Kluberpaste UH1 96-402 – Paste bảo vệ liên kết ren và khớp lắp trong nhà máy
1. Kluberpaste UH1 96-402 là gì?
Kluberpaste UH1 96-402 là paste bôi trơn và lắp ráp chịu nhiệt của Kluber Lubrication, được phát triển cho môi trường có yêu cầu vệ sinh trong ngành thực phẩm và dược phẩm.
Sản phẩm kết hợp dầu gốc tổng hợp hoàn toàn với hỗn hợp chất bôi trơn rắn ceramic. Trong vùng nhiệt độ thông thường đến khoảng 160°C, paste có khả năng chịu nước và bám dính tốt trên kim loại. Khi nhiệt độ tăng cao, lớp chất bôi trơn rắn đảm nhiệm chức năng bảo vệ bề mặt tiếp xúc.
Trong danh mục dầu mỡ Kluber, sản phẩm này cần được lựa chọn theo chức năng lắp ráp và điều kiện của từng cơ cấu.
2. Thông số kỹ thuật Kluberpaste UH1 96-402
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Paste bôi trơn và lắp ráp |
| Dầu gốc | Tổng hợp hoàn toàn |
| Chất bôi trơn rắn | Hỗn hợp ceramic |
| Màu sắc | Xám nhạt |
| Cấp NLGI | 2 |
| Giới hạn nhiệt độ thấp | −30°C |
| Vùng làm việc dạng paste được hãng mô tả | Đến khoảng +160°C |
| Bôi trơn khô bằng chất rắn | Từ +200 đến +1.200°C |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | Khoảng 360 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | Khoảng 57 mm²/s |
| Tải hàn dính bốn bi, DIN 51350-4 | ≥2.600 N |
| Đăng ký NSF H1 | 056338 |
| Quy cách trong tài liệu | Cartridge 600 g, hộp 750 g, thùng 30 kg |
Thông số tham khảo theo tài liệu hãng phiên bản 16/10/2023. Mốc 1.200°C áp dụng cho tác dụng của chất bôi trơn rắn ở nhiệt độ cao; không có nghĩa dầu gốc duy trì trạng thái bôi trơn lỏng đến nhiệt độ này.
3. Lợi ích trong lắp ráp và bảo trì
Bảo vệ vị trí chịu vi chuyển động
Tại khớp lắp, chuyển động nhỏ lặp lại có thể làm hư hại bề mặt tiếp xúc. Khi lựa chọn Kluberpaste UH1 96-402, cần xem xét cả độ lắp ghép, tải và rung động của cụm chi tiết.
Paste không thay thế việc sửa chữa bề mặt đã mòn hoặc điều chỉnh liên kết bị lỏng. Hiệu quả bảo vệ cần được đánh giá trên cơ cấu có tình trạng cơ khí phù hợp.
Hỗ trợ tháo lắp liên kết ren
Với liên kết cần tháo sau thời gian dài, quy trình lắp ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến công việc bảo dưỡng. Cần xác định vật liệu bu lông, đai ốc, tình trạng ren và yêu cầu bôi trơn trước khi siết.
Kiểm soát lượng sử dụng
Một lớp phủ được kiểm soát giúp quy trình lắp ráp nhất quán hơn. Nên quy định rõ vùng bôi, dụng cụ và lượng paste thay vì để mỗi nhân viên áp dụng theo cảm tính.
4. Ứng dụng của Kluberpaste UH1 96-402
Tài liệu hãng định hướng sản phẩm cho các vị trí ma sát chịu tải cao trong máy thực phẩm và dược phẩm, gồm:
- Khớp lắp chuyển tiếp và khớp lắp lỏng cần bảo vệ chống fretting.
- Liên kết ren bằng thép hợp kim cao.
- Ray dẫn hướng, bản lề và con lăn chuyển động chậm.
Paste được dùng để hỗ trợ tháo liên kết ren sau thời gian vận hành và bảo vệ các vùng tiếp xúc phù hợp.
