Kluberoil 4 UH1-68 N – Dầu tổng hợp cho bánh răng và thiết bị thực phẩm
Kluberoil 4 UH1-68 N là dầu bánh răng và dầu đa dụng tổng hợp của Kluber, sử dụng nền polyalphaolefin, viết tắt PAO. Sản phẩm có cấp độ nhớt ISO VG 68, được phát triển cho ngành thực phẩm và dược phẩm.
Trong dây chuyền sản xuất, dầu cần đáp ứng cả yêu cầu bôi trơn và vệ sinh. Việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế cơ cấu, tải, tốc độ và nhiệt độ thực tế.
1. Kluberoil 4 UH1-68 N là dầu gì?
Sản phẩm thuộc dòng 4 UH1 N, gồm nhiều cấp độ nhớt. Đây là dầu tổng hợp PAO, không phải dầu khoáng hoặc mỡ bôi trơn.
Trong danh mục dầu mỡ Kluber, các sản phẩm thực phẩm vẫn có tính năng khác nhau. Cùng đăng ký H1 không đồng nghĩa có thể thay thế trực tiếp.
2. Thông số kỹ thuật Kluberoil 4 UH1-68 N
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dầu gốc | PAO tổng hợp |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 68 |
| Độ nhớt động học tại 40°C | Khoảng 68 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại 100°C | Khoảng 11 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | ≥ 140 |
| Khối lượng riêng tại 15°C | Khoảng 851 kg/m³ |
| Giới hạn trên nhiệt độ sử dụng tham khảo | 120°C |
| Điểm chớp cháy, cốc hở | ≥ 200°C |
| Điểm đông đặc | ≤ −36°C |
| Số đăng ký NSF H1 | 121174 |
Thông số cần đối chiếu TDS mới nhất đi kèm hàng giao. Điểm đông đặc không phải nhiệt độ khởi động cho phép; điểm chớp cháy không phải nhiệt độ vận hành liên tục.
3. Công nghệ và đặc tính nổi bật
Bảo vệ chống xước dính
Kluberoil 4 UH1-68 N được định hướng bảo vệ bánh răng trước xước dính trong ứng dụng phù hợp. Cần chọn đúng độ nhớt để duy trì điều kiện màng dầu.
Chống mài mòn
Sản phẩm hỗ trợ bảo vệ bánh răng và ổ lăn. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc độ sạch, lượng dầu và tình trạng cơ khí.
Chống oxy hóa, lão hóa
Nền PAO cùng công thức phụ gia giúp duy trì chất lượng dầu. Đây là cơ sở xem xét tối ưu chu kỳ thay, không phải cam kết số giờ cố định.
Ít tạo bọt, đặc tính độ nhớt–nhiệt độ tốt
Các đặc tính này hỗ trợ vận hành trong phạm vi ứng dụng phù hợp. Nếu bọt tăng hoặc nhiệt độ bất thường, cần kiểm tra hệ thống thay vì chỉ bổ sung dầu.
4. NSF H1, ISO 21469 và tiêu chuẩn CLP
Kluberoil 4 UH1-68 N có đăng ký NSF H1. Hãng công bố dòng sản phẩm phù hợp FDA 21 CFR § 178.3570 và được chứng nhận ISO 21469.
H1 áp dụng cho nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với sản phẩm hoặc bao bì. Nhà máy vẫn cần kiểm soát rò rỉ và nhiễm bẩn.
Dòng 4 UH1 N từ ISO VG 68 đến 680 được hãng công bố vượt yêu cầu CLP theo DIN 51517-3. Phê duyệt riêng của hộp số vẫn cần đối chiếu đúng model và cấp dầu.
5. Ứng dụng của Kluberoil 4 UH1-68 N
Dòng sản phẩm được phát triển cho bánh răng trụ, côn, trục vít và các cơ cấu như ổ trục, trục chính, khớp, xích nâng hoặc vận chuyển phù hợp.
