0,1 mm) @25°C.
Đây là phạm vi phù hợp với:
NLGI Grade 1.
Sau quá trình working kéo dài 100.000 strokes, Castrol công bố mức thay đổi penetration:
30 (0,1 mm) tối đa.
Chỉ tiêu này hỗ trợ đánh giá khả năng duy trì consistency của grease khi chịu tác động cơ học kéo dài.
Dầu gốc 180–220 cSt
Một thông số rất quan trọng của Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 là:
Base Oil Viscosity @40°C = 180–220 mm²/s.
Đây là viscosity của dầu gốc bên trong grease.
Dầu gốc mới là thành phần tạo lubricating film chính giữa các bề mặt chuyển động.
Mức viscosity khoảng 200 cSt tạo sự cân bằng cho nhiều:
- Rolling bearings.
- Plain bearings.
- Industrial machinery.
- High-temperature bearings.
khi tải và tốc độ phù hợp.
Con số 200 có nghĩa gì?
Tên:
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1
có thể hiểu theo hai thông tin quan trọng:
200 → liên quan tới mức viscosity dầu gốc khoảng 200 cSt.
1 → NLGI Grade 1.
PDS thực tế công bố viscosity theo phạm vi:
180–220 mm²/s @40°C.
Không nên gọi sản phẩm là:
ISO VG 200.
PDS đang mô tả viscosity của dầu gốc trong grease, không công bố sản phẩm grease theo cấp ISO VG như dầu công nghiệp lỏng.
Chất làm đặc Lithium Complex
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 sử dụng:
Lithium Complex Thickener.
Lithium complex thường được sử dụng khi cần khả năng làm việc ở nhiệt độ cao hơn lithium soap thông thường.
Các ưu điểm liên quan gồm:
- Thermal stability tốt.
- Mechanical stability tốt.
- Dropping point cao.
- Khả năng duy trì cấu trúc grease.
- Phù hợp với nhiều bearing applications nhiệt độ cao.
PDS công bố dropping point:
>260°C.
Dropping Point trên 260°C
Cần hiểu chính xác thông số này.
Dropping Point >260°C không có nghĩa sản phẩm có thể vận hành liên tục ở 260°C.
Dropping point là một chỉ tiêu thử nghiệm liên quan đến cấu trúc grease khi nhiệt độ tăng.
Castrol công bố riêng dải nhiệt làm việc:
-30°C đến +150°C.
Do đó không nên quảng cáo:
“Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 chịu nhiệt liên tục trên 260°C.”
Đây là cách diễn giải sai về mặt kỹ thuật.
Dải nhiệt từ -30°C đến +150°C
Đây là một ưu điểm quan trọng của sản phẩm.
Castrol định vị EPLX 200 Range cho các plain và rolling bearings hoạt động trong phạm vi:
-30°C đến +150°C.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều thiết bị có bearing temperature trên 100°C.
Ví dụ:
- Máy giấy.
- Quạt công nghiệp.
- Quạt lò.
- Một số motor điện.
- Thiết bị nhà máy thép.
Tuy nhiên grease life sẽ giảm khi nhiệt độ tăng nên chu kỳ tái bôi trơn phải được điều chỉnh.
Có thể sử dụng tới 180°C không?
Castrol cho phép sản phẩm được xem xét:
tới khoảng +180°C trong thời gian ngắn
với các bearing được thiết kế cho điều kiện đó.
Đây không phải nhiệt độ vận hành liên tục.
Khi vận hành ở mức nhiệt cao như vậy cần:
- Tăng tần suất tái bôi trơn.
- Theo dõi nhiệt độ bearing.
- Kiểm tra tình trạng grease.
- Tuân thủ giới hạn của bearing.
- Tham khảo OEM.
Do đó khi ghi thông số bán hàng nên dùng:
Nhiệt độ vận hành: -30°C đến +150°C; có thể tới +180°C trong thời gian ngắn ở điều kiện phù hợp.
Khả năng chịu cực áp EP
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 có:
Extreme Pressure load-carrying properties.
PDS công bố:
4-Ball Weld Load ≥250 kg.
EP additives hỗ trợ bảo vệ contact surfaces khi tải tăng cao và lubricating film chịu áp lực lớn.
