Mobilgrease XHP 222 Special cần được phân biệt với XHP 222 thông thường khi lựa chọn và đặt hàng. Chữ “Special” thể hiện một phiên bản sản phẩm riêng, không nên bỏ qua trên báo giá, nhãn nhận diện hoặc danh sách vật tư bảo dưỡng.
Đối với chốt, khớp nối và các điểm bôi trơn trên thiết bị, cần kiểm tra yêu cầu của nhà chế tạo trước khi sử dụng. Không nên chọn mỡ chỉ dựa vào màu sắc hoặc cấp NLGI.
Mobilgrease XHP 222 Special là gì?
Sản phẩm thuộc dòng Mobilgrease XHP 220 Series của ExxonMobil. Công thức được thiết kế với đặc tính bám dính, ổn định cấu trúc, kháng nước và bảo vệ chống gỉ, ăn mòn.
Việc bổ sung chất bôi trơn rắn không có nghĩa mỡ phù hợp với mọi ổ bi hoặc có thể khắc phục chi tiết đã mòn. Khi thiết bị có độ rơ, tiếng ồn hoặc chuyển động bất thường, cần kiểm tra cơ khí cùng với tình trạng bôi trơn.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Chỉ tiêu | Mobilgrease XHP 222 Special |
|---|---|
| Cấp độ đặc | NLGI 2 |
| Chất làm đặc | Lithium complex |
| Màu sắc | Xám đen |
| Hàm lượng MoS₂ | 0,75% khối lượng |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | 220 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | 18,6 mm²/s |
| Điểm nhỏ giọt | 290°C |
| Tải hàn dính bốn bi, ASTM D2596 | 400 kgf |
| Độ xuyên kim sau 60 lần giã | 280 × 0,1 mm |
Nguồn: Tài liệu ExxonMobil, phiên bản tháng 3/2025. Giá trị điển hình không thay thế chứng nhận phân tích từng lô.
Điểm nhỏ giọt 290°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục cho phép. Tải hàn dính trong phép thử cũng không được dùng trực tiếp làm tải trọng cho phép của thiết bị.
Ưu điểm khi lựa chọn đúng ứng dụng
Với một điểm bôi trơn cụ thể, nên xem xét đồng thời khả năng bảo vệ bề mặt, mức độ lưu giữ mỡ và điều kiện tiếp xúc với nước, bụi.
Không nên diễn giải các đặc tính của sản phẩm thành cam kết chống mài mòn hoàn toàn, kháng nước tuyệt đối hoặc kéo dài bảo dưỡng theo một tỷ lệ cố định. Kết quả sử dụng cần được đánh giá qua lượng mỡ tiêu hao, tình trạng chi tiết và dữ liệu vận hành.
Các ứng dụng tiêu biểu
ExxonMobil khuyến nghị bản Special cho ứng dụng công nghiệp mức tải vừa, chi tiết gầm xe và thiết bị nông nghiệp. Các ví dụ gồm chốt đứng, khớp các đăng, mâm kéo đầu kéo và chốt gầu.
Không nên suy rộng thành mọi vị trí trên máy xúc, xe tải hoặc máy nông nghiệp. Cùng một phương tiện có thể có các điểm bôi trơn yêu cầu loại mỡ khác nhau.
Bạn có thể tham khảo danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp để tìm sản phẩm theo từng cụm chi tiết.
