BESLUX GEAR-ATOX 150 – Giải Pháp Bôi Trơn Hộp Giảm Tốc Ngành Thực Phẩm
BESLUX GEAR-ATOX 150 là dầu bánh răng bán tổng hợp – semi-synthetic – của Brugarolas, cấp độ nhớt ISO VG 150, được phát triển để bôi trơn bánh răng và các cơ cấu truyền động trong thiết bị ngành thực phẩm, đặc biệt tại những vị trí có khả năng xảy ra tiếp xúc ngẫu nhiên giữa lubricant và thực phẩm.
Theo danh mục dầu bánh răng của Brugarolas, dòng BESLUX GEAR-ATOX hiện có các cấp độ nhớt ISO VG 100, 150, 220, 320, 460, 680 và 1500. Điều này cho phép kỹ thuật viên lựa chọn viscosity phù hợp với yêu cầu của từng gearbox thay vì sử dụng một grade duy nhất cho toàn bộ thiết bị.
Trong đó, BESLUX GEAR-ATOX 150 phù hợp để xem xét cho các hộp giảm tốc và cơ cấu yêu cầu lubricant cấp ISO VG 150, đồng thời nằm trong khu vực sản xuất cần quản lý dầu bôi trơn theo yêu cầu food-grade.
BESLUX GEAR-ATOX 150 là dầu gì?
BESLUX GEAR-ATOX 150 là dầu bánh răng bán tổng hợp ISO VG 150 thuộc dòng lubricant dành cho ngành thực phẩm của Brugarolas.
Các đặc điểm quan trọng để nhận diện đúng sản phẩm:
- Nhà sản xuất: Brugarolas S.A.
- Dòng sản phẩm: BESLUX GEAR-ATOX.
- Công nghệ: Semi-synthetic.
- Cấp độ nhớt: ISO VG 150.
- Ứng dụng: bánh răng và cơ cấu truyền động.
- Lĩnh vực: thiết bị ngành thực phẩm.
- NSF H1 theo danh mục Brugarolas.
- Có chứng nhận Kosher hiện hành.
Tên đầy đủ của sản phẩm cần được ghi rõ trong phiếu yêu cầu mua hàng và tại điểm nạp dầu để tránh nhầm với các dòng GEARSINT ATOX, TRIBOGEAR hoặc GEARBIO-ATOX có cùng viscosity.
Công nghệ bán tổng hợp Semi-Synthetic
Brugarolas phân loại dòng GEAR-ATOX là:
Semi-synthetic.
Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất khi lựa chọn BESLUX GEAR-ATOX 150.
Trong danh mục food-grade gear oils của Brugarolas:
BESLUX GEAR-ATOX: Semi-synthetic.
BESLUX GEARSINT ATOX: Synthetic PAO.
BESLUX TRIBOGEAR: Synthetic Polyglycol/PAG.
Do đó, không nên gọi BESLUX GEAR-ATOX 150 là dầu PAO hoặc PAG.
Việc xác định lubricant chemistry đặc biệt quan trọng khi chuyển đổi từ dầu đang sử dụng sang một sản phẩm khác.
NSF H1 và ứng dụng trong ngành thực phẩm
Danh mục chính thức của Brugarolas hiển thị chứng nhận NSF H1 cho dòng BESLUX GEAR-ATOX.
H1 được sử dụng đối với lubricant tại những vị trí có khả năng xảy ra:
Incidental food contact – tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Các môi trường thường cần quản lý lubricant H1 gồm:
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy đồ uống.
- Nhà máy sữa.
- Bakery.
- Nhà máy bánh kẹo.
- Chế biến thịt.
- Chế biến thủy sản.
- Dây chuyền đóng chai.
- Dây chuyền đóng gói.
Ngoài dầu bánh răng, một nhà máy thực phẩm thường sử dụng nhiều nhóm lubricant H1 khác nhau. Chẳng hạn, hệ thống khí nén có thể cần dầu máy nén khí thực phẩm NSF H1 thay vì sử dụng gear oil cho sai ứng dụng.
