Castrol VECTON 15W-40 CI-4/E7 – Dầu Động Cơ Diesel Hạng Nặng Cao Cấp
Castrol VECTON 15W-40 CI-4 là dầu động cơ diesel hạng nặng cao cấp được Castrol phát triển cho xe thương mại và các động cơ diesel 4 kỳ tốc độ cao làm việc trong điều kiện tải nặng.
Sản phẩm có cấp độ nhớt:
SAE 15W-40
và các cấp tính năng quan trọng:
API CI-4/SL – ACEA E7 – JASO DH-1.
Theo tài liệu Castrol Việt Nam, sản phẩm được đặc chế với dầu gốc công nghệ tổng hợp và công nghệ System Pro™, hướng tới khả năng chống lại sự phá hủy dầu nhớt, kiểm soát oxy hóa, cặn bẩn và acid trong quá trình động cơ hoạt động.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các đội xe vận tải, xe tải đường dài, xe khách, máy công trình và những động cơ diesel công nghiệp có yêu cầu SAE 15W-40 cùng các specification tương ứng.
Castrol VECTON 15W-40 CI-4 là dầu gì?
Đây là:
Premium Heavy Duty Diesel Engine Oil – SAE 15W-40, API CI-4/SL, ACEA E7.
Castrol xác định sản phẩm phù hợp với:
- Động cơ diesel 4 kỳ tốc độ cao.
- Dải rộng các loại nhiên liệu diesel.
- Động cơ diesel có hệ thống hồi lưu khí xả EGR.
- Xe tải hạng nặng.
- Xe thương mại.
- Xe khách.
- Một số máy công trình.
- Một số động cơ diesel công nghiệp.
Điểm đáng chú ý là sản phẩm không chỉ có API CI-4 mà còn đáp ứng nhiều tiêu chuẩn OEM quan trọng của các nhà sản xuất động cơ thương mại.
Do đó, khi lựa chọn dầu, cần kiểm tra đầy đủ:
SAE + API/ACEA + OEM specification
thay vì chỉ tìm một loại dầu có chữ “15W-40”.
Thông số kỹ thuật Castrol VECTON 15W-40 CI-4
Theo Product Data Sheet Castrol của phiên bản được sử dụng làm nguồn cho bài:
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Cấp độ nhớt | SAE 15W-40 |
| API | CI-4/SL |
| ACEA | E7 |
| Density @15°C | 0,880 g/ml |
| Kinematic Viscosity @40°C | 118 mm²/s |
| Kinematic Viscosity @100°C | 15,7 mm²/s |
| CCS @ -20°C | 5600 mPa.s (cP) |
| Viscosity Index | 141 |
| Sulphated Ash | 1,4% wt |
| Total Base Number – TBN | 12,7 mg KOH/g |
| Pour Point | -42°C |
| Flash Point PMCC | 205°C |
Các số liệu trên là Typical Characteristics trong PDS và không nên hiểu là specification limits tuyệt đối của mọi lô sản phẩm.
Một số PDS Castrol phát hành ở thời điểm/thị trường khác có thể thể hiện typical values khác.
Vì vậy không nên lấy viscosity từ một PDS rồi ghép TBN, pour point hoặc flash point từ một PDS khác vào cùng bảng.
Khi nghiệm thu hàng thực tế nên đối chiếu:
PDS/TDS + SDS + COA của đúng sản phẩm/lô hàng.
Tiêu chuẩn và chấp thuận kỹ thuật
Đây là một trong những điểm mạnh đáng chú ý của Castrol VECTON 15W-40 CI-4.
Theo Castrol Việt Nam, sản phẩm đáp ứng hoặc có các cấp tính năng/chấp thuận sau:
- SAE 15W-40
- API CI-4/SL
- ACEA E7
- JASO DH-1
- CAT ECF-2
- Cummins CES 20077
- Cummins CES 20078
- DDC Powerguard 93K215
- Deutz DQC III-10
- Mack EO-M Plus
- Mack EO-N
- MB-Approval 228.3
- MTU Oil Category 2
- RVI RLD-2
- Volvo VDS-3
- Đáp ứng yêu cầu MAN M 3275-1
Danh sách này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều dòng động cơ diesel thương mại của châu Âu, Mỹ và Nhật Bản khi OEM yêu cầu đúng specification tương ứng.
