BESLUX GEAR XP 1500 – Dầu Bánh Răng Khoáng EP ISO VG 1500 Brugarolas
BESLUX GEAR XP 1500 là dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP của Brugarolas, thuộc cấp độ nhớt rất cao ISO VG 1500, được phát triển cho bánh răng và hộp giảm tốc cần khả năng chịu cực áp kết hợp hệ phụ gia chuyên biệt nhằm hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước hiện tượng micropitting.
Theo danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas, dòng BESLUX GEAR XP sử dụng dầu gốc khoáng và hiện được liệt kê ở các cấp độ nhớt:
ISO VG 100 – 220 – 320 – 460 – 680 – 1500.
Trong đó, BESLUX GEAR XP 1500 là grade có viscosity cao nhất của series hiện hành.
Brugarolas mô tả dòng sản phẩm là dầu EP dành cho gearings và reduction units, sử dụng hệ phụ gia chuyên biệt chống micropitting và đáp ứng:
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
Do viscosity rất cao, XP 1500 không phải loại gear oil dùng phổ thông cho mọi hộp giảm tốc. Việc lựa chọn cần dựa trên recommendation của OEM, gear speed, load, operating temperature và lubrication method.
BESLUX GEAR XP 1500 là dầu gì?
BESLUX GEAR XP 1500 là dầu bánh răng công nghiệp EP gốc khoáng cấp ISO VG 1500 của Brugarolas.
Thông tin nhận diện:
- Nhà sản xuất: Brugarolas S.A.
- Thương hiệu: BESLUX.
- Dòng: GEAR XP.
- Loại: Industrial EP gear oil.
- Dầu gốc: Mineral oil.
- Cấp độ nhớt: ISO VG 1500.
- Ứng dụng chính: gearings và reduction units.
- Đặc tính nổi bật: phụ gia chuyên biệt chống micropitting.
- Tiêu chuẩn: DIN CLP.
- Phân loại: ISO CKC/CKD.
Đây là sản phẩm có viscosity đặc biệt cao, vì vậy cần phân biệt với các dầu bánh răng ISO VG 1000, 680 hoặc 460.
Dòng BESLUX GEAR XP có những độ nhớt nào?
Theo danh mục Brugarolas hiện hành:
- ISO VG 100.
- ISO VG 220.
- ISO VG 320.
- ISO VG 460.
- ISO VG 680.
- ISO VG 1500.
Điểm đáng chú ý là series hiện hành không đi theo một dải viscosity liên tục.
Do đó, không nên tự tạo các grade trung gian nếu Brugarolas không công bố.
BESLUX GEAR XP 1500 nằm ở đầu cao nhất của series và có viscosity cao hơn rất nhiều so với XP 680.
ISO VG 1500 có ý nghĩa gì?
BESLUX GEAR XP 1500 thuộc:
ISO VG 1500.
Độ nhớt động học danh nghĩa:
1500 mm²/s tại 40°C.
Theo hệ phân cấp ISO VG, khoảng viscosity tương ứng của VG 1500 xấp xỉ:
1350–1650 mm²/s tại 40°C.
Đây là viscosity rất cao đối với industrial gear lubricant.
Con số “1500” là viscosity classification chứ không có nghĩa mọi batch sản phẩm đều có KV40 chính xác 1500,0 mm²/s.
Khi cần giá trị thực tế để tính toán, nên sử dụng TDS hoặc CoA hiện hành.
Thông số kỹ thuật BESLUX GEAR XP 1500
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BESLUX GEAR XP 1500 |
| Nhà sản xuất | Brugarolas S.A. |
| Dòng | BESLUX GEAR XP |
| Loại | Industrial EP gear oil |
| Dầu gốc | Mineral oil |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 1500 |
| Độ nhớt danh nghĩa @40°C | 1500 mm²/s |
| Khoảng ISO VG 1500 | Khoảng 1350–1650 mm²/s |
| Anti-micropitting | Có – theo công bố Brugarolas |
| Tiêu chuẩn | DIN CLP |
| Phân loại | ISO CKC/CKD |
| KV40 thực tế | Theo TDS/CoA hiện hành |
| KV100 | Theo TDS hiện hành |
| Viscosity Index | Theo TDS hiện hành |
| Density | Theo TDS hiện hành |
| Flash Point | Theo TDS hiện hành |
| Pour Point | Theo TDS hiện hành |
Một tài liệu kỹ thuật Brugarolas cũ từng công bố cho XP-1500 các giá trị khoảng 1500 cSt tại 40°C, 72,9 cSt tại 100°C, VI 95, flash point 250°C và pour point -9°C. Tuy nhiên, vì đây không phải TDS hiện hành của đúng sản phẩm, các trị số này không nên dùng làm bảng thông số chính thức hiện tại.
