Shell Omala S2 GC 680 – Dầu Bánh Răng Công Nghiệp EP ISO VG 680
Shell Omala S2 GC 680 là dầu bánh răng công nghiệp chịu cực áp EP cấp độ nhớt ISO VG 680, được phát triển để bôi trơn các hệ thống bánh răng kín chịu tải nặng trong nhiều ngành sản xuất công nghiệp.
Với độ nhớt động học khoảng 680 mm²/s tại 40°C, Shell Omala S2 GC 680 thuộc nhóm dầu bánh răng có độ nhớt cao, thường được lựa chọn cho các hộp giảm tốc tốc độ thấp, tải lớn và những hệ thống mà nhà sản xuất thiết bị quy định dầu ISO VG 680.
Sản phẩm sử dụng hệ phụ gia cực áp nhằm tăng khả năng chịu tải và bảo vệ bề mặt bánh răng, đồng thời có khả năng chống oxy hóa, chống gỉ, chống ăn mòn và tách nước. Đây là những đặc tính quan trọng đối với hộp giảm tốc công nghiệp hoạt động liên tục trong môi trường sản xuất.
Shell Omala S2 GC 680 cần được phân biệt với các dòng cao cấp hơn như Shell Omala S4 GXV sử dụng công nghệ dầu tổng hợp. S2 GC là giải pháp dầu bánh răng công nghiệp thông dụng cho những ứng dụng phù hợp với công nghệ dầu conventional và yêu cầu ISO VG 680.
Shell Omala S2 GC 680 là dầu gì?
Shell Omala S2 GC 680 là:
Dầu bánh răng công nghiệp EP cấp ISO VG 680 dành cho hệ thống bánh răng kín tải nặng.
Sản phẩm hướng tới các ứng dụng:
- Hộp giảm tốc công nghiệp.
- Hộp số bánh răng kín.
- Bánh răng thẳng.
- Bánh răng nghiêng.
- Một số hệ thống bánh răng côn phù hợp.
- Hộp giảm tốc tải nặng.
- Hộp số tốc độ thấp.
- Hệ thống truyền động công nghiệp.
- Hệ thống bôi trơn vung té.
- Hệ thống tuần hoàn phù hợp.
- Ổ lăn và các bộ phận được bôi trơn chung khi viscosity phù hợp.
Điểm cần lưu ý là đây là industrial gear oil, không phải dầu cầu ô tô.
Không nên sử dụng Shell Omala S2 GC 680 cho automotive hypoid axle chỉ vì sản phẩm có phụ gia EP.
ISO VG 680 có ý nghĩa gì?
Shell Omala S2 GC 680 thuộc:
ISO VG 680.
ISO VG là hệ thống phân cấp độ nhớt của dầu công nghiệp.
Với ISO VG 680, độ nhớt động học danh nghĩa tại 40°C vào khoảng:
680 mm²/s (cSt).
So với các cấp phổ biến:
- ISO VG 150: khoảng 150 cSt.
- ISO VG 220: khoảng 220 cSt.
- ISO VG 320: khoảng 320 cSt.
- ISO VG 460: khoảng 460 cSt.
- ISO VG 680: khoảng 680 cSt.
- ISO VG 1000: khoảng 1.000 cSt.
Như vậy, VG 680 là dầu tương đối đặc.
Cấp độ nhớt này thường xuất hiện ở những hộp giảm tốc:
- Tốc độ thấp.
- Tải lớn.
- Kích thước bánh răng lớn.
- Yêu cầu màng dầu dày.
- Làm việc ở điều kiện phù hợp với viscosity cao.
Tuy nhiên, không nên tự chuyển từ VG 220, 320 hoặc 460 lên VG 680 chỉ vì muốn dầu “đặc hơn”.
Vì sao hộp giảm tốc tải nặng cần dầu EP?
EP là viết tắt của:
Extreme Pressure – cực áp.
Trong quá trình ăn khớp, tải được truyền qua diện tích tiếp xúc nhỏ giữa các bề mặt răng.
