Mobil EAL Arctic 32 – Dầu Máy Nén Lạnh Tổng Hợp POE ISO VG 32
Mobil EAL Arctic 32 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hiệu suất cao thuộc Mobil EAL Arctic Series của ExxonMobil, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống refrigeration và HVAC sử dụng môi chất lạnh tổng hợp phù hợp.
Sản phẩm sử dụng công nghệ Polyol Ester tổng hợp – POE cùng hệ phụ gia chuyên dụng nhằm cung cấp khả năng bôi trơn, chống mài mòn, ổn định nhiệt, ổn định hóa học và ổn định thủy phân trong các hệ thống lạnh.
Mobil EAL Arctic 32 thuộc cấp độ nhớt:
ISO VG 32
Theo dữ liệu ExxonMobil, sản phẩm có các thông số điển hình:
- Độ nhớt động học @40°C: 31,6 mm²/s.
- Độ nhớt động học @100°C: 5,6 mm²/s.
- Chỉ số độ nhớt: 115.
- Điểm rót chảy: -55°C.
- Điểm chớp cháy COC: 250°C.
- Specific Gravity @15,6°C: 0,985.
- Total Acid Number: 0,02 mgKOH/g.
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil khuyến nghị cho refrigeration systems sử dụng HFC, HFO và HFO/HFC blends phù hợp, bao gồm các refrigerant thuộc nhóm A1 và A2L theo phân loại an toàn ASHRAE 34/ISO 817.
Cần báo giá Mobil EAL Arctic 32? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia – Hotline/Zalo: 0977 177 365 để được hỗ trợ đối chiếu compressor, refrigerant, cấp độ nhớt và dầu đang sử dụng trước khi đặt hàng.
Mobil EAL Arctic 32 là dầu gì?
Mobil EAL Arctic 32 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc POE, thuộc Mobil EAL Arctic Series của ExxonMobil.
POE là viết tắt của:
Polyol Ester.
Đây là công nghệ dầu gốc tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống refrigeration và air conditioning hiện đại sử dụng nhiều loại refrigerant tổng hợp.
ExxonMobil sử dụng các cấu trúc POE tổng hợp chuyên biệt và hệ phụ gia nhằm cung cấp cho Mobil EAL Arctic Series các đặc tính như:
- Khả năng bôi trơn tốt.
- Khả năng chống mài mòn.
- Chemical stability.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
- Khả năng lưu động tốt ở nhiệt độ thấp.
- Wax-free – không chứa sáp.
- Khả năng tương tác phù hợp với refrigerant.
- Hỗ trợ oil return.
- Hỗ trợ duy trì độ sạch của evaporator.
Mobil EAL Arctic 32 có cấp độ nhớt trung bình trong nhóm các sản phẩm EAL Arctic phổ biến, cao hơn Mobil EAL Arctic 22 nhưng thấp hơn các cấp 46, 68, 100 và 220.
Điều này không có nghĩa ISO VG 32 là lựa chọn “cân bằng” có thể dùng cho mọi compressor.
Cấp độ nhớt phải được lựa chọn theo yêu cầu của thiết bị.
Thông số kỹ thuật Mobil EAL Arctic 32
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Phương pháp |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 32 | ISO |
| Độ nhớt động học @40°C | 31,6 mm²/s | ASTM D445 |
| Độ nhớt động học @100°C | 5,6 mm²/s | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt | 115 | ASTM D2270 |
| Điểm rót chảy | -55°C | ASTM D5950 |
| Điểm chớp cháy COC | 250°C | ASTM D92 |
| Specific Gravity @15,6°C | 0,985 | ASTM D4052 |
| Total Acid Number | 0,02 mgKOH/g | ASTM D974 (mod) |
| Công nghệ dầu gốc | Synthetic Polyol Ester – POE | ExxonMobil |
Các thông số trên là typical properties – giá trị điển hình, không nên được hiểu là giới hạn đặc tính cố định cho mọi lô sản phẩm.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo: Mobil EAL Arctic Series – ExxonMobil
Mobil EAL Arctic 32 có phải dầu tổng hợp không?
Có.
ExxonMobil mô tả Mobil EAL Arctic Series là dòng dầu máy nén lạnh fully synthetic.
Sản phẩm sử dụng:
Proprietary synthesized Polyol Esters – POE.
