Mobil Primol 352 – Dầu Trắng Dược Phẩm Tinh Khiết Cao ExxonMobil
Mobil Primol 352 hay Primol 352 là dầu trắng cấp dược phẩm – Medicinal Grade White Oil – của ExxonMobil, được sản xuất từ dầu mỏ thông qua nhiều công đoạn tinh chế sâu, bao gồm bước tinh chế cuối bằng catalytic hydrogenation – hydro hóa xúc tác.
Sản phẩm là hỗn hợp tinh khiết của các hydrocarbon no dạng lỏng, có ngoại quan trong suốt, không màu, về cơ bản không mùi và không vị.
Primol 352 được sản xuất để vượt các yêu cầu về độ tinh khiết của Pharmacopoeias và có tính trơ hóa học cao. Khi được bảo quản và sử dụng trong điều kiện kiểm soát, ExxonMobil cho biết sản phẩm có độ ổn định màu và ổn định oxy hóa tốt hơn phần lớn dầu khoáng và dầu thực vật.
Các lĩnh vực ứng dụng đáng chú ý gồm:
- Dược phẩm.
- Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
- Ứng dụng liên quan thực phẩm phù hợp.
- Polystyrene.
- Thermoplastic Elastomers – TPE.
- EPDM và Butyl Rubber.
- Hot-Melt Adhesives.
- PVC.
- Polypropylene.
- Masterbatch.
- Battery Separator Film – màng ngăn pin.
Primol 352 được đăng ký theo yêu cầu NSF H1 và ExxonMobil công bố sản phẩm đáp ứng hoặc vượt FDA 21 CFR 178.3620(a), European Regulation (EU) 10/2011, USP/NF Mineral Oil monograph và European Pharmacopoeia Liquid Paraffin monograph.
Đối với doanh nghiệp trong ngành sản xuất và chế biến thực phẩm, có thể tham khảo thêm các sản phẩm thuộc nhóm dầu mỡ ngành thực phẩm để lựa chọn đúng dầu, mỡ hoặc white oil theo từng mục đích sử dụng.
Cần báo giá Mobil Primol 352? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia – Hotline/Zalo: 0977 177 365 để được hỗ trợ kiểm tra ứng dụng, PDS/SDS, yêu cầu kỹ thuật, quy cách và số lượng.
Mobil Primol 352 là dầu gì?
Mobil Primol 352 là:
Dầu trắng cấp dược phẩm – Medicinal Grade White Oil.
Theo ExxonMobil, Primol 352 là hỗn hợp tinh khiết của:
Liquid saturated hydrocarbons – các hydrocarbon no dạng lỏng.
Sản phẩm có đặc điểm:
- Không màu.
- Trong suốt.
- Gần như không mùi.
- Gần như không vị.
- Độ tinh khiết cao.
- Tính trơ hóa học cao.
- Độ ổn định màu tốt.
- Khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện kiểm soát.
Primol 352 không phải dầu thủy lực, dầu bánh răng hay dầu tuần hoàn công nghiệp thông thường.
Đây là high-purity white mineral oil hướng tới những ứng dụng có yêu cầu cao về độ tinh khiết và regulatory compliance.
Primol 352 có phải dầu trắng dược phẩm không?
Có.
ExxonMobil phân loại Primol 352 là:
Medicinal Grade White Oil.
Sản phẩm được sản xuất để vượt các yêu cầu về độ tinh khiết của Pharmacopoeias.
Theo PDS ExxonMobil, Primol 352 đáp ứng hoặc vượt:
- US Pharmacopeia/National Formulary – Mineral Oil monograph.
- European Pharmacopoeia – Liquid Paraffin monograph.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa Primol 352 và nhiều loại dầu khoáng hoặc dầu trắng công nghiệp thông thường.
Tên hóa học và nhận dạng Primol 352
Một số thông tin nhận dạng quan trọng:
CAS Number: 8042-47-5
EINECS Number: 232-455-8
INCI Name tại châu Âu: Paraffinum Liquidum
CTFA Dictionary Name tại Hoa Kỳ: Mineral Oil
Tên Paraffinum Liquidum thường xuất hiện trong ingredient list của nhiều sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi nguyên liệu mang tên Paraffinum Liquidum đều tương đương với Primol 352.
Cần đối chiếu thêm:
- Độ tinh khiết.
- Độ nhớt.
- Pharmacopoeia.
- Regulatory requirements.
- Manufacturer specification.
- Intended application.
