Mỡ Lithium NLGI 3 Mobilux EP 3 Cho Thiết Bị Công Nghiệp Tải Nặng
Mobilux EP 3 là mỡ bôi trơn công nghiệp hiệu suất cao thuộc Mobilux EP Series của Mobil, được phát triển nhằm cung cấp khả năng bảo vệ thiết bị trước mài mòn, tải cao, tải va đập, gỉ sét và hiện tượng rửa trôi mỡ bởi nước.
Sản phẩm thuộc:
NLGI Grade 3
và sử dụng:
Lithium thickener – chất làm đặc lithium.
Dầu gốc có độ nhớt điển hình:
160 mm²/s (cSt) @40°C.
Điểm khác biệt quan trọng của Mobilux EP 3 so với các grade EP 0, EP 1 và EP 2 là consistency cứng hơn.
ExxonMobil mô tả grade này là:
A stiffer NLGI grade 3 grease
và khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng cần mức bảo vệ cao trước:
- Water penetration.
- Solid contaminants.
- Bụi và chất bẩn xâm nhập.
- Môi trường vận hành khắc nghiệt.
Bên cạnh consistency NLGI 3, sản phẩm vẫn duy trì các đặc tính quan trọng của Mobilux EP Series:
- Extreme Pressure – EP.
- Chống mài mòn.
- Chịu tải cao.
- Chịu shock load.
- Chống gỉ và ăn mòn.
- Chống water washout.
- Dầu gốc độ nhớt cao.
- Four-Ball Weld Point 250 kgf.
- Timken OK Load 40 lb.
- Dropping Point 190°C.
- DIN 51825 KP 3 K -20.
Mobilux EP 3 là mỡ gì?
Mobilux EP 3 là mỡ bôi trơn lithium chịu cực áp cấp NLGI 3 dành cho các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
Tên sản phẩm thể hiện:
Mobilux: dòng mỡ bôi trơn công nghiệp của Mobil.
EP: Extreme Pressure – khả năng chịu tải/cực áp.
3: NLGI Grade 3 – cấp độ đặc của mỡ.
So với các grade thông dụng hơn như NLGI 1 và NLGI 2, NLGI 3 có consistency cứng hơn.
Đặc tính này giúp grease có khả năng giữ tại lubrication point tốt hơn trong những ứng dụng phù hợp và được Mobil đặc biệt định vị cho các vị trí cần tăng khả năng bảo vệ trước nước hoặc chất bẩn rắn xâm nhập.
Tuy nhiên, không nên hiểu:
NLGI càng cao thì mỡ càng tốt.
Mỗi thiết bị cần đúng NLGI grade theo thiết kế.
NLGI 3 nghĩa là gì?
NLGI là hệ thống phân loại consistency – độ đặc của grease.
Các cấp thường gặp gồm:
- NLGI 000.
- NLGI 00.
- NLGI 0.
- NLGI 1.
- NLGI 2.
- NLGI 3.
Trong Mobilux EP Series, grade 3 là grade cứng nhất trong nhóm EP 0/1/2/3.
Worked Penetration được ExxonMobil công bố:
235 (0,1 mm)
theo ASTM D217.
Để so sánh:
| Sản phẩm | NLGI | Penetration |
|---|---|---|
| Mobilux EP 0 | 0 | 370 |
| Mobilux EP 1 | 1 | 325 |
| Mobilux EP 2 | 2 | 280 |
| Mobilux EP 3 | 3 | 235 |
Penetration càng thấp thì grease nhìn chung càng cứng.
Do đó grade 3 có khả năng giữ hình dạng và giữ tại vị trí bôi trơn khác đáng kể so với grade 0 hoặc grade 1.
Có phải mỡ lithium không?
Có.
PDS Mobil hiện hành công bố:
Thickener Type: Lithium.
Lithium grease được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa:
- Mechanical performance.
- Water resistance.
- Temperature capability.
- Pumpability.
- Lubrication performance.
Tuy nhiên, khi lựa chọn Mobilux EP 3, không nên chỉ dựa vào việc sản phẩm là lithium grease.
Cần kiểm tra đồng thời:
- NLGI Grade 3.
- Base oil viscosity.
- EP performance.
- Bearing speed.
- Load.
- Temperature.
- Water/contamination condition.
- OEM requirement.