Công nghệ EP – Extreme Pressure
Gear teeth trong industrial gearbox có thể chịu contact pressure rất cao.
Trong những điều kiện này, lubricant cần không chỉ đúng viscosity mà còn có additive system phù hợp.
BESLUX GEAR XP thuộc nhóm:
Extreme Pressure – EP.
Hệ phụ gia EP hỗ trợ bảo vệ tooth surfaces khi lubricant film làm việc dưới tải cao.
Với BESLUX GEAR XP 1500, viscosity đặc biệt cao kết hợp EP additives tạo ra một lubricant dành cho những gear applications được thiết kế cho ISO VG 1500.
Không nên suy luận rằng viscosity càng cao thì EP performance càng cao. Đây là hai yếu tố khác nhau.
Phụ gia chống Micropitting
Brugarolas mô tả BESLUX GEAR XP là dầu EP:
“with additive expressly for Micropitting”.
Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất của dòng XP.
Micropitting là dạng surface fatigue có thể xuất hiện trên gear tooth flanks trong những điều kiện lubrication và contact stress nhất định.
Nguy cơ này chịu ảnh hưởng bởi:
- Gear geometry.
- Surface finish.
- Sliding.
- Contact stress.
- Oil film thickness.
- Operating viscosity.
- Temperature.
- Alignment.
- Contamination.
Nếu tiếp tục phát triển, micropitting có thể ảnh hưởng tới tooth profile, wear, vibration, noise và reliability của gearbox.
Anti-micropitting additive technology giúp tăng khả năng bảo vệ nhưng không thể khắc phục các lỗi cơ khí của hệ thống.
DIN CLP
Brugarolas công bố BESLUX GEAR XP đáp ứng:
DIN CLP.
Đây là một classification quan trọng đối với industrial gear lubricants.
Nếu OEM yêu cầu dầu bánh răng khoáng EP DIN CLP với viscosity ISO VG 1500, BESLUX GEAR XP 1500 có thể được đưa vào quá trình đối chiếu.
Tuy nhiên, cần kiểm tra toàn bộ specification chứ không chỉ DIN CLP.
ISO CKC/CKD
Dòng GEAR XP cũng được Brugarolas công bố đáp ứng:
ISO CKC/CKD.
Khi lựa chọn lubricant cần kiểm tra đồng thời:
- ISO VG.
- Base oil.
- DIN classification.
- ISO classification.
- EP requirement.
- Micropitting requirement.
- OEM approval nếu có.
Không lựa chọn chỉ bằng một tiêu chuẩn riêng lẻ.
BESLUX GEAR XP 1500 có Flender approval không?
Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.
Trên danh mục dầu bánh răng chính thức hiện hành của Brugarolas, hãng ghi rõ Flender approved cho dòng:
BESLUX GEAR XPM.
Trong khi đó, phần mô tả BESLUX GEAR XP trên trang tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha không ghi Flender approval.
Vì vậy, không nên lấy approval của XPM để quảng cáo cho BESLUX GEAR XP 1500.
Nếu một gearbox yêu cầu Flender approval, cần đối chiếu danh sách lubricant hiện hành của Flender theo đúng product name và viscosity grade.
Ứng dụng của BESLUX GEAR XP 1500
Brugarolas định hướng GEAR XP cho:
Gearings và reduction units.
Với ISO VG 1500, sản phẩm cần được đánh giá cho những applications thực sự yêu cầu high-viscosity gear oil.
Có thể xem xét trong:
- Industrial gearboxes.
