Brugarolas Extra Gear 150 – Dầu Bánh Răng Công Nghiệp EP ISO VG 150
Brugarolas Extra Gear 150 là dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng có phụ gia chịu cực áp EP, cấp độ nhớt ISO VG 150, được Brugarolas phát triển cho các hệ thống bánh răng, ổ trục, hộp giảm tốc và truyền động công nghiệp yêu cầu dầu EP có khả năng chịu tải tốt.
Theo danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas, EXTRA GEAR là dòng mineral EP oil for industrial gearings, được sản xuất với nhiều cấp độ nhớt:
ISO VG 68, 100, 150, 220, 320, 460, 680, 1000 và 1500.
Trong đó, Brugarolas Extra Gear 150 có độ nhớt thấp hơn các grade 220, 320 và 460, nhờ đó phù hợp với những hệ thống được OEM thiết kế cho dầu bánh răng ISO VG 150.
Brugarolas công bố dòng EXTRA GEAR đáp ứng:
- DIN CLP
- ISO CKC/CKD
và có thể sử dụng trong các hệ thống bôi trơn bằng:
- Ngâm dầu – oil bath.
- Vung té – splash.
- Tuần hoàn – circulation.
- Phun dầu – spray.
Với dầu gốc khoáng và hệ phụ gia EP, Brugarolas Extra Gear 150 là giải pháp đáng cân nhắc cho các nhà máy cần dầu bánh răng công nghiệp ISO VG 150 theo tiêu chuẩn DIN CLP/ISO CKC-CKD.
Brugarolas Extra Gear 150 là dầu gì?
Brugarolas Extra Gear 150 là:
Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cấp ISO VG 150.
Ba đặc điểm quan trọng nhất của sản phẩm:
Mineral Oil + Extreme Pressure + ISO VG 150.
Sản phẩm được định hướng sử dụng trong:
- Industrial gearing.
- Enclosed gearboxes.
- Reduction units.
- Bearings phù hợp.
- Oil bath lubrication.
- Splash lubrication.
- Circulation systems.
- Spray lubrication phù hợp.
Extra Gear 150 không phải dầu thủy lực ISO VG 150 và cũng không phải dầu bánh răng ô tô SAE 150.
Đặc biệt, không nên nhầm sản phẩm với các dòng dầu bánh răng tổng hợp của Brugarolas.
Công nghệ dầu gốc khoáng
Brugarolas phân loại dòng EXTRA GEAR là:
Mineral oil.
Đây là điểm cần xác định rõ khi lựa chọn sản phẩm.
Dầu gốc khoáng thường phù hợp với nhiều gearbox công nghiệp truyền thống nhờ:
- Khả năng bôi trơn tốt.
- Chi phí hợp lý.
- Dễ quản lý.
- Phạm vi ứng dụng rộng.
- Có nhiều lựa chọn viscosity.
Với những gearbox được thiết kế cho mineral EP gear oil, Brugarolas Extra Gear 150 là một giải pháp phù hợp để đưa vào danh sách đối chiếu.
Ngược lại, nếu OEM yêu cầu PAO hoặc PAG synthetic oil thì không nên sử dụng Extra Gear 150 chỉ vì viscosity giống nhau.
Công nghệ phụ gia EP – Extreme Pressure
Brugarolas xác định EXTRA GEAR là:
E.P. oil for industrial gearings.
EP – Extreme Pressure – là nhóm phụ gia đặc biệt quan trọng trong dầu bánh răng.
Tại vùng gear mesh, các bề mặt kim loại phải chịu:
- Contact pressure cao.
- Sliding.
- Rolling.
- Shock load.
- Continuous load.
Khi tải tăng, oil film có thể trở nên mỏng hơn.
Hệ phụ gia EP hỗ trợ bảo vệ bề mặt gear trong các điều kiện tải cao mà dầu không có phụ gia chịu cực áp có thể không đáp ứng tốt.
Đây là lý do Brugarolas Extra Gear 150 khác với dầu tuần hoàn hoặc hydraulic oil có cùng viscosity.
ISO VG 150 có ý nghĩa gì?
Brugarolas Extra Gear 150 thuộc cấp:
ISO VG 150.