Tại những vị trí này, áp suất tiếp xúc có thể rất cao.
Nếu màng dầu không đủ khả năng bảo vệ, bề mặt có thể xuất hiện:
- Scuffing.
- Scoring.
- Adhesive wear.
- Pitting.
- Mài mòn.
- Hư hỏng mặt răng.
Hệ phụ gia EP của Shell Omala S2 GC 680 giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt khi bánh răng hoạt động dưới tải cao.
Đặc điểm nổi bật của Shell Omala S2 GC 680
Khả năng chịu tải cao
Shell Omala S2 GC được phát triển cho các hệ thống bánh răng công nghiệp tải nặng.
Hệ phụ gia EP hỗ trợ hình thành cơ chế bảo vệ tại bề mặt tiếp xúc khi tải tăng cao, giúp giảm nguy cơ scuffing và wear.
Đây là một trong những lý do sản phẩm phù hợp với hộp giảm tốc công nghiệp hoạt động liên tục.
Khả năng chống mài mòn
Ngoài khả năng EP, dầu cần bảo vệ:
- Bánh răng.
- Bearing.
- Shaft.
- Các chi tiết bôi trơn liên quan.
Giảm wear giúp duy trì hình dạng bề mặt răng và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Khả năng chống oxy hóa
Dầu bánh răng phải chịu nhiệt trong thời gian dài.
Oxy hóa có thể làm dầu:
- Sẫm màu.
- Tăng độ nhớt.
- Tăng acid.
- Tạo sludge.
- Tạo varnish.
- Giảm tuổi thọ.
Shell Omala S2 GC được thiết kế để chống lại quá trình suy giảm do nhiệt và phản ứng hóa học trong thời gian sử dụng phù hợp.
Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn
Nước và độ ẩm có thể xâm nhập vào hộp số thông qua:
- Breather.
- Condensation.
- Seal.
- Quá trình vệ sinh.
- Môi trường nhà máy.
Dầu được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ bề mặt thép và kim loại trước gỉ và ăn mòn.
Khả năng tách nước
Khả năng demulsibility giúp nước tách khỏi dầu để có thể được loại bỏ khỏi hệ thống.
Đây là đặc tính quan trọng vì nước có thể:
- Làm giảm độ bền màng dầu.
- Tăng ăn mòn.
- Tăng mỏi bề mặt.
- Làm giảm tuổi thọ bearing.
- Ảnh hưởng hệ phụ gia.
Nước trong gearbox nên được kiểm soát càng sớm càng tốt.
Thông số kỹ thuật Shell Omala S2 GC 680
Theo dữ liệu kỹ thuật công bố cho dòng Shell Omala S2 GC:
| Chỉ tiêu | Shell Omala S2 GC 680 |
|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 680 |
| Độ nhớt động học @40°C | 680 mm²/s |
| Độ nhớt động học @100°C | 38,0 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 92 |
| Khối lượng riêng @15°C | 0,912 g/cm³ |
| Điểm chớp cháy | 272°C |
| Điểm rót chảy | -9°C |
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng công nghiệp EP |
| Ứng dụng | Hộp bánh răng công nghiệp kín |
Các specification được công bố cho dòng Shell Omala S2 GC gồm:
- GB 5903-2011 L-CKD
- ANSI/AGMA 9005-F16
- ISO 12925-1 Type CKD
- AIST / US Steel 224
Các giá trị vật lý trong bảng là typical characteristics – đặc tính điển hình, không phải giới hạn kỹ thuật tuyệt đối của mọi lô sản xuất.
Khi sử dụng cho hồ sơ đấu thầu, phê duyệt OEM hoặc yêu cầu QC nghiêm ngặt, cần đối chiếu PDS/COA của sản phẩm thực tế.
