AeroShell Turbine Oil 308 là dầu bôi trơn tổng hợp chuyên dùng cho một số động cơ turboprop và turbojet yêu cầu dầu đạt tiêu chuẩn MIL-PRF-7808. Sản phẩm có độ nhớt danh nghĩa 3 mm²/s tại 100°C, sử dụng dầu gốc ester tổng hợp cùng hệ phụ gia chống oxy hóa, chống ăn mòn và giảm mài mòn.
Điểm mạnh của AeroShell 308 là khả năng lưu động tốt ở nhiệt độ rất thấp. Độ nhớt điển hình chỉ khoảng 7.600 mm²/s tại –51°C giúp dầu có thể nhanh chóng tuần hoàn đến ổ đỡ, bánh răng và các vị trí bôi trơn quan trọng khi khởi động trong môi trường lạnh.
AeroShell 308 đáp ứng MIL-PRF-7808M Grade 3, mang mã NATO O-148 và Joint Service Designation OX-9. Đây là sản phẩm dành cho những thiết bị có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, không phải loại dầu tuabin phổ thông có thể sử dụng cho mọi động cơ hàng không.
Khách hàng có thể xem thêm danh mục chất bôi trơn hàng không để lựa chọn dầu động cơ, dầu thủy lực và mỡ AeroShell phù hợp cho từng hệ thống.
AeroShell Turbine Oil 308 là dầu gì?
AeroShell 308 là dầu ester tổng hợp có độ nhớt 3 cSt, được Shell phát triển cho một số model động cơ tuabin cánh quạt và động cơ phản lực yêu cầu dầu theo MIL-PRF-7808, trước đây được gọi là MIL-L-7808.
Trong động cơ tuabin hàng không, dầu phải đảm nhận nhiều nhiệm vụ cùng lúc: bôi trơn ổ đỡ và bánh răng, làm mát các chi tiết, hạn chế cặn, chống ăn mòn và duy trì khả năng lưu động khi nhiệt độ môi trường giảm sâu. Do tốc độ quay lớn và yêu cầu an toàn nghiêm ngặt, việc lựa chọn dầu không thể chỉ dựa vào độ nhớt.
AeroShell Turbine Oil 308 được pha chế để đáp ứng những yêu cầu đặc thù đó. Hệ phụ gia giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa, hạn chế ăn mòn kim loại và giảm mài mòn trong quá trình vận hành. Dầu gốc ester tổng hợp mang lại đặc tính nhiệt độ thấp tốt hơn nhiều loại dầu khoáng thông thường.
Ưu điểm nổi bật của AeroShell 308
Khả năng lưu động tốt ở nhiệt độ thấp
Độ nhớt là yếu tố đặc biệt quan trọng khi khởi động động cơ trong điều kiện lạnh. Nếu dầu trở nên quá đặc, bơm dầu khó tạo lưu lượng cần thiết, thời gian dầu đến các điểm bôi trơn sẽ kéo dài và lực cản khi khởi động cũng tăng lên.
AeroShell 308 có độ nhớt động học điển hình khoảng 7.600 mm²/s tại –51°C, thấp hơn đáng kể so với giới hạn tối đa 13.000 mm²/s của MIL-PRF-7808M Grade 3. Nhờ đó, dầu có khả năng tuần hoàn nhanh hơn trong giai đoạn khởi động lạnh.
Chống oxy hóa và hạn chế cặn
Dầu tuabin phải tiếp xúc với nhiệt độ cao, không khí và kim loại trong thời gian dài. Đây là những điều kiện thúc đẩy quá trình oxy hóa, làm tăng độ axit, thay đổi độ nhớt và hình thành cặn.
AeroShell 308 được bổ sung phụ gia chống oxy hóa nhằm duy trì độ ổn định của dầu, hạn chế cặn bám trên ổ đỡ và đường dầu. Trong phép thử lắng cặn WADC, sản phẩm có mức đánh giá cặn điển hình 0,8, thấp hơn giới hạn tối đa 1,5 của tiêu chuẩn.
Bảo vệ chống ăn mòn
Sản phẩm đáp ứng các thử nghiệm ăn mòn đối với bạc, đồng và chì. Khả năng này giúp bảo vệ các chi tiết kim loại trong hệ thống dầu trước tác động của hơi ẩm và các sản phẩm axit hình thành khi dầu làm việc.
