Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9 – Dầu Diesel Hạng Nặng Công Nghệ System Pro™
Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9 là dầu động cơ diesel hạng nặng cao cấp được Castrol phát triển cho các động cơ thương mại hiện đại phải làm việc dưới nhiệt độ, áp suất và tải trọng cao.
Sản phẩm có:
SAE 15W-40
API CK-4
ACEA E9
JASO DH-2
Theo Castrol Việt Nam, dầu được đặc chế với dầu gốc công nghệ tổng hợp và công nghệ System Pro™, giúp chống lại các nguyên nhân làm suy giảm dầu động cơ như oxy hóa, cặn bẩn, acid và mất độ nhớt.
Một điểm đặc biệt quan trọng của phiên bản CK-4/E9 là khả năng tương thích với:
- EGR – Exhaust Gas Recirculation.
- DPF – Diesel Particulate Filter.
- DOC – Diesel Oxidation Catalyst.
- SCR – Selective Catalytic Reduction.
Do đó, đây là sản phẩm đáng chú ý cho xe tải, xe đầu kéo, xe khách và các động cơ diesel thế hệ mới yêu cầu API CK-4 hoặc những specification OEM tương ứng.
Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9 là dầu gì?
Đây là:
Advanced Heavy Duty Diesel Engine Oil – SAE 15W-40, API CK-4, ACEA E9.
Castrol xác định sản phẩm phù hợp cho:
- Động cơ diesel 4 kỳ tốc độ cao.
- Động cơ diesel sử dụng EGR.
- Động cơ có hệ thống xử lý khí thải DPF.
- Động cơ sử dụng DOC.
- Động cơ sử dụng SCR.
- Xe tải hạng nặng.
- Xe đầu kéo.
- Xe thương mại.
- Xe khách.
- Một số máy công trình và diesel engine công nghiệp phù hợp.
Sản phẩm cũng đáp ứng nhiều specification của các nhà sản xuất động cơ lớn như Volvo, Mack, Cummins, Mercedes-Benz, Deutz, MTU và Caterpillar.
Thông số kỹ thuật Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9
Bảng dưới đây sử dụng một phiên bản PDS Castrol duy nhất để tránh trộn typical values giữa các tài liệu khác thời điểm:
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Cấp độ nhớt | SAE 15W-40 |
| API | CK-4 |
| ACEA | E9 |
| JASO | DH-2 |
| Density @15°C | 0,875 g/ml |
| Kinematic Viscosity @40°C | 114 mm²/s |
| Kinematic Viscosity @100°C | 15,1 mm²/s |
| CCS @ -20°C | 6500 mPa.s (cP) |
| Viscosity Index | 138 |
| Sulphated Ash | 1,0% wt |
| Total Base Number – TBN | 9,8 mg KOH/g |
| Pour Point | -42°C |
| Flash Point PMCC | 200°C |
Đây là Typical Characteristics, không phải specification limits tuyệt đối của mọi lô sản phẩm.
Castrol có nhiều phiên bản PDS theo thị trường và thời điểm. Vì vậy có thể gặp những typical values khác cho cùng tên thương mại.
Khi kiểm tra hoặc nghiệm thu hàng hóa nên đối chiếu:
PDS/TDS + SDS + COA của đúng sản phẩm và lô hàng thực tế.
Tiêu chuẩn và chấp thuận kỹ thuật
Theo tài liệu Castrol, sản phẩm có các performance claims/specifications quan trọng:
- API CK-4
- ACEA E9
- JASO DH-2
- CAT ECF-3
- Cummins CES 20086
- DDC DFS 93K222
- Deutz DQC III-10LA / phiên bản tài liệu mới có thể ghi DQC III-18 LA
- Mack EOS-4.5
- MB-Approval 228.31 / DTFR 15C100 ở tài liệu mới
- MTU Oil Category 2.1
- RVI RLD-3 hoặc RLD-4 tùy phiên bản tài liệu/thị trường
- Volvo VDS-4.5
Một số PDS Castrol còn công bố:
- MAN M 3775
- Meets Ford WSS-M2C171-F1
Khi một specification cụ thể được dùng để nghiệm thu, đấu thầu hoặc bảo hành động cơ, cần kiểm tra PDS mới nhất tại thị trường áp dụng thay vì gộp tất cả các claim từng xuất hiện trên nhiều phiên bản tài liệu.
