Klubersynth UH1 14-1600: Mỡ tổng hợp cho thiết bị thực phẩm và dược phẩm
Klubersynth UH1 14-1600 là mỡ bôi trơn tổng hợp hiệu suất cao của Kluber, được phát triển cho ngành chế biến thực phẩm và dược phẩm. Sản phẩm có độ mềm phù hợp với các ứng dụng cần mỡ bán lỏng, đồng thời được hãng công bố đăng ký NSF H1.
Trong các dây chuyền sản xuất, lựa chọn chất bôi trơn cần đáp ứng cả yêu cầu cơ khí và yêu cầu vệ sinh. Mỡ quá đặc có thể khó phân phối; mỡ quá mềm có thể không phù hợp với thiết kế làm kín. Vì vậy, cấp độ đặc, độ nhớt dầu gốc và cấu tạo thiết bị phải được kiểm tra đồng thời.
Klubersynth UH1 14-1600 cần được lựa chọn theo đúng vị trí bôi trơn, thay vì sử dụng chung cho mọi ổ bi hoặc hộp số trong nhà máy.
1. Klubersynth UH1 14-1600 là mỡ gì?
Klubersynth UH1 14-1600 thuộc nhóm mỡ bán lỏng tổng hợp dùng cho các ứng dụng bánh răng và hệ thống bôi trơn phù hợp. Tài liệu lựa chọn sản phẩm ngành thực phẩm của hãng liệt kê cấp NLGI 00, dầu gốc PAO kết hợp ester và chất làm đặc phức nhôm.
Mỡ bán lỏng có cấu trúc mềm hơn các loại mỡ NLGI 1 hoặc NLGI 2 thường gặp. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn là mỡ bôi trơn, có chất làm đặc giữ dầu gốc trong cấu trúc.
Điều này tạo ra khác biệt quan trọng với dầu bánh răng dạng lỏng: phương pháp nạp, khả năng phân phối, yêu cầu làm kín và lượng chất bôi trơn đều cần được xác định theo thiết kế máy.
Không nên hiểu số “1600” trong tên Klubersynth UH1 14-1600 là độ nhớt ISO VG 1600 hoặc nhiệt độ chịu được của sản phẩm.
2. Bảng thông số kỹ thuật Klubersynth UH1 14-1600
| Hạng mục | Thông tin tham khảo từ tài liệu hãng |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn tổng hợp, dạng bán lỏng |
| Cấp độ đặc NLGI | 00 |
| Dầu gốc | PAO, ester |
| Chất làm đặc | Phức nhôm |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | Khoảng 160 mm²/s |
| Dải nhiệt độ sử dụng được liệt kê | −45°C đến +120°C |
| Đăng ký NSF H1 | Có |
| Số đăng ký NSF H1 trong tài liệu hãng | 136695 |
| FDA | Được hãng công bố phù hợp FDA 21 CFR 178.3570 |
| ISO 21469 | Được hãng công bố có chứng nhận |
| Khả năng chống xước dính FZG | Cấp tải ≥11 theo trang sản phẩm chính thức |
Các chỉ tiêu NLGI, thành phần, độ nhớt dầu gốc, nhiệt độ và số đăng ký được đối chiếu với tài liệu ngành thực phẩm; FZG và thông tin chứng nhận được đối chiếu với trang sản phẩm.
Lưu ý: đây là thông tin lựa chọn ban đầu. Trước khi phê duyệt sử dụng, cần kiểm tra Product Information/PDS hiện hành của Klubersynth UH1 14-1600 và yêu cầu OEM. Giới hạn nhiệt độ không đồng nghĩa mọi thiết bị đều vận hành được tại hai đầu dải nhiệt.
3. Công nghệ và thành phần
Dầu gốc tổng hợp
Dầu gốc là thành phần trực tiếp tham gia hình thành màng bôi trơn giữa các bề mặt chuyển động. Độ nhớt dầu gốc cần phù hợp với tốc độ, tải và nhiệt độ tại điểm làm việc.
Với Klubersynth UH1 14-1600, cần phân biệt độ nhớt dầu gốc khoảng 160 mm²/s tại 40°C với độ đặc của toàn bộ mỡ. Hai thông số này mô tả hai đặc điểm khác nhau.
Chất làm đặc phức nhôm
Chất làm đặc giúp giữ dầu trong cấu trúc mỡ và ảnh hưởng đến hành vi phân phối. Khi thay thế sản phẩm, không nên chỉ so sánh dầu gốc mà bỏ qua loại chất làm đặc.
