Skip to content
Dầu mỡ Khánh Gia | Khanh Gia LubricantsDầu mỡ Khánh Gia | Khanh Gia Lubricants
    Danh mục sản phẩm
    • Dầu mỡ đặc chủng
      • DẦU MỠ CHUYÊN DỤNG
      • Chất Bôi Trơn Hàng Không
    • Dầu thủy lực
    • Dầu động cơ
    • Dầu bánh răng công nghiệp
    • Dầu máy nén khí
    • Dầu gia công cắt gọt
    • Mỡ bôi trơn
    • Dầu truyền nhiệt
    • Dầu tua-bin
    • Dầu rãnh trượt
    • KLUBER, Fuchs, Molykote, Quaker…
      • Dầu mỡ Kluber
      • Dầu mỡ FUCHS
      • Dầu mỡ Molykote
      • Dầu mỡ OKS
      • Dầu công nghiệp Quaker Houghton
    • Keo Công Nghiệp
      • Keo Loctite
    • Motorex
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Dịch vụ kỹ thuật
  • Về Khánh Gia
  • Tin tức nổi bật
  • Liên hệ
  • Giỏ hàng
Trang chủ / Dầu mỡ Kluber
  • Klubersynth CHM 2-220
  • PARALIQ GA 351

Bài viết nổi bật

dầu mỡ thực phẩm Total Nevastane
Danh Mục Dầu Mỡ Thực Phẩm Total Energies NEVASTANE Toàn Diện
21 Tháng 9, 2026

Tra cứu danh mục dầu mỡ an toàn thực phẩm TotalEnergies NEVASTANE đầy đủ thông

8 dấu hiệu thiết bị sử dụng sai dầu mỡ bôi trơn
8 dấu hiệu thiết bị đang sử dụng sai dầu mỡ bôi trơn
26 Tháng 8, 2026

Thiết bị nóng, rung ồn, dầu tạo bọt hoặc mỡ biến chất có thể cảnh

Shell nỗ lực thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại Việt Nam
Shell nỗ lực thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại Việt Nam
20 Tháng 8, 2026

Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy mô hình tăng trưởng xanh và kinh tế

Đại Lý Dầu Mỡ Shell Chính Hãng Tại Miền Bắc – Phân Phối Toàn Quốc Các KCN #1
30 Tháng 7, 2026

Tìm dầu mỡ Shell chính hãng cho nhà máy và khu công nghiệp. Khánh Gia

Top 5 Loại Dầu Động Cơ Được Tin Dùng Nhất
Dầu Cho Xe Tải Hạng Nặng Nên Chọn Loại Nào Để Máy Bền, Ít Hao Dầu? Top 5 Loại Dầu Được Tin Dùng Nhất
30 Tháng 7, 2026

Ý chính bài viếtKlubersynth BEM 34-32 – Mỡ Tổng Hợp Cho Ray Trượt Tuyến Tính

Shell nỗ lực thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại Việt Nam
Shell nỗ lực thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại Việt Nam
Đại Lý Dầu Mỡ Shell Chính Hãng Tại Miền Bắc – Phân Phối Toàn Quốc Các KCN #1
Top 5 Loại Dầu Động Cơ Được Tin Dùng Nhất
Dầu Cho Xe Tải Hạng Nặng Nên Chọn Loại Nào Để Máy Bền, Ít Hao Dầu? Top 5 Loại Dầu Được Tin Dùng Nhất
Báo giá Tư vấn
Klubersynth BEM 34-32

Klubersynth BEM 34-32 Chính Hãng – Mỡ Ray Trượt Và Vòng Bi

Klubersynth BEM 34-32 là mỡ tổng hợp NLGI 2 cho ray trượt, vít me bi, bạc bi và vòng bi, giúp vận hành êm, chịu áp lực và chống mài mòn.

Danh mục: Dầu mỡ Kluber, Dầu mỡ SKF Thẻ: giá Klubersynth BEM 34-32, Klüber Klübersynth BEM 34-32, Klübersynth BEM 34-32, Klubersynth BEM 34-32 TDS, mỡ bôi trơn bạc bi, mỡ bôi trơn ball screw, mỡ bôi trơn linear guide, mỡ bôi trơn mô men thấp, mỡ bôi trơn vít me bi, mỡ bôi trơn vòng bi Kluber, mỡ chịu áp lực Kluber, mỡ cho phòng sạch, mỡ clean room Kluber, mỡ Kluber BEM 34-32, mỡ Klubersynth BEM 34-32, mỡ NLGI 2 Kluber, mỡ ray trượt tuyến tính Kluber, mỡ tổng hợp Klüber, mua Klubersynth BEM 34-32 chính hãng, thông số Klubersynth BEM 34-32 Thương hiệu: Kluber, SKF
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

