Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP: Mỡ bôi trơn dài hạn cho vòng bi và ổ trượt
Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP là mỡ chuyên dụng cho vòng bi và ổ trượt, sử dụng dầu khoáng kết hợp chất làm đặc barium complex. Sản phẩm được Kluber giới thiệu với khả năng bảo vệ chống mài mòn, chịu áp lực, chống ăn mòn và chịu nước.
Đối với nhà máy, lựa chọn mỡ phù hợp giúp xây dựng kế hoạch bảo dưỡng ổ đỡ rõ ràng hơn. Tuy nhiên, hiệu quả phải được đánh giá theo thiết kế thiết bị, chế độ làm việc và phương thức cấp mỡ.
Bài viết dưới đây trình bày thông số tham khảo, ứng dụng cùng những bước cần kiểm tra trước khi đưa sản phẩm vào sử dụng.
Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP là mỡ gì?
Đây là mỡ bôi trơn dài hạn cho các cơ cấu có chuyển động lăn hoặc trượt. Thành phần dầu nền được công bố là dầu khoáng, vì vậy không nên mô tả sản phẩm là mỡ tổng hợp hoàn toàn.
Chất làm đặc barium complex khác với lithium, calcium complex hoặc polyurea. Khi lập hồ sơ thay thế, cần ghi đúng thành phần thay vì chỉ ghi chung “mỡ vòng bi chịu nước”.
Tên Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP cần được giữ đầy đủ trên yêu cầu mua hàng. Không rút gọn thành “NBU 12”, bởi các sản phẩm cùng dòng có thể khác đặc tính và phạm vi sử dụng.
Một lựa chọn đúng mã vẫn cần được đối chiếu với hướng dẫn nhà sản xuất thiết bị. Tên thương hiệu hoặc màu sắc không thay thế được việc kiểm tra kỹ thuật.
Bảng thông số kỹ thuật Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP
| Chỉ tiêu | Phương pháp/điều kiện | Giá trị tham khảo |
|---|---|---|
| Dầu nền | Thành phần công bố | Dầu khoáng |
| Chất làm đặc | Thành phần công bố | Xà phòng barium complex |
| Màu sắc | — | Nâu |
| Nhiệt độ sử dụng | — | −20°C đến +130°C |
| Khối lượng riêng | 20°C | Khoảng 0,97 g/cm³ |
| Độ xuyên kim sau làm việc | DIN ISO 2137 / ASTM D217, 25°C | 285–315 × 0,1 mm |
| Độ nhớt dầu nền tại 40°C | DIN EN ISO 3104 và các phương pháp tương ứng | Khoảng 220 mm²/s |
| Độ nhớt dầu nền tại 100°C | DIN EN ISO 3104 và các phương pháp tương ứng | Khoảng 18 mm²/s |
| Độ nhớt dưới cắt | 25°C, tốc độ cắt 300 s⁻¹ | 5.000–9.000 mPa·s |
| Điểm nhỏ giọt | DIN ISO 2176 / IP 396 | ≥220°C |
| Hệ số tốc độ n × dm | Giá trị hướng dẫn | Khoảng 350.000 mm/phút |
Thông số theo Product Information Kluber, bản ngày 16/10/2023, thay thế bản ngày 03/03/2023. Đây là dữ liệu hướng dẫn, cần đối chiếu tài liệu hiện hành khi lựa chọn.
Độ đặc và độ nhớt dầu nền khác nhau thế nào?
Độ xuyên kim mô tả tính nhất quán của mỡ sau quá trình làm việc quy định. Độ nhớt dầu nền mô tả đặc tính chảy của phần dầu, có vai trò trong đánh giá điều kiện hình thành màng bôi trơn.
Khi chọn Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP, cần xem xét cả hai nhóm thông số. Chỉ so sánh độ đặc có thể bỏ sót yêu cầu tải và tốc độ của vòng bi.
Không nhầm điểm nhỏ giọt với nhiệt độ vận hành
Điểm nhỏ giọt là kết quả thử nghiệm của mỡ. Nó không cho phép thiết bị vận hành liên tục đến nhiệt độ tương ứng.
Giới hạn sử dụng thực tế còn phụ thuộc ổ đỡ, phớt, lượng mỡ và chế độ tải. Nếu nhiệt độ tăng bất thường, nên kiểm tra nguyên nhân trước khi thay đổi sản phẩm.
Hệ số tốc độ không phải số vòng quay
Hệ số n × dm kết hợp tốc độ quay và đường kính trung bình vòng bi. Vì vậy, một giá trị trong bảng không thể áp dụng thành giới hạn vòng/phút chung.
