OKS 476 – Mỡ đa dụng cho ổ và cơ cấu máy trong ngành thực phẩm
OKS 476 là mỡ đa dụng dành cho thiết bị chế biến thực phẩm, được hãng giới thiệu với tên Multipurpose Grease, for Food Processing Technology. Sản phẩm có đăng ký NSF H1 và được dùng cho các điểm bôi trơn phù hợp trong dây chuyền sản xuất.
Khi lựa chọn mỡ, cần đánh giá cả yêu cầu vệ sinh và điều kiện cơ khí. Đăng ký H1 là một tiêu chí quan trọng, nhưng tải, tốc độ, nhiệt độ và lượng cấp vẫn quyết định khả năng đáp ứng của từng ứng dụng.
1. OKS 476 là mỡ gì?
OKS 476 sử dụng dầu gốc bán tổng hợp và chất làm đặc xà phòng aluminium complex. Sản phẩm có cấp NLGI 2, phù hợp với những điểm bôi trơn được nhà sản xuất thiết bị cho phép.
NLGI mô tả độ đặc của mỡ, không phải độ nhớt dầu gốc. Hai sản phẩm cùng NLGI 2 chưa chắc có thể thay thế cho nhau.
Có thể tham khảo nhóm mỡ bôi trơn công nghiệp để phân loại vật tư, sau đó đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của từng điểm sử dụng.
2. Thông số kỹ thuật OKS 476
Bảng dưới đây dựa trên Product Information phiên bản ngày 20/09/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Dầu gốc | Dầu bán tổng hợp |
| Chất làm đặc | Xà phòng aluminium complex |
| Màu sắc | Trắng |
| Cấp NLGI | 2 |
| Nhiệt độ sử dụng | −30 đến +110°C |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 240 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 22 mm²/s |
| Độ xuyên kim sau nhào | 265–295 × 0,1 mm |
| Điểm nhỏ giọt | Trên 220°C |
| Hệ số tốc độ dm × n | 400.000 mm/phút |
| Tải hàn dính bốn bi | 2.200 N |
| Đăng ký NSF | H1, số 137619 |
Điểm nhỏ giọt không phải nhiệt độ vận hành cho phép. Các thông số cần được đối chiếu với tài liệu hiện hành của hàng giao.
3. Đặc tính và lợi ích
Hãng công bố OKS 476 hỗ trợ giảm mài mòn, chống oxy hóa và chống lão hóa. Sản phẩm có khả năng chịu nước nóng, nước lạnh, hơi nước và chất vệ sinh, khử trùng dạng nước có tính axit hoặc kiềm.
Trong thực tế, cần kiểm tra đúng hóa chất, nồng độ và nhiệt độ tiếp xúc. Không nên mở rộng mô tả thành khả năng chịu mọi quy trình vệ sinh.
Sau các đợt rửa máy, nên kiểm tra tình trạng mỡ, phớt và đường nước xâm nhập. Chất bôi trơn không thay thế việc xử lý một cơ cấu làm kín bị hỏng.
4. Ứng dụng của OKS 476
Những nhóm ứng dụng hãng đề cập gồm:
- Ổ lăn, ổ trượt và khớp chuyển động.
- Bộ truyền tuyến tính và xích phù hợp.
- Van, gioăng và chi tiết elastomer trong khu vực nước nóng, lạnh.
- Thiết bị trong nhà máy sữa, bia, bánh và chế biến thịt.
Khi sử dụng OKS 476 với gioăng hoặc chi tiết cao su, nên xác định đúng vật liệu và thử tương thích. Với xích, cần kiểm tra khả năng cấp mỡ đến vùng ma sát cùng yêu cầu của nhà sản xuất.
Danh sách ứng dụng giúp lựa chọn ban đầu; không thay thế đánh giá trên cụm máy thực tế.
5. Hiểu đúng đăng ký NSF H1
NSF H1 áp dụng cho chất bôi trơn tại những vị trí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Sản phẩm không được xem là thành phần thực phẩm hoặc dùng để tiếp xúc chủ động.
