UNISILKON LCA 3801 – Mỡ silicone chuyên dụng cho van nước và cơ cấu ceramic
UNISILKON LCA 3801 là mỡ bôi trơn đặc chủng trên nền dầu silicone, sử dụng chất làm đặc xà phòng calcium. Kluber phát triển sản phẩm chủ yếu cho van, phụ kiện đường nước và thiết bị vệ sinh, với đặc tính trung tính về mùi và vị.
Đối với các cơ cấu này, lựa chọn mỡ cần xét vật liệu, nhiệt độ nước và lực thao tác. Lớp mỡ phải được cấp đúng vị trí, đúng lượng để hỗ trợ chuyển động mà không ảnh hưởng đến chức năng của cụm.
1. UNISILKON LCA 3801 là sản phẩm gì?
UNISILKON LCA 3801 thuộc nhóm mỡ silicone chuyên dụng cho van nước uống và các cặp ma sát có vật liệu phi kim loại.
Sản phẩm cần được phân biệt với dầu silicone dạng lỏng và các mã UNISILKON dùng cho nhiệm vụ khác. Khi lựa chọn trong danh mục dầu mỡ Kluber, cần kiểm tra đầy đủ tên LCA 3801.
Không nên thay thế giữa các loại mỡ silicone chỉ dựa trên màu sắc hoặc cảm giác đặc, mềm.
2. Bảng thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | UNISILKON LCA 3801 |
|---|---|
| Dầu gốc | Silicone |
| Chất làm đặc | Xà phòng calcium |
| Cấp NLGI | 1 |
| Màu sắc | Beige |
| Cấu trúc | Đồng nhất, dạng sợi |
| Nhiệt độ sử dụng tham khảo | −40°C đến +140°C |
| Khối lượng riêng ở 20°C | Khoảng 0,97 g/cm³ |
| Độ xuyên kim sau làm việc ở 25°C | 295–325 × 0,1 mm |
| Độ nhớt dầu gốc ở 25°C | Khoảng 5.000 mm²/s |
| Kháng nước, DIN 51807-1, 3 giờ ở 90°C | 0–90 |
| Số đăng ký NSF H1 | 146027 |
Thông số tham khảo theo Product Information của Kluber, phiên bản 28/05/2025; cấp NLGI được đối chiếu với brochure hãng. Cần kiểm tra tài liệu hiện hành khi phê duyệt sử dụng.
Lưu ý: Độ nhớt dầu gốc trong bảng được đo ở 25°C, không phải 40°C.
3. Đặc tính nổi bật của UNISILKON LCA 3801
Hãng công bố khả năng làm ướt và bám trên bề mặt, kể cả tại khe bôi trơn hẹp. Sản phẩm được định hướng hỗ trợ thao tác ổn định khi chuyển giữa nước lạnh và nước nóng.
Khi đánh giá UNISILKON LCA 3801 trên linh kiện, nên kiểm tra:
- Lực hoặc mô-men thao tác.
- Độ phủ và khả năng giữ mỡ tại vị trí cần thiết.
- Tình trạng làm kín sau nhiều chu kỳ.
- Biến đổi của nhựa, gioăng và bề mặt ceramic.
- Hiệu quả sau thử nghiệm nước nóng, lạnh.
Không nên cam kết tuổi thọ cố định của van khi chưa có kết quả thử trên thiết kế thực tế.
4. Ứng dụng thực tế
UNISILKON LCA 3801 được hãng giới thiệu cho các tổ hợp ceramic/ceramic, kim loại/nhựa và cơ cấu có elastomer.
Những vị trí cần xem xét gồm lõi vòi trộn một tay, đĩa ceramic, van và phụ kiện đường nước có yêu cầu bôi trơn phù hợp.
Khi sử dụng cho linh kiện tiếp xúc nước uống, cần đối chiếu điều kiện chứng nhận và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không mặc định mọi vị trí trong van đều phải bôi mỡ.