Thông số kỹ thuật Mobil Primol 352
Theo PDS ExxonMobil 04/2025:
| Chỉ tiêu | Mobil Primol 352 | Phương pháp |
|---|---|---|
| Ngoại quan | Clear and Bright | Visual |
| Density @15°C | 863 – 873 kg/m³ | ASTM D4052 |
| Kinematic Viscosity @40°C | 65,0 – 75,0 mm²/s | ASTM D445 |
| Kinematic Viscosity @100°C | Tối thiểu 8,5 mm²/s | ASTM D445 |
| Flash Point COC | Tối thiểu 240°C | ASTM D92 |
| Pour Point | Tối đa -12°C | ASTM D5950 |
| Mùi | Không mùi hoặc gần như không mùi | Olfactory |
| Refractive Index @20°C | 1,473 – 1,479 | ASTM D1218 |
| Relative Density @20/20°C | 0,861 – 0,872 | ASTM D4052 |
| Relative Density @25/25°C | 0,859 – 0,870 | ASTM D4052 |
| Saybolt Color | Tối thiểu +30 | ASTM D6045 |
| Average Molecular Weight | 480 g/mol | ASTM D2502 |
| Hydrocarbon dưới 25 carbon | Tối đa 5% khối lượng | ASTM D6352 |
| Dynamic Viscosity @20°C | 165 – 220 mPa·s | Calculated |
| Distillation @10 torr, 5% | Tối thiểu 275°C | ASTM D1160 |
| Distillation @10 torr, 10% | Tối thiểu 282°C | ASTM D1160 |
Các giá trị Min/Max trong bảng là specification ExxonMobil công bố. Không nên chuyển chúng thành các giá trị điển hình cố định.
Khi cần kiểm tra lại specification hoặc regulatory claims cho một ứng dụng cụ thể, có thể đối chiếu PDS Mobil Primol 352 chính hãng ExxonMobil.
Độ nhớt Mobil Primol 352
Độ nhớt động học tại 40°C:
65 – 75 cSt.
Độ nhớt động học tại 100°C:
Tối thiểu 8,5 cSt.
Dynamic Viscosity tại 20°C:
165 – 220 mPa·s.
Đây là những thông số quan trọng khi Primol 352 được sử dụng trong:
- Polymer formulations.
- Elastomer formulations.
- Pharmaceutical formulations.
- Cosmetic formulations.
- Adhesive formulations.
Không nên chỉ dựa vào KV40 để coi Primol 352 như một dầu bôi trơn ISO VG thông thường.
Mục tiêu thiết kế và các yêu cầu về độ tinh khiết của sản phẩm khác với lubricant công nghiệp.
Primol 352 có màu gì?
Primol 352 là chất lỏng dầu:
Không màu và trong suốt.
PDS quy định ngoại quan:
Clear and Bright.
Saybolt Color:
Tối thiểu +30.
Đặc tính này rất quan trọng trong những ứng dụng mà process oil không được ảnh hưởng đáng kể đến màu sắc thành phẩm.
Ví dụ:
- Mỹ phẩm.
- Dược phẩm.
- TPE.
- Polystyrene.
- Medical rubber.
- Hot-melt adhesives.
- Battery separator films.
Primol 352 có mùi không?
PDS quy định:
Odorless or almost odorless – không mùi hoặc gần như không mùi.
ExxonMobil cũng mô tả Primol 352 về cơ bản là:
Odourless and tasteless – không mùi và không vị.
Đặc tính cảm quan này rất quan trọng trong:
- Cosmetics.
- Personal care.
- Pharmaceuticals.
- Food-related applications phù hợp.
- Polymer applications yêu cầu mùi thấp.
Primol 352 có NSF H1 không?
Có.
Theo PDS ExxonMobil:
Primol 352 được đăng ký theo yêu cầu NSF H1.
NSF H1 liên quan đến lubricant có khả năng xảy ra tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm trong những ứng dụng phù hợp.
Tuy nhiên:
NSF H1 không có nghĩa Primol 352 là thực phẩm hoặc có thể tùy ý bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.
Đây là điểm cần phân biệt rõ khi giới thiệu sản phẩm.
Nếu nhu cầu là bôi trơn máy móc trong nhà máy thực phẩm, khách hàng nên xác định chính xác vị trí bôi trơn và tham khảo nhóm dầu mỡ bôi trơn ngành thực phẩm phù hợp thay vì chỉ dựa vào chứng nhận NSF H1.
Primol 352 có đáp ứng FDA không?
Theo ExxonMobil, Primol 352 đáp ứng hoặc vượt:
FDA 21 CFR 178.3620(a).
Đây là regulatory claim quan trọng khi đánh giá white mineral oil cho các ứng dụng có yêu cầu liên quan đến Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, việc một nguyên liệu đáp ứng điều khoản này không tự động có nghĩa mọi thành phẩm sử dụng Primol 352 đều đáp ứng toàn bộ yêu cầu FDA.
Nhà sản xuất thành phẩm vẫn phải đánh giá:
- Intended use.
- Hàm lượng.
- Điều kiện tiếp xúc.
- Formulation.
- Manufacturing process.
- Applicable regulations.