Kết quả thử nghiệm điển hình về thay đổi khối lượng kim loại ở 232°C đạt khoảng 0,01 g/m² đối với bạc và 0,09 g/m² đối với đồng, trong khi giới hạn của tiêu chuẩn là ±4,5 g/m².
Giảm mài mòn và chịu tải bánh răng
Ngoài bôi trơn ổ đỡ, dầu còn phải bảo vệ các bộ truyền bánh răng trong động cơ và cụm phụ trợ. AeroShell Turbine Oil 308 đáp ứng phép thử khả năng chịu tải bánh răng theo FED-STD-791 FTM 6508, góp phần hạn chế hư hỏng bề mặt khi thiết bị làm việc.
Kiểm soát tạo bọt
Bọt khí trong dầu có thể làm giảm khả năng bôi trơn, ảnh hưởng đến áp suất dầu và tăng nguy cơ cavitation tại bơm. AeroShell 308 đáp ứng yêu cầu về xu hướng tạo bọt theo ASTM D892, giúp duy trì dòng dầu ổn định trong hệ thống.
Ứng dụng của AeroShell Turbine Oil 308
AeroShell 308 được phát triển cho:
- Một số động cơ turboprop yêu cầu dầu MIL-PRF-7808.
- Một số động cơ turbojet yêu cầu dầu tổng hợp Grade 3.
- Cụm phụ trợ và hệ thống bôi trơn được OEM phê duyệt.
- Thiết bị hàng không quân sự hoặc đời cũ ghi rõ MIL-L-7808 hay MIL-PRF-7808 trong manual.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các động cơ thế hệ cũ vẫn được thiết kế quanh dầu tuabin tổng hợp 3 cSt. Tuy nhiên, cụm từ “phù hợp với động cơ đời cũ” không có nghĩa là có thể dùng cho mọi máy bay cũ. Người sử dụng phải đối chiếu chính xác model động cơ, revision của manual và tiêu chuẩn dầu được yêu cầu.
Đối với các tuabin công nghiệp thông thường, nên tham khảo riêng danh mục dầu tuabin vì dầu tuabin công nghiệp có độ nhớt, hệ phụ gia và tiêu chuẩn hoàn toàn khác dầu động cơ hàng không.
Tiêu chuẩn của AeroShell Turbine Oil 308
AeroShell Turbine Oil 308 đáp ứng:
- MIL-PRF-7808M Grade 3
- NATO Code: O-148
- Joint Service Designation: OX-9
MIL-PRF-7808M Grade 3 kiểm soát nhiều chỉ tiêu quan trọng như độ nhớt ở nhiệt độ cao và thấp, điểm chớp cháy, trị số axit, tổn thất bay hơi, khả năng chống ăn mòn, độ ổn định oxy hóa, tương thích elastomer và sức chịu tải bánh răng.
Khi thiết bị chỉ ghi “dầu 3 cSt” nhưng không nêu MIL-PRF-7808, người sử dụng không nên tự mặc định rằng AeroShell 308 là phù hợp. Tiêu chuẩn và phê duyệt OEM luôn có giá trị quyết định.
Thông số kỹ thuật AeroShell Turbine Oil 308
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Loại dầu gốc | – | Ester tổng hợp |
| Độ nhớt động học tại 40°C | ASTM D445 | 12 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại 100°C | ASTM D445 | 3,1 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại –51°C | ASTM D2532 | 7.600 mm²/s |
| Điểm chớp cháy COC | ASTM D92 | 225°C |
| Trị số axit tổng | ASTM D664 | 0,27 mgKOH/g |
| Tổn thất bay hơi, 6,5 giờ tại 205°C | ASTM D972 | 28% khối lượng |
| Đánh giá cặn WADC | FED-STD-791 M.5003 | 0,8 |
| Thay đổi độ nhớt trong thử nghiệm WADC | FED-STD-791 M.5003 | 12% |
| Ăn mòn chì | FED-STD-791 M.5321 | 0,2 |
| Độ ổn định oxy hóa, 96 giờ tại 200°C | ASTM D4636 | Đạt |
| Khả năng chịu tải bánh răng | FED-STD-791 FTM 6508 | Đạt |
Các thông số trên là giá trị điển hình của sản phẩm, không phải giới hạn bắt buộc cho mọi lô sản xuất. Khi kiểm tra hoặc nghiệm thu hàng, khách hàng nên sử dụng COA tương ứng với số lô thực tế.
