Mỡ Chịu Nhiệt Cao Kluber UNISILKON L 50/2 Cho Ổ Lăn Và Ổ Trượt
Kluber UNISILKON L 50/2 là mỡ bôi trơn chịu nhiệt cao được Kluber phát triển cho các ổ lăn, ổ trượt và cơ cấu ma sát phải làm việc trong dải nhiệt độ rộng. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các thiết bị trong ngành dệt, giấy, chế biến gỗ và những vị trí có bearing thường xuyên chịu tải nhiệt cao.
Điểm khác biệt quan trọng của sản phẩm nằm ở hệ dầu silicone kết hợp chất bôi trơn rắn PTFE, cho phép grease hoạt động trong dải nhiệt độ khoảng -50°C đến +200°C.
Ngoài khả năng chịu nhiệt, Kluber UNISILKON L 50/2 còn có khả năng làm ướt bề mặt kim loại tốt, chống mài mòn, hấp thụ áp lực và tương thích tốt với nhiều dung dịch gốc nước. Sản phẩm có thể hỗ trợ kéo dài chu kỳ tái bôi trơn, giảm công việc vệ sinh và bảo dưỡng ở các điểm bôi trơn nhiệt độ cao.
Kluber UNISILKON L 50/2 là mỡ gì?
Kluber UNISILKON L 50/2 là mỡ bôi trơn dài hạn chịu nhiệt cao sử dụng dầu silicone và PTFE.
Thông tin chính:
- Thương hiệu: Kluber.
- Tên sản phẩm: UNISILKON L 50/2.
- Article Number: 022095.
- Loại: mỡ bôi trơn chịu nhiệt cao.
- Dầu gốc: silicone oil.
- Chất bôi trơn rắn: PTFE.
- Cấp độ đặc: NLGI 2.
- Màu sắc: trắng.
- Dải nhiệt độ: khoảng -50°C đến +200°C.
- Độ nhớt dầu gốc @25°C: khoảng 200 mm²/s.
- Speed factor n × dm: khoảng 500.000 mm/min.
- Ứng dụng chính: ổ lăn và ổ trượt chịu nhiệt.
- Ngành ứng dụng: dệt, giấy, chế biến gỗ và nhiều thiết bị công nghiệp.
Cấu trúc silicone/PTFE giúp sản phẩm khác biệt đáng kể so với mỡ lithium hoặc lithium complex thông thường.
Vì sao dầu silicone phù hợp với nhiệt độ cao?
Dầu gốc của Kluber UNISILKON L 50/2 là silicone oil.
Silicone oil có đặc tính viscosity-temperature tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng cần làm việc trong dải nhiệt rộng.
Trong các bearing chịu nhiệt, conventional grease có thể gặp hiện tượng:
- Dầu gốc bị oxy hóa.
- Grease cứng dần.
- Tăng ma sát.
- Tạo cặn.
- Chu kỳ tái bôi trơn ngắn.
Hệ dầu silicone của sản phẩm được Kluber lựa chọn để đáp ứng những ứng dụng chịu tải nhiệt kéo dài.
Điều này giúp grease thích hợp hơn cho các bearing ở lò sấy, hệ thống gia nhiệt và dây chuyền sản xuất có nhiệt độ cao.
PTFE đóng vai trò gì?
Bên cạnh dầu silicone, Kluber UNISILKON L 50/2 sử dụng PTFE làm thành phần bôi trơn rắn.
PTFE có hệ số ma sát thấp và độ ổn định nhiệt tốt.
Sự kết hợp giữa:
Silicone oil + PTFE
giúp sản phẩm duy trì khả năng bôi trơn trong các điều kiện mà nhiều grease thông thường có tuổi thọ ngắn.
Đây cũng là lý do không nên thay sản phẩm bằng một mỡ silicone hoặc mỡ NLGI 2 bất kỳ mà không đánh giá kỹ.