Để đánh giá Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP cho ổ đỡ cụ thể, nên cung cấp mã vòng bi hoặc kích thước cùng tốc độ vận hành. Việc này giúp tránh lựa chọn chỉ dựa trên công suất máy.
Công nghệ và đặc tính nổi bật
Nền dầu khoáng và barium complex
Cấu trúc sản phẩm cần được xem xét như một hệ hoàn chỉnh gồm dầu nền, chất làm đặc và các thành phần khác. Không suy luận khả năng thay thế chỉ từ một thành phần riêng lẻ.
Đối với Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP, hồ sơ kỹ thuật nên ghi rõ dầu khoáng và barium complex. Thông tin này đặc biệt hữu ích khi đánh giá chuyển đổi từ mỡ đang sử dụng.
Bảo vệ chống mài mòn và chịu áp lực
Nhà sản xuất nhấn mạnh khả năng chống mài mòn và chịu áp lực. Đây là những đặc tính cần quan tâm khi đánh giá nhu cầu bảo vệ vùng tiếp xúc trong ổ đỡ.
Tuy nhiên, tải bất thường do lệch trục, lắp ghép sai hoặc mất cân bằng vẫn cần xử lý bằng biện pháp cơ khí. Không dùng lựa chọn mỡ để thay cho việc sửa nguyên nhân hư hỏng.
Chịu nước và chống ăn mòn
Khả năng chịu nước là một lợi thế khi xem xét cơ cấu làm việc trong môi trường ẩm. Việc sử dụng vẫn cần đi cùng kiểm tra phớt và các vị trí nước có thể xâm nhập.
Với Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP, nên theo dõi tình trạng mỡ thoát ra và dấu hiệu nhiễm bẩn. Khi phát hiện nước, cần xác định nguồn xâm nhập thay vì chỉ tăng lượng cấp.
Bôi trơn dài hạn
Bôi trơn dài hạn giúp định hướng lựa chọn cho những vị trí cần giảm tần suất can thiệp. Chu kỳ cụ thể phải được xác định theo thiết kế và dữ liệu vận hành.
Không nên cam kết một số giờ sử dụng chung cho mọi thiết bị. Cùng một sản phẩm nhưng ổ đỡ khác tải, tốc độ hoặc độ kín có thể cần lịch bảo dưỡng khác nhau.
Ứng dụng Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP
Cụm kéo giãn trên máy kéo sợi
Tài liệu sản phẩm đề cập bôi trơn dài hạn và suốt vòng đời cho thiết bị kéo giãn của máy kéo sợi, gồm con lăn trên và dưới.
Trong nhà máy sợi, cần xác định chính xác cụm ổ đỡ và cách cấp mỡ. Không áp dụng một lượng nạp cho toàn bộ các con lăn chỉ vì chúng nằm trên cùng dây chuyền.
Khi đánh giá Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP, nên ghi model máy, mã ổ đỡ và hướng dẫn bảo dưỡng hiện tại. Hồ sơ này giúp thống nhất phương án giữa kỹ thuật và bộ phận mua hàng.
Con lăn căng và con lăn lệch tâm
Đây cũng là các ứng dụng được liệt kê trong tài liệu. Khi lựa chọn, cần xem xét tải, tốc độ và điều kiện tiếp xúc thực tế.
Con lăn có hiện tượng nóng hoặc rung cần được kiểm tra cả độ đồng tâm và tình trạng vòng bi. Đổi mỡ chỉ nên là một phần của phương án xử lý sau khi xác định nguyên nhân.
Trục cardan
Nhà sản xuất nêu trục cardan trong phạm vi ứng dụng tham khảo. Cần đối chiếu hướng dẫn của cụm truyền động và vị trí bôi trơn cụ thể.
Khi sử dụng Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP cho cơ cấu này, phải kiểm tra đường cấp, đầu bơm và khả năng thoát mỡ. Bảo đảm mỡ đến đúng vùng làm việc trước khi đưa máy vào vận hành.
Vòng bi quạt và hệ thống thông gió
Tài liệu còn đề cập vòng bi trong quạt và hệ thống thông gió. Phương án lựa chọn cần dựa trên tốc độ, kích thước vòng bi và nhiệt độ ổ đỡ.