So sánh AeroShell 308 với AeroShell 390
AeroShell 308 và AeroShell 390 đều thuộc nhóm dầu ester tổng hợp 3 mm²/s, nhưng không phải hai sản phẩm tương đương tự động.
| Tiêu chí | AeroShell 308 | AeroShell 390 |
|---|---|---|
| Độ nhớt tại 100°C | Khoảng 3,1 mm²/s | Khoảng 3,4 mm²/s |
| Tiêu chuẩn chính | MIL-PRF-7808M Grade 3 | DEF STAN 91-94 |
| NATO Code | O-148 | O-7 |
| Ứng dụng nổi bật | Một số động cơ turboprop và turbojet | Động cơ Anh và một số APU |
| Điểm mạnh | Đáp ứng MIL-PRF-7808 | Khởi động APU sau cold soak |
Nếu manual yêu cầu MIL-PRF-7808, AeroShell 308 là sản phẩm cần được xem xét. Nếu thiết bị yêu cầu DEF STAN 91-94 hoặc được OEM phê duyệt riêng cho AeroShell 390, không nên tự chuyển sang AeroShell 308 chỉ vì cùng độ nhớt.
AeroShell 308 có thay thế dầu tuabin 5 cSt không?
Thông thường không. Dầu 3 cSt và 5 cSt có độ nhớt, sức chịu tải, phạm vi nhiệt độ và tiêu chuẩn khác nhau. Việc dùng dầu 3 cSt thay cho dầu 5 cSt có thể làm giảm độ dày màng dầu hoặc ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ thiết bị.
Các sản phẩm như AeroShell 500, AeroShell 555 và AeroShell 560 đều thuộc nhóm 5 cSt nhưng cũng khác nhau về tiêu chuẩn và phạm vi phê duyệt. Việc thay thế phải căn cứ vào tài liệu kỹ thuật của động cơ, không dựa vào tên thương hiệu hoặc cảm quan của dầu.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
AeroShell Turbine Oil 308 chứa ester tổng hợp, có thể ảnh hưởng đến một số loại sơn, nhựa và vật liệu làm kín không tương thích. Trước khi chuyển đổi dầu, cần kiểm tra vật liệu seal và quy trình thay dầu do OEM quy định.
Bao bì phải được bảo quản nguyên vẹn tại nơi sạch, khô, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt. Dụng cụ chiết rót phải sạch, khô và dành riêng cho dầu hàng không. Không sử dụng phễu, bơm hoặc can chứa từng tiếp xúc với loại dầu khác.
Không trộn AeroShell 308 với dầu khác nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật. Dầu đã sử dụng phải được thu gom và chuyển đến đơn vị xử lý được cấp phép; không đổ xuống nền đất hoặc hệ thống thoát nước.
Tại những vị trí yêu cầu mỡ bôi trơn, không sử dụng dầu tuabin để thay thế. Khách hàng có thể tham khảo AeroShell Grease 22 cho những ứng dụng hàng không phù hợp với tiêu chuẩn của mỡ này.
Mua AeroShell Turbine Oil 308 chính hãng
AeroShell Turbine Oil 308 là sản phẩm chuyên dụng cho một số động cơ turboprop và turbojet yêu cầu dầu ester tổng hợp 3 cSt đạt MIL-PRF-7808M Grade 3. Do đặc thù của ngành hàng không, khách hàng cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn, model động cơ, số lô và hồ sơ đi kèm trước khi đặt hàng.
Dầu mỡ bôi trơn Khánh Gia cung cấp các dòng dầu mỡ hàng không AeroShell, hỗ trợ đối chiếu mã sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn và tài liệu TDS, SDS, COA theo yêu cầu.
Để được tư vấn chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp:
- Loại máy bay và model động cơ.
- Tiêu chuẩn dầu ghi trong manual.
- Tên dầu đang sử dụng.
- Quy cách và số lượng cần mua.
- Yêu cầu về COA, TDS, SDS và thời hạn sử dụng.
- Địa điểm cùng thời gian cần giao hàng.
Liên hệ Dầu mỡ bôi trơn Khánh Gia
Địa chỉ: Mỹ Đình, phường Từ Liêm, Hà Nội
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Website: daumoboitron.vn
Gửi yêu cầu tại trang Liên hệ và báo giá.
Thông tin sản phẩm được tổng hợp theo TDS AeroShell Turbine Oil 308 do Shell công bố. Người sử dụng cần đối chiếu manual và xác nhận phê duyệt OEM hiện hành trước khi đưa dầu vào thiết bị.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.