Mobil EAL Arctic 220 – Dầu Máy Nén Lạnh Tổng Hợp POE ISO VG 220
Mobil EAL Arctic 220 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hiệu suất cao thuộc Mobil EAL Arctic Series của ExxonMobil, được thiết kế cho refrigeration compressors và systems sử dụng các môi chất lạnh tổng hợp phù hợp.
Sản phẩm được pha chế từ Polyol Ester tổng hợp – POE kết hợp hệ phụ gia chuyên dụng nhằm cung cấp khả năng bôi trơn, chống mài mòn, ổn định nhiệt, ổn định hóa học và ổn định thủy phân.
Mobil EAL Arctic 220 thuộc cấp độ nhớt:
ISO VG 220
Đây là một trong những cấp có độ nhớt cao nhất trong Mobil EAL Arctic Series và chỉ nên được lựa chọn khi compressor hoặc nhà sản xuất thiết bị yêu cầu lubricant có độ nhớt tương ứng.
Theo PDS Mobil hiện hành, Mobil EAL Arctic 220 có:
- Độ nhớt động học @40°C: 221 mm²/s.
- Độ nhớt động học @100°C: 18,1 mm²/s.
- Chỉ số độ nhớt: 88.
- Điểm rót chảy: -28°C.
- Điểm chớp cháy COC: 285°C.
- Specific Gravity @15,6°C: 0,966.
- Total Acid Number: 0,03 mgKOH/g.
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil khuyến nghị cho refrigeration systems sử dụng HFC, HFO và HFO/HFC blends phù hợp, bao gồm nhiều refrigerant thuộc nhóm A1 và A2L.
Cần báo giá Mobil EAL Arctic 220? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia – Hotline/Zalo: 0977 177 365 để được hỗ trợ kiểm tra compressor, refrigerant, cấp độ nhớt và loại dầu đang sử dụng trước khi đặt hàng.
Mobil EAL Arctic 220 là dầu gì?
Mobil EAL Arctic 220 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc POE, thuộc Mobil EAL Arctic Series của ExxonMobil.
POE là viết tắt của:
Polyol Ester.
Đây là công nghệ dầu gốc tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong nhiều refrigeration và air conditioning systems sử dụng refrigerant tổng hợp.
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil phát triển với cấu trúc POE tối ưu cho từng viscosity grade cùng hệ phụ gia chuyên dụng nhằm cung cấp:
- Khả năng bôi trơn tốt.
- Khả năng chống mài mòn.
- Chemical stability.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
- Đặc tính không chứa sáp.
- Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp.
- Miscibility phù hợp với nhiều refrigerant.
- Hỗ trợ proper oil return.
- Hỗ trợ duy trì evaporator sạch.
Điểm nổi bật của Mobil EAL Arctic 220 so với các cấp 22, 32, 46, 68 và 100 là độ nhớt cao hơn rất nhiều.
Vì vậy, sản phẩm không phải lựa chọn thay thế chung cho các cấp EAL Arctic thấp hơn.
Thông số kỹ thuật Mobil EAL Arctic 220
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Phương pháp |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 220 | ISO |
| Độ nhớt động học @40°C | 221 mm²/s | ASTM D445 |
| Độ nhớt động học @100°C | 18,1 mm²/s | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt | 88 | ASTM D2270 |
| Điểm rót chảy | -28°C | ASTM D5950 |
| Điểm chớp cháy COC | 285°C | ASTM D92 |
| Specific Gravity @15,6°C | 0,966 | ASTM D4052 |
| Total Acid Number | 0,03 mgKOH/g | ASTM D974 (mod) |
| Công nghệ dầu gốc | Synthetic Polyol Ester – POE | ExxonMobil |
Các thông số trên là typical properties – giá trị điển hình, không phải giới hạn specification cố định cho mọi lô sản phẩm.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo: Mobil EAL Arctic 220 – ExxonMobil
Mobil EAL Arctic 220 có phải dầu tổng hợp không?
Có.
ExxonMobil mô tả Mobil EAL Arctic Series là dòng:
Fully synthetic refrigeration lubricants.
