Shell Gadus S1 V100 2.5 – Mỡ đa dụng lithium cho ổ trượt và ổ lăn
Shell Gadus S1 V100 2.5 là mỡ bôi trơn đa dụng được sản xuất từ dầu gốc khoáng có độ nhớt 100 cSt ở 40°C và chất làm đặc xà phòng lithium. Với độ đặc NLGI 2.5, sản phẩm có khả năng lưu giữ tốt tại vị trí bôi trơn, phù hợp cho ổ trượt, ổ lăn và các chi tiết cơ khí làm việc dưới tải trọng vừa.
Shell Gadus S1 V100 2.5 nổi bật với độ ổn định cơ học, khả năng chống oxy hóa và bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn. Đây là lựa chọn kinh tế cho nhu cầu bôi trơn thông thường trong nhà máy, xưởng cơ khí và thiết bị vận tải.
Shell Gadus S1 V100 2.5 là mỡ gì?
Shell Gadus S1 V100 2.5 là mỡ đa dụng gốc khoáng, sử dụng chất làm đặc lithium. Sản phẩm trước đây từng được biết đến với các tên gọi:
- Shell Multiservice Grease E.
- Shell Super Grease EP.
Tên sản phẩm thể hiện một số đặc điểm chính:
- S1: dòng mỡ Shell đáp ứng các nhu cầu bôi trơn cơ bản.
- V100: dầu gốc có độ nhớt động học khoảng 100 cSt ở 40°C.
- 2.5: cấp độ đặc NLGI 2.5, nằm giữa NLGI 2 và NLGI 3.
Độ đặc NLGI 2.5 giúp mỡ có cấu trúc chắc hơn NLGI 2, hạn chế chảy hoặc thất thoát tại những vị trí có độ kín không tốt.
Ưu điểm của Shell Gadus S1 V100 2.5
Hiệu quả bôi trơn đáng tin cậy
Shell Gadus S1 V100 2.5 tạo lớp màng bôi trơn giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại. Sản phẩm phù hợp với ổ trượt và ổ lăn làm việc dưới tải trọng vừa trong các máy móc công nghiệp thông dụng.
Độ ổn định cơ học tốt
Trong quá trình ổ trục quay hoặc chịu rung động, mỡ có thể bị mềm, chảy hoặc văng khỏi vị trí bôi trơn. Shell Gadus S1 V100 2.5 duy trì độ đặc tương đối ổn định, giúp giảm thất thoát và kéo dài thời gian lưu giữ trong ổ.
Khả năng chống oxy hóa
Mỡ có khả năng chống lại sự xuống cấp do nhiệt độ và oxy trong không khí, qua đó hạn chế hình thành cặn trong quá trình sử dụng.
Đặc tính này giúp duy trì chất lượng mỡ và hỗ trợ kéo dài chu kỳ bôi trơn khi sản phẩm được sử dụng đúng ứng dụng.
Bảo vệ chống ăn mòn
Shell Gadus S1 V100 2.5 giúp bảo vệ bề mặt ổ trục trước hiện tượng gỉ sét và ăn mòn. Đây là ưu điểm cần thiết đối với thiết bị làm việc trong nhà xưởng có bụi hoặc độ ẩm môi trường tương đối cao.
Khả năng lưu giữ tốt
Cấp độ đặc NLGI 2.5 giúp mỡ bám và lưu lại tốt tại vị trí bôi trơn. Sản phẩm phù hợp với các ổ có độ kín chưa tốt hoặc có nguy cơ bị bụi bẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập.
Thời gian bảo quản dài
Khi được lưu trữ đúng điều kiện, Shell Gadus S1 V100 2.5 có khả năng duy trì độ đặc ổn định trong thời gian dài, thuận tiện cho hoạt động dự trữ và quản lý vật tư bảo trì.
Ứng dụng của Shell Gadus S1 V100 2.5
Shell Gadus S1 V100 2.5 được sử dụng để bôi trơn các chi tiết làm việc dưới tải trọng vừa, bao gồm:
- Ổ bi và ổ lăn thông dụng.
- Ổ trượt trong máy móc công nghiệp.
- Bạc lót và khớp nối cơ khí.
- Con lăn và trục quay tốc độ vừa.
- Quạt công nghiệp.