Ý chính bài viết

  1. Klubersynth BEM 34-32 – Mỡ Tổng Hợp Cho Ray Trượt Tuyến Tính Và Vòng Bi
    1. Klubersynth BEM 34-32 là mỡ gì?
    2. Công nghệ dầu hydrocarbon tổng hợp
    3. Chất làm đặc xà phòng canxi đặc biệt
    4. Thông số kỹ thuật Klubersynth BEM 34-32
    5. Độ nhớt dầu gốc khoảng 31 mm²/s
    6. Mô-men khởi động thấp
    7. Khả năng chịu áp lực cao
    8. Khả năng chống mài mòn
    9. Khả năng chống oxy hóa và lão hóa
    10. Khả năng chống nước và môi chất
    11. Dải nhiệt độ từ -40°C đến +130°C
    12. Ứng dụng cho ray trượt tuyến tính
    13. Ứng dụng cho vít me bi
    14. Ứng dụng cho bạc bi
    15. Ứng dụng cho vòng bi
    16. Ứng dụng trong phòng sạch
    17. Ứng dụng trong máy CNC
    18. Ứng dụng trong robot và tự động hóa
    19. Tài liệu chính thức của Kluber
    20. Liên hệ mua Klubersynth BEM 34-32 chính hãng
    21. Có phù hợp cho tốc độ cao không?
    22. So sánh với ISOFLEX NCA 15
    23. So sánh với ISOFLEX TOPAS NB 52
    24. So sánh với Klubersynth GH 6-1000
    25. Có phải mỡ tổng hợp không?
    26. Có phải mỡ lithium không?
    27. Có dùng cho vít me bi không?
    28. Có dùng cho ray trượt CNC không?
    29. Có dùng cho vòng bi không?
    30. Có dùng cho ổ trục chính không?
    31. Có dùng cho bánh răng không?
    32. Có dùng trong chân không cao không?
    33. Có chịu nhiệt rất cao không?
    34. Có dùng trong thực phẩm không?
    35. Tương thích với nhựa như thế nào?
    36. Có thể trộn với mỡ khác không?
    37. Cách chuyển sang Klubersynth BEM 34-32
    38. Phương pháp bôi mỡ
    39. Không nên bơm quá nhiều mỡ
    40. Chu kỳ tái bôi trơn
    41. Bảo quản Klubersynth BEM 34-32
    42. Checklist trước khi mua Klubersynth BEM 34-32
    43. Câu hỏi thường gặp về Klubersynth BEM 34-32
      1. Klubersynth BEM 34-32 là mỡ gì?
      2. Article Number là bao nhiêu?
      3. Dầu gốc là gì?
      4. Chất làm đặc là gì?
      5. NLGI bao nhiêu?
      6. Độ nhớt dầu gốc bao nhiêu?
      7. Dải nhiệt độ bao nhiêu?
      8. Có dùng cho ray trượt không?
      9. Có dùng cho vít me bi không?
      10. Có dùng cho vòng bi không?
      11. Có phù hợp phòng sạch không?
      12. Có giúp giảm mô-men không?
      13. Có chịu tải không?
      14. Có chống nước không?
      15. Có phải mỡ tổng hợp không?
      16. Có phải mỡ lithium không?
      17. Có dùng cho high vacuum không?
      18. Có trộn với mỡ khác được không?
    44. Liên hệ mua Klubersynth BEM 34-32 chính hãng

Klubersynth BEM 34-32 – Mỡ Tổng Hợp Cho Ray Trượt Tuyến Tính Và Vòng Bi

Klubersynth BEM 34-32 là mỡ bôi trơn tổng hợp vận hành êm của Kluber, được phát triển đặc biệt cho ray trượt tuyến tính, bạc bi, vít me bi, vòng bi và các cơ cấu chuyển động chính xác, trong đó có thiết bị hoạt động tại khu vực sản xuất phòng sạch.

Theo Kluber, đây là một loại mỡ tổng hợp chịu áp lực cao, có khả năng vận hành trong dải nhiệt độ rộng. Độ ổn định oxy hóa và lão hóa tốt giúp kéo dài chu kỳ tái bôi trơn, thậm chí có thể hướng tới bôi trơn dài hạn hoặc bôi trơn suốt đời trong những ứng dụng đáp ứng đầy đủ điều kiện thiết kế.

Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của Klubersynth BEM 34-32 là độ nhớt dầu gốc tương đối thấp, khoảng 31 mm²/s tại 40°C. Đặc tính này giúp giảm mô-men khởi động và mô-men vận hành, rất hữu ích đối với các linear guides và ball screws yêu cầu chuyển động nhẹ, chính xác.

Sản phẩm đồng thời có khả năng:

  • Chịu áp lực cao.
  • Chống mài mòn tốt.
  • Giảm mô-men khởi động.
  • Giảm mô-men vận hành.
  • Chống oxy hóa và lão hóa tốt.
  • Chống nước và nhiều môi chất.
  • Hỗ trợ kéo dài chu kỳ tái bôi trơn.
  • Phù hợp với nhiều cơ cấu chuyển động chính xác.