Sản phẩm được pha chế từ:
Proprietary synthesized Polyol Esters – POE.
Do đó, cách mô tả chính xác là:
Mobil EAL Arctic 220 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc Polyol Ester, cấp độ nhớt ISO VG 220.
Không nên gọi sản phẩm là:
- Dầu khoáng.
- Mineral refrigeration oil.
- Dầu lạnh paraffinic.
- Dầu lạnh naphthenic.
Điều này đặc biệt quan trọng khi tìm dầu thay thế vì POE, PAO, PAG, Alkylbenzene và mineral oil có thể có phạm vi refrigerant compatibility hoàn toàn khác nhau.
Độ nhớt Mobil EAL Arctic 220
Mobil EAL Arctic 220 thuộc:
ISO VG 220.
Độ nhớt động học điển hình tại 40°C:
221 cSt.
Tại 100°C:
18,1 cSt.
Chỉ số độ nhớt:
VI = 88.
Giá trị 221 cSt phù hợp với cấp ISO VG 220.
Không cần độ nhớt phải chính xác 220,0 cSt mới được xếp vào ISO VG 220.
Điểm cần chú ý hơn là Mobil EAL Arctic 220 có độ nhớt cao hơn rất nhiều so với những cấp phổ biến như:
- Arctic 46: 46,2 cSt.
- Arctic 68: 65 cSt.
- Arctic 100: 96 cSt.
- Arctic 170: 168 cSt.
- Arctic 220: 221 cSt.
Do đó, đây không phải cấp dầu nên được lựa chọn theo suy nghĩ “dầu càng đặc càng bảo vệ compressor tốt”.
Khi nào compressor cần dầu POE ISO VG 220?
Mobil EAL Arctic 220 phù hợp để xem xét khi nhà sản xuất compressor yêu cầu:
POE ISO VG 220
hoặc chỉ định Mobil EAL Arctic 220 hay lubricant có đặc tính tương ứng.
Độ nhớt cao có thể cần thiết trong một số thiết kế compressor và điều kiện vận hành nhằm duy trì màng dầu thích hợp.
Tuy nhiên, việc xác định này thuộc về thiết kế compressor và yêu cầu OEM.
Không nên tự suy luận rằng:
- Compressor lớn thì phải dùng ISO VG 220.
- Compressor chạy nóng thì nên tăng lên VG 220.
- Máy cũ thì nên dùng dầu đặc hơn.
- Compressor bị ồn thì nên tăng độ nhớt.
- Dầu 100 loãng nên chuyển sang dầu 220.
Những cách lựa chọn trên có thể dẫn đến sử dụng sai lubricant.
Mobil EAL Arctic 220 dùng cho môi chất lạnh nào?
Mobil EAL Arctic Series hiện được ExxonMobil khuyến nghị cho refrigeration systems sử dụng:
- HFC refrigerants.
- HFO refrigerants.
- HFO/HFC blends.
Series được phát triển cho nhiều refrigerant thuộc nhóm:
- A1.
- A2L.
theo phân loại an toàn ASHRAE 34/ISO 817.
Tuy nhiên:
Mobil EAL Arctic 220 không mặc nhiên phù hợp với mọi HFC, HFO hoặc A2L.
Khi lựa chọn cần xác định:
- Refrigerant cụ thể.
- Hãng compressor.
- Model compressor.
- Viscosity requirement.
- Operating temperature.
- Compressor outlet temperature.
- Khuyến nghị của OEM.
Đối với refrigeration lubricant, cần đánh giá đồng thời:
Lubricant + Refrigerant + Compressor + Operating Conditions.
Mobil EAL Arctic 220 dùng cho HFC được không?
Có, trong các ứng dụng phù hợp.
Mobil EAL Arctic Series được phát triển cho refrigeration compressors và systems sử dụng ozone-friendly synthetic HFC refrigerants.
Công nghệ POE có khả năng miscibility phù hợp với nhiều HFC.
ExxonMobil cũng đã xác định các mối quan hệ:
Viscosity – Temperature – Pressure
với nhiều refrigerant trong phạm vi ứng dụng của series.