Theo hệ thống phân loại độ nhớt ISO, ISO VG 150 có độ nhớt động học danh nghĩa:
150 mm²/s tại 40°C.
Khoảng độ nhớt tiêu chuẩn của ISO VG 150:
135–165 mm²/s tại 40°C.
Cần hiểu chính xác rằng:
150 cSt là giá trị danh nghĩa của cấp ISO VG 150, không phải giá trị KV40 chính xác của từng batch Brugarolas Extra Gear 150.
Khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu viscosity thực tế của sản phẩm, cần sử dụng TDS/Certificate of Analysis tương ứng.
Vì sao gearbox sử dụng ISO VG 150?
Việc lựa chọn viscosity cho gearbox phụ thuộc vào:
- Gear type.
- Pitch line velocity.
- Load.
- Operating temperature.
- Ambient temperature.
- Lubrication method.
- Bearing design.
So với VG 320 hoặc 460, dầu VG 150 có khả năng lưu động tốt hơn.
Do đó ISO VG 150 thường phù hợp với các gearbox có tốc độ cao hơn tương đối hoặc thiết kế yêu cầu oil film mỏng hơn các hệ sử dụng dầu rất đặc.
Tuy nhiên:
Không được tự giảm viscosity để tiết kiệm điện hoặc tăng tốc độ tuần hoàn.
Nếu gearbox yêu cầu VG 320 mà chuyển xuống VG 150, oil film có thể không đủ để bảo vệ gear ở điều kiện tải thiết kế.
Tiêu chuẩn DIN CLP
Brugarolas công bố EXTRA GEAR:
DIN CLP.
CLP là nhóm lubricant được sử dụng rộng rãi cho enclosed industrial gear systems.
Các loại dầu thuộc nhóm này được thiết kế với các đặc tính liên quan đến:
- Lubrication.
- Oxidation resistance.
- Corrosion protection.
- Load-carrying capability.
Do đó, khi manual yêu cầu:
Industrial Gear Oil ISO VG 150 – DIN CLP
thì Brugarolas Extra Gear 150 là một lựa chọn có cơ sở để đánh giá.
Nếu manual yêu cầu thêm OEM approval riêng, vẫn cần kiểm tra approval đó.
ISO CKC/CKD
Brugarolas cũng công bố dòng EXTRA GEAR đạt:
ISO CKC/CKD.
Đây là classification dành cho lubricant của enclosed gear systems.
Khi tìm dầu thay thế, không nên chỉ tìm:
“dầu 150”.
Nên đối chiếu đầy đủ:
ISO VG 150 + DIN CLP + ISO CKC/CKD + mineral oil + EP + yêu cầu OEM.
Thông số kỹ thuật Brugarolas Extra Gear 150
| Chỉ tiêu | Thông tin xác minh |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Brugarolas EXTRA GEAR 150 |
| Nhà sản xuất | Brugarolas S.A. |
| Nhóm sản phẩm | Industrial Gear Oil |
| Dầu gốc | Mineral Oil |
| Phụ gia | EP – Extreme Pressure |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 150 |
| Độ nhớt danh nghĩa ISO VG | 150 mm²/s @40°C |
| Khoảng ISO VG 150 | 135–165 mm²/s @40°C |
| DIN | CLP |
| ISO | CKC/CKD |
| Industrial gears | Có |
| Bearings | Có |
| Reduction units | Có |
| Oil bath | Có |
| Splash lubrication | Có |
| Circulation | Có |
| Spray | Có |
Lưu ý: Không tự gán các giá trị KV100, viscosity index, density, flash point, pour point hoặc FZG của một grade EXTRA GEAR khác cho Extra Gear 150 khi chưa có TDS riêng xác nhận.
Khả năng bảo vệ bánh răng
Nhiệm vụ quan trọng nhất của Brugarolas Extra Gear 150 là duy trì lubricant film giữa các bề mặt chuyển động.
Trong gearbox, gear teeth liên tục chịu tải khi truyền torque.
Nếu dầu không phù hợp, nguy cơ:
- Wear.
- Scuffing.
- Surface damage.
- Temperature rise.
có thể tăng.
Hệ phụ gia EP của EXTRA GEAR được phát triển cho industrial gearing, hỗ trợ bảo vệ bề mặt trong những điều kiện tải phù hợp.
