Shell Gadus S2 OG 15 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao dành cho bánh răng hở, cáp thép và các cơ cấu chuyển động chậm chịu tải lớn. Sản phẩm được pha chế từ hỗn hợp dầu gốc khoáng parafin, dầu gốc tổng hợp, chất làm đặc bentonite và các phụ gia chịu cực áp.
Sự kết hợp giữa molybdenum disulfide – MoS₂ và các chất bôi trơn rắn khác giúp tạo lớp màng bảo vệ bền chắc trên bề mặt kim loại. Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ giảm mài mòn, hạn chế rỗ bề mặt răng và duy trì khả năng bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ, tải trọng và môi trường khắc nghiệt.
Tên cũ của sản phẩm là Shell Malleus Grease GL 25.
Shell Gadus S2 OG 15 là mỡ gì?
Shell Gadus S2 OG 15 thuộc dòng chất bôi trơn bánh răng hở của Shell. Đây không phải mỡ ổ bi thông thường mà là sản phẩm chuyên dụng cho các bề mặt trượt chậm, chịu tải nặng và có nguy cơ tiếp xúc với nước, bụi hoặc bùn đất.
Ý nghĩa tên sản phẩm:
- Shell Gadus: dòng mỡ bôi trơn công nghiệp của Shell.
- S2: dòng sản phẩm có hiệu suất cao.
- OG: viết tắt của Open Gear – bánh răng hở.
- 15: cấp sản phẩm trong dòng Gadus S2 OG, liên quan đến độ nhớt dầu gốc.
Sản phẩm có cấu trúc mềm và dẻo, giúp phân bố đều trên mặt răng, hạn chế tích tụ thành khối ở chân răng trong quá trình vận hành.
Ưu điểm của Shell Gadus S2 OG 15
Khả năng chịu tải cao
Shell Gadus S2 OG 15 chứa molybdenum disulfide và các chất bôi trơn rắn, giúp duy trì lớp bảo vệ ngay cả khi màng dầu thông thường bị suy giảm dưới tải trọng lớn.
Trong phép thử bốn bi ASTM D2596, sản phẩm có tải hàn điển hình khoảng 5.000 N, thể hiện khả năng chịu cực áp tốt.
Bảo vệ chống mài mòn
Khi bánh răng hoạt động, Shell Gadus S2 OG 15 tạo lớp màng ngăn cách giữa vành răng lớn và bánh răng chủ động. Lớp màng này góp phần:
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại.
- Giảm mài mòn mặt răng.
- Hạn chế hiện tượng xước và dính bề mặt.
- Giảm nguy cơ rỗ bề mặt răng.
- Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ của bộ truyền.
Hạn chế chuyển động giật cục
Các chất bôi trơn rắn giúp giảm ma sát trong điều kiện tải cao và tốc độ thấp. Điều này hỗ trợ hạn chế hiện tượng trượt–dính hoặc chuyển động giật cục trên bánh răng, bạc lót và các bề mặt trượt.
Ổn định cơ học tốt
Shell Gadus S2 OG 15 duy trì cấu trúc mềm và linh hoạt trong thời gian sử dụng. Sản phẩm không dễ bị cứng hoặc tích tụ thành khối ở chân răng, giúp lớp bôi trơn tiếp tục phân bố trên toàn bộ vùng ăn khớp.
Khả năng chống nước
Sản phẩm có khả năng kháng nước tốt cả khi tiếp xúc trực tiếp và khi thiết bị bị ngâm trong nước. Đặc tính này phù hợp với:
- Thiết bị khai thác ngoài trời.
- Máy xúc và dragline.
- Cáp neo.
- Cáp thép tiếp xúc với nước.
- Cáp có thời điểm bị ngâm trong nước biển.
- Thiết bị làm việc trong môi trường ẩm ướt.
Bảo vệ chống ăn mòn
Shell Gadus S2 OG 15 giúp bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, kể cả môi trường có nước mặn.
Lớp mỡ có độ bám tốt nhưng được thiết kế để hạn chế bụi và chất bẩn bám quá mức lên bề mặt được bôi trơn.
Không chứa chì và dung môi
Sản phẩm không chứa chì và dung môi, giúp giảm một số rủi ro về an toàn và môi trường so với các loại mỡ bánh răng hở công nghệ cũ có chứa dung môi hoặc kim loại nặng.
Ứng dụng của Shell Gadus S2 OG 15
Shell Gadus S2 OG 15 được sử dụng cho:
- Bánh răng hở của máy nghiền.
- Vành răng lò quay.
- Bánh răng gầu xúc.
- Máy xúc dragline.
- Cần cẩu cảng.
- Máy rải và máy đánh đống.
- Hệ thống băng tải.
- Máy xúc khai thác mỏ.
- Bề mặt bánh răng hở quay chậm.