Tham khảo danh mục Shell Omala chính thức:
https://www.shell.com/business-customers/lubricants-for-business/products/shell-omala-gear-oils.html
Shell hiện đã phát triển danh mục Omala với các thế hệ như S2 GX Plus và S4 GXV Plus. Vì vậy, khi đối chiếu một sản phẩm S2 GC tại từng thị trường, cần sử dụng đúng PDS đi kèm sản phẩm thay vì tự áp specification của thế hệ Omala khác.
Giải thích độ nhớt 680 cSt
KV40 khoảng 680 cSt cho thấy đây là một dầu bánh răng có độ nhớt cao.
Độ nhớt cao giúp tạo màng dầu dày hơn trong những ứng dụng:
- Tốc độ thấp.
- Tải cao.
- Mô-men lớn.
- Khe hở thiết kế phù hợp.
Nhưng dầu quá đặc so với thiết kế có thể làm:
- Tăng churning losses.
- Tăng nhiệt độ.
- Tăng lực cản.
- Giảm hiệu suất.
- Khó bơm.
- Khó lưu thông khi lạnh.
- Tăng thời gian dầu tiếp cận điểm bôi trơn lúc khởi động.
Do đó, VG 680 chỉ nên sử dụng khi được OEM chỉ định hoặc khi việc lựa chọn độ nhớt đã được tính toán kỹ thuật.
Chỉ số độ nhớt VI 92
Viscosity Index – VI thể hiện mức độ thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ.
Giá trị điển hình của S2 GC 680 là khoảng:
92.
Đây là đặc tính phù hợp với công nghệ dầu bánh răng conventional của dòng sản phẩm.
Nếu ứng dụng có dải nhiệt độ rất rộng hoặc yêu cầu VI cao hơn đáng kể, có thể cần xem xét dầu tổng hợp phù hợp thay vì chỉ tăng độ nhớt.
Điểm rót chảy -9°C có ý nghĩa gì?
Pour point điển hình của Shell Omala S2 GC 680 là:
-9°C.
Đây là thông số thử nghiệm về đặc tính chảy của dầu ở nhiệt độ thấp.
Không được hiểu rằng hộp số chắc chắn có thể khởi động bình thường ở -9°C.
VG 680 vốn là dầu có độ nhớt cao. Trong điều kiện lạnh, độ nhớt sẽ tăng mạnh.
Khả năng khởi động thực tế còn phụ thuộc:
- Gearbox design.
- Motor power.
- Pump.
- Bearing.
- Splash lubrication.
- Heater.
- Nhiệt độ môi trường.
- OEM.
Flash point 272°C có phải nhiệt độ làm việc tối đa?
Không.
Flash point khoảng 272°C là một đặc tính vật lý của dầu trong phép thử tiêu chuẩn.
Nó không phải nhiệt độ vận hành cho phép của gearbox.
Nhiệt độ dầu làm việc phải được kiểm soát theo:
- OEM.
- Seal material.
- Bearing.
- Gear design.
- Tuổi thọ dầu.
Nếu dầu trong hộp số thường xuyên quá nóng, cần tìm nguyên nhân thay vì dựa vào flash point.
Liên hệ mua Shell Omala S2 GC 680
Quý nhà máy, doanh nghiệp sản xuất và đơn vị bảo trì cần báo giá Shell Omala S2 GC 680, PDS/TDS/SDS hoặc hỗ trợ lựa chọn dầu bánh răng ISO VG 680 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khi liên hệ nên cung cấp hãng hộp giảm tốc, model, công suất, tốc độ đầu vào/đầu ra, cấp ISO VG OEM yêu cầu, nhiệt độ vận hành và dầu hiện đang sử dụng để việc đối chiếu chính xác hơn.
Shell Omala S2 GC 680 dùng cho thiết bị nào?
Sản phẩm hướng tới các hệ thống bánh răng công nghiệp kín.
Ứng dụng có thể gặp trong:
- Hộp giảm tốc công nghiệp.
- Băng tải.
- Máy nghiền.
- Máy trộn.
- Máy cán.
- Máy ép.
- Máy khuấy tốc độ thấp.