Hệ phụ gia
Phụ gia hỗ trợ các chức năng bảo vệ trong điều kiện làm việc. Tuy nhiên, hiệu quả của Klubersynth UH1 14-1600 còn phụ thuộc lượng nạp, độ sạch và tình trạng cơ khí.
Mỡ mới không thể khắc phục bánh răng đã hư hỏng, phớt rách hoặc đường cấp mỡ bị tắc.
4. Đặc tính nổi bật cần hiểu đúng
Hãng giới thiệu sản phẩm có độ mềm hỗ trợ khả năng bơm, bảo vệ chống mài mòn, bám dính và chống ăn mòn.
Phân phối chất bôi trơn
Độ mềm của Klubersynth UH1 14-1600 là yếu tố đáng chú ý khi đánh giá hệ thống cấp mỡ. Tuy nhiên, khả năng bơm thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ, chiều dài đường ống, đường kính ống và bộ chia.
Không nên kết luận mọi hệ thống bôi trơn tập trung đều dùng được sản phẩm chỉ từ cấp NLGI.
Bảo vệ bề mặt bánh răng
Kết quả thử nghiệm FZG giúp tham khảo khả năng chống xước dính trong điều kiện thử xác định. Chỉ tiêu này không thay thế việc tính toán tải, tốc độ và lượng mỡ trong hộp số.
Quản lý vệ sinh sản xuất
Đăng ký H1 là một phần trong việc lựa chọn chất bôi trơn cho khu vực có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Nó cần đi cùng kiểm soát rò rỉ và quy trình bảo trì.
Kiểm soát chi phí bảo dưỡng
Khi đánh giá Klubersynth UH1 14-1600, doanh nghiệp nên tính cả nhân công, thời gian dừng máy và chi phí sửa chữa. Hiệu quả kinh tế cần được ghi nhận trên thiết bị cụ thể.
5. Ứng dụng của Klubersynth UH1 14-1600
Tài liệu hãng xếp sản phẩm trong nhóm mỡ cho hộp số và hệ thống bôi trơn tập trung.
Hộp số thiết kế dùng mỡ bán lỏng
Klubersynth UH1 14-1600 có thể được xem xét cho hộp số yêu cầu đúng cấp mỡ và đặc tính dầu gốc. Cần kiểm tra lượng nạp, tư thế lắp đặt và khả năng đưa mỡ đến vùng ăn khớp.
Cụm truyền động trong dây chuyền thực phẩm
Đối với máy đóng gói, chiết rót hoặc vận chuyển sản phẩm, việc lựa chọn phải dựa trên từng cụm truyền động. Không nên dùng một loại mỡ chung chỉ vì tất cả thiết bị nằm trong khu vực thực phẩm.
Thiết bị ngành dược phẩm
Trong ứng dụng dược phẩm, hồ sơ chất bôi trơn cần phù hợp yêu cầu của nhà máy và nhà sản xuất máy. Chứng nhận của mỡ không tự động xác nhận toàn bộ thiết bị đáp ứng quy trình sản xuất.
Hệ thống cấp mỡ tập trung phù hợp
Trước khi nạp Klubersynth UH1 14-1600, cần xác nhận bơm, bộ chia và đường ống chấp nhận mỡ bán lỏng. Nếu hệ thống đang thiếu mỡ tại điểm cuối, phải kiểm tra nguyên nhân trước khi đổi sản phẩm.
Có thể tham khảo danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp để phân biệt các nhóm mỡ theo vị trí sử dụng.
6. Giải thích kỹ thuật: NLGI 00 và độ nhớt dầu gốc
NLGI phản ánh độ đặc của mỡ, còn độ nhớt phản ánh đặc tính chảy của dầu gốc. Vì vậy, “mỡ mềm” không đồng nghĩa “dầu gốc loãng”.
Hai sản phẩm cùng NLGI 00 vẫn có thể khác đáng kể về độ nhớt dầu gốc, phụ gia và khả năng đáp ứng tải.
Khi chọn Klubersynth UH1 14-1600, cần đối chiếu đồng thời:
- Cấp NLGI theo yêu cầu thiết bị.
- Độ nhớt dầu gốc tại nhiệt độ tham chiếu.
- Nhiệt độ thực tế tại điểm bôi trơn.
- Tải và tốc độ chuyển động.
- Phương pháp phân phối chất bôi trơn.
Đặc biệt, không nên thay mỡ NLGI 2 trong ổ bi bằng mỡ bán lỏng chỉ để dễ bơm hơn. Sự thay đổi có thể ảnh hưởng khả năng giữ mỡ và làm kín.
