Mobil EAL Arctic 68 – Dầu Máy Nén Lạnh Tổng Hợp POE ISO VG 68
Mobil EAL Arctic 68 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hiệu suất cao thuộc Mobil EAL Arctic Series của ExxonMobil, được thiết kế chuyên biệt cho các refrigeration compressors và hệ thống lạnh sử dụng môi chất lạnh tổng hợp phù hợp.
Sản phẩm được pha chế từ Polyol Ester tổng hợp – POE kết hợp với hệ phụ gia chuyên dụng nhằm cung cấp khả năng bôi trơn, chống mài mòn, ổn định nhiệt, ổn định hóa học và ổn định thủy phân.
Mobil EAL Arctic 68 thuộc cấp độ nhớt:
ISO VG 68
Theo dữ liệu kỹ thuật hiện hành của Mobil, sản phẩm có:
- Độ nhớt động học @40°C: 65,0 mm²/s.
- Độ nhớt động học @100°C: 8,3 mm²/s.
- Chỉ số độ nhớt: 96.
- Điểm rót chảy: -40°C.
- Điểm chớp cháy COC: 256°C.
- Specific Gravity @15,6°C: 0,967.
- Total Acid Number: 0,02 mgKOH/g.
Mobil EAL Arctic Series được thiết kế cho các hệ thống sử dụng HFC, HFO và HFO/HFC blends phù hợp, bao gồm các refrigerant thuộc nhóm A1 và A2L theo phân loại an toàn ASHRAE 34/ISO 817.
Cần báo giá Mobil EAL Arctic 68? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia – Hotline/Zalo: 0977 177 365 để được hỗ trợ kiểm tra compressor, refrigerant, cấp độ nhớt và loại dầu đang sử dụng trước khi đặt hàng.
Mobil EAL Arctic 68 là dầu gì?
Mobil EAL Arctic 68 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc POE, thuộc Mobil EAL Arctic Series của ExxonMobil.
POE là viết tắt của:
Polyol Ester.
Đây là một công nghệ dầu gốc tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống refrigeration và air conditioning sử dụng nhiều loại refrigerant tổng hợp.
Mobil EAL Arctic Series được phát triển với các phân tử POE tổng hợp tối ưu cho từng cấp độ nhớt cùng hệ phụ gia chuyên dụng nhằm cung cấp các đặc tính:
- Khả năng bôi trơn tốt.
- Khả năng chống mài mòn.
- Chemical stability.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
- Khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp.
- Wax-free – không chứa sáp.
- Miscibility phù hợp với nhiều refrigerant.
- Hỗ trợ proper oil return.
- Hỗ trợ duy trì evaporator sạch.
Mobil EAL Arctic 68 nằm giữa cấp 46 và 100 trong dải độ nhớt của Mobil EAL Arctic Series.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng ISO VG 68 là cấp “cao hơn” nên tốt hơn ISO VG 46.
Cấp độ nhớt phải được lựa chọn theo compressor, refrigerant và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Thông số kỹ thuật Mobil EAL Arctic 68
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Phương pháp |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 68 | ISO |
| Độ nhớt động học @40°C | 65,0 mm²/s | ASTM D445 |
| Độ nhớt động học @100°C | 8,3 mm²/s | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt | 96 | ASTM D2270 |
| Điểm rót chảy | -40°C | ASTM D5950 |
| Điểm chớp cháy COC | 256°C | ASTM D92 |
| Specific Gravity @15,6°C | 0,967 | ASTM D4052 |
| Total Acid Number | 0,02 mgKOH/g | ASTM D974 (mod) |
| Công nghệ dầu gốc | Synthetic Polyol Ester – POE | ExxonMobil |
Các thông số trên là typical properties – giá trị điển hình, không phải giới hạn đặc tính cố định cho mọi lô sản phẩm.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo: Mobil EAL Arctic Series – ExxonMobil
Mobil EAL Arctic 68 có phải dầu tổng hợp không?
Có.
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil mô tả là dòng fully synthetic refrigeration lubricants.
Sản phẩm được pha chế từ:
Proprietary synthesized Polyol Esters – POE.
Vì vậy, cách mô tả chính xác là:
Mobil EAL Arctic 68 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc Polyol Ester (POE), cấp độ nhớt ISO VG 68.
Không nên gọi Mobil EAL Arctic 68 là:
- Dầu lạnh khoáng.