Primol 352 và European Pharmacopoeia
ExxonMobil công bố Primol 352 đáp ứng hoặc vượt:
European Pharmacopoeia – Liquid Paraffin monograph.
Điều này phù hợp với INCI name:
Paraffinum Liquidum.
Đây là thông tin đặc biệt quan trọng đối với khách hàng sử dụng sản phẩm trong pharmaceutical hoặc cosmetic applications có yêu cầu tương ứng.
Primol 352 và USP/NF
Primol 352 đáp ứng hoặc vượt:
US Pharmacopeia/National Formulary – Mineral Oil monograph.
Do đó, sản phẩm phù hợp để xem xét khi khách hàng đang tìm:
- Pharmaceutical white oil.
- Medicinal white oil.
- Mineral Oil USP.
- Dầu trắng dược phẩm.
- Dầu khoáng dược phẩm.
- Paraffinum Liquidum độ tinh khiết cao.
Tuy nhiên, suitability cho một pharmaceutical formulation cụ thể phải được nhà sản xuất thành phẩm xác nhận.
Primol 352 có đáp ứng EU 10/2011 không?
Theo ExxonMobil:
Có.
Primol 352 đáp ứng hoặc vượt:
European Regulation (EU) 10/2011.
Đây là quy định liên quan tới vật liệu và vật phẩm nhựa dự kiến tiếp xúc với thực phẩm.
Thông tin này đặc biệt đáng chú ý trong những ứng dụng Primol 352 liên quan đến:
- Polystyrene.
- Food packaging.
- Food-contact polymer applications.
Compliance của thành phẩm cuối cùng vẫn phải được đánh giá theo formulation, concentration, intended use và điều kiện tiếp xúc.
Mobil Primol 352 dùng trong ngành dược phẩm
Primol 352 có nhiều ứng dụng đã được thiết lập trong pharmaceutical industry.
ExxonMobil nêu ví dụ:
- Laxative jellies.
- Ointments – thuốc mỡ.
Những đặc tính phù hợp với lĩnh vực này gồm:
- Độ tinh khiết cao.
- Không màu.
- Gần như không mùi.
- Gần như không vị.
- Tính trơ hóa học.
- Độ ổn định tốt.
- Pharmacopoeia compliance được công bố.
Primol 352 là nguyên liệu.
Việc sử dụng trong một sản phẩm dược phẩm cụ thể cần tuân theo formulation, quality system và các quy định chuyên ngành tương ứng.
Mobil Primol 352 dùng trong mỹ phẩm
ExxonMobil khuyến nghị Primol 352 làm thành phần trong nhiều cosmetic products.
Các ví dụ được nêu trực tiếp gồm:
- Creams – kem.
- Body lotions – sữa dưỡng thể.
Tên INCI tại châu Âu:
Paraffinum Liquidum.
Các đặc tính đáng chú ý cho cosmetic formulation gồm:
- Không màu.
- Mùi rất thấp.
- Độ tinh khiết cao.
- Tính trơ hóa học.
- Độ ổn định màu tốt.
- Độ ổn định oxy hóa tốt.
Primol 352 dùng cho kem dưỡng và body lotion
Có thể.
Creams và body lotions là các ứng dụng được ExxonMobil nêu trực tiếp.
Trong cosmetic formulation, Primol 352 có thể được sử dụng như một thành phần của pha dầu phù hợp.
Tuy nhiên, PDS không đưa ra một tỷ lệ sử dụng chung cho mọi công thức.
Nhà phát triển sản phẩm cần xác định dosage dựa trên:
- Texture.
- Viscosity.
- Skin feel.
- Compatibility.
- Stability.
- Intended use.
- Regulatory requirements.
Mobil Primol 352 dùng trong ngành thực phẩm
Cần diễn đạt chính xác.
ExxonMobil cho biết Primol 352 có thể được sử dụng trong nhiều:
Food-related applications
tùy thuộc luật và quy định áp dụng tại từng quốc gia.
Sản phẩm đồng thời có các regulatory claims đáng chú ý:
- NSF H1.
- FDA 21 CFR 178.3620(a).
- EU 10/2011.
Tuy nhiên, không nên quảng cáo Primol 352 là:
“Dầu ăn” hoặc “dầu có thể sử dụng trực tiếp trong thực phẩm”.
Ứng dụng cụ thể phải được kiểm tra theo intended use và applicable regulations.
Đối với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm cần lubricant cho máy móc, có thể tham khảo thêm danh mục dầu mỡ ngành thực phẩm để lựa chọn sản phẩm phù hợp với bearing, chain, gearbox, compressor hoặc từng vị trí bôi trơn cụ thể.
Mobil Primol 352 dùng trong Polystyrene
Một trong những ứng dụng quan trọng của Primol 352 là:
Polystyrene – PS.