7. NSF H1, FDA và ISO 21469 có ý nghĩa gì?
Trang sản phẩm công bố Klubersynth UH1 14-1600 đăng ký NSF H1, phù hợp FDA 21 CFR 178.3570 và có chứng nhận ISO 21469.
H1 áp dụng cho chất bôi trơn sử dụng tại vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Đây không phải mục đích cho phép chủ động đưa mỡ vào thực phẩm.
Thông tin phù hợp FDA cũng không nên diễn đạt thành “FDA cấp chứng nhận cho sản phẩm”.
Trong quản lý nhà máy, cần lưu tài liệu sản phẩm, xác định đúng vị trí bôi trơn và kiểm soát lượng cấp. Khi có rò rỉ, phải xử lý nguyên nhân cơ khí và đánh giá ảnh hưởng theo quy trình của cơ sở.
8. Lưu ý thay thế và trộn mỡ
Không nên trộn Klubersynth UH1 14-1600 với mỡ cũ khi chưa xác nhận khả năng tương thích. Cùng đăng ký H1 hoặc cùng cấp NLGI chưa đủ để kết luận hai mỡ trộn được.
Cần xác định dầu gốc, chất làm đặc và lịch sử sử dụng. Hỗn hợp không phù hợp có thể thay đổi độ đặc, khả năng giữ dầu hoặc phân phối.
Nếu chuyển từ mỡ công nghiệp thông thường sang mỡ H1, cần xử lý phần tồn dư theo quy trình đã xác nhận. Không nên xem việc châm thêm mỡ mới là hoàn tất chuyển đổi.
Tương tự, không tự chuyển một hộp số dùng dầu sang Klubersynth UH1 14-1600 để xử lý rò rỉ. Hộp số có thể cần dòng dầu lỏng để bôi trơn ổ trục hoặc đưa chất bôi trơn đến vị trí khó tiếp cận.
Liên hệ kỹ thuật: Khánh Gia – 0977 177 365. Cung cấp model thiết bị, mỡ đang sử dụng, nhiệt độ và phương pháp cấp mỡ để đối chiếu lựa chọn Klubersynth UH1 14-1600.
9. Hướng dẫn sử dụng và chuyển đổi
Bước 1: Kiểm tra tài liệu máy
Xác nhận loại mỡ, cấp NLGI, độ nhớt dầu gốc và lượng nạp. Nếu tài liệu chỉ ghi “mỡ thực phẩm”, cần làm rõ yêu cầu kỹ thuật.
Bước 2: Đánh giá tình trạng thiết bị
Kiểm tra phớt, bánh răng, ổ trục và đường cấp. Ghi nhận nhiệt độ, tiếng ồn và mức tiêu thụ mỡ trước chuyển đổi.
Bước 3: Chuẩn bị dụng cụ riêng
Dùng thiết bị nạp sạch, ghi nhãn rõ. Không sử dụng súng hoặc bơm đang chứa mỡ khác khi chưa xử lý tồn dư.
Bước 4: Loại bỏ mỡ cũ
Thực hiện theo phương án vệ sinh phù hợp với cấu tạo thiết bị. Không dùng dung môi tùy ý có thể ảnh hưởng phớt hoặc vật liệu nhựa.
Bước 5: Nạp đúng lượng
Lượng Klubersynth UH1 14-1600 phải theo hướng dẫn OEM. Nạp đầy khoang theo cảm tính có thể gây khuấy mỡ, tăng nhiệt hoặc rò rỉ.
Bước 6: Chạy thử và ghi nhận
Theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn, rò rỉ và khả năng cấp mỡ. Ghi lại ngày chuyển đổi, lượng nạp và số lô.
10. Chu kỳ tái bôi trơn và kiểm tra
Không có một chu kỳ chung cho mọi thiết bị sử dụng Klubersynth UH1 14-1600. Hộp số nạp mỡ lâu dài và điểm bôi trơn cần bổ sung định kỳ phải được quản lý khác nhau.
Chu kỳ phụ thuộc:
- Tải, tốc độ và số giờ vận hành.
- Nhiệt độ tại điểm bôi trơn.
- Tình trạng làm kín.
- Mức nhiễm nước hoặc bụi.
- Lượng mỡ và phương pháp cấp.
Theo dõi lượng tiêu thụ đặc biệt hữu ích với hệ thống tập trung. Nếu lượng mỡ tăng bất thường, cần kiểm tra rò rỉ hoặc cài đặt bơm.