- Reduction units.
- Enclosed gear drives.
- Slow-speed gear systems.
- Heavy-load gear applications.
- Gearboxes yêu cầu ISO VG 1500.
- Hệ thống yêu cầu mineral EP lubricant.
- Gear applications quan tâm tới micropitting protection.
- Thiết bị yêu cầu DIN CLP/ISO CKC/CKD tương ứng.
Việc sử dụng cuối cùng phải theo recommendation của OEM.
Vì sao ISO VG 1500 chỉ phù hợp với một số hệ thống?
VG 1500 có viscosity rất cao.
Trong một hệ thống được thiết kế phù hợp, viscosity cao có thể hỗ trợ duy trì lubricant film ở:
- Very low speed.
- Heavy load.
- High contact stress.
Nhưng viscosity quá cao so với thiết kế có thể gây:
- Churning losses.
- Fluid drag.
- Tăng energy consumption.
- Tăng operating temperature.
- Khó phân phối dầu.
- Poor startup lubrication.
- Khó pump trong circulation systems.
Vì vậy, không chuyển từ VG 680 hoặc VG 1000 lên VG 1500 chỉ vì muốn tăng “độ dày” của dầu.
Khả năng lưu động khi khởi động
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng với BESLUX GEAR XP 1500.
Ở nhiệt độ thấp, high-viscosity mineral oil có thể trở nên rất đặc.
Với splash-lubricated gearbox cần bảo đảm lubricant được đưa tới vùng ăn khớp đủ nhanh sau startup.
Với circulation system cần kiểm tra:
- Pumpability.
- Suction condition.
- Pipe diameter.
- Filter pressure drop.
- Startup temperature.
- Oil heater nếu hệ thống yêu cầu.
Không nên bỏ qua startup lubrication chỉ vì viscosity khi vận hành đã phù hợp.
BESLUX GEAR XP 1500 có phải dầu tổng hợp không?
Không.
Brugarolas xác định dòng GEAR XP là:
Mineral oil – dầu khoáng.
XP 1500 không phải PAO và không phải PAG.
Điều này rất quan trọng khi cross-reference với các high-viscosity synthetic gear oils.
Cùng ISO VG 1500 không có nghĩa hai sản phẩm có cùng chemistry hoặc performance.
GEAR XP và GEAR XPM khác nhau thế nào?
Tên hai dòng rất dễ nhầm:
GEAR XP và GEAR XPM.
Theo trang Brugarolas hiện hành:
BESLUX GEAR XP
- Mineral oil.
- EP.
- Anti-micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
- Có grade ISO VG 1500.
BESLUX GEAR XPM
- Mineral oil.
- EP.
- Anti-micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
- Brugarolas ghi Flender approved.
- Dải hiện hành kết thúc ở ISO VG 1000.
Vì vậy:
BESLUX GEAR XP 1500 ≠ BESLUX GEAR XPM 1500.
Danh mục chính thức hiện tại không liệt kê XPM 1500.
GEAR XP 1500 và EXTRA GEAR 1500
Brugarolas cũng cung cấp EXTRA GEAR ở ISO VG 1500.
Hai sản phẩm cùng là mineral industrial gear oils, nhưng positioning khác nhau.
BESLUX GEAR XP 1500:
- Mineral.
- EP.
- ISO VG 1500.
- Specific additive technology chống micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
EXTRA GEAR 1500:
- Mineral.
- EP.
- ISO VG 1500.
- Dòng gear oil công nghiệp phổ thông hơn.
- Dùng cho industrial gears, bearings và reduction units.
- Có thể dùng với oil bath, splash, circulation và spray theo mô tả của hãng.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
Nếu application đặc biệt quan tâm tới micropitting, GEAR XP có positioning rõ ràng hơn.
GEAR XP 1500 và GEAR-ATOX 1500
Đây cũng là hai sản phẩm không nên nhầm.
BESLUX GEAR XP 1500 là mineral industrial gear oil.
Trong khi đó BESLUX GEAR-ATOX 1500 thuộc dòng semi-synthetic lubricant dành cho lubrication của gearings và mechanisms trong food-industry equipment, với incidental food contact theo định hướng của hãng.