- Thiết bị ngành xi măng.
- Thiết bị khai khoáng.
- Nhà máy thép.
- Nhà máy giấy.
- Dây chuyền vật liệu xây dựng.
- Hệ thống truyền động tải nặng.
Điều kiện quan trọng là thiết bị phải yêu cầu dầu bánh răng công nghiệp ISO VG 680 với performance tương ứng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục dầu bánh răng công nghiệp để đối chiếu các cấp độ nhớt và công nghệ dầu khác.
Có dùng cho hộp giảm tốc bánh răng thẳng không?
Có thể.
Enclosed spur gears là một trong những nhóm ứng dụng điển hình của dầu bánh răng công nghiệp EP.
Nếu gearbox yêu cầu ISO VG 680 và specification tương ứng, S2 GC 680 có thể là lựa chọn phù hợp.
Có dùng cho bánh răng nghiêng không?
Có thể khi viscosity và specification phù hợp.
Helical gear có chuyển động trượt kết hợp lăn tại bề mặt răng, vì vậy cần:
- Màng dầu phù hợp.
- Khả năng EP.
- Chống mài mòn.
- Chống oxy hóa.
S2 GC được phát triển cho những ứng dụng bánh răng công nghiệp kín như vậy.
Có dùng cho worm gearbox không?
Không nên mặc định.
Đối với highly loaded worm drives, Shell có dòng Omala “W” được thiết kế chuyên biệt hơn.
Một ví dụ trong danh mục Shell hiện tại là Shell Omala S4 WE, sử dụng công nghệ synthetic PAG cho worm drives.
Lý do cần cẩn trọng là worm gear có:
- Sliding lớn.
- Hiệu suất ma sát khác.
- Có thể sử dụng bronze wheel.
- Yêu cầu lubricant khác bánh răng thép – thép.
Vì vậy, không chọn S2 GC 680 cho worm gearbox chỉ vì OEM yêu cầu một loại dầu rất đặc.
Có dùng cho bánh răng hở không?
Không nên.
Shell Omala S2 GC 680 hướng tới:
enclosed industrial gear systems.
Open gear trong:
- Lò quay xi măng.
- Máy nghiền.
- Kiln.
- Ball mill.
- Mining equipment.
thường yêu cầu chất bôi trơn open gear chuyên dụng có đặc tính bám dính và phương pháp cấp khác.
Không nên sử dụng dầu hộp số kín để thay open gear lubricant nếu OEM không cho phép.
Có dùng cho cầu xe ô tô không?
Không.
Shell Omala S2 GC 680 là dầu bánh răng công nghiệp.
Cầu xe có bánh răng hypoid thường sử dụng dầu automotive gear oil với specification như API GL-5 và SAE J306.
Shell có dòng Spirax dành cho axle và transmission.
Vì vậy:
ISO VG 680 ≠ SAE 75W-90, 80W-90 hoặc 85W-140.
Đây là hai hệ thống phân loại khác nhau.
Shell Omala S2 GC 680 có phải dầu tổng hợp không?
Không nên quảng bá S2 GC 680 là dầu tổng hợp.
Dòng sản phẩm này thuộc nhóm dầu bánh răng công nghiệp conventional.
Nếu ứng dụng yêu cầu synthetic gear oil ISO VG 680 với tuổi thọ dầu dài và dải nhiệt độ rộng hơn, có thể xem xét dòng Shell Omala S4 phù hợp.
Ví dụ, khách hàng có thể tham khảo Shell Omala S4 GXV 220 – dầu bánh răng tổng hợp để hiểu sự khác biệt về công nghệ giữa dòng S2 và S4. Cấp độ nhớt vẫn phải lựa chọn đúng theo OEM; GXV 220 không phải sản phẩm thay trực tiếp cho S2 GC 680.