- Mineral refrigeration oil.
- Dầu paraffinic.
- Dầu naphthenic.
Việc phân biệt này rất quan trọng vì các công nghệ dầu lạnh khác nhau có thể có đặc tính miscibility, refrigerant compatibility, khả năng hút ẩm và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Độ nhớt Mobil EAL Arctic 68
Mobil EAL Arctic 68 thuộc:
ISO VG 68.
Độ nhớt động học điển hình tại 40°C:
65,0 cSt.
Tại 100°C:
8,3 cSt.
Chỉ số độ nhớt:
VI = 96.
Cần lưu ý rằng giá trị điển hình 65,0 cSt hoàn toàn phù hợp với cấp ISO VG 68.
ISO VG là một khoảng độ nhớt tiêu chuẩn, không có nghĩa mọi loại dầu ISO VG 68 phải có giá trị chính xác 68,0 cSt tại 40°C.
Trong compressor, độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hình thành màng dầu tại:
- Bearings.
- Sliding surfaces.
- Thrust surfaces.
- Các chi tiết ma sát.
- Cơ cấu nén tùy thiết kế.
Tuy nhiên, với refrigeration lubricant, còn có một yếu tố đặc biệt quan trọng:
Refrigerant có thể ảnh hưởng đến độ nhớt thực tế của dầu trong hệ thống.
Vì vậy, việc lựa chọn dầu không nên chỉ dựa trên KV40 của dầu nguyên chất.
Mobil EAL Arctic 68 dùng cho môi chất lạnh nào?
Theo Mobil, Mobil EAL Arctic Series được thiết kế cho refrigeration compressors và systems sử dụng:
- HFC refrigerants.
- HFO refrigerants.
- HFO/HFC blends.
Dòng sản phẩm hiện cũng bao phủ các môi chất thuộc nhóm:
- A1.
- A2L.
theo phân loại an toàn ASHRAE 34/ISO 817.
Tuy nhiên, thông tin trên không có nghĩa:
Mobil EAL Arctic 68 dùng được với mọi loại HFC, HFO hoặc A2L.
Khi chọn dầu phải xác định:
- Mã refrigerant cụ thể.
- Hãng compressor.
- Model compressor.
- Cấp độ nhớt OEM yêu cầu.
- Điều kiện nhiệt độ và áp suất.
- Khuyến nghị lubricant của OEM.
Đối với dầu máy nén lạnh, nên xem xét đồng thời:
Lubricant + Refrigerant + Compressor.
Mobil EAL Arctic 68 dùng cho HFC được không?
Có, khi phù hợp với compressor và yêu cầu của hệ thống.
Mobil EAL Arctic Series được phát triển cho refrigeration systems sử dụng các HFC refrigerants thân thiện hơn với tầng ozone so với các thế hệ refrigerant chứa chlorine trước đây.
Công nghệ POE có đặc tính miscibility phù hợp với nhiều HFC refrigerants.
Điều này giúp hỗ trợ:
- Proper oil return.
- Compressor lubrication.
- Evaporator cleanliness.
- System efficiency.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn Mobil EAL Arctic 68 chỉ vì hệ thống đang dùng HFC.
Compressor đồng thời phải yêu cầu cấp độ nhớt và lubricant technology phù hợp.
Mobil EAL Arctic 68 dùng cho HFO/A2L được không?
Mobil EAL Arctic Series hiện được Mobil khuyến nghị cho:
- HFO refrigerants.
- HFO/HFC blends.
- A1 refrigerants.
- A2L refrigerants.
Đây là nhóm refrigerant ngày càng phổ biến trong các hệ thống refrigeration và HVAC có yêu cầu giảm Global Warming Potential.
Tuy nhiên, cần tránh hiểu thành:
“Mobil EAL Arctic 68 dùng được cho tất cả gas A2L.”
Việc lựa chọn phải được kiểm tra theo từng trường hợp dựa trên:
- Refrigerant.
- Compressor model.
- OEM recommendation.
- Viscosity requirement.
- Operating conditions.
Mobil EAL Arctic 68 có dùng cho NH3/R-717 không?
Không.
Mobil nêu rõ:
Mobil EAL Arctic Series must not be used in ammonia systems (NH3/R-717).
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn dầu lạnh.
Mobil EAL Arctic 68 là dầu tổng hợp POE dành cho các hệ thống sử dụng refrigerant phù hợp với series.