ExxonMobil khuyến nghị Primol 352 làm:
Food packaging-grade plasticizer
trong:
- General Purpose Polystyrene – GPPS.
- High Impact Polystyrene – HIPS.
Đây là ứng dụng nguyên liệu polymer.
Không nên nhầm với việc sử dụng Primol 352 làm lubricant cho máy sản xuất Polystyrene.
Primol 352 dùng cho PVC
ExxonMobil khuyến nghị Primol 352 làm:
External lubricant for non-plasticized PVC.
“External lubricant” trong trường hợp này là chức năng trong polymer processing.
Không nên hiểu là dầu bôi trơn bên ngoài máy móc.
Primol 352 đóng vai trò process/formulation component trong ứng dụng PVC phù hợp.
Primol 352 dùng trong Polypropylene
Primol 352 có thể được sử dụng như:
Inert and protective catalyst carrier for polypropylene processes.
Tức sản phẩm có thể đóng vai trò chất mang xúc tác trơ và bảo vệ trong các quy trình polypropylene phù hợp.
Đây là một ứng dụng chuyên biệt của high-purity white oil trong polymer processing.
Primol 352 dùng trong Masterbatch
ExxonMobil cũng nêu Primol 352 có thể hoạt động như:
Pigment powder dispersant trong master batch compounding.
Do đó, sản phẩm có thể được xem xét bởi các doanh nghiệp sản xuất:
- Masterbatch.
- Polymer compound.
- Pigment concentrates.
- Plastic additives.
Dosage phải được xác định theo formulation cụ thể.
Primol 352 dùng cho TPE
Primol 352 đặc biệt phù hợp cho việc:
Extension of Thermoplastic Elastomers – TPE.
ExxonMobil nêu trực tiếp:
- SBS.
- SEBS.
- SEPS.
White oil có thể ảnh hưởng đáng kể tới:
- Hardness.
- Flexibility.
- Processing.
- Mechanical properties.
- Appearance.
- Odor.
Vì vậy, lựa chọn đúng white oil và đúng grade là rất quan trọng.
Primol 352 dùng cho SEBS
Có.
SEBS – Styrene-Ethylene-Butylene-Styrene – nằm trong nhóm Thermoplastic Elastomers được ExxonMobil nêu trực tiếp.
Primol 352 phù hợp để xem xét trong SEBS formulations có yêu cầu cao về:
- Độ tinh khiết.
- Màu.
- Mùi.
- Độ ổn định.
- Food-contact application phù hợp.
- Medical application phù hợp.
Tỷ lệ Primol 352 sử dụng phải được xác định theo polymer grade và tính chất thành phẩm mong muốn.
Primol 352 dùng cho SBS và SEPS
Ngoài SEBS, ExxonMobil cũng nêu:
- SBS – Styrene-Butadiene-Styrene.
- SEPS – Styrene-Ethylene-Propylene-Styrene.
Primol 352 có thể được sử dụng trong việc extension của các TPE này.
Không nên đưa ra một tỷ lệ pha chung cho mọi SBS, SEBS hoặc SEPS.
Dosage phụ thuộc vào:
- Polymer grade.
- Hardness mục tiêu.
- Mechanical properties.
- Processing conditions.
- End-use application.
Primol 352 dùng cho EPDM và Butyl Rubber
ExxonMobil nêu Primol 352 được sử dụng trong sản xuất:
Food-contact hoặc medical rubber articles
từ các vật liệu như:
- EPDM.
- Butyl Rubber.
Đây là ứng dụng đáng chú ý đối với những nhà sản xuất cao su kỹ thuật có yêu cầu cao về độ tinh khiết của process oil.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng trong food-contact hoặc medical article phải được đánh giá dựa trên toàn bộ formulation và applicable regulations.
Primol 352 dùng cho Hot-Melt Adhesive
Có.
Primol 352 được ExxonMobil khuyến nghị làm thành phần trong:
Hot-Melt Adhesive formulations dùng cho sanitary products.
Các đặc tính hữu ích gồm:
- Màu sáng.
- Mùi thấp.
- Độ tinh khiết cao.
- Chemical inertness.
- Oxidative stability.
- Compatibility phù hợp.
Đây là một ứng dụng quan trọng của Primol 352 ngoài pharmaceutical và cosmetic industries.
Primol 352 dùng cho Battery Separator Film
Đây là một ứng dụng rất đáng chú ý của Primol 352.
ExxonMobil nêu Primol 352 được sử dụng cho:
Battery Separator Films – BSF
dành cho:
Lithium-ion batteries
sản xuất theo:
Wet manufacturing process.
Battery separator là thành phần quan trọng nằm giữa các điện cực trong cell pin.
Primol 352 được sử dụng trong quá trình sản xuất màng ngăn pin phù hợp và đây là một lĩnh vực ứng dụng chuyên biệt ngoài các ngành dược phẩm, mỹ phẩm và polymer truyền thống.