Nhà máy cần xác định điểm bôi trơn, lượng cấp và cách kiểm soát mỡ dư. Dụng cụ bơm mỡ nên được nhận diện rõ để tránh nhầm với vật tư khác.
Hồ sơ bảo trì cần lưu tên sản phẩm, lô hàng và tài liệu phù hợp với quy trình quản lý của cơ sở.
6. Hướng dẫn sử dụng và chuyển đổi
Quy trình tham khảo:
- Xác định yêu cầu: Ghi loại ổ, tải, tốc độ và nhiệt độ.
- Kiểm tra cơ cấu: Đánh giá phớt, độ mòn và đường cấp mỡ.
- Làm sạch phù hợp: Xử lý mỡ cũ hoặc chất bảo quản theo hướng dẫn.
- Nạp đúng lượng: Ưu tiên quy định của nhà sản xuất ổ và máy.
- Chạy thử: Theo dõi nhiệt độ, tiếng động và mỡ thoát ra.
- Ghi hồ sơ: Lưu lượng cấp, ngày thực hiện và kết quả.
Không trộn OKS 476 với mỡ khác khi chưa xác nhận tương thích. Tránh mặc định nạp đầy mọi ổ vì lượng dư có thể ảnh hưởng vận hành.
Cần lựa chọn mỡ NSF H1 cho dây chuyền thực phẩm? Liên hệ Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia qua 0977 177 365 để trao đổi về OKS 476 và điều kiện thiết bị.
7. Chu kỳ bổ sung và lưu ý lựa chọn
Chu kỳ tái bôi trơn nên dựa trên số giờ hoạt động, tải và mức tiếp xúc với nước hoặc chất vệ sinh.
Với OKS 476, theo dõi tình trạng sau rửa và lượng mỡ tiêu thụ giúp điều chỉnh lịch bảo trì. Nếu nhiệt độ ổ tăng, cần kiểm tra cả lượng nạp và nguyên nhân cơ khí.
Hệ số dm × n không phải số vòng/phút áp dụng trực tiếp cho mọi ổ. Cần tính theo kích thước ổ.
Đối với hộp số dùng dầu, hãy đối chiếu nhóm dầu bánh răng công nghiệp cùng yêu cầu chứng nhận của điểm sử dụng.
8. Quy cách và bảo quản
Tài liệu hãng liệt kê cartridge 400 ml, hộp 1 kg, thùng 5 kg, 25 kg và phuy 180 kg. Cần xác nhận quy cách cung cấp khi đặt hàng.
Giữ bao bì đóng kín, tránh nhiễm nước và bụi. Dùng dụng cụ sạch, có nhãn nhận diện; không trả mỡ đã tiếp xúc chi tiết vào bao bì ban đầu.
Tham khảo thêm vật tư bảo trì tại Dầu Mỡ Bôi Trơn Chính Hãng Khánh Gia.
9. Tài liệu kỹ thuật và câu hỏi thường gặp
Thông tin được đối chiếu với Product Information OKS 476 chính thức của hãng.
Có phải mỡ hoàn toàn tổng hợp không?
Tài liệu hãng công bố dầu gốc bán tổng hợp.
Có thể dùng liên tục trên 110°C không?
Không tự mở rộng giới hạn nhiệt độ ngoài tài liệu sản phẩm.
Có dùng được với mọi gioăng không?
Cần xác định vật liệu và kiểm tra tương thích trước khi áp dụng.
H1 có cho phép bôi trực tiếp lên thực phẩm không?
Không. H1 dành cho khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên trong sử dụng phù hợp.
10. Mua OKS 476 tại Khánh Gia
Khi đặt OKS 476, hãy cung cấp điểm bôi trơn, điều kiện vệ sinh và sản phẩm đang dùng để xác định nhu cầu.
Liên hệ Khánh Gia qua 0977 177 365 để yêu cầu báo giá OKS 476, xác nhận quy cách và tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Cập nhật kỹ thuật ngày: 12/10/2026.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.