Công nghệ System Pro™ hoạt động như thế nào?
Các xe tải hiện đại sử dụng nhiều công nghệ nhằm tăng:
- Torque.
- Power density.
- Fuel efficiency.
- Emission control.
Điều này cũng làm tăng áp suất và nhiệt độ mà lubricant phải chịu.
Castrol phát triển System Pro™ nhằm chống lại những nguyên nhân chính dẫn tới oil breakdown.
Công nghệ này tập trung vào ba nhiệm vụ:
- Kiểm soát oxy hóa và cặn bẩn.
- Trung hòa acid có hại.
- Duy trì độ nhớt.
Ngoài ra, System Pro™ còn được thiết kế để thích ứng với nhiệt độ cao và hạn chế viscosity loss do thermal và mechanical shear.
Qua đó dầu có thể duy trì useful oil life lâu hơn trong điều kiện vận hành phù hợp.
“Thêm 45% dự phòng hiệu năng” có nghĩa gì?
Castrol công bố VECTON với System Pro™ cung cấp:
thêm tới 45% hiệu năng dự phòng.
Cần hiểu chính xác claim này.
Nó không có nghĩa:
- Động cơ mạnh hơn 45%.
- Tiết kiệm nhiên liệu 45%.
- Dầu chắc chắn dùng lâu hơn 45%.
- Chu kỳ thay dầu tăng 45% trong mọi xe.
Performance reserve liên quan đến khả năng dầu vượt qua các giới hạn thử nghiệm công nghiệp trong các hạng mục như:
- Viscosity maintenance.
- Heat protection.
- Deposit control.
- Acid neutralization.
Do đó, không nên chuyển claim kỹ thuật này thành cam kết về công suất hoặc drain interval.
API CK-4 là gì?
API CK-4 là performance category dành cho dầu động cơ diesel hạng nặng.
So với các category trước như:
- CH-4.
- CI-4.
- CJ-4.
CK-4 được phát triển để đáp ứng yêu cầu của những động cơ diesel thế hệ mới hơn và điều kiện vận hành khắt khe.
Tuy nhiên:
CK-4 mới hơn không có nghĩa người dùng có thể bỏ qua OEM specification.
Khi lựa chọn dầu động cơ diesel, vẫn cần kiểm tra:
- SAE.
- API.
- ACEA.
- OEM approval.
- Emission system.
- Fuel requirement.
ACEA E9 có ý nghĩa gì?
Sản phẩm đáp ứng:
ACEA E9.
Đây là một performance category dành cho heavy-duty diesel engine oils.
ACEA E9 đặc biệt liên quan đến các động cơ thương mại có yêu cầu kiểm soát:
- Wear.
- Deposits.
- Soot.
- Oxidation.
- After-treatment compatibility.
Castrol Việt Nam hiện phân biệt rõ:
VECTON CI-4/E7 → ACEA E7
và:
VECTON CK-4/E9 → ACEA E9.
Vì vậy không nên gộp hai phiên bản thành một sản phẩm.
JASO DH-2
Một specification quan trọng khác là:
JASO DH-2.
Đây là performance category dành cho diesel engine oil, đặc biệt có ý nghĩa đối với một số động cơ thương mại Nhật Bản có hệ thống kiểm soát phát thải phù hợp.
Phiên bản CI-4/E7 sử dụng:
JASO DH-1.
Trong khi phiên bản CK-4/E9 là:
JASO DH-2.
Đây là một trong những khác biệt cần chú ý khi lựa chọn dầu cho xe tải hoặc xe khách Nhật Bản.
Tương thích với EGR
Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9 tương thích với động cơ diesel có:
EGR – Exhaust Gas Recirculation.
EGR đưa một phần khí thải trở lại quá trình combustion nhằm kiểm soát phát thải.
Đối với dầu động cơ, EGR có thể làm tăng thách thức liên quan đến:
- Soot.
- Acid.
- Oxidation.
- Deposits.
Do đó lubricant phải có khả năng kiểm soát soot và duy trì performance phù hợp.