Tuy nhiên, lubricant không thể khắc phục các lỗi cơ khí như:
- Gear misalignment.
- Bearing failure.
- Shaft deformation.
- Overload nghiêm trọng.
Ứng dụng cho hộp giảm tốc
Reduction units là một trong các application Brugarolas công bố cho EXTRA GEAR.
Brugarolas Extra Gear 150 có thể được xem xét cho gearbox trong:
- Băng tải.
- Máy khuấy.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy công nghiệp.
- Quạt công nghiệp.
- Hệ truyền động cơ khí.
- Thiết bị nâng hạ.
Điều kiện quan trọng là OEM phải yêu cầu viscosity và performance class tương ứng.
Bánh răng trụ
Spur gear có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng gear teeth vẫn phải chịu tải cao.
Dầu phải:
- Tạo oil film.
- Giảm friction.
- Hạn chế wear.
- Hỗ trợ tản nhiệt.
Extra Gear 150 có thể sử dụng khi gearbox yêu cầu mineral EP gear oil ISO VG 150.
Bánh răng nghiêng
Helical gear thường có hoạt động tiếp xúc kết hợp rolling và sliding.
Hệ phụ gia EP giúp hỗ trợ bảo vệ gear surface trong điều kiện tải.
Helical gearbox cũng là một trong những nhóm thiết bị thường sử dụng industrial gear oil DIN CLP.
Tuy nhiên, viscosity phải được lựa chọn theo OEM.
Bánh răng côn
Với bevel gear trong industrial gearbox, lubricant cần duy trì oil film tại gear contact.
Extra Gear 150 có thể được cân nhắc nếu thiết kế và manual yêu cầu đúng viscosity/performance class.
Không nên suy luận từ tên gear mà bỏ qua specification.
Bôi trơn ổ trục
Brugarolas liệt kê:
Bearings
trong application của dòng EXTRA GEAR.
Trong nhiều gearbox, gear và bearing dùng chung một oil sump.
Khi đó lubricant phải đồng thời phục vụ:
- Gear mesh.
- Shaft bearing.
- Internal components.
Tuy nhiên, nếu bearing sử dụng hệ lubrication độc lập thì phải tính viscosity riêng.
Bôi trơn ngâm dầu
Brugarolas xác nhận EXTRA GEAR có thể sử dụng với:
Oil bath lubrication.
Đây là phương pháp phổ biến trong enclosed gearbox.
Gear quay qua oil sump và mang lubricant đến vùng mesh.
Oil level rất quan trọng.
Quá ít dầu có thể gây thiếu lubrication.
Quá nhiều dầu có thể gây:
- Churning.
- Foaming.
- Temperature rise.
- Energy loss.
Luôn nạp theo oil level mà gearbox manufacturer quy định.
Bôi trơn vung té
Dòng EXTRA GEAR cũng phù hợp với:
Splash lubrication.
Khi gear quay, dầu được vung đến các chi tiết khác trong housing.
So với ISO VG 320 hoặc 460, Extra Gear 150 có viscosity thấp hơn nên khả năng lưu động tương đối tốt hơn.
Nhưng đây không phải lý do để tự thay grade.
Hệ thống tuần hoàn dầu
Brugarolas công bố khả năng sử dụng:
Circulation lubrication.
Trong hệ thống này, lubricant có thể được bơm qua:
- Filter.
- Cooler.
- Pipe.
- Bearing.
- Gear mesh.
sau đó trở lại reservoir.
ISO VG 150 thường dễ bơm hơn VG 320/460 trong cùng điều kiện nhiệt độ.
Dù vậy, pump, filter và line phải được thiết kế cho viscosity được OEM chỉ định.
Hệ thống phun dầu
Spray lubrication cũng nằm trong application Brugarolas công bố.
Tuy nhiên cần phân biệt:
Oil spray trong enclosed/circulating system và open gear spray lubricant.
Không nên mặc định Extra Gear 150 là lubricant dành cho open gears của:
- Rotary kiln.
- Ball mill.
- Mining equipment.
Những hệ thống này có thể yêu cầu lubricant chuyên dụng khác.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Brugarolas
Thông tin sản phẩm được đối chiếu với danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas:
Brugarolas EXTRA GEAR – Gearing Oils:
https://brugarolas.com/en/productos/gearing-oils/
Brugarolas xác nhận dòng EXTRA GEAR:
- Có grade ISO VG 150.