Không nên diễn giải Primol 352 là electrolyte hoặc lubricant cho pin.
Vai trò được ExxonMobil nêu là trong quá trình sản xuất Battery Separator Film.
Điểm chớp cháy Mobil Primol 352
PDS ExxonMobil công bố:
Flash Point Cleveland Open Cup = tối thiểu 240°C theo ASTM D92.
Đây là specification của sản phẩm.
Không nên hiểu:
240°C là nhiệt độ gia công hoặc nhiệt độ vận hành liên tục cho phép.
Flash point là một đặc tính thử nghiệm.
Processing temperature thực tế phải được xác định dựa trên:
- Formulation.
- Polymer.
- Manufacturing process.
- Equipment.
- Safety requirements.
Điểm rót chảy Primol 352
PDS công bố:
Pour Point = tối đa -12°C theo ASTM D5950.
Đây là giới hạn specification của pour point.
Không nên diễn giải:
-12°C là minimum operating temperature của Primol 352.
Pour point không phải giới hạn nhiệt độ sử dụng thực tế cho mọi application.
Density Primol 352
Density tại 15°C:
863 – 873 kg/m³.
Tương đương khoảng:
0,863 – 0,873 kg/L.
Relative Density:
@20/20°C = 0,861 – 0,872.
@25/25°C = 0,859 – 0,870.
Density có thể hữu ích trong:
- Formulation.
- Mass balance.
- Quy đổi thể tích/khối lượng.
- Process control.
- Incoming material inspection.
Refractive Index Primol 352
Refractive Index tại 20°C:
1,473 – 1,479 theo ASTM D1218.
Thông số này có thể được sử dụng như một trong các chỉ tiêu:
- Quality control.
- Incoming material inspection.
- Đối chiếu specification.
Không nên sử dụng riêng Refractive Index để xác nhận toàn bộ chất lượng hoặc danh tính của nguyên liệu.
Khối lượng phân tử trung bình Primol 352
PDS công bố:
Average Molecular Weight = 480 g/mol theo ASTM D2502.
Primol 352 không phải một hợp chất hóa học đơn lẻ.
Đây là hỗn hợp các liquid saturated hydrocarbons.
Do đó, 480 g/mol là:
Khối lượng phân tử trung bình.
Primol 352 có phải dầu khoáng không?
Có.
Primol 352 thuộc nhóm:
High-purity white mineral oil.
Sản phẩm có nguồn gốc petroleum và trải qua nhiều giai đoạn refining, bao gồm bước purification cuối bằng catalytic hydrogenation.
Tuy nhiên, không nên đánh đồng Primol 352 với:
- Dầu thủy lực.
- Dầu bánh răng.
- Dầu máy nén.
- Dầu tuần hoàn.
- Process oil thông thường.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở:
- Độ tinh khiết.
- Regulatory claims.
- Pharmacopoeia compliance.
- Intended applications.
Primol 352 có phải dầu tổng hợp không?
Không nên mô tả Primol 352 là:
Dầu tổng hợp.
Cách mô tả phù hợp là:
Dầu trắng khoáng tinh chế sâu, cấp dược phẩm.
Sản phẩm được sản xuất từ petroleum thông qua nhiều công đoạn refining và catalytic hydrogenation.
Primol 352 có phải Paraffinum Liquidum không?
Tên INCI tại châu Âu của Primol 352 là:
Paraffinum Liquidum.
Đây là tên rất quen thuộc trong cosmetic ingredients.
Tuy nhiên, không phải mọi Paraffinum Liquidum đều mặc định tương đương Primol 352.
Cần đối chiếu:
- Viscosity.
- Purity.
- Pharmacopoeia.
- Regulatory compliance.
- Specification.
- Intended application.
So sánh Mobil Primol 352 và Primol 382
Primol 352 và Primol 382 đều là Medicinal Grade White Oils của ExxonMobil và có nhiều ứng dụng tương tự.
Tuy nhiên, specification có một số khác biệt:
| Chỉ tiêu | Primol 352 | Primol 382 |
|---|---|---|
| KV @40°C | 65 – 75 cSt | 67 – 78 cSt |
| KV @100°C | Min 8,5 cSt | Min 8,6 cSt |
| Density @15°C | 863 – 873 kg/m³ | 863 – 873 kg/m³ |
| Flash Point COC | Min 240°C | Min 240°C |
| Pour Point | Max -12°C | Max -9°C |
| Saybolt Color | Min +30 | Min +30 |
| Average Molecular Weight | 480 g/mol | 485 g/mol |
| Hydrocarbon <25 C | Max 5 wt% | Max 3 wt% |
| Dynamic Viscosity @20°C | 165 – 220 mPa·s | 175 – 230 mPa·s |
| Distillation @10 torr, 5% | Min 275°C | Min 288°C |
| Distillation @10 torr, 10% | Min 282°C | Min 292°C |
Primol 382 có viscosity và average molecular weight nhỉnh hơn, đồng thời specification hydrocarbon dưới 25 carbon chặt hơn.
