Mobil Glygoyle 1000 – Dầu bánh răng tổng hợp PAG ISO VG 1000
Mobil Glygoyle 1000 là gì?
Mobil Glygoyle 1000 là dầu tổng hợp PAG của ExxonMobil. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đồng thời loại dầu gốc, cấp độ nhớt và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
ISO VG 1000 là cấp độ nhớt, không phải mức chịu tải hay nhiệt độ sử dụng tối đa. Không nên tự chuyển từ cấp 460 hoặc 680 lên 1000 chỉ vì hộp giảm tốc đang nóng hoặc có tiếng ồn. Những hiện tượng này cần được kiểm tra nguyên nhân trước khi quyết định đổi dầu.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Đặc tính | Phương pháp | Mobil Glygoyle 1000 |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG | 1000 |
| Độ nhớt động học ở 40°C | ASTM D445 | 1.000 mm²/s |
| Độ nhớt động học ở 100°C | ASTM D445 | 165 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | ASTM D2270 | 285 |
| Khối lượng riêng ở 15,6°C | ASTM D4052 | 1,076 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy, cốc hở | ASTM D92 | 260°C |
| Điểm đông đặc | ASTM D97 | −33°C |
| Cấp tải hỏng FZG, A/8.3/90 | ISO 14635-1 | 12+ |
Nguồn: PDS Mobil Glygoyle Series của ExxonMobil, phiên bản 03-2025.
Các số liệu là giá trị điển hình, không phải kết quả kiểm nghiệm riêng của từng lô hàng. Điểm chớp cháy và điểm đông đặc không phải giới hạn nhiệt độ vận hành cho phép của thiết bị.
Ưu điểm của Mobil Glygoyle 1000
Dòng Mobil Glygoyle có đặc tính ma sát thấp, chống mài mòn, chống oxy hóa và kiểm soát bọt. Những đặc tính này hỗ trợ hiệu suất truyền động và bảo vệ thiết bị trong ứng dụng phù hợp.
Để đánh giá hiệu quả sử dụng, nên theo dõi nhiệt độ, tải và tình trạng dầu ở điều kiện vận hành tương đương. Không mặc định việc chuyển sang dầu PAG sẽ giúp tiết kiệm điện hoặc giảm nhiệt theo một tỷ lệ cố định.
Chu kỳ thay dầu cũng cần dựa trên hướng dẫn thiết bị và dữ liệu theo dõi. Sử dụng dầu tổng hợp không có nghĩa có thể bỏ qua việc kiểm tra nước, tạp chất hoặc tình trạng suy giảm của dầu.
Ứng dụng của Mobil Glygoyle 1000
Dòng Glygoyle được hãng định hướng cho bộ truyền trục vít – bánh vít, bánh răng công nghiệp và ổ đỡ. Các ví dụ gồm bộ truyền trên băng tải, máy đóng gói, máy khuấy và máy trộn. Riêng cấp 1000 chỉ lựa chọn khi đáp ứng yêu cầu độ nhớt của thiết bị.
Hộp giảm tốc trục vít – bánh vít
Cần kiểm tra model, tỷ số truyền, tốc độ đầu vào, tải và nhiệt độ làm việc. Với thiết bị có nhiều phương án dầu theo điều kiện vận hành, phải xác định đúng trường hợp áp dụng.
Không nên chọn dầu chỉ dựa vào công suất động cơ hoặc tên loại hộp số. Bạn có thể tham khảo danh mục dầu bánh răng công nghiệp để đối chiếu các nhóm sản phẩm trước khi gửi yêu cầu tư vấn.
Bánh răng và ổ đỡ công nghiệp
Với hệ thống cấp dầu chung, cần kiểm tra yêu cầu của tất cả bộ phận liên quan. Không chỉ xem xét bánh răng mà bỏ qua ổ đỡ, phương pháp cấp dầu và khả năng khởi động của hệ thống.
Thiết bị trong nhà máy thực phẩm
Việc lựa chọn cần đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật của máy và quy trình quản lý chất bôi trơn tại cơ sở. Đăng ký liên quan đến thực phẩm không thay thế việc kiểm tra độ nhớt hoặc khả năng tương thích.
Tiêu chuẩn và đăng ký
Theo PDS hãng, Mobil Glygoyle 1000 được liệt kê với:
- NSF H1.
- FDA 21 CFR 178.3570.
- ISO L-CKPG theo ISO 12925-1:2024.
NSF H1 dành cho chất bôi trơn có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm trong điều kiện quy định, không có nghĩa dầu được phép dùng làm nguyên liệu thực phẩm.
Khi hồ sơ mua hàng yêu cầu tiêu chuẩn hoặc phê duyệt cụ thể, cần đối chiếu đúng cột sản phẩm. Không áp dụng tiêu chuẩn của các cấp Glygoyle khác cho mã 1000.
Lưu ý khi chuyển đổi sang Mobil Glygoyle 1000
Không pha trộn tùy ý
Dòng Mobil Glygoyle không tương thích với dầu khoáng và phần lớn dầu tổng hợp khác. Các loại PAG cũng cần kiểm tra tương thích; việc chuyển đổi phải có phương án vệ sinh và súc rửa phù hợp.
Không chỉ xả dầu cũ rồi nạp dầu mới khi chưa đánh giá lượng tồn dư trong đường ống, bộ lọc và các khoang chứa. Với hệ thống đang dùng dầu khoáng hoặc PAO, cần xác nhận khả năng chuyển đổi trước khi thực hiện.
Kiểm tra phớt và vật liệu tiếp xúc
Cần đối chiếu vật liệu phớt, lớp phủ, kính thăm dầu và các chi tiết tiếp xúc với PAG. Nếu thiếu thông tin, nên kiểm tra hồ sơ thiết bị hoặc hỏi nhà sản xuất máy.
Hạn chế nước và hơi ẩm
PAG có tính hút ẩm; hãng không khuyến nghị dòng Glygoyle tại nơi có nguy cơ nhiễm nước mặn.
Nên bảo quản kín, dùng dụng cụ châm dầu riêng và ghi rõ mã dầu trên thiết bị. Nếu phát hiện nước xâm nhập, cần xử lý nguyên nhân thay vì chỉ bổ sung dầu mới.
Theo dõi sau khi thay dầu
Ghi nhận nhiệt độ, tiếng ồn, rò rỉ và tình trạng dầu theo quy trình bảo dưỡng. Nếu máy có biểu hiện bất thường, cần kiểm tra mức dầu, tải và tình trạng cơ khí trước khi kết luận nguyên nhân do chất bôi trơn.
Liên hệ tư vấn và báo giá Mobil Glygoyle 1000
Để lựa chọn đúng Mobil Glygoyle 1000, quý khách vui lòng gửi model hộp giảm tốc, tên dầu đang sử dụng, điều kiện vận hành và số lượng cần mua. Với nhu cầu thay thế sản phẩm khác, cần kiểm tra kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Quy cách đóng gói, tình trạng cung ứng và hồ sơ đi kèm được xác nhận theo từng đơn hàng.
DẦU MỠ BÔI TRƠN KHÁNH GIA
- Hotline/Zalo: 0977 177 365
- Email: hienbom17@gmail.com
- Website: daumoboitron.vn
- Gửi yêu cầu: Liên hệ tư vấn và báo giá
- ngày cập nhật: 27/8/2026







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.