SHL COMPRESSOR 100N-1 – Dầu bôi trơn máy nén khí độ nhớt 100
1. SHL COMPRESSOR 100N-1 là dầu gì?
SHL COMPRESSOR 100N-1 là dầu máy nén khí gốc khoáng của SHL. Tài liệu kỹ thuật mô tả sản phẩm được pha chế từ dầu gốc chất lượng cao và hệ phụ gia nhằm bảo vệ thiết bị trong các điều kiện vận hành khác nhau.
Các đặc tính được nêu gồm chống oxy hóa, kiểm soát bọt, tách nước, bảo vệ chống gỉ và ăn mòn, đồng thời hạn chế hình thành tro và cặn carbon.
Trong danh mục dầu máy nén khí, lựa chọn sản phẩm cần dựa trên yêu cầu của đúng model máy, thay vì chỉ so sánh độ nhớt.
2. Thông số kỹ thuật SHL COMPRESSOR 100N-1
| Đặc tính | Giá trị trong danh mục SHL ASEAN |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | Dầu máy nén khí |
| Phân loại | Dầu gốc khoáng |
| Ngoại quan | Vàng nhạt, trong suốt |
| Tỷ trọng tương đối, 15/4°C | 0,86 |
| Độ nhớt động học ở 40°C | 100 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 103 |
| Điểm đông chảy | <−10°C |
| Điểm chớp cháy | >280°C |
| RBOT, giá trị được liệt kê | 2.500 |
| Ứng dụng được đánh dấu | Máy nén trục vít |
Các giá trị trên theo danh mục trực tuyến của hãng. TDS tham khảo có một số giá trị điển hình khác, vì vậy cần đối chiếu tài liệu đi kèm lô hàng khi lập tiêu chí nghiệm thu
3. Đặc tính nổi bật
Chống oxy hóa
Dầu máy nén thường làm việc trong điều kiện có nhiệt và không khí. Khi đánh giá SHL COMPRESSOR 100N-1, cần theo dõi tình trạng dầu cùng nhiệt độ vận hành.
Khả năng chống oxy hóa không thay thế việc vệ sinh bộ làm mát hoặc kiểm tra hệ thống thông gió của máy.
Kiểm soát bọt và tách nước
Bọt và nước trong dầu là những yếu tố cần được kiểm tra khi máy hoạt động bất thường. Việc chọn dầu phải đi cùng kiểm soát nguồn nước xâm nhập, mức dầu và tình trạng hệ thống.
Hạn chế cặn
Tài liệu nêu đặc tính hạn chế hình thành tro và cặn carbon. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc điều kiện vận hành, dầu cũ còn lại và tình trạng máy.
4. Ý nghĩa của độ nhớt khoảng 100 cSt
Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng cấp dầu và màng bôi trơn. Giá trị khoảng 100 cSt của SHL COMPRESSOR 100N-1 được xác định ở 40°C, không phải độ nhớt cố định trong mọi điều kiện.
Không nên chọn dầu đặc hơn chỉ vì máy chịu tải lớn hoặc đã sử dụng lâu năm. Loại máy, nhiệt độ và yêu cầu của cơ cấu cần được xem xét đầy đủ.
Nếu thiết bị đang dùng dầu 46 hoặc 68, việc chuyển sang cấp 100 cần có cơ sở kỹ thuật và hướng dẫn phù hợp.
5. Ứng dụng của SHL COMPRESSOR 100N-1
Danh mục SHL ASEAN đánh dấu sản phẩm cho ứng dụng máy nén trục vít. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa dầu phù hợp với mọi máy trục vít trên thị trường.
Trước khi dùng SHL COMPRESSOR 100N-1, cần kiểm tra yêu cầu độ nhớt, dầu gốc và tiêu chuẩn của máy. Không mặc định sản phẩm dùng được cho máy nén piston, máy nén lạnh hoặc thiết bị không dầu.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dầu mỡ chuyên dụng để phân biệt sản phẩm theo chức năng trước khi lựa chọn.
Liên hệ Khánh Gia qua hotline 0977.177.365 để được hỗ trợ đối chiếu SHL COMPRESSOR 100N-1 với yêu cầu máy nén khí.