Thông số kỹ thuật Kluber UNISILKON L 50/2
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Kluber |
| Article Number | 022095 |
| Dầu gốc | Silicone oil |
| Chất bôi trơn rắn | PTFE |
| Cấp độ đặc | NLGI 2 |
| Màu sắc | Trắng |
| Cấu trúc | Gần đồng nhất, sợi ngắn |
| Nhiệt độ thấp nhất | -50°C |
| Nhiệt độ cao nhất | +200°C |
| Khối lượng riêng @20°C | Khoảng 1,25 g/cm³ |
| Độ xuyên kim @25°C | 265–295 × 0,1 mm |
| Độ nhớt dầu gốc @25°C | Khoảng 200 mm²/s |
| Điểm nhỏ giọt | ≥250°C |
| Flow pressure @-50°C | ≤1.400 mbar |
| Speed factor n × dm | Khoảng 500.000 mm/min |
| Kháng nước DIN 51807-1 | ≤1-90 |
| Khả năng chống ăn mòn SKF-EMCOR | ≤1 |
Các giá trị trên là thông số kỹ thuật đặc trưng. Khi sử dụng cho thiết kế hoặc phê duyệt OEM, cần đối chiếu Product Information hiện hành của đúng mã sản phẩm.
Dải nhiệt độ từ -50°C đến +200°C
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Kluber UNISILKON L 50/2 là dải nhiệt độ rất rộng:
-50°C đến +200°C.
Điều này cho phép sản phẩm đáp ứng cả:
- Khởi động ở nhiệt độ thấp.
- Vận hành ở nhiệt độ bình thường.
- Bearing chịu nhiệt cao kéo dài.
Tuy nhiên, +200°C là giới hạn service temperature của lubricant trong điều kiện ứng dụng phù hợp, không có nghĩa mọi bearing đều có thể vận hành liên tục ở 200°C.
Tuổi thọ grease còn phụ thuộc:
- Bearing size.
- RPM.
- Load.
- Nhiệt độ thực tế.
- Lượng grease.
- Seal.
- Môi trường.
Khả năng chịu nhiệt cao
Ở nhiệt độ cao, lubricant phải đối mặt với tốc độ lão hóa nhanh hơn.
Kluber UNISILKON L 50/2 được thiết kế đặc biệt để duy trì khả năng bôi trơn dài hạn trong những điều kiện này.
Lợi ích có thể bao gồm:
- Kéo dài relubrication interval.
- Giảm số lần dừng máy.
- Giảm công việc vệ sinh.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Tăng availability của thiết bị.
Với các bearing nằm sâu trong máy hoặc khó tiếp cận, lợi ích từ việc kéo dài chu kỳ tái bôi trơn càng đáng kể.
Khả năng chống mài mòn và chịu áp lực
Kluber công bố sản phẩm có khả năng hấp thụ áp lực tốt, giúp giảm wear tại các vùng tiếp xúc.
Đối với rolling bearing và plain bearing, khả năng chống mài mòn rất quan trọng để bảo vệ:
- Raceways.
- Balls.
- Rollers.
- Shafts.
- Bề mặt trượt.
Kluber UNISILKON L 50/2 có thể giúp tăng component availability khi được sử dụng đúng ứng dụng.
Tuy nhiên, grease không thể khắc phục các vấn đề như bearing lệch tâm, quá tải hoặc lắp đặt sai.
Khả năng chịu nước nóng và hơi nước
Một đặc tính đáng chú ý khác là khả năng tương thích tốt với các dung dịch nước.
Sản phẩm có khả năng chống:
- Nước lạnh.
- Nước nóng.
- Hơi nước trong phạm vi điều kiện phù hợp.
Dữ liệu kỹ thuật cho thấy khả năng kháng nước lạnh, nước nóng và hơi nước tới khoảng 130°C đạt yêu cầu thử nghiệm của sản phẩm.
Điều này giúp Kluber UNISILKON L 50/2 phù hợp với những thiết bị có độ ẩm hoặc tiếp xúc với nước.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng sản phẩm kháng mọi hóa chất.
Ứng dụng cho ổ lăn chịu nhiệt
Ứng dụng quan trọng nhất của Kluber UNISILKON L 50/2 là các rolling bearings chịu tải nhiệt cao.