Điều này hỗ trợ:
- System efficiency.
- Proper oil return.
- Compressor lubrication.
- Evaporator cleanliness.
Tuy nhiên, việc hệ thống sử dụng HFC không đồng nghĩa phải chọn cấp ISO VG 220.
Cấp độ nhớt vẫn phải theo yêu cầu của compressor.
Mobil EAL Arctic 220 dùng cho HFO và A2L được không?
PDS ExxonMobil hiện hành nêu Mobil EAL Arctic Series được thiết kế cho:
- HFO refrigerants.
- HFO/HFC blends.
- A1 refrigerants.
- A2L refrigerants.
Đây là sự mở rộng quan trọng so với các tài liệu Mobil EAL Arctic thế hệ cũ vốn tập trung nhiều vào HFC.
Tuy nhiên, không nên diễn giải thành:
“Mobil EAL Arctic 220 dùng cho mọi gas HFO/A2L.”
Cần kiểm tra mã refrigerant cụ thể và lubricant recommendation của compressor manufacturer.
Mobil EAL Arctic 220 có dùng cho NH3/R-717 không?
Không.
ExxonMobil nêu rõ:
Mobil EAL Arctic Series must not be used in ammonia systems (NH3/R-717).
Đây là một trong những lưu ý quan trọng nhất khi lựa chọn sản phẩm.
Mobil EAL Arctic 220 là dầu POE dành cho refrigeration systems sử dụng refrigerant phù hợp với EAL Arctic Series.
Nó không phải dầu ammonia.
Nếu hệ thống sử dụng NH3/R-717, cần lựa chọn dòng lubricant được thiết kế cho ammonia.
Vì vậy:
Không chọn dầu máy nén lạnh chỉ bằng cấp ISO VG.
Công nghệ dầu và refrigerant compatibility phải được kiểm tra trước.
Mobil EAL Arctic 220 có dùng cho CO2/R-744 không?
Một số tài liệu Mobil EAL Arctic thế hệ trước có đề cập series trong các ứng dụng carbon dioxide phù hợp.
Tuy nhiên, không nên từ thông tin cấp series suy ra rằng Mobil EAL Arctic 220 phù hợp với mọi hệ thống CO2/R-744.
Hệ thống CO2 có thể có:
- Áp suất vận hành rất cao.
- Thiết kế compressor riêng.
- Yêu cầu oil/refrigerant miscibility riêng.
- Yêu cầu viscosity riêng.
Với CO2/R-744, cần kiểm tra trực tiếp tài liệu của compressor/OEM trước khi lựa chọn cấp 220.
Mobil EAL Arctic 220 có điểm rót chảy bao nhiêu?
Theo PDS Mobil hiện hành:
Pour Point = -28°C theo ASTM D5950.
Đây là giá trị điển hình của dầu nguyên chất trong phương pháp thử tiêu chuẩn.
Cần đặc biệt tránh cách hiểu:
Mobil EAL Arctic 220 có thể vận hành tới -28°C trong mọi hệ thống.
Điểm rót chảy không phải nhiệt độ vận hành tối thiểu của refrigeration system.
Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào:
- Refrigerant.
- Oil/refrigerant mixture.
- Evaporator temperature.
- Compressor.
- Oil circulation.
- Oil return.
- Thiết kế hệ thống.
- OEM requirement.
Mobil EAL Arctic 220 có chứa sáp không?
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil mô tả là:
Wax-free – không chứa sáp.
Đây là đặc tính có ý nghĩa trong refrigeration applications.
Lubricant có thể đi cùng refrigerant tới những vùng nhiệt độ thấp của hệ thống.
Wax deposits tại evaporator có thể ảnh hưởng tới:
- Oil circulation.
- Oil return.
- Heat transfer.
- Evaporator efficiency.
Việc sử dụng POE tổng hợp không chứa sáp giúp loại bỏ nguy cơ hình thành wax deposits do chính lubricant.
Tuy nhiên, với cấp độ nhớt cao như Mobil EAL Arctic 220, việc kiểm tra điều kiện oil return vẫn đặc biệt quan trọng.
