Mobil DTE 846 – Dầu tuabin ISO VG 46 cho tuabin khí, hơi và hệ thống CCGT
Mobil DTE 846 là dầu tuabin hiệu suất cao thuộc Mobil DTE 800 Series, được ExxonMobil phát triển cho các hệ thống turbine hiện đại phải làm việc liên tục dưới nhiệt độ cao và điều kiện oxy hóa khắc nghiệt.
Sản phẩm có cấp độ nhớt ISO VG 46, phù hợp với nhiều:
- tuabin khí;
- tuabin hơi;
- turbine generator;
- hệ thống CCGT;
- turbine truyền động qua gearbox;
- hệ thống điều tốc turbine;
- turbine trong nhà máy điện và các dây chuyền công nghiệp lớn.
Mobil DTE 846 được phát triển để xử lý đồng thời nhiều vấn đề thường gặp ở turbine như:
oxy hóa dầu + varnish + sludge + nước + bọt + khí hòa tan + mài mòn bearing và gearbox.
Đây là lý do Mobil DTE 846 không nên được đánh giá đơn thuần như một loại “dầu ISO VG 46”, mà cần xem xét toàn bộ hệ tiêu chuẩn và yêu cầu OEM của turbine.
Mobil DTE 846 là dầu gì?
Mobil DTE 846 là dầu turbine khoáng hiệu suất cao cấp ISO VG 46, thuộc Mobil DTE 800 Series.
Mobil thiết kế dòng sản phẩm này cho cả:
- steam turbines – tuabin hơi;
- gas turbines – tuabin khí;
- combined-cycle gas turbines – CCGT;
- turbine dẫn động trực tiếp;
- geared turbines;
- cơ cấu điều khiển tốc độ turbine.
Một ưu điểm quan trọng của Mobil DTE 800 Series là có thể đáp ứng đồng thời các yêu cầu vốn rất khác nhau giữa turbine khí và turbine hơi.
Tuabin khí cần dầu:
- ổn định nhiệt;
- chống oxy hóa mạnh;
- kiểm soát varnish và deposit.
Trong khi tuabin hơi lại đặc biệt cần:
- tách nước nhanh;
- chống gỉ;
- chống tạo bọt;
- thoát khí tốt.
Mobil DTE 846 được thiết kế để đáp ứng đồng thời các yêu cầu này.
Thông tin chính thức có thể tham khảo tại Mobil DTE 800 Series – Mobil.
Thông số kỹ thuật Mobil DTE 846
| Thông số | Mobil DTE 846 |
|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 46 |
| Độ nhớt động học @40°C | 42,4 mm²/s |
| Độ nhớt động học @100°C | 6,2 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 106 |
| Khối lượng riêng @15,6°C | khoảng 0,87 |
| Điểm chớp cháy COC | khoảng 244°C |
| Điểm đông đặc | -30°C |
| Air Release @50°C | 4 phút |
| Tách nước @54°C | 15 phút |
| Copper Corrosion | 1A |
| FZG A/8.3/90 | 8 |
| RPVOT | 1.100 phút |
| TOST | 10.000+ giờ |
| Rust ASTM D665A | Pass |
| Rust ASTM D665B | Pass |
| Foam Sequence I | 20/0 ml |
| Foam Sequence II | 20/0 ml |
| Foam Sequence III | 20/0 ml |
Các giá trị trên là thông số điển hình. Khi dùng cho hồ sơ kỹ thuật, đấu thầu hoặc approval turbine, nên đối chiếu PDS Mobil áp dụng cho thị trường/lô hàng cụ thể.
Ý nghĩa của độ nhớt ISO VG 46
Mobil DTE 846 có độ nhớt động học khoảng 42,4 mm²/s tại 40°C.
ISO VG 46 là một cấp độ nhớt phổ biến trong nhiều turbine công nghiệp vì tạo sự cân bằng giữa:
- khả năng tạo màng dầu;
- khả năng tuần hoàn;
- khả năng làm mát;
- khả năng cấp dầu tới bearing;
- tổn thất bơm và khuấy dầu.
Tại bearing turbine, dầu cần hình thành màng thủy động đủ bền để giữ hai bề mặt kim loại tách khỏi nhau.
Nếu dầu quá loãng:
màng dầu giảm → bearing dễ tăng nhiệt và mài mòn.