Có thể tham khảo thêm mỡ vòng bi SKF LGMT 3/0.4 để đối chiếu các tiêu chí lựa chọn. Những sản phẩm cùng dùng cho vòng bi vẫn cần được đánh giá riêng trước khi thay thế.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật: Gửi Khánh Gia model máy, vị trí bôi trơn, mã vòng bi và tên mỡ hiện tại để được hỗ trợ đối chiếu Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP.
Khi nào nên lựa chọn?
Sản phẩm nên được xem xét khi tài liệu thiết bị yêu cầu hoặc chấp thuận đúng mã, hoặc khi có đánh giá kỹ thuật cho ứng dụng vòng bi, ổ trượt tương ứng.
Đối với Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP, các thông tin quan trọng gồm tải, tốc độ, nhiệt độ và điều kiện nước. Cần làm rõ cả phương thức nạp ban đầu lẫn tái bôi trơn.
Chưa nên quyết định khi chưa biết mỡ cũ, thiếu thông tin ổ đỡ hoặc thiết bị đang có hư hỏng chưa xử lý. Trong trường hợp này, nên hoàn thiện hồ sơ trước khi đặt hàng.
Nếu ứng dụng có yêu cầu chứng nhận riêng, cần yêu cầu bằng chứng phù hợp. Không tự gán chứng nhận thực phẩm hoặc khả năng tương thích vật liệu khi chưa có tài liệu xác nhận.
Lưu ý thay thế và trộn mỡ
Xác định đầy đủ sản phẩm đang dùng
Trước khi chuyển đổi, ghi tên mỡ, thành phần và lịch sử sử dụng. Nếu nhà máy từng dùng nhiều sản phẩm tại cùng vị trí, cần kiểm tra khả năng còn hỗn hợp tồn dư.
Màu sắc không đủ để nhận diện. Hai loại mỡ có màu gần giống vẫn có thể khác chất làm đặc hoặc phụ gia.
Đánh giá tương thích trước khi pha trộn
Không mặc định Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP tương thích với mọi mỡ dầu khoáng. Thành phần dầu nền chỉ là một yếu tố trong đánh giá hỗn hợp.
Khi chưa có xác nhận, nên xây dựng phương án làm sạch hoặc thay mỡ theo hướng dẫn thiết bị. Cần tính cả phần tồn trong đường ống và bộ chia.
Phân biệt thay thế với bổ sung
Thay thế là một quyết định kỹ thuật về sản phẩm mới. Bổ sung vào hệ thống còn mỡ cũ đồng thời tạo ra một hỗn hợp cần được đánh giá.
Do đó, không nên coi việc cấp thêm Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP là hoàn tất chuyển đổi. Hồ sơ phải nêu rõ cách quản lý mỡ tồn dư.
Hướng dẫn sử dụng và chuyển đổi
Bước 1: Thu thập dữ liệu
Ghi mã thiết bị, vị trí bôi trơn, dung tích hoặc lượng nạp quy định. Chuẩn bị hướng dẫn OEM và thông tin sản phẩm đang dùng.
Đo nhiệt độ, rung hoặc các chỉ tiêu bảo trì hiện có trước chuyển đổi. Dữ liệu ban đầu giúp đánh giá kết quả sau thay.
Bước 2: Kiểm tra tình trạng cơ cấu
Đánh giá phớt, đầu nối, đường cấp và đường thoát. Xử lý các vị trí rò hoặc tắc trước khi nạp mỡ mới.
Nếu ổ đỡ đã hư hỏng, cần sửa hoặc thay theo quy trình. Chất bôi trơn không phục hồi được bề mặt kim loại bị tổn thương.
Bước 3: Làm sạch theo phương án được chấp thuận
Loại bỏ mỡ cũ theo hướng dẫn phù hợp thiết kế. Không tự dùng dung môi hoặc tháo phớt khi chưa có quy trình kỹ thuật.
Dụng cụ tiếp xúc với Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP phải sạch và có nhận diện. Tránh lẫn bụi, nước hoặc mỡ từ dụng cụ dùng chung.
Bước 4: Nạp đúng lượng
Lượng nạp phải theo ổ đỡ, không theo cảm giác “càng nhiều càng tốt”. Ghi lại lượng cấp và thời điểm thực hiện.
Nhà sản xuất đề cập phương pháp bôi bằng chổi, dụng cụ phết hoặc hệ thống định lượng thông thường. Với cấp tự động, cần kiểm tra cấu hình phù hợp điều kiện sử dụng.
Bước 5: Kiểm tra sau vận hành
Theo dõi nhiệt độ, rung, tiếng ồn và tình trạng mỡ thoát ra. So sánh trong điều kiện tải tương đương trước và sau thay.