Klubersynth BEM 34-32 là mỡ gì?

Klubersynth BEM 34-32 là mỡ bôi trơn tổng hợp vận hành nhẹ dành cho linear guides và bearings, đặc biệt trong các khu vực sản xuất sạch.

Thông tin nhận diện chính:

  • Thương hiệu: Kluber.
  • Tên sản phẩm: Klubersynth BEM 34-32.
  • Article Number: 004127.
  • Loại: synthetic smooth-running grease.
  • Dầu gốc: hydrocarbon tổng hợp.
  • Chất làm đặc: xà phòng canxi đặc biệt.
  • Cấp NLGI: 2.
  • Màu sắc: beige – màu be.
  • Độ nhớt dầu gốc @40°C: khoảng 31 mm²/s.
  • Độ nhớt dầu gốc @100°C: khoảng 5,9 mm²/s.
  • Dải nhiệt độ sử dụng: khoảng -40°C đến +130°C.
  • Ứng dụng chính: linear guides, ball bushings, ball screws, rolling bearings và các cơ cấu nhỏ phù hợp.
  • Đặc tính: low starting/running torque, chịu áp lực và chống mài mòn.

Kluber mô tả sản phẩm là “synthetic smooth-running grease for linear guides and bearings in clean room production areas”.

Công nghệ dầu hydrocarbon tổng hợp

Dầu gốc của Klubersynth BEM 34-32 là:

Synthetic hydrocarbon oil – dầu hydrocarbon tổng hợp.

Đây là điểm cần phân biệt với:

  • Dầu khoáng.
  • Ester.
  • PAG.
  • PFPE.

Dầu hydrocarbon tổng hợp kết hợp độ nhớt tương đối thấp giúp sản phẩm duy trì chuyển động nhẹ ở các cơ cấu có ma sát thấp và yêu cầu độ chính xác cao.

Đây cũng là lý do Klubersynth BEM 34-32 phù hợp với linear motion components hơn nhiều loại grease có dầu gốc độ nhớt rất cao.

Chất làm đặc xà phòng canxi đặc biệt

Sản phẩm sử dụng:

Special calcium soap – xà phòng canxi đặc biệt.

Hệ chất làm đặc này kết hợp với synthetic hydrocarbon base oil tạo nên grease có:

  • Khả năng bám dính tốt.
  • Chống nước tốt.
  • Kháng nhiều môi chất.
  • Mechanical behaviour phù hợp với linear motion.

Khi chuyển từ một grease khác sang Klubersynth BEM 34-32, không nên chỉ so sánh NLGI.

Cần kiểm tra cả:

  • Base oil.
  • Thickener.
  • Viscosity.
  • Compatibility.
  • Application.

Thông số kỹ thuật Klubersynth BEM 34-32

Chỉ tiêu Klubersynth BEM 34-32
Nhà sản xuất Kluber
Article Number 004127
Loại sản phẩm Mỡ tổng hợp vận hành êm
Dầu gốc Synthetic hydrocarbon
Chất làm đặc Special calcium soap
NLGI 2
Màu sắc Beige – màu be
Độ nhớt dầu gốc @40°C Khoảng 31 mm²/s
Độ nhớt dầu gốc @100°C Khoảng 5,9 mm²/s
Dải nhiệt độ Khoảng -40°C đến +130°C
Speed factor tham khảo Khoảng 1.000.000 mm/phút
Ứng dụng Linear guides, ball bushings, ball screws, bearings
Chống mài mòn Tốt
Chống oxy hóa/lão hóa Rất tốt
Chống nước và môi chất Tốt

Thông tin cốt lõi về Article Number 004127, đặc tính vận hành êm, chịu áp lực, chống mài mòn, chống lão hóa và chống nước được Kluber công bố cho đúng sản phẩm.

Độ nhớt dầu gốc khoảng 31 mm²/s

Một thông số quan trọng của Klubersynth BEM 34-32 là độ nhớt dầu gốc tại 40°C khoảng:

31 mm²/s.

Tại 100°C, giá trị khoảng:

5,9 mm²/s.

Đây là viscosity khá thấp nếu so với các heavy-duty bearing greases.

Độ nhớt thấp mang lại lợi thế rõ rệt trong những cơ cấu cần:

  • Starting torque thấp.
  • Running torque thấp.
  • Chuyển động nhanh.
  • Chuyển động chính xác.
  • Hạn chế lực cản do lubricant.

Đây chính là lý do sản phẩm phù hợp với linear guides và ball screws.

Mô-men khởi động thấp

Kluber nhấn mạnh một trong những lợi ích chính của Klubersynth BEM 34-32 là:

Low starting and running torque.

Khi máy bắt đầu chuyển động, grease có thể tạo ra lực cản.

Nếu lubricant quá nhớt hoặc không phù hợp, có thể dẫn đến:

  • Motor load tăng.
  • Starting torque tăng.
  • Chuyển động không đều.
  • Giảm độ chính xác.
  • Tăng năng lượng tiêu thụ.