Liên hệ Khánh Gia – Hotline/Zalo: 0977 177 365 để được hỗ trợ lựa chọn theo loại van, vật liệu và điều kiện nước nóng lạnh.
5. Hiểu đúng khả năng chịu tải và chứng nhận
Hãng nêu áp suất tiếp xúc riêng đến khoảng 4 N/mm² cho một số thiết kế lõi ceramic. Đây không phải áp suất đường ống hoặc mức chịu tải chung cho mọi cơ cấu.
UNISILKON LCA 3801 được hãng công bố có các chấp thuận BWGL-KTW, NSF/ANSI/CAN 61 và ACS cho ứng dụng nước uống theo phạm vi áp dụng.
Đăng ký NSF H1 và chấp thuận cho nước uống cần được hiểu theo nhiệm vụ sử dụng riêng. Không diễn giải thành sản phẩm được phép dùng tùy ý hoặc chủ động đưa vào nước.
6. Hướng dẫn sử dụng UNISILKON LCA 3801
Trước khi bôi mỡ, xác nhận yêu cầu của cụm van và quy trình lắp ráp.
- Kiểm tra vật liệu: xác định ceramic, nhựa, kim loại và loại gioăng.
- Làm sạch: loại bỏ cặn và mỡ cũ bằng phương pháp tương thích.
- Định lượng: cấp đúng vùng và lượng đã được thử nghiệm.
- Lắp ráp: tránh làm xước bề mặt hoặc dịch chuyển gioăng.
- Kiểm tra: đánh giá lực thao tác, độ kín và chức năng.
Không dùng mỡ để thay cho việc sửa lõi ceramic nứt, gioăng hỏng hoặc chi tiết biến dạng.
7. Chuyển đổi, tương thích và bảo quản
UNISILKON LCA 3801 không chịu được phần lớn dung môi hữu cơ, axit mạnh hoặc kiềm mạnh theo mô tả hãng. Với hóa chất vệ sinh, cần kiểm tra loại, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Không trộn với mỡ chưa rõ tương thích. Khi thay thế, cần đánh giá cả chất bôi trơn cũ và phương pháp làm sạch.
Doanh nghiệp dùng nhiều loại mỡ bôi trơn công nghiệp nên quản lý dụng cụ riêng, ghi nhãn rõ ràng.
Bảo quản bao bì kín, sạch; quy cách và thời hạn lưu kho cần xác nhận theo hàng cung ứng.
8. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Tham khảo thông tin UNISILKON LCA 3801 chính thức của Kluber để yêu cầu Product Information, SDS và tài liệu chấp thuận hiện hành.
Khi cần đánh giá chuyển đổi, có thể tham khảo mục dịch vụ kỹ thuật và chuẩn bị thông tin về vật liệu, môi chất, nhiệt độ.
9. Câu hỏi thường gặp
UNISILKON LCA 3801 có phải mỡ silicone không?
Có. Sản phẩm sử dụng dầu silicone và chất làm đặc calcium.
Có dùng cho mọi loại gioăng không?
Cần thử tương thích với đúng vật liệu và điều kiện tiếp xúc trước khi áp dụng rộng rãi.
Có thay trực tiếp UNISILKON L 250 L không?
Không nên tự thay. Cần đối chiếu độ đặc, thành phần và yêu cầu của linh kiện.
Bôi nhiều mỡ có giúp van kín hơn không?
Lượng bôi phải theo thiết kế. Tăng tùy ý không khắc phục được gioăng hỏng hoặc sai lệch lắp ráp.
10. Mua UNISILKON LCA 3801 tại Khánh Gia
Khi đặt UNISILKON LCA 3801, cung cấp số lượng, quy cách mong muốn và loại linh kiện. Với ứng dụng nước uống, nên bổ sung yêu cầu chứng nhận và điều kiện sử dụng.
Nhận báo giá UNISILKON LCA 3801 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Email: hienbom17@gmail.com
Cập nhật kỹ thuật ngày: 13/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.