Cần lưu ý rằng NSF H1 không có nghĩa lubricant là thực phẩm hoặc được phép cố ý bổ sung vào thực phẩm. Nhà máy vẫn phải giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc và kiểm soát rò rỉ dầu.
ISO VG 150 có ý nghĩa gì?
BESLUX GEAR-ATOX 150 thuộc cấp:
ISO VG 150.
Theo hệ thống phân loại độ nhớt ISO, grade này có độ nhớt động học danh nghĩa:
150 mm²/s tại 40°C.
Khoảng viscosity của ISO VG 150 là:
135–165 mm²/s tại 40°C.
Con số 150 thể hiện viscosity grade, không có nghĩa mọi batch sản phẩm đều có KV40 chính xác bằng 150,0 mm²/s.
Khi cần giá trị thực tế để lập hồ sơ kỹ thuật hoặc so sánh lubricant, cần sử dụng TDS/CoA hiện hành của đúng grade.
Vì sao gearbox sử dụng ISO VG 150?
Viscosity là một trong những yếu tố quyết định khả năng hình thành lubricant film giữa các bề mặt bánh răng.
Việc lựa chọn viscosity phụ thuộc vào:
- Gear type.
- Gear speed.
- Load.
- Operating temperature.
- Ambient temperature.
- Gear geometry.
- Lubrication method.
So với VG 100, VG 150 có viscosity cao hơn.
So với VG 220, VG 150 có khả năng lưu động tốt hơn tương đối trong cùng điều kiện nhiệt độ.
Tuy nhiên, không nên tự giảm từ VG 220 xuống VG 150 để giảm nhiệt hoặc tăng từ VG 100 lên VG 150 với mục tiêu tăng bảo vệ nếu chưa có cơ sở kỹ thuật.
OEM viscosity recommendation luôn là điểm tham chiếu quan trọng.
Thông số kỹ thuật BESLUX GEAR-ATOX 150
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BESLUX GEAR-ATOX 150 |
| Nhà sản xuất | Brugarolas S.A. |
| Nhóm | Food-industry gear lubricant |
| Công nghệ | Semi-synthetic |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 150 |
| Độ nhớt danh nghĩa | 150 mm²/s @40°C |
| Khoảng ISO VG 150 | 135–165 mm²/s @40°C |
| NSF | H1 – theo danh mục Brugarolas |
| Ứng dụng | Gears and mechanisms |
| Ngành | Food industry |
| Tiếp xúc thực phẩm | Incidental/accidental contact |
| Kosher | Có – certificate hiện hành |
| Kosher ID | UKF0762522 |
| KV40 chính xác | Theo TDS/CoA hiện hành |
| KV100 | Theo TDS hiện hành |
| Viscosity Index | Theo TDS hiện hành |
| Density | Theo TDS hiện hành |
| Flash Point | Theo TDS hiện hành |
| Pour Point | Theo TDS hiện hành |
Lưu ý: Không lấy KV100, viscosity index, density, flash point hoặc pour point của GEAR-ATOX 220/320/460/680/1500 để gán cho BESLUX GEAR-ATOX 150.
Chứng nhận Kosher của BESLUX GEAR-ATOX 150
Certificate Kosher hiện hành của Brugarolas liệt kê đích danh:
BESLUX GEAR-ATOX 150
với:
Kosher ID: UKF0762522.
Certificate được phát hành ngày:
11/11/2025
và có thời hạn đến:
01/12/2026.
Trạng thái được ghi là:
Parev, Passover-Kitniyos.
Certificate đồng thời nêu nhóm sản phẩm được phê duyệt sử dụng như lubricant trong điều kiện incidental food contact.
Đối với nhà máy cần hồ sơ Kosher phục vụ audit, nên lưu certificate hiện hành cùng TDS, SDS và hồ sơ quản lý lubricant.