Nếu dầu quá đặc:
tổn thất bơm tăng → khả năng làm mát giảm → nhiệt dầu có thể tăng.
Vì vậy, VG 46 chỉ nên được dùng khi đúng với thiết kế turbine hoặc yêu cầu của OEM.
5 ưu điểm nổi bật của Mobil DTE 846
1. Độ ổn định oxy hóa rất cao
Turbine thường chứa lượng dầu lớn và vận hành liên tục trong thời gian dài.
Do đó, tuổi thọ dầu là yếu tố rất quan trọng.
Mobil DTE 846 có:
- RPVOT khoảng 1.100 phút
- TOST trên 10.000 giờ
Hai phép thử này phản ánh khả năng chống oxy hóa cao của dầu.
Dầu oxy hóa mạnh có thể tạo:
- acid;
- sludge;
- varnish;
- cặn;
- độ nhớt tăng.
Những sản phẩm oxy hóa này không chỉ làm giảm tuổi thọ dầu mà còn ảnh hưởng đến:
- bearing;
- filter;
- servo valve;
- heat exchanger.
2. Khả năng kiểm soát varnish và deposit
Varnish là một trong những vấn đề khó xử lý nhất trong turbine hiện đại.
Varnish có thể hình thành khi các sản phẩm oxy hóa của dầu hòa tan ở nhiệt độ cao nhưng kết tủa khi dầu đi tới vùng nhiệt thấp hơn.
Cặn varnish có thể bám lên:
- servo valve;
- spool;
- bearing;
- filter;
- tank;
- cooler.
Hậu quả có thể gồm:
- valve phản ứng chậm;
- turbine trip;
- filter nhanh tắc;
- nhiệt bearing tăng.
Mobil thiết kế DTE 800 Series với khả năng deposit control và keep-clean performance cao nhằm hạn chế các hiện tượng này.
3. Tách nước rất nhanh
Mobil DTE 846 đạt thời gian tách nước khoảng 15 phút tại 54°C theo ASTM D1401.
Đây là đặc tính đặc biệt quan trọng với turbine hơi.
Nước có thể xâm nhập hệ thống từ:
- steam seal;
- condenser;
- cooler;
- môi trường;
- condensation.
Nếu nước hòa lẫn trong dầu quá lâu, có thể gây:
- gỉ;
- mài mòn;
- oxy hóa nhanh;
- nhũ tương;
- giảm khả năng bôi trơn.
Khả năng tách nước tốt giúp nước nhanh chóng tách khỏi dầu để có thể được loại khỏi tank.
4. Thoát khí nhanh và chống tạo bọt
Mobil DTE 846 có air release khoảng 4 phút tại 50°C.
Trong turbine tốc độ cao, đây là một thông số rất quan trọng.
Nếu dầu giữ nhiều khí:
- màng dầu bị giảm độ cứng;
- bearing dễ tăng nhiệt;
- bơm có thể cavitation;
- mức dầu dao động;
- hệ thống điều khiển phản ứng không ổn định.
Khả năng nhả khí nhanh giúp dầu trở lại trạng thái ổn định trước khi tiếp tục chu kỳ bôi trơn.
DTE 846 cũng có khả năng kiểm soát bọt tốt với các giá trị foam tendency/stability thấp trong ASTM D892.
5. Bảo vệ geared turbine bằng phụ gia không kẽm
Mobil DTE 800 Series sử dụng hệ phụ gia non-zinc antiwear.
Đặc điểm này giúp dầu vừa duy trì được các đặc tính cần thiết của turbine oil vừa hỗ trợ bảo vệ các turbine có truyền động qua bánh răng.
Mobil DTE 846 có FZG Fail Load Stage khoảng 8, thể hiện khả năng chịu tải phù hợp với phạm vi ứng dụng geared turbine mà Mobil thiết kế.
Mobil DTE 846 dùng cho những loại turbine nào?
Tuabin khí
DTE 846 phù hợp với stationary gas turbines trong:
- nhà máy điện;
- nhà máy khí;
- process plant;
- cogeneration.
Gas turbine tạo stress nhiệt cao lên dầu nên đặc tính chống oxy hóa và deposit control rất quan trọng.
Tuabin hơi
Khả năng tách nước và chống gỉ giúp DTE 846 phù hợp với nhiều steam turbine.