Thông số kỹ thuật Mobilux EP 3
Theo PDS Mobilux EP Series của ExxonMobil:
| Chỉ tiêu | Mobilux EP 3 |
|---|---|
| NLGI Grade | 3 |
| Thickener Type | Lithium |
| Base Oil Viscosity @40°C | 160 mm²/s (cSt) |
| Base Oil Viscosity @100°C | 14,8 mm²/s (cSt) |
| Viscosity Index | 91 |
| Penetration, 60X, ASTM D217 | 235 (0,1 mm) |
| Dropping Point, ASTM D2265 | 190°C |
| Four-Ball EP Weld Point, ASTM D2596 | 250 kgf |
| Four-Ball Wear Scar, ASTM D2266 | 0,4 mm |
| Timken OK Load, ASTM D2509 | 40 lb |
| Copper Strip Corrosion, 24h @100°C | 1A |
| SKF Emcor Rust Test | 0,0 |
| DIN | DIN 51825 KP 3 K -20 |
Các giá trị trên là typical properties và specification được ExxonMobil công bố.
Khi nghiệm thu hàng thực tế nên ưu tiên:
- PDS hiện hành.
- SDS.
- COA nếu hợp đồng yêu cầu.
- OEM manual.
- Specification của thiết bị.
Độ nhớt dầu gốc 160 cSt
Dầu gốc của Mobilux EP 3 có Kinematic Viscosity:
160 cSt @40°C.
Tại 100°C:
14,8 cSt.
Viscosity Index:
91.
Đây là viscosity của phần dầu gốc bên trong grease.
Không được nhầm:
NLGI 3 = ISO VG 3.
Hai thông số hoàn toàn khác nhau.
NLGI 3 mô tả consistency của grease.
Trong khi viscosity 160 cSt @40°C mô tả dầu gốc.
Đây cũng là lý do một grease rất cứng chưa chắc sử dụng dầu gốc có viscosity cao hơn grease mềm hơn.
Dầu gốc thuộc ISO VG nào?
Mobil mô tả dầu gốc của các grade EP 0, EP 1, EP 2 và EP 3 thuộc nhóm:
ISO VG 150.
Giá trị viscosity điển hình được công bố:
160 cSt @40°C.
Cách mô tả kỹ thuật phù hợp là:
Mỡ lithium NLGI 3 sử dụng dầu gốc ISO VG 150, viscosity điển hình 160 cSt @40°C.
Không nên gọi toàn bộ grease là:
“Mobilux EP 3 ISO VG 150”
mà bỏ qua NLGI grade.
Liên hệ báo giá Mobilux EP 3
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần báo giá hoặc đối chiếu mỡ thay thế, nên cung cấp tên thiết bị + vị trí bôi trơn + NLGI yêu cầu + tải + tốc độ + nhiệt độ + mức độ nước/bụi + mỡ đang sử dụng + quy cách/số lượng để lựa chọn chính xác hơn.
Điểm khác biệt của grade NLGI 3
Đây là phần quan trọng nhất khi lựa chọn sản phẩm.
Mobil khuyến nghị Mobilux EP 3 cho những application cần:
Maximum protection against penetration of water or solid contaminants.
Nói cách khác, Mobil định vị grade 3 khi cần tăng khả năng bảo vệ trước:
- Nước xâm nhập.
- Bụi.
- Chất bẩn rắn.
- Contamination từ môi trường.
Consistency cứng hơn có thể giúp grease duy trì tại lubrication point và tạo một lớp cản vật lý tốt hơn trong các ứng dụng phù hợp.
Tuy nhiên, đây không phải grease sealing compound và không thay thế:
- Oil seal.
- Bearing seal.
- Labyrinth seal.
- Dust seal.
Grease chỉ là một phần trong hệ thống bảo vệ thiết bị.
Khả năng chịu cực áp EP
EP là viết tắt của:
Extreme Pressure.
Đây là đặc tính quan trọng trong các lubrication points chịu:
- Heavy load.
- High unit pressure.
- Shock load.
- Vibration.
PDS công bố:
Four-Ball Extreme Pressure Weld Point = 250 kgf
theo ASTM D2596.
Thông số này thể hiện load-carrying performance trong một phép thử tiêu chuẩn.
Không nên hiểu:
250 kgf là tải trọng tối đa của ổ bi hoặc thiết bị.
Bearing load phải được tính dựa trên thiết kế bearing và điều kiện vận hành.
Timken OK Load 40 lb
PDS công bố:
Timken OK Load = 40 lb
theo ASTM D2509.
Đây là chỉ tiêu hỗ trợ đánh giá khả năng chịu tải của grease trong điều kiện thử nghiệm.
Thông số hữu ích khi:
- Đối chiếu specification.
- So sánh grease.
- Đánh giá replacement.
Nhưng:
40 lb không phải tải trọng làm việc tối đa của máy.
Không sử dụng Timken OK Load để tính trực tiếp tải thiết bị.
Khả năng chống mài mòn
Four-Ball Wear Scar:
0,4 mm
theo ASTM D2266.