Primol 352 có pour point specification thấp hơn.
Tuy nhiên, không nên kết luận một sản phẩm “tốt hơn” sản phẩm còn lại chỉ dựa trên bảng này.
Việc lựa chọn cần dựa trên:
- Formulation.
- Volatility requirement.
- Viscosity.
- Polymer compatibility.
- Regulatory requirement.
- End-use application.
- Specification của khách hàng.
Primol 352 và Primol N 352 có giống nhau không?
Không nên xem là cùng một sản phẩm.
ExxonMobil có sản phẩm riêng:
Primol N 352.
Primol N 352 chứa:
5 ppm food-grade alpha-tocopherol – vitamin E
làm oxidation inhibitor.
ExxonMobil lưu ý việc bổ sung oxidation inhibitor khiến Primol N 352 không đáp ứng định nghĩa Liquid Paraffin của European Pharmacopoeia.
Trong khi đó, Primol 352 tiêu chuẩn được ExxonMobil công bố đáp ứng hoặc vượt European Pharmacopoeia Liquid Paraffin monograph.
Vì vậy:
Primol 352 và Primol N 352 không nên được tự động thay thế cho nhau.
Có thể thay Primol 352 bằng Primol 382 không?
Không nên mặc định thay trực tiếp.
Mặc dù hai sản phẩm có nhiều đặc tính và applications tương tự, specification vẫn khác nhau.
Ví dụ:
Primol 352: KV40 65 – 75 cSt.
Primol 382: KV40 67 – 78 cSt.
Ngoài viscosity, còn có khác biệt về:
- Molecular weight.
- Distillation characteristics.
- Hydrocarbon distribution.
- Pour point.
- Dynamic viscosity.
Đối với formulation đã được qualification, việc thay đổi white oil có thể ảnh hưởng đến:
- Processing.
- Hardness.
- Mechanical properties.
- Volatility.
- Product stability.
- Regulatory documentation.
Do đó, cần thử nghiệm và phê duyệt trước khi thay.
So sánh Primol 352 với dầu trắng công nghiệp
Không nên đánh giá chỉ bằng ngoại quan.
Primol 352 là:
Medicinal Grade White Oil.
Một dầu trắng công nghiệp khác cũng có thể:
- Trong suốt.
- Không màu.
- Ít mùi.
nhưng chưa chắc đáp ứng:
- NSF H1.
- FDA 21 CFR 178.3620(a).
- USP/NF.
- European Pharmacopoeia.
- EU 10/2011.
Vì vậy, với pharmaceutical, cosmetic, food-related hoặc medical applications, độ tinh khiết và regulatory compliance là những tiêu chí rất quan trọng.
Có thể thay Primol 352 bằng white oil khác không?
Có thể xem xét, nhưng cần đối chiếu ít nhất:
- Purity grade.
- KV40.
- KV100.
- Dynamic viscosity.
- Density.
- Color.
- Odor.
- Molecular weight.
- Distillation characteristics.
- Pharmacopoeia compliance.
- FDA requirement nếu cần.
- NSF registration nếu cần.
- Food-contact requirement.
- End-use application.
Không nên thay thế chỉ vì hai sản phẩm đều có tên:
White Oil.
Có thể dùng Primol 352 làm dầu bôi trơn máy không?
Không nên mặc định sử dụng Primol 352 như lubricant công nghiệp thông thường.
Sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng như:
- Pharmaceutical.
- Cosmetic.
- Food-related.
- Thermoplastics.
- Elastomers.
- Adhesives.
- Battery Separator Films.
Việc sản phẩm có NSF H1 không có nghĩa Primol 352 có thể thay thế tất cả food-grade machinery lubricants.
Ví dụ, một gearbox trong nhà máy thực phẩm có thể cần dầu bánh răng NSF H1 với:
- ISO VG cụ thể.
- Anti-wear/EP performance.
- Load carrying capability.
- Oxidation stability.
- OEM requirement.
Trong trường hợp đó, nên lựa chọn đúng sản phẩm từ nhóm dầu mỡ ngành thực phẩm thay vì chỉ dựa vào chứng nhận NSF H1.
Có thể dùng Primol 352 trực tiếp trên da không?
Primol 352 được ExxonMobil khuyến nghị làm thành phần trong các cosmetic products như creams và body lotions.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa PDS hướng dẫn sử dụng nguyên liệu trực tiếp trên da.
Nhà sản xuất mỹ phẩm phải xác định:
- Formulation.
- Dosage.
- Compatibility.
- Stability.
- Safety.
- Intended use.
- Regulatory compliance.
Khi nào nên chọn Mobil Primol 352?