Ứng dụng của BESLUX GEAR-ATOX 150
Theo Brugarolas, GEAR-ATOX được phát triển cho:
bánh răng và các cơ cấu trong thiết bị ngành thực phẩm.
Do đó, BESLUX GEAR-ATOX 150 có thể được xem xét cho:
- Gearboxes.
- Gearmotors.
- Conveyor drives.
- Mixer drives.
- Agitators.
- Processing equipment.
- Filling machines.
- Packaging machinery.
Điều kiện quan trọng là thiết bị phải yêu cầu hoặc cho phép lubricant có viscosity ISO VG 150 và chemistry phù hợp.
Hộp giảm tốc trong nhà máy thực phẩm
Gearbox xuất hiện ở hầu hết các dây chuyền sản xuất thực phẩm.
Các vị trí phổ biến gồm:
- Băng tải nguyên liệu.
- Máy trộn.
- Máy khuấy.
- Máy định lượng.
- Máy chiết rót.
- Máy đóng gói.
- Hệ thống truyền động.
Nếu gearbox yêu cầu ISO VG 150 và nằm trong khu vực cần H1, BESLUX GEAR-ATOX 150 là một lựa chọn phù hợp để đưa vào quá trình đối chiếu kỹ thuật.
Nhà máy đồ uống
Beverage production sử dụng nhiều gearbox trên:
- Bottling lines.
- Filling machines.
- Conveyors.
- Labeling systems.
- Packaging lines.
Các gearbox phía trên hoặc gần sản phẩm cần được đánh giá nguy cơ lubricant contamination.
Ở những vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên, lựa chọn lubricant H1 giúp hỗ trợ chương trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
Nhà máy sữa
Dairy processing thường có môi trường:
- Ẩm.
- Washdown thường xuyên.
- Condensation.
- Yêu cầu vệ sinh cao.
Do đó, ngoài việc chọn đúng BESLUX GEAR-ATOX 150, cần kiểm tra định kỳ:
- Seal.
- Breather.
- Water ingress.
- Leakage.
- Oil condition.
NSF H1 không thay thế preventive maintenance.
Bakery và ngành bánh kẹo
Gearboxes được sử dụng trên:
- Mixers.
- Conveyors.
- Forming machines.
- Processing equipment.
- Packaging machines.
Nếu thiết bị yêu cầu ISO VG 150, sản phẩm có thể được xem xét trong lubrication plan của nhà máy.
Ngoài dầu hộp giảm tốc, các vị trí như vòng bi, khớp hoặc cơ cấu bôi trơn bằng mỡ cần lựa chọn đúng loại grease. Có thể tham khảo thêm nhóm mỡ bôi trơn thực phẩm NSF H1 để thấy sự khác biệt giữa gear oil và grease trong chương trình bôi trơn thực phẩm.
Chế biến thịt và thủy sản
Các nhà máy chế biến thịt, cá và thủy sản thường có washdown mạnh.
Water contamination có thể xâm nhập gearbox qua:
- Seal.
- Breather.
- Cover.
- Condensation.
Với gearbox quan trọng, nên kiểm tra nước trong dầu định kỳ thay vì chỉ thay dầu theo số tháng cố định.
Tài liệu kỹ thuật chính thức Brugarolas
Thông tin của BESLUX GEAR-ATOX 150 được đối chiếu với danh mục dầu bánh răng chính thức của Brugarolas.
Brugarolas xác nhận dòng GEAR-ATOX:
- Là semi-synthetic.
- Có grade ISO VG 150.
- Dùng cho gears and mechanisms.
- Dành cho thiết bị food industry.
- Cho trường hợp accidental food contact.
- Danh mục hiển thị NSF H1.
Dải viscosity hiện được hãng liệt kê gồm:
ISO 100, 150, 220, 320, 460, 680 và 1500.
Khi cần KV40 thực tế, KV100, VI, density, flash point, pour point hoặc performance test riêng, cần lấy TDS/CoA hiện hành của đúng BESLUX GEAR-ATOX 150.