Độ nhớt cao ảnh hưởng đến oil return như thế nào?
Đây là một trong những điểm cần quan tâm khi sử dụng ISO VG 220.
Trong refrigeration system, một lượng lubricant có thể rời compressor và đi cùng refrigerant.
Dầu cần quay trở lại compressor.
Nếu lubricant quá nhớt so với thiết kế hệ thống, khả năng lưu thông và hồi dầu có thể bị ảnh hưởng.
Đây chính là lý do không nên tự nâng từ ISO VG 68 hoặc 100 lên ISO VG 220.
Mobil EAL Arctic Series được phát triển với các mối quan hệ miscibility và P-V-T phù hợp với nhiều refrigerant, nhưng hệ thống vẫn phải được thiết kế hoặc được OEM chấp thuận cho viscosity grade cụ thể.
Miscibility giữa Mobil EAL Arctic 220 và refrigerant
Miscibility mô tả khả năng lubricant và refrigerant hòa trộn trong những điều kiện nhất định.
Đây là yếu tố quan trọng trong refrigeration systems.
Nếu oil return không phù hợp:
- Mức dầu compressor có thể giảm.
- Compressor có nguy cơ thiếu bôi trơn.
- Dầu có thể tích tụ tại evaporator.
- Heat transfer có thể giảm.
- System efficiency có thể bị ảnh hưởng.
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil mô tả là miscible với HFC, HFO và HFO/HFC refrigerants phù hợp.
Tuy nhiên, miscibility thay đổi theo:
- Refrigerant.
- Temperature.
- Pressure.
- Oil concentration.
Do đó, không thể đánh giá một refrigeration lubricant chỉ bằng độ nhớt ở 40°C.
Khả năng chống mài mòn của Mobil EAL Arctic 220
Mobil EAL Arctic Series có:
Very good anti-wear properties.
Lubricant có nhiệm vụ bảo vệ các bề mặt chịu ma sát và tải trong compressor.
Tùy thiết kế thiết bị, các vị trí có thể bao gồm:
- Bearings.
- Journal bearings.
- Thrust surfaces.
- Sliding surfaces.
- Các cơ cấu chuyển động khác.
Khả năng chống mài mòn tốt hỗ trợ:
- Giảm compressor wear.
- Hỗ trợ tuổi thọ thiết bị.
- Giảm nhu cầu maintenance.
- Hạn chế downtime ngoài kế hoạch.
Tuy nhiên:
Không nên dùng độ nhớt cao hơn yêu cầu với mục đích tăng chống mài mòn.
Wear protection phải được xem xét cùng viscosity requirement của compressor.
Khả năng ổn định nhiệt và hóa học
Mobil EAL Arctic Series được thiết kế với:
- Chemical stability.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
ExxonMobil liên hệ high-temperature stability của series với:
- Improved evaporator cleanliness.
- Less unscheduled downtime.
- Reduced maintenance costs.
Đây là những đặc tính quan trọng trong refrigeration compressor vì lubricant phải làm việc qua một dải điều kiện nhiệt độ rộng.
Ở compressor, nhiệt độ tăng trong quá trình nén.
Ở evaporator, dầu có thể tiếp xúc với điều kiện nhiệt độ thấp.
Lubricant phải duy trì khả năng bôi trơn và độ ổn định trong toàn bộ chu trình.
Mobil EAL Arctic 220 có hút ẩm không?
Có.
Mobil EAL Arctic 220 là dầu POE và Mobil EAL Arctic Series có tính:
Hygroscopic.
Điều này có nghĩa dầu có khả năng hấp thụ hơi ẩm từ không khí.
ExxonMobil lưu ý cần tránh moisture absorption trong quá trình handling.
Khi không sử dụng:
Bao bì phải được đóng kín.
ExxonMobil cũng khuyến nghị ưu tiên quy cách bao bì nhỏ phù hợp với lượng cần dùng và không chuyển dầu sang các thùng nhựa có thể cho phép moisture xâm nhập.
Vì sao dầu POE phải hạn chế tiếp xúc với không khí?