- Là mineral oil.
- Có phụ gia EP.
- Dùng cho industrial gearing.
- Dùng cho bearings.
- Dùng cho reduction units.
- Oil bath.
- Splash.
- Circulation.
- Spray.
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
Liên hệ mua Brugarolas Extra Gear 150
Quý nhà máy cần báo giá Brugarolas Extra Gear 150, TDS/SDS hoặc hỗ trợ đối chiếu dầu bánh răng ISO VG 150 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: https://daumoboitron.vn/
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần lựa chọn dầu, nên gửi hãng/model gearbox, viscosity OEM yêu cầu, dầu đang sử dụng, nhiệt độ vận hành và dung tích hệ thống để kiểm tra trước khi chuyển đổi.
Extra Gear 150 có dùng cho bánh vít – trục vít không?
Không nên mặc định.
Worm gear có sliding ratio cao và có thể yêu cầu:
- Mineral oil.
- PAO.
- PAG.
Đặc biệt, nhiều worm gearbox được thiết kế cho polyglycol nhằm giảm friction và nhiệt độ.
Nếu OEM yêu cầu PAG thì không thay bằng Extra Gear 150.
Extra Gear 150 có dùng cho open gear không?
Không nên tự động sử dụng.
Open gears tải nặng thường có yêu cầu khác với enclosed gears.
Lubricant có thể cần:
- Adhesiveness cao.
- Base viscosity rất cao.
- Solid lubricant.
- Special EP system.
Do đó cần lựa chọn đúng dòng open gear lubricant.
Có dùng cho hộp số ô tô không?
Không phải ứng dụng chính.
Extra Gear 150 sử dụng hệ phân loại viscosity:
ISO VG.
Dầu bánh răng ô tô thường sử dụng:
SAE J306, ví dụ SAE 75W-90 hoặc 80W-90.
Không được quy đổi trực tiếp ISO VG 150 thành một SAE grade để sử dụng cho ô tô.
Có dùng thay dầu thủy lực ISO VG 150 không?
Không nên.
Ngay cả khi cùng ISO VG 150, formulation có thể khác hoàn toàn.
Extra Gear 150 là:
EP industrial gear oil.
Hydraulic oil được phát triển cho:
- Hydraulic pumps.
- Valves.
- Actuators.
- Hydraulic circulation.
Không lựa chọn lubricant chỉ dựa trên viscosity.
Có API GL-4 hoặc GL-5 không?
Không nên tự gán.
Brugarolas công bố EXTRA GEAR theo:
- DIN CLP.
- ISO CKC/CKD.
API GL-4 và GL-5 thường phổ biến trong automotive gear lubricant.
Nếu TDS của đúng sản phẩm không công bố API GL-4/GL-5 thì không nên đưa các cấp này thành specification của Extra Gear 150.
Extra Gear 150 có Flender approval không?
Không nên gán.
Brugarolas có các dòng khác được phát triển cho những yêu cầu cao hơn, trong đó BESLUX GEAR XPM được hãng nêu riêng về Flender approval.
Không chuyển approval từ một dòng Brugarolas sang EXTRA GEAR chỉ vì cùng viscosity.
Có khả năng chống micropitting không?
Không nên quảng cáo Extra Gear 150 là lubricant “chuyên chống micropitting” nếu tài liệu sản phẩm không công bố.
Brugarolas có các dòng như:
- BESLUX GEAR XP.
- BESLUX GEAR XPM.
- BESLUX GEARSYNT XP.
được định hướng rõ hơn cho yêu cầu micropitting.
Nếu gearbox yêu cầu DIN 51517-3 kèm micropitting performance cao, cần kiểm tra đúng sản phẩm.
Có dùng trong ngành thực phẩm không?
Extra Gear thông thường không phải dòng food-grade NSF H1.
Brugarolas có các lubricant food-grade riêng như:
- BESLUX GEAR-ATOX.
- BESLUX TRIBOGEAR.
- BESLUX GEARSINT ATOX.
Nếu gearbox nằm trong khu vực có khả năng incidental food contact, nên lựa chọn đúng lubricant food-grade.
