OKS 425 – Mỡ tổng hợp cho bôi trơn dài hạn cơ cấu tốc độ cao
OKS 425 là mỡ tổng hợp dành cho bôi trơn dài hạn các chi tiết máy, đặc biệt là ổ trục chạy nhanh, dẫn hướng tuyến tính và vít me. Sản phẩm có độ đặc NLGI 2, sử dụng dầu gốc PAO và chất làm đặc xà phòng calcium đặc biệt.
Khi lựa chọn, cần đối chiếu tốc độ, tải trọng, nhiệt độ và lượng nạp. Mỡ dành cho tốc độ cao vẫn phải phù hợp với thiết kế cụ thể của ổ trục hoặc cơ cấu truyền động.
1. OKS 425 là sản phẩm gì?
Sản phẩm có tên chính thức Long-Life Grease, synthetic, được hãng định hướng cho bôi trơn dài hạn hoặc bôi trơn theo tuổi thọ thiết kế trong ứng dụng phù hợp.
Trong danh mục dầu mỡ OKS, đây là lựa chọn cần xem xét cho cơ cấu cần vận hành nhẹ ở tốc độ cao hoặc nhiệt độ thấp.
“Bôi trơn theo tuổi thọ” không có nghĩa mọi thiết bị đều được phép bỏ qua kiểm tra và bảo dưỡng.
2. Bảng thông số kỹ thuật OKS 425
| Đặc tính | Giá trị theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Dầu gốc | Polyalphaolefin – PAO |
| Chất làm đặc | Xà phòng calcium đặc biệt |
| Màu sắc | Beige |
| Độ đặc | NLGI 2 |
| Phân loại DIN 51502 | KPHC2K-50 |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 30 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 6 mm²/s |
| Điểm nhỏ giọt | >220°C |
| Độ xuyên kim sau nhào | 265–295 × 0,1 mm |
| Nhiệt độ sử dụng thấp nhất | −50°C |
| Nhiệt độ sử dụng cao nhất | 130°C |
| Nhiệt độ tối đa ghi riêng trong PDS | 180°C |
| Khối lượng riêng tại 20°C | 0,89 g/cm³ |
| Chịu nước, 3 giờ/90°C | Cấp 1-90 |
| Hệ số tốc độ dm × n | 1.000.000 mm/phút |
| Tải hàn thử nghiệm bốn bi | 3.400 N |
| Quy cách hãng công bố | Cartridge 400 ml; hộp 1 kg |
Thông số là giá trị hướng dẫn. Không dùng mức nhiệt độ tối đa để suy ra điều kiện vận hành liên tục.
3. Đặc tính nổi bật
Hỗ trợ vận hành nhẹ ở tốc độ cao
Hãng nêu đặc tính mômen khởi động và vận hành thấp của OKS 425, đặc biệt tại nhiệt độ thấp. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá trên thiết bị.
Phù hợp với bôi trơn dài hạn
Sản phẩm được định hướng duy trì bôi trơn trong thời gian dài ở điều kiện phù hợp. Chu kỳ bổ sung vẫn phụ thuộc tải, nhiệt độ, độ sạch và khả năng làm kín.
Bám dính và tương thích nhựa
Hãng công bố đặc tính bám dính, chịu môi chất và tương thích tốt với nhựa. Tuy nhiên, cần xác minh đúng vật liệu và môi chất trước khi triển khai.
4. Ứng dụng của OKS 425
Các nhóm ứng dụng được hãng nêu gồm:
- Ổ lăn và ổ trượt chạy nhanh.
- Dẫn hướng tuyến tính.
- Trục ren và vít me bi.
- Bộ truyền bánh răng nhỏ.
- Các chi tiết tương tự chịu áp lực và nhiệt độ thay đổi.
Với OKS 425, cần kiểm tra yêu cầu của nhà chế tạo cơ cấu. Không coi một loại mỡ là lựa chọn chung cho toàn bộ vòng bi, ray trượt và vít me trên máy.
Có thể đối chiếu thêm danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp nếu vị trí yêu cầu độ nhớt hoặc độ đặc khác.