Do đó, cách mô tả chính xác là:
Mobil EAL Arctic 32 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc Polyol Ester (POE), cấp độ nhớt ISO VG 32.
Không nên gọi sản phẩm là dầu khoáng hoặc mineral refrigeration oil.
Việc xác định đúng loại dầu gốc đặc biệt quan trọng trong refrigeration system bởi mineral oil, POE, PAG, PAO và các công nghệ lubricant khác có thể có:
- Refrigerant compatibility khác nhau.
- Miscibility khác nhau.
- Đặc tính nhiệt độ thấp khác nhau.
- Hygroscopicity khác nhau.
- Phạm vi ứng dụng khác nhau.
Vì vậy, khi thay dầu không nên chỉ nhìn vào cấp độ nhớt ISO VG 32.
Độ nhớt Mobil EAL Arctic 32
Mobil EAL Arctic 32 thuộc:
ISO VG 32.
Độ nhớt động học điển hình:
31,6 cSt tại 40°C.
Tại 100°C:
5,6 cSt.
Chỉ số độ nhớt:
VI = 115.
Độ nhớt là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn dầu máy nén lạnh.
Trong compressor, dầu phải duy trì màng bôi trơn phù hợp tại:
- Bearing.
- Các bề mặt ma sát.
- Các chi tiết chuyển động.
- Cơ cấu nén tùy thiết kế compressor.
Tuy nhiên, refrigeration lubricant có một điểm khác biệt quan trọng so với nhiều loại dầu công nghiệp thông thường:
Refrigerant có thể ảnh hưởng đến độ nhớt thực tế của dầu trong hệ thống.
Do đó, việc chọn đúng viscosity grade phải kết hợp với refrigerant và điều kiện vận hành.
Mobil EAL Arctic 32 dùng cho môi chất lạnh nào?
Theo ExxonMobil, Mobil EAL Arctic Series được khuyến nghị cho refrigeration systems sử dụng:
- HFC refrigerants.
- HFO refrigerants.
- HFO/HFC blends.
Dòng sản phẩm hiện được thiết kế để đáp ứng nhiều hệ thống sử dụng refrigerant có Global Warming Potential thấp hơn, bao gồm các môi chất thuộc nhóm:
- A1.
- A2L.
theo phân loại an toàn ASHRAE 34/ISO 817.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng:
Mobil EAL Arctic 32 sử dụng được với mọi HFC, HFO hoặc A2L trong mọi compressor.
Trước khi lựa chọn cần xác định:
- Refrigerant cụ thể.
- Hãng compressor.
- Model compressor.
- Cấp độ nhớt yêu cầu.
- Điều kiện nhiệt độ và áp suất.
- Khuyến nghị của OEM.
Đối với refrigeration lubricant, ba yếu tố:
dầu + refrigerant + compressor
cần được xem xét cùng nhau.
Mobil EAL Arctic 32 dùng cho HFC được không?
Có, khi phù hợp với compressor và yêu cầu của hệ thống.
Mobil EAL Arctic Series được phát triển cho refrigeration systems sử dụng ozone-friendly synthetic HFC refrigerants và hiện đã mở rộng sang các thế hệ refrigerant mới hơn.
Công nghệ POE có khả năng miscibility phù hợp với nhiều HFC refrigerants.
Điều này có ý nghĩa đối với:
- Oil return.
- Compressor lubrication.
- Evaporator cleanliness.
- System efficiency.
Tuy nhiên, không nên chỉ biết hệ thống dùng HFC rồi chọn ngay Mobil EAL Arctic 32.
Cần kiểm tra chính xác refrigerant và viscosity grade mà compressor yêu cầu.
Mobil EAL Arctic 32 dùng cho HFO và A2L được không?
Mobil EAL Arctic Series hiện được ExxonMobil khuyến nghị cho các refrigeration systems sử dụng:
- HFO.
- HFO/HFC blends.
- A1 refrigerants.
- A2L refrigerants.
Đây là nhóm môi chất ngày càng được sử dụng trong các hệ thống refrigeration và HVAC nhằm đáp ứng yêu cầu về Global Warming Potential.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng cần được đánh giá theo từng compressor/refrigerant combination.
Không nên diễn đạt:
“Mobil EAL Arctic 32 dùng cho tất cả gas A2L.”