6. Hiểu đúng RBOT và điểm chớp cháy
RBOT là phép thử liên quan đến độ ổn định oxy hóa. Giá trị thử nghiệm không phải số giờ sử dụng dầu trong máy.
Vì vậy, không dùng con số 2.500 trong danh mục để đặt chu kỳ thay SHL COMPRESSOR 100N-1 là 2.500 giờ. Lịch thay cần dựa trên hướng dẫn máy và tình trạng dầu thực tế.
Điểm chớp cháy trên 280°C cũng không phải nhiệt độ vận hành liên tục cho phép. Nhiệt độ làm việc cần tuân theo giới hạn của thiết bị.
7. Hướng dẫn chuyển đổi và thay dầu
Trước khi chuyển sang SHL COMPRESSOR 100N-1, ghi nhận mã dầu đang dùng, loại dầu gốc, dung tích và lịch sử bảo dưỡng.
Không tự trộn dầu khoáng với sản phẩm khác khi chưa đánh giá tương thích. Nếu chuyển từ dầu tổng hợp, cần xác định riêng phương án vệ sinh và kiểm soát dầu cũ còn lại.
Quy trình thay dầu cần tuân thủ hướng dẫn dừng máy, xả áp và bảo dưỡng. Kiểm tra lọc dầu, bộ tách và các bộ phận liên quan theo yêu cầu của máy.
8. Kiểm tra sau khi nạp dầu
Sau khi nạp, xác nhận mức dầu đúng theo hướng dẫn thiết bị. Chạy thử và theo dõi nhiệt độ, áp suất, rò rỉ cùng tình trạng vận hành.
Khi sử dụng SHL COMPRESSOR 100N-1, nên ghi ngày nạp, số giờ máy và lượng bổ sung. Dữ liệu này giúp đánh giá mức tiêu thụ và quản lý bảo dưỡng.
Nếu nhiệt độ tăng hoặc dầu hao bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục châm thêm.
9. Chu kỳ bảo dưỡng và phân tích dầu
Không nên áp dụng một chu kỳ thay chung cho mọi máy. Thời gian chạy, nhiệt độ, bụi và nước đều ảnh hưởng đến tình trạng dầu.
Các chỉ tiêu cần xem xét gồm độ nhớt, lượng nước, nhiễm bẩn và dấu hiệu xuống cấp. Màu dầu riêng lẻ chưa đủ để kết luận cần thay.
Các dịch vụ kỹ thuật liên quan có thể hỗ trợ rà soát quy trình lấy mẫu và lịch bảo dưỡng.
10. Checklist và bảo quản
Trước khi đặt hàng, nên chuẩn bị:
- Hãng, model và loại máy nén.
- Mã dầu hiện tại, độ nhớt và yêu cầu OEM.
- Nhiệt độ, số giờ chạy và chế độ tải.
- Dung tích hệ thống và quy cách cần mua.
Bảo quản SHL COMPRESSOR 100N-1 trong bao bì kín. Dùng dụng cụ chuyển dầu sạch, có nhãn riêng để hạn chế nước, bụi và dầu khác xâm nhập.
11. Tài liệu hãng và câu hỏi thường gặp
Tham khảo danh mục dầu máy nén khí chính thức của SHL ASEAN.
Sản phẩm có phải dầu tổng hợp không?
Hãng phân loại mã này trong nhóm dầu gốc khoáng.
Có thể thay cho dầu máy nén khí 46 không?
Cần kiểm tra yêu cầu máy trước khi thay đổi độ nhớt.
Có thể xác định chu kỳ thay từ RBOT không?
Không. Cần kết hợp hướng dẫn thiết bị và kiểm tra dầu thực tế.
12. Tư vấn sản phẩm tại Khánh Gia
Lựa chọn SHL COMPRESSOR 100N-1 cần gắn với đúng model máy và điều kiện vận hành để xây dựng phương án sử dụng phù hợp.
Gọi hotline 0977.177.365 để nhận tư vấn và báo giá SHL COMPRESSOR 100N-1 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.