SHL SAMLEX WED 2000 – Dầu chống gỉ pha nước hiệu suất cao
SHL SAMLEX WED 2000 là dầu chống gỉ pha nước của SHL, được phát triển để bảo vệ tạm thời bề mặt kim loại giữa các công đoạn sản xuất. Sản phẩm sử dụng hệ chất ức chế ăn mòn kết hợp chất hoạt động bề mặt, có pH khoảng 8,3 và nồng độ sử dụng được SHL khuyến nghị từ 3–5%.
Trong dòng chống gỉ pha nước WED, SAMLEX WED 2000 được SHL đánh giá khả năng chống gỉ ở mức 5/5 sao, cao hơn WED 300K và WED 500K. Sản phẩm phù hợp với quy trình ngâm, nhúng chi tiết sau gia công hoặc làm sạch trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
SHL SAMLEX WED 2000 là gì?
SHL SAMLEX WED 2000 là dầu chống gỉ pha nước dùng trong công đoạn trung gian, còn được gọi là water-soluble rust preventive.
Sản phẩm cô đặc cần được pha với nước ở nồng độ từ 3–5% trước khi sử dụng. Dung dịch sau khi pha giúp hạn chế rỉ sét trên bề mặt chi tiết trong khoảng thời gian ngắn giữa các công đoạn gia công, kiểm tra, lắp ráp hoặc đóng gói.
SHL SAMLEX WED 2000 không phải:
- Dầu cắt gọt dùng cho tiện, phay hoặc khoan.
- Dầu chống gỉ dạng dung môi sử dụng nguyên chất.
- Dầu bảo quản dài hạn ngoài trời.
- Lớp phủ sáp chống gỉ dùng cho vận chuyển đường biển.
Thành phần chức năng của WED 2000
Theo phân loại của SHL, WED 2000 sử dụng:
Chất ức chế ăn mòn kết hợp chất hoạt động bề mặt
Trong đó:
- Chất ức chế hỗ trợ hạn chế phản ứng ăn mòn trên bề mặt kim loại.
- Chất hoạt động bề mặt hỗ trợ dung dịch tiếp xúc và phân bố trên chi tiết.
- Nước đóng vai trò môi trường pha loãng và vận chuyển sản phẩm.
Hiệu quả chống gỉ thực tế phụ thuộc vào nồng độ, chất lượng nước, độ sạch bề mặt, phương pháp làm khô và thời gian cần bảo vệ.
Ưu điểm của SHL SAMLEX WED 2000
Khả năng chống gỉ cao trong dòng WED
SHL đánh giá khả năng chống gỉ của WED 2000 ở mức 5/5 sao, cao hơn mức 4/5 sao của WED 300K và WED 500K.
Đây là mức đánh giá tương đối trong cùng nhóm sản phẩm, không phải thời gian bảo vệ cố định cho mọi điều kiện.
Pha nước, phù hợp với dây chuyền sản xuất
Sản phẩm được sử dụng ở nồng độ 3–5%, phù hợp với bể ngâm, nhúng và dây chuyền xử lý số lượng lớn linh kiện.
pH thấp hơn WED 300K và WED 500K
WED 2000 có pH khoảng 8,3, trong khi WED 300K và WED 500K có pH khoảng 10. Đặc điểm này giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi quy trình yêu cầu dung dịch có độ kiềm thấp hơn.
Tuy nhiên, khả năng tương thích với từng kim loại vẫn phải được xác nhận bằng thử nghiệm.
Không để lại lớp dầu dung môi dày
Dung dịch pha nước thích hợp với các công đoạn không muốn chi tiết bị phủ bởi một lớp dầu dung môi dày trước khi tiếp tục sản xuất.
Phù hợp cho bảo vệ giữa các công đoạn
SHL SAMLEX WED 2000 được thiết kế cho quy trình sản xuất liên tục, trong đó chi tiết cần được bảo vệ tạm thời trước khi chuyển sang máy hoặc công đoạn tiếp theo.