Với các linear guides và precision mechanisms, yêu cầu chuyển động nhẹ đặc biệt quan trọng.

Klubersynth BEM 34-32 được phát triển để đáp ứng yêu cầu này.

Khả năng chịu áp lực cao

Mặc dù có dầu gốc viscosity tương đối thấp, Klubersynth BEM 34-32 vẫn được Kluber mô tả là:

Special high-pressure synthetic grease.

Sản phẩm có khả năng hấp thụ áp lực cao, giúp bảo vệ các bề mặt tiếp xúc trong:

  • Linear guides.
  • Ball bushings.
  • Ball screws.
  • Rolling bearings.

Đây là điểm quan trọng vì các cơ cấu chuyển động tuyến tính có thể có contact pressure lớn dù chuyển động rất êm.

Khả năng chịu áp lực kết hợp low friction giúp sản phẩm cân bằng giữa:

smooth running và wear protection.

Khả năng chống mài mòn

Kluber xác nhận Klubersynth BEM 34-32 có khả năng chống mài mòn tốt.

Wear protection đặc biệt quan trọng với:

  • Ball screw raceways.
  • Linear guide rails.
  • Rolling elements.
  • Ball bushings.
  • Bearings.

Nếu lubricant film không đủ, các bề mặt có thể xuất hiện:

  • Wear.
  • Pitting.
  • Increased clearance.
  • Noise.
  • Giảm độ chính xác.

Sử dụng đúng lubricant giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết chuyển động.

Khả năng chống oxy hóa và lão hóa

Một ưu điểm khác của Klubersynth BEM 34-32 là:

Excellent oxidation and ageing stability.

Đặc tính này giúp grease duy trì chất lượng trong thời gian dài hơn.

Theo Kluber, khả năng ổn định lão hóa tốt có thể giúp:

  • Kéo dài relubrication interval.
  • Hướng tới long-term lubrication.
  • Hướng tới lifetime lubrication trong ứng dụng phù hợp.

Điều này đặc biệt có giá trị với những cơ cấu khó bảo dưỡng hoặc không muốn tái bôi trơn thường xuyên.

Khả năng chống nước và môi chất

Kluber cũng nhấn mạnh:

Good water and media resistance.

Khả năng này giúp grease duy trì tốt hơn tại điểm bôi trơn khi có độ ẩm hoặc một số môi chất trong môi trường sản xuất.

Tuy nhiên, “media resistance” không có nghĩa sản phẩm chịu được mọi hóa chất.

Nếu grease tiếp xúc trực tiếp với:

  • Acid.
  • Alkali.
  • Solvent.
  • Cleaning chemical.
  • Process chemical.

cần kiểm tra compatibility với môi chất cụ thể trước khi sử dụng.

Dải nhiệt độ từ -40°C đến +130°C

Klubersynth BEM 34-32 có dải nhiệt độ làm việc khoảng:

-40°C đến +130°C.

Khả năng nhiệt độ thấp kết hợp viscosity khoảng 31 cSt giúp grease duy trì mô-men tương đối thấp trong nhiều cơ cấu precision motion.

Ở đầu nhiệt độ cao, synthetic base oil và oxidation stability hỗ trợ kéo dài grease life.

Tuy nhiên, +130°C không có nghĩa mọi linear guide đều nên vận hành liên tục ở mức nhiệt này.

Tuổi thọ lubricant còn phụ thuộc:

  • Temperature.
  • Load.
  • Speed.
  • Grease quantity.
  • Contamination.
  • Relubrication interval.

Ứng dụng cho ray trượt tuyến tính

Ứng dụng nổi bật nhất của Klubersynth BEM 34-32 là:

Linear guides – ray trượt tuyến tính.

Linear guide được sử dụng rất phổ biến trong:

  • CNC.
  • Machine tools.
  • Automation systems.
  • Semiconductor equipment.
  • Electronics manufacturing.
  • Packaging machinery.
  • Precision machines.

Các ray trượt cần lubricant giúp:

  • Giảm friction.
  • Chống wear.
  • Chuyển động mượt.
  • Hạn chế stick-slip.
  • Duy trì positioning accuracy.

Đây chính là nhóm yêu cầu phù hợp với BEM 34-32.

Ứng dụng cho vít me bi

Ball screw – vít me bi là một ứng dụng quan trọng khác.

Ball screws biến chuyển động quay thành chuyển động tuyến tính với độ chính xác cao.

Grease sử dụng phải:

  • Tạo lubricant film.
  • Không gây lực cản quá lớn.
  • Chống wear.
  • Chống lão hóa.
  • Bám tốt trên raceway.

Base-oil viscosity thấp và khả năng chịu áp lực của Klubersynth BEM 34-32 giúp sản phẩm phù hợp với nhiều ball screw applications.

Ứng dụng cho bạc bi

Ball bushings cũng nằm trong nhóm ứng dụng điển hình.