Cách xác định đúng là kiểm tra:
- Mã refrigerant.
- Compressor.
- OEM lubricant recommendation.
- Viscosity grade.
- Điều kiện vận hành.
Mobil EAL Arctic 32 có dùng cho NH3/R-717 không?
Không.
ExxonMobil nêu rõ:
Mobil EAL Arctic Series không được sử dụng trong ammonia systems NH3/R-717.
Đây là điểm rất quan trọng.
Mobil EAL Arctic 32 là dầu POE dành cho các refrigeration systems sử dụng refrigerant tổng hợp phù hợp.
Nếu hệ thống sử dụng ammonia NH3/R-717, cần lựa chọn dầu được thiết kế cho ammonia.
Ví dụ, Mobil Gargoyle Arctic 68 NH là một sản phẩm ExxonMobil được thiết kế chuyên biệt cho các máy nén lạnh sử dụng NH3/R-717.
Vì vậy:
Không thể chọn dầu máy nén lạnh chỉ dựa trên ISO VG.
Loại refrigerant phải được xác định trước.
Mobil EAL Arctic 32 có dùng cho CO2/R-744 không?
Mobil EAL Arctic Series đã được ExxonMobil đề cập trong các ứng dụng carbon dioxide phù hợp.
Tuy nhiên, hệ thống CO2/R-744 có thể vận hành ở điều kiện áp suất rất khác so với nhiều hệ thống HFC/HFO thông thường.
Do đó, không nên mặc định rằng Mobil EAL Arctic 32 phù hợp với mọi compressor CO2.
Cần kiểm tra:
- Compressor manufacturer.
- Model.
- Hệ thống CO2 cụ thể.
- Viscosity requirement.
- Operating pressure.
- Lubricant recommendation của OEM.
Nếu tài liệu compressor chỉ định một sản phẩm hoặc viscosity grade cụ thể, nên ưu tiên yêu cầu đó.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp
Mobil EAL Arctic 32 có điểm rót chảy điển hình:
-55°C theo ASTM D5950.
Đây là đặc tính quan trọng đối với refrigeration lubricant.
Mobil EAL Arctic Series sử dụng công nghệ POE tổng hợp và được ExxonMobil mô tả là:
Wax-free – không chứa sáp.
Đặc tính này giúp loại bỏ nguy cơ hình thành wax deposits do chính lubricant tại các vùng nhiệt độ thấp.
Điều này có thể hỗ trợ:
- Low-temperature fluidity.
- Oil return.
- Evaporator cleanliness.
- Khả năng trao đổi nhiệt.
- Hiệu quả vận hành.
Tuy nhiên:
Pour point -55°C không có nghĩa nhiệt độ vận hành tối thiểu của hệ thống là -55°C.
Pour point là đặc tính được xác định theo phương pháp thử.
Nhiệt độ vận hành thực tế cần xem xét:
- Refrigerant.
- Oil/refrigerant mixture.
- Evaporating temperature.
- Compressor.
- Oil return.
- OEM requirement.
Vì sao dầu không chứa sáp quan trọng?
Ở các khu vực nhiệt độ thấp của refrigeration system, wax deposits là yếu tố không mong muốn.
Nếu sáp hình thành hoặc tích tụ trong evaporator, nó có thể ảnh hưởng tới:
- Oil circulation.
- Oil return.
- Heat transfer.
- System efficiency.
Mobil EAL Arctic Series sử dụng POE tổng hợp và không chứa sáp.
Kết hợp với khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp, đặc tính này giúp dầu phù hợp với nhiều refrigeration applications yêu cầu vận hành ở nhiệt độ thấp.
Miscibility với refrigerant có ý nghĩa gì?
Miscibility mô tả khả năng dầu và refrigerant hòa trộn với nhau trong những điều kiện nhất định.
Đây là yếu tố quan trọng đối với dầu máy nén lạnh.
Trong quá trình vận hành, một lượng dầu có thể rời compressor và đi theo refrigerant vào hệ thống.
Dầu sau đó cần quay trở lại compressor.
Nếu oil return không phù hợp:
- Mức dầu compressor có thể giảm.
- Compressor có nguy cơ thiếu bôi trơn.
- Dầu có thể tích tụ trong evaporator.
- Hiệu quả trao đổi nhiệt có thể giảm.