- Ổ trượt trên thiết bị đào xúc.
- Chốt, trục và bạc lót.
- Cáp neo.
- Cáp thép tĩnh hoặc chuyển động chậm.
- Cáp thép có nguy cơ tiếp xúc với nước mặn.
- Các thiết bị công nghiệp và khai khoáng chịu tải lớn.
Sản phẩm có thể được sử dụng như chất bôi trơn đa dụng cho nhiều cơ cấu của máy xúc, gầu xúc và dragline, ngoại trừ ổ bi động cơ điện hoặc những vị trí không được nhà sản xuất thiết bị chấp thuận.
Ngành công nghiệp phù hợp
Shell Gadus S2 OG 15 đặc biệt phù hợp với:
- Nhà máy xi măng và clinker.
- Nhà máy khai thác đá.
- Ngành khai thác than và khoáng sản.
- Nhà máy tuyển quặng.
- Cảng biển.
- Nhà máy thép.
- Công nghiệp luyện kim.
- Nhà máy đường.
- Công nghiệp vật liệu xây dựng.
- Thiết bị nâng hạ tải nặng.
- Công trình và mỏ khai thác lộ thiên.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 OG 15
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Cấp sản phẩm | — | 15 |
| Chất làm đặc | — | Bentonite |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | ASTM D445 | Khoảng 1.500 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc ở 100°C | ASTM D445 | Khoảng 82 mm²/s |
| Điểm chớp cháy cốc hở | ASTM D92/ISO 2592 | Tối thiểu 130°C |
| Tải hàn bốn bi | ASTM D2596 | 5.000 N |
| Đường kính vết mài mòn bốn bi | ASTM D2266 | Tối đa 0,54 mm |
| Timken OK Load, không tính chất rắn | ASTM D2509 | Tối thiểu 50 lb |
| Ăn mòn đồng | ASTM D4048 | Tối đa 1b |
| Bảo vệ chống ăn mòn | ASTM D1743 | Đạt |
| Tải Falex | ASTM D3233 | Tối thiểu 20.450 N |
Thông số là giá trị điển hình, không phải giới hạn kỹ thuật bắt buộc. Một số bản TDS được số hóa có thể làm mất chữ số “0” trong dữ liệu độ nhớt; giá trị cần hiểu là khoảng 1.500 mm²/s ở 40°C và 82 mm²/s ở 100°C.
Tham khảo TDS Shell Gadus S2 OG 15.
Shell Gadus S2 OG 15 có chứa graphite không?
Tài liệu kỹ thuật xác nhận sản phẩm sử dụng molybdenum disulfide và các chất bôi trơn rắn khác, nhưng không nên mặc định thành phần cụ thể hoặc hàm lượng graphite nếu chưa có xác nhận từ Shell.
Khi khách hàng có yêu cầu bắt buộc về thành phần graphite, MoS₂ hoặc tỷ lệ chất rắn, cần kiểm tra SDS, TDS và xác nhận kỹ thuật theo đúng lô hàng.
Shell Gadus S2 OG 15 có dùng cho ổ bi không?
Không nên sử dụng sản phẩm này cho ổ bi tốc độ cao hoặc ổ bi động cơ điện.
Dầu gốc có độ nhớt rất cao và sản phẩm chứa chất bôi trơn rắn, phù hợp với bánh răng hở, bạc trượt, trục và cơ cấu chuyển động chậm. Nếu sử dụng cho ổ bi tốc độ cao, mỡ có thể tạo lực cản lớn, sinh nhiệt và ảnh hưởng đến tuổi thọ ổ.
Có dùng cho vành răng lò quay không?
Có. Shell Gadus S2 OG 15 phù hợp để bôi trơn các bộ truyền bánh răng hở của lò nung và lò quay nếu cấp sản phẩm đáp ứng yêu cầu về nhiệt độ môi trường, tải trọng và hệ thống cấp mỡ.
Cần phân biệt:
- Vành răng lớn và bánh răng chủ động: có thể sử dụng mỡ bánh răng hở phù hợp.
- Mặt trong vành đỡ lò – kiln tyre: cần chất bôi trơn vành lò chuyên dụng.
- Mặt lăn giữa vành đỡ và con lăn: thực hiện theo hướng dẫn của OEM.
Không dùng Shell Gadus S2 OG 15 thay cho chất bôi trơn kiln tyre nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
Phương pháp cấp mỡ
Shell Gadus S2 OG 15 có thể được cấp lên bề mặt bánh răng bằng:
- Hệ thống phun mỡ tự động.
- Hệ thống bơm trung tâm.
- Chổi quét hoặc dụng cụ bôi thủ công.
- Hệ thống cấp mỡ chuyên dụng của thiết bị.
Khả năng bơm và phun phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ môi trường.
- Chiều dài và đường kính đường ống.
- Áp suất bơm.