Các ball bushings thường yêu cầu chuyển động:

  • Êm.
  • Nhẹ.
  • Chính xác.
  • Lặp lại liên tục.

Nếu grease quá nhớt, running resistance có thể tăng.

Nếu grease quá loãng hoặc không chịu tải, wear có thể tăng.

Klubersynth BEM 34-32 được thiết kế để cân bằng hai yêu cầu này.

Ứng dụng cho vòng bi

Ngoài linear motion, Klubersynth BEM 34-32 còn được sử dụng cho:

Rolling bearings.

Với base-oil viscosity khoảng 31 cSt và speed factor tham khảo cao, sản phẩm phù hợp với nhiều bearing có tốc độ tương đối cao và tải phù hợp.

Tuy nhiên, không nên gọi đây là universal bearing grease.

Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên:

  • Bearing size.
  • RPM.
  • Load.
  • Temperature.
  • Required viscosity.

Ứng dụng trong phòng sạch

Kluber định vị sản phẩm cho:

Linear guides and bearings in clean room production areas.

Đây là một điểm rất đáng chú ý.

Các clean production environments thường xuất hiện trong:

  • Semiconductor manufacturing.
  • Electronics.
  • Precision manufacturing.
  • Optical equipment.
  • Laboratory equipment.

Trong những khu vực này, lubricant cần đáp ứng không chỉ yêu cầu tribology mà còn yêu cầu về cleanliness của quá trình sản xuất.

Tuy nhiên, không nên tự suy rộng rằng sản phẩm đáp ứng mọi cấp cleanroom hoặc mọi tiêu chuẩn outgassing.

Mỗi ứng dụng cần kiểm tra yêu cầu cụ thể.

Ứng dụng trong máy CNC

CNC machining centers sử dụng nhiều:

  • Linear guides.
  • Ball screws.
  • Bearings.

Các cơ cấu này yêu cầu:

  • Positioning accuracy.
  • Low friction.
  • Smooth movement.
  • Wear protection.

Klubersynth BEM 34-32 là một lựa chọn đáng xem xét khi OEM yêu cầu grease có viscosity và đặc tính tương ứng.

Đặc biệt, low starting/running torque giúp hạn chế lực cản của lubricant lên các precision motion systems.

Ứng dụng trong robot và tự động hóa

Automation equipment có thể sử dụng:

  • Linear actuators.
  • Linear guides.
  • Ball screws.
  • Small bearings.

Các cơ cấu này thường vận hành:

  • Liên tục.
  • Nhiều chu kỳ.
  • Tốc độ thay đổi.
  • Yêu cầu positioning accuracy cao.

Một smooth-running grease như Klubersynth BEM 34-32 có thể hỗ trợ duy trì chuyển động ổn định và giảm wear.

Tài liệu chính thức của Kluber

Thông tin sản phẩm có thể tham khảo trực tiếp tại Kluber Klubersynth BEM 34-32 – trang sản phẩm chính thức.

Kluber xác nhận đây là mỡ tổng hợp vận hành êm cho linear guides và bearings trong khu vực sản xuất phòng sạch, có mô-men khởi động/vận hành thấp, khả năng chịu áp lực cao, chống mài mòn, chống lão hóa và chống nước tốt.

Liên hệ mua Klubersynth BEM 34-32 chính hãng

Quý doanh nghiệp cần báo giá Klubersynth BEM 34-32 chính hãng, TDS/SDS hoặc tư vấn lựa chọn mỡ Kluber cho ray trượt, vít me bi, bạc bi, vòng bi và máy CNC vui lòng liên hệ:

Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365

Khi cần tư vấn nên cung cấp loại ray trượt/vít me, tốc độ, tải, nhiệt độ, môi trường sản xuất, loại grease hiện tại và chu kỳ tái bôi trơn.

Có phù hợp cho tốc độ cao không?

Với base-oil viscosity khoảng 31 cSt, Klubersynth BEM 34-32 có thể phù hợp với nhiều cơ cấu tốc độ tương đối cao.

Speed factor tham khảo của sản phẩm khoảng:

1.000.000 mm/phút.

Tuy nhiên, giới hạn thực tế phụ thuộc vào:

  • Bearing design.
  • Grease quantity.
  • Load.
  • Temperature.

Không nên chỉ dựa vào một giá trị speed factor để quyết định.

So sánh với ISOFLEX NCA 15

Kluber ISOFLEX NCA 15 cũng là một grease dành cho các cơ cấu chuyển động tốc độ cao, nhưng formulation và phạm vi ứng dụng khác BEM 34-32.

Klubersynth BEM 34-32:

  • Synthetic hydrocarbon oil.
  • Special calcium soap.
  • Khoảng 31 cSt @40°C.
  • NLGI 2.
  • Linear guides.
  • Ball screws.
  • Ball bushings.
  • Clean production areas.

