OKS 479 – Mỡ tổng hợp chịu nhiệt cho thiết bị chế biến thực phẩm
OKS 479 là mỡ tổng hợp dành cho thiết bị ngành thực phẩm, được thiết kế để bôi trơn ổ lăn, ổ trượt và các chi tiết máy làm việc ở nhiệt độ tăng cao. Sản phẩm có độ đặc NLGI 1 và đăng ký NSF H1 theo tài liệu hãng.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra đồng thời yêu cầu vệ sinh, tải trọng, tốc độ và nhiệt độ tại điểm bôi trơn. Đặc biệt, phải phân biệt giới hạn nhiệt độ sử dụng thông thường với mức chịu nhiệt trong thời gian ngắn.
1. OKS 479 là sản phẩm gì?
Sản phẩm có tên chính thức High-Temperature Grease, for Food Processing Technology, sử dụng dầu gốc polyalphaolefin, thường viết là PAO, và chất làm đặc phức nhôm.
Trong danh mục dầu mỡ OKS, đây là lựa chọn cần xem xét cho thiết bị chế biến thực phẩm có yêu cầu phù hợp với mỡ tổng hợp NLGI 1.
Không mặc định sản phẩm thay thế được mọi mỡ thực phẩm. Công thức, độ đặc và điều kiện vận hành vẫn cần được đối chiếu riêng.
2. Bảng thông số kỹ thuật OKS 479
| Đặc tính | Giá trị theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Dầu gốc | Polyalphaolefin – PAO |
| Chất làm đặc | Xà phòng phức nhôm |
| Màu sắc | Beige |
| Độ đặc | NLGI 1 |
| Phân loại tương tự DIN 51502 | KPHC1K-30 |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 360 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 37 mm²/s |
| Điểm nhỏ giọt | >230°C |
| Độ xuyên kim sau nhào | 310–340 × 0,1 mm |
| Nhiệt độ sử dụng thấp nhất | −35°C |
| Nhiệt độ sử dụng cao nhất | 120°C |
| Nhiệt độ cao nhất trong thời gian ngắn | 160°C |
| Khối lượng riêng tại 20°C | 0,9 g/cm³ |
| Chịu nước, 3 giờ/90°C | Cấp 1-90 |
| Hệ số tốc độ dm × n | 500.000 mm/phút |
| Tải hàn thử nghiệm bốn bi | 2.200 N |
| Đăng ký theo tài liệu hãng | NSF H1, số 135675 |
| Quy cách hãng công bố | Cartridge 400 ml; hộp 1 kg; thùng 5 kg, 25 kg |
Thông số là giá trị hướng dẫn. Quy cách cung ứng cần xác nhận theo đơn hàng.
3. Đặc tính nổi bật
Công thức tổng hợp cho ứng dụng chịu nhiệt
Hãng định hướng OKS 479 cho bôi trơn dài hạn, với khả năng chống oxy hóa và lão hóa. Chu kỳ bảo dưỡng thực tế vẫn phụ thuộc điều kiện thiết bị.
Bám trên bề mặt kim loại
Đặc tính bám dính hỗ trợ duy trì chất bôi trơn tại vị trí làm việc. Tuy nhiên, cần kiểm tra lượng cấp và sự phân bố trong từng cơ cấu.
Chịu nước và môi trường vệ sinh phù hợp
Hãng nêu khả năng chịu nước nóng, nước lạnh, hơi nước và chất vệ sinh, khử trùng dạng nước có tính axit hoặc kiềm.
Không suy rộng thành khả năng chịu mọi hóa chất ở mọi nồng độ.
4. Ứng dụng của OKS 479
Các nhóm ứng dụng được hãng nêu gồm:
- Ổ lăn và ổ trượt.
- Khớp, cơ cấu truyền động tuyến tính.
- Bộ dẫn hướng.
- Cụm van và chi tiết làm kín.
- Chi tiết định hình, vật liệu cao su đàn hồi trong khu vực nước nóng và lạnh.