Tuy nhiên, không nên suy rộng rằng mọi động cơ của Volvo, Mercedes-Benz, Cummins, MAN, Deutz hay Caterpillar đều sử dụng được sản phẩm này.
Cần kiểm tra đúng model động cơ và specification trong manual.
Công nghệ System Pro™ là gì?
Castrol trang bị cho dòng VECTON công nghệ:
System Pro™.
Theo tài liệu Castrol, công nghệ này được thiết kế để chống lại các nguyên nhân chính dẫn tới oil breakdown.
Trong động cơ diesel tải nặng, lubricant phải đối mặt đồng thời với:
- Nhiệt độ cao.
- Oxy hóa.
- Soot.
- Combustion products.
- Acid.
- Deposits.
- Shear.
- Thời gian vận hành dài.
System Pro™ tập trung vào việc hỗ trợ:
- Kiểm soát oxidation.
- Giảm deposit formation.
- Trung hòa acid có hại.
- Duy trì viscosity.
- Bảo vệ lubricant performance.
Qua đó giúp dầu duy trì thời gian sử dụng hữu ích lâu hơn trong điều kiện vận hành phù hợp.
Thêm 45% dự phòng hiệu năng có nghĩa gì?
Castrol công bố VECTON với System Pro™ có thể cung cấp:
thêm tới 45% dự phòng hiệu năng.
Cần hiểu đúng claim này.
Con số 45% không có nghĩa:
“Động cơ mạnh hơn 45%.”
Nó cũng không có nghĩa:
“Chu kỳ thay dầu luôn dài hơn 45%.”
Castrol sử dụng khái niệm performance reserve để mô tả mức dự phòng hiệu năng của dầu so với các giới hạn thử nghiệm liên quan.
Do đó, không nên chuyển claim kỹ thuật này thành cam kết tăng công suất hoặc một chu kỳ thay dầu cố định.
Khả năng chống oxy hóa
Nhiệt độ cao có thể làm tốc độ oxidation của dầu tăng lên.
Khi oxidation phát triển, dầu có thể:
- Tăng viscosity.
- Bị đặc.
- Hình thành sludge.
- Hình thành deposits.
- Giảm khả năng lưu thông.
System Pro™ được thiết kế để hỗ trợ kiểm soát oxidation và oil thickening.
Điều này đặc biệt quan trọng với xe tải đường dài và thiết bị diesel tải nặng, nơi dầu có thể phải hoạt động nhiều giờ liên tục.
Khả năng chống oxy hóa cũng là một yếu tố quan trọng khi lựa chọn dầu động cơ diesel cho fleet vận tải.
Khả năng kiểm soát cặn bẩn
Deposit build-up có thể ảnh hưởng đến:
- Piston cleanliness.
- Ring operation.
- Blow-by.
- Engine efficiency.
Castrol cho biết System Pro™ giúp kiểm soát deposits bằng cách hỗ trợ giữ piston sạch.
Trong diesel engine, soot và combustion products liên tục đi vào lubricant.
Vì vậy detergent/dispersant performance có vai trò quan trọng trong việc:
- Phân tán contaminants.
- Kiểm soát sludge.
- Giảm deposit formation.
- Duy trì cleanliness.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa dầu diesel hạng nặng chuyên dụng và việc chỉ lựa chọn dầu dựa trên viscosity.
Khả năng trung hòa acid
Combustion products có thể hình thành các thành phần acid.
Nếu reserve alkalinity của dầu suy giảm quá nhanh, các bề mặt kim loại có thể dễ bị ảnh hưởng bởi corrosive wear.
System Pro™ được thiết kế để hỗ trợ:
Neutralize harmful acids.
Điều này liên quan trực tiếp tới hệ phụ gia và khả năng duy trì TBN của dầu trong quá trình sử dụng.
TBN 12,7 mg KOH/g
PDS được sử dụng trong bài công bố:
Total Base Number = 12,7 mg KOH/g.
TBN thể hiện reserve alkalinity của lubricant.
Trong diesel engine, TBN góp phần vào khả năng kiểm soát các sản phẩm acid hình thành trong quá trình vận hành.