Moisture là yếu tố không mong muốn trong refrigeration system.
Điểm khó là dầu POE có thể hấp thụ moisture mà không tạo ra thay đổi rõ ràng bằng mắt.
Dầu vẫn có thể:
- Trong.
- Sạch.
- Không đổi màu.
- Không có cặn.
nhưng hàm lượng moisture đã tăng.
Vì vậy, khi sử dụng Mobil EAL Arctic 220 cần:
- Chỉ mở bao bì khi chuẩn bị châm dầu.
- Đóng kín ngay sau khi sử dụng.
- Sử dụng dụng cụ sạch.
- Dụng cụ phải khô.
- Không dùng phễu có nước.
- Không dùng vật chứa ẩm.
- Hạn chế sang chiết không cần thiết.
- Tuân thủ quy trình vacuum/dehydration của hệ thống.
Dầu Mobil EAL Arctic 220 đã mở nắp lâu có dùng được không?
Cần thận trọng.
Không nên đánh giá dầu POE đã mở nắp chỉ bằng cảm quan.
Nếu không biết rõ:
- Dầu mở từ khi nào.
- Bao bì đã được đóng kín hay chưa.
- Đã mở bao nhiêu lần.
- Điều kiện bảo quản.
- Môi trường có độ ẩm cao hay không.
thì không nên mặc định dầu vẫn ở trạng thái như ban đầu.
Đối với dầu POE còn lại sau sử dụng:
- Đóng kín ngay.
- Bảo quản nơi khô.
- Hạn chế mở nhiều lần.
- Không để can mở lâu.
- Không trộn dầu có lịch sử bảo quản không rõ với dầu mới.
Ứng dụng Mobil EAL Arctic 220
Mobil EAL Arctic Series có phạm vi ứng dụng từ HVAC tới commercial và industrial refrigeration.
Tuy nhiên, do Mobil EAL Arctic 220 có độ nhớt rất cao, cấp này cần được lựa chọn theo yêu cầu cụ thể của compressor.
Sản phẩm phù hợp để xem xét khi thiết bị yêu cầu:
POE ISO VG 220.
Các nhóm ứng dụng của series bao gồm:
- Heating, Ventilation, Air Conditioning.
- Commercial refrigeration.
- Food conservation.
- Transportation refrigeration.
- Food processing.
- Freezing.
- Industrial refrigeration.
Không phải mọi thiết bị trong các nhóm trên đều sử dụng ISO VG 220.
Cấp độ nhớt cần được xác nhận riêng.
Có thể tham khảo thêm các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn công nghiệp để lựa chọn theo compressor, refrigerant và viscosity requirement.
Mobil EAL Arctic 220 có phải dầu dành riêng cho compressor công suất lớn?
Không nên hiểu như vậy.
Công suất compressor không phải tiêu chí duy nhất để quyết định viscosity grade.
Một compressor lớn không mặc nhiên cần dầu ISO VG 220.
Ngược lại, không nên cho rằng ISO VG 220 chỉ dành cho hệ thống công nghiệp rất lớn.
Viscosity requirement phụ thuộc vào thiết kế thiết bị, refrigerant, nhiệt độ và yêu cầu của OEM.
Cách chính xác nhất là kiểm tra manual hoặc lubrication recommendation của compressor.
So sánh Mobil EAL Arctic 100 và Mobil EAL Arctic 220
Hai sản phẩm cùng thuộc Mobil EAL Arctic Series nhưng có độ nhớt rất khác nhau.
| Chỉ tiêu | Mobil EAL Arctic 100 | Mobil EAL Arctic 220 |
|---|---|---|
| ISO VG | 100 | 220 |
| KV @40°C | 96 cSt | 221 cSt |
| KV @100°C | 10,6 cSt | 18,1 cSt |
| Viscosity Index | 93 | 88 |
| Pour Point | -34°C | -28°C |
| Flash Point | 271°C | 285°C |
| Specific Gravity | 0,967 | 0,966 |
| TAN | 0,02 | 0,03 mgKOH/g |
| Base Oil | POE | POE |
Điểm khác biệt quan trọng nhất là độ nhớt.