Tương thích với DPF
Một lợi thế quan trọng của phiên bản CK-4/E9 là khả năng tương thích với:
DPF – Diesel Particulate Filter.
DPF có nhiệm vụ giữ lại particulate matter trong exhaust gas.
Castrol xác định sản phẩm tương thích với DPF khi sử dụng diesel có hàm lượng lưu huỳnh tối đa:
15 ppm – 0,0015%.
Điều kiện nhiên liệu này rất quan trọng.
Không nên bỏ phần giới hạn sulphur rồi quảng cáo đơn giản:
“Dùng được cho mọi động cơ DPF.”
Luôn cần kiểm tra specification của OEM.
Tương thích với DOC
DOC là:
Diesel Oxidation Catalyst.
Đây là một thành phần trong hệ thống xử lý khí thải của nhiều diesel engine hiện đại.
Castrol xác nhận phiên bản CK-4/E9 tương thích với DOC trong điều kiện nhiên liệu phù hợp.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp hơn với những commercial diesel engines có after-treatment system so với nhiều thế hệ dầu CI-4 cũ.
Tương thích với SCR
SCR là:
Selective Catalytic Reduction.
Hệ thống này thường sử dụng dung dịch urea/DEF/AdBlue để hỗ trợ giảm NOx trong exhaust gas.
Castrol xác nhận sản phẩm tương thích với SCR.
Tuy nhiên cần phân biệt:
Engine oil và AdBlue/DEF là hai chất lỏng hoàn toàn khác nhau.
Không được pha trộn chúng.
Cần báo giá Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9?
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi liên hệ nên cung cấp:
Hãng xe/động cơ + model + năm sản xuất + hệ thống DPF/EGR/SCR + SAE + API/ACEA + OEM specification + số lượng cần mua.
Khánh Gia có thể hỗ trợ đối chiếu cùng các dòng dầu động cơ diesel và dầu mỡ bôi trơn để hạn chế nhầm giữa phiên bản CK-4/E9, CI-4/E7 và các sản phẩm CRB.
Hàm lượng lưu huỳnh nhiên liệu cần chú ý
Theo Castrol, sản phẩm phù hợp với diesel 4 kỳ tốc độ cao sử dụng nhiên liệu có hàm lượng sulphur lên tới:
500 ppm – 0,05%.
Tuy nhiên, khi sử dụng với các hệ thống after-treatment hiện đại như:
- DPF.
- DOC.
- SCR.
Castrol nêu điều kiện diesel có sulphur tối đa:
15 ppm – 0,0015%.
Đây là hai điều kiện cần phân biệt.
Không nên lấy mức 500 ppm rồi áp dụng cho mọi động cơ có DPF.
Sulphated Ash 1,0%
PDS được sử dụng cho bảng kỹ thuật công bố:
Sulphated Ash = 1,0% wt.
Ash content là một thông số đáng chú ý đối với những động cơ sử dụng exhaust after-treatment.
Trong DPF, các thành phần ash không cháy hoàn toàn giống soot và có thể tích tụ theo thời gian.
Do đó, lubricant formulation phải phù hợp với emission-system requirement của động cơ.
Không nên chọn dầu cho DPF chỉ bằng cách so sánh một mình sulphated ash; cần kiểm tra toàn bộ API/ACEA/OEM specification.
TBN 9,8 mg KOH/g
PDS được sử dụng trong bài công bố:
TBN = 9,8 mg KOH/g.
TBN liên quan đến reserve alkalinity của lubricant.
Trong diesel engine, reserve alkalinity góp phần kiểm soát các sản phẩm acid hình thành trong quá trình vận hành.
System Pro™ cũng được Castrol thiết kế nhằm hỗ trợ:
neutralizing harmful acids.
Tuy nhiên, không nên kết luận một dầu có TBN cao hơn là tốt hơn.
Ví dụ, không nên so VECTON CI-4/E7 có TBN cao hơn với CK-4/E9 rồi kết luận CI-4 tốt hơn.
Hai sản phẩm được thiết kế theo các specification và emission-system requirements khác nhau.
Độ nhớt tại 40°C và 100°C
PDS được sử dụng trong bài công bố:
KV40 = 114 mm²/s.
KV100 = 15,1 mm²/s.