Dễ bao phủ chi tiết phức tạp
Phương pháp ngâm, nhúng giúp dung dịch tiếp xúc với lỗ, ren, rãnh, khe và những vị trí khó xử lý bằng cách quét thủ công.
Ứng dụng của SHL SAMLEX WED 2000
Sản phẩm phù hợp với:
- Chống gỉ chi tiết sau gia công.
- Bảo vệ kim loại giữa hai công đoạn.
- Chi tiết thép sau quá trình rửa.
- Linh kiện cơ khí chờ lắp ráp.
- Phụ tùng ô tô và xe máy.
- Bu lông, đai ốc và chi tiết ren.
- Chi tiết nhỏ xử lý bằng bể nhúng.
- Linh kiện chờ kiểm tra chất lượng.
- Sản phẩm kim loại chờ đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất cơ khí liên tục.
- Bảo quản ngắn hạn trong nhà.
- Quy trình không yêu cầu lớp dầu dung môi dày.
Tài liệu công khai của SHL không xác nhận WED 2000 cho nhôm và đồng. Doanh nghiệp cần thử nghiệm trước khi sử dụng trên kim loại màu, bề mặt mạ hoặc vật liệu đặc biệt.
Thông số kỹ thuật SHL SAMLEX WED 2000
| Chỉ tiêu | Thông số tiêu biểu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SHL SAMLEX WED 2000 |
| Thương hiệu | SHL |
| Loại sản phẩm | Dầu chống gỉ pha nước |
| Hệ sản phẩm | Chất ức chế kết hợp chất hoạt động bề mặt |
| Ngoại quan sản phẩm | Vàng nhạt |
| Tỷ trọng tại 15/4°C | Khoảng 1,03 |
| pH | Khoảng 8,3 |
| Khả năng chống gỉ | 5/5 sao theo phân loại SHL |
| Khả năng khử bọt | 2/5 sao theo phân loại SHL |
| Nồng độ khuyến nghị | 3–5% |
| Phương pháp chính | Ngâm, nhúng |
| Chu kỳ bảo vệ tham khảo | Dưới một tuần trong điều kiện phù hợp |
| Mục đích sử dụng | Chống gỉ giữa các công đoạn |
Các giá trị trên là thông số tiêu biểu, không phải giới hạn kiểm soát chất lượng. Doanh nghiệp nên đối chiếu TDS mới nhất và chạy thử trước khi sử dụng đại trà.
Nồng độ pha SHL SAMLEX WED 2000
Nồng độ được SHL khuyến nghị:
3–5% theo thể tích
Bảng tính nhanh:
| Tổng lượng dung dịch | Nồng độ 3% | Nồng độ 5% |
|---|---|---|
| 100 lít | 3 lít WED 2000 | 5 lít WED 2000 |
| 200 lít | 6 lít WED 2000 | 10 lít WED 2000 |
| 500 lít | 15 lít WED 2000 | 25 lít WED 2000 |
| 1.000 lít | 30 lít WED 2000 | 50 lít WED 2000 |
Công thức:
Lượng WED 2000 = tổng thể tích dung dịch × nồng độ pha
Ví dụ, để pha 500 lít dung dịch ở nồng độ 4%:
- SHL SAMLEX WED 2000: 20 lít.
- Nước: khoảng 480 lít.
Hướng dẫn pha SHL SAMLEX WED 2000
Bước 1: Vệ sinh bể
Xả bỏ dung dịch cũ và loại bỏ dầu nổi, phoi kim loại, cặn bẩn cùng lớp bùn trong bể. Kiểm tra đường ống, bơm và bộ lọc nếu có.
Bước 2: Cho nước vào bể
Cho lượng nước sạch cần thiết vào bể. Chất lượng và độ cứng của nước có thể ảnh hưởng đến bọt, độ ổn định và hiệu quả chống gỉ.