Điều này đặc biệt hữu ích trong:
- Highly loaded bearings.
- Vibratory equipment.
- Industrial machinery.
Tuy nhiên 250 kg là kết quả phép thử 4-Ball, không phải tải trọng tối đa của ổ bi.
Khả năng chống mài mòn
Castrol sử dụng hệ phụ gia được lựa chọn để tăng:
Wear resistance.
Wear protection giúp hạn chế hư hại trên bề mặt khi bearing phải vận hành liên tục.
Hiệu quả bôi trơn thực tế phụ thuộc đồng thời vào:
- Base-oil viscosity.
- Film thickness.
- Additives.
- Load.
- Speed.
- Temperature.
Vì vậy không nên lựa chọn grease chỉ dựa trên việc sản phẩm có EP additives.
Phù hợp điều kiện tải cao
Castrol đặc biệt định vị EPLX 200 Range cho:
Highly loaded working conditions.
Điều này giúp Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 khác với nhiều grease general-purpose non-EP.
Trong bearing tải cao, lubricant cần duy trì film đủ bền để hạn chế:
- Metal-to-metal contact.
- Friction.
- Wear.
- Surface damage.
Dầu gốc khoảng 200 cSt cùng EP additives hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ này.
Phù hợp thiết bị rung động
Castrol cũng nêu:
Vibratory working conditions.
Rung động có thể làm grease:
- Bị dịch chuyển.
- Mất khỏi contact zone.
- Tăng nguy cơ fretting.
- Giảm độ ổn định màng bôi trơn.
Khả năng bám dính tốt của EPLX 200 Range là một lợi thế trong những application phù hợp.
Khả năng bám dính tốt
Castrol mô tả dòng sản phẩm:
Very adhesive to surfaces.
Grease bám tốt giúp lubricant duy trì trên bề mặt trong:
- Bearing.
- Housing.
- Sliding contacts.
Điều này đặc biệt hữu ích với thiết bị chịu rung động hoặc các lubrication points khó tiếp cận.
Khả năng chống oxy hóa
PDS công bố:
Oxidation Stability, 100h @100°C = 0,7 bar.
Oxidation resistance đặc biệt quan trọng với grease chịu nhiệt.
Khi nhiệt độ tăng, dầu gốc có thể oxy hóa nhanh hơn.
Oxidation có thể dẫn tới:
- Grease hardening.
- Deposits.
- Tăng acidity.
- Giảm lubricant life.
Hệ oxidation inhibitors giúp hạn chế quá trình này.
Khả năng chống gỉ và ăn mòn
PDS công bố:
EMCOR Rust Test – nước cất = 0/1 max.
Copper Corrosion:
1b max sau 24h @100°C.
Castrol cũng nhấn mạnh:
Excellent anti-corrosion properties.
Khả năng chống corrosion giúp bảo vệ bearing surfaces trong điều kiện có moisture hoặc condensation phù hợp.
Khả năng tách dầu
PDS công bố:
Oil Separation, 168h @40°C ≤6% khối lượng.
Grease cần giải phóng dầu gốc ở mức phù hợp để dầu có thể đi tới contact zone.
Oil separation là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá formulation.
Tuy nhiên không nên sử dụng riêng chỉ tiêu này để dự đoán toàn bộ grease life.
Cần báo giá Castrol SPHEEROL EPLX 200-1?
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi liên hệ nên cung cấp:
Thiết bị + loại bearing + RPM + tải + nhiệt độ + rung động + grease hiện tại + NLGI yêu cầu + số lượng cần mua.
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu cùng các dòng mỡ bôi trơn Castrol và dầu mỡ công nghiệp để lựa chọn đúng sản phẩm.
Dùng cho ổ trượt và ổ lăn
Đây là nhóm application cốt lõi.
Castrol phát triển EPLX 200 Range cho:
Grease-lubricated plain and rolling bearings.
Sản phẩm đặc biệt đáng xem xét khi bearing cần đồng thời:
- Lithium complex.
- NLGI 1.
- EP performance.
- Base oil khoảng 200 cSt.
- Khả năng chịu nhiệt cao.
- Khả năng chống oxy hóa.