Nếu có bất thường, kiểm tra định lượng và tình trạng cơ khí trước khi tiếp tục bổ sung. Không liên tục tăng lượng mỡ để xử lý mọi trường hợp nóng ổ đỡ.
Chu kỳ tái bôi trơn
Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP không có một chu kỳ bổ sung chung cho mọi ứng dụng. Mốc bảo dưỡng cần theo OEM và điều kiện thực tế.
Trong giai đoạn đầu, nên duy trì lịch kiểm tra rõ ràng. Chỉ kéo dài chu kỳ khi dữ liệu cho thấy phương án mới bảo vệ ổ đỡ phù hợp.
“Bôi trơn suốt vòng đời” gắn với một thiết kế và điều kiện xác định. Thuật ngữ này không loại bỏ nhu cầu kiểm tra tình trạng thiết bị.
Nhật ký nên ghi lượng cấp, nhiệt độ, dấu hiệu nhiễm bẩn và công việc sửa chữa. Những thông tin này giúp nhận biết xu hướng và tránh thay đổi chu kỳ tùy ý.
Quy cách đóng gói và bảo quản
Tài liệu năm 2023 liệt kê cartridge 400g, lon 1kg, thùng 25kg, thùng 50kg và phuy 180kg. Khả năng cung ứng cần xác nhận theo đơn hàng.
Chọn quy cách theo lượng tiêu hao và thiết bị lấy mỡ. Bao bì lớn phù hợp nhu cầu sử dụng nhiều nhưng cần kiểm soát độ sạch khi thao tác.
Bảo quản Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP trong bao bì gốc, tại nơi khô và không đóng băng. Tài liệu nêu thời hạn lưu kho tham khảo khoảng 60 tháng từ ngày sản xuất khi bao bì nguyên, chưa mở.
Sau mở, ghi ngày và đậy kín. Thời hạn của bao bì chưa mở không tự áp dụng cho sản phẩm đã tiếp xúc với môi trường.
Nếu nhà máy đồng thời dùng mỡ Fuchs GLEITMO 577 C, nên bố trí dụng cụ riêng và ghi rõ điểm bôi trơn để tránh cấp nhầm.
Checklist trước khi mua
Trước khi đặt Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP, hãy xác nhận:
- Tên sản phẩm đầy đủ và đúng hậu tố.
- Model thiết bị, mã vòng bi hoặc ổ trượt.
- Tải, tốc độ và nhiệt độ vận hành.
- Điều kiện nước, bụi và độ kín.
- Tên mỡ đang sử dụng.
- Phương án thay mỡ và quản lý tồn dư.
- Quy cách, số lượng và thời gian cần hàng.
- Tài liệu kỹ thuật cần bàn giao.
Thông tin rõ từ đầu giúp hạn chế nhầm sản phẩm và hỗ trợ chuẩn bị bảo dưỡng.
Tài liệu kỹ thuật chính thức
Doanh nghiệp có thể tham khảo trang sản phẩm STABURAGS NBU 12/300 KP chính thức của Kluber để đối chiếu mô tả và yêu cầu tài liệu.
Khi nghiệm thu, nên kiểm tra Product Information, SDS, số lô và nhãn hàng giao. Hồ sơ phải phù hợp với sản phẩm thực tế được cung ứng.
Câu hỏi thường gặp
Đây có phải mỡ tổng hợp không?
Tài liệu công bố dầu nền là dầu khoáng, kết hợp chất làm đặc barium complex.
Có dùng cho mọi vòng bi máy dệt không?
Cần đối chiếu từng vị trí và hướng dẫn OEM. Ứng dụng trong ngành dệt không đồng nghĩa phù hợp mọi cơ cấu.
Có trộn với mỡ lithium được không?
Cần đánh giá tương thích trước. Không nên tự pha trộn khi chưa có xác nhận kỹ thuật.
Mỡ chịu nước có thay thế việc sửa phớt không?
Vẫn cần kiểm tra và xử lý nguồn nước xâm nhập. Phớt hư hỏng phải được sửa theo quy trình.
Mua Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP tại Khánh Gia
Khi gửi yêu cầu mua Kluber STABURAGS NBU 12/300 KP, nên ghi quy cách mong muốn, số lượng và ứng dụng. Nếu cần chuyển đổi mỡ, hãy kèm tên sản phẩm hiện tại.
Liên hệ báo giá: Gửi yêu cầu đến Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia để được hỗ trợ kiểm tra quy cách, hồ sơ kỹ thuật và phương án cung ứng.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 08/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.