Bước 3: Thêm sản phẩm vào nước
Rót từ từ SHL SAMLEX WED 2000 vào nước trong khi khuấy hoặc cho hệ thống tuần hoàn hoạt động.
Luôn thực hiện theo nguyên tắc:
Cho sản phẩm cô đặc vào nước, không đổ nước trực tiếp vào sản phẩm cô đặc.
Bước 4: Khuấy đến khi đồng nhất
Tiếp tục khuấy hoặc tuần hoàn để dung dịch phân tán đều. Sau đó kiểm tra nồng độ và pH.
Bước 5: Chạy thử
Ngâm một số chi tiết đại diện, để ráo, làm khô và theo dõi bề mặt trong khoảng thời gian cần bảo vệ trước khi áp dụng đại trà.
Quy trình ngâm, nhúng chống gỉ
Quy trình tham khảo:
- Loại bỏ dầu, phoi và chất bẩn trên chi tiết.
- Tráng sạch hóa chất của công đoạn trước nếu cần.
- Nhúng toàn bộ chi tiết vào dung dịch WED 2000.
- Bảo đảm dung dịch tiếp xúc với các lỗ và khe khuất.
- Lấy chi tiết ra và để dung dịch dư chảy về bể.
- Làm khô theo quy trình phù hợp.
- Chuyển sang công đoạn tiếp theo hoặc đóng gói.
Thời gian nhúng, nhiệt độ và phương pháp làm khô cần được xác định thông qua thử nghiệm thực tế.
Kiểm soát bọt khi sử dụng WED 2000
Khả năng khử bọt của WED 2000 được SHL đánh giá ở mức 2/5 sao, thấp hơn WED 300K và WED 500K. Vì vậy, doanh nghiệp cần chú ý:
- Không để đường hồi dung dịch rơi từ độ cao lớn.
- Hạn chế hút khí tại đầu vào của bơm.
- Kiểm tra rò rỉ khí trên đường ống.
- Không sử dụng áp suất tuần hoàn quá cao nếu không cần thiết.
- Kiểm tra độ cứng và chất lượng nước.
- Không tự ý bổ sung chất phá bọt.
- Theo dõi mức bọt trong giai đoạn chạy thử.
- Thiết kế khoảng trống phù hợp trong bể chứa.
Chỉ sử dụng chất phá bọt khi đã được xác nhận tương thích với WED 2000.
Kiểm soát dung dịch trong quá trình sử dụng
Để duy trì hiệu quả chống gỉ, người vận hành nên:
- Kiểm tra nồng độ định kỳ.
- Theo dõi và ghi lại pH.
- Quan sát ngoại quan, mùi và bọt.
- Loại bỏ dầu nổi trên bề mặt.
- Lọc phoi và cặn kim loại.
- Kiểm tra mức độ nhiễm bẩn của bể.
- Bổ sung dung dịch đã pha.
- Đậy bể khi không sử dụng.
- Theo dõi tình trạng chi tiết mẫu.
- Vệ sinh hệ thống khi dung dịch suy giảm rõ rệt.
So sánh SHL SAMLEX WED 2000 với WED 300K và WED 500K
| Tiêu chí | WED 300K | WED 500K | WED 2000 |
|---|---|---|---|
| Hệ sản phẩm | Chất ức chế hữu cơ | Chất ức chế và hoạt động bề mặt | Chất ức chế và hoạt động bề mặt |
| Ngoại quan | Trắng nhạt, trong | Trắng nhạt, trong | Vàng nhạt |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,05 | Khoảng 1,07 | Khoảng 1,03 |
| pH | Khoảng 10,0 | Khoảng 10–10,1 | Khoảng 8,3 |
| Chống gỉ theo SHL | 4/5 sao | 4/5 sao | 5/5 sao |
| Khử bọt theo SHL | 4/5 sao | 3/5 sao | 2/5 sao |
| Nồng độ | 3–5% | 3–5% | 3–5% |
| Phương pháp chính | Ngâm, nhúng | Ngâm, nhúng | Ngâm, nhúng |
WED 2000 có khả năng chống gỉ được đánh giá cao nhất trong ba sản phẩm, đồng thời có pH thấp hơn. Đổi lại, khả năng khử bọt được đánh giá thấp hơn, vì vậy hệ thống tuần hoàn cần được kiểm soát cẩn thận.