ExxonMobil đã xác định các mối quan hệ miscibility và viscosity/pressure/temperature của Mobil EAL Arctic Series với nhiều refrigerant.
Điều này giúp hỗ trợ việc lựa chọn lubricant phù hợp với refrigeration system.
Khả năng chống mài mòn
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil mô tả có khả năng chống mài mòn tốt.
Trong compressor, dầu phải bảo vệ các bề mặt chuyển động và ma sát.
Tùy loại compressor, các vị trí cần bôi trơn có thể bao gồm:
- Bearings.
- Sliding surfaces.
- Thrust surfaces.
- Các cơ cấu chuyển động khác.
Khả năng chống mài mòn giúp hỗ trợ:
- Giảm wear.
- Bảo vệ compressor.
- Hỗ trợ tuổi thọ thiết bị.
- Giảm maintenance.
- Hạn chế downtime ngoài kế hoạch.
Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng viscosity grade.
Một sản phẩm chất lượng cao nhưng sai độ nhớt vẫn có thể không phù hợp với compressor.
Khả năng ổn định nhiệt và hóa học
Mobil EAL Arctic Series được phát triển với:
- Chemical stability.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
Trong refrigeration system, lubricant có thể phải làm việc trong dải nhiệt độ rộng.
Ở compressor, nhiệt độ tăng trong quá trình nén.
Ở evaporator, nhiệt độ có thể giảm rất thấp.
Do đó, dầu phải duy trì được đặc tính trong cả vùng nóng và vùng lạnh của hệ thống.
ExxonMobil liên hệ khả năng ổn định nhiệt của Mobil EAL Arctic Series với:
- Hỗ trợ giữ evaporator sạch.
- Giảm unscheduled downtime.
- Hỗ trợ giảm chi phí bảo trì.
Mobil EAL Arctic 32 có hút ẩm không?
Có.
Mobil EAL Arctic Series là dầu hygroscopic, tức có khả năng hấp thụ hơi ẩm từ không khí.
Đây là một trong những lưu ý quan trọng nhất khi sử dụng dầu POE.
Dầu không nên được để tiếp xúc với không khí lâu hơn mức cần thiết.
Khi không sử dụng:
Bao bì phải được đóng kín.
ExxonMobil cũng khuyến nghị sử dụng các quy cách bao bì nhỏ phù hợp với lượng dầu cần dùng và không chuyển sản phẩm sang các thùng nhựa có thể cho phép moisture xâm nhập.
Vì sao phải kiểm soát độ ẩm với dầu POE?
Moisture là yếu tố không mong muốn trong refrigeration system.
Dầu POE có khả năng hút ẩm mạnh hơn nhiều loại dầu khoáng truyền thống.
Khi thao tác với Mobil EAL Arctic 32 cần:
- Giữ can/thùng kín.
- Chỉ mở khi chuẩn bị châm dầu.
- Đóng kín ngay sau sử dụng.
- Sử dụng dụng cụ sạch và khô.
- Không dùng phễu có nước.
- Không dùng bình chứa ẩm.
- Hạn chế chuyển dầu qua nhiều vật chứa.
- Tuân thủ quy trình vacuum/dehydration của hệ thống.
Đây không chỉ là vấn đề bảo quản dầu.
Kiểm soát moisture là một phần quan trọng của quy trình bảo dưỡng refrigeration system sử dụng POE.
Có nên sử dụng Mobil EAL Arctic 32 đã mở nắp lâu?
Cần thận trọng.
Dầu POE có thể hấp thụ moisture từ không khí mà không tạo ra dấu hiệu rõ ràng bằng mắt.
Một can dầu vẫn có thể:
- Trong.
- Sạch.
- Không có cặn.
- Không đổi màu đáng kể.
nhưng đã hấp thụ độ ẩm.
Vì vậy, không nên kết luận dầu vẫn tốt chỉ dựa vào quan sát.
Đối với lượng dầu còn lại sau khi mở bao bì:
- Đóng kín ngay.
- Ghi nhận thời điểm mở nếu cần.
- Bảo quản nơi khô.
- Hạn chế mở lại nhiều lần.
- Không để ngoài môi trường trong thời gian dài.
Ứng dụng Mobil EAL Arctic 32
Mobil EAL Arctic Series được sử dụng trong nhiều refrigeration applications, từ HVAC tới commercial và industrial refrigeration.