Dùng cho motor điện
Castrol liệt kê:
Electric Motors
trong nhóm application của EPLX 200 Range.
Tuy nhiên không phải mọi motor đều nên dùng Castrol SPHEEROL EPLX 200-1.
Cần kiểm tra:
- Motor RPM.
- Bearing dimensions.
- Bearing temperature.
- NLGI requirement.
- OEM specification.
Đặc biệt với motor tốc độ rất cao, cần xác định base-oil viscosity 180–220 cSt có phù hợp hay không.
Dùng cho máy công cụ
PDS liệt kê:
Machine Tools.
Máy công cụ có nhiều loại bearing và tốc độ vận hành khác nhau.
EPLX 200-1 có thể phù hợp với những bearing yêu cầu:
- NLGI 1.
- EP grease.
- Base-oil viscosity tương ứng.
Không nên mặc định sử dụng cho precision spindle tốc độ rất cao.
Dùng cho máy giấy
Castrol liệt kê:
Papermaking Machinery
trong nhóm application nhiệt độ cao.
Máy giấy thường:
- Vận hành liên tục.
- Có bearing nhiệt độ cao.
- Khó dừng máy thường xuyên.
- Yêu cầu độ tin cậy cao.
Khả năng làm việc lâu dài trên 100°C là một lợi thế quan trọng của dòng EPLX 200.
Dùng cho quạt công nghiệp
PDS liệt kê:
Bearings of ventilation machinery.
Các quạt công nghiệp có thể vận hành liên tục trong thời gian dài.
Nếu bearing temperature cao, grease cần có:
- Oxidation stability.
- Thermal stability.
- Mechanical stability.
Lithium complex giúp EPLX 200-1 đáp ứng tốt hơn những yêu cầu này trong application phù hợp.
Dùng cho quạt lò
Castrol đề cập cụ thể:
Oven Fans.
Đây là một application đáng chú ý.
Tuy nhiên cần phân biệt:
nhiệt độ trong lò với nhiệt độ tại bearing.
Grease được lựa chọn dựa trên nhiệt độ bearing thực tế.
Nếu bearing liên tục vượt 150°C cần đánh giá kỹ chu kỳ bơm và recommendation của OEM.
Dùng trong nhà máy thép
Castrol liệt kê:
Steel Mills
cho các application chịu tải và rung động.
Thiết bị ngành thép có thể phải chịu:
- High load.
- Vibration.
- Heat.
- Continuous operation.
Hệ lithium complex + EP của EPLX 200-1 tạo application profile phù hợp với nhiều bearing trong môi trường này khi viscosity/NLGI đúng yêu cầu.
Dùng cho thiết bị xây dựng
Construction Equipment cũng được Castrol liệt kê.
Thiết bị xây dựng thường có:
- Tải cao.
- Rung động.
- Bụi.
- Hoạt động ngoài trời.
EPLX 200-1 có thể được xem xét cho những bearing yêu cầu NLGI 1 và grease EP tương ứng.
Dùng cho hộp trục đường sắt
Castrol còn đề cập:
Railway Axle-Boxes.
Đây là application chịu tải và rung động đáng kể.
Tuy nhiên railway equipment thường có specification và approval riêng.
Vì vậy cần xác nhận yêu cầu của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Điểm bôi trơn khó tiếp cận
Castrol nhấn mạnh:
Long service life
là một lợi ích của dòng EPLX 200.
Điều này đặc biệt hữu ích với các lubrication points:
- Khó tiếp cận.
- Thiết bị chạy liên tục.
- Không thuận tiện dừng máy.
- Bearing ở vị trí cao.
Tuy nhiên không nên hiểu “long service life” là grease-for-life trong mọi thiết bị.
Có dùng cho hệ thống bôi trơn tập trung không?
NLGI 1 có thể thuận lợi cho một số:
Centralized Lubrication Systems.
PDS còn công bố:
Flow Pressure @-30°C <1.400 hPa.
Tuy nhiên khả năng bơm thực tế còn phụ thuộc:
- Pump.
- Pipe diameter.
- Pipe length.
- Ambient temperature.
- Distributor.
- System pressure.