- Băng tải và thiết bị vận chuyển.
- Máy móc trong xưởng cơ khí.
- Thiết bị nông nghiệp.
- Một số vị trí bôi trơn trên phương tiện vận tải.
- Các ổ có độ kín không tốt hoặc tiếp xúc với bụi bẩn.
Sản phẩm phù hợp với nhu cầu bôi trơn đa dụng, tải vừa và điều kiện vận hành không quá khắc nghiệt.
Ngành công nghiệp phù hợp
Shell Gadus S1 V100 2.5 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Sản xuất vật liệu xây dựng.
- Cơ khí và gia công kim loại.
- Nhà máy gạch và xi măng.
- Sản xuất bao bì.
- Chế biến gỗ.
- Dệt may.
- Nông nghiệp.
- Khai thác và chế biến khoáng sản.
- Vận tải và bảo dưỡng phương tiện.
- Hệ thống băng tải công nghiệp.
Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, môi trường làm việc và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S1 V100 2.5
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Cấp độ đặc | NLGI | 2.5 |
| Màu sắc | Quan sát | Nâu |
| Chất làm đặc | — | Xà phòng lithium |
| Loại dầu gốc | — | Dầu khoáng |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | IP 71/ASTM D445 | 100 cSt |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | IP 71/ASTM D445 | 11 cSt |
| Độ xuyên kim sau khi giã ở 25°C | IP 50/ASTM D217 | 240–265 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt | IP 396 | Trên 170°C |
Các thông số trên là giá trị điển hình, không phải giới hạn kỹ thuật bắt buộc và có thể thay đổi theo từng phiên bản tài liệu hoặc quá trình cải tiến sản phẩm.
Tham khảo TDS Shell Gadus S1 V100 2.5.
NLGI 2.5 có ý nghĩa gì?
NLGI là hệ thống phân loại độ đặc của mỡ bôi trơn. Chỉ số NLGI càng lớn thì cấu trúc mỡ càng đặc.
NLGI 2.5 có độ đặc nằm giữa:
- NLGI 2: mỡ đa dụng phổ biến, kết cấu mềm hơn.
- NLGI 3: mỡ đặc hơn, khả năng lưu giữ tại vị trí bôi trơn tốt hơn.
Shell Gadus S1 V100 2.5 phù hợp với các vị trí cần mỡ bám tốt và hạn chế rò rỉ. Tuy nhiên, sản phẩm có thể không phù hợp với hệ thống bơm mỡ tự động sử dụng đường ống dài, đặc biệt khi nhiệt độ môi trường thấp.
Shell Gadus S1 V100 2.5 có phải mỡ EP không?
Tài liệu cũ ghi nhận sản phẩm từng có tên Shell Super Grease EP. Tuy nhiên, khi lựa chọn cho ổ trục chịu tải nặng, tải va đập hoặc yêu cầu EP cụ thể, khách hàng cần đối chiếu tiêu chuẩn của thiết bị và TDS hiện hành.
Đối với điều kiện tải nặng hơn, có nước hoặc nhiệt độ cao hơn, có thể cần xem xét các dòng mỡ cao cấp hơn như:
- Shell Gadus S2 V100.
- Shell Gadus S2 V220.
- Shell Gadus S3 V220C.
- Các dòng Shell Gadus chuyên dụng theo yêu cầu thiết bị.
Không nên lựa chọn mỡ chỉ dựa trên tên gọi “đa dụng”.
Nhiệt độ sử dụng của Shell Gadus S1 V100 2.5
Điểm nhỏ giọt trên 170°C không đồng nghĩa với việc mỡ có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ này. Điểm nhỏ giọt chỉ thể hiện nhiệt độ tại đó cấu trúc mỡ bắt đầu mất ổn định trong điều kiện thử nghiệm.
Nhiệt độ vận hành thực tế phải thấp hơn đáng kể và cần căn cứ vào:
- Nhiệt độ ổ trục.
- Tốc độ quay.
- Tải trọng.
- Chu kỳ tái bôi trơn.
- Môi trường làm việc.
- Hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Nếu ổ trục thường xuyên làm việc ở nhiệt độ cao, nên kiểm tra lại loại mỡ, lượng bơm và chu kỳ tái bôi trơn.