Mobil EAL Arctic 32 phù hợp để xem xét khi compressor yêu cầu dầu POE ISO VG 32.
Hệ thống HVAC
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Heating.
- Ventilation.
- Air Conditioning.
- Heat pump.
- Chiller phù hợp.
Việc lựa chọn phải dựa trên compressor và refrigerant.
Hệ thống lạnh thương mại
Mobil EAL Arctic Series được ExxonMobil đề cập trong các ứng dụng như:
- Food conservation.
- Refrigeration thương mại.
- Hệ thống lạnh siêu thị.
- Hệ thống điều hòa.
- Low-temperature transportation.
Hệ thống lạnh công nghiệp
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Food processing.
- Food preparation.
- Freezing.
- Industrial refrigeration.
Tuy nhiên, nếu một hệ thống lạnh công nghiệp sử dụng NH3/R-717, không sử dụng Mobil EAL Arctic Series.
Có thể tham khảo thêm các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn công nghiệp để lựa chọn theo loại compressor, refrigerant và cấp độ nhớt.
So sánh Mobil EAL Arctic 22 và Mobil EAL Arctic 32
Mobil EAL Arctic 22 và 32 cùng sử dụng công nghệ POE nhưng khác cấp độ nhớt.
| Chỉ tiêu | Mobil EAL Arctic 22 | Mobil EAL Arctic 32 |
|---|---|---|
| ISO VG | 22 | 32 |
| KV @40°C | 23,5 cSt | 31,6 cSt |
| KV @100°C | 4,7 cSt | 5,6 cSt |
| Viscosity Index | 114 | 115 |
| Pour Point | -59°C | -55°C |
| Flash Point | 252°C | 250°C |
| Specific Gravity | 0,993 | 0,985 |
| TAN | 0,02 | 0,02 mgKOH/g |
| Base Oil | POE | POE |
Điểm khác biệt quan trọng nhất là độ nhớt.
Mobil EAL Arctic 32 có KV40 khoảng 31,6 cSt, cao hơn mức 23,5 cSt của Mobil EAL Arctic 22.
Vì vậy, không nên chọn giữa hai sản phẩm theo cách sản phẩm nào “tốt hơn”.
Cần lựa chọn đúng cấp mà compressor yêu cầu.
So sánh Mobil EAL Arctic 32, 46 và 68
| Chỉ tiêu | Arctic 32 | Arctic 46 | Arctic 68 |
|---|---|---|---|
| ISO VG | 32 | 46 | 68 |
| KV @40°C | 31,6 | 46,2 | 65,0 |
| KV @100°C | 5,6 | 6,9 | 8,3 |
| VI | 115 | 104 | 96 |
| Pour Point | -55°C | -46°C | -40°C |
| Flash Point | 250°C | 258°C | 256°C |
Khi viscosity grade tăng:
- Độ nhớt dầu tăng.
- Đặc tính nhiệt độ thấp thay đổi.
- Yêu cầu của compressor có thể khác.
Điều này không tạo thành thứ hạng chất lượng.
Mobil EAL Arctic 68 không “tốt hơn” Arctic 32 chỉ vì có cấp ISO VG cao hơn.
Tương tự, Arctic 32 không “tốt hơn” Arctic 46 vì pour point thấp hơn.
Mỗi cấp phục vụ yêu cầu độ nhớt khác nhau.
Có thể thay Mobil EAL Arctic 22 bằng Mobil EAL Arctic 32 không?
Không nên tự động thay.
Mobil EAL Arctic 22 có KV40 khoảng:
23,5 cSt.
Mobil EAL Arctic 32:
31,6 cSt.
Chênh lệch này có thể ảnh hưởng tới:
- Oil circulation.
- Oil return.
- Màng bôi trơn.
- Ma sát.
- Compressor efficiency.
Nếu compressor ban đầu yêu cầu ISO VG 22, việc chuyển sang ISO VG 32 cần được xác nhận bởi OEM hoặc tài liệu kỹ thuật phù hợp.
Ngược lại, nếu compressor yêu cầu ISO VG 32, không nên tự giảm xuống ISO VG 22 với mục đích làm dầu “loãng hơn để hồi dầu tốt hơn”.
Có thể thay dầu POE ISO VG 32 khác bằng Mobil EAL Arctic 32 không?
