Kluber PARALIQ GA 351 – Mỡ bôi trơn cho ngành thực phẩm và dược phẩm
PARALIQ GA 351 là mỡ bôi trơn đa dụng của Kluber, được phát triển cho những ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Sản phẩm nổi bật với chất làm đặc nhôm phức hợp, khả năng chống nước nóng và đăng ký NSF H1.
Khi lựa chọn, cần đối chiếu yêu cầu cơ khí với điều kiện vệ sinh tại điểm bôi trơn. Với hệ thống cấp mỡ tập trung, khả năng bơm phải được xác nhận theo cấu hình thực tế.
1. PARALIQ GA 351 là sản phẩm gì?
Thuộc nhóm dầu mỡ Kluber, sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng và chất làm đặc aluminium complex, thường gọi là nhôm phức hợp.
Hãng mô tả mỡ không mùi, không vị và có khả năng kháng các môi chất dạng nước hoặc chứa cồn thường gặp trong ngành thực phẩm.
Những đặc điểm này cần được đánh giá theo ứng dụng cụ thể. Không nên mặc định sản phẩm phù hợp với mọi hóa chất vệ sinh hoặc mọi vị trí trong dây chuyền.
2. Bảng thông số kỹ thuật PARALIQ GA 351
Các giá trị định lượng dưới đây được đối chiếu từ tài liệu lựa chọn mỡ cho bộ truyền của hãng. Cần kiểm tra Product Information hiện hành trước khi áp dụng.
| Đặc tính | Thông tin theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Chất làm đặc | Nhôm phức hợp – aluminium complex |
| Cấp độ đặc | NLGI 1 |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 230 mm²/s |
| Dải nhiệt độ tham khảo | −25°C đến +110°C |
| Tải hàn thử nghiệm bốn bi | ≥2.200 N |
| Mùi và vị | Không mùi, không vị theo công bố hãng |
| Đăng ký thực phẩm | NSF H1 |
| Quy định hãng công bố đáp ứng | FDA 21 CFR §178.3570 |
| Chứng nhận hãng công bố | ISO 21469 |
| Khả năng cấp qua hệ thống tập trung | Cần xác nhận theo từng hệ thống |
3. Đặc tính nổi bật của PARALIQ GA 351
Chống nước nóng
Khả năng chống nước nóng là một lợi ích được hãng nhấn mạnh. Đặc tính này đáng chú ý với các điểm bôi trơn trong môi trường thường xuyên có nước hoặc vệ sinh thiết bị.
Kháng môi chất thường gặp
Sản phẩm được định hướng cho môi chất dạng nước và chứa cồn trong ngành thực phẩm. Cần kiểm tra riêng nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc thực tế.
Có thể hỗ trợ chuẩn hóa chủng loại mỡ
Tính đa dụng giúp doanh nghiệp xem xét sử dụng cho nhiều điểm phù hợp. Tuy nhiên, việc giảm số loại mỡ phải dựa trên đối chiếu từng cơ cấu, không chỉ dựa vào chứng nhận thực phẩm.
4. Ứng dụng của PARALIQ GA 351
Trong nhóm mỡ bôi trơn công nghiệp, sản phẩm có thể được xem xét cho:
- Ổ trục trong thiết bị thực phẩm và dược phẩm.
- Bộ truyền bánh răng phù hợp với bôi trơn bằng mỡ.
- Khớp chuyển động và một số vị trí làm kín.
- Điểm bôi trơn có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với sản phẩm hoặc bao bì.
- Hệ thống cấp mỡ tập trung sau khi xác nhận khả năng bơm.
Với gioăng và vật liệu polymer, cần kiểm tra tính tương thích. Không suy rộng một ứng dụng làm kín sang mọi loại elastomer.
Cần chọn mỡ NSF H1 cho dây chuyền thực phẩm hoặc hệ thống bôi trơn tập trung? Gửi loại cơ cấu, nhiệt độ, tốc độ và thông tin hệ thống cấp mỡ. Liên hệ Khánh Gia – Hotline: 0977 177 365.
5. Hiểu đúng chứng nhận và thông số
NSF H1 dành cho chất bôi trơn tại vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Không hiểu thành sự cho phép để mỡ tiếp xúc trực tiếp có chủ đích hoặc dùng như thành phần thực phẩm.
ISO 21469 liên quan đến yêu cầu vệ sinh của chất bôi trơn. Chứng nhận không thay thế việc kiểm soát điểm cấp và lượng mỡ trong dây chuyền.
NLGI 1 thể hiện độ đặc, khác với độ nhớt dầu gốc. Tải hàn bốn bi cũng không phải tải vận hành cho phép của máy.
Với yêu cầu khác về nhiệt độ, tốc độ hoặc môi trường, nên đối chiếu thêm nhóm dầu mỡ đặc chủng.
6. Hướng dẫn sử dụng PARALIQ GA 351
Làm sạch điểm bôi trơn và dụng cụ cấp, tránh đưa nước hoặc cặn bẩn vào cơ cấu. Lựa chọn lượng nạp theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Với hệ thống tập trung, kiểm tra bơm, bộ chia, đường ống và nhiệt độ tại thời điểm khởi động. Việc mỡ đi ra khỏi bơm chưa đủ để xác nhận mọi điểm đều nhận đúng lượng.
Sau khi cấp hoặc chuyển đổi, theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn và tình trạng vận hành. Tại vùng sản xuất thực phẩm, kiểm soát mỡ dư để hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn.
7. Chuyển đổi, bổ sung và bảo quản
Không mặc định tương thích chỉ vì hai sản phẩm cùng NSF H1 hoặc cùng chất làm đặc nhôm phức hợp. Cần kiểm tra công thức và phương án thay mỡ.
Chu kỳ bổ sung phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ và mức tiếp xúc với nước. Những điểm thường xuyên rửa vệ sinh cần được theo dõi để điều chỉnh lịch bảo trì.
Giữ bao bì kín và dùng dụng cụ sạch, nhận diện rõ mỡ thực phẩm. Quy cách và thời hạn bảo quản cần đối chiếu nhãn của hàng được cung cấp.
8. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Tham khảo thông tin PARALIQ GA 351 trên website Kluber. Trang hãng xác nhận đặc tính, NSF H1 và ISO 21469; mục tải Product Information yêu cầu đăng nhập. Thông số lựa chọn cần được đối chiếu với tài liệu hiện hành của đúng sản phẩm.
9. Câu hỏi thường gặp
PARALIQ GA 351 có đăng ký NSF H1 không?
Có. Hãng công bố NSF H1 và đáp ứng FDA 21 CFR §178.3570.
Có phải mỡ lithium không?
Không. Chất làm đặc là nhôm phức hợp.
Có dùng cho hệ thống bôi trơn tập trung không?
Có thể xem xét, nhưng phải xác nhận khả năng bơm với nhà sản xuất hệ thống theo từng ứng dụng.
Có chịu mọi hóa chất tẩy rửa không?
Không nên mặc định. Cần kiểm tra loại hóa chất và điều kiện tiếp xúc cụ thể.
10. Mua PARALIQ GA 351 tại Khánh Gia
Khi yêu cầu báo giá, hãy cung cấp số lượng, quy cách và thông tin thiết bị. Với hệ thống tập trung, nên gửi thêm cấu hình bơm, đường ống và nhiệt độ làm việc để đối chiếu trước khi lựa chọn.
Nhận báo giá PARALIQ GA 351 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
Hotline: 0977 177 365
Email: hienbom17@gmail.com
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.