Extra Gear 150 có phải dầu tổng hợp không?
Không.
Dòng EXTRA GEAR được Brugarolas xác định là:
Mineral oil.
Nếu thiết bị yêu cầu synthetic gear oil, cần chuyển sang dòng phù hợp thay vì chỉ tìm một sản phẩm có cùng ISO VG 150.
So sánh Extra Gear 150 và Extra Gear 220
| Tiêu chí | Extra Gear 150 | Extra Gear 220 |
|---|---|---|
| Dầu gốc | Khoáng | Khoáng |
| EP | Có | Có |
| ISO VG | 150 | 220 |
| Viscosity danh nghĩa @40°C | 150 cSt | 220 cSt |
| DIN | CLP | CLP |
| ISO | CKC/CKD | CKC/CKD |
| Khả năng lưu động tương đối | Cao hơn | Thấp hơn |
| Film thickness tương đối | Thấp hơn | Cao hơn |
| Thay trực tiếp | Không | Không |
Cả hai thuộc cùng EXTRA GEAR family nhưng khác viscosity.
So sánh Extra Gear 150, 220 và 320
| Grade | Độ nhớt danh nghĩa @40°C |
|---|---|
| Extra Gear 150 | 150 cSt |
| Extra Gear 220 | 220 cSt |
| Extra Gear 320 | 320 cSt |
Theo xu hướng chung:
VG 150: lưu động tốt hơn.
VG 220: trung gian.
VG 320: oil film dày hơn.
Tuy nhiên, lựa chọn không dựa vào nguyên tắc “đặc hơn là tốt hơn”.
OEM tính toán viscosity dựa trên tốc độ, tải, nhiệt độ và cấu tạo gearbox.
Có thể thay Extra Gear 220 bằng Extra Gear 150 không?
Không tự ý.
Nếu giảm từ VG 220 xuống VG 150:
- Oil film có thể mỏng hơn.
- Wear protection trong một số điều kiện tải có thể giảm.
- Leakage có thể tăng ở thiết bị cũ.
Chỉ thay grade khi OEM hoặc kỹ sư lubrication xác nhận.
Có thể thay Extra Gear 100 bằng Extra Gear 150 không?
Cũng không tự ý.
Tăng viscosity có thể:
- Tăng drag.
- Tăng churning.
- Tăng nhiệt.
- Giảm circulation.
- Tăng energy consumption.
Đặc biệt với high-speed gearbox, viscosity quá cao có thể gây bất lợi.
Chuyển từ dầu khác sang Extra Gear 150
Quy trình tham khảo:
- Xác định dầu hiện tại.
- Kiểm tra ISO VG.
- Xác định mineral, PAO hay PAG.
- Kiểm tra OEM specification.
- Lấy mẫu dầu cũ nếu cần.
- Xả dầu theo quy trình khi dầu còn ấm.
- Kiểm tra drain plug/magnet.
- Kiểm tra sludge và deposit.
- Làm sạch sump nếu cần.
- Thay filter nếu có.
- Nạp Extra Gear 150 đúng oil level.
- Chạy máy.
- Theo dõi temperature.
- Theo dõi vibration/noise.
- Kiểm tra leakage.
Không nên chỉ xả một phần rồi pha Extra Gear 150 với một lubricant không xác định.
Tương thích với dầu cũ
Nếu dầu cũ là mineral gear oil cùng chemistry phù hợp, conversion thường đơn giản hơn.
Nếu là PAO, cần kiểm tra yêu cầu chuyển đổi.
Nếu là PAG, phải đặc biệt thận trọng.
PAG có thể không tương thích với mineral oil theo cách cho phép trộn trực tiếp.
Nếu không biết dầu cũ thuộc loại nào, nên xác định trước khi nạp dầu mới.
Chu kỳ thay dầu
Không nên đưa ra một con số cố định cho mọi gearbox sử dụng Extra Gear 150.
Oil life phụ thuộc:
- Temperature.
- Load.
- Duty cycle.
- Water.
- Dust.
- Process contamination.
- Gear condition.
- Sump capacity.
- Ventilation.
Gearbox chạy nóng có thể làm mineral oil oxy hóa nhanh hơn.
