OKS 475 – Mỡ tổng hợp có PTFE cho nhiệt độ thấp và tốc độ cao
OKS 475 là mỡ bôi trơn tổng hợp có PTFE, được hãng phát triển cho ứng dụng nhiệt độ thấp và tốc độ cao. Sản phẩm được giới thiệu với tên High-Performance Grease.
Khi lựa chọn mỡ cho ổ lăn, cần xem đồng thời tốc độ, tải, nhiệt độ và lượng nạp. Một sản phẩm đúng nhóm ứng dụng vẫn cần được kiểm tra với yêu cầu của ổ và cụm máy cụ thể.
1. OKS 475 là mỡ gì?
OKS 475 thuộc nhóm mỡ tổng hợp công nghiệp, sử dụng dầu gốc polyalphaolefin, chất làm đặc lithium hydroxystearate và chất bôi trơn rắn PTFE.
Cấp NLGI mô tả độ đặc của mỡ, còn độ nhớt dầu gốc là chỉ tiêu riêng. Hai sản phẩm cùng NLGI 2 chưa chắc thay thế được cho nhau.
Người dùng có thể tham khảo nhóm mỡ bôi trơn công nghiệp để phân loại vật tư trước khi đối chiếu yêu cầu thiết bị.
2. Thông số kỹ thuật OKS 475
Bảng dưới đây dựa trên Product Information phiên bản ngày 29/08/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dầu gốc | Polyalphaolefin, PAO |
| Chất làm đặc | Lithium hydroxystearate |
| Chất bôi trơn rắn | PTFE |
| Cấp NLGI | 2 |
| Nhiệt độ sử dụng | −60 đến +120°C |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | Khoảng 30 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | Khoảng 11,5 mm²/s |
| Độ xuyên kim sau nhào | 265–295 × 0,1 mm |
| Điểm nhỏ giọt | Trên 185°C |
| Hệ số tốc độ dm × n | 1.000.000 mm/phút |
| Tải hàn dính bốn bi | 2.000 N |
| Đăng ký NSF | H2, số 137708 |
Thông số là cơ sở tham khảo, cần đối chiếu tài liệu hiện hành của hàng giao. Điểm nhỏ giọt không phải nhiệt độ vận hành cho phép.
3. Đặc tính nổi bật và cách đánh giá
Hãng công bố PTFE hỗ trợ bảo vệ chống mài mòn và sản phẩm có khả năng chịu chất vệ sinh, khử trùng dạng axit hoặc kiềm.
Trong thực tế, cần kiểm tra đúng hóa chất, nồng độ và nhiệt độ tiếp xúc. Không nên mở rộng công bố thành khả năng chịu mọi môi trường hóa chất.
Khi thử OKS 475, theo dõi nhiệt độ ổ, tiếng động, lực cản và tình trạng mỡ. Với ứng dụng lạnh, cần kiểm tra khả năng khởi động sau khi toàn bộ cụm đạt nhiệt độ mục tiêu.
4. Ứng dụng của OKS 475
Những nhóm ứng dụng hãng đề cập gồm:
- Ổ lăn và ổ trượt có khe hở nhỏ.
- Ổ lăn chạy nhanh.
- Bôi trơn làm kín các bề mặt đã rà khớp, như nút van và piston định lượng.
- Bôi trơn bảo dưỡng chi tiết nhựa, cao su trong điều kiện phù hợp.
Đối với nhựa và elastomer, nên xác định đúng cấp vật liệu và thử tương thích. Tên gọi chung của vật liệu chưa đủ để kết luận.
Nếu cơ cấu vẫn vận hành nặng sau bôi trơn, cần kiểm tra lắp ráp, độ đồng tâm và hư hỏng cơ khí.
5. Hiểu đúng hệ số tốc độ
Giá trị dm × n kết hợp đường kính trung bình của ổ và tốc độ quay. Đây không phải số vòng/phút áp dụng trực tiếp cho mọi ổ.
Khi lựa chọn OKS 475, cần tính theo kích thước ổ và đối chiếu yêu cầu nhà sản xuất. Tải, phớt, nhiệt độ và lượng mỡ cũng ảnh hưởng khả năng vận hành.
Không nên quyết định thay mỡ chỉ vì thông số tốc độ cao hơn. Với ổ chính xác, thử nghiệm nhiệt độ và lực cản sau nạp là bước cần thiết.
6. Hướng dẫn sử dụng và chuyển đổi
Quy trình tham khảo:
- Xác định điểm bôi trơn: Ghi loại ổ, tải, tốc độ và nhiệt độ.
- Kiểm tra tình trạng: Đánh giá mòn, phớt và đường cấp mỡ.
- Làm sạch phù hợp: Xử lý mỡ cũ, chất bảo quản theo hướng dẫn thiết bị.
- Nạp đúng lượng: Ưu tiên quy định của nhà sản xuất ổ và máy.
- Chạy thử: Theo dõi nhiệt độ, tiếng động và mỡ thoát ra.
- Lưu hồ sơ: Ghi lượng nạp, ngày thực hiện và kết quả.
Không trộn OKS 475 với mỡ khác khi chưa xác nhận tương thích. Không mặc định nạp đầy mọi ổ, đặc biệt với ổ chạy nhanh.
Cần lựa chọn mỡ cho ổ tốc độ cao hoặc thiết bị làm việc ở nhiệt độ thấp? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia qua 0977 177 365 để trao đổi về OKS 475 và điều kiện vận hành.
7. Chu kỳ bổ sung và đăng ký NSF H2
Chu kỳ tái bôi trơn cần dựa trên dữ liệu sử dụng. Theo dõi số giờ hoạt động, nhiệt độ và mức nhiễm bẩn để điều chỉnh lượng bổ sung.
Đăng ký NSF H2 dành cho vị trí không có khả năng tiếp xúc thực phẩm. Không xem đây là chứng nhận H1 cho tiếp xúc ngẫu nhiên.
Với hộp số thiết kế dùng dầu, cần lựa chọn trong nhóm dầu bánh răng công nghiệp theo hướng dẫn máy, thay vì tự chuyển sang mỡ.
8. Quy cách và bảo quản
Tài liệu liệt kê cartridge 400 ml, hộp 1 kg, thùng 5 kg, 25 kg và phuy 170 kg. Cartridge là ống mỡ cấp cho dụng cụ phù hợp, không phải bình xịt aerosol.
Giữ bao bì đóng kín, dùng dụng cụ sạch và tránh nhiễm nước, bụi. Khi nhận hàng, kiểm tra mã, quy cách và thông tin lô.
Tham khảo thêm vật tư bảo trì tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
9. Tài liệu kỹ thuật và câu hỏi thường gặp
Thông tin được đối chiếu với Product Information OKS 475 chính thức của hãng.
Có dùng cho mọi ổ bi không?
Cần kiểm tra tải, tốc độ, nhiệt độ và yêu cầu của ổ trước khi lựa chọn.
Có thể dùng liên tục trên 120°C không?
Không tự mở rộng giới hạn nhiệt độ ngoài tài liệu hãng.
Có cần thay toàn bộ mỡ cũ không?
Phương án chuyển đổi phụ thuộc khả năng làm sạch và tương thích giữa các sản phẩm.
10. Mua OKS 475 tại Khánh Gia
Khi đặt OKS 475, hãy cung cấp mã ổ, tốc độ và sản phẩm đang dùng để làm rõ nhu cầu.
Liên hệ Khánh Gia qua 0977 177 365 để yêu cầu báo giá OKS 475, xác nhận quy cách và tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.