Primol 352 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần một Medicinal Grade White Oil có:
- Độ tinh khiết cao.
- Không màu.
- Gần như không mùi.
- Gần như không vị.
- Chemical inertness cao.
- KV40 65 – 75 cSt.
- NSF H1.
- FDA 21 CFR 178.3620(a).
- USP/NF phù hợp.
- European Pharmacopoeia phù hợp.
- EU 10/2011 phù hợp.
Các lĩnh vực đáng xem xét gồm:
- Pharmaceuticals.
- Cosmetics.
- Personal care.
- Food-related applications phù hợp.
- Polystyrene.
- PVC.
- Polypropylene.
- Masterbatch.
- SBS.
- SEBS.
- SEPS.
- EPDM.
- Butyl Rubber.
- Hot-Melt Adhesives.
- Battery Separator Films.
Cần kiểm tra gì trước khi mua Primol 352?
Nên cung cấp:
- Ứng dụng cần sử dụng.
- Ngành sản xuất.
- Sản phẩm hiện tại.
- Viscosity yêu cầu.
- Yêu cầu USP/EP/FDA/NSF nếu có.
- Food-contact requirement nếu có.
- Cosmetic/pharmaceutical requirement nếu có.
- Polymer đang sử dụng nếu là TPE/nhựa.
- Quy cách cần mua.
- Số lượng dự kiến.
Nếu cần thay thế một loại white oil khác, nên cung cấp thêm PDS/TDS của sản phẩm hiện tại.
Việc đối chiếu dựa trên specification sẽ chính xác hơn so với chỉ so sánh tên thương mại.
Bảo quản Mobil Primol 352
Với high-purity white oil, contamination control đặc biệt quan trọng.
Nên:
- Giữ bao bì kín.
- Bảo quản nơi sạch và khô.
- Hạn chế bụi.
- Hạn chế moisture.
- Tránh nhiễm chéo với lubricant công nghiệp.
- Dùng bơm và dụng cụ sang chiết sạch.
- Có dụng cụ riêng cho nguyên liệu yêu cầu độ tinh khiết cao.
- Không đổ dầu thừa đã tiếp xúc môi trường trở lại bao bì nguyên.
- Tuân thủ hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất.
Đối với pharmaceutical, cosmetic và food-related applications, cần đặc biệt chú ý đến hygiene và contamination trong toàn bộ quá trình lưu kho, vận chuyển và sang chiết.
Mua Mobil Primol 352 chính hãng – Liên hệ báo giá
Nếu doanh nghiệp đang cần Mobil Primol 352, muốn nhận báo giá Primol 352 hoặc cần đối chiếu một loại pharmaceutical/medicinal white oil đang sử dụng, hãy cung cấp ứng dụng và specification để được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ:
- Báo giá Mobil Primol 352.
- Đối chiếu white oil đang sử dụng.
- So sánh Primol 352 và Primol 382.
- Kiểm tra viscosity.
- Đối chiếu PDS/TDS.
- Hỗ trợ SDS.
- Kiểm tra thông tin NSF H1.
- Kiểm tra FDA/USP/EP theo tài liệu hãng.
- Đối chiếu sản phẩm theo ứng dụng.
- Tư vấn quy cách và số lượng.
Đối với doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm, có thể tham khảo thêm danh mục dầu mỡ ngành thực phẩm để lựa chọn đúng lubricant cho từng máy móc và vị trí sử dụng.
Khi liên hệ nên cung cấp: ứng dụng + sản phẩm đang sử dụng + specification yêu cầu + quy cách + số lượng cần mua.
Câu hỏi thường gặp về Mobil Primol 352
Mobil Primol 352 là dầu gì?
Mobil Primol 352 là Medicinal Grade White Oil – dầu trắng cấp dược phẩm có độ tinh khiết cao của ExxonMobil.
Primol 352 có phải dầu trắng dược phẩm không?
Có. ExxonMobil xác định sản phẩm là Medicinal Grade White Oil.
Primol 352 có phải dầu khoáng không?
Có. Đây là dầu trắng khoáng tinh chế sâu từ petroleum, trải qua nhiều công đoạn refining và catalytic hydrogenation.
Primol 352 có phải dầu tổng hợp không?
Không nên gọi Primol 352 là dầu tổng hợp. Cách mô tả phù hợp là dầu trắng khoáng tinh chế sâu, cấp dược phẩm.
Primol 352 có màu gì?
Sản phẩm không màu, trong suốt. PDS quy định ngoại quan Clear and Bright, Saybolt Color tối thiểu +30.
Primol 352 có mùi không?
PDS quy định sản phẩm không mùi hoặc gần như không mùi.
Primol 352 có NSF H1 không?
Có. Primol 352 được ExxonMobil công bố đăng ký theo yêu cầu NSF H1.
Primol 352 có đáp ứng FDA không?