Combined Cycle – CCGT
DTE 846 đặc biệt hữu ích với nhà máy chu trình hỗn hợp.
Mobil thiết kế DTE 832 và 846 để có thể sử dụng trong các CCGT có hệ tuần hoàn dầu chung cho turbine khí và turbine hơi.
Điều này có thể giúp:
- giảm số loại dầu tồn kho;
- đơn giản hóa quản lý lubricant;
- giảm nguy cơ cấp nhầm dầu.
Geared turbine
Hệ phụ gia chống mài mòn không kẽm giúp DTE 846 đáp ứng các ứng dụng turbine có gearbox khi đúng specification.
Tiêu chuẩn và phê duyệt Mobil DTE 846
Mobil hiện công bố Mobil DTE 846 có các approval:
- GE Power HTGD 90117
- Siemens TLV 9013 04
- Siemens TLV 9013 05
Mobil cũng khuyến nghị sản phẩm cho:
- GE Power GEK 28143B
Ngoài ra Mobil DTE 846 đáp ứng hoặc vượt một số yêu cầu như:
- DIN 51515-1:2010-02
- DIN 51515-2:2010-02
- GE Power GEK 28143A
- JIS K-2213 Type 2
- Siemens Industrial Turbo Machinery MAT 812102
- Siemens Industrial Turbo Machinery MAT 812107
- Siemens Industrial Turbo Machinery MAT 812109
- Solar Turbines ES 9-224 Class II
Đây là phần rất quan trọng khi chọn dầu cho turbine.
Với thiết bị turbine, approval và specification OEM thường quan trọng hơn việc chỉ so sánh độ nhớt ISO VG.
Mobil DTE 846 khác Mobil DTE 832 như thế nào?
| Thông số | Mobil DTE 832 | Mobil DTE 846 |
|---|---|---|
| ISO VG | 32 | 46 |
| KV40 | 29,6 | 42,4 mm²/s |
| KV100 | 5,4 | 6,2 mm²/s |
| VI | 110 | 106 |
| Pour Point | -30°C | -30°C |
| Flash Point | 224°C | khoảng 244°C |
| Air Release | 4 phút | 4 phút |
| Demulsibility | 15 phút | 15 phút |
| RPVOT | 1.200 phút | 1.100 phút |
| TOST | 10.000+ giờ | 10.000+ giờ |
Khác biệt chính là độ nhớt.
Mobil DTE 832 = ISO VG 32
Mobil DTE 846 = ISO VG 46
Không nên tự động chọn 846 vì nghĩ dầu đặc hơn sẽ bảo vệ tốt hơn.
Nếu turbine được thiết kế cho VG 32, tăng lên VG 46 có thể ảnh hưởng đến:
- lưu lượng dầu;
- heat transfer;
- bearing temperature;
- hydraulic response.
Nếu cần đối chiếu, có thể tham khảo thêm bài Mobil DTE 832 trên daumoboitron.vn.
Mobil DTE 846 và Mobil SHC 825
Mobil DTE 846 là dầu turbine gốc khoáng hydrotreated.
Trong khi Mobil SHC 825 là dòng dầu tổng hợp PAO có công nghệ khác.
Dầu tổng hợp thường được cân nhắc khi:
- nhiệt độ vận hành cao hơn;
- chu kỳ dầu kéo dài;
- yêu cầu đặc biệt từ OEM;
- hệ thống khó thay dầu.
Tuy nhiên không nên thay DTE 846 bằng SHC 825 hoặc ngược lại chỉ vì cùng là dầu turbine.
Cần kiểm tra:
- viscosity;
- seal compatibility;
- OEM approval;
- base oil;
- flushing requirement.
Tham khảo thêm: Mobil SHC 825 – dầu turbine tổng hợp.
Mobil DTE 846 và Shell Turbo T 46
Shell Turbo T 46 cũng thuộc nhóm dầu turbine ISO VG 46.
Tuy nhiên:
cùng ISO VG 46 không đồng nghĩa hai dầu hoàn toàn tương đương.
Khi chuyển đổi cần so sánh:
- OEM approvals;
- oxidation stability;
- RPVOT;
- TOST;
- demulsibility;
- air release;
- antiwear performance;
- turbine builder requirement.
Nếu thiết bị hiện đang chạy dầu Shell, cần đối chiếu đầy đủ specification trước khi chuyển sang Mobil.