Cần đối chiếu thiết kế hệ thống trước khi chuyển grease.
Có dùng cho vòng bi tốc độ cao không?
Có thể trong những bearing phù hợp nhưng không nên mặc định.
Base-oil viscosity của EPLX 200-1 là:
180–220 cSt @40°C.
Với bearing tốc độ cao cần đánh giá:
- RPM.
- Bearing mean diameter.
- n×dm.
- Temperature.
- Required oil viscosity.
Ultra-high-speed spindle thường cần grease chuyên dụng khác.
Có dùng cho máy nghiền không?
Có thể với những bearing phù hợp nhờ:
- EP properties.
- High-load performance.
- Vibration resistance.
Tuy nhiên nếu crusher bearing yêu cầu dầu gốc 460 cSt thì EPLX 200-1 không phải sản phẩm tương đương EPLX 460.
Phải chọn theo required viscosity.
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 khác EPLX 200-2 thế nào?
Hai sản phẩm cùng thuộc EPLX 200 Range.
Cả hai cùng sử dụng:
- Mineral base oil.
- Lithium complex.
- EP additive system.
- Base-oil viscosity 180–220 cSt.
Khác biệt chính là consistency.
EPLX 200-1
NLGI 1
Worked Penetration: 310–340
EPLX 200-2
NLGI 2
Đặc hơn EPLX 200-1.
Không nên coi 200-2 là phiên bản “tốt hơn”.
Grade đúng là grade mà thiết bị yêu cầu.
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 khác EPLX 460-1 thế nào?
Cả hai có thể cùng:
- Lithium Complex.
- NLGI 1.
- EP performance.
Nhưng viscosity khác đáng kể.
EPLX 200-1
180–220 cSt @40°C
EPLX 460-1
Khoảng:
460 cSt @40°C
theo PDS tương ứng.
EPLX 460-1 có dầu gốc đặc hơn và tập trung nhiều hơn vào heavy-load applications cần lubricating film viscosity cao.
EPLX 200-1 tạo sự cân bằng khác giữa:
load + speed + temperature.
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 khác Spheerol AP 2 thế nào?
EPLX 200-1
- Lithium Complex.
- NLGI 1.
- EP.
- 180–220 cSt.
- High-temperature capability.
- High-load/vibration applications.
Spheerol AP 2
- Lithium Soap.
- NLGI 2.
- Non-EP positioning.
- Normal-load applications.
Không nên thay thế hai sản phẩm chỉ dựa vào việc chúng đều là grease Castrol.
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 khác Moly Grease thế nào?
EPLX 200-1 có:
EP load-carrying properties
nhưng PDS không định vị sản phẩm là moly grease.
Castrol Moly Grease sử dụng MoS₂ và phù hợp hơn với nhiều:
- Sliding surfaces.
- Reciprocating movement.
- Shock load.
- Oscillation.
Không nên quảng cáo EPLX 200-1 chứa MoS₂ nếu PDS không xác nhận.
Có thể trộn với mỡ khác không?
Không nên mặc định hai loại grease tương thích.
Trước khi chuyển cần xác định:
- Thickener.
- Base oil.
- NLGI.
- Additive chemistry.
- Grease hiện tại.
Nếu chưa xác nhận compatibility, nên loại bỏ grease cũ càng nhiều càng tốt.
Sau khi chuyển cần theo dõi:
- Bearing temperature.
- Leakage.
- Grease consistency.
- Relubrication interval.
Bơm bao nhiêu mỡ?
Không có một lượng grease chung cho mọi bearing.
Grease quantity phụ thuộc:
- Bearing dimensions.
- Housing.
- RPM.
- Free space.
- Lubrication method.
- OEM recommendation.
Overgreasing có thể làm:
- Tăng churning.
- Bearing nóng.
- Rò grease.
- Hỏng seal.
- Giảm bearing life.
NLGI 1 mềm hơn không có nghĩa có thể bơm nhiều tùy ý.
Bao lâu cần bơm lại?
Relubrication interval phụ thuộc:
- Bearing size.
- RPM.
- Load.
- Temperature.
- Vibration.
- Operating hours.
- Environment.
Khi bearing temperature tăng, grease life thường giảm.