Mobil mô tả Mobilux EP Series giúp giảm wear trong điều kiện:
- Heavy loading.
- Shock loading.
- Vibration.
Khả năng chống mài mòn phù hợp giúp hỗ trợ:
- Bearing life.
- Equipment reliability.
- Giảm maintenance.
- Hạn chế downtime.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào việc cấp đúng lượng grease và kiểm soát contamination.
Mobilux EP 3 có chịu tải nặng không?
Có.
Mobil khuyến nghị dòng EP 0/1/2/3 cho nhiều ứng dụng công nghiệp có:
High unit pressures or shock loads.
Grade 3 vẫn có:
- Four-Ball Weld 250 kgf.
- Timken OK Load 40 lb.
- Four-Ball Wear Scar 0,4 mm.
Do đó sản phẩm có thể được xem xét cho nhiều lubrication points chịu tải nặng khi:
- NLGI 3 phù hợp.
- Base-oil viscosity phù hợp.
- Speed phù hợp.
- OEM cho phép.
Có chịu tải va đập không?
Có.
Shock loading là một trong những điều kiện được Mobil nhắc tới đối với Mobilux EP Series.
Tải va đập có thể xuất hiện ở:
- Heavy machinery.
- Material handling equipment.
- Construction machinery.
- Pin/bushing.
- Một số bearing applications.
Hệ phụ gia EP hỗ trợ bảo vệ bề mặt khi lubricating film chịu áp lực lớn.
Mobilux EP 3 có chịu nước không?
Sản phẩm có khả năng:
Resist water washout
và grade 3 còn được Mobil khuyến nghị riêng khi cần tăng khả năng bảo vệ trước:
Water penetration.
Đây là điểm đáng chú ý của Mobilux EP 3.
Sản phẩm có thể phù hợp với nhiều thiết bị làm việc:
- Ngoài trời.
- Trong môi trường ẩm.
- Khu vực có nước bắn.
- Khu vực dễ nhiễm bẩn.
Tuy nhiên:
Chống nước không có nghĩa waterproof.
Nếu bearing bị ngập nước liên tục hoặc washdown mạnh, cần đánh giá grease chuyên dụng và hệ thống sealing.
Khả năng chống bụi và chất bẩn
Đây là một trong những application differentiators rõ nhất của grade 3.
Mobil khuyến nghị sản phẩm khi cần:
Maximum protection against penetration of solid contaminants.
Solid contaminants có thể bao gồm:
- Bụi.
- Cát.
- Dirt.
- Một số hạt rắn từ môi trường.
Khi các hạt này lọt vào bearing, chúng có thể gây:
- Abrasive wear.
- Raceway damage.
- Pitting.
- Reduced bearing life.
Consistency NLGI 3 cứng hơn có thể hỗ trợ grease duy trì tốt tại lubrication point trong những ứng dụng phù hợp.
Có chống gỉ không?
Có.
Mobil nhấn mạnh khả năng bảo vệ chống:
Rust and corrosion.
PDS công bố:
SKF Emcor Rust Test = 0,0
với distilled water.
Đặc tính này hữu ích với thiết bị làm việc trong:
- Humid environment.
- Wet environment.
- Outdoor conditions.
Khả năng chống gỉ kết hợp với water-washout resistance là một trong những lý do Mobilux EP Series được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Copper Strip Corrosion
PDS công bố:
1A
sau:
24 giờ @100°C
theo ASTM D4048.
Đây là kết quả thử nghiệm ăn mòn đồng trong điều kiện tiêu chuẩn.
Không nên suy diễn thành:
Mobilux EP 3 tương thích với mọi hợp kim đồng.
Với component đặc biệt bằng:
- Bronze.
- Brass.
- Copper alloy.
cần kiểm tra yêu cầu vật liệu và OEM khi application có yêu cầu nghiêm ngặt.
Mobilux EP 3 dùng cho ổ bi được không?
Có thể sử dụng trong bearing applications nếu thiết bị yêu cầu:
- Lithium grease.
- NLGI 3.
- Base oil viscosity tương ứng.
- EP performance tương ứng.
Tuy nhiên, NLGI 3 cứng hơn grade 2.
Vì vậy không nên tự động sử dụng cho mọi bearing.
Cần kiểm tra:
- Bearing type.
- Speed.
- Load.
- Temperature.
- Grease fill.
- Seal.
- Relubrication interval.
Có dùng cho vòng bi tốc độ cao không?
Không nên mặc định.
Có hai yếu tố cần chú ý:
Thứ nhất: NLGI 3 có consistency cứng.
Thứ hai: dầu gốc có viscosity khoảng 160 cSt @40°C.
High-speed bearings có thể yêu cầu grease có:
- Consistency khác.
- Base-oil viscosity thấp hơn.
