OKS 250 – Paste trắng đa dụng cho bề mặt trượt và mối ghép ren chịu tải
OKS 250 là paste trắng gốc ceramic, không chứa kim loại, được phát triển cho bề mặt trượt chịu tải cao. Sản phẩm được hãng giới thiệu với tên White Allround Paste, metal-free.
Trong lắp ráp và bảo trì, lựa chọn paste phù hợp giúp kiểm soát ma sát tại bề mặt tiếp xúc và hỗ trợ tháo mối ghép sau sử dụng. Cần phân biệt nhiệm vụ bôi trơn với nhiệm vụ tách bề mặt ở nhiệt độ cao để hiểu đúng giới hạn sản phẩm.
1. OKS 250 là sản phẩm gì?
OKS 250 thuộc nhóm paste bôi trơn và lắp ráp. Sản phẩm hướng đến bề mặt trượt có áp lực cao, đặc biệt ở tốc độ thấp hoặc chuyển động dao động.
Dù thường được gọi là mỡ trắng, paste cần được lựa chọn theo nhiệm vụ riêng. Hãng lưu ý không dùng paste thay cho mỡ.
Với ổ bi hoặc cơ cấu cần nạp mỡ, nên đối chiếu nhóm mỡ bôi trơn công nghiệp và yêu cầu của thiết bị trước khi thay đổi vật tư.
2. Thông số kỹ thuật OKS 250
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Paste trắng đa dụng |
| Nền chất bôi trơn rắn | Ceramic |
| Đặc điểm công bố | Không chứa kim loại |
| Nhiệt độ sử dụng thấp nhất | −40°C |
| Giới hạn nhiệt độ bôi trơn | +200°C |
| Giới hạn nhiệt độ tách bề mặt | +1.400°C |
| Tải hàn dính bốn bi | 3.600 N |
| Hệ số ma sát thử lắp ép | 0,1; không rung giật trong phép thử |
| Hệ số ma sát tổng của tổ hợp ren thử nghiệm | 0,12 hoặc 0,15, tùy tổ hợp |
| Đăng ký được hãng công bố | NSF H2 |
Các kết quả ma sát gắn với điều kiện thử cụ thể. Không áp dụng trực tiếp cho mọi mối ghép hoặc vật liệu.
3. Hiểu đúng giới hạn 1.400°C
Với OKS 250, hãng phân biệt rõ bôi trơn đến +200°C và tách bề mặt đến +1.400°C.
Giá trị cao hơn liên quan nhiệm vụ hỗ trợ tách bề mặt của mối ghép chịu nhiệt. Không diễn giải thành khả năng bôi trơn liên tục cho cơ cấu chuyển động ở 1.400°C.
Khi lập hồ sơ vật tư, nên ghi riêng hai giới hạn. Điều này giúp tránh lựa chọn sai cho ổ, ray trượt hoặc bộ truyền đang vận hành.
Nhiệt độ tại điểm tiếp xúc và chu kỳ nhiệt thực tế cũng cần được xem xét.
4. Đặc tính và ứng dụng
Hãng công bố OKS 250 có khả năng chống ăn mòn, chịu nước nóng, nước lạnh và nhiều loại axit, kiềm. Khả năng chịu hóa chất vẫn cần được đối chiếu với chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.
Nhóm ứng dụng được đề cập gồm:
- Mối ghép ren, ghép lắp và khóa bayonet chịu tải.
- Mối ghép bằng thép hợp kim cao hoặc kim loại màu.
- Liên kết inox.
- Bu lông, chốt, mặt bích, trục vít và bề mặt lắp ghép.
- Mối ghép ren chịu tác động nhiệt trong thiết bị phù hợp.
Danh sách ứng dụng là cơ sở lựa chọn ban đầu; yêu cầu thiết kế của từng cụm vẫn cần được tuân thủ.
5. Lưu ý mô men siết và vật liệu
Bôi trơn ren làm thay đổi quan hệ giữa mô men siết và lực kẹp. Vì vậy, khi chuyển sang OKS 250, không mặc định giữ nguyên thông số siết của ren khô.
Mối ghép quan trọng cần sử dụng quy trình được nhà sản xuất hoặc người thiết kế chấp thuận. Xác định cả vị trí phủ trên ren và mặt tì đầu bu lông, đai ốc.
Đối với inox hoặc kim loại màu, nên thử trên đúng vật liệu và trạng thái bề mặt. Không sử dụng màu paste làm căn cứ kết luận phù hợp.
6. Hướng dẫn sử dụng
Quy trình tham khảo:
- Kiểm tra chi tiết: Đánh giá ren, mặt tì và tình trạng hư hỏng.
- Làm sạch: Loại bỏ chất bẩn và chất bôi trơn cũ bằng phương pháp phù hợp.
- Phủ đều: Hãng hướng dẫn dùng chổi hoặc dụng cụ trét tại vùng cần xử lý.
- Lắp theo quy trình: Tuân thủ yêu cầu mô men và lực kẹp.
- Kiểm tra lượng dư: Tránh để paste lan sang vị trí không được phép.
- Ghi hồ sơ: Lưu sản phẩm và điều kiện lắp ráp.
Không trộn OKS 250 với chất bôi trơn khác khi chưa xác nhận tương thích. Thao tác theo nhãn và SDS đi kèm.
Cần lựa chọn paste cho bu lông inox hoặc mối ghép chịu nhiệt? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia qua 0977 177 365 để trao đổi về OKS 250 và yêu cầu thiết bị.
7. NSF H2 và giới hạn sử dụng
Đăng ký NSF H2 áp dụng cho vị trí không có khả năng tiếp xúc thực phẩm. Không xem H2 tương đương H1 dành cho khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên.
Sản phẩm cũng không thay thế dầu vận hành trong hộp số. Với hệ thống dùng dầu, cần đối chiếu nhóm dầu bánh răng công nghiệp cùng hướng dẫn máy.
Trước khi áp dụng hàng loạt, xác định rõ chức năng, vật liệu và điều kiện nhiệt của điểm sử dụng.
8. Mua hàng và bảo quản
Khi đặt OKS 250, xác nhận đúng mã, quy cách và tài liệu kỹ thuật. Phiên bản aerosol cùng nhóm được hãng gọi là OKS 2501.
Giữ bao bì đóng kín theo hướng dẫn, tránh nhiễm nước và bụi. Dùng dụng cụ sạch để lấy paste, không trả phần đã tiếp xúc chi tiết vào bao bì ban đầu.
Tham khảo thêm vật tư bảo trì tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
9. Tài liệu kỹ thuật và câu hỏi thường gặp
Thông tin được đối chiếu với Product Information OKS 250 chính thức của hãng.Có thể dùng thay mỡ ổ bi không?
Hãng lưu ý không dùng paste thay mỡ. Cần chọn vật tư theo yêu cầu ổ.
Có thể dùng cho mọi hóa chất không?
Không. Phải kiểm tra tác nhân, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Có cần bôi lại sau tháo lắp?
Nên kiểm tra, làm sạch và xử lý theo quy trình của mối ghép trước khi lắp lại.
10. Mua OKS 250 tại Khánh Gia
Hãy chuẩn bị thông tin vật liệu, mối ghép và nhiệt độ để xác định nhu cầu phù hợp.
Liên hệ Khánh Gia qua 0977 177 365 để yêu cầu báo giá OKS 250, xác nhận quy cách và tài liệu đi kèm.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.