Mobil EAL Arctic 220 có KV40 221 cSt, cao hơn hơn hai lần so với 96 cSt của Arctic 100.
Đây là sự khác biệt rất lớn.
Vì vậy:
Mobil EAL Arctic 220 không phải phiên bản “nâng cấp” để thay trực tiếp Mobil EAL Arctic 100.
Có thể thay Mobil EAL Arctic 100 bằng Arctic 220 không?
Không nên tự động thay.
Chênh lệch độ nhớt giữa hai cấp rất lớn:
- Arctic 100: 96 cSt @40°C.
- Arctic 220: 221 cSt @40°C.
Việc tăng từ ISO VG 100 lên ISO VG 220 có thể ảnh hưởng tới:
- Oil circulation.
- Oil return.
- Ma sát.
- Khả năng khởi động.
- Compressor efficiency.
- Lubricant/refrigerant behavior.
Nếu compressor yêu cầu ISO VG 100, không nên tự chuyển lên 220 với suy nghĩ dầu đặc hơn sẽ bảo vệ tốt hơn.
Ngược lại, nếu compressor yêu cầu ISO VG 220, không nên tự giảm xuống 100 để dầu dễ lưu thông hơn.
So sánh Mobil EAL Arctic 100, 170 và 220
| Chỉ tiêu | Arctic 100 | Arctic 170 | Arctic 220 |
|---|---|---|---|
| KV @40°C | 96 | 168 | 221 |
| KV @100°C | 10,6 | 15,3 | 18,1 |
| VI | 93 | 91 | 88 |
| Pour Point | -34°C | -29°C | -28°C |
| Flash Point | 271°C | 279°C | 285°C |
| Specific Gravity | 0,967 | 0,969 | 0,966 |
| TAN | 0,02 | 0,05 | 0,03 |
Bảng này giúp thấy rõ sự thay đổi về độ nhớt trong nhóm cấp cao của Mobil EAL Arctic Series.
Nó không phải bảng xếp hạng chất lượng.
Không thể kết luận Arctic 220 tốt hơn Arctic 100 vì có:
- Độ nhớt cao hơn.
- Flash point cao hơn.
Cũng không thể kết luận Arctic 100 tốt hơn Arctic 220 vì có:
- Pour point thấp hơn.
- VI cao hơn.
Mỗi cấp phục vụ yêu cầu bôi trơn khác nhau.
Mobil EAL Arctic 170 có phải ISO VG 170 không?
Một chi tiết cần lưu ý khi so sánh:
PDS Mobil hiện hành liệt kê Mobil EAL Arctic 170 với KV40 điển hình 168 cSt, nhưng tại dòng “Grade” không ghi ISO 170 như các cấp ISO 22, 32, 46, 68, 100 và 220.
Vì vậy, khi viết tài liệu kỹ thuật không nên tự gọi Arctic 170 là “ISO VG 170” nếu tài liệu hiện hành không xác nhận như vậy.
Trong khi đó, Mobil EAL Arctic 220 được PDS ghi rõ Grade: ISO 220.
Vì sao không nên tự tăng độ nhớt khi compressor đã cũ?
Một quan niệm thường gặp là máy cũ, có độ mòn thì nên chuyển sang dầu đặc hơn.
Với refrigeration compressor, cách làm này không nên được áp dụng tùy ý.
Tăng viscosity có thể ảnh hưởng tới:
- Lubricant circulation.
- Oil return.
- Compressor efficiency.
- Điều kiện khởi động.
- Heat transfer.
- Refrigerant/lubricant behavior.
Nếu compressor có dấu hiệu wear hoặc consumption bất thường, nên xác định nguyên nhân và kiểm tra khuyến nghị OEM thay vì tự tăng từ ISO VG 100 lên 220.
Có thể thay dầu POE ISO VG 220 khác bằng Mobil EAL Arctic 220 không?
Có thể xem xét, nhưng không nên kết luận tương đương chỉ vì cả hai ghi:
POE ISO VG 220.
Cần đối chiếu:
- Refrigerant.
- Compressor manufacturer.