ISOFLEX NCA 15:

  • Hệ dầu gốc khác.
  • Special calcium soap.
  • Khoảng 21 cSt @40°C.
  • Định hướng mạnh cho spindle và high-speed bearings.

Vì vậy, không nên thay thế chỉ dựa trên viscosity tương đối gần nhau.

So sánh với ISOFLEX TOPAS NB 52

Kluber ISOFLEX TOPAS NB 52 sử dụng synthetic hydrocarbon oil nhưng chất làm đặc là special barium complex soap.

TOPAS NB 52 có base-oil viscosity khoảng 30 cSt, tương đối gần BEM 34-32.

Tuy nhiên, hai sản phẩm vẫn khác về:

  • Thickener.
  • Additive system.
  • Application focus.
  • Material compatibility.
  • Performance profile.

BEM 34-32 được định hướng rõ hơn cho linear guides và clean production applications.

So sánh với Klubersynth GH 6-1000

Kluber Klubersynth GH 6-1000 là lubricant hoàn toàn khác.

GH 6-1000 là dầu bánh răng tổng hợp polyglycol có viscosity rất cao, dùng cho gearboxes.

Trong khi Klubersynth BEM 34-32 là grease:

  • NLGI 2.
  • Synthetic hydrocarbon.
  • Viscosity thấp.
  • Dùng cho linear guides và bearings.

Việc cùng mang tên “Klubersynth” không có nghĩa hai sản phẩm có cùng chemistry hoặc application.

Có phải mỡ tổng hợp không?

Có.

Klubersynth BEM 34-32 sử dụng:

Synthetic hydrocarbon base oil.

Đây là một synthetic grease.

Không nên mô tả sản phẩm là PFPE hoặc PAG grease.

Có phải mỡ lithium không?

Không.

Sản phẩm sử dụng:

Special calcium soap.

Thông tin này rất quan trọng khi đánh giá grease compatibility.

Có dùng cho vít me bi không?

Có.

Ball screws là một trong những ứng dụng phù hợp của Klubersynth BEM 34-32.

Độ nhớt dầu gốc thấp giúp giảm running resistance, trong khi khả năng chịu áp lực và chống wear giúp bảo vệ raceway.

Có dùng cho ray trượt CNC không?

Có thể sử dụng cho nhiều linear guides trong CNC và machine tools nếu OEM cho phép và điều kiện vận hành phù hợp.

Cần kiểm tra:

  • Loại guide.
  • Load.
  • Speed.
  • Temperature.
  • Central lubrication system.

Có dùng cho vòng bi không?

Có.

Kluber xác định sản phẩm dùng cho linear guides và bearings.

Tuy nhiên, với bearing tải cực nặng và tốc độ rất thấp, có thể cần base-oil viscosity cao hơn.

Có dùng cho ổ trục chính không?

Không nên mặc định.

High-speed spindle bearings có yêu cầu rất cụ thể về:

  • Base-oil viscosity.
  • Speed factor.
  • Grease quantity.
  • Bearing preload.

Nếu spindle yêu cầu một sản phẩm như ISOFLEX NCA 15 hoặc grease chuyên dụng khác, không tự chuyển sang BEM 34-32.

Có dùng cho bánh răng không?

Sản phẩm có thể phù hợp với một số cơ cấu bánh răng nhỏ trong điều kiện phù hợp, nhưng đây không phải industrial gear grease đa dụng.

Ứng dụng chính vẫn là:

  • Linear guides.
  • Ball bushings.
  • Ball screws.
  • Rolling bearings.

Có dùng trong chân không cao không?

Không nên mặc định.

Các high-vacuum applications yêu cầu lubricant có đặc tính:

  • Low vapour pressure.
  • Low outgassing.
  • Material compatibility.

Nếu thiết bị làm việc trong high vacuum, cần lựa chọn lubricant được Kluber chỉ định rõ cho điều kiện đó.

Có chịu nhiệt rất cao không?

Không phải nhóm ứng dụng chính.

Dải nhiệt độ khoảng:

-40°C đến +130°C.

Nếu bearing hoạt động ở nhiệt độ rất cao, cần lựa chọn grease chuyên high-temperature phù hợp hơn.

Có dùng trong thực phẩm không?

Không nên mặc định Klubersynth BEM 34-32 là food-grade grease.

Nếu ứng dụng có khả năng incidental food contact, cần lựa chọn sản phẩm có NSF H1 phù hợp.

Tương thích với nhựa như thế nào?

BEM 34-32 có thể tiếp xúc với nhiều thành phần nhựa trong linear systems.

Tuy nhiên, Kluber lưu ý rằng do có rất nhiều thành phần polymer khác nhau, cần kiểm tra compatibility trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

Điều này đặc biệt quan trọng với:

  • Plastic cages.
  • Seals.
  • Guides.
  • Polymer components.

Không nên suy rộng một kết quả compatibility sang tất cả loại nhựa.

Có thể trộn với mỡ khác không?

Không nên chủ động pha trộn.