- Low torque.
- Khả năng kiểm soát nhiệt tốt hơn.
Do đó, Mobilux EP 3 không nên được chọn cho high-speed bearing chỉ dựa trên khả năng chịu tải.
Dùng cho bạc và chốt
Có thể được xem xét trong pin/bushing applications phù hợp, đặc biệt khi môi trường có:
- Bụi.
- Nước.
- Dirt.
- Heavy load.
- Shock load.
Grease consistency cứng hơn có thể hỗ trợ khả năng giữ mỡ và hạn chế contamination trong điều kiện thích hợp.
Tuy nhiên, nếu pin/bushing sử dụng hệ thống bôi trơn tập trung, cần kiểm tra pumpability trước khi chọn NLGI 3.
Có dùng cho hệ thống bôi trơn tập trung không?
Đây là điểm cần phân biệt với EP 0 và EP 1.
Mobil nêu rõ:
Mobilux EP 0 và EP 1 phù hợp với centralised lubrication systems.
Trong khi grade EP 3 được định vị cho những ứng dụng cần tăng protection trước:
- Water penetration.
- Solid contaminants.
Do consistency NLGI 3 cứng hơn, không nên mặc định dùng Mobilux EP 3 trong centralised system.
Nếu một hệ thống thực sự yêu cầu NLGI 3 cần kiểm tra:
- Pump capability.
- Line diameter.
- Line length.
- Ambient temperature.
- Maximum system pressure.
- OEM specification.
Có dùng cho máy công nghiệp nặng không?
Có thể, nếu lubrication point yêu cầu NLGI 3.
Sản phẩm có đặc tính:
- EP.
- Anti-wear.
- Rust protection.
- Water resistance.
- Contamination protection.
Do đó có thể phù hợp với nhiều heavy-duty industrial applications.
Tuy nhiên, “máy công nghiệp nặng” là một nhóm quá rộng.
Không nên chọn grease chỉ theo tên máy mà cần chọn theo:
Lubrication point + NLGI + viscosity + tải + tốc độ + nhiệt độ + môi trường.
Có dùng cho máy xây dựng không?
Có thể xem xét ở những vị trí phù hợp trên:
- Excavator.
- Loader.
- Crane.
- Material handling machinery.
- Construction equipment.
đặc biệt khi lubrication point thường xuyên tiếp xúc:
- Bụi.
- Dirt.
- Nước.
- Contamination.
Nhưng một số máy xây dựng có thể yêu cầu grease:
- NLGI 2.
- Moly grease.
- Calcium sulfonate complex grease.
- Specialty heavy-duty grease.
Do đó cần ưu tiên OEM manual.
Có dùng cho motor điện không?
Không nên mặc định đây là lựa chọn ưu tiên cho electric motor bearings.
Motor điện, đặc biệt motor tốc độ cao, thường nhạy với:
- Base oil viscosity.
- Grease consistency.
- Churning.
- Bearing temperature.
NLGI 3 cứng hơn NLGI 2 và có thể tạo resistance lớn hơn trong một số high-speed applications.
Nếu motor manual yêu cầu NLGI 2 hoặc một electric-motor grease chuyên dụng, không nên tự ý chuyển sang grade 3.
Mobilux EP 3 có dùng cho gearbox không?
Không nên mặc định.
Trong Mobilux EP Series, Mobil định vị:
EP 004 và EP 023
rõ hơn cho một số enclosed gear và poorly sealed gear-case applications.
Grade EP 3 vẫn là grease có consistency tương đối cứng.
Nếu gearbox yêu cầu semi-fluid grease như NLGI 00 hoặc 000 thì Mobilux EP 3 không phải replacement trực tiếp.
Nhiệt độ làm việc
Tài liệu hướng dẫn ứng dụng mỡ công nghiệp ExxonMobil hiện hành liệt kê Mobilux EP 3 với dải nhiệt độ khuyến nghị khoảng:
-20°C đến 120°C.
Đây là dữ liệu cần ưu tiên khi đánh giá điều kiện vận hành.
Nhiệt độ thực tế còn phụ thuộc:
- Bearing speed.
- Load.
- Relubrication interval.
- Grease quantity.
- Environment.
- OEM requirement.
Không nên sử dụng dropping point để thay thế operating-temperature recommendation.
Dropping Point 190°C có nghĩa gì?
PDS công bố:
Dropping Point = 190°C
theo ASTM D2265.
Dropping point là một chỉ tiêu thử nghiệm của grease khi được gia nhiệt theo phương pháp tiêu chuẩn.
Điểm quan trọng:
190°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục tối đa.
Do đó không nên quảng cáo:
“Mobilux EP 3 chịu nhiệt liên tục 190°C.”