Với mã ISO VG 68, cần xác nhận riêng độ nhớt mà thiết bị yêu cầu. Không dùng cho mọi hộp số chỉ vì sản phẩm có khả năng chịu tải.
Có thể tham khảo danh mục dầu mỡ ngành thực phẩm khi lựa chọn chất bôi trơn cho từng vị trí.
Cần tư vấn Kluberoil 4 UH1-68 N? Liên hệ Khánh Gia qua hotline 0977.177.365, kèm model thiết bị và dầu đang sử dụng.
6. Hiểu đúng ISO VG 68
ISO VG 68 phản ánh cấp độ nhớt tại 40°C. Chỉ số này không cho biết toàn bộ khả năng chịu tải hoặc tuổi thọ dầu.
Khi chọn Kluberoil 4 UH1-68 N, ưu tiên hướng dẫn nhà sản xuất máy. Không tự ý thay dầu ISO VG 100 hoặc 220 bằng cấp 68.
Nếu thiếu tài liệu, cần có thông tin tải, tốc độ và nhiệt độ để đánh giá, thay vì lựa chọn theo cảm giác dầu đặc hay loãng.
7. Hướng dẫn sử dụng và chuyển đổi
Sản phẩm có thể được cấp bằng ngâm, tuần hoàn, phun hoặc hệ thống tự động phù hợp. Kiểm tra giới hạn độ nhớt của bộ cấp dầu.
Trước khi chuyển sang Kluberoil 4 UH1-68 N, làm sạch điểm bôi trơn hoặc súc rửa hệ thống theo phương án phù hợp. Khả năng hòa trộn với một số dầu khác không cho phép bỏ qua yêu cầu vệ sinh H1.
Tránh lẫn dầu không H1 trong quá trình chuyển đổi. Kiểm tra vật liệu phớt và khả năng tương thích ở nhiệt độ làm việc.
Có thể tham khảo dịch vụ kỹ thuật liên quan để chuẩn bị phương án chuyển đổi.
8. Chu kỳ thay dầu, bảo quản và checklist
Chu kỳ thay Kluberoil 4 UH1-68 N phụ thuộc nhiệt độ, tải, thời gian chạy và nhiễm bẩn. Theo dõi mức dầu, nước, độ nhớt và dấu hiệu xuống cấp khi đánh giá kéo dài chu kỳ.
Bảo quản bao bì đóng kín, nơi khô ráo. Dụng cụ châm cần sạch và có nhận diện riêng cho dầu H1.
Trước khi mua, xác nhận:
- Model và yêu cầu ISO VG.
- Tiêu chuẩn, phê duyệt riêng.
- Tải, tốc độ, nhiệt độ.
- Dầu cũ và vật liệu phớt.
- Quy cách, số lượng, lịch giao.
- TDS, SDS phục vụ hồ sơ bảo dưỡng.
9. Tài liệu chính thức và FAQ
Tham khảo trang Kluberoil 4 UH1-68 N chính thức của Kluber để kiểm tra mô tả và yêu cầu tài liệu kỹ thuật.
Kluberoil 4 UH1-68 N có phải dầu tổng hợp không?
Có. Sản phẩm sử dụng nền PAO tổng hợp.
Có dùng như dầu thủy lực 68 được không?
Không suy luận từ cùng cấp độ nhớt. Cần xác nhận yêu cầu hệ thống thủy lực.
Có cho phép tiếp xúc trực tiếp thường xuyên với thực phẩm không?
Không. H1 dành cho tiếp xúc ngẫu nhiên, vẫn phải kiểm soát nhiễm bẩn.
10. Mua Kluberoil 4 UH1-68 N tại Khánh Gia
Khi đặt hàng, cung cấp điều kiện ứng dụng để xác nhận đúng mã và quy cách. Hồ sơ kỹ thuật cùng lịch giao cần được kiểm tra theo báo giá thực tế.
Nhận báo giá Kluberoil 4 UH1-68 N tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia qua hotline 0977.177.365. Gửi số lượng, quy cách và ứng dụng để được hỗ trợ.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 13/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.