Đặc biệt nếu sử dụng ở nhiệt độ ngắn hạn gần 180°C, Castrol yêu cầu tăng tần suất tái bôi trơn.
Quy trình chuyển sang Castrol SPHEEROL EPLX 200-1
Khi chuyển grease nên:
- Xác định grease đang sử dụng.
- Kiểm tra OEM specification.
- Xác nhận yêu cầu NLGI 1.
- Kiểm tra required base-oil viscosity.
- Kiểm tra bearing RPM.
- Kiểm tra tải.
- Kiểm tra bearing temperature.
- Xác định thickener grease cũ.
- Đánh giá compatibility.
- Loại grease cũ nếu cần.
- Nạp EPLX 200-1 đúng lượng.
- Chạy thử thiết bị.
- Theo dõi bearing temperature.
- Thiết lập lại relubrication interval.
Với thiết bị quan trọng nên ghi lại:
Ngày bơm + lượng grease + nhiệt độ bearing + giờ vận hành + tình trạng grease purge.
Bảo quản Castrol SPHEEROL EPLX 200-1
Sản phẩm nên được:
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Đặt dưới mái che.
- Tránh nước.
- Tránh bụi.
- Tránh nguồn nhiệt quá mức.
- Giữ dụng cụ lấy grease sạch.
Không đưa:
- Cát.
- Nước.
- Bụi.
- Metal particles.
vào bao bì grease.
Contamination có thể gây abrasive wear trực tiếp trong bearing.
An toàn khi sử dụng
Khi thao tác với Castrol SPHEEROL EPLX 200-1, cần sử dụng SDS hiện hành đúng thị trường và lô hàng.
Nguyên tắc cơ bản:
- Sử dụng PPE phù hợp.
- Hạn chế tiếp xúc da kéo dài.
- Rửa sạch sau khi thao tác.
- Thu gom grease tràn.
- Không xả xuống cống hoặc nguồn nước.
- Xử lý grease thải đúng quy định.
Đặc biệt cần thận trọng với súng bơm mỡ áp lực cao.
Grease injection xuyên qua da có thể gây chấn thương nghiêm trọng dù vết ngoài rất nhỏ và cần được xử lý y tế ngay.
Mua Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 chính hãng – Liên hệ báo giá
Khách hàng cần mỡ Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 chính hãng cho ổ bi, ổ đũa, motor điện, máy giấy, quạt công nghiệp, quạt lò, nhà máy thép hoặc thiết bị chịu tải/rung động có thể liên hệ Khánh Gia để kiểm tra application trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ:
- Báo giá Castrol SPHEEROL EPLX 200-1.
- Cung cấp PDS/TDS/SDS.
- Tư vấn mỡ lithium complex.
- Tư vấn mỡ NLGI 1.
- Tư vấn mỡ EP chịu tải.
- Tư vấn mỡ chịu nhiệt.
- Đối chiếu EPLX 200-1 và EPLX 200-2.
- So sánh EPLX 200 và EPLX 460.
- Kiểm tra grease compatibility.
- Tư vấn chuyển đổi grease.
- Lựa chọn grease theo tốc độ, tải và nhiệt độ.
Khi liên hệ nên cung cấp:
Thiết bị + bearing + RPM + tải + nhiệt độ + rung động + grease hiện tại + hệ thống bơm + quy cách/số lượng cần mua.
Tài liệu kỹ thuật Castrol
Khi đối chiếu PDS của dòng Spheerol EPLX 200 cần sử dụng riêng cột EPLX 200-1, tránh lấy thông số của EPLX 200-2.
Các thông số chính của Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 gồm:
- Base Oil: Mineral Oil.
- Thickener: Lithium Complex.
- NLGI: 1.
- Colour: Brown.
- Texture: Smooth & Homogeneous.
- Base Oil Viscosity @40°C: 180–220 mm²/s.
- Worked Penetration: 310–340.
- Dropping Point: >260°C.
- 4-Ball Weld Load: ≥250 kg.
- Oil Separation: ≤6%.
- EMCOR: 0/1 max.
- Copper Corrosion: 1b max.
- Oxidation Stability: 0,7 bar.
- Flow Pressure @-30°C: <1.400 hPa.