Nếu thiết bị vận hành liên tục ở nhiệt độ rất cao, cần đánh giá high-temperature grease chuyên dụng.
Có dùng ở 150°C được không?
Không nên lựa chọn dựa trên dropping point 190°C.
Ở 150°C, cần đánh giá:
- Oxidation stability.
- Grease life.
- Base oil loss.
- Bearing speed.
- Load.
- Relubrication interval.
- OEM limit.
Nếu 150°C là nhiệt độ vận hành liên tục, nên xem xét một grease được thiết kế rõ ràng cho high-temperature service thay vì chỉ dựa vào dropping point.
Tiêu chuẩn DIN
PDS Mobil hiện hành công bố:
DIN 51825:2004-06 – KP 3 K -20.
Đây là specification quan trọng khi đối chiếu sản phẩm.
Trong cùng series:
- EP 1: KP 1 K -20.
- EP 2: KP 2 K -20.
- EP 3: KP 3 K -20.
Điểm khác nhau thể hiện rõ NLGI consistency.
Không nên copy DIN của EP 2 sang EP 3.
Mobilux EP 3 có VOLVO 97718 không?
Theo bảng specification của ExxonMobil:
VOLVO 97718 được công bố cho Mobilux EP 2.
Không phải EP 3.
Vì vậy không nên gắn VOLVO 97718 vào grade này chỉ vì các sản phẩm cùng thuộc Mobilux EP Series.
So sánh Mobilux EP 3 và Mobilux EP 2
Đây là so sánh quan trọng nhất khi lựa chọn grade.
| Chỉ tiêu | Mobilux EP 2 | Mobilux EP 3 |
|---|---|---|
| NLGI | 2 | 3 |
| Penetration | 280 | 235 |
| Thickener | Lithium | Lithium |
| Base Oil @40°C | 160 cSt | 160 cSt |
| Base Oil @100°C | 14,8 cSt | 14,8 cSt |
| Dropping Point | 190°C | 190°C |
| Four-Ball Weld | 250 kgf | 250 kgf |
| Timken OK Load | 40 lb | 40 lb |
| DIN | KP 2 K -20 | KP 3 K -20 |
| Định vị chính | Multipurpose | Chống nước/chất bẩn xâm nhập tốt hơn |
Điểm đáng chú ý:
Dầu gốc của hai grade có cùng viscosity.
EP 3 không “đặc hơn” vì dầu gốc đặc hơn.
Nó có consistency grease cao hơn.
Mobilux EP 3 có tốt hơn EP 2 không?
Không nên đánh giá theo cách:
EP 3 tốt hơn EP 2.
Hai grade phục vụ những yêu cầu khác nhau.
EP 2 được Mobil khuyến nghị cho:
- Multipurpose applications.
- Antifriction bearings.
- Plain bearings.
- Bushings.
- Pins.
Grade 3 được khuyến nghị khi cần tăng protection trước:
- Water penetration.
- Solid contaminants.
Vì vậy, lựa chọn phải dựa trên application chứ không dựa vào số NLGI lớn hơn.
EP 3 có dầu gốc đặc hơn EP 2 không?
Không.
PDS công bố cả hai:
160 cSt @40°C.
Tại 100°C:
14,8 cSt.
Khác biệt chính nằm ở consistency:
- EP 2: NLGI 2, penetration 280.
- EP 3: NLGI 3, penetration 235.
Đây là ví dụ điển hình cho việc:
Grease consistency ≠ base oil viscosity.
So sánh với Mobilux EP 1
EP 1 mềm hơn đáng kể:
- EP 1: NLGI 1.
- EP 3: NLGI 3.
Mobil định vị EP 1 cho:
- Centralised lubrication systems.
- Good low-temperature pumpability.
Trong khi grade 3 được định vị cho:
- Water penetration protection.
- Solid-contaminant protection.
Hai sản phẩm không nên thay trực tiếp cho nhau nếu chưa kiểm tra lubrication system.
So sánh với Mobilux EP 0
Sự khác biệt consistency còn lớn hơn:
- EP 0: NLGI 0, penetration 370.
- EP 3: NLGI 3, penetration 235.
EP 0 mềm và thuận lợi hơn cho centralised distribution.
Grade 3 cứng và phù hợp hơn với những vị trí cần tăng grease retention/barrier protection trong điều kiện phù hợp.
Dù vậy, cả hai có base-oil viscosity 160 cSt @40°C theo PDS hiện hành.
So sánh với Mobilux EP 004
Mobilux EP 004 là:
NLGI 00
và mềm hơn rất nhiều so với grade 3.
EP 004 được Mobil định vị cho một số:
- Enclosed gears.
- Poorly sealed gear cases.