Khi lựa chọn dầu mỡ chuyên dụng, doanh nghiệp nên phân biệt paste lắp ráp với mỡ dành cho ổ lăn tốc độ cao hoặc dầu cho hộp truyền động.
5. NSF H1 và ISO 21469
Kluberpaste UH1 96-402 được đăng ký NSF H1, phù hợp FDA 21 CFR 178.3570 và có chứng nhận ISO 21469.
NSF H1 liên quan đến chất bôi trơn dùng ở vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với sản phẩm. Chứng nhận này không thay thế việc kiểm soát lượng paste, vị trí phủ và nguy cơ nhiễm bẩn của dây chuyền.
Trong nhà máy, cần quản lý riêng dụng cụ lấy paste và ghi nhận mã sản phẩm sử dụng tại từng điểm bảo trì.
Liên hệ Khánh Gia qua hotline 0977.177.365 để được hỗ trợ lựa chọn Kluberpaste UH1 96-402 cho liên kết ren và khớp lắp.
6. Lưu ý về mô-men siết
Bôi trơn làm thay đổi ma sát tại ren và mặt tựa. Vì vậy, không nên giữ nguyên mô-men dành cho liên kết khô khi chuyển sang sử dụng paste nếu chưa có hướng dẫn phù hợp.
Với Kluberpaste UH1 96-402, mô-men cần được xác định theo vật liệu, kích thước, lớp phủ và yêu cầu lực kẹp. Các hệ số ma sát thử nghiệm trong tài liệu không phải giá trị chung cho mọi bu lông.
Đây là nội dung cần được thống nhất trước khi đưa sản phẩm vào quy trình lắp ráp.
7. Hướng dẫn sử dụng
Trước khi phủ paste, cần làm sạch và tẩy dầu mỡ trên bề mặt tiếp xúc. Sau đó phủ một lớp mỏng, đều bằng chổi hoặc dụng cụ phù hợp.
Không tự ý trộn Kluberpaste UH1 96-402 với chất bôi trơn khác. Nếu thay thế sản phẩm đang dùng, cần xác định cách vệ sinh và quy trình lắp lại.
Với chi tiết nhựa, nên thử tương thích trước khi áp dụng. Sau khi lắp, kiểm tra chuyển động, độ chắc của liên kết và tình trạng paste dư ngoài vùng yêu cầu.
8. Bảo dưỡng và bảo quản
Chu kỳ kiểm tra phụ thuộc cơ cấu, nhiệt độ, tải và môi trường. Với liên kết ren, nên kiểm tra tình trạng ren và bề mặt khi tháo bảo dưỡng trước khi phủ lại.
Đối với ray trượt hoặc bản lề, cần theo dõi mức nhiễm bẩn và tình trạng chuyển động. Các dịch vụ kỹ thuật liên quan có thể hỗ trợ rà soát phương án bôi trơn.
Bao bì cần đóng kín sau sử dụng. Dùng dụng cụ sạch và ghi ngày mở hộp để quản lý sản phẩm.
9. Tài liệu hãng và câu hỏi thường gặp
Tham khảo thông tin chính thức Kluberpaste UH1 96-402 của Kluber Lubrication.
Sản phẩm có phải phiên bản Spray không?
Không. Kluberpaste UH1 96-402 và phiên bản Spray là hai dạng cung cấp riêng.
Có thể dùng như mỡ ổ bi thông thường không?
Cần đối chiếu ứng dụng; sản phẩm được định hướng chủ yếu cho lắp ráp và các vị trí ma sát phù hợp.
Có thể sử dụng ở 1.200°C không?
Ở vùng nhiệt độ này, chức năng bôi trơn thuộc về chất rắn, cần đánh giá theo ứng dụng cụ thể.
10. Tư vấn sản phẩm tại Khánh Gia
Trước khi mua Kluberpaste UH1 96-402, nên cung cấp vật liệu chi tiết, nhiệt độ, tải và yêu cầu tháo lắp để xác định mức độ phù hợp.
Gọi hotline 0977.177.365 để nhận tư vấn và báo giá Kluberpaste UH1 96-402 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 13/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.