Các bearing này thường xuất hiện trong:
- Lò sấy.
- Máy dệt.
- Máy giấy.
- Thiết bị chế biến gỗ.
- Hệ thống gia nhiệt.
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Khi conventional grease nhanh chóng xuống cấp do nhiệt, grease silicone/PTFE là giải pháp đáng xem xét.
Ứng dụng cho ổ trượt
Ngoài rolling bearings, sản phẩm còn được Kluber thiết kế cho:
Plain bearings – ổ trượt.
Đặc biệt, grease có thể được sử dụng trong một số cặp vật liệu:
- Kim loại – kim loại.
- Kim loại – nhựa.
Tuy nhiên, khi có nhựa hoặc elastomer, nên kiểm tra compatibility của đúng vật liệu trước khi sử dụng hàng loạt.
Kluber UNISILKON L 50/2 trong ngành dệt
Ngành dệt là một trong những lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu.
Các máy sản xuất sợi tổng hợp có nhiều bearing làm việc:
- Liên tục.
- Ở tốc độ cao hoặc trung bình.
- Gần nguồn nhiệt.
- Trong môi trường khó bảo dưỡng.
Kluber từng khuyến nghị UNISILKON L 50/2 cho godet bearings trong một số máy kéo sợi tổng hợp, với điều kiện lựa chọn theo khuyến nghị của nhà sản xuất máy.
Ở một số ứng dụng Barmag, sản phẩm được chỉ định cho nhiệt độ tới khoảng 200°C.
Ứng dụng trong ngành giấy
Máy giấy có nhiều bearing chịu:
- Nhiệt.
- Độ ẩm.
- Nước.
- Vận hành liên tục.
Trong các vị trí phù hợp, Kluber UNISILKON L 50/2 có thể giúp tăng grease life và giảm tần suất tái bôi trơn.
Tuy nhiên, cần xác định chính xác:
- Nhiệt độ bearing.
- Tốc độ.
- Tải.
- Môi trường nước/hơi.
trước khi lựa chọn.
Ứng dụng trong ngành chế biến gỗ
Các hệ thống sấy và máy chế biến gỗ cũng có bearing phải hoạt động ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Đây là nhóm ứng dụng mà Kluber UNISILKON L 50/2 được Kluber định hướng sử dụng.
Khả năng ổn định nhiệt, chịu nước và chống wear giúp sản phẩm phù hợp với nhiều bearing trong môi trường này.
Dùng làm chất hỗ trợ lắp ráp
Ngoài bearing lubrication, sản phẩm có thể được sử dụng như một assembly aid cho một số chi tiết cao su, ví dụ seals, khi vật liệu tương thích.
Đặc tính wetting tốt giúp lubricant phân bố trên bề mặt.
Tuy nhiên, silicone-based lubricant có thể tương tác khác nhau với từng loại elastomer.
Vì vậy, cần thử compatibility trước khi sử dụng hàng loạt.
Tương thích với nhựa và cao su
Kluber UNISILKON L 50/2 có thể tương thích với nhiều:
- Metals.
- Thermoplastics.
- Elastomers.
Tuy nhiên, thành phần polymer trên thị trường rất đa dạng.
Hai loại vật liệu cùng được gọi là “cao su” hoặc “nhựa” vẫn có thể phản ứng khác nhau với lubricant.
Do đó, với:
- Seal.
- O-ring.
- Plastic bearing cage.
- Plastic guide.
- Elastomer component.
nên thử nghiệm compatibility trên vật liệu thực tế.
Tài liệu kỹ thuật chính thức của Kluber
Thông tin chi tiết và cập nhật về Kluber UNISILKON L 50/2 có thể tham khảo tại trang sản phẩm chính thức của Kluber.
Khi lựa chọn cho bearing ở 150–200°C, nên đặc biệt kiểm tra nhiệt độ thực tế tại ổ, tốc độ, tải và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị thay vì chỉ dựa vào nhiệt độ môi trường.
