Kluber PARALIQ GB 363 – Mỡ cho van, vòi đồ uống và cơ cấu làm kín
PARALIQ GB 363 là mỡ chuyên dụng của Kluber dành cho van và phụ kiện trong ngành thực phẩm, dược phẩm. Sản phẩm có đăng ký NSF H1, khả năng bám dính tốt và kháng nước, hơi nước.
Hãng còn công bố tính trung tính đối với vị và bọt bia, phù hợp để xem xét cho vòi rót đồ uống. Khi lựa chọn, cần kiểm tra vật liệu gioăng, môi chất và nhiệt độ của từng cơ cấu.
1. PARALIQ GB 363 là sản phẩm gì?
Thuộc nhóm dầu mỡ Kluber, sản phẩm là mỡ bôi trơn cho van và phụ kiện, sử dụng chất làm đặc silicate.
Tài liệu kỹ thuật đã đối chiếu ghi dầu hydrocarbon tổng hợp kết hợp dầu khoáng paraffin. Vì vậy, không nên tự mô tả sản phẩm là mỡ silicone hoặc mỡ tổng hợp hoàn toàn.
Mỡ được thiết kế cho những điểm bôi trơn phù hợp trong thiết bị thực phẩm. Việc sử dụng cần đi cùng quy trình vệ sinh và kiểm soát lượng cấp.
2. Bảng thông số kỹ thuật PARALIQ GB 363
Các giá trị dưới đây theo Product Information do Kluber phát hành, phiên bản 19/03/2018. Cần đối chiếu tài liệu hiện hành của hàng được cung cấp.
| Đặc tính | Giá trị trong tài liệu hãng |
|---|---|
| Dầu gốc | Hydrocarbon tổng hợp và dầu khoáng paraffin |
| Chất làm đặc | Silicate |
| Màu sắc | Be |
| Dải nhiệt độ làm việc | −30°C đến +140°C |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | Khoảng 2.400 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | Khoảng 156 mm²/s |
| Độ xuyên kim sau làm việc tại 25°C | 215–245 × 0,1 mm |
| Khối lượng riêng tại 20°C | Khoảng 0,91 g/cm³ |
| Đăng ký thực phẩm | NSF H1 |
| Số đăng ký trong tài liệu | 056371 |
| Quy định hãng công bố đáp ứng | FDA 21 CFR §178.3570 |
| Chứng nhận trên trang hãng | ISO 21469 |
| Quy cách trong tài liệu | Tuýp 40 g; cartridge 370 g; hộp 1 kg; thùng 25 kg |
3. Đặc tính nổi bật của PARALIQ GB 363
Bám dính tại bề mặt chức năng
Khả năng bám dính giúp duy trì mỡ tại điểm bôi trơn phù hợp. Tuy nhiên, không cần phủ quá nhiều; lượng dư có thể gây khó khăn cho vệ sinh và kiểm soát nhiễm bẩn.
Kháng nước và hơi nước
Đây là đặc tính được hãng nhấn mạnh cho ứng dụng van, vòi đồ uống. Cần đánh giá thêm điều kiện rửa và hóa chất vệ sinh thực tế.
Trung tính đối với vị và bọt bia
Đặc tính này có ý nghĩa với vòi rót bia phù hợp. Nó không thay thế yêu cầu làm sạch hoặc cho phép để mỡ đi vào đồ uống có chủ đích.
4. Ứng dụng của PARALIQ GB 363
Trong nhóm mỡ bôi trơn công nghiệp, sản phẩm có thể được xem xét cho:
- Van, vòi rót đồ uống và vòi bia có vật liệu phù hợp.
- Một số chi tiết của hệ thống chiết rót.
- Cụm lọc và hộp chèn.
- Màng cao su, gioăng và bộ phận làm kín.
- Điểm bôi trơn cần mỡ NSF H1 trong ngành thực phẩm, dược phẩm.
Với gioăng NBR, cần thử trên đúng loại vật liệu. Các công thức NBR có thể khác nhau, nên không mặc định mọi gioăng đều tương thích.