Do đó, nếu nhà máy thực phẩm yêu cầu NSF H1 hoặc lubricant cho incidental food contact, không tự động sử dụng GEAR XP 1500.
BESLUX GEAR XP 1500 không nên được quảng cáo là NSF H1.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Brugarolas
Thông tin dòng sản phẩm có thể đối chiếu tại danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas.
Trang hiện hành xác nhận BESLUX GEAR XP:
- Mineral oil.
- ISO VG 100, 220, 320, 460, 680 và 1500.
- EP oil.
- Dành cho gearings và reduction units.
- Specific additive technology chống micropitting.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
Khi cần physical properties chính xác của BESLUX GEAR XP 1500, nên yêu cầu TDS/CoA hiện hành của đúng grade.
Liên hệ mua BESLUX GEAR XP 1500 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần báo giá BESLUX GEAR XP 1500 chính hãng, TDS/SDS hoặc hỗ trợ đối chiếu dầu bánh răng EP ISO VG 1500 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần tư vấn, nên cung cấp hãng/model gearbox, dầu hiện tại, ISO VG OEM yêu cầu, tốc độ, tải, nhiệt độ vận hành, lubrication method và dung tích hệ thống.
So sánh GEAR XP 680 và GEAR XP 1500
| Tiêu chí | XP 680 | XP 1500 |
|---|---|---|
| Base oil | Mineral | Mineral |
| ISO VG | 680 | 1500 |
| Nominal viscosity @40°C | 680 cSt | 1500 cSt |
| EP | Có | Có |
| Anti-micropitting | Có | Có |
| DIN CLP | Có | Có |
| ISO CKC/CKD | Có | Có |
Khác biệt lớn nhất là viscosity.
VG 1500 có độ nhớt danh nghĩa tại 40°C hơn hai lần VG 680.
Vì vậy, đây không phải hai grade có thể thay đổi tùy ý.
Khi nào chọn XP 1500 thay vì XP 680?
XP 1500 chỉ nên được lựa chọn khi thiết bị hoặc engineering evaluation yêu cầu high-viscosity lubricant tương ứng.
Trong một application được thiết kế phù hợp, VG 1500 có thể hỗ trợ oil-film thickness ở very-low-speed/high-load conditions.
Tuy nhiên, so với VG 680, XP 1500 cũng có:
- Flow thấp hơn.
- Pumpability khó hơn.
- Churning cao hơn.
- Fluid drag cao hơn.
- Startup requirements khắt khe hơn.
Do đó, không tăng viscosity để xử lý noise hoặc wear nếu chưa xác định nguyên nhân.
Có thể thay dầu ISO VG 1500 khác không?
Có thể đưa BESLUX GEAR XP 1500 vào quá trình cross-reference nếu lubricant hiện tại cũng thuộc ISO VG 1500.
Nhưng phải kiểm tra:
- Base oil.
- EP performance.
- Anti-micropitting requirement.
- DIN/ISO classification.
- OEM approval.
- Gear type.
- Speed.
- Load.
- Temperature.
- Lubrication method.
Cùng ISO VG 1500 không đồng nghĩa hoàn toàn tương đương.
Có thể trộn với dầu khoáng khác không?
Không nên chủ động pha trộn finished lubricants.
Ngay cả khi cả hai đều là mineral oils, additive packages có thể khác nhau.
Pha trộn có thể ảnh hưởng:
- EP performance.
- Micropitting protection.
- Foam.
- Water separation.
- Oxidation stability.
- Viscosity.
Khi conversion nên giảm tối đa lượng lubricant cũ tồn dư.
Chuyển từ PAO sang XP 1500
Nếu hệ thống đang sử dụng synthetic PAO ISO VG 1500, cần kiểm tra OEM có cho phép chuyển sang mineral lubricant hay không.
Chuyển từ PAO sang mineral có thể ảnh hưởng tới:
- Oxidation resistance.
- Drain interval.
- Temperature behaviour.
- Low-temperature performance.
- Energy efficiency.
Không thay chỉ vì cùng viscosity grade.
Chuyển từ PAG sang XP 1500
Cần đặc biệt thận trọng.