Nó không phải dầu được thiết kế cho ammonia.
Nếu hệ thống sử dụng NH3/R-717, cần chọn dầu máy nén lạnh được thiết kế cho ammonia.
Ví dụ, Mobil Gargoyle Arctic 68 NH là dầu máy nén lạnh ExxonMobil được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống NH3/R-717.
Đặc biệt cần lưu ý:
Mobil EAL Arctic 68 và Mobil Gargoyle Arctic 68 NH đều liên quan tới cấp độ nhớt 68 nhưng là hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau về công nghệ và phạm vi ứng dụng.
Không được thay thế chỉ vì tên sản phẩm đều có số “68”.
Mobil EAL Arctic 68 và Gargoyle Arctic 68 NH khác nhau thế nào?
Đây là câu hỏi quan trọng vì hai sản phẩm rất dễ bị nhầm.
| Đặc điểm | Mobil EAL Arctic 68 | Mobil Gargoyle Arctic 68 NH |
|---|---|---|
| Công nghệ dầu | Synthetic POE | Mineral paraffinic |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 68 | ISO VG 68 |
| KV40 | 65,0 cSt | khoảng 68,6 cSt |
| Ứng dụng chính | HFC/HFO/HFO-HFC phù hợp | NH3/R-717 |
| Dùng cho ammonia | Không | Có |
| Tính hút ẩm POE | Có | Không mang đặc tính POE |
| Nhóm sản phẩm | Mobil EAL Arctic | Mobil Gargoyle Arctic |
Do đó:
Không thay Mobil EAL Arctic 68 bằng Gargoyle Arctic 68 NH hoặc ngược lại chỉ vì cả hai đều là ISO VG 68.
Loại refrigerant là yếu tố quyết định quan trọng.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp
Mobil EAL Arctic 68 có:
Pour Point: -40°C theo ASTM D5950.
Mobil EAL Arctic Series sử dụng POE tổng hợp và có đặc tính:
Wax-free – không chứa sáp.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích trong refrigeration system vì dầu có thể đi vào các khu vực có nhiệt độ thấp.
Không chứa sáp giúp loại bỏ nguy cơ hình thành wax deposits do chính lubricant.
Điều này hỗ trợ:
- Low-temperature fluidity.
- Oil circulation.
- Oil return.
- Evaporator cleanliness.
- Hiệu quả trao đổi nhiệt.
Tuy nhiên:
Pour point -40°C không có nghĩa nhiệt độ vận hành tối thiểu của hệ thống là -40°C.
Nhiệt độ làm việc thực tế phụ thuộc vào:
- Refrigerant.
- Oil/refrigerant mixture.
- Evaporating temperature.
- Compressor.
- Thiết kế hệ thống.
- Oil return.
- OEM recommendation.
Vì sao wax-free quan trọng với dầu lạnh?
Trong refrigeration system, một phần lubricant có thể di chuyển cùng refrigerant tới evaporator.
Nếu dầu tạo wax deposits ở nhiệt độ thấp, các cặn này có thể ảnh hưởng đến:
- Đường tuần hoàn dầu.
- Oil return.
- Evaporator.
- Heat transfer.
- System efficiency.
Mobil EAL Arctic Series được pha chế từ POE tổng hợp và không chứa sáp.
Kết hợp với đặc tính low-temperature fluidity, điều này giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu của nhiều refrigeration applications.
Miscibility giữa dầu và refrigerant
Miscibility là khả năng lubricant và refrigerant hòa trộn với nhau trong những điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định.
Đây là một yếu tố quan trọng trong refrigeration system.
Trong quá trình vận hành, một phần dầu có thể rời compressor và di chuyển cùng refrigerant.
Dầu sau đó cần quay trở lại compressor.
Nếu oil return không phù hợp:
- Mức dầu trong compressor có thể giảm.
- Compressor có nguy cơ thiếu bôi trơn.
- Dầu có thể tích tụ trong evaporator.
- Hiệu quả trao đổi nhiệt có thể giảm.
- Hiệu suất hệ thống có thể bị ảnh hưởng.
Mobil EAL Arctic Series có well-defined miscibility và viscosity/temperature/pressure relationships với nhiều refrigerant phù hợp.
Đây là lý do việc chọn refrigeration lubricant cần xem xét nhiều hơn chỉ một thông số độ nhớt.
Mobil EAL Arctic 68 bảo vệ compressor như thế nào?