Tuy nhiên:
TBN cao hơn không tự động đồng nghĩa dầu tốt hơn.
Khi lựa chọn cần xem toàn bộ:
- API.
- ACEA.
- OEM approval.
- SAE.
- Engine design.
- Fuel.
- Emission system.
Không nên chọn dầu chỉ bằng cách so sánh TBN.
Viscosity Index 141
PDS công bố:
VI = 141.
Viscosity Index thể hiện mức độ thay đổi viscosity của lubricant theo nhiệt độ.
Đối với dầu multigrade SAE 15W-40, khả năng duy trì viscosity phù hợp trong dải nhiệt độ vận hành là rất quan trọng.
Khi động cơ lạnh, dầu cần có khả năng lưu thông phù hợp.
Khi động cơ nóng, lubricant cần duy trì oil film để bảo vệ:
- Crankshaft.
- Bearings.
- Camshaft.
- Valvetrain.
- Piston/ring zone.
- Turbocharger components khi phù hợp.
VI là một thông số quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá chất lượng dầu.
CCS 5600 cP tại -20°C
PDS công bố:
CCS @ -20°C = 5600 mPa.s.
CCS – Cold Cranking Simulator – liên quan đến đặc tính cranking viscosity của dầu ở nhiệt độ thấp.
Thông số này liên quan tới phần:
15W
trong SAE 15W-40.
Không nên nhầm CCS với:
- KV @40°C.
- KV @100°C.
Đây là các phép thử khác nhau.
Pour Point -42°C
PDS công bố:
Pour Point = -42°C.
Pour point là laboratory characteristic liên quan đến khả năng chảy của lubricant ở nhiệt độ thấp.
Không nên hiểu rằng:
Động cơ chắc chắn khởi động được ở -42°C.
Cold-start performance còn phụ thuộc:
- CCS.
- Engine design.
- Battery.
- Starter.
- Fuel.
- Ambient temperature.
Pour point không phải minimum starting temperature.
Flash Point 205°C
PDS công bố:
Flash Point PMCC = 205°C.
Đây là kết quả laboratory test.
Không nên quảng cáo:
“Dầu chịu nhiệt 205°C.”
Flash point không phải:
- Maximum oil temperature.
- Maximum engine temperature.
- Maximum continuous operating temperature.
Giới hạn vận hành phải theo engine manufacturer.
Tương thích với động cơ EGR
Một application quan trọng của Castrol VECTON 15W-40 CI-4 là khả năng tương thích với:
EGR – Exhaust Gas Recirculation.
EGR đưa một phần exhaust gas trở lại quá trình combustion nhằm kiểm soát phát thải.
Đối với lubricant, EGR có thể làm môi trường vận hành trở nên khắt khe hơn do:
- Soot loading.
- Acid formation.
- Oxidation.
- Deposit tendency.
Castrol xác định VECTON CI-4/E7 tương thích với các động cơ diesel sử dụng EGR.
Đây là một yếu tố quan trọng đối với nhiều commercial diesel engines thuộc thế hệ tương ứng.
Cần báo giá Castrol VECTON 15W-40 CI-4?
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi liên hệ nên cung cấp:
Hãng động cơ + model + xe/thiết bị + SAE + API/ACEA + OEM specification + dầu đang sử dụng + số lượng cần mua.
Nếu chưa xác định chính xác grade, Khánh Gia có thể hỗ trợ đối chiếu với các dòng dầu động cơ diesel và dầu nhớt công nghiệp theo specification thực tế.
Dùng cho xe tải được không?
Có.
Đây là một trong những application chính của sản phẩm khi xe tải yêu cầu specification phù hợp.
Đặc biệt có thể xem xét cho các đội xe yêu cầu:
- SAE 15W-40.
- API CI-4.
- ACEA E7.
- Hoặc một trong các OEM specification mà sản phẩm đáp ứng.
Xe tải đường dài thường phải đối mặt với:
- Continuous operation.
- High engine load.
- High temperature.
- Soot.
- Oxidation.
- Long service hours.
System Pro™ được phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát những yếu tố làm suy giảm dầu trong các điều kiện như vậy.
Dùng cho xe đầu kéo được không?