PAG và mineral oil có chemistry khác nhau.
Quy trình tham khảo:
- Xác định lubricant hiện tại.
- Kiểm tra OEM specification.
- Đánh giá compatibility.
- Xả tối đa dầu cũ.
- Làm sạch sump.
- Kiểm tra piping/cooler.
- Thay filter nếu có.
- Flush khi cần.
- Kiểm soát residual lubricant.
- Nạp XP 1500.
- Theo dõi gearbox sau conversion.
Không chủ động trộn PAG với mineral XP 1500.
Có dùng cho worm gearbox không?
Không lựa chọn chỉ vì ISO VG 1500.
Worm gear lubrication phụ thuộc vào:
- Worm/wheel materials.
- Sliding speed.
- Gear ratio.
- Load.
- Temperature.
- OEM chemistry requirement.
Một số worm gear applications sử dụng PAG high-viscosity oils.
Nếu OEM yêu cầu PAG, không thay bằng mineral BESLUX GEAR XP 1500 chỉ vì cùng viscosity.
Có dùng cho bánh răng hở không?
Không nên mặc định.
Brugarolas định hướng GEAR XP cho gearings và reduction units, nhưng hãng có các lubricant chuyên dụng riêng cho open gears.
Open gear applications có thể yêu cầu:
- Adhesiveness.
- Tackiness.
- High load-carrying capability.
- Sprayability.
- Solid lubricant.
- Specific application system.
Do đó, không coi XP 1500 là universal open-gear lubricant chỉ vì viscosity rất cao.
Micropitting và Macropitting khác nhau thế nào?
Micropitting là dạng surface fatigue ở quy mô nhỏ, thường xuất hiện dưới dạng vùng bề mặt xám.
Macropitting là damage ở quy mô lớn hơn và có thể tạo các pits rõ ràng.
Lubricant selection có vai trò quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất.
Nếu gearbox đã có abnormal wear, cần kiểm tra cả:
- Alignment.
- Tooth contact.
- Load distribution.
- Surface condition.
- Vibration.
- Temperature.
- Contamination.
Không chỉ thay sang dầu viscosity cao hơn.
Chu kỳ thay dầu
Không nên đưa ra một drain interval cố định cho mọi thiết bị sử dụng BESLUX GEAR XP 1500.
Oil life phụ thuộc:
- Operating temperature.
- Load.
- Duty cycle.
- Water contamination.
- Dust.
- Process contamination.
- Sump volume.
- Equipment condition.
Với critical gearbox nên kết hợp:
OEM recommendation + oil analysis + operating history.
Phân tích dầu BESLUX GEAR XP 1500
Các chỉ tiêu nên theo dõi:
- Kinematic viscosity @40°C.
- Water.
- Acid number khi phù hợp.
- Oxidation.
- Particle contamination.
- Iron.
- Copper.
- Other wear metals.
Với high-viscosity gear oil, viscosity trend đặc biệt quan trọng.
Viscosity giảm bất thường có thể liên quan đến mixing hoặc contamination.
Viscosity tăng có thể liên quan tới oxidation hoặc contamination tùy điều kiện thực tế.
Nên lấy mẫu dầu mới làm baseline.
Bảo quản và cấp phát dầu
Dầu mới nên được:
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Đặt ở khu vực khô ráo.
- Hạn chế nước và bụi.
- Gắn nhãn rõ ràng.
- Dùng dụng cụ transfer sạch.
Đối với VG 1500, việc cấp dầu ở nhiệt độ thấp có thể khó hơn các viscosity grades thấp.
Không gia nhiệt tùy tiện nếu không có quy trình phù hợp.
Checklist trước khi mua BESLUX GEAR XP 1500
Trước khi đặt hàng nên xác nhận:
- Gearbox có thực sự yêu cầu ISO VG 1500 không?
- OEM có cho phép mineral oil không?
- Có yêu cầu EP gear oil không?
- Có yêu cầu chống micropitting không?
- Có yêu cầu DIN CLP không?
- Có yêu cầu ISO CKC/CKD không?
- Có yêu cầu OEM approval riêng không?