Mobil EAL Arctic Series được Mobil mô tả có very good anti-wear properties.
Trong compressor, dầu có nhiệm vụ tạo màng bôi trơn và bảo vệ các bề mặt chuyển động.
Tùy thiết kế, các vị trí cần bôi trơn có thể gồm:
- Bearing.
- Journal bearing.
- Thrust bearing.
- Sliding surfaces.
- Các bộ phận chuyển động khác.
Khả năng chống mài mòn tốt có thể hỗ trợ:
- Giảm compressor wear.
- Hỗ trợ tuổi thọ thiết bị.
- Giảm nhu cầu maintenance.
- Hạn chế unscheduled downtime.
Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ chỉ đạt được khi lựa chọn đúng viscosity grade và đúng refrigerant application.
Khả năng ổn định nhiệt và hóa học
Mobil EAL Arctic Series được thiết kế với:
- Chemical stability.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
Trong refrigeration system, lubricant phải chịu một dải điều kiện vận hành rộng.
Tại compressor, quá trình nén tạo nhiệt.
Trong evaporator, nhiệt độ có thể giảm rất thấp.
Dầu cần duy trì khả năng bôi trơn và ổn định trong cả hai vùng điều kiện.
Mobil liên hệ khả năng ổn định nhiệt cao của series với:
- Improved evaporator cleanliness.
- Less unscheduled downtime.
- Reduced maintenance costs.
Đây là những yếu tố quan trọng đối với các hệ thống lạnh công nghiệp và HVAC vận hành liên tục.
Mobil EAL Arctic 68 có hút ẩm không?
Có.
Mobil EAL Arctic Series là dầu hygroscopic, tức có khả năng hấp thụ hơi ẩm từ không khí.
Đây là một trong những lưu ý quan trọng nhất khi sử dụng Mobil EAL Arctic 68.
Dầu POE không nên được để tiếp xúc với không khí lâu hơn mức cần thiết.
Khi không sử dụng:
Bao bì phải được đóng kín.
Mobil cũng khuyến nghị ưu tiên quy cách bao bì phù hợp với lượng dầu cần sử dụng và tránh chuyển dầu sang các thùng nhựa có thể cho phép hơi ẩm xâm nhập.
Cách bảo quản Mobil EAL Arctic 68
Do đặc tính hút ẩm của POE, khi bảo quản và sử dụng Mobil EAL Arctic 68 nên:
- Giữ bao bì kín.
- Chỉ mở khi chuẩn bị châm dầu.
- Đóng kín ngay sau khi sử dụng.
- Sử dụng dụng cụ sạch và khô.
- Không dùng phễu có nước hoặc hơi ẩm.
- Không sử dụng bình chứa bẩn.
- Hạn chế chuyển dầu qua nhiều vật chứa trung gian.
- Không để can mở trong môi trường trong thời gian dài.
- Tuân thủ quy trình vacuum/dehydration của refrigeration system.
Việc kiểm soát moisture không chỉ giúp bảo quản dầu.
Đây còn là một phần quan trọng của quá trình bảo dưỡng hệ thống lạnh sử dụng POE.
Mobil EAL Arctic 68 đã mở nắp lâu có dùng được không?
Cần thận trọng.
Dầu POE có thể hấp thụ hơi ẩm mà không xuất hiện dấu hiệu rõ ràng bằng mắt.
Dầu có thể vẫn:
- Trong.
- Sạch.
- Không đổi màu.
- Không có cặn.
nhưng hàm lượng moisture đã tăng.
Do đó, không nên kết luận chất lượng dầu chỉ bằng quan sát.
Đối với phần dầu còn lại sau khi mở bao bì:
- Đóng kín ngay.
- Bảo quản nơi khô.
- Hạn chế mở lại nhiều lần.
- Không để tiếp xúc với môi trường trong thời gian dài.
- Không trộn dầu có lịch sử bảo quản không rõ với dầu mới.
Ứng dụng Mobil EAL Arctic 68
Mobil EAL Arctic Series được sử dụng trong nhiều refrigeration applications từ HVAC đến commercial và industrial refrigeration.
Mobil EAL Arctic 68 phù hợp để xem xét khi compressor yêu cầu:
Dầu POE ISO VG 68.
Hệ thống HVAC
Dòng sản phẩm có thể được sử dụng trong:
- Heating.
- Ventilation.
- Air Conditioning.
- Heat pump.