Các giá trị này phù hợp với formulation SAE 15W-40 của tài liệu đang được sử dụng.
Dầu phải duy trì đủ viscosity để tạo oil film tại:
- Bearings.
- Crankshaft.
- Camshaft.
- Valvetrain.
- Piston/ring zone.
- Turbocharger.
Đồng thời lubricant phải có khả năng lưu thông phù hợp khi nhiệt độ thấp.
Viscosity Index 138
PDS công bố:
VI = 138.
Viscosity Index thể hiện mức độ thay đổi viscosity của lubricant khi nhiệt độ thay đổi.
VI không phải thang điểm chất lượng.
Một dầu có VI cao hơn không tự động tốt hơn nếu không đáp ứng:
- API.
- ACEA.
- OEM approval.
- Engine requirement.
CCS 6500 cP tại -20°C
CCS là:
Cold Cranking Simulator.
PDS công bố:
6500 mPa.s (cP) @ -20°C.
Thông số này liên quan đến phần:
15W
của SAE 15W-40.
CCS không giống kinematic viscosity tại 40°C hoặc 100°C.
Pour Point -42°C
PDS công bố:
Pour Point = -42°C.
Pour point là một laboratory property.
Không nên hiểu rằng:
Động cơ chắc chắn khởi động được ở -42°C.
Cold-start capability còn phụ thuộc:
- CCS.
- Engine design.
- Battery.
- Starter.
- Fuel.
- Ambient conditions.
Pour point không phải minimum starting temperature.
Flash Point 200°C
PDS công bố:
Flash Point PMCC = 200°C.
Flash point là kết quả laboratory test.
Không nên quảng cáo:
“Dầu chịu nhiệt 200°C.”
Flash point không phải:
- Maximum engine temperature.
- Maximum oil temperature.
- Maximum continuous operating temperature.
Dùng cho xe tải được không?
Có, đây là một trong những application chính khi xe yêu cầu specification phù hợp.
Xe tải hiện đại có thể hoạt động với:
- Torque cao.
- Nhiệt độ cao.
- Turbocharging.
- EGR.
- DPF.
- SCR.
- Drain interval dài.
Những điều kiện này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với lubricant.
Khi xe yêu cầu API CK-4, ACEA E9 hoặc một trong các OEM specifications mà sản phẩm đáp ứng, VECTON CK-4/E9 là lựa chọn cần được đối chiếu.
Dùng cho xe đầu kéo Volvo
Sản phẩm đáp ứng:
Volvo VDS-4.5.
Đây là một specification quan trọng cho nhiều Volvo heavy-duty engines.
Nếu xe yêu cầu VDS-4.5 và SAE 15W-40, sản phẩm có thể được sử dụng theo hướng dẫn OEM.
Cần phân biệt với phiên bản CI-4/E7 chỉ có:
Volvo VDS-3.
Vì vậy, khi xe yêu cầu VDS-4.5 không nên chọn dầu chỉ vì trên nhãn có chữ VECTON 15W-40.
Dùng cho Mack
Sản phẩm đáp ứng:
Mack EOS-4.5.
Đây là specification dành cho các Mack diesel engines tương ứng.
VECTON CI-4/E7 đời trước sử dụng các specification Mack cũ hơn như EO-M Plus hoặc EO-N.
Do đó hai phiên bản không nên bị nhầm lẫn.
Dùng cho Cummins
Castrol công bố:
Cummins CES 20086.
Nếu động cơ Cummins yêu cầu CES 20086 và SAE 15W-40, sản phẩm có thể được xem xét.
Đây là specification mới hơn so với:
- CES 20077.
- CES 20078.
được công bố cho phiên bản CI-4/E7.
Dùng cho Caterpillar
Sản phẩm đáp ứng:
CAT ECF-3.
Phiên bản CI-4/E7 trước đó sử dụng:
CAT ECF-2.
Khi chọn dầu cho Caterpillar engine, cần kiểm tra đúng ECF requirement của model cụ thể.
Không nên chỉ dựa vào tên hãng CAT.
Dùng cho Mercedes-Benz
Tài liệu Castrol Việt Nam công bố:
MB-Approval 228.31.
Một số tài liệu Castrol mới sử dụng tên:
DTFR 15C100
cho specification tương ứng.