Grease khác nhau có thể khác về:

  • Base oil.
  • Thickener.
  • Additives.

Mixing có thể ảnh hưởng tới:

  • Consistency.
  • Oil separation.
  • Wear protection.
  • Low-torque performance.
  • Grease life.

Với precision linear systems, nên làm sạch grease cũ khi điều kiện thiết bị cho phép.

Cách chuyển sang Klubersynth BEM 34-32

Quy trình tham khảo:

  1. Xác định grease hiện tại.
  2. Kiểm tra base oil.
  3. Kiểm tra thickener.
  4. Kiểm tra viscosity.
  5. Đánh giá compatibility.
  6. Loại bỏ grease cũ.
  7. Làm sạch rail/raceway nếu cần.
  8. Nạp lượng BEM 34-32 phù hợp.
  9. Chạy cơ cấu qua toàn bộ hành trình.
  10. Kiểm tra torque và nhiệt độ.

Đối với linear guides, sau khi bôi grease nên cho carriage chạy nhiều lần qua toàn bộ stroke để lubricant phân bố đều.

Phương pháp bôi mỡ

Theo hướng dẫn của Kluber, Klubersynth BEM 34-32 có thể được bôi bằng:

  • Cọ.
  • Spatula.
  • Grease gun.

Trong thực tế, grease gun thường thuận tiện hơn khi hệ thống có grease nipple hoặc lubrication port.

Cần sử dụng dụng cụ sạch để tránh đưa bụi và hạt cứng vào linear guide.

Không nên bơm quá nhiều mỡ

Overgreasing có thể làm tăng:

  • Running resistance.
  • Temperature.
  • Grease leakage.
  • Energy consumption.

Điều này đặc biệt bất lợi khi mục tiêu sử dụng BEM 34-32 là duy trì low starting/running torque.

Vì vậy, lượng grease cần theo:

  • OEM recommendation.
  • Guide size.
  • Stroke.
  • Speed.
  • Operating conditions.

Chu kỳ tái bôi trơn

Khả năng chống oxy hóa và lão hóa tốt giúp Klubersynth BEM 34-32 hỗ trợ kéo dài relubrication interval.

Trong một số ứng dụng, Kluber cho biết có thể hướng tới lifetime lubrication.

Tuy nhiên, không có một interval chung cho mọi máy.

Chu kỳ phụ thuộc:

  • Load.
  • Speed.
  • Stroke.
  • Temperature.
  • Contamination.
  • Lubricant quantity.

Trong môi trường nhiều bụi hoặc coolant, interval có thể cần rút ngắn.

Bảo quản Klubersynth BEM 34-32

Sản phẩm nên được:

  • Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
  • Đậy kín.
  • Để nơi sạch và khô.
  • Tránh bụi.
  • Tránh nước.
  • Tránh contamination.

Đối với clean-room và precision applications, cleanliness của lubricant và dụng cụ bôi mỡ đặc biệt quan trọng.

Checklist trước khi mua Klubersynth BEM 34-32

Trước khi đặt hàng nên xác nhận:

  1. Linear guide, ball screw hay bearing?
  2. Hãng và model của guide?
  3. Tốc độ chuyển động?
  4. Stroke length?
  5. Tải trọng?
  6. Nhiệt độ vận hành?
  7. Có clean-room requirement không?
  8. Có tiếp xúc nhựa không?
  9. Có tiếp xúc hóa chất không?
  10. Có coolant không?
  11. Grease hiện tại là gì?
  12. Base oil hiện tại?
  13. Thickener hiện tại?
  14. NLGI hiện tại?
  15. Lubrication method?
  16. Relubrication interval?
  17. Có yêu cầu high vacuum không?
  18. Có yêu cầu NSF H1 không?

Nếu ứng dụng yêu cầu:

synthetic grease + NLGI 2 + low starting torque + high pressure capacity + linear guide/ball screw/bearing

thì Klubersynth BEM 34-32 là một lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Câu hỏi thường gặp về Klubersynth BEM 34-32

Klubersynth BEM 34-32 là mỡ gì?

Đây là mỡ tổng hợp vận hành êm của Kluber dành cho linear guides, ball screws, ball bushings và bearings.

Article Number là bao nhiêu?

004127.

Dầu gốc là gì?

Synthetic hydrocarbon oil.

Chất làm đặc là gì?

Special calcium soap.

NLGI bao nhiêu?

NLGI 2.

Độ nhớt dầu gốc bao nhiêu?

Khoảng 31 mm²/s tại 40°C và khoảng 5,9 mm²/s tại 100°C.

Dải nhiệt độ bao nhiêu?

Khoảng -40°C đến +130°C.

Có dùng cho ray trượt không?

Có. Linear guide là một trong những ứng dụng chính của sản phẩm.

Có dùng cho vít me bi không?

Có. Sản phẩm phù hợp với nhiều ball screw applications.

Có dùng cho vòng bi không?