Liên hệ mua BESLUX GEAR-ATOX 150
Quý nhà máy cần báo giá BESLUX GEAR-ATOX 150, TDS/SDS, hồ sơ NSF/Kosher hoặc hỗ trợ lựa chọn dầu hộp giảm tốc thực phẩm vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi cần đối chiếu sản phẩm, nên cung cấp hãng/model gearbox, viscosity OEM yêu cầu, lubricant hiện tại, nhiệt độ vận hành và yêu cầu food-grade để lựa chọn chính xác.
Không nhầm với BESLUX GEARSINT ATOX 150
Hai sản phẩm:
BESLUX GEAR-ATOX 150
và:
BESLUX GEARSINT ATOX 150
không phải cùng một loại dầu.
Brugarolas phân loại:
GEAR-ATOX 150: Semi-synthetic.
GEARSINT ATOX 150: Synthetic PAO.
Cả hai cùng ISO VG 150 nhưng chemistry khác nhau.
Do đó, không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên viscosity.
Không nhầm với BESLUX TRIBOGEAR 150
BESLUX TRIBOGEAR 150 thuộc dòng synthetic polyglycol/PAG.
Trong khi GEAR-ATOX là semi-synthetic.
PAG có các đặc tính khác đáng kể về miscibility và compatibility so với nhiều lubricant chemistries khác.
Để hiểu rõ hơn đặc điểm của dầu bánh răng polyglycol, có thể tham khảo một dầu bánh răng tổng hợp gốc polyglycol đang được giới thiệu trên Khánh Gia. Điểm quan trọng là không được coi PAG và GEAR-ATOX là tương đương chỉ vì cùng viscosity grade.
So sánh ba dòng Brugarolas ISO VG 150
| Tiêu chí | GEAR-ATOX 150 | GEARSINT ATOX 150 | TRIBOGEAR 150 |
|---|---|---|---|
| ISO VG | 150 | 150 | 150 |
| Công nghệ | Semi-synthetic | Synthetic | Synthetic |
| Base oil hãng công bố | Không nên suy luận thêm | PAO | PAG/Polyglycol |
| Food industry | Có | Có | Có |
| NSF H1 | Có theo danh mục | Có theo danh mục | Có theo danh mục |
| Thay trực tiếp | Không mặc định | Không mặc định | Không mặc định |
Điểm cần nhớ:
Cùng ISO VG 150 không đồng nghĩa cùng lubricant chemistry.
Không nhầm với BESLUX GEARBIO-ATOX 150
Brugarolas còn có:
BESLUX GEARBIO-ATOX 150.
Đây là một product family riêng.
Theo danh mục Brugarolas, GEARBIO-ATOX được công bố là dòng không chứa hydrocarbon và hydrocarbon dạng MOSH/MOAH.
Không nên chuyển claim này sang BESLUX GEAR-ATOX 150.
GEAR-ATOX và GEARBIO-ATOX có tên gần giống nhưng không phải cùng sản phẩm.
Không nhầm với BESLUX GEAR-ATOX F-150
Một sản phẩm khác cần đặc biệt lưu ý là:
BESLUX GEAR-ATOX F-150.
Certificate Kosher Brugarolas liệt kê riêng:
BESLUX GEAR-ATOX 150
và:
BESLUX GEAR-ATOX F-150.
Điều này cho thấy đây là hai mã riêng biệt.
Khi đặt hàng cần ghi đúng tên đầy đủ để tránh giao nhầm.
So sánh GEAR-ATOX 100, 150 và 220
| Grade | Độ nhớt danh nghĩa @40°C |
|---|---|
| GEAR-ATOX 100 | 100 cSt |
| GEAR-ATOX 150 | 150 cSt |
| GEAR-ATOX 220 | 220 cSt |
Trong cùng điều kiện nhiệt độ:
VG 100: lưu động tốt hơn tương đối.
VG 150: nằm giữa.
VG 220: tạo lubricant film dày hơn tương đối.