Có thể sử dụng cho xe đầu kéo khi động cơ yêu cầu specification tương ứng.
Ví dụ, sản phẩm có các specification liên quan tới:
- Volvo.
- Mack.
- Renault Trucks.
- Mercedes-Benz.
- Cummins.
- MAN.
Điều này làm sản phẩm đặc biệt đáng chú ý trong fleet xe thương mại.
Tuy nhiên, phải kiểm tra đời động cơ.
Một xe đầu kéo Volvo đời cũ yêu cầu VDS-3 và một xe đời mới yêu cầu VDS-4.5 không nên được xem là có cùng yêu cầu dầu.
Dùng cho động cơ Volvo
Sản phẩm đáp ứng:
Volvo VDS-3.
Do đó có thể được sử dụng khi động cơ Volvo yêu cầu VDS-3 cùng viscosity phù hợp.
Nếu engine manual yêu cầu:
Volvo VDS-4.5
thì nên lựa chọn dòng VECTON specification cao hơn, chẳng hạn phiên bản CK-4/E9 phù hợp.
Không nên coi mọi dầu VECTON 15W-40 là giống nhau.
Dùng cho động cơ Mercedes-Benz
Sản phẩm có:
MB-Approval 228.3.
Đây là approval quan trọng đối với các động cơ Mercedes-Benz yêu cầu specification này.
Cần phân biệt:
MB-Approval 228.3
với các specification Mercedes-Benz khác như 228.31 hoặc các tiêu chuẩn mới hơn.
Khi OEM yêu cầu chính xác một approval, nên chọn đúng sản phẩm có approval đó.
Dùng cho động cơ Cummins
Castrol công bố sản phẩm đáp ứng:
- Cummins CES 20077
- Cummins CES 20078
Do đó dầu có thể được xem xét cho các động cơ Cummins yêu cầu một trong những specification trên và SAE 15W-40.
Với động cơ Cummins đời mới yêu cầu CES 20086, cần chuyển sang lubricant đáp ứng đúng specification mới hơn.
Dùng cho động cơ Caterpillar
Sản phẩm đáp ứng:
CAT ECF-2.
Do đó có thể được xem xét cho Caterpillar diesel engine khi manual yêu cầu ECF-2 và viscosity phù hợp.
Không nên suy rộng rằng mọi động cơ CAT đều sử dụng ECF-2.
Các engine generation khác nhau có thể có lubricant requirement khác nhau.
Dùng cho động cơ Deutz
Castrol Việt Nam công bố:
Deutz DQC III-10.
Vì vậy sản phẩm có thể được xem xét khi Deutz engine yêu cầu specification này.
Khi sử dụng cho thiết bị công nghiệp hoặc máy công trình có động cơ Deutz, nên kiểm tra:
- Engine model.
- SAE.
- DQC specification.
- Drain interval.
Dùng cho động cơ MTU
Sản phẩm đáp ứng:
MTU Oil Category 2.
Đây là một specification quan trọng trong một số diesel engine của MTU.
Không nên nhầm:
MTU Category 2
với:
MTU Category 2.1.
Đây là các yêu cầu khác nhau.
Dùng cho MAN
Castrol công bố sản phẩm:
Đáp ứng yêu cầu MAN M 3275-1.
Cách diễn đạt này nên được giữ nguyên.
Không nên tự đổi thành “MAN Approval” nếu tài liệu Castrol chỉ ghi:
Meets requirements of MAN M 3275-1.
Việc phân biệt giữa “approved” và “meets requirements” rất quan trọng khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc hồ sơ đấu thầu.
Dùng cho máy công trình được không?
Có thể sử dụng cho diesel engine trên:
- Máy xúc.
- Máy ủi.
- Máy lu.
- Máy san.
- Máy xúc lật.
- Một số thiết bị khai khoáng.
với điều kiện engine manufacturer yêu cầu specification tương thích.
Máy công trình thường làm việc trong môi trường:
- Bụi.
- Tải cao.
- Nhiệt độ cao.
- Idle kéo dài.
- Duty cycle thay đổi.
Ngoài việc lựa chọn đúng dầu nhớt động cơ diesel, cần quản lý:
- Air filter.
- Fuel filter.
- Oil filter.
- Cooling system.