Có thể cần xem xét, nhưng không nên quyết định chỉ dựa vào dòng chữ:
POE ISO VG 32.
Cần đối chiếu:
- Refrigerant.
- Compressor.
- OEM recommendation.
- KV40.
- KV100.
- Miscibility.
- V/P/T characteristics.
- Operating temperature.
- Dầu hiện tại.
Hai loại dầu cùng là POE ISO VG 32 vẫn có thể khác về formulation và phạm vi ứng dụng.
Có nên trộn Mobil EAL Arctic 32 với dầu khác không?
Không nên tự ý pha trộn.
Việc trộn Mobil EAL Arctic 32 với dầu khác có thể ảnh hưởng tới:
- Độ nhớt.
- Refrigerant miscibility.
- Oil return.
- Low-temperature properties.
- Thermal stability.
- Hydrolytic stability.
- Additive balance.
Đặc biệt không nên tự pha dầu POE với dầu khoáng chỉ vì muốn tận dụng lượng dầu còn lại trong hệ thống.
Nếu chuyển đổi lubricant, cần xác định:
- Dầu hiện tại.
- Công nghệ dầu gốc.
- Refrigerant.
- Compressor.
- Lượng dầu còn tồn.
- Quy trình chuyển đổi của OEM.
Khi nào nên chọn Mobil EAL Arctic 32?
Mobil EAL Arctic 32 phù hợp để xem xét khi:
- Compressor yêu cầu dầu POE.
- Yêu cầu cấp độ nhớt ISO VG 32.
- Refrigerant tương thích với Mobil EAL Arctic Series.
- Hệ thống sử dụng HFC/HFO/HFO-HFC blend phù hợp.
- Ứng dụng thuộc HVAC, commercial hoặc industrial refrigeration phù hợp.
- Cần lubricant wax-free.
- Cần khả năng lưu động tốt ở nhiệt độ thấp.
- OEM cho phép sử dụng sản phẩm hoặc dầu có đặc tính tương ứng.
Không nên lựa chọn Mobil EAL Arctic 32 chỉ vì:
- Compressor đang sử dụng POE.
- Hệ thống sử dụng HFC.
- Hệ thống sử dụng A2L.
- Dầu hiện tại có độ nhớt gần 32 cSt.
- Một sản phẩm khác cũng ghi ISO VG 32.
Trước khi lựa chọn nên xác định:
- Hãng compressor.
- Model compressor.
- Refrigerant.
- Cấp độ nhớt OEM yêu cầu.
- Dầu hiện tại.
- Dung tích dầu.
- Nhiệt độ vận hành.
- Điều kiện oil return.
- Tình trạng moisture.
- Tài liệu OEM.
Khi thay sang Mobil EAL Arctic 32 cần kiểm tra gì?
Nếu hệ thống đang sử dụng dầu khác, cần xác định công nghệ dầu cũ:
- POE.
- Mineral oil.
- PAG.
- PAO.
- Alkylbenzene.
- Công nghệ khác.
Sau đó kiểm tra:
- Refrigerant compatibility.
- Viscosity requirement.
- Compressor.
- Lượng dầu tồn.
- Filter/drier.
- Moisture.
- Oil return.
- Quy trình chuyển đổi.
Với hệ thống POE, kiểm soát moisture cần được thực hiện nghiêm túc.
Dụng cụ châm dầu phải sạch và khô.
Bao bì nên chỉ được mở khi chuẩn bị châm dầu và đóng kín ngay sau khi hoàn thành.
Mua Mobil EAL Arctic 32 chính hãng – Liên hệ báo giá
Nếu doanh nghiệp đang cần Mobil EAL Arctic 32, muốn nhận báo giá Mobil EAL Arctic 32 hoặc cần kiểm tra khả năng thay thế dầu máy nén lạnh hiện tại, hãy cung cấp thông tin compressor và refrigerant để được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia
Website: daumoboitron.vn
Hotline/Zalo: 0977 177 365
Hỗ trợ:
- Kiểm tra loại compressor.
- Xác định refrigerant.
- Đối chiếu ISO VG.
- Kiểm tra dầu hiện đang sử dụng.
- Đối chiếu PDS/TDS.
- Hỗ trợ SDS.
- Tư vấn khả năng thay thế.
- Kiểm tra yêu cầu dầu POE.
- Lựa chọn quy cách.