- Gearbox model là gì?
- Dầu hiện tại là sản phẩm nào?
- Base oil hiện tại là mineral, PAO hay PAG?
- Gear speed bao nhiêu?
- Load như thế nào?
- Operating temperature bao nhiêu?
- Startup temperature bao nhiêu?
- Lubrication method là splash hay circulation?
- Có oil heater không?
- Có water contamination không?
- Có cần flushing không?
- Dung tích hệ thống bao nhiêu?
Nếu yêu cầu phù hợp với:
Mineral + EP + ISO VG 1500 + anti-micropitting + DIN CLP/ISO CKC/CKD
thì BESLUX GEAR XP 1500 là sản phẩm đáng đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp về BESLUX GEAR XP 1500
BESLUX GEAR XP 1500 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng công nghiệp EP gốc khoáng ISO VG 1500 của Brugarolas.
Sản phẩm có thực sự tồn tại ở grade 1500 không?
Có. Danh mục Brugarolas hiện hành liệt kê GEAR XP ở ISO VG 100, 220, 320, 460, 680 và 1500.
Có phải dầu tổng hợp không?
Không. GEAR XP là mineral oil.
Độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc ISO VG 1500, có nominal viscosity khoảng 1500 mm²/s tại 40°C.
Có chống micropitting không?
Có. Brugarolas công bố dòng GEAR XP sử dụng specific additive technology chống micropitting.
Có đạt DIN CLP không?
Có, theo công bố của Brugarolas.
Có đáp ứng ISO CKC/CKD không?
Có, theo công bố của Brugarolas.
Có Flender approval không?
Không nên khẳng định như vậy chỉ dựa vào trang Brugarolas hiện hành. Hãng ghi Flender approval cho GEAR XPM nhưng không ghi claim này ở phần GEAR XP trên trang tiếng Anh/Tây Ban Nha hiện tại. Nếu gearbox yêu cầu Flender approval, phải kiểm tra danh sách Flender mới nhất.
XP 1500 có giống XPM 1000 không?
Không. Đây là hai product series và hai viscosity grades khác nhau.
XP 1500 có giống EXTRA GEAR 1500 không?
Không. Cả hai là mineral EP gear oils ISO VG 1500, nhưng GEAR XP được Brugarolas nhấn mạnh công nghệ phụ gia chống micropitting.
Có thể dùng thay dầu PAG 1500 không?
Không mặc định. PAG và mineral oil khác chemistry.
Có dùng cho open gear không?
Không nên mặc định. Open gears có thể yêu cầu lubricant chuyên dụng khác.
Có phải NSF H1 không?
Không nên quảng cáo GEAR XP 1500 là NSF H1.
Có thể thay XP 680 bằng XP 1500 không?
Không tự ý. Chênh lệch viscosity rất lớn.
Bao lâu nên thay dầu?
Nên dựa trên OEM recommendation, operating conditions và oil analysis.
Liên hệ mua BESLUX GEAR XP 1500 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần mua BESLUX GEAR XP 1500 chính hãng, báo giá, TDS/SDS hoặc tư vấn đối chiếu dầu bánh răng EP ISO VG 1500 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo hãng/model gearbox, lubricant hiện tại, viscosity, base chemistry, gear type, speed, load, operating temperature, lubrication method và dung tích hệ thống.
Nếu đang chuyển từ Mobil, Shell, Castrol, Klüber, FUCHS, TotalEnergies hoặc lubricant khác sang BESLUX GEAR XP 1500, cần xác định chính xác sản phẩm đang sử dụng và OEM specification trước khi conversion.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn BESLUX GEAR XP 1500 là xác định đúng đây là dầu bánh răng khoáng EP ISO VG 1500 có phụ gia chuyên biệt chống micropitting, đáp ứng DIN CLP và ISO CKC/CKD theo công bố hiện hành của Brugarolas.
Không nhầm GEAR XP 1500 với GEAR XPM, EXTRA GEAR 1500, dầu PAG ISO VG 1500 hoặc dầu bánh răng thực phẩm GEAR-ATOX 1500 chỉ vì cùng hoặc gần cấp độ nhớt.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 05/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.