Lubricant không thể bù cho hệ thống lọc hoặc làm mát hoạt động kém.
Dùng cho xe khách được không?
Có thể sử dụng cho bus/coach diesel engine khi specification phù hợp.
Xe khách đường dài thường có:
- Operating hours cao.
- High engine temperature.
- Continuous highway operation.
Trong khi xe buýt đô thị có thể gặp:
- Stop-and-go.
- Idle.
- Frequent acceleration.
Do đó drain interval cần theo chương trình bảo dưỡng của OEM/fleet chứ không nên áp dụng một con số chung.
Dùng cho máy phát điện không?
Có thể sử dụng cho một số diesel generator engines yêu cầu SAE 15W-40 cùng API/OEM specification tương ứng.
Máy phát có thể hoạt động theo:
- Standby.
- Prime power.
- Continuous operation.
Chu kỳ thay dầu sẽ khác nhau tùy chế độ.
Đối với generator critical hoặc vận hành liên tục, nên kết hợp OEM recommendation với used-oil analysis.
CI-4 và CH-4 khác nhau thế nào?
API CI-4 và API CH-4 là hai performance categories khác nhau.
Trong danh mục Castrol Việt Nam hiện có thể thấy:
VECTON 15W-40 CI-4/E7 – API CI-4/SL.
Trong khi:
CRB Multi 15W-40 CH-4 – API CH-4.
Vì vậy không nên đánh đồng hai sản phẩm chỉ vì cùng có viscosity SAE 15W-40.
Nếu động cơ yêu cầu CI-4, cần lựa chọn dầu đáp ứng CI-4 hoặc specification được OEM cho phép.
So sánh VECTON CI-4/E7 và VECTON CK-4/E9
Castrol Việt Nam hiện có cả hai dòng.
VECTON 15W-40 CI-4/E7
- SAE 15W-40.
- API CI-4/SL.
- ACEA E7.
- JASO DH-1.
- Volvo VDS-3.
- MB-Approval 228.3.
- MTU Category 2.
VECTON 15W-40 CK-4/E9
- SAE 15W-40.
- API CK-4.
- ACEA E9.
- JASO DH-2.
- Volvo VDS-4.5.
- MB-Approval 228.31.
- MTU Category 2.1.
Hai sản phẩm cùng SAE 15W-40 nhưng không có cùng performance specification.
Với động cơ đời mới, cần kiểm tra emission system và specification trước khi lựa chọn.
VECTON và CRB Turbomax khác nhau thế nào?
Castrol Việt Nam có cả:
- VECTON 15W-40 CI-4/E7.
- CRB Turbomax 15W-40 CI-4.
Dù đều có thể mang API CI-4, không nên kết luận hai sản phẩm hoàn toàn giống nhau.
VECTON CI-4/E7 có danh sách ACEA/OEM specifications rộng, trong đó có:
- ACEA E7.
- Volvo VDS-3.
- MB-Approval 228.3.
- Cummins CES 20077/20078.
- MTU Category 2.
- CAT ECF-2.
Khi lựa chọn cho fleet có nhiều hãng xe, các OEM specifications này đặc biệt quan trọng.
Có dùng cho động cơ xăng không?
PDS công bố:
API CI-4/SL.
Trong đó CI-4 là diesel category và SL là gasoline category.
Tuy nhiên, application chính của sản phẩm vẫn là:
Heavy Duty Diesel Engine Oil.
Với xe xăng thông thường, nên sử dụng dầu động cơ được thiết kế trực tiếp cho passenger-car gasoline engine và đáp ứng specification mà nhà sản xuất xe yêu cầu.
Có dùng cho động cơ có DPF không?
Không nên mặc định.
Phiên bản VECTON CI-4/E7 trong bài được Castrol xác định tương thích với:
EGR.
Trong khi Castrol mô tả riêng VECTON CK-4/E9 là sản phẩm tương thích với các after-treatment systems hiện đại như:
- DPF.
- DOC.
- SCR
trong những điều kiện nhiên liệu phù hợp.
Vì vậy nếu xe có DPF và yêu cầu low-SAPS specification mới hơn, cần kiểm tra manual và lựa chọn đúng sản phẩm.