So sánh Shell Omala S2 GC 680 với Shell Omala S4 GXV
Hai dòng có định hướng khác nhau.
| Tiêu chí | Omala S2 GC 680 | Omala S4 GXV |
|---|---|---|
| Phân khúc | Mainstream/conventional | Advanced |
| Công nghệ | Conventional | Synthetic |
| Cấp đang xét | ISO VG 680 | Nhiều ISO VG |
| EP | Có | Advanced EP |
| Hộp số kín | Có | Có |
| Tải nặng | Có | Có |
| Tuổi thọ dầu | Tiêu chuẩn phù hợp | Kéo dài hơn trong điều kiện phù hợp |
| Dải nhiệt độ | Tiêu chuẩn | Rộng hơn |
| Chi phí dầu ban đầu | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng | Standard/heavy-duty | Severe/extended service |
Không nên kết luận S4 luôn “tốt hơn” cho mọi gearbox.
Nếu một thiết bị hoạt động ổn định với dầu conventional và chu kỳ thay dầu hợp lý, S2 có thể đáp ứng tốt yêu cầu với chi phí phù hợp.
So sánh VG 680 với VG 460
VG 680 đặc hơn đáng kể so với VG 460.
Ở 40°C:
- VG 460: khoảng 460 cSt.
- VG 680: khoảng 680 cSt.
VG 680 tạo màng dầu dày hơn nhưng cũng tạo lực cản lớn hơn.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
- Tốc độ.
- Tải.
- Nhiệt độ.
- Gear geometry.
- Lubrication method.
Không nên thay VG 460 bằng VG 680 chỉ vì hộp số cũ hoặc có tiếng ồn.
Nếu gearbox phát tiếng ồn bất thường, cần kiểm tra:
- Backlash.
- Bearing.
- Alignment.
- Tooth contact.
- Wear.
- Oil level.
Dầu đặc hơn không phải biện pháp sửa chữa cơ khí.
Có thể dùng S2 GC 680 cho ổ trục không?
Dữ liệu sản phẩm cho biết dòng S2 GC có thể phù hợp với bearings và các bộ phận khác trong hệ thống tuần hoàn hoặc splash lubrication khi điều kiện và độ nhớt phù hợp.
Nhưng VG 680 rất đặc.
Đối với bearing tốc độ cao, dầu quá đặc có thể:
- Tăng ma sát.
- Tăng nhiệt.
- Tăng churning.
- Giảm hiệu suất.
Vì vậy cần kiểm tra viscosity requirement của bearing/system.
Khả năng tách nước có quan trọng không?
Rất quan trọng đối với gearbox công nghiệp.
Nước có thể xâm nhập từ:
- Môi trường ẩm.
- Hơi nước.
- Rửa thiết bị.
- Condensation.
- Seal hỏng.
Nước làm tăng nguy cơ:
- Rust.
- Corrosion.
- Bearing fatigue.
- Micropitting.
- Additive degradation.
Khả năng tách nước giúp nước lắng và được loại bỏ khỏi hệ thống dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, nếu gearbox liên tục bị nước xâm nhập thì cần xử lý nguyên nhân cơ khí, không chỉ phụ thuộc vào dầu.
Shell Omala S2 GC 680 có chống micropitting không?
Không nên quảng bá khả năng micropitting của S2 GC 680 ở cùng mức với các thế hệ Omala mới nếu không có PDS chính xác chứng minh.
Danh mục Shell hiện tại nhấn mạnh high resistance to micropitting cho Omala S2 GX (Plus) và các dòng cao cấp hơn.
Do đó, nếu gearbox có yêu cầu micropitting specification cụ thể như FVA/Flender hoặc DIN 51517-4 CLPX, cần kiểm tra đúng approval thay vì chỉ sử dụng S2 GC vì cùng VG 680.
Shell Omala S2 GC và S2 GX có giống nhau không?
Không nên coi là cùng một mã.
Shell Omala S2 GC là tên sản phẩm xuất hiện ở một số thị trường, trong khi danh mục Shell toàn cầu hiện tại tập trung nhiều hơn vào:
Shell Omala S2 GX / S2 GX Plus.
