Unisilkon GLK 1301 DMF – Mỡ silicone giảm chấn cho bánh đà hai khối và cơ cấu ô tô
Unisilkon GLK 1301 DMF là cách gọi thương mại thường gặp của sản phẩm UNISILKON GLK 1301 thuộc Kluber. Trên trang hãng, sản phẩm được giới thiệu là mỡ giảm chấn có độ nhớt cao, hướng đến yêu cầu vận hành êm và cảm giác thao tác của các chi tiết ô tô.
Trong một cơ cấu giảm chấn, chất bôi trơn ảnh hưởng đến lực cản và cách chuyển động diễn ra. Vì vậy, việc lựa chọn cần xét đồng thời đặc tính mỡ, hình học chi tiết, tải và nhiệt độ.
Bài viết dưới đây giúp người dùng hiểu thông số đúng sản phẩm, phạm vi ứng dụng và những điểm cần kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất hoặc bảo trì.
1. Unisilkon GLK 1301 DMF là gì?
Unisilkon GLK 1301 DMF thuộc nhóm mỡ chuyên dụng cho nhiệm vụ giảm chấn. Cụm “DMF” đề cập ứng dụng bánh đà hai khối, viết tắt của Dual Mass Flywheel. Tài liệu hãng sử dụng tên sản phẩm UNISILKON GLK 1301 và mô tả ứng dụng này.
Khi lập phiếu vật tư, nên ghi cả tên trên nhãn và tên trong tài liệu kỹ thuật để tránh nhầm giữa các sản phẩm cùng dòng Unisilkon.
Người dùng có thể tham khảo danh mục dầu mỡ Kluber để phân loại sản phẩm theo nhiệm vụ bôi trơn. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa vào yêu cầu của cụm thiết bị cụ thể.
2. Bảng thông số kỹ thuật Unisilkon GLK 1301 DMF
Dữ liệu dưới đây trích từ Product Information do Kluber phát hành ngày 05/01/2024 cho UNISILKON GLK 1301.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dầu gốc | Dầu silicone |
| Chất làm đặc | Xà phòng lithium complex |
| Màu sắc, cấu trúc | Trắng, đồng nhất, dạng sợi |
| Nhiệt độ sử dụng | −50 đến +150°C |
| Khối lượng riêng tại 20°C | Khoảng 0,98 g/cm³ |
| Độ xuyên kim sau nhào tại 25°C | 320–360 × 0,1 mm |
| Độ nhớt cắt tại 25°C, tốc độ cắt 300 s⁻¹ | 5.500–7.500 mPa·s |
| Độ nhớt động học dầu gốc tại 100°C | Khoảng 500 mm²/s |
| Áp suất chảy tại −50°C | ≤ 1.400 mbar |
| Điểm nhỏ giọt | ≥ 250°C |
Cần đối chiếu các giá trị với tài liệu hiện hành của hàng được giao.
Khi đánh giá Unisilkon GLK 1301 DMF, không dùng điểm nhỏ giọt làm nhiệt độ vận hành. Đồng thời, độ nhớt cắt của mỡ và độ nhớt động học dầu gốc là hai chỉ tiêu khác nhau.
3. Công nghệ dầu silicone và yêu cầu giảm chấn
Cấu trúc dầu gốc, chất làm đặc và phụ gia quyết định cách một loại mỡ phản ứng khi cơ cấu chuyển động. Người lựa chọn cần đọc riêng từng nhóm dữ liệu thay vì chỉ so sánh tên dầu gốc.
Với Unisilkon GLK 1301 DMF, nhiệm vụ giảm chấn đòi hỏi đánh giá lực cản trong điều kiện làm việc. Mỡ có thể tạo cảm giác phù hợp ở nhiệt độ phòng nhưng cần thử thêm khi lạnh, nóng hoặc sau nhiều chu kỳ.
Một quy trình thử tốt nên xác định trước tiêu chí về mô men, hành trình và độ lặp lại. Các kết quả này giúp lựa chọn lượng cấp phù hợp và đánh giá khả năng đáp ứng của sản phẩm.
