OKS 480 – Mỡ tổng hợp chịu tải cao, chống nước cho ngành thực phẩm
OKS 480 là mỡ tổng hợp hoàn toàn, sử dụng chất làm đặc calcium sulphonate complex, được thiết kế cho các ứng dụng chịu tải và áp lực cao trong thiết bị chế biến thực phẩm. Sản phẩm có đăng ký NSF H1 và phù hợp để xem xét cho những điểm bôi trơn thường xuyên tiếp xúc với nước.
Để lựa chọn đúng, cần kiểm tra tải, tốc độ, nhiệt độ và điều kiện vệ sinh thực tế. Yêu cầu về chất bôi trơn trong nhà máy thực phẩm cần được đánh giá cùng yêu cầu cơ khí của thiết bị.
1. OKS 480 là sản phẩm gì?
Thuộc nhóm dầu mỡ OKS, sản phẩm sử dụng dầu gốc tổng hợp polyalphaolefin, thường gọi là PAO, kết hợp chất làm đặc calcium sulphonate complex.
Mỡ có màu be, cấp độ đặc NLGI 2. Công thức hướng đến khả năng chống nước, chống ăn mòn và bảo vệ chống mài mòn trong điều kiện tải lớn.
Đây là mỡ dùng với dụng cụ cấp mỡ phù hợp. Phiên bản dạng bình xịt của dòng sản phẩm là OKS 481.
2. Bảng thông số kỹ thuật OKS 480
| Đặc tính | Giá trị theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Dầu gốc | Polyalphaolefin – PAO |
| Chất làm đặc | Calcium sulphonate complex |
| Màu sắc | Be |
| Cấp độ đặc | NLGI 2 |
| Ký hiệu tương ứng DIN 51502 | KPHC2P-30 |
| Dải nhiệt độ làm việc | −30°C đến +160°C |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 100 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 14,7 mm²/s |
| Điểm nhỏ giọt | >300°C |
| Độ xuyên kim sau làm việc | 265–295 × 0,1 mm |
| Hệ số tốc độ dm × n | 400.000 mm/min |
| Tải hàn thử nghiệm bốn bi | 4.000 N |
| Đăng ký cho ngành thực phẩm | NSF H1, số 148971 |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 400 ml; hộp 1 kg; thùng 5 kg, 25 kg |
3. Đặc tính nổi bật của OKS 480
Chống nước và chống ăn mòn
Chất làm đặc calcium sulphonate complex góp phần tạo khả năng chống nước và bảo vệ chống ăn mòn. Đây là đặc điểm đáng chú ý với các cơ cấu làm việc trong môi trường ẩm hoặc thường xuyên được vệ sinh.
Chịu tải và ổn định khi chịu lực cắt
Hãng công bố khả năng bảo vệ chống mài mòn và độ ổn định cơ học cao, hỗ trợ hạn chế mỡ bị loãng dưới tải cơ học lớn, chẳng hạn khi có rung động.
Phù hợp với điều kiện vệ sinh thiết bị
Sản phẩm có khả năng kháng các chất vệ sinh, khử trùng dạng nước có tính kiềm hoặc axit. Tuy nhiên, cần kiểm tra riêng nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc của hóa chất thực tế.
4. Ứng dụng của OKS 480
Trong nhóm mỡ bôi trơn công nghiệp, sản phẩm có thể được xem xét cho:
- Ổ lăn và ổ trượt trong thiết bị chế biến thực phẩm.
- Điểm bôi trơn làm việc ở nhiệt độ cao trong phạm vi phù hợp.
- Ổ trục có khả năng tiếp xúc với chất vệ sinh hoặc khử trùng.
- Đòn bẩy, khớp và bản lề chịu tác động mạnh của nước.
- Cơ cấu chịu tải trong môi trường ẩm, cần kiểm soát nguy cơ ăn mòn.
Không nên suy rộng khả năng kháng hóa chất sang mọi dung môi hoặc mọi quy trình rửa.
Cần chọn mỡ NSF H1 cho thiết bị thường xuyên rửa vệ sinh? Gửi thông tin về tải, tốc độ, nhiệt độ và hóa chất đang dùng. Liên hệ Khánh Gia – Hotline: 0977 177 365.
5. Hiểu đúng chứng nhận và thông số
NSF H1 dành cho chất bôi trơn tại vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Đây không phải sự cho phép dùng mỡ như thành phần thực phẩm hoặc để tiếp xúc trực tiếp có chủ đích.
Điểm nhỏ giọt trên 300°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục. Dải làm việc công bố là −30°C đến +160°C.
Tải hàn 4.000 N là kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn, không phải tải cho phép của máy.
Với yêu cầu khác về tốc độ, vật liệu hoặc phương thức cấp mỡ, cần đối chiếu thêm nhóm dầu mỡ đặc chủng.
6. Hướng dẫn sử dụng OKS 480
Làm sạch điểm bôi trơn, loại bỏ cặn bẩn và lớp bảo vệ chống ăn mòn trước khi nạp lần đầu. Bảo đảm mỡ đến được các bề mặt chức năng.
Ưu tiên lượng nạp do nhà sản xuất ổ trục hoặc máy quy định. Không mặc định bơm đầy mọi ổ, vì dư mỡ có thể tăng lực cản và nhiệt độ vận hành.
Sau khi bảo trì, kiểm tra tình trạng hoạt động theo quy trình của thiết bị. Với khu vực thực phẩm, cần kiểm soát lượng cấp để hạn chế mỡ dư đi vào vùng sản xuất.
7. Chuyển đổi, bổ sung và bảo quản
Khi chuyển từ mỡ khác sang sản phẩm này, cần xác minh tính tương thích. Cùng cấp NLGI hoặc cùng đăng ký NSF H1 chưa đủ để kết luận có thể trộn.
Chu kỳ bổ sung phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ và mức tác động của nước, hóa chất. Những điểm thường xuyên rửa vệ sinh cần được kiểm tra để xác định lịch cấp mỡ phù hợp.
Giữ bao bì kín và sử dụng dụng cụ sạch. Nên nhận diện riêng dụng cụ cấp mỡ thực phẩm để hạn chế nhiễm chéo trong bảo trì.
8. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Tham khảo tài liệu kỹ thuật OKS 480 của hãng, phiên bản ngày 05/10/2026, để đối chiếu thông số, ứng dụng và đăng ký NSF H1 trước khi lựa chọn.
9. Câu hỏi thường gặp
OKS 480 có đăng ký NSF H1 không?
Có. Tài liệu hãng ghi NSF H1 với số đăng ký 148971.
Có phải mỡ lithium không?
Không. Chất làm đặc được công bố là calcium sulphonate complex.
Quy cách 400 ml có phải bình xịt không?
Không. Đây là ống mỡ cartridge. Phiên bản dạng xịt là OKS 481.
Có dùng được với mọi chất tẩy rửa không?
Không nên mặc định. Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc thực tế.
10. Mua OKS 480 tại Khánh Gia
Khi yêu cầu báo giá, hãy cung cấp quy cách, số lượng và thông tin thiết bị. Với ứng dụng thực phẩm, nên nêu rõ yêu cầu NSF H1 và điều kiện vệ sinh để đối chiếu trước khi sử dụng.
Nhận báo giá OKS 480 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
Hotline: 0977 177 365
Email: hienbom17@gmail.com
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.