Có thể tham khảo thêm Shell Turbo T 46 trong danh mục dầu turbine trên daumoboitron.vn.
Khi nào nên chọn Mobil DTE 846?
Khi OEM yêu cầu ISO VG 46
Đây là tiêu chí quan trọng nhất.
Khi turbine khí làm việc tải cao
Khả năng chống oxy hóa và deposit control giúp hỗ trợ vận hành dài hạn.
Khi turbine hơi có nguy cơ nhiễm nước
Demulsibility 15 phút giúp nước tách nhanh khỏi dầu.
Khi sử dụng hệ CCGT
DTE 846 được thiết kế để đáp ứng cả yêu cầu turbine khí và turbine hơi.
Khi turbine có gearbox
Hệ antiwear không kẽm giúp tăng khả năng bảo vệ bộ truyền.
Có thể thay dầu turbine hiện tại bằng Mobil DTE 846 không?
Có thể xem xét, nhưng không nên chuyển đổi chỉ vì dầu hiện tại cũng là ISO VG 46.
Cần kiểm tra:
- Hãng turbine.
- Model.
- OEM specification.
- Dầu đang sử dụng.
- Tuổi dầu.
- RPVOT.
- TAN.
- Varnish/MPC.
- Water.
- Compatibility.
Với turbine có lượng dầu lớn, việc chuyển đổi mà không đánh giá tình trạng dầu cũ có thể tạo ra nhiều rủi ro hơn so với lợi ích.
Có cần flushing khi chuyển sang Mobil DTE 846?
Không phải hệ thống nào cũng bắt buộc flushing.
Tuy nhiên nên cân nhắc nếu:
- dầu cũ có sludge;
- varnish cao;
- dầu oxy hóa mạnh;
- nhiễm nước lâu ngày;
- chuyển từ công nghệ dầu khác;
- hệ thống đã vận hành nhiều năm;
- không rõ lịch sử lubricant.
Với turbine lớn, flushing cần kiểm soát:
- flow velocity;
- temperature;
- filtration;
- cleanliness;
- sampling.
Không nên áp dụng quy trình thay dầu gearbox thông thường cho turbine.
Theo dõi Mobil DTE 846 trong quá trình sử dụng
Đối với turbine quan trọng, nên xây dựng chương trình oil analysis định kỳ.
Các chỉ tiêu nên theo dõi gồm:
- viscosity;
- TAN;
- RPVOT;
- MPC varnish;
- oxidation;
- water;
- particle count;
- demulsibility;
- air release;
- foam.
Điều quan trọng nhất là theo dõi trend theo thời gian, không chỉ nhìn một kết quả riêng lẻ.
Ví dụ:
RPVOT giảm mạnh + TAN tăng + MPC tăng có thể cho thấy dầu đang bước vào giai đoạn suy giảm và nguy cơ varnish đang tăng.
Tham khảo thêm các dầu turbine liên quan
Nếu đang xây dựng phương án dầu cho turbine nhà máy, có thể tham khảo thêm:
- Mobil DTE 832 – dầu turbine ISO VG 32
- Mobil SHC 825 – dầu turbine tổng hợp
- Danh mục dầu turbine trên daumoboitron.vn
Các nội dung này giúp phân biệt rõ hơn giữa:
VG 32 – VG 46 – dầu turbine khoáng – dầu turbine tổng hợp – yêu cầu OEM.
Khuyến nghị an toàn và bảo quản
Mobil DTE 846 có điểm chớp cháy COC điển hình khoảng 244°C theo PDS Mobil hiện hành.
Khi sử dụng:
- dùng PPE phù hợp;
- tránh tiếp xúc da kéo dài;
- vệ sinh dầu tràn;
- không xả dầu thải trực tiếp ra môi trường;
- tham khảo SDS.
Khi bảo quản:
- đặt trong kho có mái che;
- giữ phuy kín;
- tránh nước;
- tránh bụi;
- sử dụng bơm dầu sạch;
- không dùng dụng cụ chung với dầu khác khi chưa vệ sinh.
Đối với turbine, cleanliness của dầu mới rất quan trọng. Dầu đúng specification nhưng bị nhiễm hạt trong quá trình châm dầu vẫn có thể ảnh hưởng đến bearing, servo valve và hệ thống điều khiển.