- Kích thước vòi phun.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Tình trạng của hệ thống cấp mỡ.
Cần kiểm tra khả năng tương thích với hệ thống Lincoln hoặc thiết bị bôi trơn đang sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
Trước khi chuyển sang Shell Gadus S2 OG 15, cần kiểm tra bề mặt bánh răng và tình trạng chất bôi trơn cũ.
Quy trình tham khảo:
- Kiểm tra mặt răng, độ mòn và vùng tiếp xúc.
- Loại bỏ cặn cứng hoặc lớp mỡ cũ không tương thích.
- Vệ sinh vòi phun, đường ống và bơm cấp mỡ.
- Kiểm tra hướng phun và độ phủ trên toàn bộ chiều rộng mặt răng.
- Cấp lượng mỡ theo hướng dẫn của OEM.
- Cho thiết bị chạy chậm để quan sát sự phân bố.
- Điều chỉnh lưu lượng để tạo lớp màng đều, không quá dày.
- Theo dõi nhiệt độ, rung động và tình trạng mặt răng.
Cấp quá ít mỡ có thể gây thiếu bôi trơn. Cấp quá nhiều gây lãng phí, tích tụ tại chân răng và làm khó quá trình kiểm tra tình trạng bánh răng.
Không trộn với mỡ khác khi chưa kiểm tra
Shell Gadus S2 OG 15 sử dụng chất làm đặc bentonite và có hệ dầu gốc, phụ gia riêng. Không nên trộn với mỡ lithium, lithium complex hoặc mỡ bánh răng hở khác nếu chưa đánh giá khả năng tương thích.
Khi chuyển đổi sản phẩm, cần:
- Xác định chính xác mỡ đang sử dụng.
- Thu thập TDS và SDS của mỡ cũ.
- Làm sạch lượng mỡ cũ khỏi bề mặt răng.
- Xả đường ống nếu cần thiết.
- Theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn đầu sử dụng.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản Shell Gadus S2 OG 15 trong bao bì kín, tại khu vực có mái che, khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp. Không để nước, bụi hoặc tạp chất xâm nhập vào bao bì.
Khi sử dụng cần mang găng tay, kính và trang bị bảo hộ phù hợp. Mỡ đã qua sử dụng phải được thu gom, chuyển cho đơn vị xử lý có chức năng; không xả xuống đất, cống hoặc nguồn nước.
Mua Shell Gadus S2 OG 15 chính hãng
Shell Gadus S2 OG 15 là giải pháp bôi trơn bánh răng hở, cáp thép và cơ cấu chuyển động chậm chịu tải nặng trong ngành xi măng, khai khoáng, cảng biển và công nghiệp nặng.
Yên Hưng cung cấp Shell Gadus S2 OG 15 chính hãng, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm và điều chỉnh phương pháp cấp mỡ theo thiết bị. Khách hàng vui lòng cung cấp:
- Hãng và model thiết bị.
- Loại bánh răng hoặc cáp thép.
- Kích thước và tốc độ quay.
- Tải trọng vận hành.
- Nhiệt độ môi trường.
- Mỡ đang sử dụng.
- Phương pháp phun hoặc bơm mỡ.
- Lượng tiêu thụ hiện tại.
- Hình ảnh bề mặt răng nếu cần tư vấn kỹ thuật.
Tham khảo thêm các sản phẩm dầu mỡ công nghiệp tại daumoboitron.vn.
Câu hỏi thường gặp
Shell Gadus S2 OG 15 dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để bôi trơn bánh răng hở, cáp thép, ổ trượt, chốt và bạc lót chuyển động chậm, chịu tải nặng.
Shell Gadus S2 OG 15 có chứa MoS₂ không?
Có. Tài liệu sản phẩm xác nhận mỡ sử dụng molybdenum disulfide cùng các chất bôi trơn rắn khác để tăng khả năng chịu tải.
Sản phẩm có chứa chì hoặc dung môi không?
Không. Shell Gadus S2 OG 15 được công bố không chứa chì và dung môi.
Có thể dùng cho vành răng máy nghiền không?
Có, nếu cấp sản phẩm và phương pháp cấp mỡ phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất máy nghiền.
Có dùng để bôi trơn cáp thép không?
Có thể dùng cho cáp neo, cáp tĩnh hoặc cáp chuyển động chậm, kể cả cáp có thời điểm tiếp xúc với nước mặn.
Quy cách Shell Gadus S2 OG 15 là bao nhiêu?
Quy cách có thể khác nhau theo thị trường, phổ biến ở dạng phuy lớn. Khách hàng cần kiểm tra quy cách và tồn kho tại thời điểm đặt hàng.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Nhà Phân Phối Dầu Nhờn
Cung cấp mỡ Shell Gadus và dầu mỡ công nghiệp Shell chính hãng.
Website: daumoboitron.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.