- Chiller phù hợp.
Cấp Mobil EAL Arctic 68 chỉ nên được lựa chọn khi compressor yêu cầu viscosity tương ứng.
Hệ thống lạnh thương mại
Các ứng dụng của series có thể gồm:
- Food conservation.
- Refrigeration thương mại.
- Hệ thống lạnh siêu thị.
- Transportation refrigeration.
- Hệ thống điều hòa thương mại.
Hệ thống lạnh công nghiệp
Mobil EAL Arctic Series cũng được khuyến nghị cho các ứng dụng như:
- Food processing.
- Food preparation.
- Freezing.
- Industrial refrigeration.
Tuy nhiên, nếu hệ thống lạnh công nghiệp sử dụng NH3/R-717, không sử dụng Mobil EAL Arctic 68.
Có thể tham khảo thêm các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn công nghiệp để lựa chọn dầu theo compressor, refrigerant và cấp độ nhớt.
So sánh Mobil EAL Arctic 46 và Mobil EAL Arctic 68
Hai sản phẩm cùng sử dụng công nghệ POE nhưng có độ nhớt khác nhau đáng kể.
| Chỉ tiêu | Mobil EAL Arctic 46 | Mobil EAL Arctic 68 |
|---|---|---|
| ISO VG | 46 | 68 |
| KV @40°C | 46,2 cSt | 65,0 cSt |
| KV @100°C | 6,9 cSt | 8,3 cSt |
| Viscosity Index | 104 | 96 |
| Pour Point | -46°C | -40°C |
| Flash Point | 258°C | 256°C |
| Specific Gravity | 0,976 | 0,967 |
| TAN | 0,02 | 0,02 mgKOH/g |
| Base Oil | POE | POE |
Khác biệt chính là độ nhớt.
Mobil EAL Arctic 68 tạo ra mức độ nhớt cao hơn Arctic 46 trong cùng điều kiện đo.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Arctic 68 bảo vệ tốt hơn trong mọi compressor.
Nếu compressor được thiết kế cho ISO VG 46, sử dụng ISO VG 68 có thể không phù hợp.
Ngược lại, nếu OEM yêu cầu ISO VG 68, không nên tự giảm xuống cấp 46 chỉ để tăng khả năng lưu động.
So sánh Mobil EAL Arctic 46, 68 và 100
| Chỉ tiêu | Arctic 46 | Arctic 68 | Arctic 100 |
|---|---|---|---|
| ISO VG | 46 | 68 | 100 |
| KV @40°C | 46,2 | 65,0 | 96,0 |
| KV @100°C | 6,9 | 8,3 | 10,6 |
| VI | 104 | 96 | 93 |
| Pour Point | -46°C | -40°C | -34°C |
| Flash Point | 258°C | 256°C | 271°C |
| Specific Gravity | 0,976 | 0,967 | 0,967 |
| TAN | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
Bảng trên không phải bảng xếp hạng chất lượng.
Không thể kết luận:
Mobil EAL Arctic 100 tốt hơn Arctic 68 vì độ nhớt cao hơn.
Cũng không thể kết luận:
Arctic 46 tốt hơn Arctic 68 vì pour point thấp hơn.
Mỗi cấp độ nhớt phục vụ yêu cầu thiết bị khác nhau.
Mobil EAL Arctic 68 hay Mobil EAL Arctic 100?
Điểm khác biệt rõ nhất nằm ở viscosity.
Mobil EAL Arctic 68:
65,0 cSt @40°C.
Mobil EAL Arctic 100:
96,0 cSt @40°C.
Chênh lệch này đủ lớn để việc thay thế giữa hai cấp không nên được thực hiện tùy ý.
Dầu quá đặc có thể ảnh hưởng tới:
- Oil circulation.
- Ma sát.
- Khả năng hồi dầu.
- Hiệu suất compressor.
Dầu quá loãng so với yêu cầu có thể ảnh hưởng tới:
- Oil film.
- Khả năng bảo vệ bearing.
- Wear protection.
Do đó, hãy sử dụng cấp mà compressor/OEM yêu cầu.
Có thể thay dầu POE ISO VG 68 khác bằng Mobil EAL Arctic 68 không?
Có thể xem xét, nhưng không nên quyết định chỉ vì cả hai sản phẩm đều ghi:
POE ISO VG 68.
Cần đối chiếu:
- Refrigerant.
- Compressor model.