Trong khi Mobilux EP 3 được định vị cho application cần tăng khả năng chống water/solid-contaminant penetration.
Không nên thay thế hai sản phẩm chỉ vì chúng cùng là Mobilux EP.
So sánh với Mobilux EP 023
EP 023 có:
- NLGI 000.
- Base oil 320 cSt @40°C.
- Penetration 460.
Trong khi grade 3 có:
- NLGI 3.
- Base oil 160 cSt @40°C.
- Penetration 235.
Hai sản phẩm gần như ở hai đầu consistency của Mobilux EP Series.
Đặc biệt:
EP 023 mềm hơn rất nhiều nhưng dầu gốc lại có viscosity cao hơn.
Điều này một lần nữa cho thấy NLGI và viscosity là hai thông số khác nhau.
Có thể thay Mobilux EP 2 bằng EP 3 không?
Không nên tự động thay.
EP 3 cứng hơn EP 2.
Việc chuyển từ NLGI 2 sang NLGI 3 có thể ảnh hưởng:
- Grease distribution.
- Churning.
- Bearing temperature.
- Low-temperature performance.
- Grease feed.
- Torque.
Nếu mục tiêu là tăng khả năng chống bụi hoặc nước, cần kiểm tra xem OEM có cho phép NLGI 3 hay không trước khi thay.
Có thể thay EP 3 bằng EP 2 không?
Cũng không nên tự động.
EP 2 mềm hơn và được định vị đa dụng hơn.
Nếu thiết bị được thiết kế dùng NLGI 3 để tăng khả năng:
- Grease retention.
- Contaminant exclusion.
- Water penetration resistance.
thì chuyển xuống NLGI 2 có thể thay đổi lubrication performance.
Có phải mỡ chịu nhiệt không?
Cách gọi chính xác hơn là:
Mỡ lithium chịu cực áp NLGI 3.
Sản phẩm có dropping point:
190°C.
Nhưng không nên biến con số này thành tuyên bố:
“Mỡ chịu nhiệt 190°C.”
Nhiệt độ vận hành và dropping point là hai khái niệm khác nhau.
Nếu khách hàng cần grease chuyên chạy ở nhiệt độ cao liên tục, cần lựa chọn theo operating-temperature requirement thực tế.
Có phải mỡ chống nước không?
Sản phẩm có:
- Water-washout resistance.
- Rust/corrosion protection.
Đặc biệt, ExxonMobil định vị grade 3 cho application cần maximum protection trước sự xâm nhập của nước hoặc solid contaminants.
Do đó, đây là một trong những grade đáng cân nhắc khi môi trường có:
- Nước.
- Ẩm.
- Bụi.
- Dirt.
Tuy nhiên, không nên quảng cáo sản phẩm là:
“Chống nước tuyệt đối.”
Khi nào nên chọn Mobilux EP 3?
Sản phẩm đáng cân nhắc khi thiết bị yêu cầu:
- Lithium grease.
- NLGI 3.
- Extreme Pressure performance.
- Base oil ISO VG 150.
- Heavy-load protection.
- Shock-load protection.
- Water-washout resistance.
- Rust/corrosion protection.
- Khả năng chống water penetration cao hơn.
- Khả năng hạn chế solid contaminants xâm nhập.
- DIN KP 3 K -20.
Đặc biệt phù hợp khi OEM cho phép NLGI 3 và môi trường vận hành có nhiều:
Water + dust + solid contamination.
Khi nào không nên chọn grade 3?
Không nên tự động chọn Mobilux EP 3 nếu application yêu cầu:
- NLGI 0.
- NLGI 1.
- NLGI 2.
- High-speed grease.
- Centralised system cần grease mềm.
- Semi-fluid gear grease.
- Food-grade grease.
- High-temperature specialty grease.
NLGI 3 cứng hơn không đồng nghĩa nó là phiên bản “cao cấp hơn” của NLGI 2.
Grade phải phù hợp với thiết kế.
Có thể trộn với mỡ khác không?
Không nên tự ý trộn.
Ngay cả khi grease cũ cũng là:
Lithium NLGI 3
vẫn cần kiểm tra:
- Base oil.
- Additive chemistry.
- EP performance.
- Temperature capability.
- Compatibility.
Grease không tương thích có thể gây:
- Softening.
- Hardening.
- Oil separation.
- Leakage.
- Reduced lubrication performance.
Khi chuyển đổi nên kiểm tra compatibility hoặc purge grease cũ nếu cần.
Cách chuyển sang Mobilux EP 3
Trước khi thay grease nên:
- Xác định chính xác grease hiện tại.
- Kiểm tra NLGI grade.
- Kiểm tra thickener.
- Kiểm tra base-oil viscosity.
