SKF LGHP 2/180: Mỡ vòng bi cho động cơ điện và ứng dụng nhiệt độ cao
SKF LGHP 2/180 là mã quy cách phuy 180 kg của dòng mỡ SKF LGHP 2 được ghi trong catalogue SKF trước đây. Dòng mỡ này sử dụng dầu khoáng và chất làm đặc polyurea dạng di-urea, dành cho động cơ điện và các ứng dụng vòng bi phù hợp.
Lưu ý quy cách: Tài liệu sản phẩm SKF tháng 05/2025 liệt kê phuy 170 kg, mã LGHP 2/170, thay cho mục phuy 180 kg trong catalogue cũ. Khi mua theo tên SKF LGHP 2/180, cần xác nhận mã và khối lượng thực tế trên báo giá, nhãn hàng; chưa nên kết luận mã cũ đã ngừng cung ứng ở mọi thị trường.
Bài viết giúp bộ phận bảo trì và mua hàng hiểu đặc tính dòng mỡ, lựa chọn ứng dụng và quản lý quy cách phuy lớn.
SKF LGHP 2/180 là mỡ gì?
Đây là cách gọi dòng mỡ LGHP 2 theo quy cách đóng gói 180 kg trong catalogue cũ. Phần “/180” nhận diện bao bì, không phải cấp độ nhớt hoặc công thức riêng.
Khi lựa chọn SKF LGHP 2/180, cần đánh giá tính phù hợp của mỡ LGHP 2 trước, sau đó xác nhận quy cách cung ứng. Hai công việc này giúp tránh nhầm giữa yêu cầu kỹ thuật và thông tin mua hàng.
Dầu khoáng và chất làm đặc di-urea
Tài liệu SKF mô tả LGHP 2 dùng dầu khoáng cùng chất làm đặc polyurea dạng di-urea. Không nên quảng bá sản phẩm là mỡ dầu gốc tổng hợp chỉ vì sử dụng chất làm đặc polyurea.
Thông tin dầu gốc, độ nhớt và độ đặc phải được xem xét cùng điều kiện vòng bi. Tên công nghệ không thay thế việc đối chiếu hướng dẫn thiết bị.
Không chọn mỡ chỉ theo màu
Màu xanh hỗ trợ nhận diện sản phẩm nhưng không chứng minh tính tương thích. Những mỡ có màu giống nhau vẫn có thể khác công thức.
Khi chuyển sang SKF LGHP 2/180, cần xác định tên mỡ hiện tại. Không dùng màu sắc làm căn cứ duy nhất để quyết định nạp bổ sung.
Bảng thông số kỹ thuật dòng mỡ LGHP 2
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Cấp độ đặc NLGI | 2–3 |
| Mã DIN 51825 | K2N-40 |
| Chất làm đặc | Di-urea |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Màu sắc | Xanh |
| Dải nhiệt độ vận hành công bố | −40 đến +150°C |
| Điểm nhỏ giọt | >240°C |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 96 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 10,5 mm²/s |
| Độ xuyên kim sau 60 lần giã | 245–275 × 0,1 mm |
| Emcor tiêu chuẩn ISO 11007 | 0–0 |
| Chịu nước, 3 giờ tại 90°C | Tối đa cấp 1 |
| Tách dầu, 7 ngày tại 40°C | Tối đa 3% |
| Thời hạn lưu kho công bố | 5 năm |
Thông số tham khảo tài liệu SKF PUB MP/P8 12051/5 EN, tháng 05/2025. Đây là dữ liệu dòng mỡ LGHP 2; khi nghiệm thu SKF LGHP 2/180, cần đối chiếu tài liệu phù hợp hàng thực tế.
Đặc tính nổi bật của SKF LGHP 2/180
Định hướng cho vòng bi động cơ điện
SKF giới thiệu LGHP 2 cho động cơ điện và các ứng dụng tương tự. Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên mã vòng bi, tốc độ và nhiệt độ.
Một nhà máy có nhiều động cơ có thể cần nhiều loại mỡ. Không áp dụng cùng sản phẩm cho mọi động cơ chỉ để đơn giản hóa tồn kho.
Ổn định nhiệt và cơ học
SKF công bố độ ổn định nhiệt, cơ học và đặc tính tuổi thọ ở nhiệt độ cao là những ưu điểm của dòng mỡ. Đây là cơ sở để xem xét trong phạm vi ứng dụng phù hợp.