- Operating Temperature: -30°C đến +150°C.
- Short-duration temperature: tới +180°C trong điều kiện phù hợp.
Castrol hiện vẫn liệt kê chính xác tên:
Spheerol EPLX 200-1
trong catalogue sản phẩm của hãng.
Không nên lấy dữ liệu của:
- Spheerol EPLX 200-2.
- Spheerol EPLX 460-1.
- Spheerol EPLX 460-2.
- Spheerol AP.
- Spheerol EPL.
- Castrol Moly Grease.
để thay thế dữ liệu kỹ thuật của EPLX 200-1.
Câu hỏi thường gặp về Castrol SPHEEROL EPLX 200-1
Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 là mỡ gì?
Đây là mỡ lithium complex EP NLGI 1 hiệu suất cao sử dụng dầu gốc khoáng, phù hợp với nhiều ổ trượt và ổ lăn chịu tải, rung động và nhiệt độ cao.
Cấp NLGI bao nhiêu?
NLGI 1.
Chất làm đặc là gì?
Lithium Complex.
Dầu gốc là gì?
Mineral Oil – dầu khoáng.
Độ nhớt dầu gốc bao nhiêu?
180–220 mm²/s @40°C.
Worked Penetration bao nhiêu?
310–340 (0,1 mm).
Dropping Point bao nhiêu?
Trên 260°C.
Có chịu nhiệt liên tục 260°C không?
Không.
Trên 260°C là dropping point, không phải continuous operating temperature.
Nhiệt độ làm việc liên tục bao nhiêu?
Theo PDS được sử dụng:
-30°C đến +150°C.
Có thể dùng ở 180°C không?
Chỉ trong thời gian ngắn, ở bearing được thiết kế cho điều kiện tương ứng và cần tăng tần suất tái bôi trơn.
Có phải mỡ EP không?
Có.
Castrol xác nhận EPLX 200 Range có EP load-carrying properties.
4-Ball Weld Load bao nhiêu?
Tối thiểu 250 kg theo PDS tương ứng.
Có dùng cho ổ bi không?
Có thể. Dòng EPLX 200 được thiết kế cho grease-lubricated plain và rolling bearings.
Có dùng cho motor điện không?
Có thể. Electric motors nằm trong nhóm application Castrol đề cập, nhưng phải kiểm tra RPM, bearing và OEM specification.
Có dùng cho máy giấy không?
Có. Papermaking machinery là application được Castrol đề cập.
Có dùng cho quạt lò không?
Có thể. Oven fans là một ví dụ application của dòng EPLX 200.
Có dùng cho nhà máy thép không?
Có. Steel mills là application tải/rung động được Castrol đề cập.
Có dùng cho thiết bị xây dựng không?
Có thể khi NLGI, viscosity, tải và nhiệt độ phù hợp.
Có dùng cho vòng bi tốc độ cao không?
Cần kiểm tra RPM và bearing dimensions. Không nên mặc định vì dầu gốc 180–220 cSt có thể không phù hợp với mọi high-speed bearing.
EPLX 200-1 khác EPLX 200-2 thế nào?
EPLX 200-1 thuộc NLGI 1 và mềm hơn EPLX 200-2 thuộc NLGI 2. Không nên tự động thay đổi giữa hai grade.
EPLX 200-1 khác EPLX 460-1 thế nào?
Khác biệt quan trọng là base-oil viscosity. EPLX 200-1 có 180–220 cSt @40°C, trong khi EPLX 460-1 sử dụng dầu gốc khoảng 460 cSt theo PDS tương ứng.
Có MoS₂ không?
PDS không định vị EPLX 200-1 là moly grease. Không nên quảng cáo sản phẩm chứa MoS₂ nếu không có tài liệu Castrol xác nhận.
Có thể trộn với mỡ khác không?
Không nên mặc định. Cần kiểm tra thickener, dầu gốc, additive system và compatibility trước khi chuyển đổi.
Mua Castrol SPHEEROL EPLX 200-1 chính hãng ở đâu?
Khách hàng nên cung cấp thiết bị, bearing, RPM, tải, nhiệt độ và grease đang sử dụng để kiểm tra đúng application trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.