WED 2000 khác dầu chống gỉ dung môi như thế nào?
| Tiêu chí | WED 2000 | HP5025V |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Pha nước | Dạng dung môi |
| Cách sử dụng | Pha 3–5% | Dùng trực tiếp |
| Mục đích | Bảo vệ giữa công đoạn | Bảo quản trung hạn |
| Thời gian tham khảo | Dưới một tuần | Khoảng 4–6 tháng |
| Phương pháp chính | Ngâm, nhúng | Phun, nhúng, quét |
| Lớp bảo vệ | Dung dịch pha nước | Màng dầu 3–4 µm |
WED 2000 thích hợp cho sản xuất liên tục và bảo vệ ngắn hạn. HP5025V phù hợp hơn khi chi tiết cần lưu kho hoặc vận chuyển trong thời gian dài.
Lưu ý khi sử dụng
- Pha sản phẩm với nước ở nồng độ 3–5%.
- Không sử dụng như dầu chống gỉ nguyên chất.
- Không dùng thay sản phẩm bảo quản dài hạn.
- Không mặc định phù hợp với nhôm và đồng.
- Không pha chung với sản phẩm khác.
- Làm sạch chi tiết trước khi nhúng.
- Kiểm soát bọt trong bể và đường tuần hoàn.
- Đeo găng tay, kính bảo hộ khi pha.
- Tham khảo SDS trước khi sử dụng.
- Xử lý dung dịch thải theo quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp về SHL SAMLEX WED 2000
WED 2000 có cần pha nước không?
Có. Nồng độ khuyến nghị của SHL là 3–5%.
Sản phẩm được sử dụng bằng phương pháp nào?
Phương pháp chính là ngâm hoặc nhúng chi tiết vào dung dịch đã pha.
WED 2000 có khả năng chống gỉ tốt hơn WED 300K không?
Theo bảng phân loại của SHL, WED 2000 được đánh giá chống gỉ 5/5 sao, trong khi WED 300K và WED 500K đạt 4/5 sao.
Sản phẩm bảo vệ kim loại được bao lâu?
WED 2000 dùng cho công đoạn trung gian và bảo vệ ngắn hạn. Danh mục khu vực của SHL nêu thời gian tham khảo dưới một tuần trong điều kiện phù hợp.
WED 2000 có dùng để lưu kho dài hạn không?
Không. Khi cần bảo vệ nhiều tháng, nên lựa chọn dầu chống gỉ dạng dung môi hoặc lớp phủ chuyên dụng.
Sản phẩm có dễ tạo bọt không?
Khả năng khử bọt được SHL đánh giá ở mức 2/5 sao. Hệ thống cần hạn chế hút khí, đường hồi từ trên cao và tuần hoàn không cần thiết.
WED 2000 có dùng cho nhôm và đồng không?
Tài liệu công khai không xác nhận ứng dụng trên nhôm và đồng. Cần thử nghiệm khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Mua SHL SAMLEX WED 2000 chính hãng
Quý khách cần mua SHL SAMLEX WED 2000, tư vấn nồng độ pha hoặc lựa chọn dầu chống gỉ cho công đoạn trung gian, vui lòng cung cấp thông tin về vật liệu, quy trình rửa, thời gian cần bảo vệ, dung tích bể và công đoạn tiếp theo.
DẦU MỠ BÔI TRƠN CHÍNH HÃNG KHÁNH GIA
Địa chỉ: Mỹ Đình, phường Từ Liêm, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Email: hienbom17@gmail.com
Website: https://daumoboitron.vn/
Sản phẩm tham khảo thêm:





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.