Tư vấn lựa chọn: Gửi mã ổ trục hoặc vít me, tải trọng, tốc độ, nhiệt độ và loại mỡ đang sử dụng.
Liên hệ Khánh Gia – Hotline: 0977 177 365.
5. Hiểu đúng nhiệt độ và hệ số tốc độ
Tài liệu hãng ghi nhiệt độ sử dụng cao nhất 130°C và một mục nhiệt độ tối đa 180°C. Không trình bày OKS 425 như mỡ vận hành liên tục đến 180°C khi chưa có xác nhận điều kiện cụ thể.
Điểm nhỏ giọt trên 220°C cũng không phải giới hạn nhiệt độ làm việc.
Hệ số tốc độ dm × n kết hợp đường kính trung bình ổ với tốc độ quay. Giá trị này phục vụ lựa chọn, không thay thế việc đánh giá tải, kiểu ổ và nhiệt độ.
Độ nhớt dầu gốc thấp hơn không đồng nghĩa tốt hơn cho mọi cơ cấu. Cần đối chiếu khả năng hình thành màng bôi trơn theo yêu cầu thiết bị.
6. Hướng dẫn sử dụng
Chuẩn bị: Dừng máy, cô lập năng lượng và kiểm tra điểm bôi trơn.
Vệ sinh: Làm sạch vị trí; loại bỏ chất chống ăn mòn trước lần nạp đầu khi cần thiết. Dụng cụ phải sạch và phù hợp với vật liệu.
Nạp mỡ: Cấp OKS 425 để các bề mặt chức năng được bôi trơn. Hãng hướng dẫn ổ thông thường nạp khoảng một phần ba không gian trống; ổ chạy nhanh có hệ số tốc độ trên 400.000 nạp khoảng một phần tư. Luôn tuân thủ hướng dẫn nhà chế tạo.
Theo dõi: Kiểm tra nhiệt độ, tiếng ồn và lực cản sau chạy máy. Không bơm quá lượng khi mỡ cũ không có đường thoát.
7. Chuyển đổi, bổ sung và bảo quản
Chỉ trộn OKS 425 với chất bôi trơn đã xác minh phù hợp. Không mặc định tương thích vì hai sản phẩm cùng dầu PAO hoặc NLGI 2.
Khi chuyển đổi, cần có phương án làm sạch và theo dõi sau chạy thử. Ghi nhận lượng nạp, giờ vận hành và điều kiện máy để xây dựng lịch bổ sung.
Bảo quản bao bì kín, tránh bụi, nước và nguồn nhiệt. Dùng dụng cụ sạch, không đưa mỡ đã sử dụng trở lại hộp.
Với yêu cầu khác, có thể tham khảo nhóm dầu mỡ đặc chủng.
8. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Thông số và hướng dẫn được đối chiếu với tài liệu Product Information OKS 425 chính thức của hãng.
Trước khi triển khai, cần kiểm tra hướng dẫn máy và đánh giá trên cơ cấu thực tế.
9. Câu hỏi thường gặp
OKS 425 có phải mỡ tổng hợp không?
Có. Tài liệu hãng công bố dầu gốc PAO.
Có thể dùng cho mọi vòng bi tốc độ cao không?
Không. Cần kiểm tra tải, kiểu ổ, nhiệt độ và hệ số tốc độ.
Có thể dùng cho vít me bi không?
Đây là ứng dụng hãng nêu, nhưng vẫn cần đối chiếu hướng dẫn vít me.
Mỡ dài hạn có cần bổ sung không?
Tùy thiết kế và vận hành. Không tự bỏ lịch bảo dưỡng chỉ dựa trên tên sản phẩm.
10. Mua OKS 425 tại Khánh Gia
Khi đặt hàng, cung cấp quy cách, số lượng, vị trí sử dụng và yêu cầu chứng từ để xác nhận phương án cung ứng.
Nhận báo giá OKS 425 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
Hotline: 0977 177 365
Email: hienbom17@gmail.com
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.