- Kiểm tra OEM specification.
- Đánh giá compatibility.
- Purge hoặc vệ sinh grease cũ khi cần.
- Nạp đúng lượng grease mới.
- Theo dõi nhiệt độ thiết bị.
- Kiểm tra leakage và grease distribution.
Đặc biệt khi chuyển từ NLGI 2 lên NLGI 3 cần theo dõi:
- Bearing temperature.
- Grease feed.
- Torque.
- Khả năng phân phối grease.
Có nên bơm đầy ổ bi?
Không.
Grease cứng hơn không có nghĩa nên bơm đầy bearing housing.
Over-greasing có thể gây:
- Churning.
- Friction.
- Temperature rise.
- Seal damage.
- Energy loss.
Lượng grease phù hợp phụ thuộc:
- Bearing size.
- Bearing speed.
- Housing.
- Relubrication method.
Cần tuân thủ OEM recommendation.
Bao lâu cần bơm mỡ lại?
Không có một khoảng thời gian cố định cho mọi thiết bị.
Relubrication interval phụ thuộc:
- Bearing dimensions.
- Speed.
- Load.
- Temperature.
- Operating hours.
- Water ingress.
- Dust.
- Contamination.
- Grease quantity.
Trong môi trường bụi hoặc nước nhiều, lubrication interval đôi khi cần điều chỉnh để giúp purge contamination ra ngoài.
Tuy nhiên, không nên tự ý tăng lượng grease quá mức.
Bảo quản sản phẩm
Mobilux EP 3 nên được bảo quản:
- Trong bao bì kín.
- Nơi sạch.
- Khô ráo.
- Tránh nước.
- Tránh bụi.
- Tránh contamination.
- Tránh nhiệt độ bất thường.
Dụng cụ lấy grease phải sạch.
Nếu sử dụng grease gun, nên có quy trình nhận diện rõ từng loại grease để tránh cross-contamination.
Vì sao cleanliness đặc biệt quan trọng?
Một trong những mục tiêu của grade 3 là hỗ trợ hạn chế solid contaminants xâm nhập.
Do đó sẽ không hợp lý nếu grease bị nhiễm bẩn ngay từ khâu:
- Storage.
- Handling.
- Grease gun.
- Pump.
- Transfer.
Hạt bụi lọt vào bearing có thể gây:
- Abrasive wear.
- Surface indentation.
- Fatigue.
- Pitting.
- Reduced bearing life.
Cần kiểm soát cleanliness trong toàn bộ quá trình sử dụng.
An toàn khi sử dụng
Cần tham khảo SDS hiện hành của sản phẩm trước khi sử dụng.
Trong quá trình làm việc nên:
- Hạn chế tiếp xúc da kéo dài.
- Sử dụng PPE phù hợp.
- Giữ dụng cụ sạch.
- Xử lý grease rơi vãi để tránh trượt ngã.
- Thu gom grease thải theo quy định.
Không sử dụng sản phẩm cho application ngoài khuyến nghị nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Mua Mobilux EP 3 chính hãng – Liên hệ báo giá
Khách hàng cần Mobilux EP 3, muốn nhận báo giá hoặc cần đối chiếu mỡ đang sử dụng có thể liên hệ Khánh Gia.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Hỗ trợ:
- Báo giá sản phẩm.
- Kiểm tra PDS/SDS.
- Đối chiếu NLGI Grade 3.
- Kiểm tra base-oil viscosity.
- Đối chiếu EP 1/EP 2/EP 3.
- Kiểm tra bearing application.
- Kiểm tra điều kiện nước/bụi.
- Đối chiếu DIN KP 3 K -20.
- Kiểm tra tải và nhiệt độ.
- Đánh giá grease đang sử dụng.
- Tìm sản phẩm thay thế theo specification.
- Tư vấn quy cách và số lượng.
Khi liên hệ nên cung cấp:
Tên thiết bị + vị trí bôi trơn + mỡ hiện tại + NLGI + tải + tốc độ + nhiệt độ + mức độ nước/bụi + chu kỳ bôi trơn + quy cách/số lượng.
Thông số kỹ thuật chính thức có thể tham khảo tại Mobilux EP Series của ExxonMobil.
Câu hỏi thường gặp
Mobilux EP 3 là mỡ gì?
Đây là mỡ lithium chịu cực áp NLGI 3 của Mobil, được khuyến nghị cho các ứng dụng cần consistency cứng hơn và tăng khả năng bảo vệ trước nước hoặc chất bẩn rắn xâm nhập.
Mobilux EP 3 là NLGI mấy?
Sản phẩm thuộc NLGI Grade 3.
Có phải mỡ lithium không?
Có. ExxonMobil công bố thickener type là Lithium.