Với OKS 479, cần xác minh vật liệu gioăng, phớt và vị trí cấp trước khi sử dụng. Đăng ký H1 không thay thế việc kiểm tra tương thích kỹ thuật.
Có thể đối chiếu thêm danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp khi thiết bị yêu cầu cấp mỡ hoặc công thức khác.
Tư vấn lựa chọn: Gửi mã ổ, tải trọng, tốc độ, nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh của dây chuyền.
Liên hệ Khánh Gia – Hotline: 0977 177 365.
5. Hiểu đúng nhiệt độ và NSF H1
Mức 160°C chỉ áp dụng trong thời gian ngắn theo tài liệu hãng. Không trình bày OKS 479 như mỡ vận hành liên tục đến 160°C.
Điểm nhỏ giọt trên 230°C không phải giới hạn nhiệt độ làm việc. Khi đánh giá, cần dùng nhiệt độ tại ổ và điều kiện vận hành thực tế.
NSF H1 dành cho chất bôi trơn tại vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Đây không phải sự cho phép dùng mỡ như thành phần thực phẩm hoặc để tiếp xúc chủ động.
Lượng cấp phải được kiểm soát để hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn.
6. Hướng dẫn sử dụng
Chuẩn bị: Dừng máy, cô lập năng lượng và kiểm tra điểm bôi trơn.
Vệ sinh: Làm sạch vị trí; loại bỏ chất chống ăn mòn trước lần nạp đầu khi cần thiết. Dụng cụ phải sạch và phù hợp quy trình vệ sinh nhà máy.
Nạp mỡ: Cấp OKS 479 để các bề mặt chức năng nhận được mỡ. Hãng hướng dẫn ổ thông thường nạp khoảng một phần ba không gian trống; ổ tốc độ thấp có hướng dẫn riêng. Tuân thủ quy định nhà chế tạo.
Theo dõi: Kiểm tra nhiệt độ, tiếng ồn và lượng mỡ dư sau chạy máy. Tránh quá lượng khi mỡ cũ không có đường thoát.
7. Chuyển đổi, bổ sung và bảo quản
Chỉ trộn OKS 479 với chất bôi trơn đã xác minh phù hợp. Hai loại mỡ cùng đăng ký H1 chưa chắc tương thích khi trộn.
Khi chuyển đổi, cần kiểm soát mỡ cũ, dụng cụ và đường cấp. Không để lẫn chất bôi trơn không phù hợp với yêu cầu dây chuyền.
Lịch bổ sung phụ thuộc tải, nhiệt độ, tốc độ và quá trình vệ sinh. Bảo quản bao bì kín, tránh nước, bụi và nguồn nhiệt.
Với yêu cầu đặc biệt, có thể tham khảo nhóm dầu mỡ đặc chủng để lựa chọn theo từng điểm bôi trơn.
8. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Thông số được đối chiếu với tài liệu Product Information OKS 479 chính thức của hãng.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra hướng dẫn máy và hồ sơ chất bôi trơn phục vụ quản lý vệ sinh tại nhà máy.
9. Câu hỏi thường gặp
OKS 479 có phải mỡ tổng hợp không?
Có. Tài liệu sản phẩm công bố dầu gốc PAO.
Có thể chạy liên tục ở 160°C không?
Không nên hiểu như vậy. Hãng ghi 160°C cho thời gian ngắn.
Có thể thay mỡ NLGI 2 không?
Không mặc định. Cần kiểm tra yêu cầu độ đặc và khả năng giữ mỡ của cơ cấu.
NSF H1 có nghĩa mỡ được phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm không?
Không. H1 liên quan đến khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên, không phải tiếp xúc chủ động.
10. Mua OKS 479 tại Khánh Gia
Khi đặt hàng, cung cấp quy cách, số lượng, vị trí sử dụng và yêu cầu chứng từ để xác nhận phương án cung ứng.
Nhận báo giá OKS 479 tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
Hotline: 0977 177 365
Email: hienbom17@gmail.com
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.