- Tính số lượng theo dung tích hệ thống.
Khi liên hệ nên cung cấp: hãng compressor + model + refrigerant + dầu hiện tại + cấp độ nhớt + dung tích dầu + số lượng cần mua.
Câu hỏi thường gặp về Mobil EAL Arctic 32
Mobil EAL Arctic 32 là dầu gì?
Mobil EAL Arctic 32 là dầu máy nén lạnh tổng hợp hoàn toàn gốc Polyol Ester (POE) của ExxonMobil, thuộc cấp độ nhớt ISO VG 32.
Mobil EAL Arctic 32 có độ nhớt bao nhiêu?
Độ nhớt động học điển hình của Mobil EAL Arctic 32 là 31,6 cSt tại 40°C và 5,6 cSt tại 100°C.
Mobil EAL Arctic 32 có phải ISO VG 32 không?
Có. Mobil EAL Arctic 32 thuộc cấp độ nhớt ISO VG 32.
Mobil EAL Arctic 32 có phải dầu POE không?
Có. Mobil EAL Arctic Series sử dụng công nghệ dầu gốc Polyol Ester tổng hợp – POE.
Mobil EAL Arctic 32 có phải dầu tổng hợp không?
Có. ExxonMobil mô tả Mobil EAL Arctic Series là dòng dầu máy nén lạnh fully synthetic.
Mobil EAL Arctic 32 dùng cho HFC được không?
Mobil EAL Arctic Series được khuyến nghị cho các refrigeration systems sử dụng HFC refrigerants phù hợp. Việc sử dụng cấp ISO VG 32 cần đồng thời đáp ứng yêu cầu của compressor và OEM.
Mobil EAL Arctic 32 dùng cho HFO và A2L được không?
PDS ExxonMobil hiện hành nêu Mobil EAL Arctic Series được khuyến nghị cho HFO và HFO/HFC blends phù hợp, bao gồm refrigerant thuộc nhóm A1 và A2L. Cần đối chiếu refrigerant cụ thể với compressor trước khi lựa chọn.
Mobil EAL Arctic 32 có dùng cho NH3/R-717 không?
Không. ExxonMobil nêu rõ Mobil EAL Arctic Series không được sử dụng trong ammonia systems NH3/R-717.
Điểm rót chảy Mobil EAL Arctic 32 bao nhiêu?
Pour point điển hình của Mobil EAL Arctic 32 là -55°C theo ASTM D5950.
Điểm chớp cháy Mobil EAL Arctic 32 bao nhiêu?
Flash point Cleveland Open Cup điển hình là 250°C theo ASTM D92.
Chỉ số độ nhớt Mobil EAL Arctic 32 bao nhiêu?
Viscosity Index điển hình của Mobil EAL Arctic 32 là 115 theo ASTM D2270.
Mobil EAL Arctic 32 có hút ẩm không?
Có. Mobil EAL Arctic Series có tính hygroscopic, vì vậy cần hạn chế thời gian tiếp xúc với không khí và giữ bao bì đóng kín khi không sử dụng.
Mobil EAL Arctic 22 và Mobil EAL Arctic 32 khác nhau thế nào?
Khác biệt chính là độ nhớt. Mobil EAL Arctic 22 có KV40 khoảng 23,5 cSt, trong khi Mobil EAL Arctic 32 khoảng 31,6 cSt. Cần sử dụng đúng cấp độ nhớt mà compressor yêu cầu.
Có thể thay Mobil EAL Arctic 22 bằng Mobil EAL Arctic 32 không?
Không nên mặc định thay trực tiếp. Cần kiểm tra viscosity requirement, refrigerant, compressor và khuyến nghị OEM trước khi chuyển đổi.
Có thể trộn Mobil EAL Arctic 32 với dầu lạnh khác không?
Không nên tự ý pha trộn. Việc trộn dầu có thể ảnh hưởng tới độ nhớt, miscibility với refrigerant, oil return, đặc tính nhiệt độ thấp và độ ổn định của lubricant.
Mobil EAL Arctic 32 phù hợp với hệ thống nào?
Mobil EAL Arctic 32 phù hợp để xem xét cho các refrigeration và HVAC compressors yêu cầu dầu POE ISO VG 32, sử dụng refrigerant tương thích và đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
cập nhật kỹ thuật ngày: 29/9/2026





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.