Penetration bao nhiêu?
PDS công bố 235 (0,1 mm) theo ASTM D217.
Độ nhớt dầu gốc bao nhiêu?
Khoảng 160 cSt @40°C và 14,8 cSt @100°C.
Dầu gốc thuộc ISO VG nào?
Mobil mô tả dầu gốc thuộc nhóm ISO VG 150, với viscosity điển hình 160 cSt @40°C.
NLGI 3 có phải ISO VG 3 không?
Không. NLGI mô tả consistency của grease; ISO VG mô tả viscosity của dầu.
Dropping Point bao nhiêu?
190°C theo ASTM D2265.
Mobilux EP 3 có chịu nhiệt 190°C không?
Không nên hiểu như vậy. 190°C là dropping point, không phải continuous operating temperature.
Four-Ball Weld Point bao nhiêu?
250 kgf theo ASTM D2596.
Timken OK Load bao nhiêu?
40 lb theo ASTM D2509.
Four-Ball Wear Scar bao nhiêu?
0,4 mm theo ASTM D2266.
Có chịu tải nặng không?
Có. Mobilux EP Series được phát triển cho nhiều ứng dụng công nghiệp có tải cao, high unit pressure và shock load.
Có chịu nước không?
Có khả năng chống water washout. Mobil còn đặc biệt khuyến nghị grade 3 khi cần tăng khả năng bảo vệ trước water penetration.
Có chống bụi không?
Mobil định vị grade 3 cho các ứng dụng cần tăng protection trước sự xâm nhập của solid contaminants, vì vậy đây là một trong những ưu điểm đáng chú ý của sản phẩm.
Có dùng cho ổ bi không?
Có thể sử dụng nếu bearing và OEM yêu cầu grease NLGI 3 với base-oil viscosity tương ứng.
Có dùng cho vòng bi tốc độ cao không?
Không nên mặc định. NLGI 3 tương đối cứng và dầu gốc có viscosity 160 cSt @40°C; high-speed bearings cần đánh giá riêng.
Có dùng cho hệ thống bôi trơn tập trung không?
Không phải grade được Mobil nhấn mạnh cho centralised systems. EP 0 và EP 1 được định vị rõ hơn cho ứng dụng này.
Tiêu chuẩn DIN là gì?
Sản phẩm đáp ứng hoặc vượt yêu cầu DIN 51825 KP 3 K -20.
Mobilux EP 3 có VOLVO 97718 không?
Theo PDS Mobilux EP Series, VOLVO 97718 được công bố cho EP 2, không phải EP 3.
Mobilux EP 3 và EP 2 khác nhau thế nào?
EP 3 là NLGI 3, penetration 235 và cứng hơn EP 2 NLGI 2, penetration 280. Mobil định vị grade 3 rõ hơn cho việc chống nước và solid contaminants xâm nhập.
EP 3 có dầu gốc đặc hơn EP 2 không?
Không. Cả hai có base-oil viscosity khoảng 160 cSt @40°C. Sự khác biệt chính là consistency của grease.
Mobilux EP 3 có tốt hơn EP 2 không?
Không nên đánh giá theo thứ tự số. EP 2 phù hợp hơn với nhiều multipurpose applications, trong khi EP 3 được khuyến nghị khi cần consistency cứng hơn và tăng protection trước contamination.
Có thể thay EP 2 bằng EP 3 không?
Không nên tự động thay. NLGI 3 cứng hơn và có thể ảnh hưởng grease distribution, churning, nhiệt độ bearing và khả năng cấp mỡ.
Có dùng cho motor điện không?
Cần kiểm tra speed, bearing và OEM requirement. Không nên mặc định grade NLGI 3 phù hợp cho electric-motor bearings tốc độ cao.
Có dùng cho gearbox không?
Không nên mặc định. Mobilux EP 004 và EP 023 được Mobil định hướng rõ hơn cho một số enclosed-gear applications.
Có thể trộn với mỡ lithium khác không?
Không nên quyết định chỉ dựa trên thickener. Cần kiểm tra NLGI, base oil, additive chemistry và compatibility.
Khi nào nên chọn Mobilux EP 3?
Khi thiết bị yêu cầu mỡ lithium EP NLGI 3, đặc biệt trong các ứng dụng cần tăng khả năng giữ mỡ và bảo vệ trước nước, bụi hoặc chất bẩn rắn xâm nhập.
Mua Mobilux EP 3 ở đâu?
Khi mua nên đối chiếu đúng NLGI 3, base-oil viscosity, DIN specification, tải, tốc độ, nhiệt độ và điều kiện nước/bụi. Thông tin liên hệ được trình bày tại phần mua hàng phía trên.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 30/9/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.