OKS 110 – Bột bôi trơn MoS₂ siêu mịn cho bề mặt trượt
OKS 110 là bột molybdenum disulfide, viết tắt là MoS₂, có kích thước hạt siêu mịn. Sản phẩm giúp cải thiện tính trượt của chi tiết máy, đặc biệt trên bề mặt được gia công tinh và các cơ cấu chính xác.
Khác với dầu hoặc mỡ, sản phẩm được sử dụng để tạo màng bôi trơn rắn hoặc đưa vào vật liệu tự bôi trơn. Hiệu quả phụ thuộc vào cách xử lý bề mặt, phương pháp tạo màng và điều kiện vận hành.
1. OKS 110 là sản phẩm gì?
Đây là chất bôi trơn rắn dạng bột màu xám đen, có hàm lượng MoS₂ trên 98,5% theo khối lượng. Bột có khả năng tạo lớp màng trượt rất mỏng trên bề mặt phù hợp.
Trong nhóm dầu mỡ bôi trơn công nghiệp, sản phẩm thuộc giải pháp bôi trơn khô chuyên dụng. Không nên sử dụng như dầu tra thông thường hoặc tự pha vào mọi loại dầu, mỡ.
OKS 110 phù hợp khi quy trình cần kiểm soát kích thước hạt, độ phủ màng và tính chất ma sát của vật liệu.
2. Bảng thông số kỹ thuật OKS 110
| Thông số | Giá trị theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Thành phần bôi trơn rắn | MoS₂ |
| Hàm lượng MoS₂ | >98,5% khối lượng |
| Màu sắc | Xám đen |
| Kích thước hạt d50 | 2,5–6,0 µm |
| Phương pháp xác định d50 | ISO 13320-1 |
| Kích thước hạt d99 | Tối đa 36 µm |
| Nhiệt độ vận hành thấp nhất | −185°C |
| Nhiệt độ tối đa trong khí quyển thông thường | +450°C |
| Nhiệt độ tối đa trong chân không | +1.100°C |
| Nhiệt độ tối đa trong khí trơ | +1.300°C |
| Khối lượng riêng tại 20°C | 4,8 g/cm³ |
| Quy cách hãng công bố | Hộp 1 kg, xô 5 kg, xô 25 kg |
Giới hạn nhiệt độ phải được đọc cùng điều kiện môi trường. Không áp dụng mức 1.100°C hoặc 1.300°C cho cơ cấu làm việc trong không khí thông thường.
3. Đặc tính nổi bật
OKS 110 giúp giảm ma sát và mài mòn trong dải nhiệt độ rộng. Hãng nhấn mạnh khả năng tương tác tốt của MoS₂ với kim loại và hiệu quả của màng trượt rất mỏng.
Những ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Cải thiện tính trượt của chi tiết máy.
- Hỗ trợ giảm ma sát khi chịu tải lớn.
- Tiết kiệm lượng sử dụng nhờ tạo màng mỏng.
- Được hãng mô tả là không dẫn điện và không có từ tính.
- Có độ ổn định hóa học với những giới hạn cụ thể.
Không sử dụng mô tả “không dẫn điện” để thay thế chứng nhận cách điện cho thiết bị. Tính phù hợp phải được đánh giá theo yêu cầu ứng dụng.
4. Ứng dụng thực tế của OKS 110
Bề mặt trượt và chi tiết chính xác
Sản phẩm được dùng để cải thiện tính trượt của chi tiết máy, thiết bị và cơ cấu chính xác, đặc biệt với bề mặt gia công tinh.
Trước khi áp dụng, cần kiểm tra độ sạch, khe hở và yêu cầu về lượng chất bôi trơn còn lại trên chi tiết.
Phối trộn vật liệu tự bôi trơn
OKS 110 có thể được đưa vào nhựa, chi tiết làm kín, vật liệu chèn kín và kim loại thiêu kết để cải thiện tính trượt.
Đây là ứng dụng trong chế tạo vật liệu, cần đánh giá khả năng phân tán và ảnh hưởng đến tính chất thành phẩm.