Không nên dùng CI-4/E7 chỉ vì cùng SAE 15W-40.
Có nên chuyển từ CI-4 sang CK-4?
Không nên quyết định chỉ dựa trên việc CK-4 là category mới hơn.
Cần kiểm tra:
- Engine manufacturer.
- Engine year/model.
- Emission system.
- Fuel.
- OEM approval.
- Backward compatibility được nhà sản xuất cho phép.
Nếu OEM cho phép CK-4 thay thế CI-4 thì có thể xem xét.
Nếu một thiết bị có requirement cụ thể, nên tuân thủ manual.
Chu kỳ thay dầu bao lâu?
Castrol định vị VECTON với mục tiêu:
kéo dài thời gian thay dầu nhớt.
Tuy nhiên, không có một con số cố định áp dụng cho mọi động cơ.
Không nên mặc định:
- 10.000 km.
- 20.000 km.
- 40.000 km.
- 500 giờ.
- 1.000 giờ.
Drain interval phụ thuộc:
- OEM.
- Engine model.
- Duty cycle.
- Fuel.
- Load.
- Temperature.
- Oil sump capacity.
- Engine condition.
Đối với fleet vận tải lớn, used-oil analysis là công cụ hữu ích để tối ưu drain interval an toàn.
Dầu chuyển màu đen có phải đã hỏng?
Không thể kết luận chỉ bằng màu sắc.
Dầu diesel có thể chuyển màu do:
- Soot.
- Combustion products.
- Detergent/dispersant action.
Dầu đen không tự động có nghĩa lubricant đã hết khả năng sử dụng.
Ngược lại, dầu còn sáng màu cũng không chứng minh dầu vẫn còn đủ performance.
Nên căn cứ vào:
- Mileage.
- Operating hours.
- OEM drain interval.
- Oil analysis khi cần.
Có trộn với dầu CI-4 khác được không?
Khả năng miscibility của engine oils không đồng nghĩa việc pha trộn thường xuyên là cách vận hành tốt.
Khi trộn các sản phẩm khác nhau có thể làm thay đổi:
- Additive balance.
- Viscosity.
- OEM approval profile.
- Overall performance.
Trong bảo dưỡng thông thường nên sử dụng thống nhất một sản phẩm đáp ứng đúng specification.
Khi chuyển dầu, xả dầu cũ theo quy trình và thay filter theo khuyến nghị.
Bảo quản sản phẩm
Dầu nên được:
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Đặt dưới mái che.
- Tránh water ingress.
- Tránh bụi bẩn.
- Tránh nhiệt độ quá cao.
- Sử dụng dụng cụ cấp dầu sạch.
Nếu lưu phuy ngoài trời, cần bố trí để hạn chế nước tích tụ và xâm nhập qua khu vực nắp phuy.
Pump, funnel và can cấp dầu không nên dùng lẫn với:
- Gear oil.
- Hydraulic oil.
- Coolant.
- Fuel.
Việc nhiễm chéo có thể làm ảnh hưởng đáng kể tới lubricant performance.
An toàn khi sử dụng
Khi sử dụng cần đọc SDS Castrol hiện hành về:
- Handling.
- PPE.
- Storage.
- Spill response.
- Disposal.
Đặc biệt, cần hạn chế tiếp xúc da kéo dài với dầu động cơ đã qua sử dụng.
Dầu thải phải được thu gom và xử lý đúng quy định.
Không xả dầu xuống:
- Cống.
- Đất.
- Ao hồ.
- Nguồn nước.
Mua Castrol VECTON 15W-40 CI-4 chính hãng – Liên hệ báo giá
Khách hàng cần dầu diesel cao cấp cho xe tải, xe đầu kéo, xe khách, máy công trình hoặc động cơ diesel công nghiệp có thể liên hệ Khánh Gia để kiểm tra specification và báo giá.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ:
- Báo giá Castrol VECTON 15W-40 CI-4.
- Cung cấp PDS/TDS/SDS.
- Kiểm tra SAE 15W-40.
- Đối chiếu API CI-4.
- Đối chiếu ACEA E7.
- Kiểm tra Volvo VDS-3.
- Kiểm tra MB-Approval 228.3.
- Đối chiếu Cummins CES.
- Tư vấn dầu xe tải và xe đầu kéo.