Các thế hệ mới có thể có:
- Specification cập nhật.
- Micropitting performance khác.
- OEM approvals khác.
- Công thức khác.
- Danh sách viscosity grade khác.
Do đó, khi khách hàng yêu cầu Shell Omala S2 GC 680, nên giao đúng sản phẩm và PDS tương ứng thay vì tự động đổi sang S2 GX 680.
Có thể thay S2 GC 680 bằng S2 GX 680 không?
Không nên tự động thay.
Việc chuyển đổi cần xác nhận:
- ISO VG 680.
- ISO/DIN/AGMA specification.
- OEM approval.
- Base oil technology.
- Seal compatibility.
- Application.
- Điều kiện vận hành.
Nếu S2 GC là sản phẩm cũ hoặc mã theo thị trường và S2 GX là sản phẩm kế nhiệm, vẫn nên có xác nhận kỹ thuật của Shell hoặc OEM trước khi thay trong thiết bị quan trọng.
Có thể trộn Shell Omala S2 GC 680 với dầu khác không?
Không nên chủ động pha trộn nếu không cần thiết.
Ngay cả hai dầu cùng ISO VG 680 vẫn có thể khác:
- Dầu gốc.
- Phụ gia EP.
- Demulsibility.
- Air release.
- Corrosion protection.
- Seal compatibility.
Pha trộn có thể làm giảm hiệu năng của sản phẩm mới.
Khi chuyển dầu nên:
- Xác định dầu cũ.
- Kiểm tra compatibility.
- Xả dầu khi còn ấm.
- Vệ sinh cặn nếu cần.
- Làm sạch magnet/filter.
- Nạp đúng lượng.
- Chạy kiểm tra.
- Theo dõi nhiệt độ và rò rỉ.
Khi nào nên chọn Shell Omala S2 GC 680?
Sản phẩm đáng cân nhắc khi thiết bị yêu cầu:
- Industrial gear oil.
- ISO VG 680.
- EP performance.
- Enclosed gear.
- Heavy load.
- Tốc độ thấp.
- Splash lubrication.
- Circulation lubrication phù hợp.
- Dầu conventional.
Nếu thiết bị yêu cầu synthetic PAO, PAG, micropitting approval cao hoặc OEM approval đặc biệt, cần lựa chọn dòng khác phù hợp hơn.
Cách chọn dầu bánh răng ISO VG 680 chính xác
Trước khi mua nên kiểm tra:
1. Độ nhớt
Manual có ghi ISO VG 680 không?
2. Loại bánh răng
Spur, helical, bevel, planetary hay worm?
3. Tốc độ
VG 680 thường phù hợp hơn với tốc độ tương đối thấp.
4. Tải
Tải càng cao càng cần xem xét khả năng EP và film thickness.
5. Nhiệt độ
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp tới độ nhớt thực tế của dầu.
6. Phương pháp bôi trơn
Splash hay circulation?
7. Specification
ISO CKD, AGMA EP hay yêu cầu OEM riêng?
8. Dầu hiện tại
Xác định đúng sản phẩm đang dùng trước khi chuyển đổi.
Khách hàng cần tham khảo thêm các dòng Shell khác có thể xem Đại lý dầu mỡ Shell chính hãng Khánh Gia để đối chiếu theo từng ứng dụng.
Chu kỳ thay Shell Omala S2 GC 680
Không nên đưa ra một số giờ cố định cho mọi gearbox.
Chu kỳ dầu phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ sump.
- Tải.
- Operating hours.
- Contamination.
- Nước.
- Bụi.
- Tình trạng gearbox.
- Oil volume.
- OEM.
Đối với gearbox quan trọng, nên phân tích:
- Viscosity.
- TAN.
- Water.
- Particle count.
- Wear metals.
- Oxidation.
Oil analysis giúp quyết định thời điểm thay dầu dựa trên tình trạng thực tế thay vì chỉ dựa vào số giờ.