- OEM recommendation.
- KV40/KV100.
- Miscibility.
- P-V-T characteristics.
- Low-temperature properties.
- Dầu hiện đang sử dụng.
- Operating conditions.
Hai sản phẩm có cùng viscosity grade vẫn có thể khác về formulation và phạm vi ứng dụng.
Có nên trộn Mobil EAL Arctic 68 với dầu khác không?
Không nên tự ý pha trộn.
Việc trộn Mobil EAL Arctic 68 với lubricant khác có thể ảnh hưởng tới:
- Độ nhớt.
- Miscibility với refrigerant.
- Oil return.
- Low-temperature fluidity.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
- Additive balance.
Đặc biệt, không nên tự trộn Mobil EAL Arctic 68 POE với mineral refrigeration oil chỉ để tận dụng lượng dầu cũ.
Nếu cần chuyển đổi lubricant, hãy xác định:
- Dầu hiện tại.
- Base oil.
- Refrigerant.
- Compressor.
- Lượng dầu còn lại.
- Yêu cầu OEM.
- Quy trình chuyển đổi.
Khi nào nên chọn Mobil EAL Arctic 68?
Mobil EAL Arctic 68 phù hợp để xem xét khi:
- Compressor yêu cầu dầu POE.
- Compressor yêu cầu ISO VG 68.
- Hệ thống sử dụng HFC phù hợp.
- Hệ thống sử dụng HFO phù hợp.
- Hệ thống sử dụng HFO/HFC blend phù hợp.
- Ứng dụng thuộc HVAC, commercial hoặc industrial refrigeration.
- Cần lubricant wax-free.
- Cần khả năng chống mài mòn và ổn định nhiệt.
- OEM cho phép sử dụng sản phẩm hoặc lubricant có đặc tính tương ứng.
Không nên lựa chọn Mobil EAL Arctic 68 chỉ vì:
- Compressor đang sử dụng POE.
- Hệ thống sử dụng HFC/HFO.
- Dầu cũ cũng ghi ISO VG 68.
- Muốn tăng độ nhớt từ Arctic 46.
- Muốn giảm độ nhớt từ Arctic 100.
- Một sản phẩm khác có KV40 gần 68 cSt.
Trước khi lựa chọn nên xác định:
- Hãng compressor.
- Model compressor.
- Refrigerant.
- Viscosity grade OEM yêu cầu.
- Dầu hiện tại.
- Dung tích dầu.
- Nhiệt độ vận hành.
- Điều kiện oil return.
- Tình trạng moisture.
- Tài liệu OEM.
Khi thay sang Mobil EAL Arctic 68 cần kiểm tra gì?
Nếu hệ thống đang sử dụng một loại dầu khác, cần xác định dầu cũ là:
- POE.
- Mineral oil.
- PAO.
- PAG.
- Alkylbenzene.
- Công nghệ khác.
Sau đó kiểm tra:
- Refrigerant compatibility.
- Compressor requirement.
- Viscosity grade.
- Lượng dầu còn tồn.
- Filter/drier.
- Moisture.
- Oil return.
- Quy trình chuyển đổi của OEM.
Với Mobil EAL Arctic 68 là dầu POE, kiểm soát moisture đặc biệt quan trọng.
Dụng cụ châm dầu phải sạch và khô.
Bao bì chỉ nên mở khi chuẩn bị sử dụng và phải đóng kín ngay sau khi hoàn thành.
Mua Mobil EAL Arctic 68 chính hãng – Liên hệ báo giá
Nếu doanh nghiệp đang cần Mobil EAL Arctic 68, muốn nhận báo giá Mobil EAL Arctic 68 hoặc cần kiểm tra khả năng thay thế dầu máy nén lạnh đang sử dụng, hãy cung cấp thông tin compressor và refrigerant để được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Hỗ trợ:
- Kiểm tra loại compressor.
- Xác định refrigerant.
- Đối chiếu ISO VG.
- Kiểm tra dầu hiện đang sử dụng.
- Đối chiếu PDS/TDS.
- Hỗ trợ SDS.
- Tư vấn khả năng thay thế.
- Kiểm tra yêu cầu dầu POE.
- Lựa chọn quy cách.
- Tính số lượng theo dung tích hệ thống.
Khi liên hệ nên cung cấp: hãng compressor + model + refrigerant + dầu hiện tại + cấp độ nhớt + dung tích dầu + số lượng cần mua.
