OKS 403 – Mỡ chuyên dụng cho cơ cấu tiếp xúc nước và nước biển
OKS 403 là mỡ hàng hải dành cho các bộ phận máy chịu tác động của nước hoặc nước biển. Sản phẩm kết hợp chức năng bôi trơn với bảo vệ chống ăn mòn, phù hợp để xem xét cho cơ cấu tàu biển, thiết bị ngoài khơi và khu vực thường xuyên ẩm ướt.
Khi lựa chọn, cần đánh giá nhiệt độ tại điểm ma sát, tải, tốc độ và mức tiếp xúc với nước. Khả năng chống nước không thay thế yêu cầu kiểm tra tình trạng mỡ trong quá trình vận hành.
1. OKS 403 là sản phẩm gì?
Thuộc nhóm dầu mỡ OKS, sản phẩm sử dụng dầu khoáng và chất làm đặc xà phòng calcium.
Mỡ có màu nâu, cấp độ đặc NLGI 1–2. Hãng định hướng sản phẩm cho các điểm bôi trơn trên hoặc dưới nước, trong những ứng dụng phù hợp.
Chất làm đặc được công bố là calcium soap. Không nên nhầm sản phẩm với mỡ calcium sulphonate complex hoặc tự bổ sung mô tả thành phần chưa được hãng xác nhận.
2. Bảng thông số kỹ thuật OKS 403
| Đặc tính | Giá trị theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Chất làm đặc | Xà phòng calcium |
| Màu sắc | Nâu |
| Cấp độ đặc | NLGI 1–2 |
| Ký hiệu phân loại | KP1-2E-20 |
| Dải nhiệt độ làm việc | −25°C đến +80°C |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 100 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 9 mm²/s |
| Điểm nhỏ giọt | >100°C |
| Độ xuyên kim sau làm việc | 285–315 × 0,1 mm |
| Hệ số tốc độ dm × n | 350.000 mm/min |
| Tải hàn thử nghiệm bốn bi | 3.000 N |
| Khả năng chống nước DIN 51807-1 | Cấp 0-40, thử tại 40°C |
| SKF-EMCOR với dung dịch NaCl 3% | Cấp ăn mòn 0–1 |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 400 ml; hộp 1 kg; thùng 5 kg, 25 kg, 180 kg |
3. Đặc tính nổi bật của OKS 403
Phù hợp với môi trường nước biển
Sản phẩm được thiết kế cho các cơ cấu chịu tác động của nước và nước biển. Đây là đặc điểm đáng chú ý khi lựa chọn mỡ cho thiết bị hàng hải hoặc khu vực ven biển.
Hỗ trợ chống ăn mòn
Khả năng bảo vệ chống ăn mòn giúp đáp ứng yêu cầu của những bộ phận chuyển động trong môi trường ẩm, có muối. Vẫn cần kiểm tra phớt, che chắn và tình trạng bề mặt.
Kết hợp bôi trơn và bảo vệ
Mỡ hướng đến bảo vệ chống mài mòn đồng thời chống ăn mòn. Hiệu quả thực tế phụ thuộc việc cấp đúng lượng, đúng vị trí và duy trì lịch bảo trì phù hợp.
4. Ứng dụng của OKS 403
Trong nhóm mỡ bôi trơn công nghiệp, sản phẩm có thể được xem xét cho:
- Bánh răng hở, ổ trượt và ổ lăn.
- Trục ren, bản lề và cơ cấu dẫn hướng.
- Các điểm bôi trơn trên tời, cần cẩu tàu.
- Thiết bị dưới nước và bộ phận ngoài khơi.
- Cơ cấu chuyển động tiếp xúc nước biển ở vùng ven biển.
- Khu vực ẩm ướt trong ngành dệt.
Với ứng dụng dưới nước, cần kiểm tra riêng thiết kế, phương thức cấp mỡ và điều kiện vận hành. Không mặc định mọi thiết bị ngập nước đều phù hợp.
Cần chọn mỡ cho tời tàu, ổ trục hoặc cơ cấu tiếp xúc nước biển? Gửi thông tin về tải, tốc độ, nhiệt độ và mức tiếp xúc với nước. Liên hệ Khánh Gia – Hotline: 0977 177 365.
5. Hiểu đúng thông số và giới hạn sử dụng
NLGI 1–2 thể hiện độ đặc, không phải độ nhớt dầu gốc hay mức tải cho phép.
Điểm nhỏ giọt trên 100°C không có nghĩa mỡ được phép làm việc liên tục ở nhiệt độ này. Dải vận hành công bố kết thúc tại +80°C.
Tải hàn 3.000 N và kết quả SKF-EMCOR là dữ liệu thử nghiệm trong điều kiện xác định, không phải bảo đảm tuyệt đối cho mọi máy hoặc môi trường.
Nếu điểm bôi trơn có nhiệt độ cao hơn hoặc yêu cầu khác, cần đối chiếu thêm nhóm dầu mỡ đặc chủng để chọn sản phẩm phù hợp.
6. Hướng dẫn sử dụng OKS 403
Làm sạch điểm bôi trơn, loại bỏ cặn bẩn và lớp bảo vệ chống ăn mòn trước khi nạp lần đầu. Bảo đảm các bề mặt chức năng nhận đủ mỡ.
Ưu tiên lượng nạp do nhà sản xuất ổ trục hoặc thiết bị quy định. Không mặc định bơm đầy mọi ổ, đặc biệt khi mỡ cũ không có đường thoát.
Sau khi bảo trì, kiểm tra hoạt động theo quy trình của máy. Theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn và dấu hiệu nước xâm nhập để phát hiện vấn đề cần xử lý.
7. Chuyển đổi, bổ sung và bảo quản
Khi chuyển loại mỡ, cần xác minh tính tương thích với sản phẩm đang dùng. Cùng màu hoặc cùng cấp NLGI chưa đủ để kết luận có thể trộn.
Chu kỳ bổ sung phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ và mức tác động của nước. Những điểm thường xuyên bị nước cuốn rửa cần được kiểm tra để điều chỉnh lịch bảo trì.
Giữ bao bì kín, tránh nước và bụi; dùng dụng cụ sạch. Hạn chế để nước muối hoặc cặn bẩn đi vào mỡ trong quá trình cấp.
8. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Tham khảo tài liệu kỹ thuật OKS 403 của hãng, phiên bản ngày 26/09/2026, để đối chiếu thông số, ứng dụng và hướng dẫn sử dụng.
9. Câu hỏi thường gặp
OKS 403 có dùng cho môi trường nước biển không?
Có. Đây là ứng dụng chính được hãng công bố, nhưng cần kiểm tra sự phù hợp với từng cơ cấu.
Có phải mỡ lithium không?
Không. Tài liệu hãng ghi chất làm đặc là xà phòng calcium.
Có dùng cho ổ trục nhiệt độ cao không?
Cần đối chiếu nhiệt độ thực tế. Giới hạn trên công bố của sản phẩm là +80°C.
Quy cách 400 ml có phải bình xịt không?
Không. Đây là ống mỡ cartridge, cần kiểm tra sự phù hợp với dụng cụ cấp mỡ.
10. Mua OKS 403 tại Khánh Gia
Khi yêu cầu báo giá, hãy cung cấp quy cách, số lượng và thông tin thiết bị. Với ứng dụng hàng hải, nên nêu rõ mức tiếp xúc nước biển và loại mỡ đang sử dụng để đối chiếu trước khi chuyển đổi.
Nhận báo giá OKS 403 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
Hotline: 0977 177 365
Email: hienbom17@gmail.com
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.