Không có grade nào tốt hơn tuyệt đối.
Grade phù hợp là grade được lựa chọn theo thiết kế và điều kiện vận hành của gearbox.
Có thể thay GEAR-ATOX 100 bằng 150 không?
Không nên tự ý.
Tăng viscosity có thể làm tăng:
- Churning.
- Drag.
- Heat generation.
- Energy consumption.
Nếu OEM yêu cầu VG 100, cần có cơ sở kỹ thuật trước khi chuyển lên VG 150.
Có thể thay GEAR-ATOX 220 bằng 150 không?
Không nên tự ý.
Giảm viscosity có thể làm lubricant film mỏng hơn.
Điều này đặc biệt cần lưu ý với:
- Low-speed gears.
- High-load gears.
- Gearboxes làm việc ở nhiệt độ cao.
Ưu tiên viscosity được OEM quy định.
Có sử dụng cho worm gearbox không?
Có thể đánh giá nếu specification của gearbox phù hợp, nhưng không nên mặc định mọi worm gearbox đều sử dụng GEAR-ATOX.
Một số worm gearbox được thiết kế cho:
- PAG.
- PAO.
- Mineral.
- Lubricant chemistry chuyên biệt.
Nếu OEM yêu cầu PAG ISO VG 150, cần lựa chọn PAG phù hợp thay vì tự động dùng GEAR-ATOX 150.
Có dùng cho bánh răng kín không?
Có thể xem xét cho gearbox phù hợp vì Brugarolas xác định GEAR-ATOX dùng cho gears và mechanisms.
Tuy nhiên cần kiểm tra:
- OEM specification.
- ISO viscosity.
- Gear type.
- Operating temperature.
- Lubricant chemistry.
Không nên coi sản phẩm là universal gear oil.
Có dùng cho bánh răng hở không?
Không mặc định.
Open gears có thể yêu cầu:
- Adhesiveness cao.
- Tackifier.
- Special EP system.
- Solid lubricant.
- Phương pháp application riêng.
Cần kiểm tra lubricant recommendation của thiết bị.
Có dùng làm dầu thủy lực không?
Không nên.
GEAR-ATOX được Brugarolas định hướng cho bánh răng và cơ cấu.
Hydraulic oil có yêu cầu riêng về:
- Pump protection.
- Air release.
- Filtration.
- Foam control.
- Hydraulic response.
Không sử dụng gear oil làm hydraulic oil chỉ vì viscosity tương tự.
Có dùng cho ổ trục không?
Nếu bearing nằm trong gearbox và được thiết kế dùng chung oil sump, lubricant có thể đồng thời bôi trơn bearing.
Tuy nhiên, không nên coi BESLUX GEAR-ATOX 150 là universal bearing oil.
Việc lựa chọn viscosity cho bearing phụ thuộc vào speed, load, temperature và bearing size.
Chuyển từ dầu khác sang BESLUX GEAR-ATOX 150
Quy trình tham khảo:
- Xác định chính xác lubricant hiện tại.
- Kiểm tra ISO viscosity.
- Xác định base chemistry.
- Kiểm tra OEM specification.
- Kiểm tra seal.
- Kiểm tra tình trạng gearbox.
- Xả dầu cũ.
- Kiểm tra sludge/deposit.
- Làm sạch sump nếu cần.
- Thay filter nếu có.
- Flush khi cần thiết.
- Nạp GEAR-ATOX 150 đúng mức.
- Chạy thử.
- Theo dõi nhiệt độ.
- Kiểm tra leakage.
- Lấy mẫu dầu sau chuyển đổi nếu thiết bị quan trọng.
Đặc biệt trong food plant, cần hạn chế lượng lubricant cũ không phù hợp còn sót lại trong hệ thống.
Chuyển từ PAO sang GEAR-ATOX 150
Nếu dầu hiện tại là:
BESLUX GEARSINT ATOX 150
hoặc PAO gear oil khác, cần kiểm tra:
- Compatibility.
- Residual oil.