Câu hỏi thường gặp về Mobil EAL Arctic 68
Mobil EAL Arctic 68 là dầu gì?
Mobil EAL Arctic 68 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc Polyol Ester (POE) của ExxonMobil, thuộc cấp độ nhớt ISO VG 68.
Mobil EAL Arctic 68 có độ nhớt bao nhiêu?
Theo dữ liệu Mobil hiện hành, độ nhớt động học điển hình là 65,0 cSt tại 40°C và 8,3 cSt tại 100°C.
Tại sao Mobil EAL Arctic 68 chỉ có độ nhớt 65 cSt?
ISO VG 68 là một cấp độ nhớt tiêu chuẩn với một khoảng cho phép, không yêu cầu dầu phải có độ nhớt chính xác 68,0 cSt. Mobil công bố KV40 điển hình hiện hành của sản phẩm là 65,0 cSt.
Mobil EAL Arctic 68 có phải dầu POE không?
Có. Sản phẩm sử dụng công nghệ Polyol Ester tổng hợp – POE.
Mobil EAL Arctic 68 có phải dầu tổng hợp không?
Có. Mobil EAL Arctic Series là dòng fully synthetic refrigeration lubricants.
Mobil EAL Arctic 68 dùng cho HFC được không?
Mobil EAL Arctic Series được thiết kế cho refrigeration systems sử dụng HFC phù hợp. Việc sử dụng cấp 68 phải đồng thời phù hợp với compressor và yêu cầu OEM.
Mobil EAL Arctic 68 dùng cho HFO/A2L được không?
Mobil hiện nêu series được khuyến nghị cho HFO và HFO/HFC blends phù hợp, bao gồm refrigerant thuộc nhóm A1 và A2L. Cần kiểm tra mã refrigerant và compressor cụ thể trước khi lựa chọn.
Mobil EAL Arctic 68 có dùng cho NH3/R-717 không?
Không. Mobil nêu rõ Mobil EAL Arctic Series không được sử dụng trong ammonia systems NH3/R-717.
Mobil EAL Arctic 68 và Gargoyle Arctic 68 NH có giống nhau không?
Không. Mobil EAL Arctic 68 là dầu tổng hợp POE dành cho các refrigerant phù hợp với EAL Arctic Series, còn Mobil Gargoyle Arctic 68 NH là dầu khoáng paraffinic được thiết kế cho ammonia NH3/R-717.
Điểm rót chảy Mobil EAL Arctic 68 bao nhiêu?
Pour point điển hình là -40°C theo ASTM D5950.
Điểm chớp cháy Mobil EAL Arctic 68 bao nhiêu?
Flash point Cleveland Open Cup điển hình là 256°C theo ASTM D92.
Chỉ số độ nhớt Mobil EAL Arctic 68 bao nhiêu?
Viscosity Index điển hình là 96 theo ASTM D2270.
Mobil EAL Arctic 68 có hút ẩm không?
Có. Mobil EAL Arctic Series là dầu POE có tính hygroscopic, vì vậy cần hạn chế tiếp xúc với không khí và giữ bao bì đóng kín khi không sử dụng.
Mobil EAL Arctic 46 và 68 khác nhau thế nào?
Khác biệt chính là độ nhớt. Mobil EAL Arctic 46 có KV40 khoảng 46,2 cSt, còn Mobil EAL Arctic 68 khoảng 65,0 cSt. Cần lựa chọn đúng cấp độ nhớt mà compressor yêu cầu.
Mobil EAL Arctic 68 và 100 khác nhau thế nào?
Mobil EAL Arctic 68 có KV40 khoảng 65,0 cSt, trong khi Mobil EAL Arctic 100 khoảng 96,0 cSt. Hai sản phẩm phục vụ các yêu cầu độ nhớt khác nhau và không nên tự động thay thế cho nhau.
Có thể trộn Mobil EAL Arctic 68 với dầu lạnh khác không?
Không nên tự ý pha trộn. Việc trộn dầu có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, miscibility với refrigerant, oil return và các đặc tính vận hành khác.
Mobil EAL Arctic 68 phù hợp với hệ thống nào?
Mobil EAL Arctic 68 phù hợp để xem xét cho các refrigeration và HVAC compressors yêu cầu dầu POE ISO VG 68, sử dụng refrigerant tương thích và đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
cập nhật kỹ thuật ngày: 29/9/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.