Theo ExxonMobil, sản phẩm đáp ứng hoặc vượt FDA 21 CFR 178.3620(a).
Primol 352 có đáp ứng USP/NF không?
Có. ExxonMobil công bố Primol 352 đáp ứng hoặc vượt USP/NF Mineral Oil monograph.
Primol 352 có đáp ứng European Pharmacopoeia không?
Có. Sản phẩm đáp ứng hoặc vượt European Pharmacopoeia – Liquid Paraffin monograph theo PDS ExxonMobil.
Primol 352 có đáp ứng EU 10/2011 không?
Theo ExxonMobil, sản phẩm đáp ứng hoặc vượt European Regulation (EU) 10/2011.
Tên INCI của Primol 352 là gì?
Tên INCI tại châu Âu là Paraffinum Liquidum.
CAS Number Primol 352 là gì?
8042-47-5.
Độ nhớt Primol 352 bao nhiêu?
Kinematic Viscosity @40°C là 65 – 75 cSt; KV100 tối thiểu 8,5 cSt.
Density Primol 352 bao nhiêu?
Density @15°C nằm trong khoảng 863 – 873 kg/m³.
Điểm chớp cháy Primol 352 bao nhiêu?
Flash Point COC tối thiểu 240°C theo ASTM D92.
Điểm rót chảy Primol 352 bao nhiêu?
Pour Point tối đa -12°C theo ASTM D5950.
Primol 352 dùng trong mỹ phẩm được không?
Có. ExxonMobil nêu sản phẩm được khuyến nghị làm thành phần trong nhiều mỹ phẩm, bao gồm creams và body lotions, tùy formulation và quy định áp dụng.
Primol 352 dùng trong dược phẩm được không?
Có. ExxonMobil nêu các ứng dụng như laxative jellies và ointments, đồng thời công bố các Pharmacopoeia requirements tương ứng.
Primol 352 dùng trong ngành thực phẩm được không?
Primol 352 có thể được sử dụng trong một số food-related applications phù hợp và có các regulatory claims như NSF H1, FDA 21 CFR 178.3620(a) và EU 10/2011. Ứng dụng cụ thể phải tuân thủ quy định tương ứng.
Primol 352 dùng cho Polystyrene được không?
Có. ExxonMobil khuyến nghị sản phẩm làm food packaging-grade plasticizer cho general purpose và high-impact Polystyrene.
Primol 352 dùng cho SEBS được không?
Có. Primol 352 được ExxonMobil nêu là đặc biệt phù hợp cho việc extension của TPE như SBS, SEBS và SEPS.
Primol 352 dùng cho EPDM được không?
Có. ExxonMobil nêu sản phẩm được sử dụng trong một số food-contact hoặc medical rubber articles như EPDM và Butyl Rubber.
Primol 352 dùng cho Hot-Melt Adhesive được không?
Có. Primol 352 được khuyến nghị cho Hot-Melt Adhesive formulations dùng trong sanitary products.
Primol 352 dùng cho Battery Separator Film được không?
Có. ExxonMobil nêu Primol 352 được sử dụng trong Battery Separator Films cho lithium-ion batteries sản xuất bằng wet manufacturing process.
Primol 352 và Primol 382 khác nhau thế nào?
Primol 352 có KV40 65–75 cSt, còn Primol 382 là 67–78 cSt. Hai sản phẩm còn khác về dynamic viscosity, molecular weight, distillation characteristics, pour point và giới hạn hydrocarbon dưới 25 carbon.
Primol 352 và Primol N 352 có giống nhau không?
Không nên xem là cùng một sản phẩm. Primol N 352 có bổ sung 5 ppm food-grade alpha-tocopherol (vitamin E) làm oxidation inhibitor và có khác biệt về European Pharmacopoeia status.
Có thể thay Primol 352 bằng Primol 382 không?
Không nên mặc định thay trực tiếp. Cần đối chiếu formulation, viscosity, volatility, regulatory requirements và tiến hành qualification khi ứng dụng yêu cầu.
Có thể dùng Primol 352 làm dầu bôi trơn máy thực phẩm không?
Không nên mặc định chỉ vì sản phẩm có NSF H1. Lubricant cho máy thực phẩm phải được lựa chọn theo vị trí, viscosity, tải, nhiệt độ và yêu cầu OEM. Có thể tham khảo nhóm dầu mỡ ngành thực phẩm để lựa chọn đúng sản phẩm.
Có thể thay Primol 352 bằng dầu trắng khác không?
Có thể xem xét sau khi đối chiếu độ tinh khiết, viscosity, Pharmacopoeia, FDA/NSF, food-contact requirements, regulatory compliance và ứng dụng thực tế. Không nên thay chỉ vì hai sản phẩm đều được gọi là “white oil”.
cập nhật kỹ thuật ngày: 29/9/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.