- OEM requirement.
- Seal.
- Food-grade documentation.
Không coi đây là direct replacement chỉ vì cả hai đều ISO VG 150.
Chuyển từ PAG sang GEAR-ATOX 150
Nếu lubricant hiện tại là:
BESLUX TRIBOGEAR 150
hoặc PAG của hãng khác, cần đặc biệt thận trọng.
Cần kiểm tra:
- Miscibility.
- Flushing requirement.
- Seal compatibility.
- Internal coating compatibility.
- Residual oil.
- OEM recommendation.
Không nên chủ động pha PAG với GEAR-ATOX.
Có thể trộn với dầu khác không?
Không nên chủ động trộn nếu chưa xác định compatibility.
Pha trộn có thể ảnh hưởng:
- Viscosity.
- Additive balance.
- Lubrication performance.
- Food-grade management.
Nếu không biết lubricant hiện tại là gì, nên kiểm tra hồ sơ bảo trì hoặc lấy mẫu trước khi bổ sung.
Chu kỳ thay dầu
Không có một khoảng thay dầu cố định cho tất cả gearbox sử dụng BESLUX GEAR-ATOX 150.
Oil life phụ thuộc:
- Operating temperature.
- Load.
- Duty cycle.
- Water.
- Process contamination.
- Gear condition.
- Sump volume.
Nên kết hợp:
OEM recommendation + oil analysis.
Không nên tự động kéo dài chu kỳ chỉ vì dầu thuộc nhóm semi-synthetic.
Phân tích dầu định kỳ
Với gearbox quan trọng nên theo dõi:
- Kinematic viscosity @40°C.
- Water.
- TAN khi phù hợp.
- Oxidation/degradation.
- Particle contamination.
- Iron.
- Copper.
- Wear metals.
Nếu viscosity thay đổi đáng kể, cần kiểm tra khả năng pha nhầm dầu hoặc contamination.
Nếu water tăng, cần kiểm tra seal, breather, washdown và condensation.
Quản lý lubricant NSF H1 trong nhà máy
Một food-safe lubrication program nên bao gồm:
- Phân loại H1 và non-H1.
- Dán nhãn rõ ràng.
- Sử dụng dụng cụ riêng.
- Kiểm soát kho.
- Tránh cross contamination.
- Lưu TDS/SDS.
- Lưu certificate.
- Ghi lịch sử thay dầu.
- Kiểm tra leakage.
- Đào tạo nhân viên bảo trì.
Tại điểm nạp nên ghi đầy đủ:
BESLUX GEAR-ATOX 150
để tránh nhầm với GEARSINT ATOX 150, TRIBOGEAR 150, GEARBIO-ATOX 150 hoặc GEAR-ATOX F-150.
Checklist trước khi mua BESLUX GEAR-ATOX 150
1. Gearbox có yêu cầu ISO VG 150 không?
2. Dầu hiện tại là sản phẩm gì?
3. Base chemistry hiện tại là gì?
4. Có yêu cầu NSF H1 không?
5. Có yêu cầu Kosher không?
6. Gear type là gì?
7. Gear speed bao nhiêu?
8. Load như thế nào?
9. Operating temperature bao nhiêu?
10. Có washdown thường xuyên không?
11. Có water contamination không?
12. Seal material là gì?
13. Có internal coating không?
14. Có OEM lubricant recommendation không?
15. Dung tích gearbox bao nhiêu?
16. Có cần flushing khi chuyển đổi không?
Ba yếu tố quan trọng nhất cần xác định là:
viscosity + chemistry + food-grade requirement.
Câu hỏi thường gặp về BESLUX GEAR-ATOX 150
BESLUX GEAR-ATOX 150 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng bán tổng hợp ISO VG 150 của Brugarolas, được phát triển cho bánh răng và cơ cấu trong thiết bị ngành thực phẩm.
BESLUX GEAR-ATOX 150 có NSF H1 không?