Liên hệ mua Kluber UNISILKON L 50/2 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần báo giá Kluber UNISILKON L 50/2 chính hãng, TDS/SDS hoặc tư vấn mỡ chịu nhiệt cho ổ lăn, ổ trượt, máy dệt, máy giấy và thiết bị chế biến gỗ vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi yêu cầu tư vấn nên cung cấp bearing code, kích thước ổ, RPM, tải, nhiệt độ vận hành, môi chất tiếp xúc, vật liệu seal và loại grease đang sử dụng.
So sánh với Kluber BARRIERTA L 55/2
Kluber BARRIERTA L 55/2 cũng là grease chuyên dụng cho nhiệt độ cao nhưng có chemistry hoàn toàn khác.
Kluber UNISILKON L 50/2:
- Silicone oil.
- PTFE.
- NLGI 2.
- Khoảng -50°C đến +200°C.
- Viscosity dầu gốc khoảng 200 cSt tại 25°C.
- Tốt với nhiều dung dịch gốc nước.
BARRIERTA L 55/2:
- PFPE base oil.
- PTFE.
- NLGI 2.
- Khả năng nhiệt độ cao hơn.
- Kháng nhiều loại môi chất rất tốt.
- Phù hợp các ứng dụng PFPE đặc chủng.
Nếu điều kiện nhiệt và môi chất vượt khả năng của silicone grease, BARRIERTA có thể là lựa chọn cần đánh giá.
So sánh với ISOFLEX TOPAS NB 52
Kluber ISOFLEX TOPAS NB 52 là grease sử dụng synthetic hydrocarbon oil và special barium complex soap.
TOPAS NB 52 nổi bật trong các bearing:
- Tốc độ tương đối cao.
- Nhiệt độ thấp.
- Yêu cầu chịu nước và môi chất.
Trong khi Kluber UNISILKON L 50/2 tập trung rõ hơn vào các bearing chịu nhiệt cao.
Do đó, hai sản phẩm không phải lựa chọn thay thế trực tiếp.
So sánh với ISOFLEX NCA 15
Kluber ISOFLEX NCA 15 là grease chuyên cho spindle và high-speed bearings.
NCA 15 sử dụng dầu gốc viscosity rất thấp để giảm friction ở tốc độ cao.
Trong khi Kluber UNISILKON L 50/2 có dầu silicone viscosity khoảng 200 mm²/s tại 25°C và speed factor khoảng 500.000 mm/min.
Vì vậy:
- NCA 15: ưu tiên tốc độ cao.
- UNISILKON L 50/2: ưu tiên nhiệt độ cao và dải nhiệt rộng.
Không nên thay thế chỉ vì cả hai đều là grease Kluber.
Có phải mỡ silicone không?
Có.
Dầu gốc của Kluber UNISILKON L 50/2 là silicone oil.
Đây là điểm khác biệt lớn so với các grease sử dụng:
- Mineral oil.
- PAO.
- Ester.
- PAG.
- PFPE.
Do đó, khi tìm sản phẩm tương đương phải đối chiếu đúng base-oil chemistry.
Có phải mỡ PTFE không?
Sản phẩm sử dụng PTFE làm chất bôi trơn rắn.
Kết hợp silicone oil và PTFE giúp grease đáp ứng các yêu cầu về nhiệt độ, ma sát và wear protection trong ứng dụng phù hợp.
Có phải NLGI 2 không?
Có.
Worked penetration khoảng 265–295 × 0,1 mm tương ứng với consistency class NLGI 2.
Tuy nhiên, NLGI 2 không phải thông số duy nhất để lựa chọn grease.
Cần xét thêm:
- Dầu gốc.
- Viscosity.
- Temperature.
- Speed.
- Load.
- Compatibility.
Có dùng liên tục ở 200°C không?
Dải nhiệt độ công bố của sản phẩm có giới hạn trên khoảng +200°C.
Tuy nhiên, khả năng vận hành lâu dài tại nhiệt độ cao nhất còn phụ thuộc điều kiện thực tế.