Nếu hồ sơ kỹ thuật của xe hoặc động cơ ghi MB 228.31, nên kiểm tra PDS hiện hành để xác nhận cách Castrol thể hiện approval tại thời điểm mua.
Dùng cho MTU
Sản phẩm đáp ứng:
MTU Oil Category 2.1.
Cần phân biệt với phiên bản CI-4/E7:
MTU Oil Category 2.
2 và 2.1 không phải cách ghi tùy ý của cùng một specification.
Nếu động cơ MTU yêu cầu 2.1, nên chọn lubricant được công bố đúng Category 2.1.
Dùng cho Deutz
Tùy phiên bản PDS, Castrol công bố specification Deutz như:
DQC III-10LA
hoặc trên tài liệu mới:
DQC III-18 LA.
Vì vậy khi nghiệm thu theo specification Deutz cụ thể, cần sử dụng PDS mới nhất của lô/thị trường đang mua.
Không nên tự gộp hai tên specification thành một.
Dùng cho máy công trình được không?
Có thể sử dụng cho diesel engine của:
- Máy xúc.
- Máy ủi.
- Máy xúc lật.
- Máy san.
- Máy lu.
- Thiết bị khai khoáng.
khi engine manufacturer yêu cầu API CK-4 hoặc OEM specification tương ứng.
Máy công trình hoạt động trong môi trường nhiều bụi cần đặc biệt quản lý:
- Air filter.
- Fuel filter.
- Oil filter.
- Cooling system.
Ngay cả dầu động cơ diesel cao cấp cũng không thể bù lại tình trạng air filtration hoặc cooling system kém.
Dùng cho xe khách được không?
Có thể khi bus/coach diesel engine yêu cầu specification phù hợp.
Đặc biệt với xe khách đời mới có:
- EGR.
- DPF.
- SCR.
việc chọn đúng engine oil specification rất quan trọng đối với cả động cơ và exhaust after-treatment system.
Không nên chỉ chọn dầu dựa trên SAE 15W-40.
Dùng cho máy phát điện không?
Có thể sử dụng cho diesel generator engine yêu cầu specification phù hợp.
Tuy nhiên, nhiều máy phát không có DPF và có lubricant requirement khác xe thương mại.
Do đó vẫn cần kiểm tra:
- Engine model.
- API.
- OEM requirement.
- Duty cycle.
Không nên chọn CK-4 chỉ vì đây là category mới hơn.
So sánh VECTON CK-4/E9 và CI-4/E7
Hai sản phẩm đều là:
SAE 15W-40.
Nhưng specification khác nhau đáng kể.
VECTON 15W-40 CK-4/E9
- API CK-4.
- ACEA E9.
- JASO DH-2.
- CAT ECF-3.
- Cummins CES 20086.
- Mack EOS-4.5.
- MB-Approval 228.31.
- MTU Category 2.1.
- Volvo VDS-4.5.
- Tương thích EGR.
- Tương thích DPF/DOC/SCR trong điều kiện nhiên liệu phù hợp.
VECTON 15W-40 CI-4/E7
- API CI-4/SL.
- ACEA E7.
- JASO DH-1.
- CAT ECF-2.
- Cummins CES 20077/20078.
- MB-Approval 228.3.
- MTU Category 2.
- Volvo VDS-3.
- Tương thích EGR.
Vì vậy không nên coi hai sản phẩm là cùng một dầu chỉ khác bao bì.
CK-4 có thay được CI-4 không?
Trong nhiều ứng dụng, dầu CK-4 có khả năng backward compatibility với các diesel category trước.
Tuy nhiên không nên áp dụng quy tắc này một cách máy móc.
Cần kiểm tra:
- Engine manufacturer.
- Engine year.
- OEM approval.
- Emission system.
- Fuel.
- Manual.
Đặc biệt khi một động cơ yêu cầu một approval OEM cụ thể, việc API mới hơn không tự động thay thế approval đó.
Có dùng cho động cơ DPF đời mới không?
Có thể khi:
- OEM yêu cầu specification tương thích.
- SAE 15W-40 phù hợp.
- API/ACEA/OEM requirement được đáp ứng.
- Fuel sulphur phù hợp.