Hướng dẫn sử dụng
Trước khi bơm Shell Gadus S1 V100 2.5, cần vệ sinh đầu bơm và điểm tra mỡ để tránh bụi bẩn xâm nhập vào ổ trục.
Khi chuyển từ loại mỡ khác sang Shell Gadus S1 V100 2.5, nên:
- Xác định loại mỡ đang sử dụng.
- Kiểm tra khả năng tương thích giữa hai chất làm đặc.
- Loại bỏ lượng mỡ cũ nếu chưa xác định được khả năng tương thích.
- Vệ sinh ổ trục nếu điều kiện bảo dưỡng cho phép.
- Bơm lượng mỡ mới theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
- Theo dõi nhiệt độ và tiếng ồn sau khi chuyển đổi.
Không nên bơm quá nhiều mỡ. Dư mỡ có thể làm tăng lực cản, khiến ổ trục nóng và làm mỡ bị đẩy ra ngoài phớt chắn.
Chu kỳ bơm mỡ
Chu kỳ bơm Shell Gadus S1 V100 2.5 phụ thuộc vào:
- Kích thước ổ trục.
- Tốc độ quay.
- Nhiệt độ vận hành.
- Tải trọng.
- Độ rung.
- Mức độ bụi và độ ẩm.
- Thiết kế làm kín.
- Thời gian máy hoạt động mỗi ngày.
Không nên sử dụng một chu kỳ cố định cho mọi thiết bị. Với các ổ trục quan trọng, doanh nghiệp nên theo dõi nhiệt độ, rung động và tình trạng mỡ để điều chỉnh lượng bơm phù hợp.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản Shell Gadus S1 V100 2.5 tại nơi khô ráo, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp. Bao bì phải được đóng kín để ngăn bụi, nước và tạp chất xâm nhập.
Khi sử dụng cần đeo găng tay phù hợp và tránh để mỡ tiếp xúc kéo dài với da. Mỡ thải phải được thu gom, chuyển đến đơn vị xử lý có chức năng; không xả xuống đất, cống thoát nước hoặc nguồn nước.
Mua Shell Gadus S1 V100 2.5 chính hãng
Shell Gadus S1 V100 2.5 là mỡ lithium đa dụng phù hợp với ổ trượt, ổ lăn và các chi tiết cơ khí làm việc dưới tải trọng vừa. Cấp độ đặc NLGI 2.5 giúp sản phẩm bám tốt, hạn chế rò rỉ và thích hợp với những vị trí có độ kín không cao.
Khánh Gia cung cấp Shell Gadus S1 V100 2.5 chính hãng, hỗ trợ tư vấn lựa chọn mỡ theo điều kiện làm việc thực tế. Để lựa chọn chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp:
- Tên và model thiết bị.
- Loại ổ trượt hoặc ổ lăn.
- Tốc độ quay.
- Tải trọng.
- Nhiệt độ vận hành.
- Môi trường có bụi, nước hoặc hóa chất hay không.
- Mỡ đang sử dụng.
- Phương pháp và chu kỳ bơm mỡ.
Câu hỏi thường gặp
Shell Gadus S1 V100 2.5 dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để bôi trơn đa dụng cho ổ trượt, ổ lăn, bạc lót, con lăn và các chi tiết cơ khí làm việc dưới tải trọng vừa.
Shell Gadus S1 V100 2.5 có màu gì?
Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm có màu nâu. Màu sắc thực tế có thể chênh lệch nhẹ giữa các lô sản xuất.
Shell Gadus S1 V100 2.5 là mỡ gì?
Đây là mỡ dầu gốc khoáng, chất làm đặc xà phòng lithium và có cấp độ đặc NLGI 2.5.
Có thể thay NLGI 2 bằng NLGI 2.5 không?
Không nên tự động thay thế. NLGI 2.5 đặc hơn NLGI 2 nên khả năng bơm, phân bố và lưu giữ trong ổ có thể khác nhau. Cần kiểm tra thiết kế ổ trục và khuyến nghị của nhà sản xuất.
Có thể trộn Shell Gadus S1 V100 2.5 với mỡ khác không?
Chỉ nên trộn khi đã xác nhận khả năng tương thích giữa chất làm đặc, dầu gốc và hệ phụ gia. Nếu không có thông tin, nên làm sạch lượng mỡ cũ trước khi chuyển đổi.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.