4. Những đặc tính nổi bật của sản phẩm
Kluber công bố lợi ích về giảm chấn cơ học, hỗ trợ vận hành êm trong bộ giảm chấn xoắn và cải thiện cảm giác thao tác của chi tiết ô tô. Hãng cũng nêu phạm vi nhiệt độ sử dụng rộng và khả năng ứng dụng với nhiều cặp vật liệu.
Hiệu quả thực tế của Unisilkon GLK 1301 DMF cần được kiểm tra trong cụm lắp ráp. Kết quả phụ thuộc vị trí bôi trơn, lượng cấp và trạng thái cơ khí.
Nếu chuyển động còn giật hoặc phát tiếng động, cần kiểm tra khe hở, lệch tâm và bề mặt tiếp xúc. Tăng lượng mỡ liên tục có thể khiến việc xác định nguyên nhân trở nên khó hơn.
5. Ứng dụng trong bánh đà hai khối
Tài liệu hãng xác định UNISILKON GLK 1301 được phát triển làm mỡ giảm chấn cho bánh đà hai khối. Danh mục ứng dụng ô tô của Kluber cũng liệt kê sản phẩm tại vị trí này.
Việc dùng Unisilkon GLK 1301 DMF trong một cụm bánh đà phải theo yêu cầu thiết kế hoặc quy trình sửa chữa được chấp thuận. Cần xác định đúng phiên bản cụm, vị trí và lượng bôi trơn.
Đối với bánh đà kín hoặc không có quy trình tái bôi trơn, thông tin ứng dụng của mỡ không đồng nghĩa cụm có thể được mở để bảo dưỡng. Khi xuất hiện rung hay tiếng động, cần đánh giá tình trạng toàn bộ hệ thống trước khi quyết định xử lý.
6. Ứng dụng với các cặp vật liệu
Tài liệu kỹ thuật nêu các cặp nhựa–nhựa, nhựa–kim loại và kim loại–kim loại. Hãng đồng thời yêu cầu xác nhận tương thích vật liệu trước khi áp dụng hàng loạt.
Để lựa chọn Unisilkon GLK 1301 DMF cho một cơ cấu mới, cần biết vật liệu thực tế của chi tiết. Tên chung như “nhựa kỹ thuật” hoặc “cao su chịu nhiệt” chưa đủ để kết luận.
Nên thử trên đúng cấp vật liệu, bao gồm chất độn, phụ gia và lớp phủ nếu có. Theo dõi thay đổi kích thước, độ cứng, bề mặt và chức năng sau tiếp xúc.
Điều kiện thử cần phản ánh nhiệt độ, thời gian và tải dự kiến của cơ cấu.
7. Hiểu đúng độ nhớt và lực cản chuyển động
Độ nhớt là dữ liệu quan trọng trong bài toán giảm chấn, nhưng không thể dùng một con số để dự đoán toàn bộ hành vi của cơ cấu.
Khi thử Unisilkon GLK 1301 DMF, cần tách lực khởi động khỏi lực duy trì chuyển động. Hai giá trị này có thể ảnh hưởng khác nhau đến cảm giác thao tác và khả năng hồi vị.
Nếu có mô tơ, nên theo dõi dòng điện cùng thời gian hoàn thành hành trình. Với cơ cấu thao tác bằng tay, cần phương pháp đo lực hoặc mô men có thể lặp lại.
So sánh dưới cùng tải, nhiệt độ và lượng mỡ giúp kết quả có ý nghĩa hơn đánh giá cảm giác chủ quan.
8. Đánh giá nhiệt độ và tiếng ồn
Nhiệt độ tại điểm tiếp xúc có thể khác nhiệt độ môi trường. Trong thử nghiệm, cần đo hoặc xác định điều kiện thực tế của cụm thay vì chỉ dựa vào nhiệt độ phòng.