Với SKF LGHP 2/180, hiệu quả cần được kiểm chứng qua nhiệt độ, rung và lịch bảo dưỡng. Không quy mô tả “tuổi thọ dài” thành một chu kỳ dùng chung.
Đặc tính tiếng ồn thấp
Đặc tính tiếng ồn thấp được SKF nêu trong tài liệu. Tuy nhiên, tiếng ồn của cụm máy còn phụ thuộc vòng bi, căn chỉnh và tải.
Nếu thiết bị xuất hiện tiếng ồn bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân cơ khí. Thay mỡ không tự khắc phục vòng bi đã hỏng.
Ứng dụng SKF LGHP 2/180
Động cơ điện công nghiệp
Khi đánh giá mỡ cho động cơ, cần xác định loại vòng bi, tốc độ và hướng dẫn tái bôi trơn. Kiểm tra lượng nạp là bước quan trọng.
SKF LGHP 2/180 có thể phục vụ kế hoạch vật tư cho nhiều động cơ khi từng điểm đã được xác nhận phù hợp. Quy cách phuy lớn không phải lý do để mở rộng ứng dụng.
Quạt công nghiệp
SKF liệt kê quạt công nghiệp, gồm quạt tốc độ cao, trong nhóm ứng dụng LGHP 2. Trước khi chọn, cần đối chiếu cấu hình ổ cụ thể.
Tốc độ quạt và nhiệt độ ổ ảnh hưởng yêu cầu bôi trơn. Không chỉ dựa vào nhiệt độ khí đi qua quạt để lựa chọn.
Máy bơm nước
Đối với máy bơm, phải phân biệt vòng bi bôi trơn bằng mỡ với cơ cấu sử dụng dầu hoặc phương thức khác. Kiểm tra thiết kế trước khi nạp.
Nếu có nước xâm nhập, cần kiểm tra phớt và nguồn rò. Mỡ không thay thế việc sửa bộ phận làm kín.
Máy dệt, máy giấy và thiết bị sấy
Những máy này có nhiều điểm bôi trơn với tốc độ và nhiệt độ khác nhau. Nên lập danh sách vị trí trước khi chuẩn hóa.
Khi dùng SKF LGHP 2/180, dữ liệu từ các cụm ổ đại diện giúp xây dựng kế hoạch cấp mỡ. Không sao chép nguyên chu kỳ từ một máy sang máy khác.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật: Gửi Khánh Gia model máy, mã vòng bi, tốc độ, nhiệt độ và tên mỡ hiện tại để được hỗ trợ đối chiếu dòng LGHP 2 cùng quy cách phuy phù hợp.
Giải thích thông số SKF LGHP 2/180
Cấp NLGI 2–3
Tài liệu SKF ghi cấp độ đặc 2–3. Không nên tự rút gọn thành NLGI 2 trong hồ sơ kỹ thuật nếu yêu cầu nghiệm thu cần đúng dữ liệu hãng.
NLGI phản ánh độ đặc, không phải độ nhớt dầu gốc. Hai chỉ tiêu cần được kiểm tra riêng khi thay thế.
Độ nhớt dầu gốc
Giá trị 96 mm²/s tại 40°C hỗ trợ đánh giá phù hợp với điều kiện vòng bi. Không coi mỡ có dầu gốc nhớt hơn luôn bảo vệ tốt hơn.
Với SKF LGHP 2/180, cần xét tốc độ, kích thước và nhiệt độ ổ. Lựa chọn phải dựa trên dữ liệu thiết bị.
Nhiệt độ vận hành và điểm nhỏ giọt
Dải −40 đến +150°C là thông số công bố của mỡ. Giới hạn cụm máy còn phụ thuộc vòng bi, phớt và thiết kế.
Điểm nhỏ giọt trên 240°C là chỉ tiêu thử nghiệm. Không dùng nó để cho phép vận hành liên tục ở nhiệt độ tương ứng.
Thời hạn lưu kho
Thời hạn lưu kho không phải tuổi thọ mỡ trong vòng bi. Điều kiện bảo quản và tình trạng bao bì vẫn phải được kiểm soát.
Khi nhận SKF LGHP 2/180, cần kiểm tra ngày sản xuất và hồ sơ lô. Không tính thời hạn từ ngày mua nếu hướng dẫn quy định theo ngày sản xuất.