Câu hỏi thường gặp về Mobil DTE 846
Mobil DTE 846 là dầu gì?
Mobil DTE 846 là dầu turbine hiệu suất cao ISO VG 46, thuộc Mobil DTE 800 Series.
Mobil DTE 846 có độ nhớt bao nhiêu?
Độ nhớt điển hình khoảng:
- 42,4 mm²/s tại 40°C
- 6,2 mm²/s tại 100°C
Mobil DTE 846 dùng cho turbine khí được không?
Có. Gas turbine là một trong những ứng dụng chính của sản phẩm.
Mobil DTE 846 dùng cho turbine hơi được không?
Có. Khả năng tách nước nhanh và chống gỉ giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ steam turbine.
Mobil DTE 846 có dùng cho CCGT không?
Có. Mobil thiết kế DTE 800 Series cho combined-cycle gas turbine, kể cả một số hệ dùng chung circulation oil cho turbine khí và hơi.
Mobil DTE 846 có chứa kẽm không?
Hệ phụ gia antiwear của Mobil DTE 800 Series là non-zinc.
Mobil DTE 846 tách nước nhanh không?
Có. Thời gian đạt 0 ml emulsion khoảng 15 phút tại 54°C theo ASTM D1401.
Mobil DTE 846 thoát khí nhanh không?
Air Release điển hình khoảng 4 phút tại 50°C.
Mobil DTE 846 khác Mobil DTE 832 ở đâu?
Khác biệt lớn nhất là cấp độ nhớt:
- DTE 832: ISO VG 32
- DTE 846: ISO VG 46
Có thể dùng Shell Turbo T 46 thay DTE 846 không?
Không nên kết luận chỉ dựa trên cùng ISO VG 46. Cần kiểm tra OEM approval và specification turbine.
Lưu ý kỹ thuật trước khi lựa chọn Mobil DTE 846
Với turbine, lựa chọn dầu cần dựa trên:
OEM + ISO VG + oxidation performance + water separation + air release + antiwear + approval.
Không nên chỉ hỏi:
“Máy dùng dầu turbine 46 thì Mobil DTE 846 dùng được không?”
Hai dầu cùng độ nhớt nhưng khác approval vẫn có thể không phù hợp với cùng một turbine.
Nếu turbine đang gặp:
- varnish;
- filter tắc nhanh;
- servo valve sticking;
- nước trong dầu;
- bearing nóng;
- RPVOT giảm nhanh;
nên đánh giá dầu và hệ thống trước khi chỉ thay dầu mới.
Mua Mobil DTE 846 chính hãng – Tư vấn lựa chọn dầu turbine
Nếu doanh nghiệp đang cần Mobil DTE 846 cho:
- tuabin khí;
- tuabin hơi;
- CCGT;
- turbine generator;
- geared turbine;
- hệ thống turbine công nghiệp;
nên kiểm tra đúng specification của thiết bị trước khi đặt hàng.
Đặc biệt với turbine có giá trị lớn, chênh lệch giá giữa hai loại dầu thường rất nhỏ so với chi phí phát sinh nếu lựa chọn sai:
turbine trip + varnish + servo valve sticking + filter plugging + bearing damage + downtime.
Để kiểm tra nhanh, hãy gửi:
1. Hãng và model turbine
2. Mã dầu đang sử dụng
3. Tiêu chuẩn hoặc OEM requirement
4. Số lượng/quy cách cần mua
Nếu đang có kết quả oil analysis, có thể gửi thêm các chỉ tiêu như:
- viscosity;
- TAN;
- RPVOT;
- MPC;
- water;
- particle count.
Những dữ liệu này giúp việc đánh giá và chuyển đổi dầu chính xác hơn.
Thông tin liên hệ
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
- Website: daumoboitron.vn
- Hotline/Zalo: 0977 177 365
- Hỗ trợ kiểm tra tiêu chuẩn dầu, cấp độ nhớt và lựa chọn quy cách phù hợp với từng loại thiết bị.
👉 Nếu đang phân vân Mobil DTE 832 hay Mobil DTE 846, hãy gửi model turbine hoặc specification hiện tại để kiểm tra trước khi đặt hàng.
👉 Với nhà máy điện, nhà máy khí và đơn hàng số lượng lớn, hãy gửi số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng để được tư vấn phương án cấp hàng phù hợp.
Cập nhật: 26/9/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.