Cần chọn mỡ cho van, vòi bia hoặc gioăng làm kín? Gửi mã thiết bị, vật liệu gioăng, môi chất và nhiệt độ vận hành. Liên hệ Khánh Gia – Hotline: 0977 177 365.
5. Hiểu đúng chứng nhận và thông số
NSF H1 dành cho chất bôi trơn tại vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Không hiểu thành sự cho phép dùng mỡ như thành phần thực phẩm.
ISO 21469 liên quan đến yêu cầu vệ sinh của chất bôi trơn; không thay thế quy trình vệ sinh của thiết bị.
Độ nhớt dầu gốc khoảng 2.400 mm²/s tại 40°C là thông số cần chú ý. Không chọn sản phẩm cho ổ quay nhanh chỉ vì có chứng nhận thực phẩm.
Với yêu cầu khác về cơ cấu hoặc vật liệu, nên đối chiếu thêm nhóm dầu mỡ đặc chủng.
6. Hướng dẫn sử dụng PARALIQ GB 363
Làm sạch kỹ điểm bôi trơn và dụng cụ trước khi cấp mỡ. Với van hoặc vòi đồ uống, thực hiện tháo lắp theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Phủ lượng phù hợp lên bề mặt được chỉ định. Tránh đưa mỡ vào vùng không cần bôi trơn hoặc sử dụng lượng dư để bù cho gioăng đã hỏng.
Sau lắp ráp, kiểm tra chuyển động, độ kín và tình trạng vệ sinh. Nếu van đóng mở nặng hoặc rò rỉ, cần kiểm tra nguyên nhân cơ khí và vật liệu làm kín.
7. Chuyển đổi, bổ sung và bảo quản
Không mặc định tương thích với mỡ cũ chỉ vì cùng NSF H1. Cần kiểm tra dầu gốc, chất làm đặc và yêu cầu của cơ cấu.
Trước khi sử dụng hàng loạt, thử tương thích với gioăng thực tế. Theo dõi dấu hiệu trương nở, mềm hóa hoặc thay đổi khả năng làm kín.
Giữ bao bì kín, tránh nước và bụi; dùng dụng cụ sạch, nhận diện riêng mỡ thực phẩm. Chu kỳ bổ sung cần căn cứ điều kiện vận hành và quy trình vệ sinh.
8. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Tham khảo thông tin PARALIQ GB 363 trên website Kluber.
Trang hãng xác nhận đặc tính, NSF H1 và ISO 21469. Thông số chi tiết được đối chiếu với bản Product Information do Kluber phát hành, phiên bản 19/03/2018, hiện lưu trên website bên thứ ba; cần xác nhận tài liệu hiện hành trước khi sử dụng.
9. Câu hỏi thường gặp
PARALIQ GB 363 có dùng cho vòi bia không?
Đây là ứng dụng hãng đề cập. Cần kiểm tra thiết kế vòi, vật liệu và quy trình vệ sinh.
Có phải mỡ silicone không?
Không. Tài liệu đã đối chiếu ghi chất làm đặc silicate, không phải dầu silicone.
Có tương thích với mọi gioăng NBR không?
Không nên mặc định. Hãng khuyến nghị thử trên đúng vật liệu trước khi áp dụng.
Có dùng thay mọi mỡ ổ bi thực phẩm không?
Không. Chứng nhận NSF H1 chưa đủ để xác định sự phù hợp với tải, tốc độ và kết cấu ổ.
10. Mua PARALIQ GB 363 tại Khánh Gia
Khi yêu cầu báo giá, hãy cung cấp số lượng, quy cách và mục đích sử dụng. Với van hoặc vòi đồ uống, nên gửi thêm vật liệu gioăng và điều kiện vệ sinh để đối chiếu trước khi lựa chọn.
Nhận báo giá PARALIQ GB 363 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
Hotline: 0977 177 365
Email: hienbom17@gmail.com
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.