- Tư vấn dầu máy công trình.
- Tìm sản phẩm thay thế theo specification.
Khi liên hệ nên cung cấp:
Hãng xe/động cơ + model + năm sản xuất + SAE + API/ACEA + OEM specification + dầu đang sử dụng + quy cách/số lượng cần mua.
Liên kết tài liệu chính thức Castrol
Tham khảo Castrol VECTON chính thức tại Việt Nam để kiểm tra mô tả, ứng dụng và danh sách tiêu chuẩn.
Xem PDS Castrol VECTON 15W-40 CI-4/E7 chính thức để đối chiếu dữ liệu kỹ thuật mới nhất.
Câu hỏi thường gặp về Castrol VECTON 15W-40 CI-4
Castrol VECTON 15W-40 CI-4 là dầu gì?
Đây là dầu động cơ diesel hạng nặng cao cấp SAE 15W-40, API CI-4/SL và ACEA E7, được Castrol phát triển cho commercial diesel engines.
Sản phẩm đạt API gì?
API CI-4/SL.
Sản phẩm đạt ACEA gì?
ACEA E7.
Có JASO DH-1 không?
Có.
Castrol Việt Nam công bố JASO DH-1 cho phiên bản CI-4/E7.
Độ nhớt tại 40°C bao nhiêu?
PDS được sử dụng cho bảng kỹ thuật của bài công bố:
118 mm²/s @40°C.
Độ nhớt tại 100°C bao nhiêu?
Khoảng:
15,7 mm²/s @100°C.
Viscosity Index bao nhiêu?
Khoảng:
VI 141.
TBN bao nhiêu?
Khoảng:
12,7 mg KOH/g.
Pour Point bao nhiêu?
Khoảng:
-42°C.
Pour point không phải minimum starting temperature.
Flash Point bao nhiêu?
Khoảng:
205°C PMCC.
Flash point không phải maximum engine operating temperature.
Có dùng cho Volvo không?
Có thể khi động cơ yêu cầu Volvo VDS-3 và SAE 15W-40.
Có dùng cho Mercedes-Benz không?
Có thể khi động cơ yêu cầu MB-Approval 228.3 và viscosity tương ứng.
Có dùng cho Cummins không?
Sản phẩm đáp ứng Cummins CES 20077 và CES 20078.
Có dùng cho Caterpillar không?
Sản phẩm đáp ứng CAT ECF-2. Cần kiểm tra model động cơ cụ thể.
Có dùng cho MTU không?
Sản phẩm đáp ứng MTU Oil Category 2.
Có dùng cho MAN không?
Castrol công bố sản phẩm đáp ứng yêu cầu MAN M 3275-1.
Có dùng cho xe tải đường dài không?
Có thể khi động cơ yêu cầu các specification mà sản phẩm đáp ứng. Đây là một trong những application chính của dòng VECTON.
Có dùng cho máy công trình không?
Có thể sử dụng cho diesel engine phù hợp, đặc biệt khi OEM requirement tương thích với API CI-4/ACEA E7 hoặc các specification liên quan.
Có dùng cho động cơ EGR không?
Có. Castrol xác định phiên bản CI-4/E7 tương thích với động cơ diesel có EGR.
Có dùng cho DPF không?
Không nên mặc định. Với động cơ có DPF cần kiểm tra specification của OEM; các dòng CK-4/E9 mới hơn được Castrol mô tả riêng cho các after-treatment systems hiện đại.
CI-4 có giống CK-4 không?
Không. Đây là hai API categories khác nhau. Castrol có VECTON CI-4/E7 và VECTON CK-4/E9 với danh sách specifications khác nhau.
Bao lâu nên thay dầu?
Theo engine/vehicle manufacturer và điều kiện vận hành. Không nên đặt một số km hoặc số giờ cố định cho mọi xe.
Mua Castrol VECTON 15W-40 CI-4 ở đâu?
Khi mua nên kiểm tra đúng tên sản phẩm, SAE 15W-40, API CI-4/SL, ACEA E7 và OEM specification của động cơ. Liên hệ Khánh Gia theo thông tin phía trên để kiểm tra hàng và báo giá.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 30/9/2026











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.