Castrol xác nhận sản phẩm tương thích DPF với diesel có sulphur tối đa 15 ppm.
Đây là điều kiện cần được giữ khi tư vấn.
Có dùng cho động cơ xăng không?
Application chính của sản phẩm là:
Heavy Duty Diesel Engine Oil.
Vì vậy, với xe con chạy xăng nên lựa chọn dầu passenger-car engine oil đáp ứng đúng API/ILSAC/ACEA/OEM specification của xe.
Không nên sử dụng dầu heavy-duty diesel chỉ vì viscosity SAE 15W-40 trùng với khuyến nghị nào đó mà chưa kiểm tra toàn bộ specification.
Chu kỳ thay dầu bao lâu?
Castrol thiết kế VECTON nhằm hỗ trợ:
longer useful oil life.
Tuy nhiên không nên đưa ra một con số chung như:
- 20.000 km.
- 40.000 km.
- 60.000 km.
- 500 giờ.
- 1.000 giờ.
cho mọi động cơ.
Drain interval phụ thuộc:
- OEM.
- Engine model.
- Duty cycle.
- Load.
- Fuel.
- Emission system.
- Sump capacity.
- Engine condition.
Nếu muốn kéo dài chu kỳ vượt mức thông thường, nên kết hợp với used-oil analysis.
Có nên kéo dài thời gian thay dầu vì System Pro™?
Chỉ khi:
- OEM cho phép.
- Operating condition phù hợp.
- Oil condition được kiểm soát.
System Pro™ giúp tăng khả năng chống oil breakdown nhưng không loại bỏ nhu cầu thay dầu.
Đối với fleet lớn, oil analysis có thể theo dõi:
- Viscosity.
- TBN.
- Oxidation.
- Soot.
- Fuel dilution.
- Wear metals.
- Coolant contamination.
Từ đó xây dựng drain interval dựa trên dữ liệu thay vì phỏng đoán.
Dầu chuyển màu đen có phải đã hỏng?
Không.
Diesel engine oil có thể nhanh chóng chuyển màu do:
- Soot.
- Combustion products.
- Detergent/dispersant activity.
Màu đen không tự động chứng minh lubricant đã mất khả năng bảo vệ.
Tương tự, dầu còn sáng cũng không chứng minh dầu vẫn tốt.
Cần dựa vào:
- Mileage.
- Operating hours.
- OEM interval.
- Oil analysis.
Bảo quản sản phẩm
Castrol khuyến nghị bao bì dầu được:
- Bảo quản dưới mái che.
- Tránh water ingress.
- Tránh ánh nắng nóng.
- Không bảo quản trên 60°C.
- Tránh freezing conditions.
Nếu buộc phải bảo quản phuy ngoài trời, Castrol khuyến nghị đặt phuy nằm ngang nhằm hạn chế nước xâm nhập và bảo vệ markings.
Khi cấp dầu nên sử dụng:
- Pump sạch.
- Can sạch.
- Funnel sạch.
Không dùng chung dụng cụ với gear oil, hydraulic oil, coolant hoặc fuel nếu chưa vệ sinh đúng cách.
An toàn khi sử dụng
Cần tham khảo SDS Castrol hiện hành về:
- Handling.
- PPE.
- Storage.
- Spill response.
- Disposal.
Đặc biệt nên hạn chế tiếp xúc kéo dài với used engine oil.
Dầu thải cần được thu gom và xử lý đúng quy định.
Không xả xuống:
- Đất.
- Cống.
- Ao hồ.
- Nguồn nước.
Mua Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9 chính hãng – Liên hệ báo giá
Khách hàng cần dầu diesel cao cấp cho xe tải, xe đầu kéo, xe khách, máy công trình hoặc động cơ diesel công nghiệp có thể liên hệ Khánh Gia để kiểm tra specification trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ:
- Báo giá Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9.
- Cung cấp PDS/TDS/SDS.
- Kiểm tra API CK-4.
- Kiểm tra ACEA E9.
- Đối chiếu JASO DH-2.
- Kiểm tra Volvo VDS-4.5.
- Kiểm tra Cummins CES 20086.
- Kiểm tra MB 228.31.
- Tư vấn dầu cho động cơ DPF/EGR/SCR.
- Tư vấn dầu xe tải và xe đầu kéo.