- Compressor model.
- OEM approval/recommendation.
- KV40.
- KV100.
- Miscibility.
- P-V-T relationships.
- Operating temperature.
- Dầu đang sử dụng.
Hai sản phẩm cùng POE ISO VG 220 vẫn có thể khác nhau về formulation và phạm vi ứng dụng.
Có nên trộn Mobil EAL Arctic 220 với dầu khác không?
Không nên tự ý pha trộn.
Việc trộn Mobil EAL Arctic 220 với lubricant khác có thể làm thay đổi:
- Độ nhớt.
- Refrigerant miscibility.
- Oil return.
- Low-temperature properties.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
- Additive balance.
Đặc biệt không nên tự trộn dầu POE với mineral refrigeration oil chỉ để tận dụng lượng dầu còn lại.
Nếu cần chuyển đổi, phải xác định:
- Dầu hiện tại.
- Công nghệ dầu gốc.
- Refrigerant.
- Compressor.
- Lượng dầu tồn.
- OEM recommendation.
- Quy trình chuyển đổi.
Khi nào nên chọn Mobil EAL Arctic 220?
Mobil EAL Arctic 220 phù hợp để xem xét khi:
- Compressor yêu cầu dầu POE.
- Compressor yêu cầu ISO VG 220.
- Hệ thống sử dụng HFC phù hợp.
- Hệ thống sử dụng HFO phù hợp.
- Hệ thống sử dụng HFO/HFC blend phù hợp.
- OEM cho phép Mobil EAL Arctic 220 hoặc dầu có đặc tính tương ứng.
- Điều kiện vận hành phù hợp với lubricant có độ nhớt cao.
Không nên chọn Mobil EAL Arctic 220 chỉ vì:
- Dầu đặc hơn nên nghĩ sẽ bảo vệ tốt hơn.
- Compressor đã cũ.
- Compressor có tiếng ồn.
- Dầu ISO VG 100 đang tiêu hao.
- Hệ thống sử dụng HFC.
- Một loại dầu khác cũng ghi POE.
- Một sản phẩm khác cũng là ISO VG 220.
Khi thay sang Mobil EAL Arctic 220 cần kiểm tra gì?
Trước khi chuyển sang Mobil EAL Arctic 220, cần xác định dầu đang sử dụng thuộc công nghệ:
- POE.
- Mineral oil.
- PAO.
- PAG.
- Alkylbenzene.
- Công nghệ khác.
Sau đó kiểm tra:
- Refrigerant compatibility.
- Compressor model.
- Viscosity requirement.
- Dầu hiện tại.
- Lượng dầu tồn.
- Filter/drier.
- Moisture.
- Oil return.
- Operating temperature.
- Quy trình chuyển đổi OEM.
Với Mobil EAL Arctic 220 là dầu POE, kiểm soát moisture đặc biệt quan trọng.
Dụng cụ châm dầu phải sạch và khô.
Bao bì chỉ nên mở khi chuẩn bị sử dụng và phải đóng kín ngay sau khi hoàn thành.
Mua Mobil EAL Arctic 220 chính hãng – Liên hệ báo giá
Nếu doanh nghiệp đang cần Mobil EAL Arctic 220, muốn nhận báo giá Mobil EAL Arctic 220 hoặc cần kiểm tra khả năng thay thế dầu máy nén lạnh đang sử dụng, hãy cung cấp thông tin compressor và refrigerant để được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Hỗ trợ:
- Kiểm tra compressor.
- Xác định refrigerant.
- Đối chiếu viscosity grade.
- Kiểm tra dầu hiện tại.
- Đối chiếu PDS/TDS.
- Hỗ trợ SDS.
- Tư vấn khả năng thay thế.
- Kiểm tra yêu cầu dầu POE.
- Lựa chọn quy cách.
- Tính số lượng theo dung tích hệ thống.
Khi liên hệ nên cung cấp: hãng compressor + model + refrigerant + dầu hiện tại + cấp độ nhớt + dung tích dầu + số lượng cần mua.
Câu hỏi thường gặp về Mobil EAL Arctic 220
Mobil EAL Arctic 220 là dầu gì?