Bảo quản Shell Omala S2 GC 680
Sản phẩm nên được bảo quản:
- Bao bì kín.
- Nơi khô ráo.
- Tránh nước.
- Tránh bụi.
- Tránh nhiệt quá mức.
- Tránh nhiễm dầu khác.
Do VG 680 có độ nhớt cao, việc bơm dầu ở nhiệt độ thấp có thể khó hơn các grade thấp.
Nếu cần gia nhiệt để chuyển dầu, phải dùng phương pháp kiểm soát phù hợp và tránh gia nhiệt cục bộ quá mức.
Câu hỏi thường gặp về Shell Omala S2 GC 680
Shell Omala S2 GC 680 là dầu gì?
Đây là dầu bánh răng công nghiệp EP cấp ISO VG 680 dành cho các hệ thống bánh răng kín tải nặng phù hợp.
Độ nhớt của Shell Omala S2 GC 680 bao nhiêu?
KV40 điển hình khoảng 680 mm²/s, thuộc ISO VG 680.
KV100 của sản phẩm bao nhiêu?
Giá trị điển hình khoảng 38,0 mm²/s.
Chỉ số độ nhớt bao nhiêu?
VI điển hình khoảng 92.
Điểm chớp cháy bao nhiêu?
Giá trị điển hình được công bố khoảng 272°C. Đây không phải nhiệt độ vận hành tối đa của gearbox.
Điểm rót chảy bao nhiêu?
Khoảng -9°C theo dữ liệu kỹ thuật của dòng S2 GC. Đây không phải nhiệt độ khởi động tối thiểu được bảo đảm của thiết bị.
Shell Omala S2 GC 680 có phải dầu tổng hợp không?
Không nên mô tả là dầu tổng hợp. Đây là dòng dầu bánh răng industrial conventional.
Có dùng cho hộp giảm tốc tải nặng không?
Có thể khi gearbox yêu cầu ISO VG 680 và specification tương ứng.
Có dùng cho worm gear không?
Không nên mặc định. Shell có dòng Omala “W” chuyên biệt hơn cho nhiều ứng dụng worm drive.
Có dùng cho bánh răng hở không?
Không nên. S2 GC hướng tới enclosed industrial gears.
Có dùng cho cầu ô tô không?
Không. Cầu xe cần automotive gear oil phù hợp như dòng Shell Spirax và specification của OEM.
Có thể thay VG 460 bằng VG 680 không?
Không nên tự thay. Độ nhớt phải theo OEM hoặc tính toán bôi trơn.
Có thể trộn với dầu bánh răng khác không?
Không nên chủ động trộn nếu chưa kiểm tra compatibility.
S2 GC và S2 GX có giống nhau không?
Không nên coi là cùng mã. Công thức, specification và approvals có thể khác nhau theo thị trường và thế hệ sản phẩm.
Liên hệ mua Shell Omala S2 GC 680 chính hãng
Quý nhà máy, doanh nghiệp sản xuất và đơn vị bảo trì có nhu cầu mua Shell Omala S2 GC 680, cần báo giá, PDS/TDS/SDS hoặc hỗ trợ lựa chọn dầu bánh răng ISO VG 680 vui lòng liên hệ:
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Khánh Gia hỗ trợ đối chiếu hãng hộp giảm tốc, model, ISO VG, loại bánh răng, tải, tốc độ, nhiệt độ, phương pháp bôi trơn và dầu đang sử dụng trước khi đặt hàng.
Khách hàng cần nghiên cứu giải pháp dầu tổng hợp có thể tham khảo thêm Shell Omala S4 GXV 220, đồng thời tra cứu các nhóm sản phẩm khác tại danh mục dầu bánh răng công nghiệp.
Để được kiểm tra nhanh, vui lòng gửi qua Zalo 0977 177 365: ảnh nameplate hộp giảm tốc, hãng/model, lubrication chart, cấp ISO VG, dầu đang sử dụng, nhiệt độ vận hành và số lượng cần mua.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 01/10/2026






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.