Với Unisilkon GLK 1301 DMF, nên kiểm tra chức năng ở các mức nhiệt độ thiết bị dự kiến gặp. Ghi nhận lực, thời gian hành trình và khả năng hồi vị sau khi cụm ổn định nhiệt.
Nếu mục tiêu có giảm tiếng ồn, cần xác định vị trí phát âm và giữ điều kiện đo nhất quán. Một tiếng động do chi tiết lỏng hoặc biến dạng cần được xử lý về cơ khí.
Kết quả chấp nhận nên bao gồm cả tiếng ồn và chức năng chuyển động.
9. Tương thích và lưu ý khi trộn mỡ
Không nên trộn mỡ chỉ vì hai sản phẩm cùng có dầu silicone hoặc chất làm đặc lithium complex. Thành phần và đặc tính của hỗn hợp vẫn cần được đánh giá.
Trước khi chuyển sang Unisilkon GLK 1301 DMF, cần xác định sản phẩm cũ, lượng còn lại và khả năng làm sạch. Với cơ cấu giảm chấn, thay đổi lực cản sau trộn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng.
Nếu mỡ cũ chưa rõ, nên xây dựng quy trình chuyển đổi theo hướng dẫn thiết bị. Sau đó kiểm tra cụm trong điều kiện đại diện.
Danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp hỗ trợ phân loại ban đầu; khả năng thay thế cần được xác minh riêng.
10. Hướng dẫn sử dụng Unisilkon GLK 1301 DMF
Quy trình tham khảo cần được điều chỉnh theo yêu cầu của nhà sản xuất cơ cấu:
- Xác định điểm bôi trơn: Làm rõ vùng tiếp xúc và chức năng giảm chấn.
- Kiểm tra chi tiết: Ghi nhận mòn, lệch tâm, biến dạng hoặc hư hỏng.
- Làm sạch phù hợp: Loại bỏ tạp chất và mỡ cũ theo quy trình.
- Chuẩn bị bề mặt: Không để dung môi hoặc bụi tồn dư.
- Cấp lượng đã xác định: Đưa mỡ đến đúng vùng làm việc.
- Chạy thử: Kiểm tra lực, hành trình và phân bố mỡ.
- Lưu kết quả: Ghi sản phẩm, lượng cấp và điều kiện thử.
Với sản xuất hàng loạt, cần kiểm soát độ lặp lại của công đoạn cấp mỡ trước khi mở rộng áp dụng.
11. Xác định lượng cấp và phương pháp kiểm tra
Không có lượng mỡ chung cho mọi cơ cấu. Lượng phù hợp phụ thuộc hình học vùng tiếp xúc, khoang chứa và yêu cầu chức năng.
Khi thử Unisilkon GLK 1301 DMF, có thể xây dựng các mức lượng cấp để so sánh trong cùng điều kiện. Theo dõi lực cản, khả năng hồi vị và tình trạng mỡ sau nhiều chu kỳ.
Lượng dư cần được đánh giá xem có di chuyển sang vị trí khác hoặc ảnh hưởng chi tiết lân cận hay không.
Nếu dùng hệ thống tự động, kiểm tra lượng thực tế ở đầu ra. Áp suất hệ thống hoặc thời gian cấp riêng lẻ chưa đủ chứng minh lượng mỡ đến cơ cấu đạt yêu cầu.
12. Chu kỳ tái bôi trơn và giới hạn bảo trì
Chu kỳ bổ sung phải dựa trên thiết kế thiết bị và dữ liệu vận hành. Không nên đặt một mốc chung theo tháng cho mọi ứng dụng.
Đối với Unisilkon GLK 1301 DMF, cần phân biệt cơ cấu có thể bảo trì với cụm kín được thiết kế theo quy trình riêng. Chỉ thực hiện bổ sung khi tài liệu thiết bị cho phép.
Tại cơ cấu bảo trì được, nên theo dõi lực thao tác, độ lặp lại, tiếng động và tình trạng nhiễm bẩn. Nếu chỉ tiêu thay đổi, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi thêm mỡ.