Lưu ý quy cách phuy 180 kg và 170 kg
Catalogue cũ liệt kê LGHP 2/180, trong khi tài liệu tháng 05/2025 liệt kê LGHP 2/170. Sự khác biệt cần được xử lý rõ trong mua hàng.
Không sửa khối lượng trên chứng từ theo tên trang web. Báo giá, đơn hàng, nhãn và biên bản nhận hàng phải phản ánh đúng sản phẩm giao thực tế.
Nếu yêu cầu ban đầu là SKF LGHP 2/180 nhưng nhà cung cấp chào LGHP 2/170, cần đối chiếu lượng hàng và hồ sơ. Không mặc định hai phuy có cùng khối lượng.
Tính nhu cầu theo tổng kilogram
Nên xác định tổng nhu cầu mỡ trước khi quy đổi thành số phuy. Cách này giúp hạn chế thiếu vật tư khi quy cách cung ứng thay đổi.
Phần dư hoặc thiếu cần được tính theo kế hoạch bảo dưỡng. Không chỉ đặt cùng số phuy như lần mua trước.
Kiểm tra dụng cụ lấy mỡ
Thiết bị bơm phuy cần phù hợp kích thước bao bì, tấm ép và cấu hình sử dụng. Không chọn chỉ theo khối lượng ghi trên tên mã.
Khi mua SKF LGHP 2/180, nên xác nhận cả quy cách thực tế và yêu cầu dụng cụ để chuẩn bị thao tác.
Tương thích và chuyển đổi mỡ
SKF nêu LGHP 2 có tính tương thích với các mỡ polyurea và lithium thông dụng. Thông tin này không đồng nghĩa mọi sản phẩm thuộc hai nhóm đều được phép trộn tùy ý.
Trước khi chuyển sang SKF LGHP 2/180, cần xác định đúng mỡ cũ và điều kiện thiết bị. Nếu chưa có dữ liệu, nên thống nhất phương án kỹ thuật trước khi nạp.
Có thể tham khảo mỡ SKF LGMT 3 để phân biệt dòng mỡ lithium với LGHP 2. Cùng dầu khoáng không đủ để kết luận thay trực tiếp.
Kiểm soát tồn dư
Mỡ cũ có thể nằm trong ổ, khoang và đường cấp. Dụng cụ bơm cũng có thể mang sản phẩm khác vào phuy mới.
Phương án chuyển đổi cần xử lý những vị trí này theo hướng dẫn. Không chỉ thay nhãn trên súng bơm rồi coi dụng cụ đã sạch.
Hướng dẫn sử dụng SKF LGHP 2/180
Bước 1: Xác định điểm bôi trơn
Ghi mã vòng bi, tốc độ, tải và nhiệt độ. Đối chiếu yêu cầu mỡ trong tài liệu máy.
Danh sách điểm rõ ràng giúp tránh dùng nhầm. Những vị trí có yêu cầu khác phải được quản lý riêng.
Bước 2: Kiểm tra tình trạng thiết bị
Đánh giá rung, tiếng ồn, phớt và dấu hiệu mòn. Xử lý hư hỏng trước khi hoàn tất bảo dưỡng.
SKF LGHP 2/180 không phục hồi được chi tiết đã hỏng. Thay mỡ phải đi cùng kiểm tra cơ khí.
Bước 3: Chuẩn bị dụng cụ
Dùng dụng cụ sạch, có nhãn và phù hợp phương pháp lấy mỡ. Giữ đầu nối tránh bụi, nước.
Không dùng chung dụng cụ còn tồn dư mỡ khác khi chưa kiểm soát phù hợp.
Bước 4: Nạp đúng lượng
Lượng nạp cần theo thiết kế ổ và khoang chứa. Không bơm đầy mọi khoảng trống theo cảm tính.
Ghi lượng sử dụng để theo dõi tiêu thụ SKF LGHP 2/180. Nếu nhiệt độ tăng sau nạp, cần kiểm tra cả khả năng cấp dư.
Bước 5: Theo dõi sau bảo dưỡng
Kiểm tra nhiệt độ, rung, tiếng ồn và tình trạng thoát mỡ. So sánh trong điều kiện vận hành tương đương.
Nếu có bất thường, tìm nguyên nhân trước khi bổ sung tiếp. Không mặc định ổ nóng là thiếu mỡ.
Chu kỳ tái bôi trơn
Không có chu kỳ chung cho mọi điểm dùng SKF LGHP 2/180. Lịch bổ sung cần xét tốc độ, tải, nhiệt độ và nhiễm bẩn.