Bôi trơn dài hạn
Hãng nêu khả năng sử dụng cho bôi trơn dài hạn, thậm chí suốt vòng đời trong ứng dụng phù hợp. Điều này không phải cam kết áp dụng cho mọi cơ cấu.
Cần chọn bột MoS₂ cho bề mặt trượt hoặc vật liệu tự bôi trơn? Liên hệ Khánh Gia – Hotline/Zalo: 0977 177 365. Gửi vật liệu, tải, nhiệt độ và phương pháp gia công để được đối chiếu.
5. Hiểu đúng kích thước hạt và giới hạn nhiệt độ
Thông số d50 từ 2,5–6,0 µm mô tả kích thước trung vị của phân bố hạt; không có nghĩa mọi hạt đều nằm trong khoảng này. Thông số d99 là chỉ tiêu riêng, được hãng công bố tối đa 36 µm.
Khi chọn OKS 110 cho chi tiết chính xác, cần xem cả phân bố hạt và yêu cầu khe hở.
Nhiệt độ cho phép của bột cũng không đồng nghĩa toàn bộ cụm máy hoặc vật liệu phối trộn chịu được nhiệt độ đó. Nhựa nền, gioăng và các bộ phận khác có giới hạn riêng.
6. Hướng dẫn sử dụng OKS 110
Trước khi tạo màng, làm sạch bề mặt trượt bằng phương pháp cơ học, sau đó dùng chất tẩy phù hợp để loại bỏ dầu và cặn.
Theo hướng dẫn hãng:
- Với chi tiết nhỏ sản xuất hàng loạt, sử dụng phương pháp đảo hoặc quay chi tiết cùng lượng bột nhỏ.
- Tiếp tục đến khi hình thành màng MoS₂ phủ hoàn chỉnh.
- Với bề mặt lớn, dùng chổi đưa bột lên bề mặt.
- Khi chế tạo vật liệu tự bôi trơn, hãng nêu mức bổ sung tham khảo khoảng 2–3% trước công đoạn tạo hình.
Mức 2–3% không phải tỷ lệ mặc định để pha vào dầu động cơ hoặc dầu bánh răng.
7. Lưu ý tương thích và bảo quản
Hãng nêu ngoại lệ về độ ổn định hóa học đối với khí halogen hóa, axit sulfuric đậm đặc và axit nitric đậm đặc.
Không tự bổ sung OKS 110 vào hệ thống dầu đang vận hành. Cần kiểm tra khả năng phân tán, lọc và yêu cầu của thiết bị.
Nếu cơ cấu được thiết kế dùng mỡ bôi trơn công nghiệp, việc chuyển sang bột bôi trơn khô cần có đánh giá kỹ thuật.
Bảo quản bao bì đóng kín, tránh nhiễm bẩn; hạn chế phát tán bụi và thực hiện hướng dẫn bảo hộ theo SDS.
8. Câu hỏi thường gặp
OKS 110 có phải mỡ MoS₂ không?
Không. Đây là bột MoS₂ siêu mịn, không phải mỡ chứa MoS₂.
Có dùng ở 1.300°C trong không khí được không?
Không. Mức 1.300°C được công bố cho khí trơ; trong khí quyển thông thường, mức tối đa là 450°C.
Có thể pha vào dầu bánh răng không?
Không nên tự pha. Với hộp số, cần sử dụng dầu bánh răng công nghiệp đúng yêu cầu hoặc phương án bổ sung đã được xác nhận.
Có những quy cách nào?
Hãng công bố hộp 1 kg, xô 5 kg và xô 25 kg.
9. Tài liệu kỹ thuật chính thức
Thông số và hướng dẫn được đối chiếu theo tài liệu kỹ thuật OKS 110 của nhà sản xuất. Cần đọc SDS đi kèm trước khi thao tác.
10. Mua OKS 110 tại Khánh Gia
Để nhận báo giá OKS 110, liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia – Hotline/Zalo: 0977 177 365; Email: hienbom17@gmail.com. Gửi quy cách, số lượng và mục đích sử dụng để xác nhận phương án cung cấp cùng tài liệu kỹ thuật.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.