Hồ sơ trước và sau mỗi lần xử lý giúp nhận biết xu hướng, tránh bảo trì dựa hoàn toàn vào cảm giác.
13. Khi nào nên cân nhắc sản phẩm?
Unisilkon GLK 1301 DMF đáng được đưa vào danh sách thử nghiệm khi cơ cấu có yêu cầu giảm chấn phù hợp và tài liệu thiết kế cho phép lựa chọn sản phẩm này.
Chưa nên áp dụng nếu vật liệu chưa xác định, điều kiện nhiệt chưa rõ hoặc thiết bị yêu cầu một chất bôi trơn khác. Với cụm quan trọng, cần hoàn thành thử nghiệm chức năng trước khi dùng rộng rãi.
Đối với hộp số thiết kế bôi trơn bằng dầu, nên đối chiếu nhóm dầu bánh răng công nghiệp cùng hướng dẫn thiết bị.
Cần đánh giá Unisilkon GLK 1301 DMF cho cơ cấu thực tế? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia qua 0977 177 365 và cung cấp vật liệu, nhiệt độ cùng yêu cầu giảm chấn.
14. Checklist mua hàng và bảo quản
Khi đặt Unisilkon GLK 1301 DMF, nên ghi rõ tên trên nhãn, quy cách, lượng cần mua và tài liệu yêu cầu. Đồng thời xác nhận sản phẩm giao tương ứng với UNISILKON GLK 1301 trong hồ sơ kỹ thuật.
Khi nhận hàng, kiểm tra bao bì, thông tin lô và chứng từ. Không dùng màu sắc làm căn cứ nhận diện duy nhất.
Tài liệu hãng nêu thời hạn bảo quản tối thiểu khoảng 24 tháng từ ngày sản xuất, trong bao bì gốc chưa mở, nơi khô và không đóng băng.
Sau mở nắp, dùng dụng cụ sạch và đóng kín sau mỗi lần lấy. Dụng cụ cấp phát cần có nhãn để tránh nhầm vật tư.
15. Tài liệu kỹ thuật và câu hỏi thường gặp
Tham khảo trang sản phẩm UNISILKON GLK 1301 chính thức của Kluber để yêu cầu Product Information và SDS hiện hành. SDS cần được đối chiếu với bản đi kèm hàng giao.
DMF có phải một mã riêng được hãng công bố không?
Tài liệu đã đối chiếu sử dụng tên UNISILKON GLK 1301. Khi đặt hàng theo tên có “DMF”, cần xác nhận tên và nhãn sản phẩm.
Có thể suy ra cấp NLGI từ tên sản phẩm không?
Không. Tài liệu đã kiểm tra công bố độ xuyên kim; không nên tự gán cấp NLGI chỉ từ mã GLK 1301.
Bôi nhiều mỡ có giúp giảm chấn tốt hơn không?
Chưa chắc. Cần thử lượng cấp và kiểm tra lực cản, khả năng hồi vị cùng chức năng cơ cấu.
Mỡ có dùng được với mọi loại nhựa không?
Cần kiểm tra đúng vật liệu thực tế trước khi áp dụng, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt.
Có thể dùng cho mọi ổ bi không?
Phải đối chiếu yêu cầu ổ, tốc độ, tải và nhiệt độ. Thông tin ứng dụng giảm chấn không đủ để lựa chọn cho mọi ổ bi.
16. Mua Unisilkon GLK 1301 DMF tại Khánh Gia
Khi lựa chọn Unisilkon GLK 1301 DMF, thông tin cơ cấu và yêu cầu giảm chấn giúp làm rõ phạm vi sử dụng. Với ứng dụng mới, nên xác định tiêu chí thử trước khi quyết định dùng hàng loạt.
Trong bảo trì, cần lưu tên mỡ cũ, cách chuyển đổi và kết quả kiểm tra. Hồ sơ này giúp các lần xử lý tiếp theo nhất quán.
Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia qua 0977 177 365 để yêu cầu báo giá Unisilkon GLK 1301 DMF, xác nhận quy cách và tài liệu đi kèm.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 09/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.