Nên bắt đầu từ hướng dẫn OEM và phương án tính toán được xác nhận. Dữ liệu vận hành giúp điều chỉnh chu kỳ trong phạm vi phù hợp.
Không áp dụng tuổi thọ thử nghiệm phòng thí nghiệm thành thời gian bảo dưỡng trực tiếp. Điều kiện máy có thể khác đáng kể.
Hồ sơ nên ghi ngày nạp, lượng mỡ, giờ chạy và kết quả kiểm tra. Cách quản lý này giúp các ca bảo trì làm việc nhất quán.
Khi nào nên và chưa nên lựa chọn?
Nên xem xét SKF LGHP 2/180 khi dòng LGHP 2 đáp ứng yêu cầu thiết bị và lượng tiêu thụ phù hợp quy cách phuy.
Cần đánh giá thêm nếu chưa rõ tốc độ, mỡ cũ hoặc nhiệt độ thực tế. Với hệ thống tập trung, phải kiểm tra khả năng cấp riêng.
Nếu ứng dụng cần mỡ cho nhiệt độ cực cao, có thể đối chiếu SKF LGET 2 theo tài liệu riêng. Không dùng thông số LGET 2 để mở rộng giới hạn LGHP 2.
Không gán chứng nhận thực phẩm hoặc tính phân hủy sinh học khi chưa có tài liệu xác nhận đúng mã.
Checklist trước khi mua
Trước khi đặt SKF LGHP 2/180, nên xác nhận:
- Mã và khối lượng phuy thực tế.
- Tổng nhu cầu tính theo kilogram.
- Danh sách thiết bị sử dụng.
- Tốc độ, tải và nhiệt độ ổ.
- Tên mỡ hiện tại.
- Phương án chuyển đổi.
- Dụng cụ bơm phuy phù hợp.
- TDS, SDS và hồ sơ lô.
- Thời điểm cần hàng.
Không mặc định xuất xứ hoặc tình trạng sẵn hàng từ hình ảnh. Thông tin cung ứng phải được thống nhất theo đơn hàng.
Bảo quản phuy và tài liệu kỹ thuật
Giữ SKF LGHP 2/180 trong bao bì gốc, đóng kín và bảo quản theo nhãn cùng SDS. Khu vực lấy mỡ cần sạch, tránh bụi và nước.
Ghi ngày mở phuy, quản lý lượng đã dùng và dụng cụ lấy. Không đổ mỡ đã lấy ra trở lại nếu không bảo đảm độ sạch.
Doanh nghiệp có thể đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính thức SKF LGHP 2 để kiểm tra thông số và quy cách mới.
Bài giữ tên mã người mua đang tìm, đồng thời nêu rõ khác biệt bao bì trong tài liệu. Khi nghiệm thu, hồ sơ phải theo hàng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
SKF LGHP 2/180 có phải mỡ tổng hợp không?
Tài liệu SKF ghi dầu gốc khoáng và chất làm đặc di-urea. Không nên mô tả là mỡ dầu gốc tổng hợp.
Hiện tài liệu SKF liệt kê phuy bao nhiêu kilogram?
Bản tháng 05/2025 liệt kê LGHP 2/170, phuy 170 kg. Mã 180 kg có trong catalogue cũ; cần xác nhận cung ứng thực tế.
Có dùng cho mọi động cơ điện không?
Không. Cần đối chiếu vòng bi, tốc độ, nhiệt độ và yêu cầu nhà sản xuất.
Có thể trộn với mọi mỡ lithium không?
Không nên suy rộng. Cần đánh giá đúng sản phẩm và phương án chuyển đổi.
Có dùng liên tục ở 240°C không?
Không lấy điểm nhỏ giọt làm giới hạn vận hành. Dải công bố của mỡ đến +150°C.
Mua SKF LGHP 2/180 tại Khánh Gia
Chuẩn bị thông tin ứng dụng và tổng nhu cầu giúp chọn đúng mỡ cùng quy cách. Với phuy lớn, cần xác nhận khối lượng giao trước khi chốt đơn.
Liên hệ báo giá: Gửi nhu cầu SKF LGHP 2/180 và yêu cầu quy cách cho Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia để được hỗ trợ kiểm tra mã cung ứng, tài liệu và số lượng phù hợp.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 08/10/2026.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.