Khi bearing thường xuyên ở 180–200°C, nên đánh giá:
- Grease life.
- Relubrication interval.
- Bearing material.
- Seal.
- Speed.
- Load.
Không nên coi 200°C là nhiệt độ vận hành liên tục mặc định cho mọi bearing.
Có dùng ở -50°C không?
Dải nhiệt độ thấp nhất được công bố khoảng:
-50°C.
Flow pressure tại -50°C ≤1.400 mbar là một thông số hỗ trợ đánh giá khả năng vận hành trong môi trường lạnh.
Tuy nhiên, starting torque thực tế còn phụ thuộc bearing và lượng grease.
Có dùng cho vòng bi tốc độ cao không?
Cần đánh giá.
Speed factor tham khảo của Kluber UNISILKON L 50/2 khoảng:
500.000 mm/min.
Sản phẩm không được định vị như một ultra-high-speed spindle grease.
Nếu bearing quay rất nhanh, grease có viscosity thấp hơn có thể phù hợp hơn.
Có chịu nước không?
Có khả năng chống nước tốt.
Sản phẩm vượt qua thử nghiệm với nước lạnh, nước nóng và hơi nước trong phạm vi điều kiện được công bố.
Đây là một trong những ưu điểm của sản phẩm đối với ngành giấy và một số dây chuyền công nghiệp.
Có chịu dung môi và axit mạnh không?
Không nên coi sản phẩm là grease kháng mọi hóa chất.
Khả năng chịu nước tốt không đồng nghĩa với khả năng chống:
- Mọi dung môi hữu cơ.
- Axit mạnh.
- Dung dịch kiềm mạnh.
Nếu thiết bị tiếp xúc hóa chất, cần kiểm tra compatibility cụ thể.
Có dùng cho thực phẩm không?
Không nên mặc định Kluber UNISILKON L 50/2 là food-grade grease.
Nếu ứng dụng có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm, cần chọn lubricant có đăng ký NSF H1 phù hợp.
Có dùng thay mỡ lithium chịu nhiệt không?
Không tự động.
Silicone/PTFE grease có performance profile khác mỡ lithium hoặc lithium complex.
Trước khi chuyển đổi cần so sánh:
- Base oil.
- Thickener.
- Temperature.
- Speed.
- Load.
- Material compatibility.
Đặc biệt không nên chỉ căn cứ vào NLGI 2.
Có thể trộn với mỡ khác không?
Không nên chủ động pha trộn Kluber UNISILKON L 50/2 với grease khác.
Khi chuyển từ grease hydrocarbon, nên loại bỏ tối đa grease cũ để tránh ảnh hưởng đến:
- Thermal performance.
- Consistency.
- Grease life.
- Lubrication behaviour.
Với bearing quan trọng, nên vệ sinh trước khi nạp sản phẩm mới.
Cách sử dụng Kluber UNISILKON L 50/2
Trước khi bôi mỡ:
- Xác định grease cũ.
- Kiểm tra compatibility.
- Làm sạch điểm ma sát nếu cần.
- Đảm bảo bề mặt sạch và khô.
- Nạp đúng lượng grease.
- Chạy thử thiết bị.
- Theo dõi nhiệt độ.
- Kiểm tra grease leakage.
Sản phẩm có thể được bôi bằng các phương pháp phù hợp như spatula, brush hoặc thiết bị cấp grease.
Không nên bơm quá nhiều mỡ
Đối với rolling bearings, overgreasing có thể gây:
- Churning.
- Bearing temperature tăng.
- Torque tăng.
- Leakage.
- Energy loss.
Điều này càng quan trọng với bearing làm việc ở nhiệt độ cao.
Lượng grease cần tuân theo hướng dẫn của OEM và kích thước bearing.
Chu kỳ tái bôi trơn
Một lợi ích quan trọng của Kluber UNISILKON L 50/2 là khả năng hỗ trợ kéo dài relubrication interval.
Tuy nhiên, không có một chu kỳ chung cho mọi thiết bị.
Interval phụ thuộc:
- Nhiệt độ.