Nếu xuất hiện nóng, rung hoặc tiếng ồn, không nên chỉ tăng lượng mỡ. Cần kiểm tra cả sai lệch cơ khí và đường cấp.
11. Trường hợp nên và không nên dùng
Nên đưa vào danh sách đánh giá khi
Klubersynth UH1 14-1600 phù hợp để xem xét khi thiết bị yêu cầu mỡ bán lỏng, đặc tính dầu gốc tương ứng và chất bôi trơn H1.
Việc sử dụng cần được xác nhận theo hồ sơ máy, đặc biệt với thiết bị quan trọng hoặc hệ thống cấp mỡ đường dài.
Chưa nên sử dụng khi
- Thiết bị yêu cầu mỡ đặc hơn.
- Hộp số được thiết kế dùng dầu.
- Chưa xác định mỡ đang có trong hệ thống.
- Nhiệt độ vượt giới hạn áp dụng.
- Đường cấp không phù hợp hoặc đang tắc.
- Có hư hỏng cơ khí chưa xử lý.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm dầu mỡ Kluber để lựa chọn riêng cho từng vị trí.
12. Checklist trước khi mua Klubersynth UH1 14-1600
Bộ phận kỹ thuật và mua hàng nên thống nhất:
- Model máy hoặc hộp số.
- Cấp NLGI yêu cầu.
- Độ nhớt dầu gốc.
- Tên mỡ hiện tại.
- Nhiệt độ và chế độ tải.
- Phương pháp nạp hoặc cấp mỡ.
- Lượng dùng cho mỗi lần bảo dưỡng.
- Yêu cầu H1 và tài liệu kèm hàng.
Quy cách bao bì và tình trạng cung ứng cần xác nhận theo đơn hàng. Không mặc định sản phẩm luôn có mọi loại hộp, xô hoặc phuy.
13. Bảo quản và quản lý trong nhà máy
Bảo quản Klubersynth UH1 14-1600 trong bao bì kín, tại nơi khô, sạch và tránh nguồn nhiệt. Đậy nắp ngay sau khi lấy mỡ.
Không hoàn trả mỡ đã lấy ra vào bao bì gốc nếu có nguy cơ nhiễm bẩn. Dụng cụ cần sạch và được nhận diện theo sản phẩm.
Nhãn quản lý nên có tên mỡ, số lô, ngày nhận và ngày mở. Thời hạn bảo quản phải theo tài liệu hãng, không suy ra từ hình thức bên ngoài.
Trong khu vực thực phẩm, nên kiểm soát riêng dụng cụ và vị trí lưu trữ để hạn chế nhầm với mỡ công nghiệp khác.
14. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Đối chiếu tại trang sản phẩm Klubersynth UH1 14-1600 chính thức của hãng.
Khi phê duyệt sử dụng, cần yêu cầu Product Information/PDS hiện hành, SDS và hồ sơ chứng nhận phù hợp. Không dùng bảng thông số của mã gần giống để thay cho đúng sản phẩm.
15. Câu hỏi thường gặp
Klubersynth UH1 14-1600 là dầu hay mỡ?
Đây là mỡ tổng hợp dạng bán lỏng, không phải dầu bánh răng.
Sản phẩm có dùng cho thực phẩm không?
Sản phẩm được hãng công bố đăng ký NSF H1, dành cho vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Có thay trực tiếp mỡ NLGI 2 không?
Không nên. Cần kiểm tra yêu cầu giữ mỡ, làm kín và cấp độ đặc của thiết bị.
Có dùng được trong hệ thống bôi trơn tập trung?
Cần xác nhận khả năng tương thích với bơm, bộ chia, đường ống và nhiệt độ làm việc.
Có thể trộn với mỡ H1 khác không?
Chưa thể kết luận từ chứng nhận H1. Phải kiểm tra tương thích giữa các công thức.
16. Mua Klubersynth UH1 14-1600 tại Khánh Gia
Khi đặt mua Klubersynth UH1 14-1600, cần ghi đúng tên, số lượng và yêu cầu tài liệu. Với kế hoạch chuyển đổi, nên cung cấp ảnh nhãn máy và mã mỡ đang sử dụng.
Đối chiếu trước khi mua giúp hạn chế nhầm độ đặc, thiếu lượng mỡ và lựa chọn sai ứng dụng.
Liên hệ mua hàng: Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia – 0977 177 365. Gửi mã Klubersynth UH1 14-1600, số lượng và thời gian cần hàng để xác nhận quy cách, khả năng cung ứng và báo giá.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 09/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.