Có. Danh mục Brugarolas hiện hiển thị chứng nhận NSF H1 cho dòng GEAR-ATOX.
Có phải dầu PAO không?
Không nên gọi như vậy. Brugarolas phân loại GEAR-ATOX là semi-synthetic.
Có phải dầu PAG không?
Không. Dòng dầu bánh răng PAG/polyglycol của Brugarolas là BESLUX TRIBOGEAR.
Độ nhớt bao nhiêu?
Sản phẩm thuộc ISO VG 150, có nominal viscosity khoảng 150 mm²/s tại 40°C.
Có dùng cho hộp giảm tốc không?
Có thể sử dụng cho gearbox phù hợp khi viscosity, chemistry và OEM requirement đáp ứng.
Có dùng trong nhà máy thực phẩm không?
Có. Đây là lĩnh vực ứng dụng được Brugarolas công bố cho dòng GEAR-ATOX.
Có Kosher không?
Có. Certificate hiện hành của Brugarolas liệt kê BESLUX GEAR-ATOX 150 với Kosher ID UKF0762522, hiệu lực đến 01/12/2026.
Có Halal không?
Tài liệu Halal Brugarolas năm 2023 từng liệt kê đích danh BESLUX GEAR-ATOX 150. Khi cần hồ sơ audit hiện tại, phải yêu cầu certificate còn hiệu lực thay vì sử dụng chứng thư cũ.
Có MOSH/MOAH-free không?
Không nên tuyên bố như vậy cho GEAR-ATOX 150 nếu chưa có tài liệu riêng xác nhận. Brugarolas công bố đặc tính này cho dòng GEARBIO-ATOX.
Có giống GEARSINT ATOX 150 không?
Không. GEARSINT ATOX là synthetic PAO, còn GEAR-ATOX là semi-synthetic.
Có giống TRIBOGEAR 150 không?
Không. TRIBOGEAR là synthetic polyglycol/PAG.
Có thể thay GEAR-ATOX 220 bằng 150 không?
Không tự ý. Hai sản phẩm có viscosity grade khác nhau.
Có thể trộn với PAG không?
Không nên chủ động trộn. Khi chuyển từ PAG cần đánh giá compatibility và flushing requirement.
NSF H1 có nghĩa dầu ăn được không?
Không. H1 liên quan đến khả năng incidental food contact trong điều kiện sử dụng phù hợp, không có nghĩa lubricant là thực phẩm.
Liên hệ mua BESLUX GEAR-ATOX 150 chính hãng
Quý nhà máy thực phẩm, đồ uống, sữa, bánh kẹo, chế biến thịt, thủy sản và doanh nghiệp đóng gói cần mua BESLUX GEAR-ATOX 150, báo giá, TDS/SDS hoặc hồ sơ NSF/Kosher vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo hãng/model gearbox, viscosity, lubricant đang sử dụng, base chemistry, NSF requirement, gear type, load, speed, operating temperature và điều kiện washdown.
Nếu đang chuyển từ GEARSINT ATOX 150, TRIBOGEAR 150, GEARBIO-ATOX 150, FUCHS CASSIDA, Klüber, Mobil, Shell, TotalEnergies hoặc lubricant food-grade khác sang BESLUX GEAR-ATOX 150, nên kiểm tra TDS dầu hiện tại và lubricant recommendation của gearbox trước khi thay.
Với BESLUX GEAR-ATOX 150, các yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn là semi-synthetic + ISO VG 150 + NSF H1 + yêu cầu thực tế của gearbox. Không nên thay thế một sản phẩm khác chỉ vì hai loại dầu cùng có viscosity ISO VG 150.
Khi cần KV40 thực tế, KV100, viscosity index, density, flash point, pour point hoặc performance tests cụ thể, cần sử dụng TDS/CoA hiện hành của đúng BESLUX GEAR-ATOX 150, không lấy dữ liệu của GEAR-ATOX 220/320/460/680/1500 hoặc GEARSINT/TRIBOGEAR 150 để thay thế.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 05/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.