Vì vậy nên kết hợp:
OEM maintenance interval + oil analysis.
Phân tích dầu
Với gearbox quan trọng, nên theo dõi:
- Kinematic viscosity @40°C.
- TAN.
- Oxidation.
- Water.
- Particle contamination.
- Iron.
- Copper.
- Other wear metals.
Nếu viscosity tăng mạnh, có thể liên quan đến oxidation.
Nếu viscosity giảm bất thường, cần kiểm tra contamination hoặc pha nhầm dầu.
Nếu iron tăng, cần đánh giá wear của gear/bearing.
Checklist trước khi mua Brugarolas Extra Gear 150
1. Gearbox có yêu cầu ISO VG 150 không?
2. OEM yêu cầu mineral hay synthetic?
3. Có yêu cầu DIN CLP không?
4. Có yêu cầu ISO CKC/CKD không?
5. Gearbox thuộc spur, helical, bevel hay worm?
6. Có yêu cầu micropitting performance không?
7. Có yêu cầu Flender/OEM approval riêng không?
8. Dầu hiện tại là mineral, PAO hay PAG?
9. Operating temperature bao nhiêu?
10. Bôi trơn bằng oil bath, splash hay circulation?
11. Gearbox có noise hoặc vibration bất thường không?
12. Dung tích dầu cần thay?
Nếu specification cao hơn DIN CLP thông thường, cần kiểm tra các dòng Brugarolas chuyên dụng khác.
Câu hỏi thường gặp về Brugarolas Extra Gear 150
Brugarolas Extra Gear 150 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cấp ISO VG 150.
Có phải dầu tổng hợp không?
Không. EXTRA GEAR được Brugarolas phân loại là mineral oil.
Độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc ISO VG 150, có viscosity danh nghĩa khoảng 150 mm²/s tại 40°C.
Có DIN CLP không?
Có.
Có ISO CKC/CKD không?
Có.
Dùng cho hộp giảm tốc được không?
Có. Reduction units là application được Brugarolas công bố.
Có dùng cho bearing không?
Có thể sử dụng cho bearing phù hợp; Brugarolas liệt kê bearings trong application.
Có dùng trong hệ tuần hoàn không?
Có.
Có dùng bôi trơn ngâm dầu không?
Có.
Có dùng cho worm gearbox không?
Không mặc định. Cần kiểm tra OEM và loại dầu gốc được yêu cầu.
Có dùng cho ngành thực phẩm không?
Không nên sử dụng Extra Gear thông thường cho vị trí yêu cầu NSF H1. Brugarolas có dòng food-grade riêng.
Có API GL-5 không?
Không nên tự gán API GL-5 nếu TDS của Extra Gear 150 không công bố.
Có Flender approval không?
Không nên gán approval của dòng Brugarolas khác cho Extra Gear 150.
Có thể thay Extra Gear 220 bằng 150 không?
Không tự ý. Hai grade khác viscosity và oil film characteristics.
Liên hệ mua Brugarolas Extra Gear 150 chính hãng
Quý nhà máy, đơn vị bảo trì, xưởng sản xuất và đại lý cần mua Brugarolas Extra Gear 150, báo giá, TDS/SDS hoặc hỗ trợ lựa chọn dầu bánh răng vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: https://daumoboitron.vn/
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo:
- Hãng/model gearbox.
- ISO VG.
- DIN/ISO requirement.
- Base oil.
- Gear type.
- Load.
- Speed.
- Temperature.
- Lubrication method.
- Dầu đang sử dụng.
- Dung tích hệ thống.
Nếu đang chuyển từ dầu Shell, Mobil, Castrol, Fuchs, Klüber hoặc thương hiệu khác sang Brugarolas Extra Gear 150, nên gửi ảnh nhãn sản phẩm đang sử dụng và trang lubricant specification của thiết bị qua Zalo 0977 177 365 trước khi thay.
Với Brugarolas Extra Gear 150, cần kiểm tra đồng thời ISO VG 150, dầu gốc khoáng, EP và DIN CLP/ISO CKC-CKD. Không nên lựa chọn dầu chỉ vì cùng độ nhớt, đặc biệt với gearbox yêu cầu synthetic lubricant, micropitting performance, food-grade hoặc OEM approval riêng.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 05/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.