- RPM.
- Bearing size.
- Load.
- Contamination.
- Grease quantity.
- Operating hours.
Nên xây dựng interval dựa trên điều kiện vận hành thực tế và theo dõi tình trạng bearing.
Checklist trước khi mua
Trước khi lựa chọn Kluber UNISILKON L 50/2, nên xác định:
- Rolling hay plain bearing?
- Bearing code?
- RPM?
- Speed factor?
- Tải trọng?
- Nhiệt độ bình thường?
- Nhiệt độ cao nhất?
- Có nước nóng không?
- Có hơi nước không?
- Có hóa chất không?
- Seal material là gì?
- Có plastic component không?
- Grease hiện tại là gì?
- Chu kỳ tái bôi trơn hiện tại?
- Có yêu cầu NSF H1 không?
Nếu ứng dụng yêu cầu silicone/PTFE grease + NLGI 2 + nhiệt độ tới 200°C + khả năng chịu nước + bôi trơn dài hạn, đây là sản phẩm rất đáng xem xét.
Câu hỏi thường gặp về Kluber UNISILKON L 50/2
Sản phẩm dùng dầu gốc gì?
Sản phẩm sử dụng silicone oil kết hợp PTFE.
NLGI bao nhiêu?
NLGI 2.
Dải nhiệt độ làm việc bao nhiêu?
Khoảng -50°C đến +200°C.
Độ nhớt dầu gốc bao nhiêu?
Khoảng 200 mm²/s tại 25°C.
Có dùng cho vòng bi không?
Có. Rolling bearing chịu nhiệt cao là ứng dụng chính.
Có dùng cho ổ trượt không?
Có, khi tải, tốc độ và vật liệu phù hợp.
Có dùng trong ngành dệt không?
Có. Sản phẩm được Kluber sử dụng cho một số bearing nhiệt độ cao trong thiết bị dệt và kéo sợi.
Có dùng trong ngành giấy không?
Có. Đây là một trong những ngành được Kluber định hướng sử dụng.
Có dùng trong ngành gỗ không?
Có. Các bearing chịu nhiệt trong ngành chế biến gỗ là nhóm ứng dụng phù hợp.
Có chịu nước nóng không?
Có khả năng chống nước nóng, nước lạnh và hơi nước tốt trong phạm vi điều kiện được công bố.
Có phải mỡ PFPE không?
Không. Dầu gốc là silicone, không phải PFPE.
Có phải mỡ lithium không?
Không. Sản phẩm sử dụng hệ silicone/PTFE.
Có dùng cho spindle tốc độ cực cao không?
Không phải lựa chọn ưu tiên. Với spindle tốc độ rất cao nên sử dụng grease có viscosity và speed factor phù hợp hơn.
Có dùng cho thực phẩm không?
Không nên mặc định là NSF H1 nếu không có đăng ký phù hợp.
Có thể trộn với grease khác không?
Không nên chủ động pha trộn. Nên kiểm tra compatibility và làm sạch grease cũ khi cần.
Liên hệ mua Kluber UNISILKON L 50/2 chính hãng
Quý doanh nghiệp cần mua Kluber UNISILKON L 50/2 chính hãng, báo giá, TDS/SDS hoặc tư vấn mỡ chịu nhiệt cho vòng bi, ổ trượt, máy dệt, máy giấy và thiết bị chế biến gỗ vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu theo bearing code, RPM, tải, nhiệt độ, môi chất, vật liệu seal, grease hiện tại và chu kỳ tái bôi trơn.
Với dầu silicone, PTFE, NLGI 2, dải nhiệt khoảng -50°C đến +200°C, độ nhớt dầu gốc khoảng 200 cSt tại 25°C và speed factor khoảng 500.000 mm/min, Kluber UNISILKON L 50/2 là giải pháp bôi trơn chuyên dụng cho nhiều ổ lăn, ổ trượt và cơ cấu công nghiệp chịu nhiệt cao cần khả năng chống wear, chịu nước và bôi trơn dài hạn.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 07/10/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.