Bảng so sánh Mobilgrease XHP 222 Special và XHP 222
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | XHP 222 Special | XHP 222 |
|---|---|---|---|
| Cấp độ đặc | NLGI | 2 | 2 |
| Chất làm đặc | — | Lithium complex | Lithium complex |
| Màu sắc | Quan sát | Xám đen | Xanh dương đậm |
| Hàm lượng MoS₂ | % khối lượng | 0,75% | Không công bố trong bảng TDS |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | ASTM D445 | 220 mm²/s | 220 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | ASTM D445 | 18,6 mm²/s | 18,6 mm²/s |
| Độ xuyên kim sau 60 lần giã | ASTM D217 | 280 × 0,1 mm | 280 × 0,1 mm |
| Điểm nhỏ giọt | ASTM D2265 | 290°C | 290°C |
| Tải hàn dính bốn bi | ASTM D2596 | 400 kgf | 315 kgf |
| Đường kính vết mòn bốn bi | ASTM D2266 | 0,5 mm | 0,5 mm |
| Rửa trôi bởi nước ở 79°C | ASTM D1264 | 5% khối lượng | 5% khối lượng |
| Ăn mòn lá đồng, 24 giờ ở 100°C | ASTM D4048 | 1B | 1B |
Nguồn: Tài liệu Mobilgrease XHP 220 Series của ExxonMobil, tháng 3/2025. Các giá trị là thông số điển hình; ô không công bố không đồng nghĩa với kết quả thử bằng 0.
Khác biệt đáng chú ý: XHP 222 Special có bổ sung MoS₂ và tải hàn dính bốn bi cao hơn trong phép thử. Điều này không có nghĩa mọi thiết bị đều được phép tăng tải hoặc bản Special luôn là lựa chọn tốt hơn. Cần đối chiếu yêu cầu của đúng vị trí bôi trơn trước khi thay thế.
Khuyến nghị lựa chọn và bảo dưỡng
Kiểm tra đúng vị trí sử dụng
Để tư vấn phù hợp, nên cung cấp:
- Model phương tiện hoặc thiết bị.
- Vị trí cần bôi trơn: chốt, bạc, khớp nối hay ổ bi.
- Dạng chuyển động và điều kiện tải.
- Mức độ tiếp xúc với nước, bụi và nhiệt.
- Loại mỡ hiện tại, lượng cấp và chu kỳ bổ sung.
Nếu chi tiết đang mòn hoặc có độ rơ lớn, không nên chỉ tăng lượng mỡ để xử lý hiện tượng.
Xác nhận phương án chuyển đổi
Không tự pha lẫn với mỡ cũ khi chưa kiểm tra tính phù hợp. Việc làm sạch hoặc đẩy mỡ cũ ra cần theo quy trình được xác nhận cho cụm chi tiết.
Với hệ thống bơm mỡ tập trung, cần kiểm tra yêu cầu của bơm, đường ống và bộ phân phối trước khi lựa chọn. Cùng cấp NLGI chưa đủ để kết luận khả năng cấp mỡ tương đương.
Theo dõi sau bảo dưỡng
Ghi nhận lượng đã cấp, tình trạng rò mỡ và các dấu hiệu bất thường. Chu kỳ bổ sung cần theo hướng dẫn thiết bị và điều kiện thực tế, không tự kéo dài chỉ vì sản phẩm có thêm MoS₂.
Dụng cụ bơm nên có nhãn nhận diện, được giữ sạch và hạn chế dùng chung giữa nhiều loại mỡ.
Mua Mobilgrease XHP 222 Special chính hãng ở đâu?
Quý khách cần mua Mobilgrease XHP 222 Special vui lòng gửi số lượng, khối lượng bao bì mong muốn, địa điểm giao và thời gian cần hàng qua trang liên hệ tư vấn và báo giá.
Nếu mua thay thế mỡ hiện tại, hãy gửi thêm ảnh nhãn và vị trí sử dụng. Quy cách, nguồn hàng, TDS, SDS và chứng từ chất lượng cần được thống nhất trước khi đặt mua.
Liên hệ tư vấn và báo giá
DẦU MỠ BÔI TRƠN KHÁNH GIA
- Hotline/Zalo: 0977 177 365
- Email: hienbom17@gmail.com
- Website: daumoboitron.vn
- Địa chỉ: Mỹ Đình, phường Từ Liêm, TP. Hà Nội
Quy cách, tình trạng hàng và chứng từ đi kèm được xác nhận theo từng đơn hàng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.