Có, khi speed, load và required viscosity phù hợp.

Có phù hợp phòng sạch không?

Kluber định vị sản phẩm cho linear guides và bearings trong clean-room production areas.

Có giúp giảm mô-men không?

Có. Low starting và running torque là một trong những lợi ích chính được Kluber công bố.

Có chịu tải không?

Có khả năng hấp thụ áp lực cao và chống mài mòn tốt.

Có chống nước không?

Kluber công bố sản phẩm có khả năng chống nước và môi chất tốt.

Có phải mỡ tổng hợp không?

Có. Sản phẩm sử dụng synthetic hydrocarbon base oil.

Có phải mỡ lithium không?

Không. Thickener là special calcium soap.

Có dùng cho high vacuum không?

Không nên mặc định. High-vacuum application cần lubricant được xác nhận riêng.

Có trộn với mỡ khác được không?

Không nên chủ động trộn nếu chưa kiểm tra compatibility.

Liên hệ mua Klubersynth BEM 34-32 chính hãng

Quý doanh nghiệp cần mua Klubersynth BEM 34-32 chính hãng, báo giá, TDS/SDS hoặc tư vấn mỡ Kluber cho ray trượt tuyến tính, vít me bi, bạc bi, vòng bi và thiết bị phòng sạch vui lòng liên hệ:

Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365

Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo loại linear guide, ball screw, bearing, tốc độ, tải, nhiệt độ, môi trường sản xuất và grease đang sử dụng.

Với dầu hydrocarbon tổng hợp, xà phòng canxi đặc biệt, NLGI 2, độ nhớt dầu gốc khoảng 31 cSt và dải nhiệt khoảng -40°C đến +130°C, Klubersynth BEM 34-32 là giải pháp bôi trơn chuyên dụng cho các linear guides, ball screws, ball bushings và rolling bearings cần chuyển động nhẹ, khả năng chịu áp lực, chống mài mòn và tuổi thọ lubricant dài.

Cập nhật kỹ thuật ngày: 07/10/2026

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Klubersynth BEM 34-32 Chính Hãng – Mỡ Ray Trượt Và Vòng Bi” Hủy

Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Sản phẩm tương tự

mỡ AMBLYGON TA 15/2

Dầu mỡ Kluber

Mỡ bôi trơn Klüber AMBLYGON TA 15/2

Kluber BARRIERTA I MI Fluid

Dầu mỡ Kluber

Kluberfood NH1 94-301

Kluber BARRIERTA I MI Fluid

Dầu mỡ Kluber

Kluber Isoflex LDS 18 Special A

Kluber BARRIERTA I MI Fluid

Dầu mỡ Kluber

Mỡ Klüberplex BEM 41-141

Kluber BARRIERTA I MI Fluid

Dầu mỡ Kluber

Klüber ALSOL 1000

Kluber BARRIERTA I MI Fluid

Dầu mỡ Kluber

Klübersynth BHP 72-102

Kluber BARRIERTA I MI Fluid

Dầu mỡ Kluber

Kluber BARRIERTA L 55/1

Kluber BARRIERTA I MI Fluid

Dầu mỡ Kluber

Klüber ASONIC GLY 32

CONTACT US

DẦU MỠ BÔI TRƠN CHÍNH HÃNG KHÁNH GIA

Địa chỉ: Mỹ Đình, phường Từ Liêm, TP Hà Nội

Hotline:  0977.177.365

Email: hienbom17@gmail.com

Làm việc: 7h – 18h tất cả các ngày

SERVICES

  • Sample/Hàng mẫu dùng thử
  • Ứng dụng/Giải pháp bôi trơn
  • Chuyển đổi mã hàng/Conversion
  • Quality Control & Monitoring
  • Phụ kiện đường ống/cút nối
  • Tái chế/thu hồi
  • MSDS,TDS

ENQUIRY

  • Gửi yêu cầu báo giá
  • Đặt hàng

NHÀ PHÂN PHỐI DẦU MỠ BÔI TRƠN CÔNG NGHIỆP

Copyright 2026 © CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KHÁNH GIA
  • Dầu mỡ đặc chủng
    • DẦU MỠ CHUYÊN DỤNG
    • Chất Bôi Trơn Hàng Không
  • Dầu thủy lực
  • Dầu động cơ
  • Dầu bánh răng công nghiệp
  • Dầu máy nén khí
  • Dầu gia công cắt gọt
  • Mỡ bôi trơn
  • Dầu truyền nhiệt
  • Dầu tua-bin
  • Dầu rãnh trượt
  • KLUBER, Fuchs, Molykote, Quaker…
    • Dầu mỡ Kluber
    • Dầu mỡ FUCHS
    • Dầu mỡ Molykote
    • Dầu mỡ OKS
    • Dầu công nghiệp Quaker Houghton
  • Keo Công Nghiệp
    • Keo Loctite
  • Motorex
Zalo
Phone
0977177365

Đăng nhập

Quên mật khẩu?