Mobil EAL Arctic 220 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc Polyol Ester (POE) của ExxonMobil, thuộc cấp độ nhớt ISO VG 220.
Mobil EAL Arctic 220 có độ nhớt bao nhiêu?
Theo PDS Mobil hiện hành, độ nhớt động học điển hình là 221 cSt tại 40°C và 18,1 cSt tại 100°C.
Tại sao Mobil EAL Arctic 220 có độ nhớt 221 cSt?
ISO VG 220 là một cấp độ nhớt tiêu chuẩn, không yêu cầu sản phẩm phải có KV40 chính xác 220,0 cSt. Giá trị điển hình 221 cSt nằm trong cấp ISO VG 220.
Mobil EAL Arctic 220 có phải dầu POE không?
Có. Sản phẩm được pha chế từ Polyol Ester tổng hợp – POE.
Mobil EAL Arctic 220 có phải dầu tổng hợp không?
Có. Mobil EAL Arctic Series là dòng refrigeration lubricants tổng hợp hoàn toàn.
Mobil EAL Arctic 220 dùng cho HFC được không?
Mobil EAL Arctic Series được khuyến nghị cho refrigeration systems sử dụng HFC phù hợp. Việc sử dụng cấp 220 phải đồng thời đáp ứng yêu cầu về viscosity của compressor.
Mobil EAL Arctic 220 dùng cho HFO/A2L được không?
PDS Mobil hiện hành nêu series được khuyến nghị cho HFO và HFO/HFC blends phù hợp, bao gồm các refrigerant thuộc nhóm A1 và A2L. Cần kiểm tra refrigerant và compressor cụ thể trước khi lựa chọn.
Mobil EAL Arctic 220 dùng cho NH3/R-717 được không?
Không. ExxonMobil nêu rõ Mobil EAL Arctic Series không được sử dụng trong ammonia systems NH3/R-717.
Điểm rót chảy Mobil EAL Arctic 220 bao nhiêu?
Pour point điển hình hiện hành là -28°C theo ASTM D5950.
Điểm chớp cháy Mobil EAL Arctic 220 bao nhiêu?
Flash point Cleveland Open Cup điển hình là 285°C theo ASTM D92.
Chỉ số độ nhớt Mobil EAL Arctic 220 bao nhiêu?
Viscosity Index điển hình là 88 theo ASTM D2270.
Mobil EAL Arctic 220 có hút ẩm không?
Có. Mobil EAL Arctic Series là dầu POE có tính hygroscopic, vì vậy cần hạn chế tiếp xúc với không khí và giữ bao bì đóng kín.
Mobil EAL Arctic 100 và 220 khác nhau thế nào?
Khác biệt lớn nhất là độ nhớt. Mobil EAL Arctic 100 có KV40 96 cSt, trong khi Mobil EAL Arctic 220 là 221 cSt. Vì chênh lệch rất lớn, hai cấp không nên tự động thay thế cho nhau.
Có thể thay Mobil EAL Arctic 100 bằng Arctic 220 không?
Không nên tự ý thay. Chỉ chuyển cấp độ nhớt khi compressor manufacturer hoặc tài liệu kỹ thuật phù hợp cho phép.
Có thể dùng Mobil EAL Arctic 220 cho máy nén cũ để giảm tiếng ồn không?
Không nên tự tăng viscosity để xử lý tiếng ồn hoặc độ mòn của compressor. Cần xác định nguyên nhân và kiểm tra viscosity grade mà OEM yêu cầu.
Có thể trộn Mobil EAL Arctic 220 với dầu lạnh khác không?
Không nên tự ý pha trộn. Việc trộn dầu có thể ảnh hưởng đến viscosity, refrigerant miscibility, oil return và độ ổn định của lubricant.
Mobil EAL Arctic 220 phù hợp với hệ thống nào?
Mobil EAL Arctic 220 phù hợp để xem xét cho các refrigeration compressors yêu cầu dầu POE ISO VG 220, sử dụng refrigerant tương thích và đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
cập nhật kỹ thuật ngày: 29/9/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.