- Đối chiếu CK-4/E9 với CI-4/E7.
- Tìm sản phẩm thay thế theo OEM specification.
Khi liên hệ nên cung cấp:
Hãng xe/động cơ + model + năm sản xuất + hệ thống xử lý khí thải + SAE + API/ACEA + OEM specification + dầu đang sử dụng + quy cách/số lượng cần mua.
Liên kết ngoài chính thức
Tham khảo Castrol VECTON chính thức tại Việt Nam để kiểm tra application và danh sách tiêu chuẩn.
Xem PDS Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9 chính thức để đối chiếu bảng typical characteristics và performance claims.
Câu hỏi thường gặp về Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9
Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9 là dầu gì?
Đây là dầu động cơ diesel hạng nặng cao cấp SAE 15W-40, API CK-4 và ACEA E9, được phát triển cho các diesel engine hiện đại.
Sản phẩm đạt API gì?
API CK-4.
Sản phẩm đạt ACEA gì?
ACEA E9.
Một số PDS mới ở thị trường khác có thể bổ sung ACEA E11; khi cần claim này phải kiểm tra đúng PDS áp dụng.
Có JASO DH-2 không?
Có.
Có dùng cho DPF không?
Có thể. Castrol xác nhận sản phẩm tương thích với DPF khi sử dụng nhiên liệu diesel có sulphur tối đa 15 ppm và động cơ yêu cầu specification phù hợp.
Có dùng cho EGR không?
Có.
Castrol xác nhận sản phẩm tương thích với diesel engine có EGR.
Có dùng cho SCR không?
Có, trong các application phù hợp.
Có dùng cho DOC không?
Có.
DOC nằm trong các after-treatment systems mà Castrol công bố tương thích.
Độ nhớt tại 40°C bao nhiêu?
Theo PDS được sử dụng cho bài:
114 mm²/s @40°C.
Độ nhớt tại 100°C bao nhiêu?
Khoảng:
15,1 mm²/s @100°C.
Viscosity Index bao nhiêu?
Khoảng:
138.
TBN bao nhiêu?
Khoảng:
9,8 mg KOH/g.
Sulphated Ash bao nhiêu?
Khoảng:
1,0% wt.
Pour Point bao nhiêu?
Khoảng:
-42°C.
Pour point không phải nhiệt độ khởi động tối thiểu của động cơ.
Flash Point bao nhiêu?
Khoảng:
200°C PMCC.
Flash point không phải nhiệt độ vận hành tối đa.
Có Volvo VDS-4.5 không?
Có.
Có Cummins CES 20086 không?
Có.
Có CAT ECF-3 không?
Có.
Có Mack EOS-4.5 không?
Có.
Có MTU Category 2.1 không?
Có.
Có MB 228.31 không?
Castrol Việt Nam công bố MB-Approval 228.31. Một số PDS mới sử dụng tên specification DTFR 15C100.
CK-4 và CI-4 có giống nhau không?
Không. Đây là hai API diesel categories khác nhau. Phiên bản CK-4/E9 cũng có danh sách ACEA, JASO và OEM specifications khác phiên bản CI-4/E7.
CK-4 có tốt hơn CI-4 không?
Không nên đánh giá chỉ theo cách “tốt hơn”. CK-4 là category mới hơn và phục vụ những yêu cầu kỹ thuật khác, nhưng dầu phù hợp phải đáp ứng specification mà OEM yêu cầu.
Có dùng cho xe tải đời mới không?
Có thể khi vehicle/engine manufacturer yêu cầu API CK-4, ACEA E9 hoặc một trong các OEM specifications mà sản phẩm đáp ứng.
Bao lâu nên thay dầu?
Theo khuyến nghị của nhà sản xuất xe/động cơ và điều kiện vận hành. Khi muốn kéo dài drain interval nên kết hợp used-oil analysis.
Mua Castrol VECTON 15W-40 CK-4/E9 ở đâu?
Khi mua nên kiểm tra đúng tên sản phẩm, API CK-4, ACEA E9, SAE 15W-40 và OEM specification của động cơ. Liên hệ Khánh Gia theo thông tin phía trên để kiểm tra hàng và báo giá.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 30/9/2026








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.